# Vietnamese translation for Inkscape.
# This file is distributed under the same license as the Inkscape package.
# Copyright © 2008 Free Software Foundation, Inc.
# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2006-2008.
# Nguyen Dinh Trung <nguyendinhtrung141@gmail.com>, 2007-2008.
# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2011.
msgid ""
msgstr ""
"Project-Id-Version: inkscape\n"
"Report-Msgid-Bugs-To: inkscape-devel@lists.sourceforge.net\n"
"POT-Creation-Date: 2015-09-10 11:16+0200\n"
"PO-Revision-Date: 2011-11-02 20:47+0700\n"
"Last-Translator: Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>\n"
"Language-Team: Vietnamese <vi-bugs@googlegroups.com>\n"
"Language: vi\n"
"MIME-Version: 1.0\n"
"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
"X-Generator: LocFactoryEditor 1.7b1\n"
"X-Poedit-Bookmarks: 4944,4774,-1,4492,-1,-1,-1,-1,-1,-1\n"
#: ../inkscape.desktop.in.h:1
msgid "Inkscape"
msgstr "Inkscape"
#: ../inkscape.desktop.in.h:2
msgid "Vector Graphics Editor"
msgstr "Trình xử lý ảnh Véc-tơ"
#: ../inkscape.desktop.in.h:3
msgid "Inkscape Vector Graphics Editor"
msgstr "Inkscape - Trình Xử lý Ảnh Véc-tơ"
#: ../inkscape.desktop.in.h:4
msgid "Create and edit Scalable Vector Graphics images"
msgstr "Tạo và sửa ảnh véc-tơ co giãn được"
#: ../inkscape.desktop.in.h:5
#, fuzzy
msgid "New Drawing"
msgstr "Bản vẽ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:2
#, fuzzy
msgid "Smart Jelly"
msgstr "Thạch màu, ít sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:3 ../share/filters/filters.svg.h:7
#: ../share/filters/filters.svg.h:15 ../share/filters/filters.svg.h:31
#: ../share/filters/filters.svg.h:35 ../share/filters/filters.svg.h:107
#: ../share/filters/filters.svg.h:139 ../share/filters/filters.svg.h:143
#: ../share/filters/filters.svg.h:147 ../share/filters/filters.svg.h:151
#: ../share/filters/filters.svg.h:163 ../share/filters/filters.svg.h:171
#: ../share/filters/filters.svg.h:219 ../share/filters/filters.svg.h:227
#: ../share/filters/filters.svg.h:283 ../share/filters/filters.svg.h:299
#: ../share/filters/filters.svg.h:303 ../share/filters/filters.svg.h:551
#: ../share/filters/filters.svg.h:555 ../share/filters/filters.svg.h:559
#: ../share/filters/filters.svg.h:563 ../share/filters/filters.svg.h:567
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:63
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:144
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:228
msgid "Bevels"
msgstr "Vát cạnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:4
msgid "Same as Matte jelly but with more controls"
msgstr "Giống Thạch màu, ít sáng, nhưng có nhiều thiết lập hơn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:6
#, fuzzy
msgid "Metal Casting"
msgstr "Kim loại mới đúc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:8
msgid "Smooth drop-like bevel with metallic finish"
msgstr "Nét vát mềm, có dạng giọt, trông giống kim loại vừa bỏ khuôn"
# Hiệu ứng này khiến người xem cảm giác như đối tượng vừa xuất hiện ra từ hư không. Chưa biết dùng từ gì.
#: ../share/filters/filters.svg.h:10
msgid "Apparition"
msgstr "Làm nhoè bên ngoài"
#: ../share/filters/filters.svg.h:11 ../share/filters/filters.svg.h:323
#: ../share/filters/filters.svg.h:655
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:63
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:132
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:201
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:267
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:351
msgid "Blurs"
msgstr "Làm nhoè"
#: ../share/filters/filters.svg.h:12
msgid "Edges are partly feathered out"
msgstr ""
"Đường viền bo quanh bị làm nhoè một chút, giống khi đối tượng đột nhiên xuất "
"hiện"
#: ../share/filters/filters.svg.h:14
#, fuzzy
msgid "Jigsaw Piece"
msgstr "Mẩu tranh xếp hình"
#: ../share/filters/filters.svg.h:16
msgid "Low, sharp bevel"
msgstr "Vát nghiêng thấp, sắc cạnh, giống một mẩu trong trò ghép tranh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:18
#, fuzzy
msgid "Rubber Stamp"
msgstr "Đóng bằng con dấu cao su"
#: ../share/filters/filters.svg.h:19 ../share/filters/filters.svg.h:43
#: ../share/filters/filters.svg.h:47 ../share/filters/filters.svg.h:51
#: ../share/filters/filters.svg.h:59 ../share/filters/filters.svg.h:63
#: ../share/filters/filters.svg.h:95 ../share/filters/filters.svg.h:99
#: ../share/filters/filters.svg.h:103 ../share/filters/filters.svg.h:287
#: ../share/filters/filters.svg.h:291 ../share/filters/filters.svg.h:331
#: ../share/filters/filters.svg.h:335 ../share/filters/filters.svg.h:339
#: ../share/filters/filters.svg.h:391 ../share/filters/filters.svg.h:407
#: ../share/filters/filters.svg.h:451 ../share/filters/filters.svg.h:455
#: ../share/filters/filters.svg.h:459 ../share/filters/filters.svg.h:475
#: ../share/filters/filters.svg.h:487 ../share/filters/filters.svg.h:583
#: ../share/filters/filters.svg.h:643 ../share/filters/filters.svg.h:683
#: ../share/filters/filters.svg.h:687 ../share/filters/filters.svg.h:691
#: ../share/filters/filters.svg.h:695 ../share/filters/filters.svg.h:699
#: ../share/filters/filters.svg.h:703 ../share/filters/filters.svg.h:707
#: ../share/filters/filters.svg.h:711 ../share/filters/filters.svg.h:715
#: ../share/filters/filters.svg.h:723
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:80
msgid "Overlays"
msgstr "Che phủ bề mặt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:20
msgid "Random whiteouts inside"
msgstr "Thêm các mảng trắng ngẫu nhiên lên trên bề mặt đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:22
#, fuzzy
msgid "Ink Bleed"
msgstr "Loang mực"
#: ../share/filters/filters.svg.h:23 ../share/filters/filters.svg.h:27
#: ../share/filters/filters.svg.h:115 ../share/filters/filters.svg.h:431
msgid "Protrusions"
msgstr "Biến đổi cạnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:24
msgid "Inky splotches underneath the object"
msgstr "Khiến đối tượng trông như bị nhoè mực lúc vẽ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:26
msgid "Fire"
msgstr "Bốc lửa"
#: ../share/filters/filters.svg.h:28
msgid "Edges of object are on fire"
msgstr "Lửa cháy rực trên các cạnh của đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:30
msgid "Bloom"
msgstr "Thép cán"
#: ../share/filters/filters.svg.h:32
msgid "Soft, cushion-like bevel with matte highlights"
msgstr "Vát nghiêng mềm, phản chiếu vừa phải, giống thép cán"
#: ../share/filters/filters.svg.h:34
#, fuzzy
msgid "Ridged Border"
msgstr "Vết lằn bo quanh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:36
msgid "Ridged border with inner bevel"
msgstr ""
"Đường viền của đối tượng được vát vào giữa, tạo nên một vết lằn bao quanh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:38
msgid "Ripple"
msgstr "Gợn sóng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:39 ../share/filters/filters.svg.h:123
#: ../share/filters/filters.svg.h:315 ../share/filters/filters.svg.h:319
#: ../share/filters/filters.svg.h:327 ../share/filters/filters.svg.h:363
#: ../share/filters/filters.svg.h:443 ../share/filters/filters.svg.h:519
#: ../share/filters/filters.svg.h:635
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:96
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:205
msgid "Distort"
msgstr "Làm biến dạng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:40
msgid "Horizontal rippling of edges"
msgstr "Tạo những gợn sóng theo chiều ngang"
#: ../share/filters/filters.svg.h:42
msgid "Speckle"
msgstr "Vết lốm đốm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:44
msgid "Fill object with sparse translucent specks"
msgstr "Phủ lên những hạt nhỏ rải rác bên trong đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:46
#, fuzzy
msgid "Oil Slick"
msgstr "Dầu trơn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:48
msgid "Rainbow-colored semitransparent oily splotches"
msgstr "Phủ một lớp dầu nửa trong suốt, có bảy màu cầu vồng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:50
msgid "Frost"
msgstr "Sương tuyết"
#: ../share/filters/filters.svg.h:52
msgid "Flake-like white splotches"
msgstr "Rải những bông tuyết trắng lên bề mặt đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:54
#, fuzzy
msgid "Leopard Fur"
msgstr "Da báo"
#: ../share/filters/filters.svg.h:55 ../share/filters/filters.svg.h:175
#: ../share/filters/filters.svg.h:179 ../share/filters/filters.svg.h:183
#: ../share/filters/filters.svg.h:191 ../share/filters/filters.svg.h:211
#: ../share/filters/filters.svg.h:239 ../share/filters/filters.svg.h:243
#: ../share/filters/filters.svg.h:247 ../share/filters/filters.svg.h:255
#: ../share/filters/filters.svg.h:387 ../share/filters/filters.svg.h:395
#: ../share/filters/filters.svg.h:399 ../share/filters/filters.svg.h:403
msgid "Materials"
msgstr "Chất liệu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:56
msgid "Leopard spots (loses object's own color)"
msgstr "Các đốm đen trên da báo (che kín màu gốc)"
#: ../share/filters/filters.svg.h:58
msgid "Zebra"
msgstr "Sọc của ngựa vằn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:60
msgid "Irregular vertical dark stripes (loses object's own color)"
msgstr "Những sọc dọc có hình dạng bất thường (làm mất màu gốc của đối tượng)"
#: ../share/filters/filters.svg.h:62
msgid "Clouds"
msgstr "Mây"
#: ../share/filters/filters.svg.h:64
msgid "Airy, fluffy, sparse white clouds"
msgstr "Những khoảng nhẹ, trải rộng màu trắng, giống như mây"
#: ../share/filters/filters.svg.h:66
#: ../src/extension/internal/bitmap/sharpen.cpp:38
msgid "Sharpen"
msgstr "Làm sắc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:67 ../share/filters/filters.svg.h:71
#: ../share/filters/filters.svg.h:87 ../share/filters/filters.svg.h:295
#: ../share/filters/filters.svg.h:415
#: ../src/extension/internal/filter/image.h:62
#, fuzzy
msgid "Image Effects"
msgstr "Hiệu ứng cho ảnh bitmap"
#: ../share/filters/filters.svg.h:68
msgid "Sharpen edges and boundaries within the object, force=0.15"
msgstr "Làm sắc các cạnh và đường bo bên trong đối tượng, với cường độ là 0.15"
#: ../share/filters/filters.svg.h:70
#, fuzzy
msgid "Sharpen More"
msgstr "Làm sắc hơn nữa"
#: ../share/filters/filters.svg.h:72
msgid "Sharpen edges and boundaries within the object, force=0.3"
msgstr "Làm sắc các cạnh và đường bo bên trong đối tượng, với cường độ là 0.3"
#: ../share/filters/filters.svg.h:74
msgid "Oil painting"
msgstr "Tranh sơn dầu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:75 ../share/filters/filters.svg.h:79
#: ../share/filters/filters.svg.h:83 ../share/filters/filters.svg.h:447
#: ../share/filters/filters.svg.h:495 ../share/filters/filters.svg.h:499
#: ../share/filters/filters.svg.h:503 ../share/filters/filters.svg.h:507
#: ../share/filters/filters.svg.h:515 ../share/filters/filters.svg.h:659
#: ../share/filters/filters.svg.h:663 ../share/filters/filters.svg.h:667
#: ../share/filters/filters.svg.h:671 ../share/filters/filters.svg.h:675
#: ../share/filters/filters.svg.h:679 ../share/filters/filters.svg.h:719
#: ../share/filters/filters.svg.h:803 ../share/filters/filters.svg.h:815
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:113
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:244
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:363
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:507
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:602
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:725
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:877
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:981
msgid "Image Paint and Draw"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:76
msgid "Simulate oil painting style"
msgstr "Thể hiện ảnh theo phong cách sơn dầu"
#. Pencil
#: ../share/filters/filters.svg.h:78
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:424
msgid "Pencil"
msgstr "Bút chì"
#: ../share/filters/filters.svg.h:80
msgid "Detect color edges and retrace them in grayscale"
msgstr "Phát hiện các cạnh màu rồi đồ lại bằng thang màu xám"
#: ../share/filters/filters.svg.h:82
msgid "Blueprint"
msgstr "Bản thiết kế chi tiết"
#: ../share/filters/filters.svg.h:84
msgid "Detect color edges and retrace them in blue"
msgstr "Phát hiện các cạnh rồi đồ lại bằng màu xanh lam"
#: ../share/filters/filters.svg.h:86
msgid "Age"
msgstr "Ảnh cũ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:88
msgid "Imitate aged photograph"
msgstr "Làm ảnh trông giống như một bức ảnh cũ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:90
msgid "Organic"
msgstr "Tế bào"
#: ../share/filters/filters.svg.h:91 ../share/filters/filters.svg.h:119
#: ../share/filters/filters.svg.h:127 ../share/filters/filters.svg.h:187
#: ../share/filters/filters.svg.h:195 ../share/filters/filters.svg.h:199
#: ../share/filters/filters.svg.h:251 ../share/filters/filters.svg.h:259
#: ../share/filters/filters.svg.h:263 ../share/filters/filters.svg.h:355
#: ../share/filters/filters.svg.h:359 ../share/filters/filters.svg.h:367
#: ../share/filters/filters.svg.h:371 ../share/filters/filters.svg.h:375
#: ../share/filters/filters.svg.h:379 ../share/filters/filters.svg.h:383
#: ../share/filters/filters.svg.h:439 ../share/filters/filters.svg.h:467
#: ../share/filters/filters.svg.h:491 ../share/filters/filters.svg.h:531
msgid "Textures"
msgstr "Hoa văn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:92
msgid "Bulging, knotty, slick 3D surface"
msgstr "Những khối tròn nhỏ, nổi, phủ trên màu gốc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:94
#, fuzzy
msgid "Barbed Wire"
msgstr "Dây thép gai"
#: ../share/filters/filters.svg.h:96
msgid "Gray bevelled wires with drop shadows"
msgstr "Đặt các dây mảnh, được vát cạnh và đổ bóng, phủ lên bề mặt đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:98
#, fuzzy
msgid "Swiss Cheese"
msgstr "Pho mát Thụy Sĩ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:100
msgid "Random inner-bevel holes"
msgstr "Phủ bề mặt bằng các lỗ tròn được vát vào trong"
#: ../share/filters/filters.svg.h:102
#, fuzzy
msgid "Blue Cheese"
msgstr "Pho mát xanh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:104
msgid "Marble-like bluish speckles"
msgstr "Các vệt màu xanh, giống như hoa văn trên đá cẩm thạch"
#: ../share/filters/filters.svg.h:106
msgid "Button"
msgstr "Nút bấm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:108
msgid "Soft bevel, slightly depressed middle"
msgstr "Nét vát nông, sâu dần vào giữa"
#: ../share/filters/filters.svg.h:110
msgid "Inset"
msgstr "Đổ bóng xung quanh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:111 ../share/filters/filters.svg.h:267
#: ../share/filters/filters.svg.h:343 ../share/filters/filters.svg.h:435
#: ../share/filters/filters.svg.h:811
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:81
msgid "Shadows and Glows"
msgstr "Chiếu sáng và đổ bóng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:112
msgid "Shadowy outer bevel"
msgstr "Đổ bóng ra xung quanh đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:114
#, fuzzy
msgid "Dripping"
msgstr "Nhỏ giọt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:116
msgid "Random paint streaks downwards"
msgstr "Những giọt sơn nhỏ giọt xuống, tạo thành các sọc ngẫu nhiên"
#: ../share/filters/filters.svg.h:118
#, fuzzy
msgid "Jam Spread"
msgstr "Khăn lụa nhàu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:120
msgid "Glossy clumpy jam spread"
msgstr "Hoa văn bóng, ráp, giống như khăn lụa bị vò nhàu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:122
#, fuzzy
msgid "Pixel Smear"
msgstr "Rê điểm ảnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:124
msgid "Van Gogh painting effect for bitmaps"
msgstr ""
"Thay điểm ảnh bằng một vệt dài, mỏng, bất đối xứng; mô phỏng những nét cọ "
"của Van Gogh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:126
#, fuzzy
msgid "Cracked Glass"
msgstr "Kính nứt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:128
msgid "Under a cracked glass"
msgstr "Đối tượng nằm dưới một mảng kính bị nứt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:130
msgid "Bubbly Bumps"
msgstr "Làm nổi, tạo bọt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:131 ../share/filters/filters.svg.h:307
#: ../share/filters/filters.svg.h:311 ../share/filters/filters.svg.h:347
#: ../share/filters/filters.svg.h:351 ../share/filters/filters.svg.h:419
#: ../share/filters/filters.svg.h:423 ../share/filters/filters.svg.h:463
#: ../share/filters/filters.svg.h:471 ../share/filters/filters.svg.h:479
#: ../share/filters/filters.svg.h:483 ../share/filters/filters.svg.h:511
#: ../share/filters/filters.svg.h:535 ../share/filters/filters.svg.h:539
#: ../share/filters/filters.svg.h:543 ../share/filters/filters.svg.h:547
#: ../share/filters/filters.svg.h:571 ../share/filters/filters.svg.h:579
#: ../share/filters/filters.svg.h:595 ../share/filters/filters.svg.h:599
#: ../share/filters/filters.svg.h:603 ../share/filters/filters.svg.h:607
#: ../share/filters/filters.svg.h:611 ../share/filters/filters.svg.h:615
#: ../share/filters/filters.svg.h:619 ../share/filters/filters.svg.h:623
#: ../share/filters/filters.svg.h:799 ../share/filters/filters.svg.h:807
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:142
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:362
msgid "Bumps"
msgstr "Tạo bọt và Làm nổi"
#: ../share/filters/filters.svg.h:132
msgid "Flexible bubbles effect with some displacement"
msgstr "Hiệu ứng tạo bọt kết hợp với chuyển vị"
#: ../share/filters/filters.svg.h:134
#, fuzzy
msgid "Glowing Bubble"
msgstr "Bọt sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:135 ../share/filters/filters.svg.h:155
#: ../share/filters/filters.svg.h:159 ../share/filters/filters.svg.h:203
#: ../share/filters/filters.svg.h:207 ../share/filters/filters.svg.h:215
#: ../share/filters/filters.svg.h:223
msgid "Ridges"
msgstr "Lằn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:136
msgid "Bubble effect with refraction and glow"
msgstr "Các bọt bóng có được chiếu sáng và khúc xạ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:138
msgid "Neon"
msgstr "Neon"
#: ../share/filters/filters.svg.h:140
msgid "Neon light effect"
msgstr "Hiệu ứng ánh sáng giống đèn nê-ông"
#: ../share/filters/filters.svg.h:142
#, fuzzy
msgid "Molten Metal"
msgstr "Kim loại nóng chảy"
#: ../share/filters/filters.svg.h:144
msgid "Melting parts of object together, with a glossy bevel and a glow"
msgstr "Hòa lẫn các mảng màu của đối tượng, thêm vát bóng và ánh sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:146
#, fuzzy
msgid "Pressed Steel"
msgstr "Thép ép"
#: ../share/filters/filters.svg.h:148
msgid "Pressed metal with a rolled edge"
msgstr "Kim loại được nén chặt, với nét viền bị cuộn lại"
#: ../share/filters/filters.svg.h:150
#, fuzzy
msgid "Matte Bevel"
msgstr "Thạch màu, ít sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:152
msgid "Soft, pastel-colored, blurry bevel"
msgstr "Nét vát mềm, mờ, hơi nhoè, giống như màu phấn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:154
msgid "Thin Membrane"
msgstr "Mảnh mỏng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:156
msgid "Thin like a soap membrane"
msgstr "Mỏng như màng xà phòng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:158
#, fuzzy
msgid "Matte Ridge"
msgstr "Lằn nhẹ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:160
msgid "Soft pastel ridge"
msgstr "Lằn nhẹ màu phấn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:162
#, fuzzy
msgid "Glowing Metal"
msgstr "Kim loại sáng bóng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:164
msgid "Glowing metal texture"
msgstr "Kim loại sáng bóng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:166
msgid "Leaves"
msgstr "Lá cây"
#: ../share/filters/filters.svg.h:167 ../share/filters/filters.svg.h:235
#: ../share/filters/filters.svg.h:271 ../share/filters/filters.svg.h:639
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:1
msgid "Scatter"
msgstr "Phát tán"
#: ../share/filters/filters.svg.h:168
msgid "Leaves on the ground in Fall, or living foliage"
msgstr "Lá cây rụng dưới đất trong mùa thu, hoặc tán lá"
#: ../share/filters/filters.svg.h:170
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:339
msgid "Translucent"
msgstr "Sáng trắng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:172
msgid "Illuminated translucent plastic or glass effect"
msgstr "Sáng trắng chiếu lên đối tượng, khiến bề mặt giống bề mặt nhựa cứng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:174
#, fuzzy
msgid "Iridescent Beeswax"
msgstr "Sáp ong"
#: ../share/filters/filters.svg.h:176
msgid "Waxy texture which keeps its iridescence through color fill change"
msgstr "Sáp ong có nhiều mảng óng ánh, phủ lên màu ban đầu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:178
#, fuzzy
msgid "Eroded Metal"
msgstr "Kim loại han gỉ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:180
msgid "Eroded metal texture with ridges, grooves, holes and bumps"
msgstr "Bề mặt kim loại bị ăn mòn, có nhiều lằn, vết rạn, thô ráp"
#: ../share/filters/filters.svg.h:182
msgid "Cracked Lava"
msgstr "Dung nham khô cằn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:184
msgid "A volcanic texture, a little like leather"
msgstr ""
"Mô phỏng bề mặt đá dung nham khi đã khô, với nhiều vết rạn nứt ngẫu nhiên"
#: ../share/filters/filters.svg.h:186
msgid "Bark"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:188
msgid "Bark texture, vertical; use with deep colors"
msgstr ""
"Văn hoa trông như vỏ cây, nhiều vết trải theo chiều dọc; dùng với các màu sẫm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:190
#, fuzzy
msgid "Lizard Skin"
msgstr "Da thằn lằn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:192
msgid "Stylized reptile skin texture"
msgstr "Mô phỏng các lằn, rãnh giống như da của loài bò sát"
#: ../share/filters/filters.svg.h:194
#, fuzzy
msgid "Stone Wall"
msgstr "Bức tường đá"
#: ../share/filters/filters.svg.h:196
msgid "Stone wall texture to use with not too saturated colors"
msgstr "Văn hoa giống bức tường bằng đá, dùng với gam màu không quá bão hoà"
#: ../share/filters/filters.svg.h:198
#, fuzzy
msgid "Silk Carpet"
msgstr "Thảm lụa"
#: ../share/filters/filters.svg.h:200
msgid "Silk carpet texture, horizontal stripes"
msgstr "Văn hoa giống tấm thảm lụa, có sọc ngang"
#: ../share/filters/filters.svg.h:202
#, fuzzy
msgid "Refractive Gel A"
msgstr "Kem khúc xạ dạng A"
#: ../share/filters/filters.svg.h:204
msgid "Gel effect with light refraction"
msgstr "Hiệu ứng khúc xạ ánh sáng, nhẹ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:206
#, fuzzy
msgid "Refractive Gel B"
msgstr "Hiệu ứng khúc xạ ánh sáng, mạnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:208
msgid "Gel effect with strong refraction"
msgstr "Hiệu ứng ánh sáng khúc xạ mạnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:210
#, fuzzy
msgid "Metallized Paint"
msgstr "Kim loại"
#: ../share/filters/filters.svg.h:212
msgid ""
"Metallized effect with a soft lighting, slightly translucent at the edges"
msgstr ""
"Bề mặt được phủ kim loại, phản quang nhẹ, một chút trong suốt ở ngoài viền"
#: ../share/filters/filters.svg.h:214
msgid "Dragee"
msgstr "Kẹo dẻo"
#: ../share/filters/filters.svg.h:216
msgid "Gel Ridge with a pearlescent look"
msgstr "Lằn trong dạng keo, có màu ngọc trai"
#: ../share/filters/filters.svg.h:218
#, fuzzy
msgid "Raised Border"
msgstr "Viền nhô cao"
#: ../share/filters/filters.svg.h:220
msgid "Strongly raised border around a flat surface"
msgstr "Viền nhô cao, bo xung quanh bề mặt phẳng ở bên trong"
#: ../share/filters/filters.svg.h:222
#, fuzzy
msgid "Metallized Ridge"
msgstr "Kim loại"
#: ../share/filters/filters.svg.h:224
msgid "Gel Ridge metallized at its top"
msgstr "Lằn dạng keo, có ánh kim loại phủ lên"
#: ../share/filters/filters.svg.h:226
#, fuzzy
msgid "Fat Oil"
msgstr "Giọt dầu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:228
msgid "Fat oil with some adjustable turbulence"
msgstr "Nét vát giống khi dùng dầu trơn, bao bọc toàn bộ hình"
#: ../share/filters/filters.svg.h:230
#, fuzzy
msgid "Black Hole"
msgstr "Lỗ Đen"
#: ../share/filters/filters.svg.h:231 ../share/filters/filters.svg.h:275
#: ../share/filters/filters.svg.h:279 ../share/filters/filters.svg.h:835
#: ../share/filters/filters.svg.h:839 ../share/filters/filters.svg.h:843
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:76
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:203
#: ../src/filter-enums.cpp:32
msgid "Morphology"
msgstr "Hình thái học"
#: ../share/filters/filters.svg.h:232
msgid "Creates a black light inside and outside"
msgstr "Tạo quầng màu đen ở trong và bên ngoài đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:234
msgid "Cubes"
msgstr "Khối vuông"
#: ../share/filters/filters.svg.h:236
msgid "Scattered cubes; adjust the Morphology primitive to vary size"
msgstr ""
"Các khối vuông sắp xếp lẫn lộn; điều chỉnh tham số Chuyển dạng để thay đổi "
"kích thước"
#: ../share/filters/filters.svg.h:238
#, fuzzy
msgid "Peel Off"
msgstr "Phoi bào"
#: ../share/filters/filters.svg.h:240
msgid "Peeling painting on a wall"
msgstr "Những sợi mảnh với nhiều hình thù, sắp xếp ngẫu nhiên"
#: ../share/filters/filters.svg.h:242
#, fuzzy
msgid "Gold Splatter"
msgstr "Vàng thô"
#: ../share/filters/filters.svg.h:244
msgid "Splattered cast metal, with golden highlights"
msgstr "Bề mặt khối vàng khi chưa được tinh chế"
#: ../share/filters/filters.svg.h:246
#, fuzzy
msgid "Gold Paste"
msgstr "Bột vàng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:248
msgid "Fat pasted cast metal, with golden highlights"
msgstr "Phủ lên đối tượng một lớp bột vàng không đều"
#: ../share/filters/filters.svg.h:250
#, fuzzy
msgid "Crumpled Plastic"
msgstr "Chất dẻo bị ép vỡ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:252
msgid "Crumpled matte plastic, with melted edge"
msgstr "Chất dẻo màu xỉn, bị ép vỡ, với các cạnh tan chảy"
#: ../share/filters/filters.svg.h:254
#, fuzzy
msgid "Enamel Jewelry"
msgstr "Tráng men"
#: ../share/filters/filters.svg.h:256
msgid "Slightly cracked enameled texture"
msgstr "Lớp men thủy tinh với nhiều nét rạn tự nhiên"
#: ../share/filters/filters.svg.h:258
#, fuzzy
msgid "Rough Paper"
msgstr "Giấy ráp"
#: ../share/filters/filters.svg.h:260
msgid "Aquarelle paper effect which can be used for pictures as for objects"
msgstr ""
"Văn hoa giống như bề mặt giấy nhám, ít phản chiếu, thường dùng trên đối "
"tượng ảnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:262
#, fuzzy
msgid "Rough and Glossy"
msgstr "Giấy ráp, sáng bóng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:264
msgid ""
"Crumpled glossy paper effect which can be used for pictures as for objects"
msgstr ""
"Văn hoa giống như tờ giấy nhám, sáng bóng, thường dùng trên đối tượng ảnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:266
#, fuzzy
msgid "In and Out"
msgstr "Trong màu, ngoài đen"
#: ../share/filters/filters.svg.h:268
msgid "Inner colorized shadow, outer black shadow"
msgstr ""
"Phía trong viền giữ màu gốc, phía ngoài viền thêm bóng màu đen, ở giữa trong "
"suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:270
#, fuzzy
msgid "Air Spray"
msgstr "Sơn phun"
#: ../share/filters/filters.svg.h:272
msgid "Convert to small scattered particles with some thickness"
msgstr "Chuyển thành các mảng màu rải rác, có độ dày mỏng ngẫu nhiên"
#: ../share/filters/filters.svg.h:274
#, fuzzy
msgid "Warm Inside"
msgstr "Đang để %s bên trong %s"
#: ../share/filters/filters.svg.h:276
msgid "Blurred colorized contour, filled inside"
msgstr "Làm nổi, đổi màu và mờ phần viền ngoài, giữ màu phần giữa"
#: ../share/filters/filters.svg.h:278
#, fuzzy
msgid "Cool Outside"
msgstr "Chữ bên ngoài"
#: ../share/filters/filters.svg.h:280
msgid "Blurred colorized contour, empty inside"
msgstr "Lằn nổi, nhoè, đảo màu đường viền, nhưng bên trong lại trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:282
#, fuzzy
msgid "Electronic Microscopy"
msgstr "Kính hiển vi điện tử"
#: ../share/filters/filters.svg.h:284
msgid ""
"Bevel, crude light, discoloration and glow like in electronic microscopy"
msgstr ""
"Làm bạc màu gốc, ánh sáng mờ, giống như hình ảnh trong kính hiển vi điện tử"
#: ../share/filters/filters.svg.h:286
msgid "Tartan"
msgstr "Vải sọc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:288
msgid "Checkered tartan pattern"
msgstr "Vải kẻ ô với các đường ngang và dọc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:290
#, fuzzy
msgid "Shaken Liquid"
msgstr "Nước, khi rung mạnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:292
msgid "Colorizable filling with flow inside like transparency"
msgstr ""
"Văn hoa giống như các gợn sóng trên mặt nước bị rung mạnh, phủ lên màu gốc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:294
#, fuzzy
msgid "Soft Focus Lens"
msgstr "Ống kính hội tụ, nhẹ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:296
msgid "Glowing image content without blurring it"
msgstr "Tăng sáng ở giữa, làm nổi ảnh nhưng không làm nó bị nhoè"
#: ../share/filters/filters.svg.h:298
#, fuzzy
msgid "Stained Glass"
msgstr "Kính nứt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:300
msgid "Illuminated stained glass effect"
msgstr "Giống như khi đối tượng nằm dưới một lớp kính sẫm màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:302
#, fuzzy
msgid "Dark Glass"
msgstr "Kính sẫm màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:304
msgid "Illuminated glass effect with light coming from beneath"
msgstr "Tạo hiệu quả như khi ánh sáng từ mặt dưới chiếu qua lớp kính đen"
#: ../share/filters/filters.svg.h:306
#, fuzzy
msgid "HSL Bumps Alpha"
msgstr "Làm nổi, sáng mạnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:308
msgid "Same as HSL Bumps but with transparent highlights"
msgstr "Giống như Làm nổi HSL nhưng có thêm các đốm trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:310
#, fuzzy
msgid "Bubbly Bumps Alpha"
msgstr "Làm nổi, tạo bọt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:312
msgid "Same as Bubbly Bumps but with transparent highlights"
msgstr "Giống như Làm nổi tạo bọt, nhưng có các đốm sáng trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:314 ../share/filters/filters.svg.h:362
#, fuzzy
msgid "Torn Edges"
msgstr "Làm rách viền"
#: ../share/filters/filters.svg.h:316 ../share/filters/filters.svg.h:364
msgid ""
"Displace the outside of shapes and pictures without altering their content"
msgstr ""
"Chuyển vị trí phần bên ngoài của hình dạng hoặc ảnh, giữ nguyên phần bên "
"trong"
#: ../share/filters/filters.svg.h:318
#, fuzzy
msgid "Roughen Inside"
msgstr "Gồ ghề bên trong"
#: ../share/filters/filters.svg.h:320
msgid "Roughen all inside shapes"
msgstr "Làm gồ ghề phần bên trong của đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:322
msgid "Evanescent"
msgstr "Nhoè dần ra ngoài"
#: ../share/filters/filters.svg.h:324
msgid ""
"Blur the contents of objects, preserving the outline and adding progressive "
"transparency at edges"
msgstr ""
"Giảm dần độ nhoè từ trong ra ngoài, nên chỉ làm nhoè phần giữa và giữ nguyên "
"đường viền bên ngoài"
#: ../share/filters/filters.svg.h:326
#, fuzzy
msgid "Chalk and Sponge"
msgstr "Vỡ vụn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:328
msgid "Low turbulence gives sponge look and high turbulence chalk"
msgstr "Khiến đối tượng bị vỡ vụn thành các hạt nhỏ, lộn xộn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:330
msgid "People"
msgstr "Đám đông"
#: ../share/filters/filters.svg.h:332
msgid "Colorized blotches, like a crowd of people"
msgstr "Các vệt màu giống như một đám người"
#: ../share/filters/filters.svg.h:334
msgid "Scotland"
msgstr "Núi cao và mây mù"
#: ../share/filters/filters.svg.h:336
msgid "Colorized mountain tops out of the fog"
msgstr "Các đỉnh núi cao ở phía trên mây mù"
#: ../share/filters/filters.svg.h:338
msgid "Garden of Delights"
msgstr "Vườn địa đàng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:340
msgid ""
"Phantasmagorical turbulent wisps, like Hieronymus Bosch's Garden of Delights"
msgstr "Những vệt nhỏ hỗn loạn mờ ảo, tạo cảm giác nhẹ nhàng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:342
msgid "Cutout Glow"
msgstr "Cắt rời hình, quầng sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:344
msgid "In and out glow with a possible offset and colorizable flood"
msgstr ""
"Phát sáng vào trong và ra ngoài, tạo cảm giác như đối tượng bị cắt rời khỏi "
"trang giấy"
#: ../share/filters/filters.svg.h:346
msgid "Dark Emboss"
msgstr "Chạm nổi, tối màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:348
msgid "Emboss effect : 3D relief where white is replaced by black"
msgstr "Chạm nổi, thay các mảng trắng bằng màu đen"
#: ../share/filters/filters.svg.h:350
#, fuzzy
msgid "Bubbly Bumps Matte"
msgstr "Làm nổi tạo bọt ít sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:352
#, fuzzy
msgid "Same as Bubbly Bumps but with a diffuse light instead of a specular one"
msgstr ""
"Tạo các bọt nhỏ dựa theo giá trị độ màu, độ bão hòa và độ sáng; chiếu sáng mờ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:354
#, fuzzy
msgid "Blotting Paper"
msgstr "Giấy thấm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:356
msgid "Inkblot on blotting paper"
msgstr "Vết mực loang trên giấy thấm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:358
#, fuzzy
msgid "Wax Print"
msgstr "Phủ sáp"
#: ../share/filters/filters.svg.h:360
msgid "Wax print on tissue texture"
msgstr "Văn hoa giống khi phủ một lớp sáp lên trên giấy lụa"
#: ../share/filters/filters.svg.h:366
msgid "Watercolor"
msgstr "Gợn mây"
#: ../share/filters/filters.svg.h:368
msgid "Cloudy watercolor effect"
msgstr "Văn hoa giống như những gợn mây nhỏ, lưa thưa"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../share/filters/filters.svg.h:370
msgid "Felt"
msgstr "Bọc nỉ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:372
msgid ""
"Felt like texture with color turbulence and slightly darker at the edges"
msgstr "Văn hoa giống như bọc nỉ, các màu xáo trộn và cạnh hơi sậm lại"
#: ../share/filters/filters.svg.h:374
#, fuzzy
msgid "Ink Paint"
msgstr "Mực loang"
#: ../share/filters/filters.svg.h:376
msgid "Ink paint on paper with some turbulent color shift"
msgstr "Hoa văn giống như nhiều giọt mực màu nhỏ rơi lung tung trên giấy"
#: ../share/filters/filters.svg.h:378
#, fuzzy
msgid "Tinted Rainbow"
msgstr "Cầu vồng, phớt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:380
msgid "Smooth rainbow colors melted along the edges and colorizable"
msgstr "Những sắc cầu vồng hòa trộn dọc theo đường viền, phủ lên màu gốc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:382
#, fuzzy
msgid "Melted Rainbow"
msgstr "Cầu vồng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:384
msgid "Smooth rainbow colors slightly melted along the edges"
msgstr "Những sắc cầu vồng hòa trộn dọc theo đường viền"
#: ../share/filters/filters.svg.h:386
#, fuzzy
msgid "Flex Metal"
msgstr "Kim loại dẻo"
#: ../share/filters/filters.svg.h:388
msgid "Bright, polished uneven metal casting, colorizable"
msgstr "Bề mặt kim loại sáng bóng, gồm nhiều mảng màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:390
#, fuzzy
msgid "Wavy Tartan"
msgstr "Vải sọc, uốn lượn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:392
msgid "Tartan pattern with a wavy displacement and bevel around the edges"
msgstr ""
"Vải sọc, với các đường lượn ngang và dọc, nổi bật với nét viền được vát "
"nghiêng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:394
#, fuzzy
msgid "3D Marble"
msgstr "Đá cẩm thạch"
#: ../share/filters/filters.svg.h:396
msgid "3D warped marble texture"
msgstr "Mô phỏng vân đá cẩm thạch"
#: ../share/filters/filters.svg.h:398
msgid "3D Wood"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:400
msgid "3D warped, fibered wood texture"
msgstr "Mô phỏng vân gỗ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:402
#, fuzzy
msgid "3D Mother of Pearl"
msgstr "Khảm trai"
#: ../share/filters/filters.svg.h:404
msgid "3D warped, iridescent pearly shell texture"
msgstr "Hoa văn sáng óng ánh, nhiều màu nhẹ, mô phỏng khảm trai"
#: ../share/filters/filters.svg.h:406
#, fuzzy
msgid "Tiger Fur"
msgstr "Da hổ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:408
msgid "Tiger fur pattern with folds and bevel around the edges"
msgstr ""
"Mô phỏng các vằn vện có trên da hổ, đồng thời vát viền để làm nổi đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:410
msgid "Black Light"
msgstr "Tô đen vùng sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:411 ../share/filters/filters.svg.h:575
#: ../share/filters/filters.svg.h:587 ../share/filters/filters.svg.h:627
#: ../share/filters/filters.svg.h:631 ../share/filters/filters.svg.h:819
#: ../share/filters/filters.svg.h:827 ../share/filters/filters.svg.h:831
#: ../src/extension/internal/bitmap/colorize.cpp:52
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:101
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:321
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:328
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:83
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:165
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:172
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:283
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:337
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:415
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:422
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:512
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:607
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:729
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:826
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:905
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:996
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1124
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1194
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1287
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1399
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1504
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1580
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1684
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1691
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:194
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:73
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:99
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:713
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:717
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:73
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:345
#: ../src/filter-enums.cpp:67 ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:830
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:981
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:164
#: ../share/extensions/color_HSL_adjust.inx.h:20
#: ../share/extensions/color_blackandwhite.inx.h:3
#: ../share/extensions/color_brighter.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_custom.inx.h:15
#: ../share/extensions/color_darker.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_desaturate.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_grayscale.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_lesshue.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_lesslight.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_lesssaturation.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_morehue.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_morelight.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_moresaturation.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_negative.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_randomize.inx.h:8
#: ../share/extensions/color_removeblue.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_removegreen.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_removered.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_replace.inx.h:6
#: ../share/extensions/color_rgbbarrel.inx.h:2
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:19
msgid "Color"
msgstr "Màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:412
msgid "Light areas turn to black"
msgstr "Những vùng càng sáng càng bị sẫm đen lại nhiều hơn."
#: ../share/filters/filters.svg.h:414
#, fuzzy
msgid "Film Grain"
msgstr "Phim xước"
#: ../share/filters/filters.svg.h:416
msgid "Adds a small scale graininess"
msgstr "Tạo một bề mặt với nhiều vết xước nhỏ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:418
#, fuzzy
msgid "Plaster Color"
msgstr "Dán màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:420
#, fuzzy
msgid "Colored plaster emboss effect"
msgstr "Văn hoa giống như những gợn mây nhỏ, lưa thưa"
#: ../share/filters/filters.svg.h:422
msgid "Velvet Bumps"
msgstr "Làm nổi, vải nhung"
#: ../share/filters/filters.svg.h:424
msgid "Gives Smooth Bumps velvet like"
msgstr "Bề mặt được làm nổi nhẹ, giống như bề mặt nhung"
#: ../share/filters/filters.svg.h:426
#, fuzzy
msgid "Comics Cream"
msgstr "Truyện tranh, trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:427 ../share/filters/filters.svg.h:727
#: ../share/filters/filters.svg.h:731 ../share/filters/filters.svg.h:735
#: ../share/filters/filters.svg.h:739 ../share/filters/filters.svg.h:743
#: ../share/filters/filters.svg.h:747 ../share/filters/filters.svg.h:751
#: ../share/filters/filters.svg.h:755 ../share/filters/filters.svg.h:759
#: ../share/filters/filters.svg.h:763 ../share/filters/filters.svg.h:767
#: ../share/filters/filters.svg.h:771 ../share/filters/filters.svg.h:775
#: ../share/filters/filters.svg.h:779 ../share/filters/filters.svg.h:783
#: ../share/filters/filters.svg.h:787 ../share/filters/filters.svg.h:791
#: ../share/filters/filters.svg.h:795
msgid "Non realistic 3D shaders"
msgstr "Đổ bóng ảo"
#: ../share/filters/filters.svg.h:428
msgid "Comics shader with creamy waves transparency"
msgstr ""
"Tạo bóng theo phong cách truyện tranh, với các mảng trong suốt uốn lượn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:430
#, fuzzy
msgid "Chewing Gum"
msgstr "Kẹo cao su"
#: ../share/filters/filters.svg.h:432
#, fuzzy
msgid ""
"Creates colorizable blotches which smoothly flow over the edges of the lines "
"at their crossings"
msgstr ""
"Tạo bề mặt trơn, nhẵn, phủ lên phần trong của đối tượng để làm nổi phần cạnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:434
#, fuzzy
msgid "Dark And Glow"
msgstr "Làm sẫm màu cạnh, quầng sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:436
msgid "Darkens the edge with an inner blur and adds a flexible glow"
msgstr ""
"Làm nhoè các cạnh vào trong, khiến màu sẫm hơn, và thêm quầng sáng xung quanh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:438
#, fuzzy
msgid "Warped Rainbow"
msgstr "Cầu vồng, bẻ cong"
#: ../share/filters/filters.svg.h:440
msgid "Smooth rainbow colors warped along the edges and colorizable"
msgstr ""
"Những mảng màu cầu vồng, uốn lượn theo các cạnh và phủ lên trên màu gốc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:442
#, fuzzy
msgid "Rough and Dilate"
msgstr "Tạo viền mờ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:444
msgid "Create a turbulent contour around"
msgstr "Tạo thêm một đường viền mờ, bo quanh đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:446
#, fuzzy
msgid "Old Postcard"
msgstr "Bưu ảnh cũ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:448
msgid "Slightly posterize and draw edges like on old printed postcards"
msgstr "Giới hạn số màu và tô đậm các cạnh, giống như trên tấm bưu ảnh cũ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:450
#, fuzzy
msgid "Dots Transparency"
msgstr "Chấm tròn trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:452
msgid "Gives a pointillist HSL sensitive transparency"
msgstr "Tạo các chấm tròn nhỏ, trong suốt, phụ thuộc vào giá trị màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:454
#, fuzzy
msgid "Canvas Transparency"
msgstr "Vải bạt trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:456
#, fuzzy
msgid "Gives a canvas like HSL sensitive transparency."
msgstr "Tạo một tấm bạt trong suốt, phụ thuộc vào giá trị màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:458
#, fuzzy
msgid "Smear Transparency"
msgstr "Vết trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:460
#, fuzzy
msgid ""
"Paint objects with a transparent turbulence which turns around color edges"
msgstr "Thêm mảng hỗn độn trong suốt chạy dọc quanh viền màu của đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:462
#, fuzzy
msgid "Thick Paint"
msgstr "Sơn dày"
#: ../share/filters/filters.svg.h:464
msgid "Thick painting effect with turbulence"
msgstr "Lớp sơn dày với nhiều mảng hỗn độn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:466
msgid "Burst"
msgstr "Vỡ tung"
#: ../share/filters/filters.svg.h:468
msgid "Burst balloon texture crumpled and with holes"
msgstr "Bóng bay vỡ tung thành nhiều mảnh với nhiều lỗ thủng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:470
#, fuzzy
msgid "Embossed Leather"
msgstr "Làm nổi, bề mặt da"
#: ../share/filters/filters.svg.h:472
msgid ""
"Combine a HSL edges detection bump with a leathery or woody and colorizable "
"texture"
msgstr "Kết hợp giữa hiệu ứng phát hiện cạnh HSL trên bề mặt da hoặc vân gỗ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:474
msgid "Carnaval"
msgstr "Mặt nạ Carnaval"
#: ../share/filters/filters.svg.h:476
msgid "White splotches evocating carnaval masks"
msgstr "Các đốm trắng giống như trên chiếc mặt nạ Carnaval"
#: ../share/filters/filters.svg.h:478
msgid "Plastify"
msgstr "Bề mặt nhựa"
#: ../share/filters/filters.svg.h:480
#, fuzzy
msgid ""
"HSL edges detection bump with a wavy reflective surface effect and variable "
"crumple"
msgstr ""
"Kết hợp giữa hiệu ứng phát hiện cạnh HSL trên bề mặt phản chiếu, hơi gợn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:482
msgid "Plaster"
msgstr "Thạch cao"
#: ../share/filters/filters.svg.h:484
msgid ""
"Combine a HSL edges detection bump with a matte and crumpled surface effect"
msgstr ""
"Kết hợp giữa hiệu ứng phát hiện cạnh HSL trên bề mặt mờ xỉn có nhiều lằn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:486
#, fuzzy
msgid "Rough Transparency"
msgstr "Trong suốt, nhám"
#: ../share/filters/filters.svg.h:488
#, fuzzy
msgid "Adds a turbulent transparency which displaces pixels at the same time"
msgstr "Thêm độ trong suốt ngẫu nhiên đồng thời chuyển vị các điểm ảnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:490
msgid "Gouache"
msgstr "Màu bột"
#: ../share/filters/filters.svg.h:492
msgid "Partly opaque water color effect with bleed"
msgstr "Màu nước, hơi trong, với những chỗ chảy xuống"
#: ../share/filters/filters.svg.h:494
#, fuzzy
msgid "Alpha Engraving"
msgstr "Trạm trổ, trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:496
msgid "Gives a transparent engraving effect with rough line and filling"
msgstr "Tạo nét trạm trổ trong suốt, có thêm đường nét thô và mảng tô"
#: ../share/filters/filters.svg.h:498
#, fuzzy
msgid "Alpha Draw Liquid"
msgstr "Vẽ nét trong suốt, lỏng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:500
msgid "Gives a transparent fluid drawing effect with rough line and filling"
msgstr "Tạo nét vẽ trong suốt, làm trong suốt, có các đường thô và mảng tô"
#: ../share/filters/filters.svg.h:502
#, fuzzy
msgid "Liquid Drawing"
msgstr "Chất lỏng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:504
msgid "Gives a fluid and wavy expressionist drawing effect to images"
msgstr "Tạo hiệu ứng chất lỏng, hơi uốn lượn cho ảnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:506
#, fuzzy
msgid "Marbled Ink"
msgstr "Loang mực"
#: ../share/filters/filters.svg.h:508
msgid "Marbled transparency effect which conforms to image detected edges"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:510
#, fuzzy
msgid "Thick Acrylic"
msgstr "Acrylic dày"
#: ../share/filters/filters.svg.h:512
msgid "Thick acrylic paint texture with high texture depth"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:514
#, fuzzy
msgid "Alpha Engraving B"
msgstr "Trạm trổ trong suốt, B"
#: ../share/filters/filters.svg.h:516
#, fuzzy
msgid ""
"Gives a controllable roughness engraving effect to bitmaps and materials"
msgstr "Tạo hiệu ứng trong suốt thô nhám cho ảnh và chất liệu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:518
msgid "Lapping"
msgstr "Vỗ nhẹ"
# TODO: Update later, when inkscape release
#: ../share/filters/filters.svg.h:520
msgid "Something like a water noise"
msgstr "Giống các gợn trên mặt nước"
#: ../share/filters/filters.svg.h:522
#, fuzzy
msgid "Monochrome Transparency"
msgstr "Trong suốt đơn sắc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:523 ../share/filters/filters.svg.h:527
#: ../share/filters/filters.svg.h:647 ../share/filters/filters.svg.h:651
#: ../share/filters/filters.svg.h:823
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:70
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:141
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:215
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:288
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:350
#, fuzzy
msgid "Fill and Transparency"
msgstr "Độ trong suốt của hộp thoại"
#: ../share/filters/filters.svg.h:524
#, fuzzy
msgid "Convert to a colorizable transparent positive or negative"
msgstr "Chuyển thành màu trong suốt âm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:526
#, fuzzy
msgid "Saturation Map"
msgstr "Bản đồ bão hòa"
#: ../share/filters/filters.svg.h:528
msgid ""
"Creates an approximative semi-transparent and colorizable image of the "
"saturation levels"
msgstr ""
"Tạo một ảnh nửa trong suốt, có màu tự chọn dựa trên độ bão hòa của ảnh ban "
"đầu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:530
#, fuzzy
msgid "Riddled"
msgstr "Giữa"
#: ../share/filters/filters.svg.h:532
msgid "Riddle the surface and add bump to images"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:534
#, fuzzy
msgid "Wrinkled Varnish"
msgstr "Dấu bản in"
#: ../share/filters/filters.svg.h:536
msgid "Thick glossy and translucent paint texture with high depth"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:538
msgid "Canvas Bumps"
msgstr "Làm sưng bức vẽ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:540
msgid "Canvas texture with an HSL sensitive height map"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:542
#, fuzzy
msgid "Canvas Bumps Matte"
msgstr "Làm sưng bức vẽ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:544
#, fuzzy
msgid "Same as Canvas Bumps but with a diffuse light instead of a specular one"
msgstr ""
"Tạo các bọt nhỏ dựa theo giá trị độ màu, độ bão hòa và độ sáng; chiếu sáng mờ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:546
#, fuzzy
msgid "Canvas Bumps Alpha"
msgstr "Làm nổi, màu và độ trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:548
#, fuzzy
msgid "Same as Canvas Bumps but with transparent highlights"
msgstr "Giống như Làm nổi HSL nhưng có thêm các đốm trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:550
#, fuzzy
msgid "Bright Metal"
msgstr "Kim loại sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:552
msgid "Bright metallic effect for any color"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:554
msgid "Deep Colors Plastic"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:556
#, fuzzy
msgid "Transparent plastic with deep colors"
msgstr ""
"Văn hoa trông như vỏ cây, nhiều vết trải theo chiều dọc; dùng với các màu sẫm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:558
#, fuzzy
msgid "Melted Jelly Matte"
msgstr "Thạch màu, ít sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:560
#, fuzzy
msgid "Matte bevel with blurred edges"
msgstr "Kim loại được nén chặt, với nét viền bị cuộn lại"
#: ../share/filters/filters.svg.h:562
#, fuzzy
msgid "Melted Jelly"
msgstr "Thạch màu, ít sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:564
#, fuzzy
msgid "Glossy bevel with blurred edges"
msgstr "Kim loại được nén chặt, với nét viền bị cuộn lại"
#: ../share/filters/filters.svg.h:566
#, fuzzy
msgid "Combined Lighting"
msgstr "Tổ hợp"
#: ../share/filters/filters.svg.h:568
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:231
msgid "Basic specular bevel to use for building textures"
msgstr "Nét vát có độ phản chiếu mạnh, dùng khi tạo hoa văn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:570
msgid "Tinfoil"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:572
msgid "Metallic foil effect combining two lighting types and variable crumple"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:574
#, fuzzy
msgid "Soft Colors"
msgstr "Màu nhẹ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:576
#, fuzzy
msgid "Adds a colorizable edges glow inside objects and pictures"
msgstr "Đổ bóng màu đen vào phía trong của viền"
#: ../share/filters/filters.svg.h:578
#, fuzzy
msgid "Relief Print"
msgstr "Bản thiết kế chi tiết"
#: ../share/filters/filters.svg.h:580
msgid "Bumps effect with a bevel, color flood and complex lighting"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:582
#, fuzzy
msgid "Growing Cells"
msgstr "Kim loại sáng bóng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:584
msgid "Random rounded living cells like fill"
msgstr "Mẫu tô có dạng các tế bào tròn lớn nhỏ ngẫu nhiên"
#: ../share/filters/filters.svg.h:586
msgid "Fluorescence"
msgstr "Huỳnh quang"
#: ../share/filters/filters.svg.h:588
msgid "Oversaturate colors which can be fluorescent in real world"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:590
#, fuzzy
msgid "Pixellize"
msgstr "Điểm ảnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:591
#, fuzzy
msgid "Pixel tools"
msgstr "Điểm ảnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:592
msgid "Reduce or remove antialiasing around shapes"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:594
#, fuzzy
msgid "Basic Diffuse Bump"
msgstr "Luỹ thừa phản chiếu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:596
#, fuzzy
msgid "Matte emboss effect"
msgstr "Đã áp dụng hiệu ứng: %s"
#: ../share/filters/filters.svg.h:598
#, fuzzy
msgid "Basic Specular Bump"
msgstr "Luỹ thừa phản chiếu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:600
#, fuzzy
msgid "Specular emboss effect"
msgstr "Đã áp dụng hiệu ứng: %s"
#: ../share/filters/filters.svg.h:602
msgid "Basic Two Lights Bump"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:604
#, fuzzy
msgid "Two types of lighting emboss effect"
msgstr "Dán hiệu ứng đường nét động"
#: ../share/filters/filters.svg.h:606
#, fuzzy
msgid "Linen Canvas"
msgstr "Vùng vẽ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:608 ../share/filters/filters.svg.h:616
#, fuzzy
msgid "Painting canvas emboss effect"
msgstr "Dán hiệu ứng đường nét động"
#: ../share/filters/filters.svg.h:610
#, fuzzy
msgid "Plasticine"
msgstr "Thạch cao"
#: ../share/filters/filters.svg.h:612
#, fuzzy
msgid "Matte modeling paste emboss effect"
msgstr "Dán hiệu ứng đường nét động"
#: ../share/filters/filters.svg.h:614
#, fuzzy
msgid "Rough Canvas Painting"
msgstr "Tranh sơn dầu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:618
#, fuzzy
msgid "Paper Bump"
msgstr "Tạo bọt và Làm nổi"
#: ../share/filters/filters.svg.h:620
#, fuzzy
msgid "Paper like emboss effect"
msgstr "Dán hiệu ứng đường nét động"
#: ../share/filters/filters.svg.h:622
#, fuzzy
msgid "Jelly Bump"
msgstr "Làm nổi, tạo bọt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:624
#, fuzzy
msgid "Convert pictures to thick jelly"
msgstr "Chuyển đổi văn bản sang đường nét"
#: ../share/filters/filters.svg.h:626
#, fuzzy
msgid "Blend Opposites"
msgstr "Chế độ pha màu:"
#: ../share/filters/filters.svg.h:628
msgid "Blend an image with its hue opposite"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:630
#, fuzzy
msgid "Hue to White"
msgstr "Xoay độ màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:632
msgid "Fades hue progressively to white"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:634
#: ../src/extension/internal/bitmap/swirl.cpp:37
msgid "Swirl"
msgstr "Xoáy"
#: ../share/filters/filters.svg.h:636
#, fuzzy
msgid ""
"Paint objects with a transparent turbulence which wraps around color edges"
msgstr "Thêm mảng hỗn độn trong suốt chạy dọc quanh viền màu của đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:638
#, fuzzy
msgid "Pointillism"
msgstr "Điểm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:640
#, fuzzy
msgid "Gives a turbulent pointillist HSL sensitive transparency"
msgstr "Tạo các chấm tròn nhỏ, trong suốt, phụ thuộc vào giá trị màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:642
msgid "Silhouette Marbled"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:644
msgid "Basic noise transparency texture"
msgstr "Văn hoa bằng các khoảng loang lổ, các khoang nhiễu trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:646
#, fuzzy
msgid "Fill Background"
msgstr "Nền"
#: ../share/filters/filters.svg.h:648
#, fuzzy
msgid "Adds a colorizable opaque background"
msgstr "Đổ bóng màu đen vào phía trong của viền"
#: ../share/filters/filters.svg.h:650
#, fuzzy
msgid "Flatten Transparency"
msgstr "Độ trong suốt của hộp thoại"
#: ../share/filters/filters.svg.h:652
#, fuzzy
msgid "Adds a white opaque background"
msgstr "Bỏ nền"
#: ../share/filters/filters.svg.h:654
#, fuzzy
msgid "Blur Double"
msgstr "Chế độ làm nhoè"
#: ../share/filters/filters.svg.h:656
msgid ""
"Overlays two copies with different blur amounts and modifiable blend and "
"composite"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:658
#, fuzzy
msgid "Image Drawing Basic"
msgstr "Bản vẽ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:660
#, fuzzy
msgid "Enhance and redraw color edges in 1 bit black and white"
msgstr "Chỉ đen trắng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:662
#, fuzzy
msgid "Poster Draw"
msgstr "Thạch cao"
#: ../share/filters/filters.svg.h:664
#, fuzzy
msgid "Enhance and redraw edges around posterized areas"
msgstr "Chỉ đen trắng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:666
#, fuzzy
msgid "Cross Noise Poster"
msgstr "Nhiễu Poisson"
#: ../share/filters/filters.svg.h:668
#, fuzzy
msgid "Overlay with a small scale screen like noise"
msgstr "Tạo một bề mặt với nhiều vết xước nhỏ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:670
#, fuzzy
msgid "Cross Noise Poster B"
msgstr "Nhiễu Poisson"
#: ../share/filters/filters.svg.h:672
#, fuzzy
msgid "Adds a small scale screen like noise locally"
msgstr "Tạo một bề mặt với nhiều vết xước nhỏ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:674
#, fuzzy
msgid "Poster Color Fun"
msgstr "Dán màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:678
#, fuzzy
msgid "Poster Rough"
msgstr "Thạch cao"
#: ../share/filters/filters.svg.h:680
msgid "Adds roughness to one of the two channels of the Poster paint filter"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:682
#, fuzzy
msgid "Alpha Monochrome Cracked"
msgstr "Đơn sắc âm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:684 ../share/filters/filters.svg.h:688
#: ../share/filters/filters.svg.h:692 ../share/filters/filters.svg.h:704
#: ../share/filters/filters.svg.h:708 ../share/filters/filters.svg.h:712
msgid "Basic noise fill texture; adjust color in Flood"
msgstr "Văn hoa gồm các khoảng loang lổ, các khoang nhiễu có màu đặc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:686
#, fuzzy
msgid "Alpha Turbulent"
msgstr "Vẽ lại alpha"
#: ../share/filters/filters.svg.h:690
#, fuzzy
msgid "Colorize Turbulent"
msgstr "Tô màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:694
#, fuzzy
msgid "Cross Noise B"
msgstr "Nhiễu Poisson"
#: ../share/filters/filters.svg.h:696
#, fuzzy
msgid "Adds a small scale crossy graininess"
msgstr "Tạo một bề mặt với nhiều vết xước nhỏ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:698
#, fuzzy
msgid "Cross Noise"
msgstr "Nhiễu Poisson"
#: ../share/filters/filters.svg.h:700
#, fuzzy
msgid "Adds a small scale screen like graininess"
msgstr "Tạo một bề mặt với nhiều vết xước nhỏ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:702
#, fuzzy
msgid "Duotone Turbulent"
msgstr "Độ hỗn loạn"
# TODO: thử xem mục này ở đâu
#: ../share/filters/filters.svg.h:706
#, fuzzy
msgid "Light Eraser Cracked"
msgstr "Xóa ánh sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:710
#, fuzzy
msgid "Poster Turbulent"
msgstr "Độ hỗn loạn"
#: ../share/filters/filters.svg.h:714
#, fuzzy
msgid "Tartan Smart"
msgstr "Vải sọc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:716
#, fuzzy
msgid "Highly configurable checkered tartan pattern"
msgstr "Vải kẻ ô với các đường ngang và dọc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:718
#, fuzzy
msgid "Light Contour"
msgstr "Nguồn ánh sáng:"
#: ../share/filters/filters.svg.h:720
msgid "Uses vertical specular light to draw lines"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:722
msgid "Liquid"
msgstr "Nước"
#: ../share/filters/filters.svg.h:724
msgid "Colorizable filling with liquid transparency"
msgstr "Văn hoa giống các gợn sóng trong suốt trên mặt nước"
#: ../share/filters/filters.svg.h:726
msgid "Aluminium"
msgstr "Nhôm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:728
#, fuzzy
msgid "Aluminium effect with sharp brushed reflections"
msgstr "Hiệu ứng ánh sáng khúc xạ mạnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:730
msgid "Comics"
msgstr "Phong cách truyện tranh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:732
#, fuzzy
msgid "Comics cartoon drawing effect"
msgstr "Đổ bóng theo phong cách truyện tranh, với bút nước"
#: ../share/filters/filters.svg.h:734
#, fuzzy
msgid "Comics Draft"
msgstr "Phong cách truyện tranh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:736 ../share/filters/filters.svg.h:768
msgid "Draft painted cartoon shading with a glassy look"
msgstr "Đổ bóng theo phong cách truyện tranh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:738
#, fuzzy
msgid "Comics Fading"
msgstr "Truyện tranh, viền mờ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:740
msgid "Cartoon paint style with some fading at the edges"
msgstr "Đổ bóng theo phong cách truyện tranh; phần viền bị làm mờ nhẹ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:742
#, fuzzy
msgid "Brushed Metal"
msgstr "Kim loại han gỉ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:744
#, fuzzy
msgid "Satiny metal surface effect"
msgstr "Giống như khi đối tượng nằm dưới một lớp kính sẫm màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:746
#, fuzzy
msgid "Opaline"
msgstr "Đường viền ngoài"
#: ../share/filters/filters.svg.h:748
msgid "Contouring version of smooth shader"
msgstr ""
"Đổ bóng uyển chuyển, nhưng chỉ tập trung ở lớp viền bao quanh đối tượng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:750
msgid "Chrome"
msgstr "Crôm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:752
#, fuzzy
msgid "Bright chrome effect"
msgstr "Kim loại sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:754
#, fuzzy
msgid "Deep Chrome"
msgstr "Crôm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:756
#, fuzzy
msgid "Dark chrome effect"
msgstr "Hiệu ứng hiện thời"
#: ../share/filters/filters.svg.h:758
#, fuzzy
msgid "Emboss Shader"
msgstr "Đổ bóng chạm nổi"
#: ../share/filters/filters.svg.h:760
#, fuzzy
msgid "Combination of satiny and emboss effect"
msgstr ""
"Kết hợp giữa những nét được chạm nổi với phong cách đổ bóng uyển chuyển"
#: ../share/filters/filters.svg.h:762
#, fuzzy
msgid "Sharp Metal"
msgstr "Làm sắc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:764
#, fuzzy
msgid "Chrome effect with darkened edges"
msgstr "Kim loại được nén chặt, với nét viền bị cuộn lại"
#: ../share/filters/filters.svg.h:766
#, fuzzy
msgid "Brush Draw"
msgstr "Bút vẽ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:770
#, fuzzy
msgid "Chrome Emboss"
msgstr "Chạm nổi, tối màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:772
#, fuzzy
msgid "Embossed chrome effect"
msgstr "Đã áp dụng hiệu ứng: %s"
#: ../share/filters/filters.svg.h:774
#, fuzzy
msgid "Contour Emboss"
msgstr "Chạm nổi, đổi màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:776
#, fuzzy
msgid "Satiny and embossed contour effect"
msgstr "Giống như khi đối tượng nằm dưới một lớp kính sẫm màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:778
#, fuzzy
msgid "Sharp Deco"
msgstr "Làm sắc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:780
#, fuzzy
msgid "Unrealistic reflections with sharp edges"
msgstr "Kim loại được nén chặt, với nét viền bị cuộn lại"
#: ../share/filters/filters.svg.h:782
#, fuzzy
msgid "Deep Metal"
msgstr "Kim loại dẻo"
#: ../share/filters/filters.svg.h:784
msgid "Deep and dark metal shading"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:786
#, fuzzy
msgid "Aluminium Emboss"
msgstr "Nhôm 1"
#: ../share/filters/filters.svg.h:788
msgid "Satiny aluminium effect with embossing"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:790
#, fuzzy
msgid "Refractive Glass"
msgstr "Kem khúc xạ dạng A"
#: ../share/filters/filters.svg.h:792
#, fuzzy
msgid "Double reflection through glass with some refraction"
msgstr "Hiệu ứng ánh sáng khúc xạ mạnh"
#: ../share/filters/filters.svg.h:794
#, fuzzy
msgid "Frosted Glass"
msgstr "Mặt kính mờ sương"
#: ../share/filters/filters.svg.h:796
#, fuzzy
msgid "Satiny glass effect"
msgstr "Giống như khi đối tượng nằm dưới một lớp kính sẫm màu"
#: ../share/filters/filters.svg.h:798
#, fuzzy
msgid "Bump Engraving"
msgstr "Trạm trổ, trong suốt"
#: ../share/filters/filters.svg.h:800
#, fuzzy
msgid "Carving emboss effect"
msgstr "Dán hiệu ứng đường nét động"
#: ../share/filters/filters.svg.h:802
msgid "Chromolitho Alternate"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:804
#, fuzzy
msgid "Old chromolithographic effect"
msgstr "Tạo và áp dụng hiệu ứng đường nét"
#: ../share/filters/filters.svg.h:806
#, fuzzy
msgid "Convoluted Bump"
msgstr "Quấn lại"
#: ../share/filters/filters.svg.h:808
#, fuzzy
msgid "Convoluted emboss effect"
msgstr "Văn hoa giống như những gợn mây nhỏ, lưa thưa"
#: ../share/filters/filters.svg.h:810
#, fuzzy
msgid "Emergence"
msgstr "Phân kỳ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:812
msgid "Cut out, add inner shadow and colorize some parts of an image"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:814
msgid "Litho"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:816
#, fuzzy
msgid "Create a two colors lithographic effect"
msgstr "Tạo và áp dụng hiệu ứng đường nét"
#: ../share/filters/filters.svg.h:818
#, fuzzy
msgid "Paint Channels"
msgstr "Kênh màu xanh lá mạ"
#: ../share/filters/filters.svg.h:820
msgid "Colorize separately the three color channels"
msgstr ""
# TODO: thử xem mục này ở đâu
#: ../share/filters/filters.svg.h:822
#, fuzzy
msgid "Posterized Light Eraser"
msgstr "Xóa ánh sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:824
msgid "Create a semi transparent posterized image"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:826
#, fuzzy
msgid "Trichrome"
msgstr "Crôm"
#: ../share/filters/filters.svg.h:828
msgid "Like Duochrome but with three colors"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:830
msgid "Simulate CMY"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:832
msgid "Render Cyan, Magenta and Yellow channels with a colorizable background"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:834
#, fuzzy
msgid "Contouring table"
msgstr "Tam giác tiếp xúc"
#: ../share/filters/filters.svg.h:836
#, fuzzy
msgid "Blurred multiple contours for objects"
msgstr "Lằn nổi, nhoè, đảo màu đường viền, nhưng bên trong lại trong suốt"
# TODO: thử xem mục này ở đâu
#: ../share/filters/filters.svg.h:838
#, fuzzy
msgid "Posterized Blur"
msgstr "Xóa ánh sáng"
#: ../share/filters/filters.svg.h:840
msgid "Converts blurred contour to posterized steps"
msgstr ""
#: ../share/filters/filters.svg.h:842
#, fuzzy
msgid "Contouring discrete"
msgstr "Điều khiển mục neo"
#: ../share/filters/filters.svg.h:844
#, fuzzy
msgid "Sharp multiple contour for objects"
msgstr "Bám vào tâm của đối tượng"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:2
msgctxt "Palette"
msgid "Black"
msgstr "Đen"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:3
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "90% Gray"
msgstr "90% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:4
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "80% Gray"
msgstr "80% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:5
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "70% Gray"
msgstr "70% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:6
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "60% Gray"
msgstr "60% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:7
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "50% Gray"
msgstr "50% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:8
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "40% Gray"
msgstr "40% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:9
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "30% Gray"
msgstr "30% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:10
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "20% Gray"
msgstr "20% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:11
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "10% Gray"
msgstr "10% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:12
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "7.5% Gray"
msgstr "7.5% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:13
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "5% Gray"
msgstr "5% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:14
#, no-c-format
msgctxt "Palette"
msgid "2.5% Gray"
msgstr "2.5% Xám"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:15
msgctxt "Palette"
msgid "White"
msgstr "Trắng"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:16
msgctxt "Palette"
msgid "Maroon (#800000)"
msgstr "Hạt dẻ (#800000)"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:17
msgctxt "Palette"
msgid "Red (#FF0000)"
msgstr "Đỏ (#FF0000)"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:18
msgctxt "Palette"
msgid "Olive (#808000)"
msgstr "Ô-liu (#808000)"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:19
msgctxt "Palette"
msgid "Yellow (#FFFF00)"
msgstr "Vàng (#FFFF00)"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:20
msgctxt "Palette"
msgid "Green (#008000)"
msgstr "Xanh (#008000)"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:21
msgctxt "Palette"
msgid "Lime (#00FF00)"
msgstr "Chanh (#00FF00)"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:22
msgctxt "Palette"
msgid "Teal (#008080)"
msgstr ""
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:23
msgctxt "Palette"
msgid "Aqua (#00FFFF)"
msgstr "Nước (#00FFFF)"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:24
msgctxt "Palette"
msgid "Navy (#000080)"
msgstr "Hải quân (#000080)"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:25
msgctxt "Palette"
msgid "Blue (#0000FF)"
msgstr "Lục (#0000FF)"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:26
msgctxt "Palette"
msgid "Purple (#800080)"
msgstr "Tía (#800080)"
#. Palette: ./inkscape.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:27
msgctxt "Palette"
msgid "Fuchsia (#FF00FF)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:28
msgctxt "Palette"
msgid "black (#000000)"
msgstr "đen (#000000)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:29
msgctxt "Palette"
msgid "dimgray (#696969)"
msgstr "xám mờ (#696969)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:30
msgctxt "Palette"
msgid "gray (#808080)"
msgstr "xám (#808080)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:31
msgctxt "Palette"
msgid "darkgray (#A9A9A9)"
msgstr "xám mờ (#A9A9A9)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:32
msgctxt "Palette"
msgid "silver (#C0C0C0)"
msgstr "bạc (#C0C0C0)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:33
msgctxt "Palette"
msgid "lightgray (#D3D3D3)"
msgstr "xám nhạt (#D3D3D3)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:34
msgctxt "Palette"
msgid "gainsboro (#DCDCDC)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:35
msgctxt "Palette"
msgid "whitesmoke (#F5F5F5)"
msgstr "khói trắng (#F5F5F5)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:36
msgctxt "Palette"
msgid "white (#FFFFFF)"
msgstr "trắng (#FFFFFF)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:37
msgctxt "Palette"
msgid "rosybrown (#BC8F8F)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:38
msgctxt "Palette"
msgid "indianred (#CD5C5C)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:39
msgctxt "Palette"
msgid "brown (#A52A2A)"
msgstr "nâu (#A52A2A)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:40
msgctxt "Palette"
msgid "firebrick (#B22222)"
msgstr "gạch (#B22222)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:41
msgctxt "Palette"
msgid "lightcoral (#F08080)"
msgstr "đỏ san hô nhạt (#F08080)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:42
msgctxt "Palette"
msgid "maroon (#800000)"
msgstr "hạt dẻ (#800000)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:43
msgctxt "Palette"
msgid "darkred (#8B0000)"
msgstr "đỏ sậm (#8B0000)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:44
msgctxt "Palette"
msgid "red (#FF0000)"
msgstr "đỏ (#FF0000)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:45
msgctxt "Palette"
msgid "snow (#FFFAFA)"
msgstr "tuyết (#FFFAFA)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:46
msgctxt "Palette"
msgid "mistyrose (#FFE4E1)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:47
msgctxt "Palette"
msgid "salmon (#FA8072)"
msgstr "hồng cá hồi (#FA8072)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:48
msgctxt "Palette"
msgid "tomato (#FF6347)"
msgstr "cà (#FF6347)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:49
msgctxt "Palette"
msgid "darksalmon (#E9967A)"
msgstr "hồng cá hồi sậm (#E9967A)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:50
msgctxt "Palette"
msgid "coral (#FF7F50)"
msgstr "đỏ san hô (#FF7F50)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:51
msgctxt "Palette"
msgid "orangered (#FF4500)"
msgstr "đỏ cam (#FF4500)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:52
msgctxt "Palette"
msgid "lightsalmon (#FFA07A)"
msgstr "hồng cá hồi nhạt (#FFA07A)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:53
msgctxt "Palette"
msgid "sienna (#A0522D)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:54
msgctxt "Palette"
msgid "seashell (#FFF5EE)"
msgstr "vỏ sò (#FFF5EE)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:55
msgctxt "Palette"
msgid "chocolate (#D2691E)"
msgstr "sô-cô-la (#D2691E)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:56
msgctxt "Palette"
msgid "saddlebrown (#8B4513)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:57
msgctxt "Palette"
msgid "sandybrown (#F4A460)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:58
msgctxt "Palette"
msgid "peachpuff (#FFDAB9)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:59
msgctxt "Palette"
msgid "peru (#CD853F)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:60
msgctxt "Palette"
msgid "linen (#FAF0E6)"
msgstr "vải lanh (#FAF0E6)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:61
msgctxt "Palette"
msgid "bisque (#FFE4C4)"
msgstr "sứ (#FFE4C4)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:62
msgctxt "Palette"
msgid "darkorange (#FF8C00)"
msgstr "cam sậm (#FF8C00)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:63
msgctxt "Palette"
msgid "burlywood (#DEB887)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:64
msgctxt "Palette"
msgid "tan (#D2B48C)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:65
msgctxt "Palette"
msgid "antiquewhite (#FAEBD7)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:66
msgctxt "Palette"
msgid "navajowhite (#FFDEAD)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:67
msgctxt "Palette"
msgid "blanchedalmond (#FFEBCD)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:68
msgctxt "Palette"
msgid "papayawhip (#FFEFD5)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:69
msgctxt "Palette"
msgid "moccasin (#FFE4B5)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:70
msgctxt "Palette"
msgid "orange (#FFA500)"
msgstr "cam (#FFA500)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:71
msgctxt "Palette"
msgid "wheat (#F5DEB3)"
msgstr "lúa mì (#F5DEB3)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:72
msgctxt "Palette"
msgid "oldlace (#FDF5E6)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:73
msgctxt "Palette"
msgid "floralwhite (#FFFAF0)"
msgstr "hoa trắng (#FFFAF0)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:74
msgctxt "Palette"
msgid "darkgoldenrod (#B8860B)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:75
msgctxt "Palette"
msgid "goldenrod (#DAA520)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:76
msgctxt "Palette"
msgid "cornsilk (#FFF8DC)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:77
msgctxt "Palette"
msgid "gold (#FFD700)"
msgstr "vàng (#FFD700)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:78
msgctxt "Palette"
msgid "khaki (#F0E68C)"
msgstr "kaki (#F0E68C)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:79
msgctxt "Palette"
msgid "lemonchiffon (#FFFACD)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:80
msgctxt "Palette"
msgid "palegoldenrod (#EEE8AA)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:81
msgctxt "Palette"
msgid "darkkhaki (#BDB76B)"
msgstr "kaki sẫm (#BDB76B)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:82
msgctxt "Palette"
msgid "beige (#F5F5DC)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:83
msgctxt "Palette"
msgid "lightgoldenrodyellow (#FAFAD2)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:84
msgctxt "Palette"
msgid "olive (#808000)"
msgstr "ô-liu (#808000)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:85
msgctxt "Palette"
msgid "yellow (#FFFF00)"
msgstr "vàng (#FFFF00)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:86
msgctxt "Palette"
msgid "lightyellow (#FFFFE0)"
msgstr "vàng nhạt (#FFFFE0)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:87
msgctxt "Palette"
msgid "ivory (#FFFFF0)"
msgstr "ngà (#FFFFF0)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:88
msgctxt "Palette"
msgid "olivedrab (#6B8E23)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:89
msgctxt "Palette"
msgid "yellowgreen (#9ACD32)"
msgstr "xanh vàng (#9ACD32)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:90
msgctxt "Palette"
msgid "darkolivegreen (#556B2F)"
msgstr "xanh ô-liu sậm (#556B2F)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:91
msgctxt "Palette"
msgid "greenyellow (#ADFF2F)"
msgstr "vàng xanh (#ADFF2F)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:92
msgctxt "Palette"
msgid "chartreuse (#7FFF00)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:93
msgctxt "Palette"
msgid "lawngreen (#7CFC00)"
msgstr "cỏ xanh (#7CFC00)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:94
msgctxt "Palette"
msgid "darkseagreen (#8FBC8F)"
msgstr "biển xanh lá sậm (#8FBC8F)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:95
msgctxt "Palette"
msgid "forestgreen (#228B22)"
msgstr "rừng xanh (#228B22)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:96
msgctxt "Palette"
msgid "limegreen (#32CD32)"
msgstr "chanh xanh (#32CD32)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:97
msgctxt "Palette"
msgid "lightgreen (#90EE90)"
msgstr "xanh nhạt (#90EE90)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:98
msgctxt "Palette"
msgid "palegreen (#98FB98)"
msgstr "xanh nhợt nhạt (#98FB98)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:99
msgctxt "Palette"
msgid "darkgreen (#006400)"
msgstr "xanh sậm (#006400)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:100
msgctxt "Palette"
msgid "green (#008000)"
msgstr "xanh (#008000)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:101
msgctxt "Palette"
msgid "lime (#00FF00)"
msgstr "chanh (#00FF00)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:102
msgctxt "Palette"
msgid "honeydew (#F0FFF0)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:103
msgctxt "Palette"
msgid "seagreen (#2E8B57)"
msgstr "xanh lá biển (#2E8B57)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:104
msgctxt "Palette"
msgid "mediumseagreen (#3CB371)"
msgstr "xanh lá biển trung bình (#3CB371)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:105
msgctxt "Palette"
msgid "springgreen (#00FF7F)"
msgstr "xuân xanh lá (#00FF7F)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:106
msgctxt "Palette"
msgid "mintcream (#F5FFFA)"
msgstr "kem bạc hà (#F5FFFA)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:107
msgctxt "Palette"
msgid "mediumspringgreen (#00FA9A)"
msgstr "xuân xanh lá trung bình (#F5FFFA)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:108
msgctxt "Palette"
msgid "mediumaquamarine (#66CDAA)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:109
msgctxt "Palette"
msgid "aquamarine (#7FFFD4)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:110
msgctxt "Palette"
msgid "turquoise (#40E0D0)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:111
msgctxt "Palette"
msgid "lightseagreen (#20B2AA)"
msgstr "xanh lá biển nhạc (#20B2AA)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:112
msgctxt "Palette"
msgid "mediumturquoise (#48D1CC)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:113
msgctxt "Palette"
msgid "darkslategray (#2F4F4F)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:114
msgctxt "Palette"
msgid "paleturquoise (#AFEEEE)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:115
msgctxt "Palette"
msgid "teal (#008080)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:116
msgctxt "Palette"
msgid "darkcyan (#008B8B)"
msgstr "lục lam sậm (#008B8B)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:117
msgctxt "Palette"
msgid "cyan (#00FFFF)"
msgstr "lục lam (#00FFFF)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:118
msgctxt "Palette"
msgid "lightcyan (#E0FFFF)"
msgstr "lục lam nhạt (#E0FFFF)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:119
msgctxt "Palette"
msgid "azure (#F0FFFF)"
msgstr "xanh da trời (#F0FFFF)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:120
msgctxt "Palette"
msgid "darkturquoise (#00CED1)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:121
msgctxt "Palette"
msgid "cadetblue (#5F9EA0)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:122
msgctxt "Palette"
msgid "powderblue (#B0E0E6)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:123
msgctxt "Palette"
msgid "lightblue (#ADD8E6)"
msgstr "lục nhạt (#ADD8E6)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:124
msgctxt "Palette"
msgid "deepskyblue (#00BFFF)"
msgstr "trời xanh thẫm (#00BFFF)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:125
msgctxt "Palette"
msgid "skyblue (#87CEEB)"
msgstr "trời xanh (#87CEEB)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:126
msgctxt "Palette"
msgid "lightskyblue (#87CEFA)"
msgstr "trời xanh nhạc (#87CEFA)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:127
msgctxt "Palette"
msgid "steelblue (#4682B4)"
msgstr "xanh lục thép (#4682B4)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:128
msgctxt "Palette"
msgid "aliceblue (#F0F8FF)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:129
msgctxt "Palette"
msgid "dodgerblue (#1E90FF)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:130
msgctxt "Palette"
msgid "slategray (#708090)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:131
msgctxt "Palette"
msgid "lightslategray (#778899)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:132
msgctxt "Palette"
msgid "lightsteelblue (#B0C4DE)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:133
msgctxt "Palette"
msgid "cornflowerblue (#6495ED)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:134
msgctxt "Palette"
msgid "royalblue (#4169E1)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:135
msgctxt "Palette"
msgid "midnightblue (#191970)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:136
msgctxt "Palette"
msgid "lavender (#E6E6FA)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:137
msgctxt "Palette"
msgid "navy (#000080)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:138
msgctxt "Palette"
msgid "darkblue (#00008B)"
msgstr "lục sậm (#00008B)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:139
msgctxt "Palette"
msgid "mediumblue (#0000CD)"
msgstr "lục trung bình (#0000CD)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:140
msgctxt "Palette"
msgid "blue (#0000FF)"
msgstr "lục (#0000FF)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:141
msgctxt "Palette"
msgid "ghostwhite (#F8F8FF)"
msgstr "trắng ma (#F8F8FF)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:142
msgctxt "Palette"
msgid "slateblue (#6A5ACD)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:143
msgctxt "Palette"
msgid "darkslateblue (#483D8B)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:144
msgctxt "Palette"
msgid "mediumslateblue (#7B68EE)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:145
msgctxt "Palette"
msgid "mediumpurple (#9370DB)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:146
msgctxt "Palette"
msgid "blueviolet (#8A2BE2)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:147
msgctxt "Palette"
msgid "indigo (#4B0082)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:148
msgctxt "Palette"
msgid "darkorchid (#9932CC)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:149
msgctxt "Palette"
msgid "darkviolet (#9400D3)"
msgstr "tím sậm (#9400D3)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:150
msgctxt "Palette"
msgid "mediumorchid (#BA55D3)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:151
msgctxt "Palette"
msgid "thistle (#D8BFD8)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:152
msgctxt "Palette"
msgid "plum (#DDA0DD)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:153
msgctxt "Palette"
msgid "violet (#EE82EE)"
msgstr "tím (#EE82EE)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:154
msgctxt "Palette"
msgid "purple (#800080)"
msgstr "tía (#800080)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:155
msgctxt "Palette"
msgid "darkmagenta (#8B008B)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:156
msgctxt "Palette"
msgid "magenta (#FF00FF)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:157
msgctxt "Palette"
msgid "orchid (#DA70D6)"
msgstr "lan (#DA70D6)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:158
msgctxt "Palette"
msgid "mediumvioletred (#C71585)"
msgstr "đỏ tím trung bình (#C71585)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:159
msgctxt "Palette"
msgid "deeppink (#FF1493)"
msgstr "hồng sậm (#FF1493)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:160
msgctxt "Palette"
msgid "hotpink (#FF69B4)"
msgstr "hồng nóng (#FF69B4)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:161
msgctxt "Palette"
msgid "lavenderblush (#FFF0F5)"
msgstr ""
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:162
msgctxt "Palette"
msgid "palevioletred (#DB7093)"
msgstr "đỏ tím nhợt nhạt (#DB7093)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:163
msgctxt "Palette"
msgid "crimson (#DC143C)"
msgstr "đỏ thắm (#DC143C)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:164
msgctxt "Palette"
msgid "pink (#FFC0CB)"
msgstr "hồng (#FFC0CB)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:165
msgctxt "Palette"
msgid "lightpink (#FFB6C1)"
msgstr "hồng nhạt (#FFB6C1)"
#. Palette: ./svg.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:166
msgctxt "Palette"
msgid "rebeccapurple (#663399)"
msgstr ""
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:167
msgctxt "Palette"
msgid "Butter 1"
msgstr "Bơ 1"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:168
msgctxt "Palette"
msgid "Butter 2"
msgstr "Bơ 2"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:169
msgctxt "Palette"
msgid "Butter 3"
msgstr "Bơ 3"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:170
msgctxt "Palette"
msgid "Chameleon 1"
msgstr "Tắc kè hoa 1"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:171
msgctxt "Palette"
msgid "Chameleon 2"
msgstr "Tắc kè hoa 2"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:172
msgctxt "Palette"
msgid "Chameleon 3"
msgstr "Tắc kè hoa 3"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:173
msgctxt "Palette"
msgid "Orange 1"
msgstr "Cam 1"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:174
msgctxt "Palette"
msgid "Orange 2"
msgstr "Cam 2"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:175
msgctxt "Palette"
msgid "Orange 3"
msgstr "Cam 3"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:176
msgctxt "Palette"
msgid "Sky Blue 1"
msgstr "Trời xanh 1"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:177
msgctxt "Palette"
msgid "Sky Blue 2"
msgstr "Trời xanh 2"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:178
msgctxt "Palette"
msgid "Sky Blue 3"
msgstr "Trời xanh 3"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:179
msgctxt "Palette"
msgid "Plum 1"
msgstr ""
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:180
msgctxt "Palette"
msgid "Plum 2"
msgstr ""
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:181
msgctxt "Palette"
msgid "Plum 3"
msgstr ""
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:182
msgctxt "Palette"
msgid "Chocolate 1"
msgstr "Sô cô la 1"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:183
msgctxt "Palette"
msgid "Chocolate 2"
msgstr "Sô cô la 2"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:184
msgctxt "Palette"
msgid "Chocolate 3"
msgstr "Sô cô la 3"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:185
msgctxt "Palette"
msgid "Scarlet Red 1"
msgstr "Đỏ tươi 1"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:186
msgctxt "Palette"
msgid "Scarlet Red 2"
msgstr "Đỏ tươi 2"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:187
msgctxt "Palette"
msgid "Scarlet Red 3"
msgstr "Đỏ tươi 3"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:188
#, fuzzy
msgctxt "Palette"
msgid "Snowy White"
msgstr "Trắng"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:189
msgctxt "Palette"
msgid "Aluminium 1"
msgstr "Nhôm 1"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:190
msgctxt "Palette"
msgid "Aluminium 2"
msgstr "Nhôm 2"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:191
msgctxt "Palette"
msgid "Aluminium 3"
msgstr "Nhôm 3"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:192
msgctxt "Palette"
msgid "Aluminium 4"
msgstr "Nhôm 4"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:193
msgctxt "Palette"
msgid "Aluminium 5"
msgstr "Nhôm 5"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:194
msgctxt "Palette"
msgid "Aluminium 6"
msgstr "Nhôm 6"
#. Palette: ./Tango-Palette.gpl
#: ../share/palettes/palettes.h:195
#, fuzzy
msgctxt "Palette"
msgid "Jet Black"
msgstr "Đen"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:1"
msgstr "Sọc thẳng 1:1"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:1 white"
msgstr "Sọc thẳng 1:1, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:1.5"
msgstr "Sọc thẳng 1:1.5"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:1.5 white"
msgstr "Sọc thẳng 1:1.5, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:2"
msgstr "Sọc thẳng 1:2"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:2 white"
msgstr "Sọc thẳng 1:2, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:3"
msgstr "Sọc thẳng 1:3"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:3 white"
msgstr "Sọc thẳng 1:3, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:4"
msgstr "Sọc thẳng 1:4"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:4 white"
msgstr "Sọc thẳng 1:4, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:5"
msgstr "Sọc thẳng 1:5"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:5 white"
msgstr "Sọc thẳng 1:5, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:8"
msgstr "Sọc thẳng 1:8"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:8 white"
msgstr "Sọc thẳng 1:8, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:10"
msgstr "Sọc thẳng 1:10"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:10 white"
msgstr "Sọc thẳng 1:10, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:16"
msgstr "Sọc thẳng 1:16"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:16 white"
msgstr "Sọc thẳng 1:16, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:32"
msgstr "Sọc thẳng 1:32"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:32 white"
msgstr "Sọc thẳng 1:32, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 1:64"
msgstr "Sọc thẳng 1:64"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 2:1"
msgstr "Sọc thẳng 2:1"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 2:1 white"
msgstr "Sọc thẳng 2:1, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 4:1"
msgstr "Sọc thẳng 4:1"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Stripes 4:1 white"
msgstr "Sọc thẳng 4:1, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Checkerboard"
msgstr "Kẻ ô bàn cờ"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Checkerboard white"
msgstr "Kẻ ô bàn cờ, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Packed circles"
msgstr "Hình tròn kề nhau"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Polka dots, small"
msgstr "Chấm tròn nhỏ"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Polka dots, small white"
msgstr "Chấm tròn nhỏ, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Polka dots, medium"
msgstr "Chấm tròn vừa"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Polka dots, medium white"
msgstr "Chấm tròn vừa, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Polka dots, large"
msgstr "Chấm tròn lớn"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Polka dots, large white"
msgstr "Chấm tròn lớn, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Wavy"
msgstr "Sọc uốn lượn"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Wavy white"
msgstr "Sọc uốn lượn, trắng"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Camouflage"
msgstr "Vải ngụy trang"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Ermine"
msgstr "Chân chồn"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Sand (bitmap)"
msgstr "Cát (ảnh bitmap)"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Cloth (bitmap)"
msgstr "Vải (ảnh bitmap)"
#: ../share/patterns/patterns.svg.h:1
msgid "Old paint (bitmap)"
msgstr "Nước sơn cũ (ảnh bitmap)"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:2
msgctxt "Symbol"
msgid "AIGA Symbol Signs"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:3 ../share/symbols/symbols.h:4
#: ../share/symbols/symbols.h:281 ../share/symbols/symbols.h:282
msgctxt "Symbol"
msgid "Telephone"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:5 ../share/symbols/symbols.h:6
msgctxt "Symbol"
msgid "Mail"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:7 ../share/symbols/symbols.h:8
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Currency Exchange"
msgstr "Lớp hiện tại"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:9 ../share/symbols/symbols.h:10
msgctxt "Symbol"
msgid "Currency Exchange - Euro"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:11 ../share/symbols/symbols.h:12
msgctxt "Symbol"
msgid "Cashier"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:13 ../share/symbols/symbols.h:14
#: ../share/symbols/symbols.h:213 ../share/symbols/symbols.h:214
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "First Aid"
msgstr "Chọn đầu"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:15 ../share/symbols/symbols.h:16
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Lost and Found"
msgstr "Không tròn"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:17 ../share/symbols/symbols.h:18
msgctxt "Symbol"
msgid "Coat Check"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:19 ../share/symbols/symbols.h:20
msgctxt "Symbol"
msgid "Baggage Lockers"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:21 ../share/symbols/symbols.h:22
msgctxt "Symbol"
msgid "Escalator"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:23 ../share/symbols/symbols.h:24
msgctxt "Symbol"
msgid "Escalator Down"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:25 ../share/symbols/symbols.h:26
msgctxt "Symbol"
msgid "Escalator Up"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:27 ../share/symbols/symbols.h:28
msgctxt "Symbol"
msgid "Stairs"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:29 ../share/symbols/symbols.h:30
msgctxt "Symbol"
msgid "Stairs Down"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:31 ../share/symbols/symbols.h:32
msgctxt "Symbol"
msgid "Stairs Up"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:33 ../share/symbols/symbols.h:34
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Elevator"
msgstr "Độ nâng lên"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:35 ../share/symbols/symbols.h:36
msgctxt "Symbol"
msgid "Toilets - Men"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:37 ../share/symbols/symbols.h:38
msgctxt "Symbol"
msgid "Toilets - Women"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:39 ../share/symbols/symbols.h:40
msgctxt "Symbol"
msgid "Toilets"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:41 ../share/symbols/symbols.h:42
msgctxt "Symbol"
msgid "Nursery"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:43 ../share/symbols/symbols.h:44
msgctxt "Symbol"
msgid "Drinking Fountain"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:45 ../share/symbols/symbols.h:46
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Waiting Room"
msgstr "Tập lệnh"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:47 ../share/symbols/symbols.h:48
#: ../share/symbols/symbols.h:231 ../share/symbols/symbols.h:232
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:49 ../share/symbols/symbols.h:50
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Hotel Information"
msgstr "Thông tin trang vẽ"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:51 ../share/symbols/symbols.h:52
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Air Transportation"
msgstr "Chuyển dạng"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:53 ../share/symbols/symbols.h:54
msgctxt "Symbol"
msgid "Heliport"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:55 ../share/symbols/symbols.h:56
msgctxt "Symbol"
msgid "Taxi"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:57 ../share/symbols/symbols.h:58
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Bus"
msgstr "Làm nhoè"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:59 ../share/symbols/symbols.h:60
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Ground Transportation"
msgstr "Chuyển dạng"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:61 ../share/symbols/symbols.h:62
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Rail Transportation"
msgstr "Chuyển dạng"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:63 ../share/symbols/symbols.h:64
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Water Transportation"
msgstr "Chuyển dạng"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:65 ../share/symbols/symbols.h:66
msgctxt "Symbol"
msgid "Car Rental"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:67 ../share/symbols/symbols.h:68
msgctxt "Symbol"
msgid "Restaurant"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:69 ../share/symbols/symbols.h:70
msgctxt "Symbol"
msgid "Coffeeshop"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:71 ../share/symbols/symbols.h:72
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Bar"
msgstr "Vỏ cây"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:73 ../share/symbols/symbols.h:74
msgctxt "Symbol"
msgid "Shops"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:75 ../share/symbols/symbols.h:76
msgctxt "Symbol"
msgid "Barber Shop - Beauty Salon"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:77 ../share/symbols/symbols.h:78
msgctxt "Symbol"
msgid "Barber Shop"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:79 ../share/symbols/symbols.h:80
msgctxt "Symbol"
msgid "Beauty Salon"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:81 ../share/symbols/symbols.h:82
msgctxt "Symbol"
msgid "Ticket Purchase"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:83 ../share/symbols/symbols.h:84
msgctxt "Symbol"
msgid "Baggage Check In"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:85 ../share/symbols/symbols.h:86
msgctxt "Symbol"
msgid "Baggage Claim"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:87 ../share/symbols/symbols.h:88
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Customs"
msgstr "Tự chọn"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:89 ../share/symbols/symbols.h:90
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Immigration"
msgstr "Cấu hình"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:91 ../share/symbols/symbols.h:92
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Departing Flights"
msgstr "Cao đích"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:93 ../share/symbols/symbols.h:94
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Arriving Flights"
msgstr "Độ sáng:"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:95 ../share/symbols/symbols.h:96
msgctxt "Symbol"
msgid "Smoking"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:97 ../share/symbols/symbols.h:98
msgctxt "Symbol"
msgid "No Smoking"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:99 ../share/symbols/symbols.h:100
#: ../share/symbols/symbols.h:245 ../share/symbols/symbols.h:246
msgctxt "Symbol"
msgid "Parking"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:101 ../share/symbols/symbols.h:102
msgctxt "Symbol"
msgid "No Parking"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:103 ../share/symbols/symbols.h:104
msgctxt "Symbol"
msgid "No Dogs"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:105 ../share/symbols/symbols.h:106
msgctxt "Symbol"
msgid "No Entry"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:107 ../share/symbols/symbols.h:108
msgctxt "Symbol"
msgid "Exit"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:109 ../share/symbols/symbols.h:110
msgctxt "Symbol"
msgid "Fire Extinguisher"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:111 ../share/symbols/symbols.h:112
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Right Arrow"
msgstr "Phải"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:113 ../share/symbols/symbols.h:114
msgctxt "Symbol"
msgid "Forward and Right Arrow"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:115 ../share/symbols/symbols.h:116
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Up Arrow"
msgstr "Mũi tên"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:117 ../share/symbols/symbols.h:118
msgctxt "Symbol"
msgid "Forward and Left Arrow"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:119 ../share/symbols/symbols.h:120
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Left Arrow"
msgstr "Mũi tên"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:121 ../share/symbols/symbols.h:122
msgctxt "Symbol"
msgid "Left and Down Arrow"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:123 ../share/symbols/symbols.h:124
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Down Arrow"
msgstr "Mũi tên"
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:125 ../share/symbols/symbols.h:126
msgctxt "Symbol"
msgid "Right and Down Arrow"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:127 ../share/symbols/symbols.h:128
msgctxt "Symbol"
msgid "NPS Wheelchair Accessible - 1996"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:129 ../share/symbols/symbols.h:130
msgctxt "Symbol"
msgid "NPS Wheelchair Accessible"
msgstr ""
#. Symbols: ./AigaSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:131 ../share/symbols/symbols.h:132
msgctxt "Symbol"
msgid "New Wheelchair Accessible"
msgstr ""
#. Symbols: ./BalloonSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:133
msgctxt "Symbol"
msgid "Word Balloons"
msgstr ""
#. Symbols: ./BalloonSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:134
msgctxt "Symbol"
msgid "Thought Balloon"
msgstr ""
#. Symbols: ./BalloonSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:135
msgctxt "Symbol"
msgid "Dream Speaking"
msgstr ""
#. Symbols: ./BalloonSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:136
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Rounded Balloon"
msgstr "Nối tròn"
#. Symbols: ./BalloonSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:137
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Squared Balloon"
msgstr "Đầu vuông"
#. Symbols: ./BalloonSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:138
msgctxt "Symbol"
msgid "Over the Phone"
msgstr ""
#. Symbols: ./BalloonSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:139
msgctxt "Symbol"
msgid "Hip Balloon"
msgstr ""
#. Symbols: ./BalloonSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:140
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Circle Balloon"
msgstr "Tròn"
#. Symbols: ./BalloonSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:141
msgctxt "Symbol"
msgid "Exclaim Balloon"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:142
msgctxt "Symbol"
msgid "Flow Chart Shapes"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:143
msgctxt "Symbol"
msgid "Process"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:144
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Input/Output"
msgstr "Xuất"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:145
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Document"
msgstr "Tài liệu"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:146
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Manual Operation"
msgstr "Toán tử toán học"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:147
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Preparation"
msgstr "Tiền bão hòa:"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:148
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Merge"
msgstr "Trộn"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:149
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Decision"
msgstr "Độ chính xác:"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:150
msgctxt "Symbol"
msgid "Magnetic Tape"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:151
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Display"
msgstr "Chế độ _hiển thị"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:152
msgctxt "Symbol"
msgid "Auxiliary Operation"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:153
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Manual Input"
msgstr "Nhập EMF"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:154
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Extract"
msgstr "Xuất ảnh"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:155
msgctxt "Symbol"
msgid "Terminal/Interrupt"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:156
msgctxt "Symbol"
msgid "Punched Card"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:157
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Punch Tape"
msgstr "Chế độ đẩy"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:158
msgctxt "Symbol"
msgid "Online Storage"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:159
msgctxt "Symbol"
msgid "Keying"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:160
msgctxt "Symbol"
msgid "Sort"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:161
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Connector"
msgstr "Đường nối"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:162
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Off-Page Connector"
msgstr "Đường nối"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:163
msgctxt "Symbol"
msgid "Transmittal Tape"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:164
msgctxt "Symbol"
msgid "Communication Link"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:165
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Collate"
msgstr "Điều biến"
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:166
msgctxt "Symbol"
msgid "Comment/Annotation"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:167
msgctxt "Symbol"
msgid "Core"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:168
msgctxt "Symbol"
msgid "Predefined Process"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:169
msgctxt "Symbol"
msgid "Magnetic Disk (Database)"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:170
msgctxt "Symbol"
msgid "Magnetic Drum (Direct Access)"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:171
msgctxt "Symbol"
msgid "Offline Storage"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:172
msgctxt "Symbol"
msgid "Logical Or"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:173
msgctxt "Symbol"
msgid "Logical And"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:174
msgctxt "Symbol"
msgid "Delay"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:175
msgctxt "Symbol"
msgid "Loop Limit Begin"
msgstr ""
#. Symbols: ./FlowSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:176
msgctxt "Symbol"
msgid "Loop Limit End"
msgstr ""
#. Symbols: ./LogicSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:177
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Logic Symbols"
msgstr "Kí hiệu giống chữ cái"
#. Symbols: ./LogicSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:178
msgctxt "Symbol"
msgid "Xnor Gate"
msgstr ""
#. Symbols: ./LogicSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:179
msgctxt "Symbol"
msgid "Xor Gate"
msgstr ""
#. Symbols: ./LogicSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:180
msgctxt "Symbol"
msgid "Nor Gate"
msgstr ""
#. Symbols: ./LogicSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:181
msgctxt "Symbol"
msgid "Or Gate"
msgstr ""
#. Symbols: ./LogicSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:182
msgctxt "Symbol"
msgid "Nand Gate"
msgstr ""
#. Symbols: ./LogicSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:183
msgctxt "Symbol"
msgid "And Gate"
msgstr ""
#. Symbols: ./LogicSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:184
msgctxt "Symbol"
msgid "Buffer"
msgstr ""
#. Symbols: ./LogicSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:185
msgctxt "Symbol"
msgid "Not Gate"
msgstr ""
#. Symbols: ./LogicSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:186
msgctxt "Symbol"
msgid "Buffer Small"
msgstr ""
#. Symbols: ./LogicSymbols.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:187
msgctxt "Symbol"
msgid "Not Gate Small"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:188
msgctxt "Symbol"
msgid "United States National Park Service Map Symbols"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:189 ../share/symbols/symbols.h:190
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Airport"
msgstr "Nhập"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:191 ../share/symbols/symbols.h:192
msgctxt "Symbol"
msgid "Amphitheatre"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:193 ../share/symbols/symbols.h:194
msgctxt "Symbol"
msgid "Bicycle Trail"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:195 ../share/symbols/symbols.h:196
msgctxt "Symbol"
msgid "Boat Launch"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:197 ../share/symbols/symbols.h:198
msgctxt "Symbol"
msgid "Boat Tour"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:199 ../share/symbols/symbols.h:200
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Bus Stop"
msgstr "_Dừng"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:201 ../share/symbols/symbols.h:202
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Campfire"
msgstr "Vỗ nhẹ"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:203 ../share/symbols/symbols.h:204
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Campground"
msgstr "Làm tròn nắp"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:205 ../share/symbols/symbols.h:206
msgctxt "Symbol"
msgid "CanoeAccess"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:207 ../share/symbols/symbols.h:208
msgctxt "Symbol"
msgid "Crosscountry Ski Trail"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:209 ../share/symbols/symbols.h:210
msgctxt "Symbol"
msgid "Downhill Skiing"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:211 ../share/symbols/symbols.h:212
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Drinking Water"
msgstr "Dấu bản in"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:215 ../share/symbols/symbols.h:216
msgctxt "Symbol"
msgid "Fishing"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:217 ../share/symbols/symbols.h:218
msgctxt "Symbol"
msgid "Food Service"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:219 ../share/symbols/symbols.h:220
msgctxt "Symbol"
msgid "Four Wheel Drive Road"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:221 ../share/symbols/symbols.h:222
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Gas Station"
msgstr "Ít bão hòa"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:223 ../share/symbols/symbols.h:224
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Golfing"
msgstr "Kiểm lỗi"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:225 ../share/symbols/symbols.h:226
msgctxt "Symbol"
msgid "Horseback Riding"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:227 ../share/symbols/symbols.h:228
msgctxt "Symbol"
msgid "Hospital"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:229 ../share/symbols/symbols.h:230
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Ice Skating"
msgstr "Vải Satin"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:233 ../share/symbols/symbols.h:234
msgctxt "Symbol"
msgid "Litter Receptacle"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:235 ../share/symbols/symbols.h:236
msgctxt "Symbol"
msgid "Lodging"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:237 ../share/symbols/symbols.h:238
msgctxt "Symbol"
msgid "Marina"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:239 ../share/symbols/symbols.h:240
msgctxt "Symbol"
msgid "Motorbike Trail"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:241 ../share/symbols/symbols.h:242
msgctxt "Symbol"
msgid "Radiator Water"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:243 ../share/symbols/symbols.h:244
msgctxt "Symbol"
msgid "Recycling"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:247 ../share/symbols/symbols.h:248
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Pets On Leash"
msgstr "Đặt _theo đường nét"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:249 ../share/symbols/symbols.h:250
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Picnic Area"
msgstr "Màu tô"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:251 ../share/symbols/symbols.h:252
msgctxt "Symbol"
msgid "Post Office"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:253 ../share/symbols/symbols.h:254
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Ranger Station"
msgstr "Quan hệ:"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:255 ../share/symbols/symbols.h:256
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "RV Campground"
msgstr "Làm tròn nắp"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:257 ../share/symbols/symbols.h:258
msgctxt "Symbol"
msgid "Restrooms"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:259 ../share/symbols/symbols.h:260
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Sailing"
msgstr "Cuộn"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:261 ../share/symbols/symbols.h:262
msgctxt "Symbol"
msgid "Sanitary Disposal Station"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:263 ../share/symbols/symbols.h:264
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Scuba Diving"
msgstr "Chia"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:265 ../share/symbols/symbols.h:266
msgctxt "Symbol"
msgid "Self Guided Trail"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:267 ../share/symbols/symbols.h:268
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Shelter"
msgstr "Bộ Lọc"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:269 ../share/symbols/symbols.h:270
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Showers"
msgstr "Show:"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:271 ../share/symbols/symbols.h:272
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Sledding"
msgstr "Tạo Bóng"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:273 ../share/symbols/symbols.h:274
msgctxt "Symbol"
msgid "SnowmobileTrail"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:275 ../share/symbols/symbols.h:276
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Stable"
msgstr "Bảng"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:277 ../share/symbols/symbols.h:278
msgctxt "Symbol"
msgid "Store"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:279 ../share/symbols/symbols.h:280
msgctxt "Symbol"
msgid "Swimming"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:283 ../share/symbols/symbols.h:284
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Emergency Telephone"
msgstr "Phân kỳ"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:285 ../share/symbols/symbols.h:286
#, fuzzy
msgctxt "Symbol"
msgid "Trailhead"
msgstr "Braille"
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:287 ../share/symbols/symbols.h:288
msgctxt "Symbol"
msgid "Wheelchair Accessible"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:289 ../share/symbols/symbols.h:290
msgctxt "Symbol"
msgid "Wind Surfing"
msgstr ""
#. Symbols: ./MapSymbolsNPS.svg
#: ../share/symbols/symbols.h:291
msgctxt "Symbol"
msgid "Blank"
msgstr ""
#: ../share/templates/templates.h:1
msgid "CD Label 120mmx120mm "
msgstr ""
#: ../share/templates/templates.h:1
msgid "Simple CD Label template with disc's pattern."
msgstr ""
#: ../share/templates/templates.h:1
msgid "CD label 120x120 disc disk"
msgstr ""
#: ../share/templates/templates.h:1
#, fuzzy
msgid "No Layers"
msgstr "Lớp"
#: ../share/templates/templates.h:1
msgid "Empty sheet with no layers"
msgstr ""
#: ../share/templates/templates.h:1
msgid "no layers empty"
msgstr ""
#: ../share/templates/templates.h:1
#, fuzzy
msgid "LaTeX Beamer"
msgstr "In LaTeX"
#: ../share/templates/templates.h:1
msgid "LaTeX beamer template with helping grid."
msgstr ""
#: ../share/templates/templates.h:1
msgid "LaTex LaTeX latex grid beamer"
msgstr ""
#: ../share/templates/templates.h:1
#, fuzzy
msgid "Typography Canvas"
msgstr "Xoay bánh răng"
#: ../share/templates/templates.h:1
msgid "Empty typography canvas with helping guidelines."
msgstr ""
#: ../share/templates/templates.h:1
msgid "guidelines typography canvas"
msgstr ""
#. 3D box
#: ../src/box3d.cpp:250 ../src/box3d.cpp:1304
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:407
msgid "3D Box"
msgstr "Hộp 3D"
#: ../src/color-profile.cpp:842
#, c-format
msgid "Color profiles directory (%s) is unavailable."
msgstr "Không sử dụng được Thư mục hồ sơ màu (%s)."
#: ../src/color-profile.cpp:901 ../src/color-profile.cpp:918
msgid "(invalid UTF-8 string)"
msgstr "(chuỗi UTF-8 không hợp lệ)"
#: ../src/color-profile.cpp:903
#, fuzzy
msgctxt "Profile name"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/context-fns.cpp:33 ../src/context-fns.cpp:62
msgid "<b>Current layer is hidden</b>. Unhide it to be able to draw on it."
msgstr "<b>Lớp hiện thời bị ẩn</b>. Hãy bỏ chế độ ẩn trước khi vẽ trên nó."
#: ../src/context-fns.cpp:39 ../src/context-fns.cpp:68
msgid "<b>Current layer is locked</b>. Unlock it to be able to draw on it."
msgstr "<b>Lớp hiện thời bị khoá</b>. Hãy gỡ khoá trước khi vẽ trên nó."
#: ../src/desktop-events.cpp:242
msgid "Create guide"
msgstr "Tạo đường gióng"
#: ../src/desktop-events.cpp:498
msgid "Move guide"
msgstr "Chuyển đường gióng"
#: ../src/desktop-events.cpp:505 ../src/desktop-events.cpp:563
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:138
msgid "Delete guide"
msgstr "Xoá đường gióng"
#: ../src/desktop-events.cpp:543
#, c-format
msgid "<b>Guideline</b>: %s"
msgstr "<b>Đường gióng</b>: %s"
#: ../src/desktop.cpp:873
msgid "No previous zoom."
msgstr "Không có hệ số thu phóng trước."
#: ../src/desktop.cpp:894
msgid "No next zoom."
msgstr "Không có hệ số thu phóng kế tiếp."
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:357 ../src/display/canvas-grid.cpp:697
msgid "Grid _units:"
msgstr "Đơn _vị lưới:"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:359 ../src/display/canvas-grid.cpp:699
msgid "_Origin X:"
msgstr "_Gốc X:"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:359 ../src/display/canvas-grid.cpp:699
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:778
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:803
msgid "X coordinate of grid origin"
msgstr "Toạ độ X của gốc lưới"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:362 ../src/display/canvas-grid.cpp:702
msgid "O_rigin Y:"
msgstr "Gố_c Y:"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:362 ../src/display/canvas-grid.cpp:702
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:779
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:804
msgid "Y coordinate of grid origin"
msgstr "Toạ độ Y của gốc lưới"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:365 ../src/display/canvas-grid.cpp:708
msgid "Spacing _Y:"
msgstr "Khoảng cách _Y:"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:365
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:807
msgid "Base length of z-axis"
msgstr "Chiều dài cơ bản của trục Z"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:368
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:810
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:302
msgid "Angle X:"
msgstr "Góc X:"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:368
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:810
msgid "Angle of x-axis"
msgstr "Góc của trục X"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:370
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:811
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:381
msgid "Angle Z:"
msgstr "Góc Z:"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:370
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:811
msgid "Angle of z-axis"
msgstr "Góc của trục Z"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:374 ../src/display/canvas-grid.cpp:713
#, fuzzy
msgid "Minor grid line _color:"
msgstr "Màu đường lưới chính:"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:374 ../src/display/canvas-grid.cpp:713
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:762
#, fuzzy
msgid "Minor grid line color"
msgstr "Màu đường lưới chính"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:374 ../src/display/canvas-grid.cpp:713
#, fuzzy
msgid "Color of the minor grid lines"
msgstr "Màu của các đường lưới"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:379 ../src/display/canvas-grid.cpp:718
msgid "Ma_jor grid line color:"
msgstr "Màu đường lướ_i chính:"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:379 ../src/display/canvas-grid.cpp:718
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:764
msgid "Major grid line color"
msgstr "Màu đường lưới chính"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:380 ../src/display/canvas-grid.cpp:719
msgid "Color of the major (highlighted) grid lines"
msgstr "Màu của những đường lưới chính (đã tô sáng)"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:384 ../src/display/canvas-grid.cpp:723
msgid "_Major grid line every:"
msgstr "Đường lưới _chính mỗi:"
#: ../src/display/canvas-axonomgrid.cpp:384 ../src/display/canvas-grid.cpp:723
msgid "lines"
msgstr "đường"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:60
msgid "Rectangular grid"
msgstr "Lưới hình chữ nhật"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:61
msgid "Axonometric grid"
msgstr "Lưới kiểu trục lượng"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:246
msgid "Create new grid"
msgstr "Tạo lưới mới"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:312
msgid "_Enabled"
msgstr "Đã _bật"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:313
msgid ""
"Determines whether to snap to this grid or not. Can be 'on' for invisible "
"grids."
msgstr ""
"Xác định có nên đính lưới này hay không. Cũng có thể hiệu lực cho lưới vô "
"hình."
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:317
msgid "Snap to visible _grid lines only"
msgstr "Chỉ bám dính vào _các đường lưới được hiển thị"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:318
msgid ""
"When zoomed out, not all grid lines will be displayed. Only the visible ones "
"will be snapped to"
msgstr ""
"Khi thu nhỏ, một số đường lưới sẽ bị ẩn đi. Chỉ những đường lưới được hiển "
"thị mới cho đối tượng bám dính vào"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:322
msgid "_Visible"
msgstr "Hiện _rõ"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:323
msgid ""
"Determines whether the grid is displayed or not. Objects are still snapped "
"to invisible grids."
msgstr ""
"Xác định có hiển thị lưới hay không. Các đối tượng vẫn sẽ đính vào lưới vô "
"hình."
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:705
msgid "Spacing _X:"
msgstr "Khoảng cách _X:"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:705
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:784
msgid "Distance between vertical grid lines"
msgstr "Khoảng cách giữa hai đường lưới theo chiều dọc"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:708
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:785
msgid "Distance between horizontal grid lines"
msgstr "Khoảng cách giữa hai đường lưới theo chiều ngang"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:740
msgid "_Show dots instead of lines"
msgstr "_Hiện chấm thay cho đường"
#: ../src/display/canvas-grid.cpp:741
msgid "If set, displays dots at gridpoints instead of gridlines"
msgstr "Bật tùy chọn này thì hiển thị chấm ở điểm lưới, thay cho đường lưới."
#. TRANSLATORS: undefined target for snapping
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:72 ../src/display/snap-indicator.cpp:75
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:180 ../src/display/snap-indicator.cpp:183
msgid "UNDEFINED"
msgstr "CHƯA-ĐỊNH-NGHĨA"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:79
msgid "grid line"
msgstr "đường lưới"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:82
msgid "grid intersection"
msgstr "Giao điểm giữa các đường lưới"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:85
#, fuzzy
msgid "grid line (perpendicular)"
msgstr "Phân giác vuông góc"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:88
msgid "guide"
msgstr "đường gióng"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:91
msgid "guide intersection"
msgstr "Giao điểm giữa các đường gióng"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:94
msgid "guide origin"
msgstr "gốc đường gióng"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:97
#, fuzzy
msgid "guide (perpendicular)"
msgstr "Phân giác vuông góc"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:100
msgid "grid-guide intersection"
msgstr "Giao điểm giữa lưới và đường gióng"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:103
msgid "cusp node"
msgstr "nút đỉnh"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:106
msgid "smooth node"
msgstr "nút mịn"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:109
msgid "path"
msgstr "đường nét"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:112
#, fuzzy
msgid "path (perpendicular)"
msgstr "Phân giác vuông góc"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:115
msgid "path (tangential)"
msgstr ""
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:118
msgid "path intersection"
msgstr "giao giữa các đường nét"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:121
#, fuzzy
msgid "guide-path intersection"
msgstr "Giao điểm giữa các đường gióng"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:124
#, fuzzy
msgid "clip-path"
msgstr "Đặt đường nét xén"
# Không biết là "mặt nạ đường nét" hay "đường nét mặt nạ"?
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:127
#, fuzzy
msgid "mask-path"
msgstr "Sửa mặt nạ đường nét"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:130
msgid "bounding box corner"
msgstr "hộp bao quanh"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:133
msgid "bounding box side"
msgstr "cạnh của hộp bao quanh"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:136
msgid "page border"
msgstr "viền trang"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:139
msgid "line midpoint"
msgstr "điểm giữa của đường"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:142
msgid "object midpoint"
msgstr "điểm giữa của đối tượng"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:145
msgid "object rotation center"
msgstr "tâm xoay của đối tượng"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:148
msgid "bounding box side midpoint"
msgstr "điểm giữa trên cạnh hộp bao quanh"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:151
msgid "bounding box midpoint"
msgstr "điểm giữa của hộp bao quanh"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:154
msgid "page corner"
msgstr "góc trang giấy"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:157
msgid "quadrant point"
msgstr "điểm một phần tư"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:161
msgid "corner"
msgstr "đỉnh"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:164
msgid "text anchor"
msgstr ""
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:167
msgid "text baseline"
msgstr "đường chuẩn của văn bản"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:170
msgid "constrained angle"
msgstr "góc ràng buộc"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:173
msgid "constraint"
msgstr "ràng buộc"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:187
msgid "Bounding box corner"
msgstr "góc của hộp bao quanh"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:190
msgid "Bounding box midpoint"
msgstr "Điểm giữa của hộp bao quanh"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:193
msgid "Bounding box side midpoint"
msgstr "Điểm giữa trên cạnh của hộp bao quanh"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:196 ../src/ui/tool/node.cpp:1484
msgid "Smooth node"
msgstr "Nút mịn"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:199 ../src/ui/tool/node.cpp:1483
msgid "Cusp node"
msgstr "Nút đỉnh"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:202
msgid "Line midpoint"
msgstr "Điểm giữa của đường"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:205
msgid "Object midpoint"
msgstr "Điểm giữa của đối tượng"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:208
msgid "Object rotation center"
msgstr "Tâm xoay của đối tượng"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:212
msgid "Handle"
msgstr "Chốt"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:215
msgid "Path intersection"
msgstr "Giao các đường nét"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:218
msgid "Guide"
msgstr "Đường gióng"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:221
msgid "Guide origin"
msgstr "Gốc đường gióng"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:224
msgid "Convex hull corner"
msgstr "Góc đường bao lồi"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:227
msgid "Quadrant point"
msgstr "Điểm một phần tư"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:231
msgid "Corner"
msgstr "Đỉnh"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:234
#, fuzzy
msgid "Text anchor"
msgstr "Phông chữ"
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:237
msgid "Multiple of grid spacing"
msgstr ""
#: ../src/display/snap-indicator.cpp:286
msgid " to "
msgstr " tới "
#: ../src/document.cpp:544
#, c-format
msgid "New document %d"
msgstr "Tài liệu mới %d"
#: ../src/document.cpp:549
#, fuzzy, c-format
msgid "Memory document %d"
msgstr "Tài liệu bộ nhớ %d"
#: ../src/document.cpp:578
#, fuzzy
msgid "Memory document %1"
msgstr "Tài liệu bộ nhớ %d"
#: ../src/document.cpp:886
#, c-format
msgid "Unnamed document %d"
msgstr "Tài liệu không tên %d"
#: ../src/event-log.cpp:185
msgid "[Unchanged]"
msgstr "[Chưa thay đổi]"
#. Edit
#: ../src/event-log.cpp:371 ../src/event-log.cpp:374 ../src/verbs.cpp:2434
msgid "_Undo"
msgstr "_Hủy bước"
#: ../src/event-log.cpp:381 ../src/event-log.cpp:385 ../src/verbs.cpp:2436
msgid "_Redo"
msgstr "_Làm lại"
#: ../src/extension/dependency.cpp:243
msgid "Dependency:"
msgstr "Phụ thuộc:"
#: ../src/extension/dependency.cpp:244
msgid " type: "
msgstr " kiểu : "
#: ../src/extension/dependency.cpp:245
msgid " location: "
msgstr " vị trí: "
#: ../src/extension/dependency.cpp:246
msgid " string: "
msgstr " chuỗi: "
#: ../src/extension/dependency.cpp:249
msgid " description: "
msgstr " mô tả: "
#: ../src/extension/effect.cpp:41
msgid " (No preferences)"
msgstr " (Không có Tùy thích)"
#: ../src/extension/effect.h:70 ../src/verbs.cpp:2208
#, fuzzy
msgid "Extensions"
msgstr "Phần _mở rộng"
#. \FIXME change this
#. This is some filler text, needs to change before relase
#: ../src/extension/error-file.cpp:53
msgid ""
"<span weight=\"bold\" size=\"larger\">One or more extensions failed to load</"
"span>\n"
"\n"
"The failed extensions have been skipped. Inkscape will continue to run "
"normally but those extensions will be unavailable. For details to "
"troubleshoot this problem, please refer to the error log located at: "
msgstr ""
"<span weight=\"bold\" size=\"larger\">Một hay nhiều phần mở rộng không nạp "
"được.</span>\n"
"\n"
"Những phần mở rộng bị lỗi đã được bỏ qua. Trình Inkscape sẽ tiếp tục chạy "
"bình thường, nhưng không có những phần mở rộng này. Để tìm chi tiết về cách "
"giải quyết vấn đề này, xem bản ghi lỗi nằm ở :"
#: ../src/extension/error-file.cpp:67
msgid "Show dialog on startup"
msgstr "Hiện hộp thoại khi khởi chạy"
#: ../src/extension/execution-env.cpp:138
#, c-format
msgid "'%s' working, please wait..."
msgstr "« %s » đang chạy, hãy đợi..."
#. static int i = 0;
#. std::cout << "Checking module[" << i++ << "]: " << name << std::endl;
#: ../src/extension/extension.cpp:267
msgid ""
" This is caused by an improper .inx file for this extension. An improper ."
"inx file could have been caused by a faulty installation of Inkscape."
msgstr ""
" Trường hợp này do tập tin .inx không thích hợp với phần mở rộng này. Tập "
"tin .inx không thích hợp có thể do bản cài đặt Inkscape sai."
#: ../src/extension/extension.cpp:277
msgid "the extension is designed for Windows only."
msgstr ""
#: ../src/extension/extension.cpp:282
msgid "an ID was not defined for it."
msgstr "chưa xác định ID cho nó."
#: ../src/extension/extension.cpp:286
msgid "there was no name defined for it."
msgstr "chưa xác định tên cho nó."
#: ../src/extension/extension.cpp:290
msgid "the XML description of it got lost."
msgstr "mô tả XML của nó bị mất."
#: ../src/extension/extension.cpp:294
msgid "no implementation was defined for the extension."
msgstr "chưa xác định cách thực hiện phần mở rộng."
#. std::cout << "Failed: " << *(_deps[i]) << std::endl;
#: ../src/extension/extension.cpp:301
msgid "a dependency was not met."
msgstr "chưa thỏa cách quan hệ phụ thuộc."
#: ../src/extension/extension.cpp:321
msgid "Extension \""
msgstr "Phần mở rộng \""
#: ../src/extension/extension.cpp:321
msgid "\" failed to load because "
msgstr "\" không nạp được vì "
#: ../src/extension/extension.cpp:670
#, c-format
msgid "Could not create extension error log file '%s'"
msgstr "Không thể tạo tập tin ghi lưu lỗi phần mở rộng « %s »"
#: ../src/extension/extension.cpp:778
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:2
msgid "Name:"
msgstr "Tên:"
#: ../src/extension/extension.cpp:779
msgid "ID:"
msgstr "ID:"
#: ../src/extension/extension.cpp:780
msgid "State:"
msgstr "Tình trạng"
#: ../src/extension/extension.cpp:780
msgid "Loaded"
msgstr "Đã nạp"
#: ../src/extension/extension.cpp:780
msgid "Unloaded"
msgstr "Đã gỡ"
#: ../src/extension/extension.cpp:780
msgid "Deactivated"
msgstr "Đã tắt"
#: ../src/extension/extension.cpp:820
msgid ""
"Currently there is no help available for this Extension. Please look on the "
"Inkscape website or ask on the mailing lists if you have questions regarding "
"this extension."
msgstr ""
"Hiện chưa có tài liệu hướng dẫn cho phần mở rộng này. Xin vui lòng lên trang "
"chủ của Inkscape hoặc xem hòm thư chung để biết thêm thông tin."
#: ../src/extension/implementation/script.cpp:1063
msgid ""
"Inkscape has received additional data from the script executed. The script "
"did not return an error, but this may indicate the results will not be as "
"expected."
msgstr ""
"Trình Inkscape đã nhận dữ liệu thêm từ văn lệnh được thực hiện. Văn lệnh "
"không trả lại lỗi, nhưng trường hợp này có thể gây ra kết quả bất thường."
#: ../src/extension/init.cpp:288
msgid "Null external module directory name. Modules will not be loaded."
msgstr "Gặp tên thư mục mô-đun bên ngoài vô giá trị nên không nạp các mô-đun."
#: ../src/extension/init.cpp:302
#: ../src/extension/internal/filter/filter-file.cpp:59
#, c-format
msgid ""
"Modules directory (%s) is unavailable. External modules in that directory "
"will not be loaded."
msgstr ""
"Thư mục mô-đun (%s) không sẵn sàng nên không nạp các mô-đun bên ngoài nằm "
"trong thư mục đó."
#: ../src/extension/internal/bitmap/adaptiveThreshold.cpp:39
msgid "Adaptive Threshold"
msgstr "Ngưỡng thích nghi"
#: ../src/extension/internal/bitmap/adaptiveThreshold.cpp:41
#: ../src/extension/internal/bitmap/raise.cpp:42
#: ../src/extension/internal/bitmap/sample.cpp:41
#: ../src/extension/internal/bluredge.cpp:136
#: ../src/ui/dialog/lpe-powerstroke-properties.cpp:66
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:68
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:77
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:249
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:430
#: ../src/widgets/eraser-toolbar.cpp:128 ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:116
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:128
#: ../share/extensions/foldablebox.inx.h:2
msgid "Width:"
msgstr "Rộng:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/adaptiveThreshold.cpp:42
#: ../src/extension/internal/bitmap/raise.cpp:43
#: ../src/extension/internal/bitmap/sample.cpp:42
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:69
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:78
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:250 ../share/extensions/foldablebox.inx.h:3
msgid "Height:"
msgstr "Cao:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/adaptiveThreshold.cpp:43
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:12
msgid "Offset:"
msgstr "Độ dịch:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/adaptiveThreshold.cpp:47
#: ../src/extension/internal/bitmap/addNoise.cpp:58
#: ../src/extension/internal/bitmap/blur.cpp:45
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:64
#: ../src/extension/internal/bitmap/charcoal.cpp:45
#: ../src/extension/internal/bitmap/colorize.cpp:56
#: ../src/extension/internal/bitmap/contrast.cpp:46
#: ../src/extension/internal/bitmap/crop.cpp:75
#: ../src/extension/internal/bitmap/cycleColormap.cpp:43
#: ../src/extension/internal/bitmap/despeckle.cpp:41
#: ../src/extension/internal/bitmap/edge.cpp:43
#: ../src/extension/internal/bitmap/emboss.cpp:45
#: ../src/extension/internal/bitmap/enhance.cpp:40
#: ../src/extension/internal/bitmap/equalize.cpp:40
#: ../src/extension/internal/bitmap/gaussianBlur.cpp:45
#: ../src/extension/internal/bitmap/implode.cpp:43
#: ../src/extension/internal/bitmap/level.cpp:49
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:71
#: ../src/extension/internal/bitmap/medianFilter.cpp:43
#: ../src/extension/internal/bitmap/modulate.cpp:48
#: ../src/extension/internal/bitmap/negate.cpp:41
#: ../src/extension/internal/bitmap/normalize.cpp:41
#: ../src/extension/internal/bitmap/oilPaint.cpp:43
#: ../src/extension/internal/bitmap/opacity.cpp:44
#: ../src/extension/internal/bitmap/raise.cpp:48
#: ../src/extension/internal/bitmap/reduceNoise.cpp:46
#: ../src/extension/internal/bitmap/sample.cpp:46
#: ../src/extension/internal/bitmap/shade.cpp:48
#: ../src/extension/internal/bitmap/sharpen.cpp:45
#: ../src/extension/internal/bitmap/solarize.cpp:45
#: ../src/extension/internal/bitmap/spread.cpp:43
#: ../src/extension/internal/bitmap/swirl.cpp:43
#: ../src/extension/internal/bitmap/threshold.cpp:44
#: ../src/extension/internal/bitmap/unsharpmask.cpp:50
#: ../src/extension/internal/bitmap/wave.cpp:45
msgid "Raster"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/bitmap/adaptiveThreshold.cpp:49
#, fuzzy
msgid "Apply adaptive thresholding to selected bitmap(s)"
msgstr ""
"Áp dụng vào (các) ảnh bitmap đã chọn chức năng đặt ngưỡng mang tính thích "
"nghi."
#: ../src/extension/internal/bitmap/addNoise.cpp:45
msgid "Add Noise"
msgstr "Thêm nhiễu"
#. _settings->add_checkbutton(false, SP_ATTR_STITCHTILES, _("Stitch Tiles"), "stitch", "noStitch");
#: ../src/extension/internal/bitmap/addNoise.cpp:47
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:501
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1572
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1660
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:69
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:60 ../src/rdf.cpp:244
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2858
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2932
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:49
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:5
#: ../share/extensions/jessyInk_export.inx.h:3
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:5
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:14
msgid "Type:"
msgstr "Loại:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/addNoise.cpp:48
msgid "Uniform Noise"
msgstr "Nhiễu đều"
#: ../src/extension/internal/bitmap/addNoise.cpp:49
msgid "Gaussian Noise"
msgstr "Nhiễu Gauss"
#: ../src/extension/internal/bitmap/addNoise.cpp:50
msgid "Multiplicative Gaussian Noise"
msgstr "Nhiễu Gauss nhân lên"
#: ../src/extension/internal/bitmap/addNoise.cpp:51
msgid "Impulse Noise"
msgstr "Nhiễu xung lực"
#: ../src/extension/internal/bitmap/addNoise.cpp:52
msgid "Laplacian Noise"
msgstr "Nhiễu Laplace"
#: ../src/extension/internal/bitmap/addNoise.cpp:53
msgid "Poisson Noise"
msgstr "Nhiễu Poisson"
#: ../src/extension/internal/bitmap/addNoise.cpp:60
#, fuzzy
msgid "Add random noise to selected bitmap(s)"
msgstr "Thêm vào (các) ảnh bitmap đã chọn nhiễu ngẫu nhiên."
#: ../src/extension/internal/bitmap/blur.cpp:38
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:54
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:710
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:343
msgid "Blur"
msgstr "Làm nhoè"
#: ../src/extension/internal/bitmap/blur.cpp:40
#: ../src/extension/internal/bitmap/charcoal.cpp:40
#: ../src/extension/internal/bitmap/edge.cpp:39
#: ../src/extension/internal/bitmap/emboss.cpp:40
#: ../src/extension/internal/bitmap/medianFilter.cpp:39
#: ../src/extension/internal/bitmap/oilPaint.cpp:39
#: ../src/extension/internal/bitmap/sharpen.cpp:40
#: ../src/extension/internal/bitmap/unsharpmask.cpp:43
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2910
msgid "Radius:"
msgstr "Bán kính:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/blur.cpp:41
#: ../src/extension/internal/bitmap/charcoal.cpp:41
#: ../src/extension/internal/bitmap/emboss.cpp:41
#: ../src/extension/internal/bitmap/gaussianBlur.cpp:41
#: ../src/extension/internal/bitmap/sharpen.cpp:41
#: ../src/extension/internal/bitmap/unsharpmask.cpp:44
msgid "Sigma:"
msgstr "Sigma:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/blur.cpp:47
msgid "Blur selected bitmap(s)"
msgstr "Làm nhoè (các) ảnh bitmap đã chọn"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:48
msgid "Channel"
msgstr "Kênh"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:50
msgid "Layer:"
msgstr "Lớp:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:51
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:55
msgid "Red Channel"
msgstr "Kênh màu đỏ"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:52
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:56
msgid "Green Channel"
msgstr "Kênh màu lục"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:53
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:57
msgid "Blue Channel"
msgstr "Kênh màu xanh"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:54
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:58
msgid "Cyan Channel"
msgstr "Kênh màu xanh lá mạ"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:55
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:59
msgid "Magenta Channel"
msgstr "Kênh màu đỏ tươi"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:56
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:60
msgid "Yellow Channel"
msgstr "Kênh màu vàng"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:57
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:61
msgid "Black Channel"
msgstr "Kênh màu đen"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:58
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:62
msgid "Opacity Channel"
msgstr "Kênh độ đục"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:59
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:63
msgid "Matte Channel"
msgstr "Kênh xỉn"
#: ../src/extension/internal/bitmap/channel.cpp:66
#, fuzzy
msgid "Extract specific channel from image"
msgstr "Trích ra ảnh một kênh nào đó."
#: ../src/extension/internal/bitmap/charcoal.cpp:38
msgid "Charcoal"
msgstr "Than chì"
#: ../src/extension/internal/bitmap/charcoal.cpp:47
#, fuzzy
msgid "Apply charcoal stylization to selected bitmap(s)"
msgstr "Áp dụng kiểu dáng than gỗ cho (các) ảnh bitmap đã chọn."
#: ../src/extension/internal/bitmap/colorize.cpp:50
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:392
msgid "Colorize"
msgstr "Tô màu"
#: ../src/extension/internal/bitmap/colorize.cpp:58
#, fuzzy
msgid "Colorize selected bitmap(s) with specified color, using given opacity"
msgstr ""
"Tô màu (các) ảnh bitmap đã chọn bằng màu đã ghi rõ, dùng độ đục đã cho."
#: ../src/extension/internal/bitmap/contrast.cpp:40
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1189
msgid "Contrast"
msgstr "Tương phản"
#: ../src/extension/internal/bitmap/contrast.cpp:42
msgid "Adjust:"
msgstr "Điều chỉnh:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/contrast.cpp:48
msgid "Increase or decrease contrast in bitmap(s)"
msgstr "Tăng hoặc giảm độ tương phản của (các) ảnh"
#: ../src/extension/internal/bitmap/crop.cpp:66
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:86
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:315
msgid "Crop"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/bitmap/crop.cpp:68
msgid "Top (px):"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/bitmap/crop.cpp:69
#, fuzzy
msgid "Bottom (px):"
msgstr "Dưới:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/crop.cpp:70
#, fuzzy
msgid "Left (px):"
msgstr "Độ dịch (px):"
#: ../src/extension/internal/bitmap/crop.cpp:71
#, fuzzy
msgid "Right (px):"
msgstr "Phải:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/crop.cpp:77
#, fuzzy
msgid "Crop selected bitmap(s)"
msgstr "Làm nhoè (các) ảnh bitmap đã chọn"
#: ../src/extension/internal/bitmap/cycleColormap.cpp:37
msgid "Cycle Colormap"
msgstr "Quay lại sơ đồ màu"
#: ../src/extension/internal/bitmap/cycleColormap.cpp:39
#: ../src/extension/internal/bitmap/spread.cpp:39
#: ../src/extension/internal/bitmap/unsharpmask.cpp:45
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:208
msgid "Amount:"
msgstr "Lượng:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/cycleColormap.cpp:45
#, fuzzy
msgid "Cycle colormap(s) of selected bitmap(s)"
msgstr "Hoán vị sơ đồ màu của (các) ảnh bitmap đã chọn."
#: ../src/extension/internal/bitmap/despeckle.cpp:36
msgid "Despeckle"
msgstr "Bỏ lốm đốm"
#: ../src/extension/internal/bitmap/despeckle.cpp:43
#, fuzzy
msgid "Reduce speckle noise of selected bitmap(s)"
msgstr "Giảm nhiễu lốm đốm của (các) ảnh bitmap đã chọn."
#: ../src/extension/internal/bitmap/edge.cpp:37
msgid "Edge"
msgstr "Cạnh"
#: ../src/extension/internal/bitmap/edge.cpp:45
#, fuzzy
msgid "Highlight edges of selected bitmap(s)"
msgstr "Tô sáng các cạnh của (các) ảnh bitmap đã chọn."
#: ../src/extension/internal/bitmap/emboss.cpp:38
msgid "Emboss"
msgstr "Chạm nổi"
#: ../src/extension/internal/bitmap/emboss.cpp:47
#, fuzzy
msgid "Emboss selected bitmap(s); highlight edges with 3D effect"
msgstr ""
"Chạm nổi của (các) ảnh bitmap đã chọn — tô sáng cạnh bằng hiệu ứng ba chiều."
#: ../src/extension/internal/bitmap/enhance.cpp:35
msgid "Enhance"
msgstr "Tối ưu"
#: ../src/extension/internal/bitmap/enhance.cpp:42
#, fuzzy
msgid "Enhance selected bitmap(s); minimize noise"
msgstr "Tối ưu (các) ảnh bitmap đã chọn -- giảm nhiễu."
#: ../src/extension/internal/bitmap/equalize.cpp:35
msgid "Equalize"
msgstr "Cân bằng"
#: ../src/extension/internal/bitmap/equalize.cpp:42
#, fuzzy
msgid "Equalize selected bitmap(s); histogram equalization"
msgstr "Cân bằng (các) ảnh bitmap đã chọn -- cân bằng đồ thị màu."
#: ../src/extension/internal/bitmap/gaussianBlur.cpp:38
#: ../src/filter-enums.cpp:29
msgid "Gaussian Blur"
msgstr "Làm nhoè Gauss"
#: ../src/extension/internal/bitmap/gaussianBlur.cpp:40
#: ../src/extension/internal/bitmap/implode.cpp:39
#: ../src/extension/internal/bitmap/solarize.cpp:41
msgid "Factor:"
msgstr "Hệ số:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/gaussianBlur.cpp:47
#, fuzzy
msgid "Gaussian blur selected bitmap(s)"
msgstr "Làm nhoè Gauss (các) ảnh bitmap đã chọn."
#: ../src/extension/internal/bitmap/implode.cpp:37
msgid "Implode"
msgstr "Nổ tung vào trong"
#: ../src/extension/internal/bitmap/implode.cpp:45
#, fuzzy
msgid "Implode selected bitmap(s)"
msgstr "Nổ tung vào trong (các) ảnh bitmap đã chọn."
#: ../src/extension/internal/bitmap/level.cpp:41
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:817
#: ../src/extension/internal/filter/image.h:56
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:66
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:345
msgid "Level"
msgstr "Chỉnh mức"
#: ../src/extension/internal/bitmap/level.cpp:43
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:65
msgid "Black Point:"
msgstr "Điểm đen:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/level.cpp:44
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:66
msgid "White Point:"
msgstr "Điểm trắng:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/level.cpp:45
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:67
msgid "Gamma Correction:"
msgstr "Sửa Gamma:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/level.cpp:51
#, fuzzy
msgid ""
"Level selected bitmap(s) by scaling values falling between the given ranges "
"to the full color range"
msgstr ""
"Chỉnh mức (các) ảnh bitmap đã chọn, bằng cách giãn vùng màu trong phạm vi đã "
"chọn thành toàn bộ vùng màu."
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:52
msgid "Level (with Channel)"
msgstr "Chỉnh mức màu (với Kênh)"
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:54
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:711
msgid "Channel:"
msgstr "Kênh:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/levelChannel.cpp:73
#, fuzzy
msgid ""
"Level the specified channel of selected bitmap(s) by scaling values falling "
"between the given ranges to the full color range"
msgstr ""
"Chỉnh mức kênh được chỉ định trong (các) ảnh bitmap đã chọn, bằng cách giãn "
"vùng màu trong phạm vi đã cho thành toàn bộ vùng màu."
#: ../src/extension/internal/bitmap/medianFilter.cpp:37
msgid "Median"
msgstr "Màu trung bình"
#: ../src/extension/internal/bitmap/medianFilter.cpp:45
#, fuzzy
msgid ""
"Replace each pixel component with the median color in a circular neighborhood"
msgstr "Thay màu của mỗi điểm ảnh bằng màu tổng hợp lại từ các điểm lân cận."
#: ../src/extension/internal/bitmap/modulate.cpp:40
msgid "HSB Adjust"
msgstr "Điều chỉnh màu (HSL)"
#: ../src/extension/internal/bitmap/modulate.cpp:42
msgid "Hue:"
msgstr "Độ màu:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/modulate.cpp:43
msgid "Saturation:"
msgstr "Độ bão hòa:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/modulate.cpp:44
msgid "Brightness:"
msgstr "Độ sáng:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/modulate.cpp:50
msgid ""
"Adjust the amount of hue, saturation, and brightness in selected bitmap(s)"
msgstr ""
"Điều biến phần trăm sắc màu, độ bão hoà và độ sáng của (các) ảnh bitmap đã "
"chọn."
#: ../src/extension/internal/bitmap/negate.cpp:36
msgid "Negate"
msgstr "Đảo"
#: ../src/extension/internal/bitmap/negate.cpp:43
#, fuzzy
msgid "Negate (take inverse) selected bitmap(s)"
msgstr "Đảo màu cho toàn bộ (các) ảnh bitmap đã chọn."
#: ../src/extension/internal/bitmap/normalize.cpp:36
msgid "Normalize"
msgstr "Chuẩn hoá"
#: ../src/extension/internal/bitmap/normalize.cpp:43
#, fuzzy
msgid ""
"Normalize selected bitmap(s), expanding color range to the full possible "
"range of color"
msgstr ""
"Chuẩn hoá (các) ảnh bitmap đã chọn, mở rộng vùng màu ra hết mức có thể."
#: ../src/extension/internal/bitmap/oilPaint.cpp:37
msgid "Oil Paint"
msgstr "Sơn dầu"
#: ../src/extension/internal/bitmap/oilPaint.cpp:45
#, fuzzy
msgid "Stylize selected bitmap(s) so that they appear to be painted with oils"
msgstr "Biến đổi (các) ảnh bitmap đã chọn, làm chúng giống như tranh sơn dầu."
#: ../src/extension/internal/bitmap/opacity.cpp:38
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:333
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:279
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:838 ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:991
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:334
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:16
msgid "Opacity"
msgstr "Độ đục"
#: ../src/extension/internal/bitmap/opacity.cpp:40
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2900
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1625 ../src/widgets/dropper-toolbar.cpp:83
msgid "Opacity:"
msgstr "Độ mờ đục:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/opacity.cpp:46
#, fuzzy
msgid "Modify opacity channel(s) of selected bitmap(s)"
msgstr "Sửa đổi các kênh độ đục của (các) ảnh bitmap đã chọn."
#: ../src/extension/internal/bitmap/raise.cpp:40
msgid "Raise"
msgstr "Nâng lên"
#: ../src/extension/internal/bitmap/raise.cpp:44
msgid "Raised"
msgstr "Đã nâng lên"
#: ../src/extension/internal/bitmap/raise.cpp:50
#, fuzzy
msgid ""
"Alter lightness the edges of selected bitmap(s) to create a raised appearance"
msgstr ""
"Sửa đổi độ sáng của cạnh của (các) ảnh bitmap đã chọn, để hình như được nâng "
"lên."
#: ../src/extension/internal/bitmap/reduceNoise.cpp:40
msgid "Reduce Noise"
msgstr "Giảm nhiễu"
#: ../src/extension/internal/bitmap/reduceNoise.cpp:42
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:3
#: ../share/extensions/jessyInk_view.inx.h:3
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:5
msgid "Order:"
msgstr "Thứ tự:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/reduceNoise.cpp:48
#, fuzzy
msgid ""
"Reduce noise in selected bitmap(s) using a noise peak elimination filter"
msgstr ""
"Giảm nhiễu trong (các) ảnh bitmap đã chọn, dùng bộ lọc loại từ cao điểm "
"nhiễu."
#: ../src/extension/internal/bitmap/sample.cpp:39
msgid "Resample"
msgstr "Độ phân giải mới"
#: ../src/extension/internal/bitmap/sample.cpp:48
msgid ""
"Alter the resolution of selected image by resizing it to the given pixel size"
msgstr ""
"Chỉnh lại độ phân giải của ảnh bằng cách co giãn ảnh sang kích thước mới"
#: ../src/extension/internal/bitmap/shade.cpp:40
msgid "Shade"
msgstr "Bóng"
#: ../src/extension/internal/bitmap/shade.cpp:42
#, fuzzy
msgid "Azimuth:"
msgstr "Góc phương vị"
#: ../src/extension/internal/bitmap/shade.cpp:43
msgid "Elevation:"
msgstr "Độ nâng lên:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/shade.cpp:44
msgid "Colored Shading"
msgstr "Bóng màu"
#: ../src/extension/internal/bitmap/shade.cpp:50
#, fuzzy
msgid "Shade selected bitmap(s) simulating distant light source"
msgstr "Tạo bóng cho (các) ảnh bitmap đã chọn, mô phỏng nguồn ánh sáng từ xa."
#: ../src/extension/internal/bitmap/sharpen.cpp:47
#, fuzzy
msgid "Sharpen selected bitmap(s)"
msgstr "Mài sắc (các) ảnh bitmap đã chọn."
#: ../src/extension/internal/bitmap/solarize.cpp:39
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1569
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1573
msgid "Solarize"
msgstr "Tạo ảnh bán âm"
#: ../src/extension/internal/bitmap/solarize.cpp:47
#, fuzzy
msgid "Solarize selected bitmap(s), like overexposing photographic film"
msgstr ""
"Làm hỏng vì phơi quá (các) ảnh bitmap đã chọn, giống như phơi phim quá lâu "
"lúc rửa ảnh."
#: ../src/extension/internal/bitmap/spread.cpp:37
msgid "Dither"
msgstr "Nhiễu hòa sắc"
#: ../src/extension/internal/bitmap/spread.cpp:45
msgid ""
"Randomly scatter pixels in selected bitmap(s), within the given radius of "
"the original position"
msgstr ""
"Thêm các điểm ảnh, có vị trí ngẫu nhiên dao động trong một bán kính tự chọn "
"so với vị trí gốc trên (các) ảnh bitmap đã chọn"
#: ../src/extension/internal/bitmap/swirl.cpp:39
msgid "Degrees:"
msgstr "Độ:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/swirl.cpp:45
#, fuzzy
msgid "Swirl selected bitmap(s) around center point"
msgstr "Xoáy (các) ảnh bitmap đã chọn chung quanh điểm giữa."
#. TRANSLATORS: see http://docs.gimp.org/en/gimp-tool-threshold.html
#: ../src/extension/internal/bitmap/threshold.cpp:38
msgid "Threshold"
msgstr "Ngưỡng"
#: ../src/extension/internal/bitmap/threshold.cpp:40
#: ../src/extension/internal/bitmap/unsharpmask.cpp:46
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:147
msgid "Threshold:"
msgstr "Ngưỡng:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/threshold.cpp:46
#, fuzzy
msgid "Threshold selected bitmap(s)"
msgstr "Ngưỡng (các) ảnh bitmap đã chọn."
#: ../src/extension/internal/bitmap/unsharpmask.cpp:41
msgid "Unsharp Mask"
msgstr "Bỏ làm sắc mặt nạ"
#: ../src/extension/internal/bitmap/unsharpmask.cpp:52
#, fuzzy
msgid "Sharpen selected bitmap(s) using unsharp mask algorithms"
msgstr "Mài sắc (các) ảnh bitmap đã chọn, dùng thuật toán mặt nạ bỏ làm sắc."
#: ../src/extension/internal/bitmap/wave.cpp:38
msgid "Wave"
msgstr "Sóng"
#: ../src/extension/internal/bitmap/wave.cpp:40
msgid "Amplitude:"
msgstr "Biên độ:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/wave.cpp:41
msgid "Wavelength:"
msgstr "Bước sóng:"
#: ../src/extension/internal/bitmap/wave.cpp:47
#, fuzzy
msgid "Alter selected bitmap(s) along sine wave"
msgstr "Sửa đổi (các) ảnh bitmap đã chọn, theo sóng sin."
#: ../src/extension/internal/bluredge.cpp:134
msgid "Inset/Outset Halo"
msgstr "Quầng bù vào/ra:"
#: ../src/extension/internal/bluredge.cpp:136
msgid "Width in px of the halo"
msgstr "Độ rộng của quầng (theo điểm ảnh)"
#: ../src/extension/internal/bluredge.cpp:137
msgid "Number of steps:"
msgstr "Số bước:"
#: ../src/extension/internal/bluredge.cpp:137
msgid "Number of inset/outset copies of the object to make"
msgstr "Số bản sao bù vào/ra của đối tượng cần tạo"
#: ../src/extension/internal/bluredge.cpp:141
#: ../share/extensions/extrude.inx.h:5
#: ../share/extensions/generate_voronoi.inx.h:9
#: ../share/extensions/interp.inx.h:7 ../share/extensions/motion.inx.h:4
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:18
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:20
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:13
msgid "Generate from Path"
msgstr "Tạo ra từ Đường nét"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:327
#: ../share/extensions/ps_input.inx.h:3
msgid "PostScript"
msgstr "PostScript"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:329
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:371
msgid "Restrict to PS level:"
msgstr "Hạn chế thành mức PS:"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:330
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:372
msgid "PostScript level 3"
msgstr "PostScript cấp 3"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:331
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:373
msgid "PostScript level 2"
msgstr "PostScript cấp 2"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:333
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:375
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:250
#, fuzzy
msgid "Text output options:"
msgstr "Hướng chữ"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:334
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:376
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:251
#, fuzzy
msgid "Embed fonts"
msgstr "Chỉnh sửa các phông chữ SVG"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:335
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:377
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:252
#, fuzzy
msgid "Convert text to paths"
msgstr "Chuyển đổi văn bản sang đường nét"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:336
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:378
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:253
msgid "Omit text in PDF and create LaTeX file"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:338
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:380
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:255
msgid "Rasterize filter effects"
msgstr "Định hình các bộ lọc hiệu ứng"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:339
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:381
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:256
#, fuzzy
msgid "Resolution for rasterization (dpi):"
msgstr "Độ phân giải (DPI) của ảnh bitmap tạo được khi định hình"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:340
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:382
#, fuzzy
msgid "Output page size"
msgstr "Đặt kích cỡ trang"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:341
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:383
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:258
#, fuzzy
msgid "Use document's page size"
msgstr "Đặt kích cỡ trang"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:342
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:384
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:259
msgid "Use exported object's size"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:344
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:261
#, fuzzy
msgid "Bleed/margin (mm):"
msgstr "Lề dòng in"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:345
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:387
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:262
msgid "Limit export to the object with ID:"
msgstr "Giới hạn các đối tượng cần xuất theo ID:"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:349
#: ../share/extensions/ps_input.inx.h:2
msgid "PostScript (*.ps)"
msgstr "PostScript (*.ps)"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:350
msgid "PostScript File"
msgstr "Tập tin PostScript"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:369
#: ../share/extensions/eps_input.inx.h:3
msgid "Encapsulated PostScript"
msgstr "Encapsulated PostScript"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:386
#, fuzzy
msgid "Bleed/margin (mm)"
msgstr "Lề dòng in"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:391
#: ../share/extensions/eps_input.inx.h:2
msgid "Encapsulated PostScript (*.eps)"
msgstr "Encapsulated PostScript (*.eps)"
#: ../src/extension/internal/cairo-ps-out.cpp:392
msgid "Encapsulated PostScript File"
msgstr "Tập tin Encapsulated PostScript"
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:244
msgid "Restrict to PDF version:"
msgstr "Hạn chế phiên bản PDF:"
# Name: don't translate/Tên: đừng dịch
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:246
msgid "PDF 1.5"
msgstr "PDF 1.5"
# Name: don't translate/Tên: đừng dịch
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:248
msgid "PDF 1.4"
msgstr "PDF 1.4"
#: ../src/extension/internal/cairo-renderer-pdf-out.cpp:257
#, fuzzy
msgid "Output page size:"
msgstr "Đặt kích cỡ trang"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:116
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:92
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:116
msgid "Select page:"
msgstr "Chọn trang:"
#. Display total number of pages
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:128
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:111
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:128
#, c-format
msgid "out of %i"
msgstr "trên %i"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:165
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:165
#, fuzzy
msgid "Page Selector"
msgstr "Bộ chọn"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:300
msgid "Corel DRAW Input"
msgstr "Bản vẽ Corel Draw"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:305
msgid "Corel DRAW 7-X4 files (*.cdr)"
msgstr "Tập tin Corel DRAW 7-X4 (*.cdr)"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:306
msgid "Open files saved in Corel DRAW 7-X4"
msgstr "Mở tập tin được lưu bởi Corel DRAW 7-X4"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:313
msgid "Corel DRAW templates input"
msgstr "Nhập mẫu tài liệu Corel DRAW"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:318
#, fuzzy
msgid "Corel DRAW 7-13 template files (*.cdt)"
msgstr "Tập tin mẫu của Corel DRAW 7-13 (.cdt)"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:319
msgid "Open files saved in Corel DRAW 7-13"
msgstr "Mở tập tin lưu bởi Corel DRAW 7-13"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:326
msgid "Corel DRAW Compressed Exchange files input"
msgstr "Tập tin đầu vào dạng Corel DRAW Compressed Exchange"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:331
#, fuzzy
msgid "Corel DRAW Compressed Exchange files (*.ccx)"
msgstr "Tập tin Corel DRAW Compressed Exchange (.ccx)"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:332
msgid "Open compressed exchange files saved in Corel DRAW"
msgstr "Mở tập tin nén trao đổi lưu bởi Corel Draw"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:339
msgid "Corel DRAW Presentation Exchange files input"
msgstr "Nhập tập tin Corel DRAW Presentation Exchange"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:344
#, fuzzy
msgid "Corel DRAW Presentation Exchange files (*.cmx)"
msgstr "Tập tin Corel DRAW Presentation Exchange (.cmx)"
#: ../src/extension/internal/cdr-input.cpp:345
msgid "Open presentation exchange files saved in Corel DRAW"
msgstr "Mở tập tin presentation exchange, lưu bởi Corel DRAW"
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3584
msgid "EMF Input"
msgstr "Nhập EMF"
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3589
msgid "Enhanced Metafiles (*.emf)"
msgstr "Enhanced Metafile (*.emf)"
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3590
msgid "Enhanced Metafiles"
msgstr "Tập tin Enhanced Metafile"
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3598
msgid "EMF Output"
msgstr "Xuất EMF"
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3600
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3176
msgid "Convert texts to paths"
msgstr "Chuyển đổi văn bản sang đường nét"
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3601
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3177
msgid "Map Unicode to Symbol font"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3602
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3178
msgid "Map Unicode to Wingdings"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3603
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3179
msgid "Map Unicode to Zapf Dingbats"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3604
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3180
msgid "Use MS Unicode PUA (0xF020-0xF0FF) for converted characters"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3605
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3181
msgid "Compensate for PPT font bug"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3606
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3182
msgid "Convert dashed/dotted lines to single lines"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3607
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3183
#, fuzzy
msgid "Convert gradients to colored polygon series"
msgstr "Đổi màu pha chuyển sắc"
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3608
#, fuzzy
msgid "Use native rectangular linear gradients"
msgstr "Tạo chuyển sắc thẳng"
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3609
msgid "Map all fill patterns to standard EMF hatches"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3610
#, fuzzy
msgid "Ignore image rotations"
msgstr "Góc xoay"
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3614
msgid "Enhanced Metafile (*.emf)"
msgstr "Siêu tập tin đã tăng cường (*.emf)"
#: ../src/extension/internal/emf-inout.cpp:3615
msgid "Enhanced Metafile"
msgstr "Siêu tập tin đã tăng cường"
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:53
#, fuzzy
msgid "Diffuse Light"
msgstr "Ánh sáng khuếch tán"
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:55
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:135
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:219
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:89
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:340
#, fuzzy
msgid "Smoothness"
msgstr "Độ mịn:"
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:56
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:137
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:221
#, fuzzy
msgid "Elevation (°)"
msgstr "Độ nâng lên (°):"
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:57
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:138
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:222
#, fuzzy
msgid "Azimuth (°)"
msgstr "Góc phương vị"
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:58
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:139
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:223
#, fuzzy
msgid "Lighting color"
msgstr "Màu tô sáng:"
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:62
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:143
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:227
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:62
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:131
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:200
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:266
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:350
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:141
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:361
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:82
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:171
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:282
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:336
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:421
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:511
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:606
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:728
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:825
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:904
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:995
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1123
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1193
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1286
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1398
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1503
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1579
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1690
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:95
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:204
#: ../src/extension/internal/filter/filter-file.cpp:151
#: ../src/extension/internal/filter/filter.cpp:212
#: ../src/extension/internal/filter/image.h:61
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:75
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:202
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:79
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:112
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:243
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:362
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:506
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:601
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:724
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:876
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:980
#: ../src/extension/internal/filter/protrusions.h:54
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:80
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:90
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:69
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:140
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:214
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:287
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:349
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1795
#, c-format
msgid "Filters"
msgstr "Bộ lọc"
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:66
msgid "Basic diffuse bevel to use for building textures"
msgstr ""
"Nét vát phản chiếu nhẹ, cho ánh sáng khuếch tán, dùng để tạo các mẫu văn hoa"
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:133
#, fuzzy
msgid "Matte Jelly"
msgstr "Thạch màu, ít sáng"
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:136
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:220
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:187
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:75
#, fuzzy
msgid "Brightness"
msgstr "Độ sáng:"
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:147
msgid "Bulging, matte jelly covering"
msgstr "Phủ bề mặt đối tượng bằng một lớp thạch rau câu mỏng, ít phản chiếu"
#: ../src/extension/internal/filter/bevels.h:217
#, fuzzy
msgid "Specular Light"
msgstr "Sáng long lanh"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:56
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:189
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:329
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:73
#, fuzzy
msgid "Horizontal blur"
msgstr "Nhoè ngang:"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:57
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:190
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:330
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:74
#, fuzzy
msgid "Vertical blur"
msgstr "Nhoè dọc:"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:58
#, fuzzy
msgid "Blur content only"
msgstr "Nhoè bên trong"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:66
msgid "Simple vertical and horizontal blur effect"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:125
#, fuzzy
msgid "Clean Edges"
msgstr "Cạnh sạch"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:127
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:262
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:237
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:336
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:341
#, fuzzy
msgid "Strength"
msgstr "Độ mạnh:"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:135
msgid ""
"Removes or decreases glows and jaggeries around objects edges after applying "
"some filters"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:185
#, fuzzy
msgid "Cross Blur"
msgstr "Làm nhoè Gauss"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:188
#, fuzzy
msgid "Fading"
msgstr "Tạo Bóng"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:191
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:74
#, fuzzy
msgid "Blend:"
msgstr "Pha màu"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:192
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:339
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:131
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:337
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:344
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:404
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:411
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1498
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1671
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1677
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:705
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:63
#: ../src/filter-enums.cpp:55
msgid "Darken"
msgstr "Tối hơn"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:193
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:340
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:132
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:335
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:342
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:402
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:407
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:722
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1490
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1495
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1669
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:703
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:62
#: ../src/filter-enums.cpp:54 ../src/ui/dialog/input.cpp:382
msgid "Screen"
msgstr "Chiếu sáng"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:194
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:341
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:133
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:338
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:345
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:400
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:408
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:720
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1489
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1496
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1670
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1676
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:701
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:60
#: ../src/filter-enums.cpp:53
msgid "Multiply"
msgstr "Nhân"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:195
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:342
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:134
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:339
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:346
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:403
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:410
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1497
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1668
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:704
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:64
#: ../src/filter-enums.cpp:56
msgid "Lighten"
msgstr "Sáng hơn"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:204
#, fuzzy
msgid "Combine vertical and horizontal blur"
msgstr "Di chuyển nút theo chiều ngang"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:260
msgid "Feather"
msgstr "Làm mờ viền"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:270
msgid "Blurred mask on the edge without altering the contents"
msgstr "Làm nhoè các nét viền của đối tượng, không thay đổi vùng bên trong"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:325
#, fuzzy
msgid "Out of Focus"
msgstr "Màu cảnh báo ở ngoại phạm vi:"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:331
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:75
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:67
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:235
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:342
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:346
#, fuzzy
msgid "Dilatation"
msgstr "Độ bão hòa:"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:332
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:76
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:68
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:98
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:236
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:343
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:347
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:208
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:282
#, fuzzy
msgid "Erosion"
msgstr "Phần mở rộng:"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:336
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1280
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1392
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:122
msgid "Background color"
msgstr "Màu nền"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:337
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:129
#, fuzzy
msgid "Blend type:"
msgstr ""
"\n"
" Ký hiệu End+1: %-7ld Kiểu : %s"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:338
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:130
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:336
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:343
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:401
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:409
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:721
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1488
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1494
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1661
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1675
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:78
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:702
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:77
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:61
#: ../src/filter-enums.cpp:52 ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:685
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:45 ../src/ui/widget/font-variants.cpp:50
msgid "Normal"
msgstr "Chuẩn"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:344
#, fuzzy
msgid "Blend to background"
msgstr "Nền"
#: ../src/extension/internal/filter/blurs.h:354
msgid "Blur eroded by white or transparency"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:80
#, fuzzy
msgid "Bump"
msgstr "Tạo bọt và Làm nổi"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:84
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:313
#, fuzzy
msgid "Image simplification"
msgstr "Thư mục ảnh zip:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:85
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:314
#, fuzzy
msgid "Bump simplification"
msgstr "Ngưỡng đơn giản hoá:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:87
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:316
#, fuzzy
msgid "Bump source"
msgstr "Tạo bọt và Làm nổi"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:88
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:317
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:158
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:712
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:896
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:132
#: ../src/filter-enums.cpp:128 ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:91
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:176
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:379 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:380
msgid "Red"
msgstr "Đỏ"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:89
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:318
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:159
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:713
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:897
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:133
#: ../src/filter-enums.cpp:129 ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:92
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:177
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:382 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:383
msgid "Green"
msgstr "Lục"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:90
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:319
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:160
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:714
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:898
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:134
#: ../src/filter-enums.cpp:130 ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:93
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:178
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:385 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:386
msgid "Blue"
msgstr "Xanh"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:91
#, fuzzy
msgid "Bump from background"
msgstr "Nền"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:94
#, fuzzy
msgid "Lighting type:"
msgstr "Loại đường:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:95
#, fuzzy
msgid "Specular"
msgstr "Luỹ thừa phản chiếu"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:96
#, fuzzy
msgid "Diffuse"
msgstr "Ánh sáng khuếch tán"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:98
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:329
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:175 ../src/libgdl/gdl-dock.c:199
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:250 ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:334
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:11
msgid "Height"
msgstr "Cao"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:99
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:330
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:77
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:899
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1188
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:86
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:592
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:707
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:96
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:187
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:411 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:412
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:318
#: ../share/extensions/color_randomize.inx.h:5
msgid "Lightness"
msgstr "Độ sáng"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:100
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:331
#, fuzzy
msgid "Precision"
msgstr "Độ chính xác:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:103
#, fuzzy
msgid "Light source"
msgstr "Nguồn ánh sáng:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:104
#, fuzzy
msgid "Light source:"
msgstr "Nguồn ánh sáng:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:105
#, fuzzy
msgid "Distant"
msgstr "Làm biến dạng"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:106
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:460
msgid "Point"
msgstr "Điểm"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:107
msgid "Spot"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:109
#, fuzzy
msgid "Distant light options"
msgstr "Ánh sáng ở xa"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:110
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:332
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1196
msgid "Azimuth"
msgstr "Góc phương vị"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:111
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:333
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1197
msgid "Elevation"
msgstr "Độ nâng lên"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:112
#, fuzzy
msgid "Point light options"
msgstr "Ánh sáng điểm"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:113
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:117
#, fuzzy
msgid "X location"
msgstr " vị trí: "
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:114
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:118
#, fuzzy
msgid "Y location"
msgstr " vị trí: "
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:115
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:119
#, fuzzy
msgid "Z location"
msgstr " vị trí: "
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:116
#, fuzzy
msgid "Spot light options"
msgstr "Ánh sáng chấm"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:120
#, fuzzy
msgid "X target"
msgstr "Đích:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:121
#, fuzzy
msgid "Y target"
msgstr "Đích:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:122
#, fuzzy
msgid "Z target"
msgstr "Đích:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:123
#, fuzzy
msgid "Specular exponent"
msgstr "Luỹ thừa phản chiếu"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:124
#, fuzzy
msgid "Cone angle"
msgstr "Góc nón"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:127
#, fuzzy
msgid "Image color"
msgstr "Dán màu"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:128
#, fuzzy
msgid "Color bump"
msgstr "Màu 1"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:145
msgid "All purposes bump filter"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:309
#, fuzzy
msgid "Wax Bump"
msgstr "Tạo bọt và Làm nổi"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:320
#, fuzzy
msgid "Background:"
msgstr "_Nền:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:322
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:57
#: ../src/filter-enums.cpp:30 ../src/sp-image.cpp:509
msgid "Image"
msgstr "Ảnh"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:323
#, fuzzy
msgid "Blurred image"
msgstr "Nhúng ảnh"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:325
#, fuzzy
msgid "Background opacity"
msgstr "Alpha nền"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:327
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1115
#, fuzzy
msgid "Lighting"
msgstr "Sáng hơn"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:334
#, fuzzy
msgid "Lighting blend:"
msgstr "Màu tô sáng:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:341
#, fuzzy
msgid "Highlight blend:"
msgstr "Màu tô _sáng:"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:350
#, fuzzy
msgid "Bump color"
msgstr "Thả màu"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:351
#, fuzzy
msgid "Revert bump"
msgstr "H_oàn nguyên"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:352
#, fuzzy
msgid "Transparency type:"
msgstr "Trong suốt"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:353
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:176
#: ../src/filter-enums.cpp:91
msgid "Atop"
msgstr "Ở trên"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:354
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:70
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:174
#: ../src/filter-enums.cpp:89
msgid "In"
msgstr "Trong"
#: ../src/extension/internal/filter/bumps.h:365
msgid "Turns an image to jelly"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:73
msgid "Brilliance"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:76
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1492
#, fuzzy
msgid "Over-saturation"
msgstr "Tiền bão hòa:"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:78
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:162
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:70
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:85
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:502
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:136
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:210
msgid "Inverted"
msgstr "Đảo"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:86
#, fuzzy
msgid "Brightness filter"
msgstr "Bước độ sáng"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:153
#, fuzzy
msgid "Channel Painting"
msgstr "Tranh sơn dầu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:157
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:332
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:87 ../src/filter-enums.cpp:66
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:984
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:95
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:183
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:188
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:408 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:409
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:302
#: ../share/extensions/color_randomize.inx.h:4
msgid "Saturation"
msgstr "Độ bão hòa"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:161
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:135
#: ../src/filter-enums.cpp:131 ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:97
msgid "Alpha"
msgstr "Alpha"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:175
#, fuzzy
msgid "Replace RGB by any color"
msgstr "Thay màu (hue) bằng hai màu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:254
#, fuzzy
msgid "Color Blindness"
msgstr "Tô viền màu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:258
#, fuzzy
msgid "Blindness type:"
msgstr ""
"\n"
" Ký hiệu End+1: %-7ld Kiểu : %s"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:259
msgid "Rod monochromacy (atypical achromatopsia)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:260
msgid "Cone monochromacy (typical achromatopsia)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:261
msgid "Green weak (deuteranomaly)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:262
msgid "Green blind (deuteranopia)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:263
msgid "Red weak (protanomaly)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:264
msgid "Red blind (protanopia)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:265
msgid "Blue weak (tritanomaly)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:266
msgid "Blue blind (tritanopia)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:286
#, fuzzy
msgid "Simulate color blindness"
msgstr "Thể hiện ảnh theo phong cách sơn dầu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:329
#, fuzzy
msgid "Color Shift"
msgstr "Bóng màu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:331
#, fuzzy
msgid "Shift (°)"
msgstr "Dời c_hỗ"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:340
msgid "Rotate and desaturate hue"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:396
#, fuzzy
msgid "Harsh light"
msgstr "Chiều cao của vạch:"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:397
#, fuzzy
msgid "Normal light"
msgstr "Độ dịch chuẩn"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:398
msgid "Duotone"
msgstr "Hai tông màu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:399
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1487
msgid "Blend 1:"
msgstr "Pha màu 1:"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:406
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1493
msgid "Blend 2:"
msgstr "Pha màu 2:"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:425
#, fuzzy
msgid "Blend image or object with a flood color"
msgstr ""
"Thay đổi ảnh hay đối tượng bằng màu tô rồi đặt lại độ sáng và độ tương phản"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:499 ../src/filter-enums.cpp:23
msgid "Component Transfer"
msgstr "Truyền thành phần"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:502 ../src/filter-enums.cpp:110
msgid "Identity"
msgstr "Nhân dạng"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:503
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:498 ../src/filter-enums.cpp:111
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1051
msgid "Table"
msgstr "Bảng"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:504
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:499 ../src/filter-enums.cpp:112
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1054
msgid "Discrete"
msgstr "Rời rạc"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:505 ../src/filter-enums.cpp:113
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate_points.cpp:25
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:133
msgid "Linear"
msgstr "Tuyến tính"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:506 ../src/filter-enums.cpp:114
msgid "Gamma"
msgstr "Gamma"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:515
#, fuzzy
msgid "Basic component transfer structure"
msgstr "Văn hoa bằng các khoảng loang lổ, các khoang nhiễu trong suốt"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:584
#, fuzzy
msgid "Duochrome"
msgstr "Crôm"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:588
#, fuzzy
msgid "Fluorescence level"
msgstr "Độ huỳnh quang:"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:589
msgid "Swap:"
msgstr "Hoán đổi:"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:590
msgid "No swap"
msgstr "Không hoán đổi"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:591
msgid "Color and alpha"
msgstr "Màu và alpha"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:592
msgid "Color only"
msgstr "Chỉ màu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:593
msgid "Alpha only"
msgstr "Chỉ Alpha"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:597
msgid "Color 1"
msgstr "Màu 1"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:600
msgid "Color 2"
msgstr "Màu 2"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:610
#, fuzzy
msgid "Convert luminance values to a duochrome palette"
msgstr "Chọn màu trong bảng màu mẫu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:709
#, fuzzy
msgid "Extract Channel"
msgstr "Kênh độ đục"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:715
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:190
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:195
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:433 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:434
msgid "Cyan"
msgstr "Xanh lá mạ"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:716
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:191
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:196
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:436 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:437
msgid "Magenta"
msgstr "Đỏ tươi"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:717
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:192
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:197
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:439 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:440
msgid "Yellow"
msgstr "Vàng"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:719
#, fuzzy
msgid "Background blend mode:"
msgstr "Màu nền:"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:724
#, fuzzy
msgid "Channel to alpha"
msgstr "Độ sáng thành độ trong suốt"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:732
#, fuzzy
msgid "Extract color channel as a transparent image"
msgstr "Trích ra ảnh một kênh nào đó."
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:815
#, fuzzy
msgid "Fade to Black or White"
msgstr "Chỉ đen trắng"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:818
#, fuzzy
msgid "Fade to:"
msgstr "Mờ ra"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:819
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:193
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:442 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:443
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:274
msgid "Black"
msgstr "Đen"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:820
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:270
msgid "White"
msgstr "Trắng"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:829
#, fuzzy
msgid "Fade to black or white"
msgstr "Chỉ đen trắng"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:894
#, fuzzy
msgid "Greyscale"
msgstr "Mức xám"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:900
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:83
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:239
msgid "Transparent"
msgstr "Trong suốt"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:908
msgid "Customize greyscale components"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:980
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:266
msgid "Invert"
msgstr "Đảo"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:982
#, fuzzy
msgid "Invert channels:"
msgstr "Đảo độ màu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:983
#, fuzzy
msgid "No inversion"
msgstr "Các tính năng mới"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:984
#, fuzzy
msgid "Red and blue"
msgstr "Kênh màu đỏ"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:985
#, fuzzy
msgid "Red and green"
msgstr "Tạo và sửa chuyển sắc"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:986
#, fuzzy
msgid "Green and blue"
msgstr "Kênh màu lục"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:988
#, fuzzy
msgid "Light transparency"
msgstr "Trong suốt, nhám"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:989
msgid "Invert hue"
msgstr "Đảo độ màu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:990
#, fuzzy
msgid "Invert lightness"
msgstr "Đảo ảnh"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:991
#, fuzzy
msgid "Invert transparency"
msgstr "Vết trong suốt"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:999
msgid "Manage hue, lightness and transparency inversions"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1117
#, fuzzy
msgid "Lights"
msgstr "Quyền"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1118
#, fuzzy
msgid "Shadows"
msgstr "Bóng:"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1119
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:356 ../src/filter-enums.cpp:33
#: ../src/live_effects/effect.cpp:108
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1048
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1162
msgid "Offset"
msgstr "Dịch hình"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1127
msgid "Modify lights and shadows separately"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1186
msgid "Lightness-Contrast"
msgstr "Độ sáng-Độ tương phản"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1197
#, fuzzy
msgid "Modify lightness and contrast separately"
msgstr "Tăng hoặc giảm độ tương phản của (các) ảnh"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1265
msgid "Nudge RGB"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1269
#, fuzzy
msgid "Red offset"
msgstr "Mẫu mở rộng/co rút"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1270
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1273
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1276
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1382
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1385
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1388
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1616 ../src/ui/dialog/layers.cpp:925
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:247
msgid "X"
msgstr "X"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1271
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1274
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1277
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1383
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1386
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1389
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1616 ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:248
#, fuzzy
msgid "Y"
msgstr "Y:"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1272
#, fuzzy
msgid "Green offset"
msgstr "Mẫu mở rộng/co rút"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1275
#, fuzzy
msgid "Blue offset"
msgstr "Giá trị sẽ gán:"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1290
msgid ""
"Nudge RGB channels separately and blend them to different types of "
"backgrounds"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1377
msgid "Nudge CMY"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1381
#, fuzzy
msgid "Cyan offset"
msgstr "Mẫu mở rộng/co rút"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1384
#, fuzzy
msgid "Magenta offset"
msgstr "Độ dịch tiếp tuyến:"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1387
#, fuzzy
msgid "Yellow offset"
msgstr "Mẫu mở rộng/co rút"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1402
msgid ""
"Nudge CMY channels separately and blend them to different types of "
"backgrounds"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1483
msgid "Quadritone fantasy"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1485
#, fuzzy
msgid "Hue distribution (°)"
msgstr "Dùng phân phối chuẩn"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1486
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:19
msgid "Colors"
msgstr "Màu sắc"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1507
msgid "Replace hue by two colors"
msgstr "Thay màu (hue) bằng hai màu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1571
#, fuzzy
msgid "Hue rotation (°)"
msgstr "Độ nâng lên (°):"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1574
msgid "Moonarize"
msgstr "Tạo ảnh bán âm, đảo màu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1583
#, fuzzy
msgid "Classic photographic solarization effect"
msgstr "Hòa trộn dương bản và âm bản; các mảng sáng sẽ bị nghịch đảo thành đen"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1656
msgid "Tritone"
msgstr "Ba màu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1662
msgid "Enhance hue"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1663
#, fuzzy
msgid "Phosphorescence"
msgstr "Hiện diện"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1664
#, fuzzy
msgid "Colored nights"
msgstr "Bóng màu"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1665
msgid "Hue to background"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1667
msgid "Global blend:"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1673
msgid "Glow"
msgstr "Quầng sáng"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1674
msgid "Glow blend:"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1679
#, fuzzy
msgid "Local light"
msgstr "Độ dịch chuẩn"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1680
#, fuzzy
msgid "Global light"
msgstr "Độ dịch chuẩn"
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1683
msgid "Hue distribution (°):"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/color.h:1694
msgid ""
"Create a custom tritone palette with additional glow, blend modes and hue "
"moving"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:67
#, fuzzy
msgid "Felt Feather"
msgstr "Làm mờ viền"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:71
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:175
#: ../src/filter-enums.cpp:90
msgid "Out"
msgstr "Ra"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:77
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:75
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:132
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:128
msgid "Stroke:"
msgstr "Nét:"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:79
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:76
msgid "Wide"
msgstr "Rộng"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:80
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:78
#, fuzzy
msgid "Narrow"
msgstr "Hẹp"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:81
msgid "No fill"
msgstr "Không tô"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:83
#, fuzzy
msgid "Turbulence:"
msgstr "Độ hỗn loạn"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:84
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:193
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:61
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:692
#, fuzzy
msgid "Fractal noise"
msgstr "Nhiễu phân dạng"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:85
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:194
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:62
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:693 ../src/filter-enums.cpp:36
#: ../src/filter-enums.cpp:145
msgid "Turbulence"
msgstr "Độ hỗn loạn"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:87
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:196
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:93
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:695
#, fuzzy
msgid "Horizontal frequency"
msgstr "Tần số ngang:"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:88
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:197
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:94
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:696
#, fuzzy
msgid "Vertical frequency"
msgstr "Tần số dọc:"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:89
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:198
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:95
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:697
#, fuzzy
msgid "Complexity"
msgstr "Độ phức tạp:"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:90
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:199
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:96
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:698
#, fuzzy
msgid "Variation"
msgstr "Bức xạ"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:91
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:200
#, fuzzy
msgid "Intensity"
msgstr "_Tương tác"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:99
#, fuzzy
msgid "Blur and displace edges of shapes and pictures"
msgstr "Đổ bóng màu đen vào phía trong của viền"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:190
#: ../src/live_effects/effect.cpp:138
msgid "Roughen"
msgstr "Làm gồ ghề"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:192
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:60
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:691
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:64
msgid "Turbulence type:"
msgstr "Kiểu hỗn loạn:"
#: ../src/extension/internal/filter/distort.h:208
msgid "Small-scale roughening to edges and content"
msgstr ""
"Các nét nhỏ, mảnh khiến nét viền và phần bên trong của đối tượng trở nên lồi "
"lõm, gồ ghề"
#: ../src/extension/internal/filter/filter-file.cpp:34
msgid "Bundled"
msgstr "Đi kèm chương trình"
#: ../src/extension/internal/filter/filter-file.cpp:35
msgid "Personal"
msgstr "Riêng"
#: ../src/extension/internal/filter/filter-file.cpp:47
msgid "Null external module directory name. Filters will not be loaded."
msgstr ""
"Chưa thiết lập thư mục mô-đun ngoài chương trình. Sẽ bỏ qua việc nạp các bộ "
"lọc."
#: ../src/extension/internal/filter/image.h:49
#, fuzzy
msgid "Edge Detect"
msgstr "Phát hiện cạnh"
#: ../src/extension/internal/filter/image.h:51
msgid "Detect:"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/image.h:52
#: ../src/ui/dialog/template-load-tab.cpp:105
#: ../src/ui/dialog/template-load-tab.cpp:142
#, fuzzy
msgid "All"
msgstr "tất cả"
#: ../src/extension/internal/filter/image.h:53
#, fuzzy
msgid "Vertical lines"
msgstr "Bán kính thẳng đứng"
#: ../src/extension/internal/filter/image.h:54
#, fuzzy
msgid "Horizontal lines"
msgstr "Bán kính nằm ngang"
#: ../src/extension/internal/filter/image.h:57
msgid "Invert colors"
msgstr "Đảo giá trị màu"
#: ../src/extension/internal/filter/image.h:65
msgid "Detect color edges in object"
msgstr "Phát hiện các cạnh màu bên trong đối tượng"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:58
msgid "Cross-smooth"
msgstr "Nhoè phần giao"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:61
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:66
msgid "Inner"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:62
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:65
msgid "Outer"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:63
#, fuzzy
msgid "Open"
msgstr "_Mở..."
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:65
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:167 ../src/libgdl/gdl-dock.c:191
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:249 ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:317
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:116 ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:128
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:10
msgid "Width"
msgstr "Rộng"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:69
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:190
#, fuzzy
msgid "Antialiasing"
msgstr "Làm trơn"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:70
msgid "Blur content"
msgstr "Nhoè bên trong"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:79
msgid "Smooth edges and angles of shapes"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:166
msgid "Outline"
msgstr "Đường viền ngoài"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:170
#, fuzzy
msgid "Fill image"
msgstr "Mọi ảnh"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:171
#, fuzzy
msgid "Hide image"
msgstr "Ẩn lớp"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:172
#, fuzzy
msgid "Composite type:"
msgstr "Hỗn hợp"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:173
#: ../src/filter-enums.cpp:88
msgid "Over"
msgstr "Trên"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:177
#: ../src/filter-enums.cpp:92
msgid "XOR"
msgstr "XOR"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:179
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:185
#: ../src/ui/dialog/lpe-powerstroke-properties.cpp:59
msgid "Position:"
msgstr "Vị trí:"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:180
#, fuzzy
msgid "Inside"
msgstr "mặt thứ hai:"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:181
#, fuzzy
msgid "Outside"
msgstr "Dời nét ra ng_oài"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:182
#, fuzzy
msgid "Overlayed"
msgstr "Che phủ bề mặt"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:184
#, fuzzy
msgid "Width 1"
msgstr "Rộng:"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:185
#, fuzzy
msgid "Dilatation 1"
msgstr "Độ bão hòa:"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:186
#, fuzzy
msgid "Erosion 1"
msgstr "Phần mở rộng:"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:187
#, fuzzy
msgid "Width 2"
msgstr "Rộng:"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:188
#, fuzzy
msgid "Dilatation 2"
msgstr "Độ bão hòa:"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:189
#, fuzzy
msgid "Erosion 2"
msgstr "Phần mở rộng:"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:191
msgid "Smooth"
msgstr "Làm mịn"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:195
#, fuzzy
msgid "Fill opacity:"
msgstr "Độ đục tô (%):"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:196
#, fuzzy
msgid "Stroke opacity:"
msgstr "Độ đục nét (%):"
#: ../src/extension/internal/filter/morphology.h:206
#, fuzzy
msgid "Adds a colorizable outline"
msgstr "Đổ bóng màu đen vào phía trong của viền"
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:56
#, fuzzy
msgid "Noise Fill"
msgstr "Phủ nhiễu"
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:59
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:690
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:60 ../src/ui/dialog/find.cpp:88
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:747
#: ../share/extensions/color_HSL_adjust.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_custom.inx.h:2
#: ../share/extensions/color_randomize.inx.h:2
#: ../share/extensions/dots.inx.h:2 ../share/extensions/dxf_input.inx.h:2
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:2
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:29
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:7
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:21
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:22
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:11
#: ../share/extensions/generate_voronoi.inx.h:2
#: ../share/extensions/gimp_xcf.inx.h:2
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:2
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:2
#: ../share/extensions/lorem_ipsum.inx.h:2
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:2
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:2
#: ../share/extensions/radiusrand.inx.h:2 ../share/extensions/scour.inx.h:2
#: ../share/extensions/split.inx.h:2 ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:2
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:2
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:2
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:2
#: ../share/extensions/webslicer_export.inx.h:2
msgid "Options"
msgstr "Tùy chọn"
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:64
msgid "Horizontal frequency:"
msgstr "Tần số ngang:"
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:65
msgid "Vertical frequency:"
msgstr "Tần số dọc:"
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:66
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:69
msgid "Complexity:"
msgstr "Độ phức tạp:"
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:67
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:70
msgid "Variation:"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:68
msgid "Dilatation:"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:69
msgid "Erosion:"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:72
#, fuzzy
msgid "Noise color"
msgstr "Màu mới"
#: ../src/extension/internal/filter/overlays.h:83
#, fuzzy
msgid "Basic noise fill and transparency texture"
msgstr "Văn hoa bằng các khoảng loang lổ, các khoang nhiễu trong suốt"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:71
msgid "Chromolitho"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:75
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:16
msgid "Drawing mode"
msgstr "Chế độ vẽ"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:76
msgid "Drawing blend:"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:84
msgid "Dented"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:88
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:699
#, fuzzy
msgid "Noise reduction"
msgstr "Hướng"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:91
msgid "Grain"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:92
msgid "Grain mode"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:97
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:207
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:281
#, fuzzy
msgid "Expansion"
msgstr "Phần mở rộng:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:100
msgid "Grain blend:"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:116
msgid "Chromo effect with customizable edge drawing and graininess"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:232
#, fuzzy
msgid "Cross Engraving"
msgstr "Dấu cắt chéo"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:234
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:337
msgid "Clean-up"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:238
#: ../share/extensions/measure.inx.h:11
msgid "Length"
msgstr "Dài"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:247
msgid "Convert image to an engraving made of vertical and horizontal lines"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:331
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:999
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1998
msgid "Drawing"
msgstr "Bản vẽ"
#. 0.91
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:335
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:496
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:590
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:976
#: ../src/live_effects/effect.cpp:149 ../src/splivarot.cpp:2204
msgid "Simplify"
msgstr "Đơn giản hoá"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:338
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:709
#, fuzzy
msgid "Erase"
msgstr "Tẩy xoá:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:344
msgid "Melt"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:350
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:712
msgid "Fill color"
msgstr "Màu tô"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:351
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:714
msgid "Image on fill"
msgstr "Ảnh tô"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:354
msgid "Stroke color"
msgstr "Màu nét"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:355
msgid "Image on stroke"
msgstr "Ảnh nét"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:366
msgid "Convert images to duochrome drawings"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:494
msgid "Electrize"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:497
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:852
msgid "Effect type:"
msgstr "Kiểu hiệu ứng:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:501
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:860
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:975
#, fuzzy
msgid "Levels"
msgstr "Mức:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:510
#, fuzzy
msgid "Electro solarization effects"
msgstr "Hòa trộn dương bản và âm bản; các mảng sáng sẽ bị nghịch đảo thành đen"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:584
#, fuzzy
msgid "Neon Draw"
msgstr "Neon"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:586
msgid "Line type:"
msgstr "Loại đường:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:587
#, fuzzy
msgid "Smoothed"
msgstr "Làm mịn"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:588
#, fuzzy
msgid "Contrasted"
msgstr "Tương phản"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:591
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:51
#, fuzzy
msgid "Line width"
msgstr "Độ rộng đường:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:593
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:861
#: ../src/ui/widget/filter-effect-chooser.cpp:25
msgid "Blend mode:"
msgstr "Chế độ pha màu:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:605
msgid "Posterize and draw smooth lines around color shapes"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:687
#, fuzzy
msgid "Point Engraving"
msgstr "Ánh sáng điểm"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:700
#, fuzzy
msgid "Noise blend:"
msgstr "Phủ nhiễu"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:708
#, fuzzy
msgid "Grain lightness"
msgstr "Độ sáng:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:716
#, fuzzy
msgid "Points color"
msgstr "Màu tháng:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:718
#, fuzzy
msgid "Image on points"
msgstr "Ảnh tô"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:728
#, fuzzy
msgid "Convert image to a transparent point engraving"
msgstr "Chuyển thành màu trong suốt âm"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:850
#, fuzzy
msgid "Poster Paint"
msgstr "ràng buộc"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:856
msgid "Transfer type:"
msgstr "Kiểu chuyển:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:857
#, fuzzy
msgid "Poster"
msgstr "Thạch cao"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:858
#, fuzzy
msgid "Painting"
msgstr "Tranh sơn dầu"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:868
#, fuzzy
msgid "Simplify (primary)"
msgstr "Đơn giản hoá (chính):"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:869
#, fuzzy
msgid "Simplify (secondary)"
msgstr "Đơn giản hoá (phụ):"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:870
#, fuzzy
msgid "Pre-saturation"
msgstr "Tiền bão hòa:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:871
#, fuzzy
msgid "Post-saturation"
msgstr "Hậu bão hòa:"
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:872
msgid "Simulate antialiasing"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:880
msgid "Poster and painting effects"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:973
msgid "Posterize Basic"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/paint.h:984
msgid "Simple posterizing effect"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/protrusions.h:48
msgid "Snow crest"
msgstr "Tuyết phủ"
#: ../src/extension/internal/filter/protrusions.h:50
#, fuzzy
msgid "Drift Size"
msgstr "Kích cỡ phông"
#: ../src/extension/internal/filter/protrusions.h:58
msgid "Snow has fallen on object"
msgstr "Tuyết phủ trắng lên các cạnh của đối tượng"
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:57
msgid "Drop Shadow"
msgstr "Đổ bóng"
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:61
#, fuzzy
msgid "Blur radius (px)"
msgstr "Bán kính làm nhoè (px):"
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:62
#, fuzzy
msgid "Horizontal offset (px)"
msgstr "Độ dịch ngang (px):"
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:63
#, fuzzy
msgid "Vertical offset (px)"
msgstr "Độ dịch dọc (px):"
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:64
#, fuzzy
msgid "Shadow type:"
msgstr "Bóng:"
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:67
msgid "Outer cutout"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:68
#, fuzzy
msgid "Inner cutout"
msgstr "Viền bo trong"
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:69
#, fuzzy
msgid "Shadow only"
msgstr "Chỉ Alpha"
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:72
#, fuzzy
msgid "Blur color"
msgstr "Màu tô"
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:74
#, fuzzy
msgid "Use object's color"
msgstr "Dùng tên màu thay cho mã màu"
#: ../src/extension/internal/filter/shadows.h:84
#, fuzzy
msgid "Colorizable Drop shadow"
msgstr "Đổ bóng màu đen vào phía trong của viền"
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:62
msgid "Ink Blot"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:68
#, fuzzy
msgid "Frequency:"
msgstr "Tần số X:"
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:71
#, fuzzy
msgid "Horizontal inlay:"
msgstr "So sánh ngang"
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:72
#, fuzzy
msgid "Vertical inlay:"
msgstr "So sánh dọc:"
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:73
#, fuzzy
msgid "Displacement:"
msgstr "Đổi chỗ X:"
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:79
#, fuzzy
msgid "Overlapping"
msgstr "Vỗ nhẹ"
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:80
#, fuzzy
msgid "External"
msgstr "Sửa bằng chương trình ngoài..."
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:81
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:8
msgid "Custom"
msgstr "Tự chọn"
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:83
#, fuzzy
msgid "Custom stroke options"
msgstr "Điểm tự chọn và Tùy chọn"
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:84
#, fuzzy
msgid "k1:"
msgstr "K1:"
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:85
#, fuzzy
msgid "k2:"
msgstr "K2:"
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:86
#, fuzzy
msgid "k3:"
msgstr "K3:"
#: ../src/extension/internal/filter/textures.h:94
msgid "Inkblot on tissue or rough paper"
msgstr "Vết mực loang trên giấy lụa hoặc giấy nhám"
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:53
#: ../src/filter-enums.cpp:21
msgid "Blend"
msgstr "Pha màu"
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:55 ../src/rdf.cpp:261
msgid "Source:"
msgstr "Nguồn:"
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:56
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1603
msgid "Background"
msgstr "Nền"
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:59
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2855
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1088 ../src/widgets/eraser-toolbar.cpp:106
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:144 ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:186
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:254 ../share/extensions/extrude.inx.h:2
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:8
msgid "Mode:"
msgstr "Chế độ:"
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:73
msgid "Blend objects with background images or with themselves"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:130
#, fuzzy
msgid "Channel Transparency"
msgstr "Độ trong suốt của hộp thoại"
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:144
#, fuzzy
msgid "Replace RGB with transparency"
msgstr "Trong suốt, nhám"
# TODO: thử xem mục này ở đâu
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:205
#, fuzzy
msgid "Light Eraser"
msgstr "Xóa ánh sáng"
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:209
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:283
#, fuzzy
msgid "Global opacity"
msgstr "Độ đục tô (%):"
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:218
msgid "Make the lightest parts of the object progressively transparent"
msgstr "Những mảng màu càng sáng, độ trong suốt càng cao"
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:291
msgid "Set opacity and strength of opacity boundaries"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:341
msgid "Silhouette"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:344
msgid "Cutout"
msgstr "Cắt rời hình"
#: ../src/extension/internal/filter/transparency.h:353
#, fuzzy
msgid "Repaint anything visible monochrome"
msgstr "Vẽ lại dưới thang màu đơn sắc"
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:183
#, fuzzy, c-format
msgid "%s bitmap image import"
msgstr "Thả ảnh bitmap"
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:190
#, c-format
msgid "Image Import Type:"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:190
#, c-format
msgid ""
"Embed results in stand-alone, larger SVG files. Link references a file "
"outside this SVG document and all files must be moved together."
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:191
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1500
#, fuzzy, c-format
msgid "Embed"
msgstr "nhúng"
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:192 ../src/sp-anchor.cpp:105
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1500
#, fuzzy, c-format
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:195
#, fuzzy, c-format
msgid "Image DPI:"
msgstr "Ảnh"
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:195
#, c-format
msgid ""
"Take information from file or use default bitmap import resolution as "
"defined in the preferences."
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:196
#, fuzzy, c-format
msgid "From file"
msgstr "Nạp từ tập tin"
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:197
#, fuzzy, c-format
msgid "Default import resolution"
msgstr "Độ phân giải xuất mặc định:"
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:200
#, fuzzy, c-format
msgid "Image Rendering Mode:"
msgstr "Đang dựng hình"
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:200
#, c-format
msgid ""
"When an image is upscaled, apply smoothing or keep blocky (pixelated). (Will "
"not work in all browsers.)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:201
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1507
#, fuzzy, c-format
msgid "None (auto)"
msgstr "Không (mặc định)"
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:202
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1507
#, c-format
msgid "Smooth (optimizeQuality)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:203
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1507
#, c-format
msgid "Blocky (optimizeSpeed)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:206
#, c-format
msgid "Hide the dialog next time and always apply the same actions."
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/gdkpixbuf-input.cpp:206
#, c-format
msgid "Don't ask again"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/gimpgrad.cpp:272
msgid "GIMP Gradients"
msgstr "Chuyển sắc của GIMP"
#: ../src/extension/internal/gimpgrad.cpp:277
msgid "GIMP Gradient (*.ggr)"
msgstr "Chuyển sắc của GIMP (*.ggr)"
#: ../src/extension/internal/gimpgrad.cpp:278
msgid "Gradients used in GIMP"
msgstr "Các chuyển sắc được dùng trong GIMP."
#: ../src/extension/internal/grid.cpp:205 ../src/ui/widget/panel.cpp:114
msgid "Grid"
msgstr "Lưới"
#: ../src/extension/internal/grid.cpp:207
msgid "Line Width:"
msgstr "Độ rộng đường:"
#: ../src/extension/internal/grid.cpp:208
msgid "Horizontal Spacing:"
msgstr "Khoảng cách ngang:"
#: ../src/extension/internal/grid.cpp:209
msgid "Vertical Spacing:"
msgstr "Khoảng cách dọc:"
#: ../src/extension/internal/grid.cpp:210
msgid "Horizontal Offset:"
msgstr "Độ dịch ngang:"
#: ../src/extension/internal/grid.cpp:211
msgid "Vertical Offset:"
msgstr "Độ dịch dọc:"
#: ../src/extension/internal/grid.cpp:215
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1521
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:58
#: ../share/extensions/eqtexsvg.inx.h:4
#: ../share/extensions/foldablebox.inx.h:9
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:38
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:23
#: ../share/extensions/grid_isometric.inx.h:11
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:22
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:25
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:52
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:35
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:34
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:30
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:19
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:56
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:20
#: ../share/extensions/render_alphabetsoup.inx.h:5
#: ../share/extensions/render_barcode.inx.h:5
#: ../share/extensions/render_barcode_datamatrix.inx.h:5
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:18
#: ../share/extensions/render_gear_rack.inx.h:5
#: ../share/extensions/render_gears.inx.h:11 ../share/extensions/rtree.inx.h:4
#: ../share/extensions/seamless_pattern.inx.h:5
#: ../share/extensions/spirograph.inx.h:10
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:38
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:14
#: ../share/extensions/wireframe_sphere.inx.h:8
msgid "Render"
msgstr "Tạo hình"
#: ../src/extension/internal/grid.cpp:216
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:162
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:819
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1825
msgid "Grids"
msgstr "Lưới"
#: ../src/extension/internal/grid.cpp:219
msgid "Draw a path which is a grid"
msgstr "Vẽ đường nét là lưới"
#: ../src/extension/internal/javafx-out.cpp:963
msgid "JavaFX Output"
msgstr "Xuất JavaFX"
#: ../src/extension/internal/javafx-out.cpp:968
msgid "JavaFX (*.fx)"
msgstr "JavaFX (*.fx)"
#: ../src/extension/internal/javafx-out.cpp:969
msgid "JavaFX Raytracer File"
msgstr "Tập tin Raytracer JavaFX"
#: ../src/extension/internal/latex-pstricks-out.cpp:95
msgid "LaTeX Output"
msgstr "Xuất LaTeX"
#: ../src/extension/internal/latex-pstricks-out.cpp:100
msgid "LaTeX With PSTricks macros (*.tex)"
msgstr "LaTeX với vĩ lệnh PSTricks (*.tex)"
#: ../src/extension/internal/latex-pstricks-out.cpp:101
msgid "LaTeX PSTricks File"
msgstr "Tập tin PSTricks LaTeX"
#: ../src/extension/internal/latex-pstricks.cpp:330
msgid "LaTeX Print"
msgstr "In LaTeX"
#: ../src/extension/internal/odf.cpp:2141
msgid "OpenDocument Drawing Output"
msgstr "Xuất vẽ OpenDocument"
#: ../src/extension/internal/odf.cpp:2146
msgid "OpenDocument drawing (*.odg)"
msgstr "Bản vẽ OpenDocument (*.odg)"
#: ../src/extension/internal/odf.cpp:2147
msgid "OpenDocument drawing file"
msgstr "Tập tin bản vẽ OpenDocument"
#. TRANSLATORS: The following are document crop settings for PDF import
#. more info: http://www.acrobatusers.com/tech_corners/javascript_corner/tips/2006/page_bounds/
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:77
msgid "media box"
msgstr "hộp phương tiện"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:78
msgid "crop box"
msgstr "hộp xén"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:79
msgid "trim box"
msgstr "hộp tỉa"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:80
msgid "bleed box"
msgstr "hộp chảy màu"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:81
msgid "art box"
msgstr "hộp nghệ thuật"
#. Crop settings
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:117
msgid "Clip to:"
msgstr "Xén thành:"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:128
msgid "Page settings"
msgstr "Thiết lập trang"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:129
msgid "Precision of approximating gradient meshes:"
msgstr "Độ chính xác của mắc lưới xấp xỉ của chuyển sắc :"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:130
msgid ""
"<b>Note</b>: setting the precision too high may result in a large SVG file "
"and slow performance."
msgstr ""
"<b>Ghi chú </b>: đặt giá trị độ chính xác quá cao thì có thể có kết quả là "
"một tập tin SVG lớn và hiệu suất chậm."
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:134
msgid "Poppler/Cairo import"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:135
msgid ""
"Import via external library. Text consists of groups containing cloned "
"glyphs where each glyph is a path. Images are stored internally. Meshes "
"cause entire document to be rendered as a raster image."
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:136
#, fuzzy
msgid "Internal import"
msgstr "So sánh dọc:"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:137
msgid ""
"Import via internal (Poppler derived) library. Text is stored as text but "
"white space is missing. Meshes are converted to tiles, the number depends on "
"the precision set below."
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:148
msgid "rough"
msgstr "gồ ghề"
#. Text options
#. _labelText = Gtk::manage(new class Gtk::Label(_("Text handling:")));
#. _textHandlingCombo = Gtk::manage(new class Gtk::ComboBoxText());
#. _textHandlingCombo->append(_("Import text as text"));
#. _textHandlingCombo->set_active_text(_("Import text as text"));
#. hbox5 = Gtk::manage(new class Gtk::HBox(false, 4));
#. Font option
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:159
msgid "Replace PDF fonts by closest-named installed fonts"
msgstr "Thay các phông trong tập tin PDF bằng phông tương tự có trên hệ thống"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:161
msgid "Embed images"
msgstr "Nhúng ảnh"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:163
msgid "Import settings"
msgstr "Thiết lập nhập"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:290
msgid "PDF Import Settings"
msgstr "Thiết lập nhập PDF"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:437
msgctxt "PDF input precision"
msgid "rough"
msgstr "gồ ghề"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:438
msgctxt "PDF input precision"
msgid "medium"
msgstr "vừa"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:439
msgctxt "PDF input precision"
msgid "fine"
msgstr "tốt"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:440
msgctxt "PDF input precision"
msgid "very fine"
msgstr "rất tốt"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:936
msgid "PDF Input"
msgstr "Nhập PDF"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:941
msgid "Adobe PDF (*.pdf)"
msgstr "Adobe PDF (*.pdf)"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:942
msgid "Adobe Portable Document Format"
msgstr "Định dạng Portable Document Format của Adobe"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:949
msgid "AI Input"
msgstr "Nhập AI"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:954
msgid "Adobe Illustrator 9.0 and above (*.ai)"
msgstr "Adobe Illustrator 9.0 trở lên (*.ai)"
#: ../src/extension/internal/pdfinput/pdf-input.cpp:955
msgid "Open files saved in Adobe Illustrator 9.0 and newer versions"
msgstr "Mở tập tin lưu bởi Adobe Illustrator bản 9.0 trở lên"
#: ../src/extension/internal/pov-out.cpp:714
msgid "PovRay Output"
msgstr "Xuất PovRay"
#: ../src/extension/internal/pov-out.cpp:719
msgid "PovRay (*.pov) (paths and shapes only)"
msgstr "PovRay (*.pov) (chỉ các đường nét và hình dáng)"
#: ../src/extension/internal/pov-out.cpp:720
msgid "PovRay Raytracer File"
msgstr "Tập tin Raytracer PovRay"
#: ../src/extension/internal/svg.cpp:100
msgid "SVG Input"
msgstr "Nhập SVG"
#: ../src/extension/internal/svg.cpp:105
msgid "Scalable Vector Graphic (*.svg)"
msgstr "Ảnh véc-tơ có khả năng co giãn (*.svg)"
#: ../src/extension/internal/svg.cpp:106
msgid "Inkscape native file format and W3C standard"
msgstr "Định dạng tập tin sở hữu của Inkscape và tiêu chuẩn W3C."
#: ../src/extension/internal/svg.cpp:114
msgid "SVG Output Inkscape"
msgstr "Xuất SVG Inkscape"
#: ../src/extension/internal/svg.cpp:119
msgid "Inkscape SVG (*.svg)"
msgstr "Inkscape SVG (*.svg)"
#: ../src/extension/internal/svg.cpp:120
msgid "SVG format with Inkscape extensions"
msgstr "Định dạng SVG với các phần mở rộng Inkscape."
#: ../src/extension/internal/svg.cpp:128
msgid "SVG Output"
msgstr "Xuất SVG"
#: ../src/extension/internal/svg.cpp:133
msgid "Plain SVG (*.svg)"
msgstr "SVG chuẩn (*.svg)"
#: ../src/extension/internal/svg.cpp:134
msgid "Scalable Vector Graphics format as defined by the W3C"
msgstr "Định dạng ảnh véc-tơ có khả năng co giãn như được W3C xác định."
#: ../src/extension/internal/svgz.cpp:46
msgid "SVGZ Input"
msgstr "Nhập SVGZ"
#: ../src/extension/internal/svgz.cpp:52 ../src/extension/internal/svgz.cpp:66
msgid "Compressed Inkscape SVG (*.svgz)"
msgstr "SVG Inkscape đã nén (*.svgz)"
#: ../src/extension/internal/svgz.cpp:53
msgid "SVG file format compressed with GZip"
msgstr "Định dạng tập tin SVG được nén bằng GZip."
#: ../src/extension/internal/svgz.cpp:61 ../src/extension/internal/svgz.cpp:75
msgid "SVGZ Output"
msgstr "Xuất SVGZ"
#: ../src/extension/internal/svgz.cpp:67
msgid "Inkscape's native file format compressed with GZip"
msgstr "Định dạng tập tin sở hữu của Inkscape, được nén bằng GZip."
#: ../src/extension/internal/svgz.cpp:80
msgid "Compressed plain SVG (*.svgz)"
msgstr "SVG chuẩn đã nén (*.svgz)"
#: ../src/extension/internal/svgz.cpp:81
msgid "Scalable Vector Graphics format compressed with GZip"
msgstr "Định dạng ảnh véc-tơ có khả năng co giãn, được nén bằng GZip."
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:301
#, fuzzy
msgid "VSD Input"
msgstr "Nhập PDF"
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:306
#, fuzzy
msgid "Microsoft Visio Diagram (*.vsd)"
msgstr "Sơ đồ Dia (*.dia)"
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:307
msgid "File format used by Microsoft Visio 6 and later"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:314
#, fuzzy
msgid "VDX Input"
msgstr "Nhập DXF"
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:319
#, fuzzy
msgid "Microsoft Visio XML Diagram (*.vdx)"
msgstr "Microsoft XAML (*.xaml)"
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:320
msgid "File format used by Microsoft Visio 2010 and later"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:327
#, fuzzy
msgid "VSDM Input"
msgstr "Nhập EMF"
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:332
msgid "Microsoft Visio 2013 drawing (*.vsdm)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:333
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:346
msgid "File format used by Microsoft Visio 2013 and later"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:340
#, fuzzy
msgid "VSDX Input"
msgstr "Nhập DXF"
#: ../src/extension/internal/vsd-input.cpp:345
msgid "Microsoft Visio 2013 drawing (*.vsdx)"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3160
msgid "WMF Input"
msgstr "Nhập WMF"
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3165
msgid "Windows Metafiles (*.wmf)"
msgstr "Tập tin Windows Metafile (*.wmf)"
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3166
msgid "Windows Metafiles"
msgstr "Tập tin Windows Metafile"
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3174
#, fuzzy
msgid "WMF Output"
msgstr "Xuất EMF"
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3184
msgid "Map all fill patterns to standard WMF hatches"
msgstr ""
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3188
#: ../share/extensions/wmf_input.inx.h:2
#: ../share/extensions/wmf_output.inx.h:2
msgid "Windows Metafile (*.wmf)"
msgstr "Windows Metafile (*.wmf)"
#: ../src/extension/internal/wmf-inout.cpp:3189
#, fuzzy
msgid "Windows Metafile"
msgstr "Tập tin Windows Metafile"
#: ../src/extension/internal/wpg-input.cpp:144
msgid "WPG Input"
msgstr "Nhập WPG"
#: ../src/extension/internal/wpg-input.cpp:149
msgid "WordPerfect Graphics (*.wpg)"
msgstr "Đồ họa WordPerfect (*.wpg)"
#: ../src/extension/internal/wpg-input.cpp:150
msgid "Vector graphics format used by Corel WordPerfect"
msgstr "Định dạng ảnh véc-tơ dùng bởi Corel WordPerfect"
#: ../src/extension/prefdialog.cpp:276
msgid "Live preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
#: ../src/extension/prefdialog.cpp:276
msgid "Is the effect previewed live on canvas?"
msgstr "Cập nhật lại kết quả trên vùng vẽ mỗi khi thay đổi tham số"
#: ../src/extension/system.cpp:125 ../src/extension/system.cpp:127
msgid "Format autodetect failed. The file is being opened as SVG."
msgstr "Không nhận dạng được định dạng của tập tin. Đang mở dưới dạng SVG."
#: ../src/file.cpp:183
msgid "default.svg"
msgstr "default.svg"
#: ../src/file.cpp:328
msgid "Broken links have been changed to point to existing files."
msgstr ""
#: ../src/file.cpp:339 ../src/file.cpp:1274
#, c-format
msgid "Failed to load the requested file %s"
msgstr "Lỗi nạp tập tin đã yêu cầu %s"
#: ../src/file.cpp:365
msgid "Document not saved yet. Cannot revert."
msgstr "Chưa lưu tài liệu nên không thể hoàn nguyên."
#: ../src/file.cpp:371
#, fuzzy
msgid "Changes will be lost! Are you sure you want to reload document %1?"
msgstr "Các thay đổi sẽ bị mất ! Bạn có chắc muốn nạp lại tài liệu %s không?"
#: ../src/file.cpp:397
msgid "Document reverted."
msgstr "Tài liệu đã được hoàn nguyên."
#: ../src/file.cpp:399
msgid "Document not reverted."
msgstr "Chưa hoàn nguyên tài liệu."
#: ../src/file.cpp:549
msgid "Select file to open"
msgstr "Chọn tập tin cần mở"
#: ../src/file.cpp:631
#, fuzzy
msgid "Clean up document"
msgstr "Lưu tài liệu"
#: ../src/file.cpp:638
#, c-format
msgid "Removed <b>%i</b> unused definition in &lt;defs&gt;."
msgid_plural "Removed <b>%i</b> unused definitions in &lt;defs&gt;."
msgstr[0] "Mới gỡ bỏ <b>%i</b> lời xác định không dùng khỏi &lt;defs&gt;."
#: ../src/file.cpp:643
msgid "No unused definitions in &lt;defs&gt;."
msgstr "Không có lời xác định không dùng trong &lt;defs&gt;."
#: ../src/file.cpp:675
#, c-format
msgid ""
"No Inkscape extension found to save document (%s). This may have been "
"caused by an unknown filename extension."
msgstr ""
"Không tìm thấy phần mở rộng Inkscape để lưu tài liệu (%s). Có thể vì một "
"phần mở rộng tên tập tin không rõ."
#: ../src/file.cpp:676 ../src/file.cpp:684 ../src/file.cpp:692
#: ../src/file.cpp:698 ../src/file.cpp:703
msgid "Document not saved."
msgstr "Chưa lưu tài liệu."
#: ../src/file.cpp:683
#, c-format
msgid ""
"File %s is write protected. Please remove write protection and try again."
msgstr "Tập tin %s được chống ghi. Xin hãy bỏ chế độ chống ghi rồi thử lại."
#: ../src/file.cpp:691
#, c-format
msgid "File %s could not be saved."
msgstr "Không thể lưu tập tin %s."
#: ../src/file.cpp:721 ../src/file.cpp:723
msgid "Document saved."
msgstr "Tài liệu đã được lưu."
#. We are saving for the first time; create a unique default filename
#: ../src/file.cpp:866 ../src/file.cpp:1433
#, fuzzy
msgid "drawing"
msgstr "hình%s"
#: ../src/file.cpp:871
#, fuzzy
msgid "drawing-%1"
msgstr "hình%s"
#: ../src/file.cpp:888
msgid "Select file to save a copy to"
msgstr "Chọn tập tin vào đó cần lưu bản sao"
#: ../src/file.cpp:890
msgid "Select file to save to"
msgstr "Chọn tập tin vào đó cần lưu"
#: ../src/file.cpp:995 ../src/file.cpp:997
msgid "No changes need to be saved."
msgstr "Không có thay đổi cần lưu."
#: ../src/file.cpp:1016
msgid "Saving document..."
msgstr "Đang lưu tài liệu..."
#: ../src/file.cpp:1271 ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1494
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:1244
msgid "Import"
msgstr "Nhập"
#: ../src/file.cpp:1321
msgid "Select file to import"
msgstr "Chọn tập tin cần nhập khẩu"
#: ../src/file.cpp:1454
msgid "Select file to export to"
msgstr "Chọn tập tin vào đó cần xuất"
#: ../src/file.cpp:1707
#, fuzzy
msgid "Import Clip Art"
msgstr "Nhập/Xuất"
#: ../src/filter-enums.cpp:22
msgid "Color Matrix"
msgstr "Ma trận màu"
#: ../src/filter-enums.cpp:24
msgid "Composite"
msgstr "Hỗn hợp"
#: ../src/filter-enums.cpp:25
msgid "Convolve Matrix"
msgstr "Quấn lại ma trận"
#: ../src/filter-enums.cpp:26
msgid "Diffuse Lighting"
msgstr "Ánh sáng khuếch tán"
#: ../src/filter-enums.cpp:27
msgid "Displacement Map"
msgstr "Sơ đồ dời chỗ"
#: ../src/filter-enums.cpp:28
msgid "Flood"
msgstr "Tràn ngập"
#: ../src/filter-enums.cpp:31 ../share/extensions/text_merge.inx.h:1
msgid "Merge"
msgstr "Trộn"
#: ../src/filter-enums.cpp:34
msgid "Specular Lighting"
msgstr "Sáng long lanh"
#: ../src/filter-enums.cpp:35
msgid "Tile"
msgstr "Xếp lát"
#: ../src/filter-enums.cpp:41
msgid "Source Graphic"
msgstr "Đồ họa nguồn"
#: ../src/filter-enums.cpp:42
msgid "Source Alpha"
msgstr "Alpha nguồn"
#: ../src/filter-enums.cpp:43
msgid "Background Image"
msgstr "Ảnh nền"
#: ../src/filter-enums.cpp:44
msgid "Background Alpha"
msgstr "Alpha nền"
#: ../src/filter-enums.cpp:45
msgid "Fill Paint"
msgstr "Sơn tô"
#: ../src/filter-enums.cpp:46
msgid "Stroke Paint"
msgstr "Sơn nét"
#. New in Compositing and Blending Level 1
#: ../src/filter-enums.cpp:58
#, fuzzy
msgid "Overlay"
msgstr "Che phủ bề mặt"
#: ../src/filter-enums.cpp:59
#, fuzzy
msgid "Color Dodge"
msgstr "Chỉ màu"
#: ../src/filter-enums.cpp:60
#, fuzzy
msgid "Color Burn"
msgstr "Các thanh màu"
#: ../src/filter-enums.cpp:61
#, fuzzy
msgid "Hard Light"
msgstr "Chiều cao của vạch:"
#: ../src/filter-enums.cpp:62
#, fuzzy
msgid "Soft Light"
msgstr "Ánh sáng chấm"
#: ../src/filter-enums.cpp:63 ../src/splivarot.cpp:89 ../src/splivarot.cpp:95
msgid "Difference"
msgstr "Lấy Hiệu"
#: ../src/filter-enums.cpp:64 ../src/splivarot.cpp:101
msgid "Exclusion"
msgstr "Loại trừ"
#: ../src/filter-enums.cpp:65 ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:94
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:182
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:186
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:405 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:406
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:286
#: ../share/extensions/color_randomize.inx.h:3
msgid "Hue"
msgstr "Độ màu"
#: ../src/filter-enums.cpp:68
msgid "Luminosity"
msgstr ""
#: ../src/filter-enums.cpp:78
msgid "Matrix"
msgstr "Ma trận"
#: ../src/filter-enums.cpp:79
msgid "Saturate"
msgstr "Bão hòa"
#: ../src/filter-enums.cpp:80
msgid "Hue Rotate"
msgstr "Xoay độ màu"
#: ../src/filter-enums.cpp:81
msgid "Luminance to Alpha"
msgstr "Độ sáng thành độ trong suốt"
#: ../src/filter-enums.cpp:87
#: ../share/extensions/jessyInk_mouseHandler.inx.h:3
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:7
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
#. New CSS
#: ../src/filter-enums.cpp:95
#, fuzzy
msgid "Clear"
msgstr "_Xoá trắng"
#: ../src/filter-enums.cpp:96
#, fuzzy
msgid "Copy"
msgstr "_Chép"
#: ../src/filter-enums.cpp:97 ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1623
msgid "Destination"
msgstr "Đích"
#: ../src/filter-enums.cpp:98
#, fuzzy
msgid "Destination Over"
msgstr "Đích"
#: ../src/filter-enums.cpp:99
#, fuzzy
msgid "Destination In"
msgstr "Đích"
#: ../src/filter-enums.cpp:100
#, fuzzy
msgid "Destination Out"
msgstr "Đích"
#: ../src/filter-enums.cpp:101
#, fuzzy
msgid "Destination Atop"
msgstr "Đích"
#: ../src/filter-enums.cpp:102
#, fuzzy
msgid "Lighter"
msgstr "Sáng hơn"
#: ../src/filter-enums.cpp:104
msgid "Arithmetic"
msgstr "Số học"
#: ../src/filter-enums.cpp:120 ../src/selection-chemistry.cpp:545
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1889
msgid "Duplicate"
msgstr "Nhân đôi"
#: ../src/filter-enums.cpp:121
msgid "Wrap"
msgstr "Cuộn"
#: ../src/filter-enums.cpp:122
#, fuzzy
msgctxt "Convolve matrix, edge mode"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/filter-enums.cpp:137
msgid "Erode"
msgstr "Xói mòn"
#: ../src/filter-enums.cpp:138
msgid "Dilate"
msgstr "Làm nở"
#: ../src/filter-enums.cpp:144
msgid "Fractal Noise"
msgstr "Nhiễu phân dạng"
#: ../src/filter-enums.cpp:151
msgid "Distant Light"
msgstr "Ánh sáng ở xa"
#: ../src/filter-enums.cpp:152
msgid "Point Light"
msgstr "Ánh sáng điểm"
#: ../src/filter-enums.cpp:153
msgid "Spot Light"
msgstr "Ánh sáng chấm"
#: ../src/gradient-chemistry.cpp:1580
#, fuzzy
msgid "Invert gradient colors"
msgstr "Đảo chuyển sắc"
#: ../src/gradient-chemistry.cpp:1607
#, fuzzy
msgid "Reverse gradient"
msgstr "Đảo chuyển sắc"
#: ../src/gradient-chemistry.cpp:1621 ../src/widgets/gradient-selector.cpp:226
#, fuzzy
msgid "Delete swatch"
msgstr "Xoá pha"
#: ../src/gradient-drag.cpp:97 ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:90
msgid "Linear gradient <b>start</b>"
msgstr "<b>Đầu</b> của chuyển sắc thẳng"
#. POINT_LG_BEGIN
#: ../src/gradient-drag.cpp:98 ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:91
msgid "Linear gradient <b>end</b>"
msgstr "<b>Cuối</b> của chuyển sắc thẳng"
#: ../src/gradient-drag.cpp:99 ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:92
msgid "Linear gradient <b>mid stop</b>"
msgstr "<b>Chỗ dừng ở giữa</b> của chuyển sắc thẳng"
#: ../src/gradient-drag.cpp:100 ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:93
msgid "Radial gradient <b>center</b>"
msgstr "<b>Tâm</b> của chuyển sắc tròn"
#: ../src/gradient-drag.cpp:101 ../src/gradient-drag.cpp:102
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:94 ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:95
msgid "Radial gradient <b>radius</b>"
msgstr "<b>Bán kính</b> của chuyển sắc tròn"
#: ../src/gradient-drag.cpp:103 ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:96
msgid "Radial gradient <b>focus</b>"
msgstr "<b>Tiêu điểm</b> của chuyển sắc tròn"
#. POINT_RG_FOCUS
#: ../src/gradient-drag.cpp:104 ../src/gradient-drag.cpp:105
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:97 ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:98
msgid "Radial gradient <b>mid stop</b>"
msgstr "<b>Chỗ dừng ở giữa</b> của chuyển sắc tròn"
#: ../src/gradient-drag.cpp:106 ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:93
#, fuzzy
msgid "Mesh gradient <b>corner</b>"
msgstr "<b>Tâm</b> của chuyển sắc tròn"
#: ../src/gradient-drag.cpp:107 ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:94
#, fuzzy
msgid "Mesh gradient <b>handle</b>"
msgstr "Chuyển chốt chuyển sắc"
#: ../src/gradient-drag.cpp:108 ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:95
#, fuzzy
msgid "Mesh gradient <b>tensor</b>"
msgstr "<b>Cuối</b> của chuyển sắc thẳng"
#: ../src/gradient-drag.cpp:567
msgid "Added patch row or column"
msgstr ""
#: ../src/gradient-drag.cpp:799
msgid "Merge gradient handles"
msgstr "Trộn các chốt chuyển sắc"
#. we did an undoable action
#: ../src/gradient-drag.cpp:1105
msgid "Move gradient handle"
msgstr "Chuyển chốt chuyển sắc"
#: ../src/gradient-drag.cpp:1164 ../src/widgets/gradient-vector.cpp:834
msgid "Delete gradient stop"
msgstr "Xoá pha chuyển sắc"
#: ../src/gradient-drag.cpp:1427
#, c-format
msgid ""
"%s %d for: %s%s; drag with <b>Ctrl</b> to snap offset; click with <b>Ctrl"
"+Alt</b> to delete stop"
msgstr ""
"%s %d cho : %s%s; <b>Ctrl+kéo chuột</b> đính vào nhánh; <b>Ctrl+Alt+bấm "
"chuột</b> xoá pha."
#: ../src/gradient-drag.cpp:1431 ../src/gradient-drag.cpp:1438
msgid " (stroke)"
msgstr " (nét)"
#: ../src/gradient-drag.cpp:1435
#, c-format
msgid ""
"%s for: %s%s; drag with <b>Ctrl</b> to snap angle, with <b>Ctrl+Alt</b> to "
"preserve angle, with <b>Ctrl+Shift</b> to scale around center"
msgstr ""
"%s đối với: %s%s; kéo chuột với <b>Ctrl</b> đính góc; <b>Ctrl+Alt</b> giữ "
"góc; <b>Ctrl+Shift</b> co giãn quanh tâm"
#: ../src/gradient-drag.cpp:1443
msgid ""
"Radial gradient <b>center</b> and <b>focus</b>; drag with <b>Shift</b> to "
"separate focus"
msgstr ""
"<b>Tâm</b> và <b>tiêu điểm</b> của chuyển sắc tròn; kéo với <b>Shift</b> "
"phân cách tiêu điểm."
#: ../src/gradient-drag.cpp:1446
#, c-format
msgid ""
"Gradient point shared by <b>%d</b> gradient; drag with <b>Shift</b> to "
"separate"
msgid_plural ""
"Gradient point shared by <b>%d</b> gradients; drag with <b>Shift</b> to "
"separate"
msgstr[0] ""
"Điểm chung của <b>%d</b> chuyển sắc; kéo với <b>Shift</b> để phân cách"
#: ../src/gradient-drag.cpp:2379
msgid "Move gradient handle(s)"
msgstr "Chuyển chốt chuyển sắc"
#: ../src/gradient-drag.cpp:2415
msgid "Move gradient mid stop(s)"
msgstr "Chuyển pha ở giữa chuyển sắc"
#: ../src/gradient-drag.cpp:2704
msgid "Delete gradient stop(s)"
msgstr "Xoá pha của chuyển sắc"
#: ../src/inkscape.cpp:242
#, fuzzy
msgid "Autosave failed! Cannot create directory %1."
msgstr "Không tạo được thư mục hồ sơ %s."
#: ../src/inkscape.cpp:251
#, fuzzy
msgid "Autosave failed! Cannot open directory %1."
msgstr "Không tạo được thư mục hồ sơ %s."
#: ../src/inkscape.cpp:267
msgid "Autosaving documents..."
msgstr "Đang tự động lưu tài liệu..."
#: ../src/inkscape.cpp:335
msgid "Autosave failed! Could not find inkscape extension to save document."
msgstr "Lỗi lưu tập tin! Không tìm thấy phần mở rộng phù hợp để lưu tài liệu."
#: ../src/inkscape.cpp:338 ../src/inkscape.cpp:345
#, c-format
msgid "Autosave failed! File %s could not be saved."
msgstr "Tự động lưu tài liệu gặp lỗi! Không ghi được dữ liệu vào tập tin %s."
#: ../src/inkscape.cpp:360
msgid "Autosave complete."
msgstr "Đã tự động lưu tài liệu."
#: ../src/inkscape.cpp:618
msgid "Untitled document"
msgstr "Tài liệu không tên"
#. Show nice dialog box
#: ../src/inkscape.cpp:650
msgid "Inkscape encountered an internal error and will close now.\n"
msgstr "Trình Inkscape đã gặp lỗi nội bộ nên sẽ đóng ngay bây giờ.\n"
#: ../src/inkscape.cpp:651
msgid ""
"Automatic backups of unsaved documents were done to the following "
"locations:\n"
msgstr ""
"Bản sao lưu tự động của các tài liệu chưa lưu đã được làm vào những vị trí "
"này:\n"
#: ../src/inkscape.cpp:652
msgid "Automatic backup of the following documents failed:\n"
msgstr "Việc sao lưu tự động những tài liệu theo sau bị lỗi:\n"
#: ../src/knot.cpp:348
msgid "Node or handle drag canceled."
msgstr "Việc kéo nút hay chốt bị thôi."
#: ../src/knotholder.cpp:171
msgid "Change handle"
msgstr "Đổi chốt"
#: ../src/knotholder.cpp:258
msgid "Move handle"
msgstr "Chuyển chốt"
#. TRANSLATORS: This refers to the pattern that's inside the object
#: ../src/knotholder.cpp:277 ../src/knotholder.cpp:299
msgid "<b>Move</b> the pattern fill inside the object"
msgstr "<b>Di chuyển</b> mẫu tô bên trong đối tượng"
#: ../src/knotholder.cpp:281 ../src/knotholder.cpp:303
msgid "<b>Scale</b> the pattern fill; uniformly if with <b>Ctrl</b>"
msgstr "<b>Co giãn</b> mẫu tô; giữ tỉ lệ nếu thêm <b>Ctrl</b>"
#: ../src/knotholder.cpp:285 ../src/knotholder.cpp:307
msgid "<b>Rotate</b> the pattern fill; with <b>Ctrl</b> to snap angle"
msgstr "<b>Xoay</b>mẫu tô; giữ <b>Ctrl</b> đính góc."
#: ../src/libgdl/gdl-dock-bar.c:105
msgid "Master"
msgstr "Chính"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-bar.c:106
msgid "GdlDockMaster object which the dockbar widget is attached to"
msgstr "Đối tượng GdlDockMaster chứa khung điều khiển cần neo tới"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-bar.c:113
msgid "Dockbar style"
msgstr "Kiểu thanh neo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-bar.c:114
msgid "Dockbar style to show items on it"
msgstr "Kiểu dáng thanh neo sẽ dùng để hiển thị các mục trên đó"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item-grip.c:402
msgid "Iconify this dock"
msgstr "Thu nhỏ neo này thành biểu tượng"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item-grip.c:404
msgid "Close this dock"
msgstr "Đóng neo này"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item-grip.c:723
#: ../src/libgdl/gdl-dock-tablabel.c:125
msgid "Controlling dock item"
msgstr "Điều khiển mục neo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item-grip.c:724
msgid "Dockitem which 'owns' this grip"
msgstr ""
#. Name
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:298 ../src/widgets/ruler.cpp:192
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1411
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:9
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:2
msgid "Orientation"
msgstr "Hướng"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:299
msgid "Orientation of the docking item"
msgstr "Hướng của các mục trên thanh neo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:314
msgid "Resizable"
msgstr "Đặt được kích thước"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:315
#, fuzzy
msgid "If set, the dock item can be resized when docked in a GtkPanel widget"
msgstr "Bật thì mục trên thanh neo có kích cỡ thay đổi được"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:322
msgid "Item behavior"
msgstr "Ứng xử của mục trên thanh neo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:323
msgid ""
"General behavior for the dock item (i.e. whether it can float, if it's "
"locked, etc.)"
msgstr ""
"Ứng xử chung của mục trên thanh neo (VD: nó có thể nổi hay không, có bị khóa "
"không, v.v...)"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:331 ../src/libgdl/gdl-dock-master.c:148
msgid "Locked"
msgstr "Bị khoá"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:332
msgid ""
"If set, the dock item cannot be dragged around and it doesn't show a grip"
msgstr "Nếu chọn, mục neo sẽ không di chuyển được, và không có chốt di chuyển"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:340
msgid "Preferred width"
msgstr "Chiều rộng nên dùng"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:341
msgid "Preferred width for the dock item"
msgstr "Chiều rộng ưu tiên nên dùng của mục trên thanh neo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:347
msgid "Preferred height"
msgstr "Chiều cao nên dùng"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:348
msgid "Preferred height for the dock item"
msgstr "Chiều cao ưu tiên nên dùng của mục trên thanh neo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:716
#, c-format
msgid ""
"You can't add a dock object (%p of type %s) inside a %s. Use a GdlDock or "
"some other compound dock object."
msgstr ""
"Không thể thêm đối tượng (%p của kiểu %s) trong một %s. Hãy dùng GdlDock hay "
"một đối tượng neo phức hợp khác."
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:723
#, c-format
msgid ""
"Attempting to add a widget with type %s to a %s, but it can only contain one "
"widget at a time; it already contains a widget of type %s"
msgstr ""
"Không thể thêm khung điều khiển kiểu %s vào %s, vì hiện đã có một khung điều "
"khiển kiểu %s tại đó"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:1474 ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:1524
#, c-format
msgid "Unsupported docking strategy %s in dock object of type %s"
msgstr "Không hỗ trợ chiến lược neo %s trong đối tượng neo kiểu %s"
#. UnLock menuitem
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:1632
msgid "UnLock"
msgstr "Bỏ khóa"
#. Hide menuitem.
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:1639
msgid "Hide"
msgstr "Ẩn"
#. Lock menuitem
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:1644
msgid "Lock"
msgstr "Khoá"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-item.c:1907
#, c-format
msgid "Attempt to bind an unbound item %p"
msgstr "Cố gắng ràng buộc một mục tự do %p"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-master.c:141 ../src/libgdl/gdl-dock.c:184
msgid "Default title"
msgstr "Tiêu đề mặc định"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-master.c:142
msgid "Default title for newly created floating docks"
msgstr "Tiêu đề mặc định cho các neo nổi mới được tạo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-master.c:149
msgid ""
"If is set to 1, all the dock items bound to the master are locked; if it's "
"0, all are unlocked; -1 indicates inconsistency among the items"
msgstr ""
"Nết lập nó là 1, toàn bộ các mục neo giới hạn cho chủ chính được khoá, nếu "
"là 0, toàn bộ được bỏ khoá, -1 biểu thị sự mâu thuẫn giữa các mục"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-master.c:157 ../src/libgdl/gdl-switcher.c:737
msgid "Switcher Style"
msgstr "Kiểu nút chuyển"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-master.c:158 ../src/libgdl/gdl-switcher.c:738
msgid "Switcher buttons style"
msgstr "Kiểu dáng của các cái nút chuyển đổi"
# hash có nên hiểu là tập hợp?
#: ../src/libgdl/gdl-dock-master.c:783
#, c-format
msgid ""
"master %p: unable to add object %p[%s] to the hash. There already is an "
"item with that name (%p)."
msgstr ""
"chủ chính %p: không thể thêm đối tượng %p[%s] vào tập hợp. Đã có một mục với "
"tên đó (%p)."
# Dịch dễ hiểu hơn
#: ../src/libgdl/gdl-dock-master.c:955
#, c-format
msgid ""
"The new dock controller %p is automatic. Only manual dock objects should be "
"named controller."
msgstr ""
"Trình điều khiển neo mới %p được tự động. Chỉ các đối tượng neo tự chọn mới "
"có tên."
#: ../src/libgdl/gdl-dock-notebook.c:132
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:998
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:160
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1549
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1994
#: ../share/extensions/empty_page.inx.h:1
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:9
msgid "Page"
msgstr "Trang"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-notebook.c:133
msgid "The index of the current page"
msgstr "Chỉ mục của trang hiện thời"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:125
#: ../src/live_effects/parameter/originalpatharray.cpp:82
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1555
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:285
#: ../src/widgets/gradient-selector.cpp:154
#: ../src/widgets/sp-xmlview-attr-list.cpp:49
msgid "Name"
msgstr "Tên"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:126
msgid "Unique name for identifying the dock object"
msgstr "Tên duy nhất dùng phân biệt đối tượng neo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:133
msgid "Long name"
msgstr "Tên đầy đủ"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:134
msgid "Human readable name for the dock object"
msgstr "Tên thân mật đối với người dùng"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:140
msgid "Stock Icon"
msgstr "Biểu tượng có sẵn"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:141
msgid "Stock icon for the dock object"
msgstr "Các biểu tượng có sẵn cho đối tượng neo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:147
msgid "Pixbuf Icon"
msgstr "Biểu tượng Pixbuf"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:148
msgid "Pixbuf icon for the dock object"
msgstr "Biểu tượng Pixbuf cho đối tượng neo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:153
msgid "Dock master"
msgstr "Chủ neo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:154
msgid "Dock master this dock object is bound to"
msgstr "Chủ neo của đối tượng neo này được gắn tới"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:463
#, c-format
msgid ""
"Call to gdl_dock_object_dock in a dock object %p (object type is %s) which "
"hasn't implemented this method"
msgstr ""
"Gọi tới gdl_dock_object_dock trong đối tượng neo %p (kiểu %s) nhưng phương "
"pháp này chưa được phát triển"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:602
#, c-format
msgid ""
"Dock operation requested in a non-bound object %p. The application might "
"crash"
msgstr ""
"Yêu cầu neo tới đối tượng %p nhưng đối tượng này không có bo. Ứng dụng có "
"thể đổ vỡ."
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:609
#, c-format
msgid "Cannot dock %p to %p because they belong to different masters"
msgstr "Không thể neo %p vào %p vì chúng không cùng chủ"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-object.c:651
#, c-format
msgid ""
"Attempt to bind to %p an already bound dock object %p (current master: %p)"
msgstr ""
"Cố rằng buộc %p một đối tượng cư trú hạn định %p (Chủ chính hiện thời là %p)"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-paned.c:130 ../src/ui/widget/font-variants.cpp:44
#: ../src/widgets/ruler.cpp:230
msgid "Position"
msgstr "Vị trí"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-paned.c:131
msgid "Position of the divider in pixels"
msgstr "Vị trí của thanh ngăn, tính bằng điểm ảnh"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:141
msgid "Sticky"
msgstr "Bám dính"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:142
msgid ""
"Whether the placeholder will stick to its host or move up the hierarchy when "
"the host is redocked"
msgstr ""
"Nơi giữ chỗ sẽ bám dính tới chủ của nó hay chuyển thứ bậc khi chủ được neo "
"lại"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:149
msgid "Host"
msgstr "Chủ"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:150
msgid "The dock object this placeholder is attached to"
msgstr "Thanh neo chứa đối tượng giữ chỗ này"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:157
msgid "Next placement"
msgstr "Vị trí tiếp theo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:158
msgid ""
"The position an item will be docked to our host if a request is made to dock "
"to us"
msgstr "Vị trí đặt một mục mới sẽ xuất hiện trên thanh neo khi cần"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:168
msgid "Width for the widget when it's attached to the placeholder"
msgstr "Chiều rộng của ô điều khiển khi được gắn vào bộ giữ chỗ"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:176
msgid "Height for the widget when it's attached to the placeholder"
msgstr "Chiều cao của ô điều khiển khi được gắn vào bộ giữ chỗ"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:182
msgid "Floating Toplevel"
msgstr "Cấp cao nhất nổi"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:183
msgid "Whether the placeholder is standing in for a floating toplevel dock"
msgstr "Bộ giữ chỗ có thay thế neo tới cấp cao nhất nổi hay không"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:189
#, fuzzy
msgid "X Coordinate"
msgstr "Toạ độ X"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:190
#, fuzzy
msgid "X coordinate for dock when floating"
msgstr "Toạ độ X cho thanh neo khi nổi"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:196
#, fuzzy
msgid "Y Coordinate"
msgstr "Toạ độ Y"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:197
#, fuzzy
msgid "Y coordinate for dock when floating"
msgstr "Toạ độ X cho thanh neo khi nổi"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:499
msgid "Attempt to dock a dock object to an unbound placeholder"
msgstr "Cố cư trú một đối tượng cư trú vào vào một nơi không rằng buộc"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:611
#, c-format
msgid "Got a detach signal from an object (%p) who is not our host %p"
msgstr "Nhận được yêu cầu tách ra từ đối tượng (%p) không thuộc chủ %p của ta"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-placeholder.c:636
#, c-format
msgid ""
"Something weird happened while getting the child placement for %p from "
"parent %p"
msgstr "Một ss cái khó hiểu xẩy ra khi nhận sự định vị con cho %p từ cha %p"
#: ../src/libgdl/gdl-dock-tablabel.c:126
msgid "Dockitem which 'owns' this tablabel"
msgstr "Mục-cư-trú có 'riêng' nhãn tab này"
#: ../src/libgdl/gdl-dock.c:176 ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:674
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:717
msgid "Floating"
msgstr "Nổi"
#: ../src/libgdl/gdl-dock.c:177
msgid "Whether the dock is floating in its own window"
msgstr "Có đặt thanh neo vào một cửa sổ riêng của nó không?"
#: ../src/libgdl/gdl-dock.c:185
msgid "Default title for the newly created floating docks"
msgstr "Tiêu đề mặc định cho các mục nổi mới được tạo"
#: ../src/libgdl/gdl-dock.c:192
msgid "Width for the dock when it's of floating type"
msgstr "Chiều rộng của thanh neo khi nó là kiểu nổi"
#: ../src/libgdl/gdl-dock.c:200
msgid "Height for the dock when it's of floating type"
msgstr "Chiều cao của thanh neo khi nó là kiểu nổi"
#: ../src/libgdl/gdl-dock.c:207
msgid "Float X"
msgstr "Tọa độ X"
#: ../src/libgdl/gdl-dock.c:208
msgid "X coordinate for a floating dock"
msgstr "Tọa độ phương X khi mở bảng điều khiển nổi"
#: ../src/libgdl/gdl-dock.c:215
msgid "Float Y"
msgstr "Tọa độ Y"
#: ../src/libgdl/gdl-dock.c:216
msgid "Y coordinate for a floating dock"
msgstr "Tọa độ phương Y khi mở bảng điều khiển nổi"
#: ../src/libgdl/gdl-dock.c:476
#, c-format
msgid "Dock #%d"
msgstr "Thanh neo #%d"
#: ../src/libnrtype/FontFactory.cpp:636
msgid "Ignoring font without family that will crash Pango"
msgstr "Đang bỏ qua phông không có nhóm mà sẽ làm cho Pango sụp đổ."
#: ../src/live_effects/effect.cpp:99
msgid "doEffect stack test"
msgstr "Thử hàm doEffect"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:100
msgid "Angle bisector"
msgstr "Đường phân giác"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:101
msgid "Circle (by center and radius)"
msgstr "Đường tròn (cho bởi tâm và bán kính)"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:102
msgid "Circle by 3 points"
msgstr "Đường tròn theo 3 điểm"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:103
msgid "Dynamic stroke"
msgstr "Nét động"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:104 ../share/extensions/extrude.inx.h:1
msgid "Extrude"
msgstr "Trạm trổ"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:105
msgid "Lattice Deformation"
msgstr "Làm biến dạng mạng"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:106
msgid "Line Segment"
msgstr "Đoạn thẳng"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:107
msgid "Mirror symmetry"
msgstr "Đối xứng gương"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:109
msgid "Parallel"
msgstr "Song song"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:110
msgid "Path length"
msgstr "Chiều dài đường nét"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:111
msgid "Perpendicular bisector"
msgstr "Phân giác vuông góc"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:112
msgid "Perspective path"
msgstr "Đường nét vuông góc"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:113
msgid "Rotate copies"
msgstr "Xoay bản sao"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:114
msgid "Recursive skeleton"
msgstr "Khung đệ quy"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:115
msgid "Tangent to curve"
msgstr "Tiếp tuyến thành cung"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:116
msgid "Text label"
msgstr "Nhãn văn bản"
#. 0.46
#: ../src/live_effects/effect.cpp:119
msgid "Bend"
msgstr "Uốn đường nét"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:120
msgid "Gears"
msgstr "Bánh răng"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:121
msgid "Pattern Along Path"
msgstr "Mẫu theo đường nét"
#. for historic reasons, this effect is called skeletal(strokes) in Inkscape:SVG
#: ../src/live_effects/effect.cpp:122
msgid "Stitch Sub-Paths"
msgstr "Khâu vết các đường nét thành phần"
#. 0.47
#: ../src/live_effects/effect.cpp:124
msgid "VonKoch"
msgstr "VonKoch"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:125
msgid "Knot"
msgstr "Cắt rời nét nằm dưới tại giao điểm"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:126
msgid "Construct grid"
msgstr "Tạo lưới"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:127
msgid "Spiro spline"
msgstr "Trục đường cong"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:128
msgid "Envelope Deformation"
msgstr "Biến dạng theo hộp bao"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:129
msgid "Interpolate Sub-Paths"
msgstr "Nội suy đường nét thành phần"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:130
msgid "Hatches (rough)"
msgstr "Sóng dạng sin"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:131
msgid "Sketch"
msgstr "Phác thảo"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:132
msgid "Ruler"
msgstr "Thước kẻ"
#. 0.91
#: ../src/live_effects/effect.cpp:134
#, fuzzy
msgid "Power stroke"
msgstr "Nét mẫu"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:135
#, fuzzy
msgid "Clone original path"
msgstr "Thay thế phông"
#. EXPERIMENTAL
#: ../src/live_effects/effect.cpp:137
#: ../src/live_effects/lpe-show_handles.cpp:26
#, fuzzy
msgid "Show handles"
msgstr "Hiện chốt"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:139 ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:121
#, fuzzy
msgid "BSpline"
msgstr "Đường viền ngoài"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:140
#, fuzzy
msgid "Join type"
msgstr "Loại đường:"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:141
#, fuzzy
msgid "Taper stroke"
msgstr "Nét mẫu"
#. Ponyscape
#: ../src/live_effects/effect.cpp:143
#, fuzzy
msgid "Attach path"
msgstr "Đường khâu"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:144
#, fuzzy
msgid "Fill between strokes"
msgstr "_Tô và Nét"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:145 ../src/selection-chemistry.cpp:2871
msgid "Fill between many"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/effect.cpp:146
#, fuzzy
msgid "Ellipse by 5 points"
msgstr "Đường tròn theo 3 điểm"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:147
#, fuzzy
msgid "Bounding Box"
msgstr "Hộp biên"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:150
#, fuzzy
msgid "Lattice Deformation 2"
msgstr "Làm biến dạng mạng"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:151
#, fuzzy
msgid "Perspective/Envelope"
msgstr "Phối cảnh"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:152
msgid "Fillet/Chamfer"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/effect.cpp:153
#, fuzzy
msgid "Interpolate points"
msgstr "Nội suy"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:154
#, fuzzy
msgid "Transform by 2 points"
msgstr "Chuyển dạng chuyển sắc"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:361
msgid "Is visible?"
msgstr "Đang hiện?"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:361
msgid ""
"If unchecked, the effect remains applied to the object but is temporarily "
"disabled on canvas"
msgstr ""
"Nếu không chọn, hiệu ứng sẽ vẫn được áp dụng lên đối tượng, nhưng không hiển "
"thị ngay lập tức trong vùng vẽ"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:386
msgid "No effect"
msgstr "Không có hiệu ứng"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:494
#, c-format
msgid "Please specify a parameter path for the LPE '%s' with %d mouse clicks"
msgstr "Xin đặt tham số đường nét cho LPE '%s' với %d lần bấm chuột"
#: ../src/live_effects/effect.cpp:761
#, c-format
msgid "Editing parameter <b>%s</b>."
msgstr "Đang sửa tham số <b>%s</b>."
#: ../src/live_effects/effect.cpp:766
msgid "None of the applied path effect's parameters can be edited on-canvas."
msgstr "Hiệu ứng đường nét đã áp dụng không có tham số có thể sửa tại chỗ."
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:29
#, fuzzy
msgid "Start path:"
msgstr "Đường khâu"
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:29
#, fuzzy
msgid "Path to attach to the start of this path"
msgstr "Đường nét cần vẽ theo dọc đường nét khung sườn"
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:30
#, fuzzy
msgid "Start path position:"
msgstr "Bám vào phần giao các đường nét"
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:30
msgid "Position to attach path start to"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:31
#, fuzzy
msgid "Start path curve start:"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:31
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:35
#, fuzzy
msgid "Starting curve"
msgstr "Kéo đường cong"
#. , true
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:32
#, fuzzy
msgid "Start path curve end:"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:32
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:36
#, fuzzy
msgid "Ending curve"
msgstr " Độ cong nhỏ nhất"
#. , true
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:33
#, fuzzy
msgid "End path:"
msgstr "Uốn đường nét:"
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:33
#, fuzzy
msgid "Path to attach to the end of this path"
msgstr "Đường nét cần vẽ theo dọc đường nét khung sườn"
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:34
#, fuzzy
msgid "End path position:"
msgstr "Vị trí X"
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:34
msgid "Position to attach path end to"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:35
msgid "End path curve start:"
msgstr ""
#. , true
#: ../src/live_effects/lpe-attach-path.cpp:36
msgid "End path curve end:"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-bendpath.cpp:53
#, fuzzy
msgid "Bend path:"
msgstr "Uốn đường nét:"
#: ../src/live_effects/lpe-bendpath.cpp:53
msgid "Path along which to bend the original path"
msgstr "Đường nét muốn dùng để uốn đường nét gốc"
#: ../src/live_effects/lpe-bendpath.cpp:54
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:62
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:285 ../src/ui/dialog/transformation.cpp:74
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:237
msgid "_Width:"
msgstr "_Rộng:"
#: ../src/live_effects/lpe-bendpath.cpp:54
msgid "Width of the path"
msgstr "Độ rộng đường nét"
#: ../src/live_effects/lpe-bendpath.cpp:55
msgid "W_idth in units of length"
msgstr "Chiều _rộng theo đơn vị chiều dài"
#: ../src/live_effects/lpe-bendpath.cpp:55
msgid "Scale the width of the path in units of its length"
msgstr "Co giãn chiều rộng của đường nét theo đơn vị chiều dài của nó"
#: ../src/live_effects/lpe-bendpath.cpp:56
msgid "_Original path is vertical"
msgstr "Đường nét _ban đầu nằm dọc"
#: ../src/live_effects/lpe-bendpath.cpp:56
msgid "Rotates the original 90 degrees, before bending it along the bend path"
msgstr "Xoay bản gốc 90 độ trước khi bẻ cong nó theo đường nét"
#: ../src/live_effects/lpe-bounding-box.cpp:24
#: ../src/live_effects/lpe-clone-original.cpp:18
#: ../src/live_effects/lpe-fill-between-many.cpp:25
#: ../src/live_effects/lpe-fill-between-strokes.cpp:23
#, fuzzy
msgid "Linked path:"
msgstr "Liên kết tới đường nét"
#: ../src/live_effects/lpe-bounding-box.cpp:24
#: ../src/live_effects/lpe-clone-original.cpp:18
#: ../src/live_effects/lpe-fill-between-strokes.cpp:23
#, fuzzy
msgid "Path from which to take the original path data"
msgstr "Đường nét muốn dùng để uốn đường nét gốc"
#: ../src/live_effects/lpe-bounding-box.cpp:25
#, fuzzy
msgid "Visual Bounds"
msgstr "Hộp giới hạn hiện rõ"
#: ../src/live_effects/lpe-bounding-box.cpp:25
#, fuzzy
msgid "Uses the visual bounding box"
msgstr "Hộp giới hạn hiện rõ"
#: ../src/live_effects/lpe-bspline.cpp:28
msgid "Steps with CTRL:"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-bspline.cpp:28
msgid "Change number of steps with CTRL pressed"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-bspline.cpp:29
#: ../src/live_effects/lpe-simplify.cpp:33
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:38
#, fuzzy
msgid "Helper size:"
msgstr "Chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-bspline.cpp:29
#: ../src/live_effects/lpe-simplify.cpp:33
#, fuzzy
msgid "Helper size"
msgstr "Chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-bspline.cpp:30
msgid "Apply changes if weight = 0%"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-bspline.cpp:31
msgid "Apply changes if weight > 0%"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-bspline.cpp:32
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:56
#, fuzzy
msgid "Change only selected nodes"
msgstr "Nối các nút được chọn"
#: ../src/live_effects/lpe-bspline.cpp:33
#, fuzzy
msgid "Change weight %:"
msgstr "Chiều cao của vạch:"
#: ../src/live_effects/lpe-bspline.cpp:33
#, fuzzy
msgid "Change weight percent of the effect"
msgstr "Đổi khoảng bù pha chuyển sắc"
#: ../src/live_effects/lpe-bspline.cpp:95
#, fuzzy
msgid "Default weight"
msgstr "Tiêu đề mặc định"
#: ../src/live_effects/lpe-bspline.cpp:100
#, fuzzy
msgid "Make cusp"
msgstr "Làm hình sao"
#: ../src/live_effects/lpe-constructgrid.cpp:27
msgid "Size _X:"
msgstr "Kích thước _X:"
#: ../src/live_effects/lpe-constructgrid.cpp:27
msgid "The size of the grid in X direction."
msgstr "Kích thước của lưới theo phương ngang"
#: ../src/live_effects/lpe-constructgrid.cpp:28
msgid "Size _Y:"
msgstr "Kích thước _Y:"
#: ../src/live_effects/lpe-constructgrid.cpp:28
msgid "The size of the grid in Y direction."
msgstr "Kích thước lưới theo phương dọc"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:41
#, fuzzy
msgid "Stitch path:"
msgstr "Đường khâu"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:41
msgid "The path that will be used as stitch."
msgstr "Đường nét cần dùng để khâu vết."
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:42
msgid "N_umber of paths:"
msgstr "_Số đường nét:"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:42
msgid "The number of paths that will be generated."
msgstr "Số đường nét cần tạo ra."
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:43
msgid "Sta_rt edge variance:"
msgstr "Sai lệch về cạnh đầ_u:"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:43
msgid ""
"The amount of random jitter to move the start points of the stitches inside "
"& outside the guide path"
msgstr ""
"Khoảng bù ngẫu nhiên để di chuyển điểm đầu vết khâu ra bên ngoài và bên "
"trong của đường nét gióng"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:44
msgid "Sta_rt spacing variance:"
msgstr "Sai lệch khoảng _cách đầu:"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:44
msgid ""
"The amount of random shifting to move the start points of the stitches back "
"& forth along the guide path"
msgstr ""
"Khoảng bù ngẫu nhiên để di chuyển điểm đầu vết khâu tới và lui dọc theo "
"đường nét gióng"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:45
msgid "End ed_ge variance:"
msgstr "Sai lệch về cạnh _cuối:"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:45
msgid ""
"The amount of randomness that moves the end points of the stitches inside & "
"outside the guide path"
msgstr ""
"Mức ngẫu nhiên để di chuyển điểm cuối vết khâu ra ngoài và vào trong đường "
"nét gióng"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:46
msgid "End spa_cing variance:"
msgstr "Sai lệch khoảng cách c_uối:"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:46
msgid ""
"The amount of random shifting to move the end points of the stitches back & "
"forth along the guide path"
msgstr ""
"Mức ngẫu nhiên để di chuyển điểm cuối của vết khâu tới và lui dọc theo đường "
"nét gióng"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:47
msgid "Scale _width:"
msgstr "Co giãn chiều _rộng:"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:47
msgid "Scale the width of the stitch path"
msgstr "Co giãn chiều rộng của đường nét khâu"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:48
msgid "Scale _width relative to length"
msgstr "Co giãn chiều _rộng so với chiều dài"
#: ../src/live_effects/lpe-curvestitch.cpp:48
msgid "Scale the width of the stitch path relative to its length"
msgstr "Tự co giãn chiều rộng của đường nét khâu dựa theo chiều dài của nó"
#: ../src/live_effects/lpe-ellipse_5pts.cpp:77
msgid "Five points required for constructing an ellipse"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-ellipse_5pts.cpp:162
#, fuzzy
msgid "No ellipse found for specified points"
msgstr "Không tìm thấy thông tin các cạnh trong tập tin được cho."
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:31
msgid "Top bend path:"
msgstr "Đường nét uốn phía trên:"
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:31
msgid "Top path along which to bend the original path"
msgstr "Đường nét phía trên dùng làm chuẩn để uốn đường nét gốc"
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:32
msgid "Right bend path:"
msgstr "Đường nét uốn bên phải:"
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:32
msgid "Right path along which to bend the original path"
msgstr "Đường nét bên phải dùng làm chuẩn để uốn đường nét gốc"
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:33
msgid "Bottom bend path:"
msgstr "Đường nét uốn phía dưới:"
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:33
msgid "Bottom path along which to bend the original path"
msgstr "Đường nét phía dưới dùng làm chuẩn để uốn đường nét gốc"
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:34
msgid "Left bend path:"
msgstr "Đường nét uốn bên trái:"
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:34
msgid "Left path along which to bend the original path"
msgstr "Đường nét bên trái dùng làm chuẩn để uốn đường nét gốc"
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:35
#, fuzzy
msgid "_Enable left & right paths"
msgstr "_Dùng đường nét bên phải và trái"
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:35
msgid "Enable the left and right deformation paths"
msgstr "Sử dụng đường nét ở bên trái và bên phải để làm biến dạng nét gốc"
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:36
msgid "_Enable top & bottom paths"
msgstr "_Dùng đường nét trên và dưới"
#: ../src/live_effects/lpe-envelope.cpp:36
msgid "Enable the top and bottom deformation paths"
msgstr "Sử dụng đường nét ở trên và dưới để làm biến dạng nét gốc"
#: ../src/live_effects/lpe-extrude.cpp:30
msgid "Direction"
msgstr "Hướng"
#: ../src/live_effects/lpe-extrude.cpp:30
msgid "Defines the direction and magnitude of the extrusion"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-fill-between-many.cpp:25
#, fuzzy
msgid "Paths from which to take the original path data"
msgstr "Đường nét muốn dùng để uốn đường nét gốc"
#: ../src/live_effects/lpe-fill-between-strokes.cpp:24
#, fuzzy
msgid "Second path:"
msgstr "Uốn đường nét:"
#: ../src/live_effects/lpe-fill-between-strokes.cpp:24
#, fuzzy
msgid "Second path from which to take the original path data"
msgstr "Đường nét muốn dùng để uốn đường nét gốc"
#: ../src/live_effects/lpe-fill-between-strokes.cpp:25
#, fuzzy
msgid "Reverse Second"
msgstr "Đảo chuyển sắc"
# Stop = phase (pha)
#: ../src/live_effects/lpe-fill-between-strokes.cpp:25
#, fuzzy
msgid "Reverses the second path order"
msgstr "Chỉnh sửa các pha của chuyển sắc"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:41
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:5
msgid "Auto"
msgstr "Tự động"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:42
#, fuzzy
msgid "Force arc"
msgstr "Sức mạnh"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:43
msgid "Force bezier"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:53
#, fuzzy
msgid "Fillet point"
msgstr "Sơn tô"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:54
#, fuzzy
msgid "Hide knots"
msgstr "Ẩn đối tượng"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:55
#, fuzzy
msgid "Ignore 0 radius knots"
msgstr "Bán kính nội bộ"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:57
msgid "Flexible radius size (%)"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:58
msgid "Use knots distance instead radius"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:59
#, fuzzy
msgid "Method:"
msgstr "Phương pháp"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:59
#, fuzzy
msgid "Fillets methods"
msgstr "Cách chia:"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:60
#, fuzzy
msgid "Radius (unit or %):"
msgstr "Bán kính (px):"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:60
msgid "Radius, in unit or %"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:61
#, fuzzy
msgid "Chamfer steps:"
msgstr "Số bước:"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:61
#, fuzzy
msgid "Chamfer steps"
msgstr "Số bước:"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:63
#, fuzzy
msgid "Helper size with direction:"
msgstr "Góc theo trục X"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:63
#, fuzzy
msgid "Helper size with direction"
msgstr "Góc theo trục X"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:154
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:72
#, fuzzy
msgid "Fillet"
msgstr "Tô"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:158
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:74
#, fuzzy
msgid "Inverse fillet"
msgstr "Đảo tô"
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:163
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:76
msgid "Chamfer"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-fillet-chamfer.cpp:167
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:78
#, fuzzy
msgid "Inverse chamfer"
msgstr "Đảo độ màu"
#: ../src/live_effects/lpe-gears.cpp:214
msgid "_Teeth:"
msgstr "_Răng:"
#: ../src/live_effects/lpe-gears.cpp:214
msgid "The number of teeth"
msgstr "Số răng có trên mỗi bánh răng"
#: ../src/live_effects/lpe-gears.cpp:215
msgid "_Phi:"
msgstr "_Phi:"
#: ../src/live_effects/lpe-gears.cpp:215
msgid ""
"Tooth pressure angle (typically 20-25 deg). The ratio of teeth not in "
"contact."
msgstr ""
"Góc vát trên đỉnh mỗi răng (thường là 20-25 độ). Tỉ lệ các răng không gặp "
"nhau."
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate.cpp:31
msgid "Trajectory:"
msgstr "Đường nét quỹ đạo:"
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate.cpp:31
msgid "Path along which intermediate steps are created."
msgstr "Đường nét mà các bước trung gian được tạo ra sẽ chạy theo."
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate.cpp:32
msgid "Steps_:"
msgstr "Bước_:"
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate.cpp:32
msgid "Determines the number of steps from start to end path."
msgstr "Số bước nội suy giữa đường nét ban đầu và đường nét cuối."
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate.cpp:33
msgid "E_quidistant spacing"
msgstr "Khoảng cách đề_u nhau"
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate.cpp:33
msgid ""
"If true, the spacing between intermediates is constant along the length of "
"the path. If false, the distance depends on the location of the nodes of the "
"trajectory path."
msgstr ""
"Nếu chọn, khoảng cách giữa hai bước trung gian liên tiếp sẽ không thay đổi "
"dọc theo chiều dài đường nét. Nếu không chọn, khoảng cách này sẽ phụ thuộc "
"vào vị trí các nút trên đường nét quỹ đạo"
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate_points.cpp:26
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:134
#, fuzzy
msgid "CubicBezierFit"
msgstr "Cung Bezier"
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate_points.cpp:27
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:135
msgid "CubicBezierJohan"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate_points.cpp:28
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:136
#, fuzzy
msgid "SpiroInterpolator"
msgstr "Nội suy"
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate_points.cpp:29
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:137
msgid "Centripetal Catmull-Rom"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate_points.cpp:37
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:179
#, fuzzy
msgid "Interpolator type:"
msgstr "Nội suy kiểu dáng"
#: ../src/live_effects/lpe-interpolate_points.cpp:38
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:179
msgid ""
"Determines which kind of interpolator will be used to interpolate between "
"stroke width along the path"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:31
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:166
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:63
#, fuzzy
msgid "Beveled"
msgstr "Vát cạnh"
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:32
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:40
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:167
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:64
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:534
msgid "Rounded"
msgstr "Tròn"
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:33
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:170
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:65
#, fuzzy
msgid "Miter"
msgstr "Nối góc nhọn"
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:34
#, fuzzy
msgid "Miter Clip"
msgstr "_Giới hạn góc nhọn:"
#. {LINEJOIN_EXTRP_MITER, N_("Extrapolated"), "extrapolated"}, // disabled because doesn't work well
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:35
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:169
msgid "Extrapolated arc"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:39
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:149
#, fuzzy
msgid "Butt"
msgstr "Nút bấm"
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:41
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:150
#, fuzzy
msgid "Square"
msgstr "Đầu vuông"
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:42
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:152
msgid "Peak"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:51
#, fuzzy
msgid "Thickness of the stroke"
msgstr "Độ dày: ở mặt thứ nhất:"
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:52
#, fuzzy
msgid "Line cap"
msgstr "Tuyến tính"
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:52
#, fuzzy
msgid "The end shape of the stroke"
msgstr "Hướng của các mục trên thanh neo"
#. Join type
#. TRANSLATORS: The line join style specifies the shape to be used at the
#. corners of paths. It can be "miter", "round" or "bevel".
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:53
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:182
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:227
msgid "Join:"
msgstr "Nối:"
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:53
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:182
#, fuzzy
msgid "Determines the shape of the path's corners"
msgstr "Số bước nội suy giữa đường nét ban đầu và đường nét cuối."
#. start_lean(_("Start path lean"), _("Start path lean"), "start_lean", &wr, this, 0.),
#. end_lean(_("End path lean"), _("End path lean"), "end_lean", &wr, this, 0.),
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:56
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:183
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:78
#, fuzzy
msgid "Miter limit:"
msgstr "_Giới hạn góc nhọn:"
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:56
#, fuzzy
msgid "Maximum length of the miter join (in units of stroke width)"
msgstr "Chiều dài góc nhọn tối đa (theo đơn vị chiều rộng nét vẽ)"
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:57
#, fuzzy
msgid "Force miter"
msgstr "Sức mạnh"
#: ../src/live_effects/lpe-jointype.cpp:57
msgid "Overrides the miter limit and forces a join."
msgstr ""
#. initialise your parameters here:
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:351
msgid "Fi_xed width:"
msgstr "Độ rộng _cố định:"
# lower string là chuỗi viết thường???
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:351
msgid "Size of hidden region of lower string"
msgstr "Độ rộng đoạn bị tách rời ra thuộc đoạn nét nằm bên dưới"
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:352
msgid "_In units of stroke width"
msgstr "Lấy chiều rộng nét _làm đơn vị"
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:352
msgid "Consider 'Interruption width' as a ratio of stroke width"
msgstr "Lấy 'Độ rộng đoạn bị cắt rời' làm tỉ lệ cho chiều rộng nét."
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:353
msgid "St_roke width"
msgstr "Chiều rộng _nét"
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:353
msgid "Add the stroke width to the interruption size"
msgstr "Cộng chiều rộng nét vào đoạn cắt rời"
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:354
msgid "_Crossing path stroke width"
msgstr "Chiều rộng nét _giao"
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:354
msgid "Add crossed stroke width to the interruption size"
msgstr "Cộng chiều rộng nét đi qua vào kích thước ngắt"
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:355
msgid "S_witcher size:"
msgstr "Kích cỡ _vòng đổi hướng:"
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:355
msgid "Orientation indicator/switcher size"
msgstr "Kích thước vòng định hướng/xoay"
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:356
msgid "Crossing Signs"
msgstr "Dấu cắt chéo"
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:356
msgid "Crossings signs"
msgstr "Dấu cắt chéo"
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:627
msgid "Drag to select a crossing, click to flip it"
msgstr "Rê chuột để chọn một chỗ cắt chéo, nhấn chuột để lật nó"
#. / @todo Is this the right verb?
#: ../src/live_effects/lpe-knot.cpp:665
#, fuzzy
msgid "Change knot crossing"
msgstr "Đổi khoảng cách đường nối"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:47
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:43
#, fuzzy
msgid "Mirror movements in horizontal"
msgstr "Di chuyển nút theo chiều ngang"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:48
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:44
#, fuzzy
msgid "Mirror movements in vertical"
msgstr "Di chuyển nút theo chiều dọc"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:49
#, fuzzy
msgid "Control 0:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:49
#, fuzzy
msgid "Control 0 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:50
#, fuzzy
msgid "Control 1:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:50
#, fuzzy
msgid "Control 1 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:51
#, fuzzy
msgid "Control 2:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:51
#, fuzzy
msgid "Control 2 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:52
#, fuzzy
msgid "Control 3:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:52
#, fuzzy
msgid "Control 3 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:53
#, fuzzy
msgid "Control 4:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:53
#, fuzzy
msgid "Control 4 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:54
#, fuzzy
msgid "Control 5:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:54
#, fuzzy
msgid "Control 5 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:55
#, fuzzy
msgid "Control 6:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:55
#, fuzzy
msgid "Control 6 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:56
#, fuzzy
msgid "Control 7:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:56
#, fuzzy
msgid "Control 7 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:57
#, fuzzy
msgid "Control 8x9:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:57
#, fuzzy
msgid ""
"Control 8x9 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:58
#, fuzzy
msgid "Control 10x11:"
msgstr "<nút thông tin được dành riêng 10>"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:58
#, fuzzy
msgid ""
"Control 10x11 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:59
#, fuzzy
msgid "Control 12:"
msgstr "Bit dàng riêng 12"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:59
#, fuzzy
msgid "Control 12 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:60
#, fuzzy
msgid "Control 13:"
msgstr "Bit dàng riêng 13"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:60
#, fuzzy
msgid "Control 13 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:61
#, fuzzy
msgid "Control 14:"
msgstr "Bit dàng riêng 14"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:61
#, fuzzy
msgid "Control 14 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:62
#, fuzzy
msgid "Control 15:"
msgstr "Bit dàng riêng 15"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:62
#, fuzzy
msgid "Control 15 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:63
#, fuzzy
msgid "Control 16:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:63
#, fuzzy
msgid "Control 16 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:64
#, fuzzy
msgid "Control 17:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:64
#, fuzzy
msgid "Control 17 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:65
#, fuzzy
msgid "Control 18:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:65
#, fuzzy
msgid "Control 18 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:66
#, fuzzy
msgid "Control 19:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:66
#, fuzzy
msgid "Control 19 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:67
#, fuzzy
msgid "Control 20x21:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:67
#, fuzzy
msgid ""
"Control 20x21 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:68
#, fuzzy
msgid "Control 22x23:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:68
#, fuzzy
msgid ""
"Control 22x23 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:69
#, fuzzy
msgid "Control 24x26:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:69
#, fuzzy
msgid ""
"Control 24x26 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:70
#, fuzzy
msgid "Control 25x27:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:70
#, fuzzy
msgid ""
"Control 25x27 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:71
#, fuzzy
msgid "Control 28x30:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:71
#, fuzzy
msgid ""
"Control 28x30 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:72
#, fuzzy
msgid "Control 29x31:"
msgstr "Quản lý cái tẩy"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:72
#, fuzzy
msgid ""
"Control 29x31 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:73
msgid "Control 32x33x34x35:"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:73
msgid ""
"Control 32x33x34x35 - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along "
"axes"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:236
#, fuzzy
msgid "Reset grid"
msgstr "Xóa bỏ lưới"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:268
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:283
#, fuzzy
msgid "Show Points"
msgstr "Điểm hướng"
#: ../src/live_effects/lpe-lattice2.cpp:281
#, fuzzy
msgid "Hide Points"
msgstr "Điểm"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:50
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:10
msgid "Single"
msgstr "Đơn"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:51
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:11
msgid "Single, stretched"
msgstr "Đơn, trải ra"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:52
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:12
msgid "Repeated"
msgstr "Lặp lại"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:53
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:13
msgid "Repeated, stretched"
msgstr "Lặp lại, trải ra"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:59
msgid "Pattern source:"
msgstr "Nguồn mẫu:"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:59
msgid "Path to put along the skeleton path"
msgstr "Đường nét cần vẽ theo dọc đường nét khung sườn"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:60
msgid "Pattern copies:"
msgstr "Bản sao mẫu:"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:60
msgid "How many pattern copies to place along the skeleton path"
msgstr "Bao nhiêu bản sao mẫu cần vẽ theo dọc đường nét khung sườn"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:62
msgid "Width of the pattern"
msgstr "Chiều rộng của mẫu"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:63
msgid "Wid_th in units of length"
msgstr "_Chiều rộng theo đơn vị chiều dài"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:64
msgid "Scale the width of the pattern in units of its length"
msgstr "Co giãn chiều rộng của mẫu theo đơn vị chiều dài của nó"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:66
msgid "Spa_cing:"
msgstr "_Khoảng cách:"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:68
#, no-c-format
msgid ""
"Space between copies of the pattern. Negative values allowed, but are "
"limited to -90% of pattern width."
msgstr ""
"Khoảng cách giữa các bản sao của mẫu. Có thể nhập giá trị âm, nhưng phải lớn "
"hơn -90% chiều rộng của mẫu."
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:70
msgid "No_rmal offset:"
msgstr "Độ dịch _chuẩn:"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:71
msgid "Tan_gential offset:"
msgstr "Độ dịch _tiếp tuyến:"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:72
msgid "Offsets in _unit of pattern size"
msgstr "Độ dịch theo đơn _vị dùng cho kích thước mẫu"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:73
msgid ""
"Spacing, tangential and normal offset are expressed as a ratio of width/"
"height"
msgstr ""
"Khoảng cách, tiếp tuyến và độ dịch chuẩn được biểu diễn dưới dạng tỉ số "
"chiều rộng/chiều cao"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:75
msgid "Pattern is _vertical"
msgstr "Mẫu theo chiều _dọc"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:75
msgid "Rotate pattern 90 deg before applying"
msgstr "Xoay mẫu 90 độ trước khi áp dụng"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:77
msgid "_Fuse nearby ends:"
msgstr "_Kết hợp các điểm cuối gần nhau:"
#: ../src/live_effects/lpe-patternalongpath.cpp:77
msgid "Fuse ends closer than this number. 0 means don't fuse."
msgstr ""
"Kết hợp các điểm cuối có khoảng cách nhỏ hơn số này. Nhập 0 để không kết hợp."
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:35
#: ../share/extensions/perspective.inx.h:1
msgid "Perspective"
msgstr "Phối cảnh"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:36
#, fuzzy
msgid "Envelope deformation"
msgstr "Biến dạng theo hộp bao"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:45
msgid "Type"
msgstr "Kiểu"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:45
#, fuzzy
msgid "Select the type of deformation"
msgstr "Nhân đôi mẫu trước khi làm biến dạng"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:46
#, fuzzy
msgid "Top Left"
msgstr "Trái"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:46
#, fuzzy
msgid "Top Left - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:47
#, fuzzy
msgid "Top Right"
msgstr "Đỉnh và bên phải"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:47
#, fuzzy
msgid "Top Right - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:48
#, fuzzy
msgid "Down Left"
msgstr "Trái"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:48
#, fuzzy
msgid "Down Left - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:49
#, fuzzy
msgid "Down Right"
msgstr "Phải"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:49
#, fuzzy
msgid "Down Right - <b>Ctrl+Alt+Click</b>: reset, <b>Ctrl</b>: move along axes"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá chiều dài chốt; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-perspective-envelope.cpp:268
#, fuzzy
msgid "Handles:"
msgstr "Chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:132
#, fuzzy
msgid "CubicBezierSmooth"
msgstr "Cung Bezier"
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:151
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:13
#, fuzzy
msgid "Round"
msgstr "Tròn"
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:153
#, fuzzy
msgid "Zero width"
msgstr "Rộng bút"
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:171
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:115
msgid "Spiro"
msgstr "Spiro"
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:177
#, fuzzy
msgid "Offset points"
msgstr "Đường nét dời hình"
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:178
#, fuzzy
msgid "Sort points"
msgstr "Điểm hướng"
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:178
msgid "Sort offset points according to their time value along the curve"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:180
#: ../share/extensions/fractalize.inx.h:3
msgid "Smoothness:"
msgstr "Độ mịn:"
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:180
msgid ""
"Sets the smoothness for the CubicBezierJohan interpolator; 0 = linear "
"interpolation, 1 = smooth"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:181
#, fuzzy
msgid "Start cap:"
msgstr "Đầu :"
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:181
#, fuzzy
msgid "Determines the shape of the path's start"
msgstr "Số bước nội suy giữa đường nét ban đầu và đường nét cuối."
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:183
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:278
msgid "Maximum length of the miter (in units of stroke width)"
msgstr "Chiều dài góc nhọn tối đa (theo đơn vị chiều rộng nét vẽ)"
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:184
#, fuzzy
msgid "End cap:"
msgstr "Đầu tròn"
#: ../src/live_effects/lpe-powerstroke.cpp:184
#, fuzzy
msgid "Determines the shape of the path's end"
msgstr "Số bước nội suy giữa đường nét ban đầu và đường nét cuối."
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:225
msgid "Frequency randomness:"
msgstr "Tần số ngẫu nhiên:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:225
msgid "Variation of distance between hatches, in %."
msgstr "Sự biến đổi về khoảng cách giữa hai bước sóng, %"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:226
msgid "Growth:"
msgstr "Độ khuếch đại:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:226
msgid "Growth of distance between hatches."
msgstr "Độ tăng khoảng cách giữa hai bước sóng"
#. FIXME: top/bottom names are inverted in the UI/svg and in the code!!
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:228
msgid "Half-turns smoothness: 1st side, in:"
msgstr "Độ mượt của nửa dưới: mặt thứ nhất, đi tới:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:228
msgid ""
"Set smoothness/sharpness of path when reaching a 'bottom' half-turn. "
"0=sharp, 1=default"
msgstr ""
"Đặt độ mượt/độ sắc của đường nét khi đi tới nửa 'dưới' của bước sóng. 0=sắc, "
"1=mặc định"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:229
msgid "1st side, out:"
msgstr "mặt thứ nhất, đi xa:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:229
msgid ""
"Set smoothness/sharpness of path when leaving a 'bottom' half-turn. 0=sharp, "
"1=default"
msgstr ""
"Đặt độ mượt/độ sắc của đường nét khi đi xa khỏi nửa 'dưới' của bước sóng. "
"0=sắc, 1=mặc định"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:230
msgid "2nd side, in:"
msgstr "mặt thứ hai, đi tới:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:230
msgid ""
"Set smoothness/sharpness of path when reaching a 'top' half-turn. 0=sharp, "
"1=default"
msgstr ""
"Đặt độ mượt/độ sắc của đường nét khi tới nửa 'trên' của bước sóng. 0=sắc, "
"1=mặc định"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:231
msgid "2nd side, out:"
msgstr "mặt thứ hai, đi xa:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:231
msgid ""
"Set smoothness/sharpness of path when leaving a 'top' half-turn. 0=sharp, "
"1=default"
msgstr ""
"Đặt độ mượt/độ sắc của đường nét đi xa khỏi nửa 'trên' của bước sóng. 0=sắc, "
"1=mặc định"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:232
msgid "Magnitude jitter: 1st side:"
msgstr "Bù biên độ: mặt thứ nhất:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:232
msgid "Randomly moves 'bottom' half-turns to produce magnitude variations."
msgstr "Di chuyển ngãu nhiên nửa 'dưới' để tạo ra thay đổi biên độ ngẫu nhiên."
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:233
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:235
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:237
msgid "2nd side:"
msgstr "mặt thứ hai:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:233
msgid "Randomly moves 'top' half-turns to produce magnitude variations."
msgstr "Di chuyển ngãu nhiên nửa 'trên' để tạo ra thay đổi biên độ ngẫu nhiên."
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:234
msgid "Parallelism jitter: 1st side:"
msgstr "Bù song song: mặt thứ nhất:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:234
msgid ""
"Add direction randomness by moving 'bottom' half-turns tangentially to the "
"boundary."
msgstr ""
"Tạo hướng ngẫu nhiên bằng cách di chuyển nửa 'dưới' theo phương tiếp tuyến "
"với đường bao."
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:235
msgid ""
"Add direction randomness by randomly moving 'top' half-turns tangentially to "
"the boundary."
msgstr ""
"Tạo hướng ngẫu nhiên bằng cách di chuyển nửa 'trên' theo phương tiếp tuyến "
"với đường bao."
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:236
msgid "Variance: 1st side:"
msgstr "Dạng khác: mặt thứ nhất:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:236
msgid "Randomness of 'bottom' half-turns smoothness"
msgstr "Mức ngẫu nhiên của độ mịn nửa 'dưới'"
# halfturn là gì?
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:237
msgid "Randomness of 'top' half-turns smoothness"
msgstr "Mức ngẫu nhiên của độ mịn nửa 'trên'"
#.
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:239
msgid "Generate thick/thin path"
msgstr "Tạo đường nét dày/mỏng"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:239
msgid "Simulate a stroke of varying width"
msgstr "Mô phỏng nét vẽ có độ rộng thay đổi"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:240
msgid "Bend hatches"
msgstr "Uốn nét sóng"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:240
msgid "Add a global bend to the hatches (slower)"
msgstr "Uốn cong toàn bộ nét lượn sóng (chậm hơn)"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:241
msgid "Thickness: at 1st side:"
msgstr "Độ dày: ở mặt thứ nhất:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:241
msgid "Width at 'bottom' half-turns"
msgstr "Chiều rộng ở nửa 'dưới' bước sóng"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:242
#, fuzzy
msgid "At 2nd side:"
msgstr "ở mặt thứ hai:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:242
msgid "Width at 'top' half-turns"
msgstr "Chiều rộng ở nửa 'trên' bước sóng"
#.
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:244
#, fuzzy
msgid "From 2nd to 1st side:"
msgstr "từ mặt thứ hai sang mặt thứ nhất:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:244
msgid "Width from 'top' to 'bottom'"
msgstr "Chiều rộng từ nửa 'trên' xuống nửa 'dưới'"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:245
#, fuzzy
msgid "From 1st to 2nd side:"
msgstr "từ mặt thứ nhất đến thứ hai:"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:245
msgid "Width from 'bottom' to 'top'"
msgstr "Chiều rộng từ nửa 'dưới' lên nửa 'trên'"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:247
msgid "Hatches width and dir"
msgstr "Chiều rộng và phương hướng của bước sóng"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:247
msgid "Defines hatches frequency and direction"
msgstr "Đặt tần số và phương hướng của bước sóng"
#.
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:249
msgid "Global bending"
msgstr "Uốn cong toàn bộ"
#: ../src/live_effects/lpe-rough-hatches.cpp:249
msgid ""
"Relative position to a reference point defines global bending direction and "
"amount"
msgstr ""
"Vị trí tương đối tới một điểm tham chiếu, định nghĩa mức độ và hướng uốn "
"cong toàn bộ sóng"
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:29 ../share/extensions/addnodes.inx.h:4
msgid "By number of segments"
msgstr "Theo số đoạn"
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:30
#, fuzzy
msgid "By max. segment size"
msgstr "Theo chiều dài đoạn dài nhất"
#. initialise your parameters here:
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:38
#, fuzzy
msgid "Method"
msgstr "Phương pháp"
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:38
#, fuzzy
msgid "Division method"
msgstr "Cách chia:"
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:40
#, fuzzy
msgid "Max. segment size"
msgstr "Theo chiều dài đoạn dài nhất"
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:42
#, fuzzy
msgid "Number of segments"
msgstr "Số đoạn:"
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:44
#, fuzzy
msgid "Max. displacement in X"
msgstr "Chuyển vị ngang tối đa (px):"
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:46
#, fuzzy
msgid "Max. displacement in Y"
msgstr "Chuyển vị dọc tối đa (px):"
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:48
#, fuzzy
msgid "Global randomize"
msgstr "ngẫu nhiên hiện rõ"
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:50
#: ../share/extensions/radiusrand.inx.h:5
msgid "Shift nodes"
msgstr "Dời chỗ các nút"
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:52
#: ../share/extensions/radiusrand.inx.h:6
msgid "Shift node handles"
msgstr "Dời chỗ các chốt của nút"
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:100
msgid "<b>Add nodes</b> Subdivide each segment"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:109
msgid "<b>Jitter nodes</b> Move nodes/handles"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-roughen.cpp:118
msgid "<b>Extra roughen</b> Add a extra layer of rough"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:25 ../share/extensions/restack.inx.h:12
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:8
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:8
msgid "Left"
msgstr "Trái"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:26 ../share/extensions/restack.inx.h:14
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:10
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:10
msgid "Right"
msgstr "Phải"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:27 ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:35
msgid "Both"
msgstr "Cả hai"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:32
#, fuzzy
msgctxt "Border mark"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:33
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:34
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:319
msgid "Start"
msgstr "Đầu"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:34
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:35
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:332
msgid "End"
msgstr "Cuối"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:41
msgid "_Mark distance:"
msgstr "Khoảng cách _vạch:"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:41
msgid "Distance between successive ruler marks"
msgstr "Khoảng cách giữa hai vạch đánh dấu liên tiếp nhau trên thước"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:42
#: ../share/extensions/foldablebox.inx.h:7
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:9
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:3
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:11
msgid "Unit:"
msgstr "Đơn vị:"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:42 ../src/widgets/ruler.cpp:202
msgid "Unit"
msgstr "Đơn vị"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:43
msgid "Ma_jor length:"
msgstr "Độ dài _chính:"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:43
msgid "Length of major ruler marks"
msgstr "Độ dài của vạch đánh dấu chính"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:44
msgid "Mino_r length:"
msgstr "Độ dài _phụ:"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:44
msgid "Length of minor ruler marks"
msgstr "Độ dài của vạch đánh dấu phụ"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:45
msgid "Major steps_:"
msgstr "Số vạch _chính:"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:45
msgid "Draw a major mark every ... steps"
msgstr "Số vạch phụ nằm giữa hai vạch chính"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:46
msgid "Shift marks _by:"
msgstr "Dịch cách vạch đ_i:"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:46
msgid "Shift marks by this many steps"
msgstr "Số lần dịch vạch đánh dấu đi"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:47
msgid "Mark direction:"
msgstr "Hướng đánh dấu:"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:47
msgid "Direction of marks (when viewing along the path from start to end)"
msgstr "Hướng của các vạch đánh dấu (theo chiều từ đầu đến cuối đường nét)"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:48
msgid "_Offset:"
msgstr "Độ _dịch:"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:48
msgid "Offset of first mark"
msgstr "Độ dịch của vạch đầu tiên"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:49
msgid "Border marks:"
msgstr "Vẽ các vạch ở biên:"
#: ../src/live_effects/lpe-ruler.cpp:49
msgid "Choose whether to draw marks at the beginning and end of the path"
msgstr "Có thêm các vạch ở đầu và cuối đường nét hay không"
#: ../src/live_effects/lpe-show_handles.cpp:25
#, fuzzy
msgid "Show nodes"
msgstr "Hiện chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-show_handles.cpp:27
#, fuzzy
msgid "Show path"
msgstr "Nét viền"
#: ../src/live_effects/lpe-show_handles.cpp:28
#, fuzzy
msgid "Scale nodes and handles"
msgstr "Bám vào nút hoặc chốt"
#: ../src/live_effects/lpe-show_handles.cpp:29
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:788
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:791
msgid "Rotate nodes"
msgstr "Xoay nút"
#: ../src/live_effects/lpe-show_handles.cpp:55
msgid ""
"The \"show handles\" path effect will remove any custom style on the object "
"you are applying it to. If this is not what you want, click Cancel."
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-simplify.cpp:30
#, fuzzy
msgid "Steps:"
msgstr "Bước_:"
#: ../src/live_effects/lpe-simplify.cpp:30
#, fuzzy
msgid "Change number of simplify steps "
msgstr "Sao: đổi số góc"
#: ../src/live_effects/lpe-simplify.cpp:31
#, fuzzy
msgid "Roughly threshold:"
msgstr "Ngưỡng:"
#: ../src/live_effects/lpe-simplify.cpp:32
#, fuzzy
msgid "Smooth angles:"
msgstr "Độ mịn:"
#: ../src/live_effects/lpe-simplify.cpp:32
msgid "Max degree difference on handles to preform a smooth"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-simplify.cpp:34
#, fuzzy
msgid "Paths separately"
msgstr "Dán riêng kích cỡ"
#: ../src/live_effects/lpe-simplify.cpp:34
#, fuzzy
msgid "Simplifying paths (separately)"
msgstr "Đang đơn giản hoá các đường nét (riêng):"
#: ../src/live_effects/lpe-simplify.cpp:36
#, fuzzy
msgid "Just coalesce"
msgstr "Căn lề 2 bên"
#: ../src/live_effects/lpe-simplify.cpp:36
#, fuzzy
msgid "Simplify just coalesce"
msgstr "Đơn giản hoá màu"
#. initialise your parameters here:
#. testpointA(_("Test Point A"), _("Test A"), "ptA", &wr, this, Geom::Point(100,100)),
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:38
msgid "Strokes:"
msgstr "Nét:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:38
msgid "Draw that many approximating strokes"
msgstr "Số đường phác xấp xỉ được vẽ"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:39
msgid "Max stroke length:"
msgstr "Chiều dài tối đa của nét:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:40
msgid "Maximum length of approximating strokes"
msgstr "Chiều dài tối đa của nét phác xấp xỉ"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:41
msgid "Stroke length variation:"
msgstr "Mức ngẫu nhiên của chiều dài nét:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:42
msgid "Random variation of stroke length (relative to maximum length)"
msgstr ""
"Mức biến đổi ngẫu nhiên cho chiều dài của nét (tương đối với chiều dài tối "
"đa)"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:43
msgid "Max. overlap:"
msgstr "Độ chồng lấp tối đa:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:44
msgid "How much successive strokes should overlap (relative to maximum length)"
msgstr ""
"Mức độ chồng lấp lên trên các nét đã có của nét mới (so với chiều dài tối đa "
"của nét)"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:45
msgid "Overlap variation:"
msgstr "Mức biến đổi chồng lấp:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:46
msgid "Random variation of overlap (relative to maximum overlap)"
msgstr ""
"Mức biến đổi ngẫu nhiên để xếp chồng nét sau lên trên nét trước (tương ứng "
"với độ chồng lấp tối đa)"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:47
msgid "Max. end tolerance:"
msgstr "Độ sai lệch cho phép tối đa:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:48
msgid ""
"Maximum distance between ends of original and approximating paths (relative "
"to maximum length)"
msgstr ""
"Khoảng cách tối đa giữa các điểm biên của đường nét gốc và đường nét phác "
"mới tạo ra (tương ứng với chiều dài tối đa)"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:49
msgid "Average offset:"
msgstr "Độ dịch trung bình:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:50
msgid "Average distance each stroke is away from the original path"
msgstr "Khoảng cách trung bình giữa mỗi đường nét lệch ra khỏi đường nét gốc"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:51
msgid "Max. tremble:"
msgstr "Độ uốn lượn tối đa:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:52
msgid "Maximum tremble magnitude"
msgstr "Biên độ tối đa khi nét phác thảo uốn lượn"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:53
msgid "Tremble frequency:"
msgstr "Tần số uốn lượn:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:54
msgid "Average number of tremble periods in a stroke"
msgstr "Số lần uốn lượn có trên 1 nét phác thảo"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:56
msgid "Construction lines:"
msgstr "Nét dựng hình:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:57
msgid "How many construction lines (tangents) to draw"
msgstr "Bao nhiêu nét dựng hình (tiếp tuyến) được vẽ"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:58
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2894
#: ../share/extensions/render_alphabetsoup.inx.h:3
msgid "Scale:"
msgstr "Tỷ lệ:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:59
msgid ""
"Scale factor relating curvature and length of construction lines (try "
"5*offset)"
msgstr ""
"Hệ số co giãn liên quan giữa độ cong và chiều dài của các đường được tạo ra "
"(thường gấp 5 lần độ dịch)"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:60
msgid "Max. length:"
msgstr "Chiều dài tối đa:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:60
msgid "Maximum length of construction lines"
msgstr "Chiều dài tối đa của nét dựng hình"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:61
msgid "Length variation:"
msgstr "Mức biến đổi chiều dài:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:61
msgid "Random variation of the length of construction lines"
msgstr "Sự thay đổi ngẫu nhiên của chiều dài đường nét dựng hình"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:62
msgid "Placement randomness:"
msgstr "Mức ngẫu nhiên khi sắp xếp:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:62
msgid "0: evenly distributed construction lines, 1: purely random placement"
msgstr "0: phân bố các nét dựng hình đều nhau, 1: phân bố toàn bộ ngẫu nhiên"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:64
msgid "k_min:"
msgstr "Độ cong _nhỏ nhất:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:64
msgid "min curvature"
msgstr " Độ cong nhỏ nhất"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:65
msgid "k_max:"
msgstr "Độ cong _lớn nhất:"
#: ../src/live_effects/lpe-sketch.cpp:65
msgid "max curvature"
msgstr " Độ cong lớn nhất"
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:66
#, fuzzy
msgid "Extrapolated"
msgstr "Nội suy"
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:73
#: ../share/extensions/edge3d.inx.h:5
msgid "Stroke width:"
msgstr "Chiều rộng nét:"
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:73
#, fuzzy
msgid "The (non-tapered) width of the path"
msgstr "Co giãn chiều rộng của đường nét khâu"
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:74
#, fuzzy
msgid "Start offset:"
msgstr "Điều chỉnh <b>độ dịch</b>"
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:74
msgid "Taper distance from path start"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:75
#, fuzzy
msgid "End offset:"
msgstr "Mẫu mở rộng/co rút"
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:75
#, fuzzy
msgid "The ending position of the taper"
msgstr "Dùng kích cỡ và vị trí đã lưu của đá lát"
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:76
#, fuzzy
msgid "Taper smoothing:"
msgstr "Độ mịn:"
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:76
msgid "Amount of smoothing to apply to the tapers"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:77
#, fuzzy
msgid "Join type:"
msgstr "Loại đường:"
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:77
#, fuzzy
msgid "Join type for non-smooth nodes"
msgstr "Bám vào nút mịn"
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:78
msgid "Limit for miter joins"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:448
msgid "Start point of the taper"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/lpe-taperstroke.cpp:452
#, fuzzy
msgid "End point of the taper"
msgstr "Chiều rộng của mẫu"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:30
#, fuzzy
msgid "Elastic"
msgstr "Thạch cao"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:30
#, fuzzy
msgid "Elastic transform mode"
msgstr "Chọn và chuyển dạng đối tượng"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:31
#, fuzzy
msgid "From original width"
msgstr "Thay thế phông"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:32
#, fuzzy
msgid "Lock lenght"
msgstr "Khoá lớp"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:32
#, fuzzy
msgid "Lock lenght to current distance"
msgstr "(Gỡ) khoá lớp hiện tại"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:33
#, fuzzy
msgid "Lock angle"
msgstr "Góc nón"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:34
#, fuzzy
msgid "Start point"
msgstr "Điểm hướng"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:35
#, fuzzy
msgid "End point"
msgstr "Điểm ngẫu nhiên"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:36
#, fuzzy
msgid "First Knot"
msgstr "Chọn đầu"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:37
#, fuzzy
msgid "Last Knot"
msgstr "Cắt rời nét nằm dưới tại giao điểm"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:38
#, fuzzy
msgid "Rotation helper size"
msgstr "Tâm xoay"
#: ../src/live_effects/lpe-transform_2pts.cpp:319
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1612
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:296
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:699
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:813
#: ../src/ui/widget/preferences-widget.cpp:746
msgid "Reset"
msgstr "Đặt lại"
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:46
msgid "N_r of generations:"
msgstr "_Số cấp đệ quy:"
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:46
msgid "Depth of the recursion --- keep low!!"
msgstr "Số cấp đệ quy --- chỉ nên dùng giá trị nhỏ!!"
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:47
msgid "Generating path:"
msgstr "Tạo đường nét:"
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:47
msgid "Path whose segments define the iterated transforms"
msgstr "Đường nét chứa các đoạn định nghĩa phép dời hình lặp đi lặp lại"
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:48
msgid "_Use uniform transforms only"
msgstr "Chỉ _dùng các phép dời hình đơn điệu"
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:48
msgid ""
"2 consecutive segments are used to reverse/preserve orientation only "
"(otherwise, they define a general transform)."
msgstr ""
"2 đoạn liên tiếp được dùng để xoay ngược/xuôi chiều của đường nét sẽ tạo "
"(nếu không, chúng sẽ định nghĩa một phép dời hình tổng quan)."
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:49
msgid "Dra_w all generations"
msgstr "_Vẽ tất cả các cấp"
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:49
msgid "If unchecked, draw only the last generation"
msgstr "Nếu không chọn, chỉ vẽ lại đường nét thu được ở cấp cuối cùng"
#. ,draw_boxes(_("Display boxes"), _("Display boxes instead of paths only"), "draw_boxes", &wr, this, true)
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:51
msgid "Reference segment:"
msgstr "Đoạn tham chiếu:"
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:51
msgid "The reference segment. Defaults to the horizontal midline of the bbox."
msgstr "Đoạn tham chiếu. Mặc định là đường nằm ngang ở chính giữa hộp bao."
#. refA(_("Ref Start"), _("Left side middle of the reference box"), "refA", &wr, this),
#. refB(_("Ref End"), _("Right side middle of the reference box"), "refB", &wr, this),
#. FIXME: a path is used here instead of 2 points to work around path/point param incompatibility bug.
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:55
msgid "_Max complexity:"
msgstr "Độ phức tạp _tối đa:"
#: ../src/live_effects/lpe-vonkoch.cpp:55
msgid "Disable effect if the output is too complex"
msgstr "Bỏ qua hiệu ứng này nếu hình thu được quá phức tạp"
#: ../src/live_effects/parameter/bool.cpp:67
msgid "Change bool parameter"
msgstr "Sửa tham số luận lý"
#: ../src/live_effects/parameter/enum.h:47
msgid "Change enumeration parameter"
msgstr "Sửa tham số đếm"
#: ../src/live_effects/parameter/filletchamferpointarray.cpp:780
#: ../src/live_effects/parameter/filletchamferpointarray.cpp:841
msgid ""
"<b>Chamfer</b>: <b>Ctrl+Click</b> toggle type, <b>Shift+Click</b> open "
"dialog, <b>Ctrl+Alt+Click</b> reset"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/parameter/filletchamferpointarray.cpp:784
#: ../src/live_effects/parameter/filletchamferpointarray.cpp:845
msgid ""
"<b>Inverse Chamfer</b>: <b>Ctrl+Click</b> toggle type, <b>Shift+Click</b> "
"open dialog, <b>Ctrl+Alt+Click</b> reset"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/parameter/filletchamferpointarray.cpp:788
#: ../src/live_effects/parameter/filletchamferpointarray.cpp:849
msgid ""
"<b>Inverse Fillet</b>: <b>Ctrl+Click</b> toggle type, <b>Shift+Click</b> "
"open dialog, <b>Ctrl+Alt+Click</b> reset"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/parameter/filletchamferpointarray.cpp:792
#: ../src/live_effects/parameter/filletchamferpointarray.cpp:853
msgid ""
"<b>Fillet</b>: <b>Ctrl+Click</b> toggle type, <b>Shift+Click</b> open "
"dialog, <b>Ctrl+Alt+Click</b> reset"
msgstr ""
#: ../src/live_effects/parameter/originalpath.cpp:67
#: ../src/live_effects/parameter/originalpatharray.cpp:155
msgid "Link to path"
msgstr "Liên kết tới đường nét"
#: ../src/live_effects/parameter/originalpath.cpp:79
#, fuzzy
msgid "Select original"
msgstr "Chọn bản _gốc"
#: ../src/live_effects/parameter/originalpatharray.cpp:90
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1208
#, fuzzy
msgid "Reverse"
msgstr "Qua_y ngược"
#: ../src/live_effects/parameter/originalpatharray.cpp:130
#: ../src/live_effects/parameter/originalpatharray.cpp:315
#: ../src/live_effects/parameter/path.cpp:481
msgid "Link path parameter to path"
msgstr "Liên kết tham số của đường nét này tới đường nét khác"
#: ../src/live_effects/parameter/originalpatharray.cpp:167
#, fuzzy
msgid "Remove Path"
msgstr "_Rời khỏi đường nét"
#: ../src/live_effects/parameter/originalpatharray.cpp:179
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1850
#, fuzzy
msgid "Move Down"
msgstr "Chế độ di chuyển"
#: ../src/live_effects/parameter/originalpatharray.cpp:191
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1858
#, fuzzy
msgid "Move Up"
msgstr "Di chuyển mẫu"
#: ../src/live_effects/parameter/originalpatharray.cpp:231
#, fuzzy
msgid "Move path up"
msgstr "Di chuyển mẫu"
#: ../src/live_effects/parameter/originalpatharray.cpp:261
#, fuzzy
msgid "Move path down"
msgstr "Đưa hiệu ứng đường nét xuống dưới"
#: ../src/live_effects/parameter/originalpatharray.cpp:279
#, fuzzy
msgid "Remove path"
msgstr "Di chuyển mẫu"
#: ../src/live_effects/parameter/parameter.cpp:152
#: ../src/live_effects/parameter/parameter.cpp:170
msgid "Change scalar parameter"
msgstr "Sửa tham số vô hướng"
#: ../src/live_effects/parameter/path.cpp:170
msgid "Edit on-canvas"
msgstr "Sửa tại chỗ"
#: ../src/live_effects/parameter/path.cpp:180
msgid "Copy path"
msgstr "Sao chép đường nét"
#: ../src/live_effects/parameter/path.cpp:190
msgid "Paste path"
msgstr "Dán đường nét"
#: ../src/live_effects/parameter/path.cpp:200
#, fuzzy
msgid "Link to path on clipboard"
msgstr "Không có gì trên bảng nháp."
#: ../src/live_effects/parameter/path.cpp:449
msgid "Paste path parameter"
msgstr "Dán tham số đường nét"
#: ../src/live_effects/parameter/point.cpp:124
msgid "Change point parameter"
msgstr "Sửa tham số điểm"
#: ../src/live_effects/parameter/powerstrokepointarray.cpp:239
#: ../src/live_effects/parameter/powerstrokepointarray.cpp:256
msgid ""
"<b>Stroke width control point</b>: drag to alter the stroke width. <b>Ctrl"
"+click</b> adds a control point, <b>Ctrl+Alt+click</b> deletes it, <b>Shift"
"+click</b> launches width dialog."
msgstr ""
#: ../src/live_effects/parameter/random.cpp:134
msgid "Change random parameter"
msgstr "Sửa tham số ngẫu nhiên"
#: ../src/live_effects/parameter/text.cpp:101
msgid "Change text parameter"
msgstr "Sửa tham số văn bản"
#: ../src/live_effects/parameter/togglebutton.cpp:112
#, fuzzy
msgid "Change togglebutton parameter"
msgstr "Sửa tham số văn bản"
#: ../src/live_effects/parameter/transformedpoint.cpp:98
#: ../src/live_effects/parameter/vector.cpp:99
msgid "Change vector parameter"
msgstr "Sửa tham số vector"
#: ../src/live_effects/parameter/unit.cpp:80
msgid "Change unit parameter"
msgstr "Sửa tham số đơn vị"
#: ../src/main-cmdlineact.cpp:49
#, c-format
msgid "Unable to find verb ID '%s' specified on the command line.\n"
msgstr "Không tìm thấy mã số động từ '%s' trên dòng lệnh.\n"
#: ../src/main-cmdlineact.cpp:60
#, c-format
msgid "Unable to find node ID: '%s'\n"
msgstr "Không tìm thấy ID của nút: « %s »\n"
#: ../src/main.cpp:295
msgid "Print the Inkscape version number"
msgstr "In ra số thứ tự phiên bản của Inkscape"
#: ../src/main.cpp:300
msgid "Do not use X server (only process files from console)"
msgstr "Đừng dùng trình phục vụ X (chỉ xử lý tập tin từ bàn giao tiếp)"
#: ../src/main.cpp:305
msgid "Try to use X server (even if $DISPLAY is not set)"
msgstr "Thử dùng trình phục vụ X (thậm chí nếu chưa đặt biến $DISPLAY)"
#: ../src/main.cpp:310
msgid "Open specified document(s) (option string may be excluded)"
msgstr "Mở (các) tài liệu đã xác định (có thể loại trừ chuỗi tùy chọn)"
#: ../src/main.cpp:311 ../src/main.cpp:316 ../src/main.cpp:321
#: ../src/main.cpp:393 ../src/main.cpp:398 ../src/main.cpp:403
#: ../src/main.cpp:414 ../src/main.cpp:430 ../src/main.cpp:435
msgid "FILENAME"
msgstr "TÊN TẬP TIN"
#: ../src/main.cpp:315
msgid "Print document(s) to specified output file (use '| program' for pipe)"
msgstr ""
"In (các) tài liệu vào tập tin xuất đã xác định (dùng « | chương_trình » để "
"gửi qua ống dẫn)"
#: ../src/main.cpp:320
msgid "Export document to a PNG file"
msgstr "Xuất khẩu tài liệu vào tập tin PNG"
#: ../src/main.cpp:325
#, fuzzy
msgid ""
"Resolution for exporting to bitmap and for rasterization of filters in PS/"
"EPS/PDF (default 96)"
msgstr ""
"Độ phân giải để xuất ảnh bitmap và định hình các bộ lọc dưới dạng PS/EPS/PDF "
"(mặc định: 90)"
#: ../src/main.cpp:326 ../src/ui/widget/rendering-options.cpp:37
msgid "DPI"
msgstr "DPI"
# SVG user unit là gì?
#: ../src/main.cpp:330
msgid ""
"Exported area in SVG user units (default is the page; 0,0 is lower-left "
"corner)"
msgstr ""
"cVùng xuất theo đơn vị SVG (mặc định là vùng vẽ; 0,0 là góc dưới bên trái)"
# Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch
#: ../src/main.cpp:331
msgid "x0:y0:x1:y1"
msgstr "x0:y0:x1:y1"
#: ../src/main.cpp:335
msgid "Exported area is the entire drawing (not page)"
msgstr "Vùng được xuất là toàn bộ nội dung bản vẽ (không phải trang giấy)"
#: ../src/main.cpp:340
msgid "Exported area is the entire page"
msgstr "Vùng được xuất là toàn trang giấy"
#: ../src/main.cpp:345
msgid "Only for PS/EPS/PDF, sets margin in mm around exported area (default 0)"
msgstr ""
#: ../src/main.cpp:346 ../src/main.cpp:388
msgid "VALUE"
msgstr "GIÁ TRỊ"
#: ../src/main.cpp:350
msgid ""
"Snap the bitmap export area outwards to the nearest integer values (in SVG "
"user units)"
msgstr ""
"Đính vùng xuất ảnh bitmap ra đến những giá trị số nguyên gần nhất (theo đơn "
"vị người dùng SVG)"
#: ../src/main.cpp:355
msgid "The width of exported bitmap in pixels (overrides export-dpi)"
msgstr ""
"Chiều rộng của ảnh bitmap được xuất, theo điểm ảnh (có quyền cao hơn export-"
"dpi)"
#: ../src/main.cpp:356
msgid "WIDTH"
msgstr "RỘNG"
#: ../src/main.cpp:360
msgid "The height of exported bitmap in pixels (overrides export-dpi)"
msgstr ""
"Chiều cao của ảnh bitmap được xuất, theo điểm ảnh (có quyền cao hơn export-"
"dpi)"
#: ../src/main.cpp:361
msgid "HEIGHT"
msgstr "CAO"
#: ../src/main.cpp:365
msgid "The ID of the object to export"
msgstr "Mã số (ID) của đối tượng cần xuất"
#: ../src/main.cpp:366 ../src/main.cpp:479
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1558
msgid "ID"
msgstr "ID"
#. TRANSLATORS: this means: "Only export the object whose id is given in --export-id".
#. See "man inkscape" for details.
#: ../src/main.cpp:372
msgid ""
"Export just the object with export-id, hide all others (only with export-id)"
msgstr ""
"Xuất khẩu chỉ đối tượng theo export-id, ẩn các đồ khác (chỉ với export-id)"
#: ../src/main.cpp:377
msgid "Use stored filename and DPI hints when exporting (only with export-id)"
msgstr ""
"Dùng tên tập tin được cất giữ và các lời gợi ý DPI khi xuất (chỉ với export-"
"id)"
#: ../src/main.cpp:382
msgid "Background color of exported bitmap (any SVG-supported color string)"
msgstr ""
"Màu nền của ảnh bitmap được xuất (bất cứ chuỗi màu nào được SVG hỗ trợ)"
#: ../src/main.cpp:383
msgid "COLOR"
msgstr "MÀU"
#: ../src/main.cpp:387
msgid "Background opacity of exported bitmap (either 0.0 to 1.0, or 1 to 255)"
msgstr "Độ đục nền của ảnh bitmap được xuất (hoặc 0.0 đến 1.0, hoặc 1 đến 255)"
#: ../src/main.cpp:392
msgid "Export document to plain SVG file (no sodipodi or inkscape namespaces)"
msgstr ""
"Xuất khẩu tài liệu theo định dạng tập tin SVG chuẩn (không có miền tên "
"sodipodi hay inkscape)"
#: ../src/main.cpp:397
msgid "Export document to a PS file"
msgstr "Xuất tài liệu dạng tập tin PS"
#: ../src/main.cpp:402
msgid "Export document to an EPS file"
msgstr "Xuất tài liệu dạng tập tin EPS"
#: ../src/main.cpp:407
msgid ""
"Choose the PostScript Level used to export. Possible choices are 2 (the "
"default) and 3"
msgstr ""
#: ../src/main.cpp:409
#, fuzzy
msgid "PS Level"
msgstr "Chỉnh mức"
#: ../src/main.cpp:413
msgid "Export document to a PDF file"
msgstr "Xuất tài liệu dạng tập tin PDF"
#. TRANSLATORS: "--export-pdf-version" is an Inkscape command line option; see "inkscape --help"
#: ../src/main.cpp:419
msgid ""
"Export PDF to given version. (hint: make sure to input the exact string "
"found in the PDF export dialog, e.g. \"PDF 1.4\" which is PDF-a conformant)"
msgstr ""
#: ../src/main.cpp:420
msgid "PDF_VERSION"
msgstr ""
#: ../src/main.cpp:424
msgid ""
"Export PDF/PS/EPS without text. Besides the PDF/PS/EPS, a LaTeX file is "
"exported, putting the text on top of the PDF/PS/EPS file. Include the result "
"in LaTeX like: \\input{latexfile.tex}"
msgstr ""
#: ../src/main.cpp:429
msgid "Export document to an Enhanced Metafile (EMF) File"
msgstr "Xuất tài liệu dạng tập tin EMF (siêu tập tin tăng cường)"
#: ../src/main.cpp:434
#, fuzzy
msgid "Export document to a Windows Metafile (WMF) File"
msgstr "Xuất tài liệu dạng tập tin EMF (siêu tập tin tăng cường)"
#: ../src/main.cpp:439
#, fuzzy
msgid "Convert text object to paths on export (PS, EPS, PDF, SVG)"
msgstr "Chuyển đối tượng văn bản sang đường nét khi xuất (PS, EPS, PDF)"
#: ../src/main.cpp:444
msgid ""
"Render filtered objects without filters, instead of rasterizing (PS, EPS, "
"PDF)"
msgstr ""
"Xóa bỏ các hiệu ứng đặt lên đối tượng, thay vì ánh xạ lại (PS, EPS, PDF)"
#. TRANSLATORS: "--query-id" is an Inkscape command line option; see "inkscape --help"
#: ../src/main.cpp:450
msgid ""
"Query the X coordinate of the drawing or, if specified, of the object with --"
"query-id"
msgstr ""
"Trả về toạ độ X của bản vẽ hoặc của đối tượng (dùng tùy chọn --query-id)"
#. TRANSLATORS: "--query-id" is an Inkscape command line option; see "inkscape --help"
#: ../src/main.cpp:456
msgid ""
"Query the Y coordinate of the drawing or, if specified, of the object with --"
"query-id"
msgstr ""
"Trả về toạ độ Y của bản vẽ hoặc của đối tượng (dùng tùy chọn --query-id)"
#. TRANSLATORS: "--query-id" is an Inkscape command line option; see "inkscape --help"
#: ../src/main.cpp:462
msgid ""
"Query the width of the drawing or, if specified, of the object with --query-"
"id"
msgstr ""
"Trả về chiều rộng của bản vẽ hoặc của đối tượng (dùng tùy chọn --query-id)"
#. TRANSLATORS: "--query-id" is an Inkscape command line option; see "inkscape --help"
#: ../src/main.cpp:468
msgid ""
"Query the height of the drawing or, if specified, of the object with --query-"
"id"
msgstr ""
"Trả về chiều cao của bản vẽ hoặc của đối tượng (dùng tùy chọn --query-id)"
#: ../src/main.cpp:473
msgid "List id,x,y,w,h for all objects"
msgstr "Liệt kê « id,x,y,w,h » cho mọi đối tượng"
#: ../src/main.cpp:478
msgid "The ID of the object whose dimensions are queried"
msgstr "Mã số (ID) của đối tượng có các chiều đang được truy vấn"
#. TRANSLATORS: this option makes Inkscape print the name (path) of the extension directory
#: ../src/main.cpp:484
msgid "Print out the extension directory and exit"
msgstr "In ra thư mục phần mở rộng rồi thoát"
#: ../src/main.cpp:489
msgid "Remove unused definitions from the defs section(s) of the document"
msgstr "Gỡ bỏ những lời xác định không dùng khỏi phần xác định của tài liệu"
#: ../src/main.cpp:495
msgid "Enter a listening loop for D-Bus messages in console mode"
msgstr ""
#: ../src/main.cpp:500
msgid ""
"Specify the D-Bus bus name to listen for messages on (default is org."
"inkscape)"
msgstr ""
#: ../src/main.cpp:501
msgid "BUS-NAME"
msgstr ""
#: ../src/main.cpp:506
msgid "List the IDs of all the verbs in Inkscape"
msgstr "Liệt kê mã số (ID) của mọi động từ trong Inkscape"
#: ../src/main.cpp:511
msgid "Verb to call when Inkscape opens."
msgstr "Động từ cần gọi khi Inkscape khởi chạy."
#: ../src/main.cpp:512
msgid "VERB-ID"
msgstr "ID_ĐỘNG_TỪ"
#: ../src/main.cpp:516
msgid "Object ID to select when Inkscape opens."
msgstr "ID đối tượng cần chọn khi Inkscape khởi chạy."
#: ../src/main.cpp:517
msgid "OBJECT-ID"
msgstr "ID_ĐỐI_TƯỢNG"
#: ../src/main.cpp:521
msgid "Start Inkscape in interactive shell mode."
msgstr "Chạy Inkscape trong giao diện dòng lệnh"
#: ../src/main.cpp:871 ../src/main.cpp:1280
msgid ""
"[OPTIONS...] [FILE...]\n"
"\n"
"Available options:"
msgstr ""
"[TÙY_CHỌN...] [TẬP_TIN...]\n"
"\n"
"Tùy chọn sẵn sàng:"
#. ## Add a menu for clear()
#: ../src/menus-skeleton.h:16 ../src/ui/dialog/debug.cpp:79
msgid "_File"
msgstr "_Tập tin"
#. " <verb verb-id=\"FileExportToOCAL\" />\n"
#. " <verb verb-id=\"DialogMetadata\" />\n"
#: ../src/menus-skeleton.h:41 ../src/verbs.cpp:2682 ../src/verbs.cpp:2690
msgid "_Edit"
msgstr "_Sửa"
#: ../src/menus-skeleton.h:51 ../src/verbs.cpp:2446
msgid "Paste Si_ze"
msgstr "Dán _kích cỡ"
#: ../src/menus-skeleton.h:63
msgid "Clo_ne"
msgstr "Tạo _bản sao"
#: ../src/menus-skeleton.h:77
#, fuzzy
msgid "Select Sa_me"
msgstr "Chọn trang:"
#: ../src/menus-skeleton.h:95
msgid "_View"
msgstr "_Xem"
#: ../src/menus-skeleton.h:96
msgid "_Zoom"
msgstr "Thu _Phóng"
#: ../src/menus-skeleton.h:112
msgid "_Display mode"
msgstr "Chế độ _hiển thị"
#. Better location in menu needs to be found
#. " <verb verb-id=\"ViewModePrintColorsPreview\" radio=\"yes\"/>\n"
#. " <verb verb-id=\"DialogPrintColorsPreview\" />\n"
#: ../src/menus-skeleton.h:121
msgid "_Color display mode"
msgstr "Chế độ _hiển thị màu"
#. Better location in menu needs to be found
#. " <verb verb-id=\"ViewColorModePrintColorsPreview\" radio=\"yes\"/>\n"
#. " <verb verb-id=\"DialogPrintColorsPreview\" />\n"
#: ../src/menus-skeleton.h:134
#, fuzzy
msgid "Sh_ow/Hide"
msgstr "Hiện/Ẩn"
#. Not quite ready to be in the menus.
#. " <verb verb-id=\"FocusToggle\" />\n"
#: ../src/menus-skeleton.h:154
msgid "_Layer"
msgstr "_Lớp"
#: ../src/menus-skeleton.h:178
msgid "_Object"
msgstr "Đối tượn_g"
#: ../src/menus-skeleton.h:189
msgid "Cli_p"
msgstr "_Xén"
#: ../src/menus-skeleton.h:193
msgid "Mas_k"
msgstr "_Mặt nạ"
#: ../src/menus-skeleton.h:197
msgid "Patter_n"
msgstr "Hình mẫ_u"
#: ../src/menus-skeleton.h:221
msgid "_Path"
msgstr "Đường _nét"
#: ../src/menus-skeleton.h:249 ../src/ui/dialog/find.cpp:78
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:71
msgid "_Text"
msgstr "_Văn bản"
#: ../src/menus-skeleton.h:267
msgid "Filter_s"
msgstr "_Bộ lọc"
#: ../src/menus-skeleton.h:273
msgid "Exte_nsions"
msgstr "Phần _mở rộng"
#: ../src/menus-skeleton.h:279
msgid "_Help"
msgstr "Trợ g_iúp"
#: ../src/menus-skeleton.h:283
msgid "Tutorials"
msgstr "Hướng dẫn"
#: ../src/path-chemistry.cpp:63
msgid "Select <b>object(s)</b> to combine."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> cần kết hợp."
#: ../src/path-chemistry.cpp:67
msgid "Combining paths..."
msgstr "Đang kết hợp các đường nét..."
#: ../src/path-chemistry.cpp:177
msgid "Combine"
msgstr "Kết hợp"
#: ../src/path-chemistry.cpp:184
msgid "<b>No path(s)</b> to combine in the selection."
msgstr "Trong vùng chọn, <b>không có đường nét</b> nào có thể kết hợp được."
#: ../src/path-chemistry.cpp:196
msgid "Select <b>path(s)</b> to break apart."
msgstr "Chọn (những) <b>đường nét</b> cần ngắt ra."
#: ../src/path-chemistry.cpp:200
msgid "Breaking apart paths..."
msgstr "Đang ngắt ra các đường nét..."
#: ../src/path-chemistry.cpp:287
msgid "Break apart"
msgstr "Ngắt ra"
#: ../src/path-chemistry.cpp:289
msgid "<b>No path(s)</b> to break apart in the selection."
msgstr "Trong vùng chọn, <b>không có đường nét</b> cần ngắt ra."
#: ../src/path-chemistry.cpp:299
msgid "Select <b>object(s)</b> to convert to path."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> cần chuyển đổi sang đường nét."
#: ../src/path-chemistry.cpp:305
msgid "Converting objects to paths..."
msgstr "Đang chuyển đổi các đối tượng sang đường nét..."
#: ../src/path-chemistry.cpp:324
msgid "Object to path"
msgstr "Đối tượng sang đường nét"
#: ../src/path-chemistry.cpp:326
msgid "<b>No objects</b> to convert to path in the selection."
msgstr ""
"Trong vùng chọn, <b>không có đối tượng</b> cần chuyển đổi sang đường nét."
#: ../src/path-chemistry.cpp:613
msgid "Select <b>path(s)</b> to reverse."
msgstr "Chọn (các) <b>đường nét</b> cần đảo ngược."
#: ../src/path-chemistry.cpp:622
msgid "Reversing paths..."
msgstr "Đang đảo ngược các đường nét..."
#: ../src/path-chemistry.cpp:657
msgid "Reverse path"
msgstr "Đảo đường nét"
#: ../src/path-chemistry.cpp:659
msgid "<b>No paths</b> to reverse in the selection."
msgstr "Trong vùng chọn, <b>không có đối tượng</b> cần đảo ngược."
#: ../src/persp3d.cpp:323
msgid "Toggle vanishing point"
msgstr "Bật/tắt các điểm tụ"
#: ../src/persp3d.cpp:334
msgid "Toggle multiple vanishing points"
msgstr "Bật/tắt nhiều điểm tụ"
# Dip = nhúng, chấm. Dip pen = bút chấm?
#: ../src/preferences-skeleton.h:102
msgid "Dip pen"
msgstr "Nhúng bút"
# TODO: Marker còn có thể là đánh dấu
#: ../src/preferences-skeleton.h:103
msgid "Marker"
msgstr "Dấu"
#: ../src/preferences-skeleton.h:104
msgid "Brush"
msgstr "Bút vẽ"
#: ../src/preferences-skeleton.h:105
msgid "Wiggly"
msgstr "Ngọ nguậy"
#: ../src/preferences-skeleton.h:106
msgid "Splotchy"
msgstr "Nhiều vết"
#: ../src/preferences-skeleton.h:107
msgid "Tracing"
msgstr "Đồ ảnh"
#: ../src/preferences.cpp:136
msgid ""
"Inkscape will run with default settings, and new settings will not be saved. "
msgstr ""
"Trình Inkscape sẽ chạy với thiết lập mặc định, và các lập mới sẽ không được "
"lưu lại."
#. the creation failed
#. _reportError(Glib::ustring::compose(_("Cannot create profile directory %1."),
#. Glib::filename_to_utf8(_prefs_dir)), not_saved);
#: ../src/preferences.cpp:151
#, c-format
msgid "Cannot create profile directory %s."
msgstr "Không tạo được thư mục hồ sơ %s."
#. The profile dir is not actually a directory
#. _reportError(Glib::ustring::compose(_("%1 is not a valid directory."),
#. Glib::filename_to_utf8(_prefs_dir)), not_saved);
#: ../src/preferences.cpp:169
#, c-format
msgid "%s is not a valid directory."
msgstr "Thư mục %s không hợp lệ."
#. The write failed.
#. _reportError(Glib::ustring::compose(_("Failed to create the preferences file %1."),
#. Glib::filename_to_utf8(_prefs_filename)), not_saved);
#: ../src/preferences.cpp:180
#, c-format
msgid "Failed to create the preferences file %s."
msgstr "Lỗi khi tạo tập tin tùy thích %s."
#: ../src/preferences.cpp:216
#, c-format
msgid "The preferences file %s is not a regular file."
msgstr "Tập tin tùy thích %s không hợp lệ."
#: ../src/preferences.cpp:226
#, c-format
msgid "The preferences file %s could not be read."
msgstr "Không đọc được tập tin tùy thích %s."
#: ../src/preferences.cpp:237
#, c-format
msgid "The preferences file %s is not a valid XML document."
msgstr "Tập tin tùy thích %s không phải là một tài liệu XML hợp lệ."
#: ../src/preferences.cpp:246
#, c-format
msgid "The file %s is not a valid Inkscape preferences file."
msgstr "Tập tin %s không phải là tập tin tùy thích Inkscape."
#: ../src/rdf.cpp:175
msgid "CC Attribution"
msgstr "Giấy phép CC"
#: ../src/rdf.cpp:180
msgid "CC Attribution-ShareAlike"
msgstr "Giấy phép CC-ShareAlike"
#: ../src/rdf.cpp:185
msgid "CC Attribution-NoDerivs"
msgstr "Giấy phép CC-NoDerivs"
#: ../src/rdf.cpp:190
msgid "CC Attribution-NonCommercial"
msgstr "Giấy phép CC-NonCommercial"
#: ../src/rdf.cpp:195
msgid "CC Attribution-NonCommercial-ShareAlike"
msgstr "Giấy phép CC-NonCommercial-ShareAlike"
#: ../src/rdf.cpp:200
msgid "CC Attribution-NonCommercial-NoDerivs"
msgstr "Giấy phép CC-NonCommercial-NoDerivs"
#: ../src/rdf.cpp:205
#, fuzzy
msgid "CC0 Public Domain Dedication"
msgstr "Miền công cộng"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../src/rdf.cpp:210
msgid "FreeArt"
msgstr "FreeArt"
#: ../src/rdf.cpp:215
msgid "Open Font License"
msgstr "Giấy phép phông chữ mở"
#. Create the Title label and edit control
#. TRANSLATORS: for info, see http://www.w3.org/TR/2000/CR-SVG-20000802/linking.html#AElementXLinkTitleAttribute
#: ../src/rdf.cpp:235 ../src/ui/dialog/filedialogimpl-win32.cpp:1960
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:57
msgid "Title:"
msgstr "Tựa đề:"
#: ../src/rdf.cpp:236
msgid "A name given to the resource"
msgstr ""
#: ../src/rdf.cpp:238
msgid "Date:"
msgstr "Ngày:"
#: ../src/rdf.cpp:239
msgid ""
"A point or period of time associated with an event in the lifecycle of the "
"resource"
msgstr ""
#: ../src/rdf.cpp:241 ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:3
msgid "Format:"
msgstr "Định dạng:"
#: ../src/rdf.cpp:242
msgid "The file format, physical medium, or dimensions of the resource"
msgstr ""
#: ../src/rdf.cpp:245
msgid "The nature or genre of the resource"
msgstr ""
#: ../src/rdf.cpp:248
msgid "Creator:"
msgstr "Người tạo:"
#: ../src/rdf.cpp:249
#, fuzzy
msgid "An entity primarily responsible for making the resource"
msgstr ""
"Tên của người hay tổ chức chịu trách nhiệm chính tạo nội dung của tài liệu "
"này."
#: ../src/rdf.cpp:251
msgid "Rights:"
msgstr "Quyền:"
#: ../src/rdf.cpp:252
msgid "Information about rights held in and over the resource"
msgstr ""
#: ../src/rdf.cpp:254
msgid "Publisher:"
msgstr "Nhà xuất bản:"
#: ../src/rdf.cpp:255
#, fuzzy
msgid "An entity responsible for making the resource available"
msgstr "Tên của người hay tổ chức chịu trách nhiệm công bố tài liệu này."
#: ../src/rdf.cpp:258
msgid "Identifier:"
msgstr "Nhận diện:"
#: ../src/rdf.cpp:259
msgid "An unambiguous reference to the resource within a given context"
msgstr ""
#: ../src/rdf.cpp:262
msgid "A related resource from which the described resource is derived"
msgstr ""
#: ../src/rdf.cpp:264
msgid "Relation:"
msgstr "Quan hệ:"
#: ../src/rdf.cpp:265
#, fuzzy
msgid "A related resource"
msgstr "Chế độ pha màu:"
#: ../src/rdf.cpp:267 ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1914
msgid "Language:"
msgstr "Ngôn ngữ:"
#: ../src/rdf.cpp:268
#, fuzzy
msgid "A language of the resource"
msgstr "Chép _vừa lưới"
#: ../src/rdf.cpp:270
msgid "Keywords:"
msgstr "Từ khoá:"
#: ../src/rdf.cpp:271
#, fuzzy
msgid "The topic of the resource"
msgstr "Cạnh trên của nguồn"
#. TRANSLATORS: "Coverage": the spatial or temporal characteristics of the content.
#. For info, see Appendix D of http://www.w3.org/TR/1998/WD-rdf-schema-19980409/
#: ../src/rdf.cpp:275
msgid "Coverage:"
msgstr "Phạm vi:"
#: ../src/rdf.cpp:276
msgid ""
"The spatial or temporal topic of the resource, the spatial applicability of "
"the resource, or the jurisdiction under which the resource is relevant"
msgstr ""
#: ../src/rdf.cpp:279
msgid "Description:"
msgstr "Mô tả:"
#: ../src/rdf.cpp:280
#, fuzzy
msgid "An account of the resource"
msgstr "Bản tóm tắt của nội dung cua tài liệu này."
#. FIXME: need to handle 1 agent per line of input
#: ../src/rdf.cpp:284
msgid "Contributors:"
msgstr "Người đóng góp:"
#: ../src/rdf.cpp:285
#, fuzzy
msgid "An entity responsible for making contributions to the resource"
msgstr ""
"Tên của các người hay tổ chức chịu trách nhiệm đóng góp cùng nội dung của "
"tài liệu này."
#. TRANSLATORS: URL to a page that defines the license for the document
#: ../src/rdf.cpp:289
msgid "URI:"
msgstr "URI:"
#. TRANSLATORS: this is where you put a URL to a page that defines the license
#: ../src/rdf.cpp:291
#, fuzzy
msgid "URI to this document's license's namespace definition"
msgstr "Địa chỉ URI đến lời xác định miền tên của giấy phép của tài liệu này."
#. TRANSLATORS: fragment of XML representing the license of the document
#: ../src/rdf.cpp:295
msgid "Fragment:"
msgstr "Đoạn:"
#: ../src/rdf.cpp:296
#, fuzzy
msgid "XML fragment for the RDF 'License' section"
msgstr "Đoạn mã XML đại diện phần « Giấy phép » của RDF."
#: ../src/resource-manager.cpp:332
msgid "Fixup broken links"
msgstr ""
#: ../src/selection-chemistry.cpp:401
msgid "Delete text"
msgstr "Xoá văn bản"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:409
msgid "<b>Nothing</b> was deleted."
msgstr "<b>Chưa</b> xoá gì."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:426
#: ../src/ui/dialog/calligraphic-profile-rename.cpp:75
#: ../src/ui/dialog/swatches.cpp:277 ../src/ui/tools/text-tool.cpp:965
#: ../src/widgets/eraser-toolbar.cpp:93
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1184
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1198
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1212
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:401
msgid "Delete"
msgstr "Xóa"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:454
msgid "Select <b>object(s)</b> to duplicate."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> cần nhân đôi."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:551
#, c-format
msgid "%s copy"
msgstr " %s bản sao"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:574
msgid "Delete all"
msgstr "Xóa tất cả"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:762
msgid "Select <b>some objects</b> to group."
msgstr "Chọn <b>một số đối tượng</b> cần nhóm lại."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:775
#, fuzzy
msgctxt "Verb"
msgid "Group"
msgstr "Nhóm lại"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:798
msgid "Select a <b>group</b> to ungroup."
msgstr "Chọn một <b>nhóm</b> cần tách nhóm."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:813
msgid "<b>No groups</b> to ungroup in the selection."
msgstr "Trong vùng chọn, <b>không có nhóm</b> cần tách nhóm."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:869 ../src/sp-item-group.cpp:550
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1912
msgid "Ungroup"
msgstr "Rã nhóm"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:956
msgid "Select <b>object(s)</b> to raise."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> cần nâng lên."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:962 ../src/selection-chemistry.cpp:1015
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1041 ../src/selection-chemistry.cpp:1099
msgid ""
"You cannot raise/lower objects from <b>different groups</b> or <b>layers</b>."
msgstr ""
"Không cho phép bạn nâng lên/hạ thấp đối tượng từ các <b>nhóm</b> hay <b>lớp</"
"b> khác nhau."
#. TRANSLATORS: "Raise" means "to raise an object" in the undo history
#: ../src/selection-chemistry.cpp:999
msgctxt "Undo action"
msgid "Raise"
msgstr "Nâng lên"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1007
msgid "Select <b>object(s)</b> to raise to top."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> cần nâng lên trên."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1028
msgid "Raise to top"
msgstr "Nâng lên trên"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1035
msgid "Select <b>object(s)</b> to lower."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> cần hạ thấp."
#. TRANSLATORS: "Lower" means "to lower an object" in the undo history
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1083
#, fuzzy
msgctxt "Undo action"
msgid "Lower"
msgstr "Hạ thấp"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1091
msgid "Select <b>object(s)</b> to lower to bottom."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> cần hạ thấp xuống dưới."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1122
msgid "Lower to bottom"
msgstr "Hạ thấp xuống dưới"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1132
msgid "Nothing to undo."
msgstr "Không có bước cần hủy."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1143
msgid "Nothing to redo."
msgstr "Không có bước cần làm lại."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1215
msgid "Paste"
msgstr "Dán"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1223
msgid "Paste style"
msgstr "Dán kiểu dáng"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1233
msgid "Paste live path effect"
msgstr "Dán hiệu ứng đường nét động"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1255
msgid "Select <b>object(s)</b> to remove live path effects from."
msgstr "Chọn <b>đối tượng</b> muốn xoá hiệu ứng đường nét động."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1267
msgid "Remove live path effect"
msgstr "Xoá hiệu ứng đường nét động"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1278
msgid "Select <b>object(s)</b> to remove filters from."
msgstr "Chọn <b>đối tượng</b> muốn xoá bộ lọc."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1288
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1693
msgid "Remove filter"
msgstr "Loại bỏ bộ lọc"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1297
msgid "Paste size"
msgstr "Dán kích cỡ"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1306
msgid "Paste size separately"
msgstr "Dán riêng kích cỡ"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1335
msgid "Select <b>object(s)</b> to move to the layer above."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> cần nâng lên lớp bên trên."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1360
msgid "Raise to next layer"
msgstr "Nâng lên lớp kế"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1367
msgid "No more layers above."
msgstr "Không có lớp nữa bên trên."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1378
msgid "Select <b>object(s)</b> to move to the layer below."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> cần hạ thấp xuống lớp bên dưới."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1403
msgid "Lower to previous layer"
msgstr "Hạ thấp xuống lớp trước"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1410
msgid "No more layers below."
msgstr "Không có lớp nữa bên dưới."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1420
#, fuzzy
msgid "Select <b>object(s)</b> to move."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> cần hạ thấp."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1437 ../src/verbs.cpp:2625
#, fuzzy
msgid "Move selection to layer"
msgstr "Đưa vùng chọn lên lớp _trên"
#. An SVG element cannot have a transform. We could change 'x' and 'y' in response
#. to a translation... but leave that for another day.
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1526 ../src/seltrans.cpp:390
msgid "Cannot transform an embedded SVG."
msgstr ""
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1696
msgid "Remove transform"
msgstr "Hủy chuyển dạng"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1803
#, fuzzy
msgid "Rotate 90° CCW"
msgstr "Xoay 90º ngược chiều"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1803
#, fuzzy
msgid "Rotate 90° CW"
msgstr "Xoay 90º xuôi chiều"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:1824 ../src/seltrans.cpp:483
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:891
msgid "Rotate"
msgstr "Xoay"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2173
msgid "Rotate by pixels"
msgstr "Xoay theo điểm ảnh"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2203 ../src/seltrans.cpp:480
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:865 ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:450
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:12
msgid "Scale"
msgstr "Hệ số co giãn"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2228
msgid "Scale by whole factor"
msgstr "Co giãn theo nguyên hệ số"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2243
msgid "Move vertically"
msgstr "Di chuyển theo chiều dọc"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2246
msgid "Move horizontally"
msgstr "Di chuyển theo chiều ngang"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2249 ../src/selection-chemistry.cpp:2275
#: ../src/seltrans.cpp:477 ../src/ui/dialog/transformation.cpp:802
msgid "Move"
msgstr "Di chuyển"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2269
msgid "Move vertically by pixels"
msgstr "Di chuyển dọc theo điểm ảnh"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2272
msgid "Move horizontally by pixels"
msgstr "Di chuyển ngang theo điểm ảnh"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2475
msgid "The selection has no applied path effect."
msgstr "Vùng chọn không có hiệu ứng đường nét đã áp dụng."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2567 ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:2221
msgid "Select an <b>object</b> to clone."
msgstr "Chọn <b>một đối tượng</b> tạo bản sao liên kết."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2602
msgctxt "Action"
msgid "Clone"
msgstr "Tạo bản sao"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2616
msgid "Select <b>clones</b> to relink."
msgstr "Chọn <b>bản sao liên kết</b> để tái tạo liên kết."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2623
msgid "Copy an <b>object</b> to clipboard to relink clones to."
msgstr ""
"Chép <b>một đối tượng</b> vào bảng nháp để tái tạo liên kết tới các bản sao."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2644
msgid "<b>No clones to relink</b> in the selection."
msgstr "Trong vùng chọn, <b>không có bản sao nào</b> có thể tái tạo liên kết."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2647
msgid "Relink clone"
msgstr "Tái tạo liên kết tới bản sao"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2661
msgid "Select <b>clones</b> to unlink."
msgstr "Chọn <b>bản sao</b> cần bỏ liên kết."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2714
msgid "<b>No clones to unlink</b> in the selection."
msgstr "Trong vùng chọn, <b>không có bản sao cần bỏ liên kết</b>."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2718
msgid "Unlink clone"
msgstr "Bỏ liên kết bản sao"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2731
msgid ""
"Select a <b>clone</b> to go to its original. Select a <b>linked offset</b> "
"to go to its source. Select a <b>text on path</b> to go to the path. Select "
"a <b>flowed text</b> to go to its frame."
msgstr ""
"Chọn một <b>bản sao</b> đi tới bản gốc của nó. <b>đồ bù đã liên kết</b> đi "
"tới nguồn của nó. <b>chuỗi văn bản trên đường nét</b> đi tới đường nét. "
"<b>văn bản trong khung</b> đi tới khung của nó."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2781
msgid ""
"<b>Cannot find</b> the object to select (orphaned clone, offset, textpath, "
"flowed text?)"
msgstr ""
"<b>Không thấy</b> đối tượng cần chọn (bản sao, đối tượng dời hình, đường nét "
"văn bản, văn bản trong khung bị thừa ?)"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2787
msgid ""
"The object you're trying to select is <b>not visible</b> (it is in &lt;"
"defs&gt;)"
msgstr ""
"Bạn đang thử chọn một đối tượng <b>không hiện rõ</b> (nó nằm trong &lt;"
"defs&gt;)."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2877
#, fuzzy
msgid "Select path(s) to fill."
msgstr "Chọn (các) <b>đường nét</b> cần đơn giản hoá."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2895
msgid "Select <b>object(s)</b> to convert to marker."
msgstr "Chọn <b>đối tượng</b> chuyển thành hình nút."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2969
msgid "Objects to marker"
msgstr "Đối tượng thành hình nút"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:2995
msgid "Select <b>object(s)</b> to convert to guides."
msgstr "Chọn <b>đối tượng</b> muốn chuyển thành đường gióng."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3016
msgid "Objects to guides"
msgstr "Đối tượng thành đường gióng"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3052
#, fuzzy
msgid "Select <b>objects</b> to convert to symbol."
msgstr "Chọn <b>đối tượng</b> chuyển thành hình nút."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3153
msgid "Group to symbol"
msgstr ""
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3172
#, fuzzy
msgid "Select a <b>symbol</b> to extract objects from."
msgstr "Chọn một <b>đối tượng có mẫu tô</b> ra đó cần trích đối tượng."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3181
msgid "Select only one <b>symbol</b> in Symbol dialog to convert to group."
msgstr ""
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3237
msgid "Group from symbol"
msgstr ""
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3255
msgid "Select <b>object(s)</b> to convert to pattern."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> cần chuyển đổi sang mẫu."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3351
msgid "Objects to pattern"
msgstr "Đối tượng sang mẫu"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3367
msgid "Select an <b>object with pattern fill</b> to extract objects from."
msgstr "Chọn một <b>đối tượng có mẫu tô</b> ra đó cần trích đối tượng."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3426
msgid "<b>No pattern fills</b> in the selection."
msgstr "Trong vùng chọn, <b>không có mẫu tô</b>."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3429
msgid "Pattern to objects"
msgstr "Mẫu sang đối tượng"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3516
msgid "Select <b>object(s)</b> to make a bitmap copy."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> tạo một bản sao ảnh bitmap."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3520
msgid "Rendering bitmap..."
msgstr "Đang dựng ảnh bitmap..."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3705
msgid "Create bitmap"
msgstr "Tạo ảnh bitmap"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3730 ../src/selection-chemistry.cpp:3842
msgid "Select <b>object(s)</b> to create clippath or mask from."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> từ đó cần tạo đường nét xén hay mặt nạ."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3816 ../src/ui/dialog/objects.cpp:1918
#, fuzzy
msgid "Create Clip Group"
msgstr "Tạo bản _sao"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3845
msgid "Select mask object and <b>object(s)</b> to apply clippath or mask to."
msgstr ""
"Chọn đối tượng mặt nạ và (các) <b>đối tượng</b> cho đó cần áp dụng đường nét "
"xén hay mặt nạ."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3992
msgid "Set clipping path"
msgstr "Đặt đường nét xén"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:3994
msgid "Set mask"
msgstr "Đặt mặt nạ"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:4009
msgid "Select <b>object(s)</b> to remove clippath or mask from."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> từ đó cần gỡ bỏ đường nét xén hay mặt nạ."
#: ../src/selection-chemistry.cpp:4125
msgid "Release clipping path"
msgstr "Buông đường nét xén"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:4127
msgid "Release mask"
msgstr "Buông mặt nạ"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:4146
msgid "Select <b>object(s)</b> to fit canvas to."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> vào đó cần vừa vùng vẽ."
#. Fit Page
#: ../src/selection-chemistry.cpp:4166 ../src/verbs.cpp:2961
msgid "Fit Page to Selection"
msgstr "Trang vừa khít vùng chọn"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:4195 ../src/verbs.cpp:2963
msgid "Fit Page to Drawing"
msgstr "Trang vừa khít bản vẽ"
#: ../src/selection-chemistry.cpp:4216 ../src/verbs.cpp:2965
msgid "Fit Page to Selection or Drawing"
msgstr "Trang vừa khít vùng chọn hay bản vẽ"
#: ../src/selection-describer.cpp:138
msgid "root"
msgstr "gốc"
#: ../src/selection-describer.cpp:140 ../src/widgets/ege-paint-def.cpp:66
#: ../src/widgets/ege-paint-def.cpp:90
msgid "none"
msgstr "không có"
#: ../src/selection-describer.cpp:152
#, c-format
msgid "layer <b>%s</b>"
msgstr "lớp <b>%s</b>"
#: ../src/selection-describer.cpp:154
#, c-format
msgid "layer <b><i>%s</i></b>"
msgstr "lớp <b><i>%s</i></b>"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#: ../src/selection-describer.cpp:165
#, c-format
msgid "<i>%s</i>"
msgstr "<i>%s</i>"
#: ../src/selection-describer.cpp:175
#, c-format
msgid " in %s"
msgstr " trong %s"
#: ../src/selection-describer.cpp:177
#, fuzzy
msgid " hidden in definitions"
msgstr "Không chia sẻ các chuyển sắc đã thiết lập"
#: ../src/selection-describer.cpp:179
#, c-format
msgid " in group %s (%s)"
msgstr " trong nhóm %s (%s)"
#: ../src/selection-describer.cpp:181
#, fuzzy, c-format
msgid " in unnamed group (%s)"
msgstr " trong nhóm %s (%s)"
#: ../src/selection-describer.cpp:183
#, fuzzy, c-format
msgid " in <b>%i</b> parent (%s)"
msgid_plural " in <b>%i</b> parents (%s)"
msgstr[0] " trong <b>%i</b> đồ mẹ (%s)"
#: ../src/selection-describer.cpp:186
#, fuzzy, c-format
msgid " in <b>%i</b> layer"
msgid_plural " in <b>%i</b> layers"
msgstr[0] " trong <b>%i</b> lớp"
#: ../src/selection-describer.cpp:198
#, fuzzy
msgid "Convert symbol to group to edit"
msgstr "Chuyển đổi nét viền sang đường nét"
#: ../src/selection-describer.cpp:202
msgid "Remove from symbols tray to edit symbol"
msgstr ""
#: ../src/selection-describer.cpp:208
msgid "Use <b>Shift+D</b> to look up original"
msgstr "Bấm tổ hợp phím <b>Shift+D</b> tra tìm đồ gốc"
#: ../src/selection-describer.cpp:214
msgid "Use <b>Shift+D</b> to look up path"
msgstr "Bấm tổ hợp phím <b>Shift+D</b> tra tìm đường nét"
#: ../src/selection-describer.cpp:220
msgid "Use <b>Shift+D</b> to look up frame"
msgstr "Bấm tổ hợp phím <b>Shift+D</b> tra tìm khung"
#: ../src/selection-describer.cpp:236
#, fuzzy, c-format
msgid "<b>%1$i</b> objects selected of type %2$s"
msgid_plural "<b>%1$i</b> objects selected of types %2$s"
msgstr[0] "<b>%i</b> đối tượng đã chọn"
#: ../src/selection-describer.cpp:246
#, fuzzy, c-format
msgid "; <i>%d filtered object</i> "
msgid_plural "; <i>%d filtered objects</i> "
msgstr[0] "%s; <i>đã lọc</i>"
#: ../src/seltrans-handles.cpp:9
msgid ""
"<b>Squeeze or stretch</b> selection; with <b>Ctrl</b> to scale uniformly; "
"with <b>Shift</b> to scale around rotation center"
msgstr ""
"<b>Vắt hay kéo giãn</b> vùng chọn; giữ <b>Ctrl</b> co giãn đều đều; "
"<b>Shift</b> co giãn vòng quanh tâm xoay."
#: ../src/seltrans-handles.cpp:10
msgid ""
"<b>Scale</b> selection; with <b>Ctrl</b> to scale uniformly; with <b>Shift</"
"b> to scale around rotation center"
msgstr ""
"<b>Co giãn</b> vùng chọn; giữ <b>Ctrl</b> co giãn đều đều; <b>Shift</b> co "
"giãn vòng quanh tâm xoay."
#: ../src/seltrans-handles.cpp:11
msgid ""
"<b>Skew</b> selection; with <b>Ctrl</b> to snap angle; with <b>Shift</b> to "
"skew around the opposite side"
msgstr ""
"<b>Xô nghiêng</b> vùng chọn; giữ <b>Ctrl</b> đính góc; <b>Shift</b> xô "
"nghiêng quanh bên đối diện."
#: ../src/seltrans-handles.cpp:12
msgid ""
"<b>Rotate</b> selection; with <b>Ctrl</b> to snap angle; with <b>Shift</b> "
"to rotate around the opposite corner"
msgstr ""
"<b>Xoay</b> vùng chọn; giữ <b>Ctrl</b> đính góc; <b>Shift</b> xoay quanh góc "
"đối diện."
#: ../src/seltrans-handles.cpp:13
msgid ""
"<b>Center</b> of rotation and skewing: drag to reposition; scaling with "
"Shift also uses this center"
msgstr ""
"<b>Tâm</b> của chức năng xoay và lệch: kéo để đắt lại vị trí; co giãn với "
"phím Shift cũng theo tâm này"
#: ../src/seltrans.cpp:486 ../src/ui/dialog/transformation.cpp:980
msgid "Skew"
msgstr "Lệch"
#: ../src/seltrans.cpp:500
msgid "Set center"
msgstr "Đặt tâm"
#: ../src/seltrans.cpp:573
msgid "Stamp"
msgstr "Dấu"
#: ../src/seltrans.cpp:722
msgid "Reset center"
msgstr "Đặt lại tâm"
#: ../src/seltrans.cpp:954 ../src/seltrans.cpp:1059
#, c-format
msgid "<b>Scale</b>: %0.2f%% x %0.2f%%; with <b>Ctrl</b> to lock ratio"
msgstr "<b>Co giãn</b>: %0.2f%% x %0.2f%%; giữ <b>Ctrl</b> khoá tỷ lệ."
#. TRANSLATORS: don't modify the first ";"
#. (it will NOT be displayed as ";" - only the second one will be)
#: ../src/seltrans.cpp:1198
#, c-format
msgid "<b>Skew</b>: %0.2f&#176;; with <b>Ctrl</b> to snap angle"
msgstr "<b>Xô nghiêng</b>: %0.2f&#176;; giữ <b>Ctrl</b> đính góc."
#. TRANSLATORS: don't modify the first ";"
#. (it will NOT be displayed as ";" - only the second one will be)
#: ../src/seltrans.cpp:1273
#, c-format
msgid "<b>Rotate</b>: %0.2f&#176;; with <b>Ctrl</b> to snap angle"
msgstr "<b>Xoay</b> %0.2f&#176;; giữ <b>Ctrl</b> đính góc"
#: ../src/seltrans.cpp:1310
#, c-format
msgid "Move <b>center</b> to %s, %s"
msgstr "Di chuyển <b>tâm</b> sang %s, %s"
#: ../src/seltrans.cpp:1464
#, c-format
msgid ""
"<b>Move</b> by %s, %s; with <b>Ctrl</b> to restrict to horizontal/vertical; "
"with <b>Shift</b> to disable snapping"
msgstr ""
"<b>Chuyển</b> theo %s, %s; giữ <b>Ctrl</b> hạn chế thành chiều ngang/dọc; "
"<b>Shift</b> tắt chức năng đính."
#: ../src/shortcuts.cpp:226
#, fuzzy, c-format
msgid "Keyboard directory (%s) is unavailable."
msgstr "Thư mục bảng màu (%s) không sẵn sàng."
#: ../src/shortcuts.cpp:337 ../src/ui/dialog/export.cpp:1298
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1332
msgid "Select a filename for exporting"
msgstr "Chọn tên tập tin cần xuất"
#: ../src/shortcuts.cpp:370
#, fuzzy
msgid "Select a file to import"
msgstr "Chọn tập tin cần nhập khẩu"
#: ../src/sp-anchor.cpp:111
#, c-format
msgid "to %s"
msgstr ""
#: ../src/sp-anchor.cpp:115
#, fuzzy
msgid "without URI"
msgstr "<b>Liên kết</b> không có URI"
#: ../src/sp-ellipse.cpp:362
#, fuzzy
msgid "Segment"
msgstr "Đoạn thẳng"
#: ../src/sp-ellipse.cpp:364
#, fuzzy
msgid "Arc"
msgstr "Arập"
#. Ellipse
#: ../src/sp-ellipse.cpp:367 ../src/sp-ellipse.cpp:374
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:412
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:181
msgid "Ellipse"
msgstr "Elip"
#: ../src/sp-ellipse.cpp:371
msgid "Circle"
msgstr "Tròn"
#. TRANSLATORS: "Flow region" is an area where text is allowed to flow
#: ../src/sp-flowregion.cpp:181
#, fuzzy
msgid "Flow Region"
msgstr "Vùng gói văn bản"
#. TRANSLATORS: A region "cut out of" a flow region; text is not allowed to flow inside the
#. * flow excluded region. flowRegionExclude in SVG 1.2: see
#. * http://www.w3.org/TR/2004/WD-SVG12-20041027/flow.html#flowRegion-elem and
#. * http://www.w3.org/TR/2004/WD-SVG12-20041027/flow.html#flowRegionExclude-elem.
#: ../src/sp-flowregion.cpp:334
#, fuzzy
msgid "Flow Excluded Region"
msgstr "Vùng không có văn bản"
#: ../src/sp-flowtext.cpp:280
#, fuzzy
msgid "Flowed Text"
msgstr "văn bản trong khung"
#: ../src/sp-flowtext.cpp:282
#, fuzzy
msgid "Linked Flowed Text"
msgstr "văn bản trong khung"
#: ../src/sp-flowtext.cpp:288 ../src/sp-text.cpp:367
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1556
msgid " [truncated]"
msgstr " [bị cắt]"
#: ../src/sp-flowtext.cpp:290
#, fuzzy, c-format
msgid "(%d character%s)"
msgid_plural "(%d characters%s)"
msgstr[0] "Chèn ký tự Unicode"
#: ../src/sp-guide.cpp:253
#, fuzzy
msgid "Create Guides Around the Page"
msgstr "Dựng đường gióng bao quanh trang"
#: ../src/sp-guide.cpp:265 ../src/verbs.cpp:2518
#, fuzzy
msgid "Delete All Guides"
msgstr "Xoá đường gióng"
#. Guide has probably been deleted and no longer has an attached namedview.
#: ../src/sp-guide.cpp:452
#, fuzzy
msgid "Deleted"
msgstr "Xóa"
#: ../src/sp-guide.cpp:461
msgid ""
"<b>Shift+drag</b> to rotate, <b>Ctrl+drag</b> to move origin, <b>Del</b> to "
"delete"
msgstr ""
"<b>Shift+rê chuột</b> để xoay, <b>Ctrl+rê chuột</b> để di chuyển gốc, "
"<b>Del</b> để xóa"
#: ../src/sp-guide.cpp:465
#, c-format
msgid "vertical, at %s"
msgstr "dọc, tại %s"
#: ../src/sp-guide.cpp:468
#, c-format
msgid "horizontal, at %s"
msgstr "ngang, tại %s"
#: ../src/sp-guide.cpp:473
#, c-format
msgid "at %d degrees, through (%s,%s)"
msgstr "tại %d độ, qua (%s,%s)"
#: ../src/sp-image.cpp:517
msgid "embedded"
msgstr "nhúng"
#: ../src/sp-image.cpp:525
#, fuzzy, c-format
msgid "[bad reference]: %s"
msgstr "Tùy thích Hình sao"
#: ../src/sp-image.cpp:526
#, fuzzy, c-format
msgid "%d &#215; %d: %s"
msgstr "<b>Ảnh</b> %d &#215; %d: %s"
#: ../src/sp-item-group.cpp:307 ../src/ui/dialog/objects.cpp:1911
msgid "Group"
msgstr "Nhóm lại"
#: ../src/sp-item-group.cpp:313 ../src/sp-switch.cpp:69
#, fuzzy, c-format
msgid "of <b>%d</b> object"
msgstr "<b>Nhóm</b> chứa <b>%d</b> đối tượng"
#: ../src/sp-item-group.cpp:313 ../src/sp-switch.cpp:69
#, fuzzy, c-format
msgid "of <b>%d</b> objects"
msgstr "<b>Nhóm</b> chứa <b>%d</b> đối tượng"
#: ../src/sp-item.cpp:1030 ../src/verbs.cpp:213
msgid "Object"
msgstr "Đối tượng"
#: ../src/sp-item.cpp:1042
#, c-format
msgid "%s; <i>clipped</i>"
msgstr "%s; <i>bị xén</i>"
#: ../src/sp-item.cpp:1048
#, c-format
msgid "%s; <i>masked</i>"
msgstr "%s; <i>có mặt nạ</i>"
#: ../src/sp-item.cpp:1058
#, c-format
msgid "%s; <i>filtered (%s)</i>"
msgstr "%s; <i>đã lọc (%s)</i>"
#: ../src/sp-item.cpp:1060
#, c-format
msgid "%s; <i>filtered</i>"
msgstr "%s; <i>đã lọc</i>"
#: ../src/sp-line.cpp:113
msgid "Line"
msgstr "Đường"
#: ../src/sp-lpe-item.cpp:260
msgid "An exception occurred during execution of the Path Effect."
msgstr "Gặp ngoại lệ trong khi thực hiện Hiệu ứng Đường nét."
#: ../src/sp-offset.cpp:329
#, fuzzy
msgid "Linked Offset"
msgstr "Dời _liên kết"
#: ../src/sp-offset.cpp:331
#, fuzzy
msgid "Dynamic Offset"
msgstr "Dời _hình động"
#. TRANSLATORS COMMENT: %s is either "outset" or "inset" depending on sign
#: ../src/sp-offset.cpp:337
#, c-format
msgid "%s by %f pt"
msgstr ""
#: ../src/sp-offset.cpp:338
msgid "outset"
msgstr "dời ra"
#: ../src/sp-offset.cpp:338
msgid "inset"
msgstr "dời vào"
#: ../src/sp-path.cpp:59
msgid "Path"
msgstr "Đường nét"
#: ../src/sp-path.cpp:84
#, fuzzy, c-format
msgid ", path effect: %s"
msgstr "Hiện hiệu ứng đường nét"
#: ../src/sp-path.cpp:87
#, fuzzy, c-format
msgid "%i node%s"
msgstr "Hợp nút"
#: ../src/sp-path.cpp:87
#, fuzzy, c-format
msgid "%i nodes%s"
msgstr "Hợp nút"
#: ../src/sp-polygon.cpp:172
msgid "<b>Polygon</b>"
msgstr "<b>Đa giác</b>"
#: ../src/sp-polyline.cpp:121
msgid "<b>Polyline</b>"
msgstr "<b>Đường đa đoạn</b>"
#. Rectangle
#: ../src/sp-rect.cpp:161 ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:402
msgid "Rectangle"
msgstr "Chữ nhật"
#. Spiral
#: ../src/sp-spiral.cpp:220 ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:420
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:11
msgid "Spiral"
msgstr "Xoắn ốc"
#. TRANSLATORS: since turn count isn't an integer, please adjust the
#. string as needed to deal with an localized plural forms.
#: ../src/sp-spiral.cpp:226
#, fuzzy, c-format
msgid "with %3f turns"
msgstr "<b>Xoắn ốc</b> quay %3f lần"
#. Star
#: ../src/sp-star.cpp:246 ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:416
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:469
msgid "Star"
msgstr "Sao"
#: ../src/sp-star.cpp:247 ../src/widgets/star-toolbar.cpp:462
msgid "Polygon"
msgstr "Đa giác"
#. while there will never be less than 3 vertices, we still need to
#. make calls to ngettext because the pluralization may be different
#. for various numbers >=3. The singular form is used as the index.
#: ../src/sp-star.cpp:254
#, fuzzy, c-format
msgid "with %d vertex"
msgstr "<b>Sao</b> gồm %d đỉnh"
#: ../src/sp-star.cpp:254
#, fuzzy, c-format
msgid "with %d vertices"
msgstr "<b>Sao</b> gồm %d đỉnh"
#: ../src/sp-switch.cpp:63
msgid "Conditional Group"
msgstr ""
#: ../src/sp-text.cpp:351 ../src/verbs.cpp:347
#: ../share/extensions/lorem_ipsum.inx.h:8
#: ../share/extensions/replace_font.inx.h:11
#: ../share/extensions/split.inx.h:10 ../share/extensions/text_braille.inx.h:2
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:14
#: ../share/extensions/text_flipcase.inx.h:2
#: ../share/extensions/text_lowercase.inx.h:2
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:16
#: ../share/extensions/text_randomcase.inx.h:2
#: ../share/extensions/text_sentencecase.inx.h:2
#: ../share/extensions/text_titlecase.inx.h:2
#: ../share/extensions/text_uppercase.inx.h:2
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
#: ../src/sp-text.cpp:371
#, fuzzy, c-format
msgid "on path%s (%s, %s)"
msgstr "<b>Văn bản trên đường nét</b>%s (%s, %s)"
#: ../src/sp-text.cpp:372
#, fuzzy, c-format
msgid "%s (%s, %s)"
msgstr "<b>Văn bản</b>%s (%s, %s)"
#: ../src/sp-tref.cpp:218
#, fuzzy
msgid "Cloned Character Data"
msgstr "<b>Đã sao chép dữ liệu ký tự</b>%s%s"
#: ../src/sp-tref.cpp:234
msgid " from "
msgstr "từ"
#: ../src/sp-tref.cpp:240 ../src/sp-use.cpp:271
msgid "[orphaned]"
msgstr ""
#: ../src/sp-tspan.cpp:203
#, fuzzy
msgid "Text Span"
msgstr "Phông chữ"
#: ../src/sp-use.cpp:234
#, fuzzy
msgid "Symbol"
msgstr "Biểu tượng Khơme"
#: ../src/sp-use.cpp:236
#, fuzzy
msgid "Clone"
msgstr "Tạo bản sao"
#: ../src/sp-use.cpp:244 ../src/sp-use.cpp:246 ../src/sp-use.cpp:248
#, c-format
msgid "called %s"
msgstr ""
#: ../src/sp-use.cpp:248
#, fuzzy
msgid "Unnamed Symbol"
msgstr "Biểu tượng Khơme"
#. TRANSLATORS: Used for statusbar description for long <use> chains:
#. * "Clone of: Clone of: ... in Layer 1".
#: ../src/sp-use.cpp:257
msgid "..."
msgstr "..."
#: ../src/sp-use.cpp:266
#, fuzzy, c-format
msgid "of: %s"
msgstr "Lỗi"
#: ../src/splivarot.cpp:71 ../src/splivarot.cpp:77
msgid "Union"
msgstr "Hợp nhất"
#: ../src/splivarot.cpp:83
msgid "Intersection"
msgstr "Lấy Giao"
#: ../src/splivarot.cpp:106
msgid "Division"
msgstr "Chia"
#: ../src/splivarot.cpp:111
msgid "Cut path"
msgstr "Cắt đường nét"
#: ../src/splivarot.cpp:335
msgid "Select <b>at least 2 paths</b> to perform a boolean operation."
msgstr "Chọn <b>ít nhất 2 đường nét</b> thực hiện thao tác luận lý."
#: ../src/splivarot.cpp:339
msgid "Select <b>at least 1 path</b> to perform a boolean union."
msgstr "Chọn <b>ít nhất 1 đường nét</b> thực hiện thao tác hợp luận lý."
#: ../src/splivarot.cpp:347
msgid ""
"Select <b>exactly 2 paths</b> to perform difference, division, or path cut."
msgstr "Chọn <b>đúng 2 đường nét</b> để tính hiệu, chia hay cắt đường nét."
#: ../src/splivarot.cpp:363 ../src/splivarot.cpp:378
msgid ""
"Unable to determine the <b>z-order</b> of the objects selected for "
"difference, XOR, division, or path cut."
msgstr ""
"Không xác định được <b>cao độ</b> của những đối tượng được chọn cho thao tác "
"tính hiệu, XOR, chia hay cắt đường nét."
#: ../src/splivarot.cpp:408
msgid ""
"One of the objects is <b>not a path</b>, cannot perform boolean operation."
msgstr ""
"Có đối tượng <b>không phải là đường nét</b>! Không thể áp dụng các phép toán "
"Bool."
#: ../src/splivarot.cpp:1153
msgid "Select <b>stroked path(s)</b> to convert stroke to path."
msgstr ""
"Chọn (các) <b>đối tượng đã vẽ nét</b> cần chuyển đổi nét sang đường nét"
#: ../src/splivarot.cpp:1509
msgid "Convert stroke to path"
msgstr "Chuyển đổi nét viền sang đường nét"
#. TRANSLATORS: "to outline" means "to convert stroke to path"
#: ../src/splivarot.cpp:1512
msgid "<b>No stroked paths</b> in the selection."
msgstr "Trong vùng chọn, <b>không có đường nét đã vẽ nét</b>."
#: ../src/splivarot.cpp:1583
msgid "Selected object is <b>not a path</b>, cannot inset/outset."
msgstr ""
"Đối tượng đã chọn <b>không phải là đường nét</b> nên không thể dời vào/ra."
#: ../src/splivarot.cpp:1674 ../src/splivarot.cpp:1741
msgid "Create linked offset"
msgstr "Tạo đối tượng dời hình có liên kết"
#: ../src/splivarot.cpp:1675 ../src/splivarot.cpp:1742
msgid "Create dynamic offset"
msgstr "Tạo đối tượng dời hình động"
#: ../src/splivarot.cpp:1767
msgid "Select <b>path(s)</b> to inset/outset."
msgstr "Chọn (các) <b>đường nét</b> cần bù vào/ra."
#: ../src/splivarot.cpp:1960
msgid "Outset path"
msgstr "Đường nét bù ra"
#: ../src/splivarot.cpp:1960
msgid "Inset path"
msgstr "Đường nét bù vào"
#: ../src/splivarot.cpp:1962
msgid "<b>No paths</b> to inset/outset in the selection."
msgstr "Trong vùng chọn, <b>không có đường nét</b> cần bù vào/ra."
#: ../src/splivarot.cpp:2124
msgid "Simplifying paths (separately):"
msgstr "Đang đơn giản hoá các đường nét (riêng):"
#: ../src/splivarot.cpp:2126
msgid "Simplifying paths:"
msgstr "Đang đơn giản hoá các đường nét:"
#: ../src/splivarot.cpp:2163
#, c-format
msgid "%s <b>%d</b> of <b>%d</b> paths simplified..."
msgstr "%s <b>%d</b> trên <b>%d</b> đường nét đã được đơn giản hoá..."
#: ../src/splivarot.cpp:2176
#, c-format
msgid "<b>%d</b> paths simplified."
msgstr "<b>%d</b> đường nét đã được đơn giản hoá."
#: ../src/splivarot.cpp:2190
msgid "Select <b>path(s)</b> to simplify."
msgstr "Chọn (các) <b>đường nét</b> cần đơn giản hoá."
#: ../src/splivarot.cpp:2206
msgid "<b>No paths</b> to simplify in the selection."
msgstr "Trong vùng chọn, <b>không có đường nét</b> cần đơn giản hoá."
#: ../src/text-chemistry.cpp:91
msgid "Select <b>a text and a path</b> to put text on path."
msgstr "Chọn <b>chuỗi và đường nét</b> đặt chuỗi văn bản vào trên đường nét."
#: ../src/text-chemistry.cpp:96
msgid ""
"This text object is <b>already put on a path</b>. Remove it from the path "
"first. Use <b>Shift+D</b> to look up its path."
msgstr ""
"Đối tượng văn bản này <b>đã nằm trên đường nét</b>. Trước tiên, hãy gỡ bỏ nó "
"ra đường nét đó. Dùng tổ hợp phím <b>Shift+D</b> tra tìm đường nét của nó."
#. rect is the only SPShape which is not <path> yet, and thus SVG forbids us from putting text on it
#: ../src/text-chemistry.cpp:102
msgid ""
"You cannot put text on a rectangle in this version. Convert rectangle to "
"path first."
msgstr ""
"Trong phiên bản này, không cho phép bạn để chuỗi văn bản vào trên hình chữ "
"nhật. Trước tiên, hãy chuyển đổi hình chữ nhật sang đường nét."
#: ../src/text-chemistry.cpp:112
msgid "The flowed text(s) must be <b>visible</b> in order to be put on a path."
msgstr "văn bản trong khung phải <b>hiện rõ</b> nằm trên đường nét."
#: ../src/text-chemistry.cpp:182 ../src/verbs.cpp:2540
msgid "Put text on path"
msgstr "Để văn bản trên đường nét"
#: ../src/text-chemistry.cpp:194
msgid "Select <b>a text on path</b> to remove it from path."
msgstr ""
"Chọn <b>một chuỗi văn bản nằm trên đường nét</b> gỡ bỏ nó khỏi đường nét."
#: ../src/text-chemistry.cpp:213
msgid "<b>No texts-on-paths</b> in the selection."
msgstr "Trong vùng chọn, <b>không có chuỗi văn bản nằm trên đường nét</b>."
#: ../src/text-chemistry.cpp:216 ../src/verbs.cpp:2542
msgid "Remove text from path"
msgstr "Gỡ bỏ văn bản ra đường nét"
#: ../src/text-chemistry.cpp:257 ../src/text-chemistry.cpp:277
msgid "Select <b>text(s)</b> to remove kerns from."
msgstr "Chọn (các) <b>chuỗi văn bản</b> khỏi đó cần gỡ chỗ đã định."
#: ../src/text-chemistry.cpp:280
msgid "Remove manual kerns"
msgstr "Gỡ bỏ chỗ đã tự định"
#: ../src/text-chemistry.cpp:300
msgid ""
"Select <b>a text</b> and one or more <b>paths or shapes</b> to flow text "
"into frame."
msgstr ""
"Chọn <b>một văn bản</b> và các <b>đường nét hay hình</b> gói gọn văn bản vào "
"khung."
#: ../src/text-chemistry.cpp:369
msgid "Flow text into shape"
msgstr "Gói văn bản vào trong hình"
#: ../src/text-chemistry.cpp:391
msgid "Select <b>a flowed text</b> to unflow it."
msgstr "Chọn <b>văn bản</b> cần bỏ khỏi khung."
#: ../src/text-chemistry.cpp:464
msgid "Unflow flowed text"
msgstr "Gỡ văn bản ra khỏi khung"
#: ../src/text-chemistry.cpp:476
msgid "Select <b>flowed text(s)</b> to convert."
msgstr "Chọn (các) <b>văn bản được gói gọn</b> cần chuyển đổi."
#: ../src/text-chemistry.cpp:494
msgid "The flowed text(s) must be <b>visible</b> in order to be converted."
msgstr "Văn bản trong khung phải <b>được hiển thị</b> trước khi chuyển đổi."
#: ../src/text-chemistry.cpp:521
msgid "Convert flowed text to text"
msgstr "Chuyển văn bản trong khung sang văn bản thường"
#: ../src/text-chemistry.cpp:526
msgid "<b>No flowed text(s)</b> to convert in the selection."
msgstr "<b>Không có văn bản trong khung</b> cần chuyển đổi trong vùng chọn."
# TODO: cái này chưa rõ, hơi phuwca tạp.
#: ../src/text-editing.cpp:44
msgid "You cannot edit <b>cloned character data</b>."
msgstr "Bạn không thể sửa <b>dữ liệu ký tự bản sao</b>."
#: ../src/trace/potrace/inkscape-potrace.cpp:512
#: ../src/trace/potrace/inkscape-potrace.cpp:575
#, fuzzy
msgid "Trace: %1. %2 nodes"
msgstr "Đồ lại: %d. %ld nút"
#: ../src/trace/trace.cpp:59 ../src/trace/trace.cpp:124
#: ../src/trace/trace.cpp:132 ../src/trace/trace.cpp:225
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:370
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:402
msgid "Select an <b>image</b> to trace"
msgstr "Chọn một <b>ảnh</b> cần đồ lại"
#: ../src/trace/trace.cpp:94
msgid "Select only one <b>image</b> to trace"
msgstr "Chọn chỉ một <b>ảnh</b> cần đồ lại"
#: ../src/trace/trace.cpp:112
msgid "Select one image and one or more shapes above it"
msgstr "Chọn một ảnh và một hay nhiều hình bên trên nó"
#: ../src/trace/trace.cpp:216
msgid "Trace: No active desktop"
msgstr "Đồ lại: không có màn hình nền hoạt động"
#: ../src/trace/trace.cpp:313
msgid "Invalid SIOX result"
msgstr "Kết quả SIOX không hợp lệ"
#: ../src/trace/trace.cpp:406
msgid "Trace: No active document"
msgstr "Đồ lại: không có tài liệu hoạt động"
#: ../src/trace/trace.cpp:438
msgid "Trace: Image has no bitmap data"
msgstr "Đồ lại: ảnh không có dữ liệu ảnh bitmap"
#: ../src/trace/trace.cpp:445
msgid "Trace: Starting trace..."
msgstr "Đồ lại: đang bắt đầu đồ lại..."
#. ## inform the document, so we can undo
#: ../src/trace/trace.cpp:548
msgid "Trace bitmap"
msgstr "Đồ lại ảnh bitmap"
#: ../src/trace/trace.cpp:552
#, c-format
msgid "Trace: Done. %ld nodes created"
msgstr "Đồ lại: đã xong. %ld nút đã được tạo."
#. check whether something is selected
#: ../src/ui/clipboard.cpp:263
msgid "Nothing was copied."
msgstr "Chưa sao chép gì."
#: ../src/ui/clipboard.cpp:394 ../src/ui/clipboard.cpp:608
#: ../src/ui/clipboard.cpp:637
msgid "Nothing on the clipboard."
msgstr "Không có gì trên bảng nháp."
#: ../src/ui/clipboard.cpp:452
msgid "Select <b>object(s)</b> to paste style to."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> vào đó cần dán kiểu dáng."
#: ../src/ui/clipboard.cpp:463 ../src/ui/clipboard.cpp:480
msgid "No style on the clipboard."
msgstr "Không có kiểu dáng nào lưu trong bảng nháp."
#: ../src/ui/clipboard.cpp:505
msgid "Select <b>object(s)</b> to paste size to."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> vào đó cần dán kích cỡ."
#: ../src/ui/clipboard.cpp:512
msgid "No size on the clipboard."
msgstr "Không có kích thước nào lưu trong bảng nháp"
#: ../src/ui/clipboard.cpp:569
msgid "Select <b>object(s)</b> to paste live path effect to."
msgstr "Chọn (các) <b>đối tượng</b> vào đó cần dán hiệu ứng đường nét động."
#. no_effect:
#: ../src/ui/clipboard.cpp:595
msgid "No effect on the clipboard."
msgstr "Không có hiệu ứng nào lưu trong bảng nháp"
#: ../src/ui/clipboard.cpp:614 ../src/ui/clipboard.cpp:651
msgid "Clipboard does not contain a path."
msgstr "Bảng nháp không chứa đường nét."
#. *
#. * Constructor
#.
#: ../src/ui/dialog/aboutbox.cpp:80
msgid "About Inkscape"
msgstr "Giới thiệu Inkscape"
#: ../src/ui/dialog/aboutbox.cpp:91
msgid "_Splash"
msgstr "_Chú ý"
#: ../src/ui/dialog/aboutbox.cpp:95
msgid "_Authors"
msgstr "_Tác giả"
#: ../src/ui/dialog/aboutbox.cpp:97
msgid "_Translators"
msgstr "_Dịch giả"
#: ../src/ui/dialog/aboutbox.cpp:99
msgid "_License"
msgstr "Giấy _phép"
#. TRANSLATORS: This is the filename of the `About Inkscape' picture in
#. the `screens' directory. Thus the translation of "about.svg" should be
#. the filename of its translated version, e.g. about.zh.svg for Chinese.
#.
#. N.B. about.svg changes once per release. (We should probably rename
#. the original to about-0.40.svg etc. as soon as we have a translation.
#. If we do so, then add an item to release-checklist saying that the
#. string here should be changed.)
#. FIXME? INKSCAPE_SCREENSDIR and "about.svg" are in UTF-8, not the
#. native filename encoding... and the filename passed to sp_document_new
#. should be in UTF-*8..
#: ../src/ui/dialog/aboutbox.cpp:166
msgid "about.svg"
msgstr "about.svg"
#. TRANSLATORS: Put here your name (and other national contributors')
#. one per line in the form of: name surname (email). Use \n for newline.
#: ../src/ui/dialog/aboutbox.cpp:426
msgid "translator-credits"
msgstr "Clytie Siddall (clytie@riverland.net.au)"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:170
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:847
msgid "Align"
msgstr "Canh hàng"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:338
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:848
msgid "Distribute"
msgstr "Phân phối"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:417
msgid "Minimum horizontal gap (in px units) between bounding boxes"
msgstr "Khe tối thiểu theo chiều ngang (theo điểm ảnh) giữa hai hộp giới hạn"
#. TRANSLATORS: "H:" stands for horizontal gap
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:419
msgctxt "Gap"
msgid "_H:"
msgstr "_N:"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:427
msgid "Minimum vertical gap (in px units) between bounding boxes"
msgstr "Khe tối thiểu theo chiều dọc (theo điểm ảnh) giữa hai hộp giới hạn"
#. TRANSLATORS: Vertical gap
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:429
msgctxt "Gap"
msgid "_V:"
msgstr "_D:"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:464
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:850
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:407
msgid "Remove overlaps"
msgstr "Gỡ bỏ chỗ chồng chéo"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:495
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:236
msgid "Arrange connector network"
msgstr "Sắp mạng đường nối"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:588
msgid "Exchange Positions"
msgstr "Tráo đổi vị trí"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:622
msgid "Unclump"
msgstr "Tháo cục"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:693
msgid "Randomize positions"
msgstr "Đặt vị trí ngẫu nhiên"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:795
msgid "Distribute text baselines"
msgstr "Phân phối các đường gốc của văn bản"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:819
msgid "Align text baselines"
msgstr "Sắp hàng các đường gốc của văn bản"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:849
msgid "Rearrange"
msgstr "Sắp lại"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:851
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1727
msgid "Nodes"
msgstr "Nút"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:865
msgid "Relative to: "
msgstr "Tương đối với: "
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:866
msgid "_Treat selection as group: "
msgstr "_Coi vùng chọn là nhóm: "
#. Align
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:872 ../src/verbs.cpp:2993
#: ../src/verbs.cpp:2994
msgid "Align right edges of objects to the left edge of the anchor"
msgstr "Sắp cạnh phải của đối tượng dọc theo cạnh trái của vùng neo"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:875 ../src/verbs.cpp:2995
#: ../src/verbs.cpp:2996
msgid "Align left edges"
msgstr "Canh cạnh trái"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:878 ../src/verbs.cpp:2997
#: ../src/verbs.cpp:2998
msgid "Center on vertical axis"
msgstr "Tâm thẳng hàng dọc"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:881 ../src/verbs.cpp:2999
#: ../src/verbs.cpp:3000
msgid "Align right sides"
msgstr "Sắp hàng bên phải"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:884 ../src/verbs.cpp:3001
#: ../src/verbs.cpp:3002
msgid "Align left edges of objects to the right edge of the anchor"
msgstr "Sắp xếp cạnh trái của đối tượng dọc theo cạnh phải của vùng neo"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:887 ../src/verbs.cpp:3003
#: ../src/verbs.cpp:3004
msgid "Align bottom edges of objects to the top edge of the anchor"
msgstr "Sắp xếp đáy của đối tượng trên cạnh trên của vùng neo"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:890 ../src/verbs.cpp:3005
#: ../src/verbs.cpp:3006
msgid "Align top edges"
msgstr "Căn cạnh trên"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:893 ../src/verbs.cpp:3007
#: ../src/verbs.cpp:3008
msgid "Center on horizontal axis"
msgstr "Tâm thẳng hàng ngang"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:896 ../src/verbs.cpp:3009
#: ../src/verbs.cpp:3010
msgid "Align bottom edges"
msgstr "Căn cạnh dưới"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:899 ../src/verbs.cpp:3011
#: ../src/verbs.cpp:3012
msgid "Align top edges of objects to the bottom edge of the anchor"
msgstr "Sắp xếp cạnh trên của đối tượng nằm trên cạnh dưới của vùng neo"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:904
msgid "Align baseline anchors of texts horizontally"
msgstr "Sắp hàng theo chiều ngang các neo đường gốc của văn bản"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:907
msgid "Align baselines of texts"
msgstr "Căn thẳng các đường gốc của văn bản"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:912
msgid "Make horizontal gaps between objects equal"
msgstr "Khe ngang giữa 2 đối tượng là giống nhau"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:916
msgid "Distribute left edges equidistantly"
msgstr "Phân phối đều theo cạnh trái"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:919
msgid "Distribute centers equidistantly horizontally"
msgstr "Phân phối các tâm điểm đều theo chiều ngang"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:922
msgid "Distribute right edges equidistantly"
msgstr "Phân phối đều theo cạnh phải"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:926
msgid "Make vertical gaps between objects equal"
msgstr "Khe dọc giữa 2 đối tượng là giống nhau"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:930
msgid "Distribute top edges equidistantly"
msgstr "Phân phối đều các cạnh trên"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:933
msgid "Distribute centers equidistantly vertically"
msgstr "Phân phối đều các tâm điểm theo chiều dọc"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:936
msgid "Distribute bottom edges equidistantly"
msgstr "Phân phối đều các cạnh dưới"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:941
msgid "Distribute baseline anchors of texts horizontally"
msgstr "Phân phối đều theo chiều ngang các neo đường gốc của văn bản"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:944
msgid "Distribute baselines of texts vertically"
msgstr "Phân phối đều theo chiều dọc các neo đường gốc của văn bản"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:950
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:369
msgid "Nicely arrange selected connector network"
msgstr "Sắp đặt hợp lý mạng đường nối đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:953
msgid "Exchange positions of selected objects - selection order"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:956
msgid "Exchange positions of selected objects - stacking order"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:959
msgid "Exchange positions of selected objects - clockwise rotate"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:964
msgid "Randomize centers in both dimensions"
msgstr "Ngẫu nhiên hoá các trung tâm theo cả hai chiều"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:967
msgid "Unclump objects: try to equalize edge-to-edge distances"
msgstr "Tháo cục các đối tượng: thử cân bằng khoảng cách cạnh-cạnh"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:972
msgid ""
"Move objects as little as possible so that their bounding boxes do not "
"overlap"
msgstr ""
"Di chuyển các đối tượng ít nhất có thể, để các hộp giới hạn không chồng lên "
"nhau"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:980
msgid "Align selected nodes to a common horizontal line"
msgstr "Căn thẳng theo chiều ngang các nút đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:983
msgid "Align selected nodes to a common vertical line"
msgstr "Căn thẳng theo chiều dọc các nút đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:986
msgid "Distribute selected nodes horizontally"
msgstr "Phân phối đều theo chiều ngang các nút đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:989
msgid "Distribute selected nodes vertically"
msgstr "Phân phối đều theo chiều dọc các nút đã chọn"
#. Rest of the widgetry
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:994
msgid "Last selected"
msgstr "Chọn cuối"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:995
msgid "First selected"
msgstr "Chọn đầu"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:996
msgid "Biggest object"
msgstr "Đối tượng lớn nhất"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:997
msgid "Smallest object"
msgstr "Đối tượng nhỏ nhất"
#: ../src/ui/dialog/align-and-distribute.cpp:1000
#, fuzzy
msgid "Selection Area"
msgstr "Vùng chọn"
#: ../src/ui/dialog/calligraphic-profile-rename.cpp:40
#: ../src/ui/dialog/calligraphic-profile-rename.cpp:138
#, fuzzy
msgid "Edit profile"
msgstr "Hồ sơ thiết bị:"
#: ../src/ui/dialog/calligraphic-profile-rename.cpp:53
msgid "Profile name:"
msgstr "Tên Hồ Sơ :"
#: ../src/ui/dialog/calligraphic-profile-rename.cpp:80
msgid "Save"
msgstr "Lưu"
#: ../src/ui/dialog/calligraphic-profile-rename.cpp:134
#, fuzzy
msgid "Add profile"
msgstr "Thêm bộ lọc"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:110
msgid "_Symmetry"
msgstr "Đối _xứng"
#. TRANSLATORS: "translation" means "shift" / "displacement" here.
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:122
msgid "<b>P1</b>: simple translation"
msgstr "<b>P1</b>: di chuyển đơn giản"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:123
msgid "<b>P2</b>: 180&#176; rotation"
msgstr "<b>P2</b>: xoay 180&#176;"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:124
msgid "<b>PM</b>: reflection"
msgstr "<b>PM</b>: phản ảnh"
#. TRANSLATORS: "glide reflection" is a reflection and a translation combined.
#. For more info, see http://mathforum.org/sum95/suzanne/symsusan.html
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:127
msgid "<b>PG</b>: glide reflection"
msgstr "<b>PG</b>: tổ hợp phản ảnh và dời chỗ"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:128
msgid "<b>CM</b>: reflection + glide reflection"
msgstr "<b>CM</b>: phản ảnh + tổ hợp phản ảnh và dời chỗ"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:129
msgid "<b>PMM</b>: reflection + reflection"
msgstr "<b>PMM</b>: phản ảnh + phản ảnh"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:130
msgid "<b>PMG</b>: reflection + 180&#176; rotation"
msgstr "<b>PMG</b>: phản ảnh + xoay 180&#176;"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:131
msgid "<b>PGG</b>: glide reflection + 180&#176; rotation"
msgstr "<b>PGG</b>: tổ hợp phản ảnh và dời chỗ + xoay 180&#176;"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:132
msgid "<b>CMM</b>: reflection + reflection + 180&#176; rotation"
msgstr "<b>CMM</b>: phản ảnh + phản ảnh + xoay 180&#176;"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:133
msgid "<b>P4</b>: 90&#176; rotation"
msgstr "<b>P4</b>: xoay 90&#176;"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:134
msgid "<b>P4M</b>: 90&#176; rotation + 45&#176; reflection"
msgstr "<b>P4M</b>: xoay 90&#176; + phản ảnh 45&#176;"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:135
msgid "<b>P4G</b>: 90&#176; rotation + 90&#176; reflection"
msgstr "<b>P4G</b>: xoay 90&#176; + phản ảnh 90&#176;"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:136
msgid "<b>P3</b>: 120&#176; rotation"
msgstr "<b>P3</b>: xoay 120&#176;"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:137
msgid "<b>P31M</b>: reflection + 120&#176; rotation, dense"
msgstr "<b>P31M</b>: phản ảnh + xoay 120&#176;, dày đặc"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:138
msgid "<b>P3M1</b>: reflection + 120&#176; rotation, sparse"
msgstr "<b>P3M1</b>: phản ảnh + xoay 120&#176; thưa thớt"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:139
msgid "<b>P6</b>: 60&#176; rotation"
msgstr "<b>P6</b>: xoay 60&#176;"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:140
msgid "<b>P6M</b>: reflection + 60&#176; rotation"
msgstr "<b>P6M</b>: phản ảnh + xoay 60&#176;"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:160
msgid "Select one of the 17 symmetry groups for the tiling"
msgstr "Chọn một trong 17 phép đối xứng để lát đều"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:178
msgid "S_hift"
msgstr "Dời c_hỗ"
#. TRANSLATORS: "shift" means: the tiles will be shifted (offset) horizontally by this amount
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:188
#, no-c-format
msgid "<b>Shift X:</b>"
msgstr "<b>Dời chỗ X:</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:196
#, no-c-format
msgid "Horizontal shift per row (in % of tile width)"
msgstr ""
"Khoảng dời chỗ theo chiều ngang trên mỗi hàng (theo % chiều rộng đá lát)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:204
#, no-c-format
msgid "Horizontal shift per column (in % of tile width)"
msgstr ""
"Khoảng dời chỗ theo chiều ngang trên mỗi cột (theo % chiều rộng đá lát)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:210
msgid "Randomize the horizontal shift by this percentage"
msgstr "Ngẫu nhiên hoá khoảng dời chỗ theo chiều ngang (theo phần trăm này)"
#. TRANSLATORS: "shift" means: the tiles will be shifted (offset) vertically by this amount
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:220
#, no-c-format
msgid "<b>Shift Y:</b>"
msgstr "<b>Dời chỗ Y:</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:228
#, no-c-format
msgid "Vertical shift per row (in % of tile height)"
msgstr "Khoảng dời chỗ theo chiều dọc trên mỗi hàng (theo % chiều cao đá lát)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:236
#, no-c-format
msgid "Vertical shift per column (in % of tile height)"
msgstr "Khoảng dời chỗ theo chiều dọc trên mỗi cột (theo % chiều cao đá lát)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:243
msgid "Randomize the vertical shift by this percentage"
msgstr "Ngẫu nhiên hoá khoảng dời chỗ theo chiều dọc (theo phần trăm này)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:251 ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:397
msgid "<b>Exponent:</b>"
msgstr "<b>Luỹ thừa:</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:258
msgid "Whether rows are spaced evenly (1), converge (<1) or diverge (>1)"
msgstr "Chỉ định các hàng sẽ cách đều (1), hội tụ (<1) hoặc phân kỳ (>1)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:265
msgid "Whether columns are spaced evenly (1), converge (<1) or diverge (>1)"
msgstr "Chỉ định các cột sẽ cách đều (1), hội tụ (<1) hoặc phân kỳ(>1)"
#. TRANSLATORS: "Alternate" is a verb here
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:273 ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:437
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:513 ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:586
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:632 ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:759
msgid "<small>Alternate:</small>"
msgstr "<small>Xen kẽ:</small>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:279
msgid "Alternate the sign of shifts for each row"
msgstr "Đảo dấu của khoảng dời chỗ cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:284
msgid "Alternate the sign of shifts for each column"
msgstr "Đảo dấu của khoảng dời chỗ cho mỗi cột"
#. TRANSLATORS: "Cumulate" is a verb here
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:291 ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:455
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:531
msgid "<small>Cumulate:</small>"
msgstr "<small>Tích lũy:</small>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:297
msgid "Cumulate the shifts for each row"
msgstr "Tích lũy các khoảng dời chỗ cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:302
msgid "Cumulate the shifts for each column"
msgstr "Tích lũy các khoảng dời chỗ cho mỗi cột"
#. TRANSLATORS: "Cumulate" is a verb here
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:309
msgid "<small>Exclude tile:</small>"
msgstr "<small>Loại trừ đá lát:</small>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:315
msgid "Exclude tile height in shift"
msgstr "Loại trừ chiều cao đá lát khi dời chỗ"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:320
msgid "Exclude tile width in shift"
msgstr "Loại trừ chiều rộng đá lát khi dời chỗ"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:329
msgid "Sc_ale"
msgstr "C_o giãn"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:337
msgid "<b>Scale X:</b>"
msgstr "<b>Co giãn X:</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:345
#, no-c-format
msgid "Horizontal scale per row (in % of tile width)"
msgstr ""
"Hệ số co giãn theo chiều ngang trên mỗi hàng (theo % chiều rộng đá lát)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:353
#, no-c-format
msgid "Horizontal scale per column (in % of tile width)"
msgstr "Hệ số co giãn theo chiều ngang trên mỗi cột (theo % chiều rộng đá lát)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:359
msgid "Randomize the horizontal scale by this percentage"
msgstr "Ngẫu nhiên hoá hệ số co giãn theo chiều ngang (theo phần tram này)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:367
msgid "<b>Scale Y:</b>"
msgstr "<b>Co giãn Y:</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:375
#, no-c-format
msgid "Vertical scale per row (in % of tile height)"
msgstr "Co giãn theo chiều dọc trên mỗi hàng (theo % chiều cao đá lát)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:383
#, no-c-format
msgid "Vertical scale per column (in % of tile height)"
msgstr "Co giãn theo chiều dọc trên mỗi cột (theo % chiều cao đá lát)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:389
msgid "Randomize the vertical scale by this percentage"
msgstr "Ngẫu nhiên hoá hệ số co giãn theo chiều dọc (theo phần tram này)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:403
msgid "Whether row scaling is uniform (1), converge (<1) or diverge (>1)"
msgstr "Cách co giãn hàng: 1 cùng một hệ số, <1 hội tu, >1 phân kỳ"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:409
msgid "Whether column scaling is uniform (1), converge (<1) or diverge (>1)"
msgstr "Cách co giãn cột: 1 cùng một hệ số, <1 hội tu, >1 phân kỳ"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:417
msgid "<b>Base:</b>"
msgstr "<b>Cơ số :</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:423 ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:429
msgid ""
"Base for a logarithmic spiral: not used (0), converge (<1), or diverge (>1)"
msgstr "Cơ số cho xoắn ốc loga: 0 không dùng, <1 hội tụ, t>1 phân kỳ"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:443
msgid "Alternate the sign of scales for each row"
msgstr "Đảo dấu của hệ số co giãn cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:448
msgid "Alternate the sign of scales for each column"
msgstr "Đảo dấu của hệ số co giãn cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:461
msgid "Cumulate the scales for each row"
msgstr "Tích lũy dấu của hệ số co giãn cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:466
msgid "Cumulate the scales for each column"
msgstr "Tích lũy dấu của hệ số co giãn cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:475
msgid "_Rotation"
msgstr "_Xoay"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:483
msgid "<b>Angle:</b>"
msgstr "<b>Góc:</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:491
#, no-c-format
msgid "Rotate tiles by this angle for each row"
msgstr "Xoay các đá lát theo góc này cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:499
#, no-c-format
msgid "Rotate tiles by this angle for each column"
msgstr "Xoay các đá lát theo góc này cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:505
msgid "Randomize the rotation angle by this percentage"
msgstr "Ngẫu nhiên hoá góc xoay (theo phần tram này)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:519
msgid "Alternate the rotation direction for each row"
msgstr "Xen kẽ hướng xoay cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:524
msgid "Alternate the rotation direction for each column"
msgstr "Xen kẽ hướng xoay cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:537
msgid "Cumulate the rotation for each row"
msgstr "Tích lũy góc xoay cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:542
msgid "Cumulate the rotation for each column"
msgstr "Tích lũy góc xoay cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:551
msgid "_Blur & opacity"
msgstr "_Làm nhoè và độ đục"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:560
msgid "<b>Blur:</b>"
msgstr "<b>Làm nhoè:</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:566
msgid "Blur tiles by this percentage for each row"
msgstr "Làm nhoè các đá lát theo phần trăm này cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:572
msgid "Blur tiles by this percentage for each column"
msgstr "Làm nhoè các đá lát theo phần trăm này cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:578
msgid "Randomize the tile blur by this percentage"
msgstr "Ngẫu nhiên hoá hệ số nhoè của đá lát theo phần trăm này"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:592
msgid "Alternate the sign of blur change for each row"
msgstr "Đảo dấu của thay đổi hệ số nhoè cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:597
msgid "Alternate the sign of blur change for each column"
msgstr "Đảo dấu của thay đổi hệ số nhoè cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:606
msgid "<b>Opacity:</b>"
msgstr "<b>Độ mờ đục:</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:612
msgid "Decrease tile opacity by this percentage for each row"
msgstr "Giảm phần trăm của độ đục cho mỗi hàng trong xếp lát"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:618
msgid "Decrease tile opacity by this percentage for each column"
msgstr "Giảm phần trăm độ đục cho mỗi cột trong xếp lát"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:624
msgid "Randomize the tile opacity by this percentage"
msgstr "Ngẫu nhiên hoá độ đục của đá lát theo phần trăm này"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:638
msgid "Alternate the sign of opacity change for each row"
msgstr "Đảo dấu của thay đổi độ đục cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:643
msgid "Alternate the sign of opacity change for each column"
msgstr "Đảo dấu của thay đổi độ đục cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:651
msgid "Co_lor"
msgstr "_Màu"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:661
msgid "Initial color: "
msgstr "Màu ban đầu : "
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:665
msgid "Initial color of tiled clones"
msgstr "Màu ban đầu của các bản sao được lát đều"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:665
msgid ""
"Initial color for clones (works only if the original has unset fill or "
"stroke)"
msgstr ""
"Màu ban đầu của các bản sao (có tác dụng chỉ khi bản gốc không có màu tô "
"hoặc màu nét viền)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:680
msgid "<b>H:</b>"
msgstr "<b>H:</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:686
msgid "Change the tile hue by this percentage for each row"
msgstr "Thay đổi dải màu của đá lát theo phần trăm này cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:692
msgid "Change the tile hue by this percentage for each column"
msgstr "Thay đổi dải màu của đá lát theo phần trăm này cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:698
msgid "Randomize the tile hue by this percentage"
msgstr "Ngẫu nhiên hoá dải màu của đá lát theo phần trăm này"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:707
msgid "<b>S:</b>"
msgstr "<b>S:</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:713
msgid "Change the color saturation by this percentage for each row"
msgstr "Thay đổi độ bão hoà của màu theo phần trăm này cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:719
msgid "Change the color saturation by this percentage for each column"
msgstr "Thay đổi độ bão hoà của màu theo phần trăm này cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:725
msgid "Randomize the color saturation by this percentage"
msgstr "Ngẫu nhiên hoá độ bão hoà của màu theo phần trăm này"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:733
msgid "<b>L:</b>"
msgstr "<b>L:</b>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:739
msgid "Change the color lightness by this percentage for each row"
msgstr "Thay đổi độ sáng của màu theo phần trăm này cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:745
msgid "Change the color lightness by this percentage for each column"
msgstr "Thay đổi độ sáng của màu theo phần trăm này cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:751
msgid "Randomize the color lightness by this percentage"
msgstr "Ngẫu nhiên hoá độ sáng của màu theo phần trăm này"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:765
msgid "Alternate the sign of color changes for each row"
msgstr "Đảo dấu của hệ số thay đổi màu cho mỗi hàng"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:770
msgid "Alternate the sign of color changes for each column"
msgstr "Đảo dấu của hệ số thay đổi màu cho mỗi cột"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:778
msgid "_Trace"
msgstr "Đồ _lại"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:790
msgid "Trace the drawing under the tiles"
msgstr "Đồ lại bức vẽ nằm dưới các đá lát"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:794
msgid ""
"For each clone, pick a value from the drawing in that clone's location and "
"apply it to the clone"
msgstr ""
"Đối với mỗi bản sao, lấy một giá trị từ bức vẽ ở vị trí của bản sao, rồi áp "
"dụng nó cho bản sao"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:813
msgid "1. Pick from the drawing:"
msgstr "1. Lấy từ bức vẽ:"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:831
msgid "Pick the visible color and opacity"
msgstr "Lấy màu hiện rõ và độ đục"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:839
msgid "Pick the total accumulated opacity"
msgstr "Lấy độ đục tổng hợp"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:846
msgid "R"
msgstr "R"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:847
msgid "Pick the Red component of the color"
msgstr "Lấy thành phần màu đỏ của màu"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:854
msgid "G"
msgstr "G"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:855
msgid "Pick the Green component of the color"
msgstr "Lấy thành phần màu lục của màu"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:862
msgid "B"
msgstr "B"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:863
msgid "Pick the Blue component of the color"
msgstr "Lấy thành phần màu xanh của màu"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:870
msgctxt "Clonetiler color hue"
msgid "H"
msgstr "H"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:871
msgid "Pick the hue of the color"
msgstr "Lấy dải màu của màu"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:878
msgctxt "Clonetiler color saturation"
msgid "S"
msgstr "S"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:879
msgid "Pick the saturation of the color"
msgstr "Lấy độ bão hoà của màu"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:886
msgctxt "Clonetiler color lightness"
msgid "L"
msgstr "L"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:887
msgid "Pick the lightness of the color"
msgstr "Lấy độ sáng của màu"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:897
msgid "2. Tweak the picked value:"
msgstr "2. Tinh chỉnh giá trị đã lấy:"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:914
msgid "Gamma-correct:"
msgstr "Sửa lỗi gamma:"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:918
msgid "Shift the mid-range of the picked value upwards (>0) or downwards (<0)"
msgstr "Dịch lên (>0) hay xuống (<0) dải giữa của giá trị đã lấy"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:925
msgid "Randomize:"
msgstr "Ngẫu nhiên hóa:"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:929
msgid "Randomize the picked value by this percentage"
msgstr "Ngẫu nhiên hóa giá trị đã lấy theo phần trăm này"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:936
msgid "Invert:"
msgstr "Đảo :"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:940
msgid "Invert the picked value"
msgstr "Đảo ngược giá trị đã lấy"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:946
msgid "3. Apply the value to the clones':"
msgstr "3. Áp dụng giá trị cho các bản sao:"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:961
msgid "Presence"
msgstr "Hiện diện"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:964
msgid ""
"Each clone is created with the probability determined by the picked value in "
"that point"
msgstr ""
"Mỗi bản sao được tạo với xác suất tương ứng với giá trị đã lấy trong điểm đó"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:971
msgid "Size"
msgstr "Kích cỡ"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:974
msgid "Each clone's size is determined by the picked value in that point"
msgstr ""
"Kích cỡ của mỗi bản sao tương ứng với giá trị đã lấy được trong điểm đó"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:984
msgid ""
"Each clone is painted by the picked color (the original must have unset fill "
"or stroke)"
msgstr ""
"Mỗi bản sao được tô bằng màu đã lấy (chỉ hoạt động khi bản gốc không có màu "
"tô hoặc màu nét)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:994
msgid "Each clone's opacity is determined by the picked value in that point"
msgstr "Độ đục của mỗi bản sao tương ứng với giá trị lấy được trong điểm đó"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1042
msgid "How many rows in the tiling"
msgstr "Số hàng trong mẫu lát"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1072
msgid "How many columns in the tiling"
msgstr "Số cột trong mẫu lát"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1117
msgid "Width of the rectangle to be filled"
msgstr "Chiều rộng của hình chữ nhật cần tô"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1150
msgid "Height of the rectangle to be filled"
msgstr "Chiều cao của hình chữ nhật cần tô"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1167
msgid "Rows, columns: "
msgstr "Hàng, cột: "
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1168
msgid "Create the specified number of rows and columns"
msgstr "Tạo số hàng và cột đã chỉ định"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1177
msgid "Width, height: "
msgstr "Rộng, cao : "
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1178
msgid "Fill the specified width and height with the tiling"
msgstr "Tô mẫu lát với chiều rộng và chiều cao được chỉ định"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1199
msgid "Use saved size and position of the tile"
msgstr "Dùng kích cỡ và vị trí đã lưu của đá lát"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1202
msgid ""
"Pretend that the size and position of the tile are the same as the last time "
"you tiled it (if any), instead of using the current size"
msgstr ""
"Dùng kích cỡ và vị trí của đá lát đã sử dụng trong lần cuối cùng xếp lát "
"(nếu có), thay vì dùng kích cỡ hiện thời"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1236
msgid " <b>_Create</b> "
msgstr " <b>_Tạo</b> "
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1238
msgid "Create and tile the clones of the selection"
msgstr "Tạo và xếp lát các bản sao của vùng chọn"
#. TRANSLATORS: if a group of objects are "clumped" together, then they
#. are unevenly spread in the given amount of space - as shown in the
#. diagrams on the left in the following screenshot:
#. http://www.inkscape.org/screenshots/gallery/inkscape-0.42-CVS-tiles-unclump.png
#. So unclumping is the process of spreading a number of objects out more evenly.
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1258
msgid " _Unclump "
msgstr " Tháo _cục "
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1259
msgid "Spread out clones to reduce clumping; can be applied repeatedly"
msgstr ""
"Trải các bản sao ra để tách rời các bản sao bị kết thành cục; có thể áp dụng "
"nhiều lần"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1265
msgid " Re_move "
msgstr " _Gỡ bỏ "
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1266
msgid "Remove existing tiled clones of the selected object (siblings only)"
msgstr ""
"Gỡ bỏ các bản sao đã xếp lát của đối tượng đã chọn (chỉ các bản kề nhau)"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1283
msgid " R_eset "
msgstr " Đặt _lại "
#. TRANSLATORS: "change" is a noun here
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1285
msgid ""
"Reset all shifts, scales, rotates, opacity and color changes in the dialog "
"to zero"
msgstr ""
"Đặt các tham số dời chỗ, co giãn, xoay, độ đục và đổi màu trong hộp thoại "
"này về 0"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1358
msgid "<small>Nothing selected.</small>"
msgstr "<small>Chưa chọn gì.</small>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1364
msgid "<small>More than one object selected.</small>"
msgstr "<small>Chọn nhiều đối tượng.</small>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1371
#, c-format
msgid "<small>Object has <b>%d</b> tiled clones.</small>"
msgstr "<small>Đối tượng có <b>%d</b> bản sao liên kết lát đều.</small>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:1376
msgid "<small>Object has no tiled clones.</small>"
msgstr "<small>Đối tượng không có bản sao liên kết lát đều.</small>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:2100
msgid "Select <b>one object</b> whose tiled clones to unclump."
msgstr "Chọn <b>một đối tượng</b> có bản sao liên kết lát đều để tháo cục."
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:2120
msgid "Unclump tiled clones"
msgstr "Tháo cục các bản sao liên kết lát đều"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:2149
msgid "Select <b>one object</b> whose tiled clones to remove."
msgstr "Chọn <b>một đối tượng</b> có bản sao liên kết lát đều để xoá bỏ."
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:2174
msgid "Delete tiled clones"
msgstr "Xoá các bản sao liên kết lát đều"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:2227
msgid ""
"If you want to clone several objects, <b>group</b> them and <b>clone the "
"group</b>."
msgstr ""
"Nếu bạn muốn tạo bản sao liên kết cho nhiều đối tượng, hãy <b>nhóm chúng "
"lại</b> rồi <b>sao chép liên kết nhóm</b> đó."
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:2236
msgid "<small>Creating tiled clones...</small>"
msgstr "<small>Đang tạo các bản sao liên kết lát đều...</small>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:2652
msgid "Create tiled clones"
msgstr "Tạo các bản sao liên kết lát đều"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:2885
msgid "<small>Per row:</small>"
msgstr "<small>Mỗi hàng:</small>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:2903
msgid "<small>Per column:</small>"
msgstr "<small>Mỗi cột:</small>"
#: ../src/ui/dialog/clonetiler.cpp:2911
msgid "<small>Randomize:</small>"
msgstr "<small>Ngẫu nhiên hoá:</small>"
#: ../src/ui/dialog/color-item.cpp:127
#, c-format
msgid ""
"Color: <b>%s</b>; <b>Click</b> to set fill, <b>Shift+click</b> to set stroke"
msgstr ""
"Màu: <b>%s</b>; <b>Chuột trái</b> để đặt làm màu tô, <b>Shift+chuột trái</b> "
"để đặt làm màu nét"
#: ../src/ui/dialog/color-item.cpp:505
msgid "Change color definition"
msgstr "Thay đổi định nghĩa màu"
#: ../src/ui/dialog/color-item.cpp:675
msgid "Remove stroke color"
msgstr "Xóa màu nét"
#: ../src/ui/dialog/color-item.cpp:675
msgid "Remove fill color"
msgstr "Xóa màu tô"
#: ../src/ui/dialog/color-item.cpp:680
msgid "Set stroke color to none"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../src/ui/dialog/color-item.cpp:680
msgid "Set fill color to none"
msgstr "Đặt màu tô thành trong suốt"
#: ../src/ui/dialog/color-item.cpp:698
msgid "Set stroke color from swatch"
msgstr "Đặt màu nét từ bảng chọn màu"
#: ../src/ui/dialog/color-item.cpp:698
msgid "Set fill color from swatch"
msgstr "Đặt màu tô từ bảng chọn màu"
#: ../src/ui/dialog/debug.cpp:69
msgid "Messages"
msgstr "Thông điệp"
#: ../src/ui/dialog/debug.cpp:83 ../src/ui/dialog/messages.cpp:47
msgid "_Clear"
msgstr "_Xoá trắng"
#: ../src/ui/dialog/debug.cpp:87 ../src/ui/dialog/messages.cpp:48
msgid "Capture log messages"
msgstr "Bắt thông điệp bản ghi"
#: ../src/ui/dialog/debug.cpp:91
msgid "Release log messages"
msgstr "Buông thông điệp bản ghi"
#: ../src/ui/dialog/document-metadata.cpp:88
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:166
msgid "Metadata"
msgstr "Siêu dữ liệu"
#: ../src/ui/dialog/document-metadata.cpp:89
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:167
msgid "License"
msgstr "Giấy phép"
#: ../src/ui/dialog/document-metadata.cpp:126
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:978
msgid "<b>Dublin Core Entities</b>"
msgstr "<b>Thực Thể Lõi Dublin</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-metadata.cpp:168
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1040
msgid "<b>License</b>"
msgstr "<b>Giấy phép</b>"
#. ---------------------------------------------------------------
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:118
#, fuzzy
msgid "Use antialiasing"
msgstr "Làm trơn"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:118
#, fuzzy
msgid "If unset, no antialiasing will be done on the drawing"
msgstr "Bật tùy chọn này thì viền lúc nào cũng nằm bên trên bản vẽ."
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:119
msgid "Show page _border"
msgstr "Hiện _viền trang giấy"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:119
msgid "If set, rectangular page border is shown"
msgstr "Bật tùy chọn này thì hiển thị viền trang giấy hình chữ nhất."
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:120
msgid "Border on _top of drawing"
msgstr "Viền bên _trên bản vẽ"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:120
msgid "If set, border is always on top of the drawing"
msgstr "Bật tùy chọn này thì viền lúc nào cũng nằm bên trên bản vẽ."
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:121
msgid "_Show border shadow"
msgstr "Hiện _bóng viền"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:121
msgid "If set, page border shows a shadow on its right and lower side"
msgstr "Bật tùy chọn này thì viền của trang giấy được đổ chéo xuống dưới"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:122
#, fuzzy
msgid "Back_ground color:"
msgstr "Màu nền:"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:122
msgid ""
"Color of the page background. Note: transparency setting ignored while "
"editing but used when exporting to bitmap."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:123
msgid "Border _color:"
msgstr "_Màu viền:"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:123
msgid "Page border color"
msgstr "Màu viền của trang."
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:123
msgid "Color of the page border"
msgstr "Màu của viền trang."
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:124
#, fuzzy
msgid "Display _units:"
msgstr "Đơn _vị lưới:"
#. ---------------------------------------------------------------
#. General snap options
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:128
msgid "Show _guides"
msgstr "Hiện đường _gióng"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:128
msgid "Show or hide guides"
msgstr "Hiện/ẩn các đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:129
msgid "Guide co_lor:"
msgstr "_Màu đường gióng:"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:129
msgid "Guideline color"
msgstr "Màu đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:129
msgid "Color of guidelines"
msgstr "Màu của các đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:130
msgid "_Highlight color:"
msgstr "Màu tô _sáng:"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:130
msgid "Highlighted guideline color"
msgstr "Màu đường gióng đã tô sáng"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:130
msgid "Color of a guideline when it is under mouse"
msgstr "Màu của đường gióng nằm dưới con chuột"
#. ---------------------------------------------------------------
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:132
msgid "Snap _distance"
msgstr "Kh_oảng đính"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:132
msgid "Snap only when _closer than:"
msgstr "Chỉ bám dính khi _gần hơn:"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:132
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:137
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:142
msgid "Always snap"
msgstr "Luôn bật bám dính"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:133
msgid "Snapping distance, in screen pixels, for snapping to objects"
msgstr ""
"Khoảng cách tối thiểu (bằng điểm ảnh trên màn hình) sẽ kích hoạt bám dính "
"đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:133
msgid "Always snap to objects, regardless of their distance"
msgstr "Luôn bám dính tới đối tượng, bất kể khoảng cách"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:134
msgid ""
"If set, objects only snap to another object when it's within the range "
"specified below"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này thì đối tượng chỉ đính đối tượng khác khi nó nằm bên trong "
"phạm vi đã ghi rõ bên dưới"
#. Options for snapping to grids
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:137
msgid "Snap d_istance"
msgstr "Khoảng cách _bám dính"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:137
msgid "Snap only when c_loser than:"
msgstr "Chỉ bắt đầu bám dính khi _gần hơn:"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:138
msgid "Snapping distance, in screen pixels, for snapping to grid"
msgstr "Khoảng cách đính, theo điểm ảnh trên màn hình, để đính lưới"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:138
msgid "Always snap to grids, regardless of the distance"
msgstr "Luôn bám dính vào lưới, bất kể khoảng cách"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:139
msgid ""
"If set, objects only snap to a grid line when it's within the range "
"specified below"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này thì đối tượng chỉ đính đường lưới khi nó nằm bên trong phạm "
"vi đã ghi rõ bên dưới"
#. Options for snapping to guides
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:142
msgid "Snap dist_ance"
msgstr "Khoản_g cách bám dính"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:142
msgid "Snap only when close_r than:"
msgstr "Chỉ bám dính khi _gần hơn:"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:143
msgid "Snapping distance, in screen pixels, for snapping to guides"
msgstr ""
"Khoảng cách đính, theo điểm ảnh trên màn hình, để bám dính vào đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:143
msgid "Always snap to guides, regardless of the distance"
msgstr "Luôn bám dính vào đường gióng, bất kể khoảng cách"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:144
msgid ""
"If set, objects only snap to a guide when it's within the range specified "
"below"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này thì đối tượng chỉ đính đường gióng khi nó nằm bên trong "
"phạm vi đã ghi rõ bên dưới"
#. ---------------------------------------------------------------
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:147
#, fuzzy
msgid "Snap to clip paths"
msgstr "Bám vào đường nét"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:147
msgid "When snapping to paths, then also try snapping to clip paths"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:148
#, fuzzy
msgid "Snap to mask paths"
msgstr "Bám vào đường nét"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:148
msgid "When snapping to paths, then also try snapping to mask paths"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:149
#, fuzzy
msgid "Snap perpendicularly"
msgstr "Phân giác vuông góc"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:149
msgid ""
"When snapping to paths or guides, then also try snapping perpendicularly"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:150
#, fuzzy
msgid "Snap tangentially"
msgstr "Tuần tự"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:150
msgid "When snapping to paths or guides, then also try snapping tangentially"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:153
msgctxt "Grid"
msgid "_New"
msgstr "Mớ_i"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:153
msgid "Create new grid."
msgstr "Tạo lưới mới."
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:154
msgctxt "Grid"
msgid "_Remove"
msgstr "_Bỏ"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:154
msgid "Remove selected grid."
msgstr "Gỡ bỏ lưới đã chọn."
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:161
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1834
msgid "Guides"
msgstr "Đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:163 ../src/verbs.cpp:2796
msgid "Snap"
msgstr "Dính"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:165
msgid "Scripting"
msgstr "Tập lệnh"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:329
msgid "<b>General</b>"
msgstr "<b>Chung</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:331
msgid "<b>Page Size</b>"
msgstr "<b>Kích thước trang</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:333
#, fuzzy
msgid "<b>Display</b>"
msgstr "<b>tb</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:368
msgid "<b>Guides</b>"
msgstr "<b>Đường gióng</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:386
msgid "<b>Snap to objects</b>"
msgstr "<b>Bám dính vào đối tượng</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:388
msgid "<b>Snap to grids</b>"
msgstr "<b>Bám dính vào lưới</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:390
msgid "<b>Snap to guides</b>"
msgstr "<b>Bám dính vào đường gióng</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:392
#, fuzzy
msgid "<b>Miscellaneous</b>"
msgstr "Linh tinh"
#. TODO check if this next line was sometimes needed. It being there caused an assertion.
#. Inkscape::GC::release(defsRepr);
#. inform the document, so we can undo
#. Color Management
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:505 ../src/verbs.cpp:2977
msgid "Link Color Profile"
msgstr "Hồ sơ màu liên kết"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:606
msgid "Remove linked color profile"
msgstr "Xóa các Hồ sơ màu liên kết"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:620
msgid "<b>Linked Color Profiles:</b>"
msgstr "<b>Hồ sơ màu liên kết</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:622
msgid "<b>Available Color Profiles:</b>"
msgstr "<b>Các hồ sơ màu sử dụng được:</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:624
msgid "Link Profile"
msgstr "Hồ sơ màu liên kết"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:627
#, fuzzy
msgid "Unlink Profile"
msgstr "Hồ sơ màu liên kết"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:705
msgid "Profile Name"
msgstr "Tên hồ sơ"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:741
#, fuzzy
msgid "External scripts"
msgstr "Chạy một văn lệnh ngoài chương trình..."
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:742
#, fuzzy
msgid "Embedded scripts"
msgstr "Xóa bỏ lưới"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:747
msgid "<b>External script files:</b>"
msgstr "<b>Văn lệnh ngoài chương trình:</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:749
msgid "Add the current file name or browse for a file"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:752
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:829
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:356
msgid "Remove"
msgstr "Bỏ"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:816
msgid "Filename"
msgstr "Tên tập tin"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:824
#, fuzzy
msgid "<b>Embedded script files:</b>"
msgstr "<b>Văn lệnh ngoài chương trình:</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:826
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1890
#, fuzzy
msgid "New"
msgstr "Mới"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:893
#, fuzzy
msgid "Script id"
msgstr "Văn lệnh: "
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:899
#, fuzzy
msgid "<b>Content:</b>"
msgstr "<b>Luỹ thừa:</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1016
#, fuzzy
msgid "_Save as default"
msgstr "Đặt là mặc định"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1017
msgid "Save this metadata as the default metadata"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1018
#, fuzzy
msgid "Use _default"
msgstr "Mặc định của hệ thống"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1019
msgid "Use the previously saved default metadata here"
msgstr ""
#. inform the document, so we can undo
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1092
msgid "Add external script..."
msgstr "Chạy một văn lệnh ngoài chương trình..."
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1131
#, fuzzy
msgid "Select a script to load"
msgstr "Đối tượng này không phải là đường nét hay hình dạng"
#. inform the document, so we can undo
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1159
#, fuzzy
msgid "Add embedded script..."
msgstr "Chạy một văn lệnh ngoài chương trình..."
#. inform the document, so we can undo
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1190
msgid "Remove external script"
msgstr "Xóa văn lệnh ngoài chương trình"
#. inform the document, so we can undo
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1220
#, fuzzy
msgid "Remove embedded script"
msgstr "Xóa bỏ lưới"
#. TODO repr->set_content(_EmbeddedContent.get_buffer()->get_text());
#. inform the document, so we can undo
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1317
#, fuzzy
msgid "Edit embedded script"
msgstr "Xóa bỏ lưới"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1405
msgid "<b>Creation</b>"
msgstr "<b>Tạo</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1406
msgid "<b>Defined grids</b>"
msgstr "<b>Lưới đã xác định</b>"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1654
msgid "Remove grid"
msgstr "Xóa bỏ lưới"
#: ../src/ui/dialog/document-properties.cpp:1746
#, fuzzy
msgid "Changed default display unit"
msgstr "Tài liệu không tên %d"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:147 ../src/verbs.cpp:2848
msgid "_Page"
msgstr "T_rang"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:147 ../src/verbs.cpp:2852
msgid "_Drawing"
msgstr "Bức _vẽ"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:147 ../src/verbs.cpp:2854
msgid "_Selection"
msgstr "_Vùng chọn"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:147
msgid "_Custom"
msgstr "Tự _chọn"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:165 ../src/widgets/measure-toolbar.cpp:99
#: ../src/widgets/measure-toolbar.cpp:107
#: ../share/extensions/render_gears.inx.h:6
msgid "Units:"
msgstr "Đơn vị:"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:167
#, fuzzy
msgid "_Export As..."
msgstr "_Xuất ảnh bitmap..."
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:170
msgid "B_atch export all selected objects"
msgstr "Xuất theo _bó tất cả các đối tượng đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:170
msgid ""
"Export each selected object into its own PNG file, using export hints if any "
"(caution, overwrites without asking!)"
msgstr ""
"Xuất từng đối tượng vào tập tin PNG riêng dùng các tuỳ chọn nếu có (cẩn "
"thận: ghi đè mà không cần xác nhận !) "
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:172
msgid "Hide a_ll except selected"
msgstr "Ẩn _tất cả trừ được chọn"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:172
msgid "In the exported image, hide all objects except those that are selected"
msgstr "Trong ảnh đã xuất , ẩn mọi đối tượng trừ những đối tượng được chọn."
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:173
#, fuzzy
msgid "Close when complete"
msgstr "Đã tự động lưu tài liệu."
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:173
msgid "Once the export completes, close this dialog"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:175
msgid "_Export"
msgstr "_Xuất"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:193
#, fuzzy
msgid "<b>Export area</b>"
msgstr "<big><b>Xuất vùng</b></big>"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:232
msgid "_x0:"
msgstr "_x0:"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:236
msgid "x_1:"
msgstr "x_1:"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:240
msgid "Wid_th:"
msgstr "Rộn_g:"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:244
msgid "_y0:"
msgstr "_y0:"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:248
msgid "y_1:"
msgstr "y_1:"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:252
msgid "Hei_ght:"
msgstr "Ca_o:"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:267
#, fuzzy
msgid "<b>Image size</b>"
msgstr "<b>Kích thước trang</b>"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:285 ../src/ui/dialog/export.cpp:296
msgid "pixels at"
msgstr "điểm ảnh theo"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:291
msgid "dp_i"
msgstr "dp_i"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:296 ../src/ui/dialog/transformation.cpp:76
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:238
msgid "_Height:"
msgstr "_Cao:"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:304
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1487
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1491
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1515
msgid "dpi"
msgstr "dpi"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:312
#, fuzzy
msgid "<b>_Filename</b>"
msgstr "<big><b>_Tên tập tin</b></big>"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:354
msgid "Export the bitmap file with these settings"
msgstr "Xuất khẩu tập tin bitmap tùy theo thiết lập này"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:607
#, c-format
msgid "B_atch export %d selected object"
msgid_plural "B_atch export %d selected objects"
msgstr[0] "Xuất theo _bó %d đối tượng được chọn"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:923
msgid "Export in progress"
msgstr "Đang xuất"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1015
#, fuzzy
msgid "No items selected."
msgstr "Chưa chọn bộ lọc nào"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1019 ../src/ui/dialog/export.cpp:1021
#, fuzzy
msgid "Exporting %1 files"
msgstr "Đang xuất %d tập tin"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1062 ../src/ui/dialog/export.cpp:1064
#, fuzzy, c-format
msgid "Exporting file <b>%s</b>..."
msgstr "Đang xuất %d tập tin"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1073 ../src/ui/dialog/export.cpp:1165
#, c-format
msgid "Could not export to filename %s.\n"
msgstr "Không thể xuất vào tập tin %s.\n"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1076
#, fuzzy, c-format
msgid "Could not export to filename <b>%s</b>."
msgstr "Không thể xuất vào tập tin %s.\n"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1091
#, c-format
msgid "Successfully exported <b>%d</b> files from <b>%d</b> selected items."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1102
#, fuzzy
msgid "You have to enter a filename."
msgstr "Bạn cần phải nhập tên tập tin."
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1103
msgid "You have to enter a filename"
msgstr "Bạn cần phải nhập tên tập tin."
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1117
#, fuzzy
msgid "The chosen area to be exported is invalid."
msgstr "Bạn đã chọn xuất một vùng không hợp lệ."
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1118
msgid "The chosen area to be exported is invalid"
msgstr "Bạn đã chọn xuất một vùng không hợp lệ."
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1133
#, c-format
msgid "Directory %s does not exist or is not a directory.\n"
msgstr "Thư mục %s không tồn tại hay không phải là một thư mục.\n"
#. TRANSLATORS: %1 will be the filename, %2 the width, and %3 the height of the image
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1147 ../src/ui/dialog/export.cpp:1149
#, fuzzy
msgid "Exporting %1 (%2 x %3)"
msgstr "Đang xuất %s (%lu x %lu)"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1176
#, fuzzy, c-format
msgid "Drawing exported to <b>%s</b>."
msgstr "Đang sửa tham số <b>%s</b>."
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1180
#, fuzzy
msgid "Export aborted."
msgstr "Đang xuất"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1301 ../src/ui/interface.cpp:1392
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1122
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1184
msgid "_Cancel"
msgstr "_Thôi"
#: ../src/ui/dialog/export.cpp:1302 ../src/ui/dialog/input.cpp:1082
#: ../src/verbs.cpp:2406 ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1123
msgid "_Save"
msgstr "_Lưu"
#: ../src/ui/dialog/extension-editor.cpp:81
msgid "Information"
msgstr "Thông tin"
#: ../src/ui/dialog/extension-editor.cpp:82 ../src/verbs.cpp:309
#: ../src/verbs.cpp:328 ../share/extensions/color_HSL_adjust.inx.h:11
#: ../share/extensions/color_custom.inx.h:7
#: ../share/extensions/color_randomize.inx.h:6
#: ../share/extensions/dots.inx.h:7
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:35
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:10
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:24
#: ../share/extensions/gcodetools_about.inx.h:3
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:53
#: ../share/extensions/gcodetools_check_for_updates.inx.h:3
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:25
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:31
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:42
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:46
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:14
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:35
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:17
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:12
#: ../share/extensions/generate_voronoi.inx.h:5
#: ../share/extensions/gimp_xcf.inx.h:7
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:27
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.inx.h:8
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:13
#: ../share/extensions/jessyInk_export.inx.h:7
#: ../share/extensions/jessyInk_install.inx.h:2
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:44
#: ../share/extensions/jessyInk_masterSlide.inx.h:5
#: ../share/extensions/jessyInk_mouseHandler.inx.h:6
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.inx.h:2
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:12
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:10
#: ../share/extensions/jessyInk_video.inx.h:2
#: ../share/extensions/jessyInk_view.inx.h:7
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:24
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:13
#: ../share/extensions/lorem_ipsum.inx.h:6
#: ../share/extensions/measure.inx.h:16
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:16
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:18
#: ../share/extensions/radiusrand.inx.h:8 ../share/extensions/split.inx.h:8
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:11
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:25
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:23
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:11
#: ../share/extensions/webslicer_export.inx.h:6
msgid "Help"
msgstr "Trợ giúp"
#: ../src/ui/dialog/extension-editor.cpp:83
msgid "Parameters"
msgstr "Tham số"
#. Fill in the template
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:427
msgid "No preview"
msgstr "Không có hình xem thử"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:531
msgid "too large for preview"
msgstr "kích thước tập tin quá lớn"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:617
msgid "Enable preview"
msgstr "Xem thử"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:767
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:780
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:784
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:787
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:795
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:811
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:826
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-win32.cpp:286
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-win32.cpp:417
msgid "All Files"
msgstr "Mọi tập tin"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:792
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:808
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:823
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-win32.cpp:287
msgid "All Inkscape Files"
msgstr "Mọi tập tin Inkscape"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:799
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:815
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:829
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-win32.cpp:288
msgid "All Images"
msgstr "Mọi ảnh"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:802
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:818
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:832
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-win32.cpp:289
msgid "All Vectors"
msgstr "Mọi ảnh vector"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:805
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:821
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:835
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-win32.cpp:290
msgid "All Bitmaps"
msgstr "Mọi ảnh bitmap"
#. ###### File options
#. ###### Do we want the .xxx extension automatically added?
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1054
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1612
msgid "Append filename extension automatically"
msgstr "Tự động thêm phần mở rộng cho tập tin"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1227
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1480
msgid "Guess from extension"
msgstr "Dựa vào phần mở rộng của tập tin"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1499
msgid "Left edge of source"
msgstr "Cạnh trái của nguồn"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1500
msgid "Top edge of source"
msgstr "Cạnh trên của nguồn"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1501
msgid "Right edge of source"
msgstr "Cạnh bên phải của nguồn"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1502
msgid "Bottom edge of source"
msgstr "Cạnh bên dưới của nguồn"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1503
msgid "Source width"
msgstr "Rộng nguồn"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1504
msgid "Source height"
msgstr "Cao nguồn"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1505
msgid "Destination width"
msgstr "Rộng đích"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1506
msgid "Destination height"
msgstr "Cao đích"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1507
msgid "Resolution (dots per inch)"
msgstr "Độ phân giải màn hình (điểm trên mỗi insơ)"
#. #########################################
#. ## EXTRA WIDGET -- SOURCE SIDE
#. #########################################
#. ##### Export options buttons/spinners, etc
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1545
msgid "Document"
msgstr "Tài liệu"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1553 ../src/verbs.cpp:175
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:2002
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:18
msgid "Selection"
msgstr "Vùng chọn"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1557
#, fuzzy
msgctxt "Export dialog"
msgid "Custom"
msgstr "Tự chọn"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1577
msgid "Source"
msgstr "Nguồn"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1597
msgid "Cairo"
msgstr "Cairo"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-gtkmm.cpp:1600
msgid "Antialias"
msgstr "Làm trơn"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-win32.cpp:418
msgid "All Executable Files"
msgstr "Mọi tập tin thực thi"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-win32.cpp:610
msgid "Show Preview"
msgstr "Xem Thử"
#: ../src/ui/dialog/filedialogimpl-win32.cpp:748
msgid "No file selected"
msgstr "Chưa chọn tập tin."
#: ../src/ui/dialog/fill-and-stroke.cpp:62
msgid "_Fill"
msgstr "_Tô"
#: ../src/ui/dialog/fill-and-stroke.cpp:63
msgid "Stroke _paint"
msgstr "_Nét viền"
#: ../src/ui/dialog/fill-and-stroke.cpp:64
msgid "Stroke st_yle"
msgstr "_Kiểu nét"
#. TRANSLATORS: this dialog is accessible via menu Filters - Filter editor
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:547
msgid ""
"This matrix determines a linear transform on color space. Each line affects "
"one of the color components. Each column determines how much of each color "
"component from the input is passed to the output. The last column does not "
"depend on input colors, so can be used to adjust a constant component value."
msgstr ""
"Bảng này định nghĩa một phép biến đổi tuyến tính trong không gian màu. Các "
"hàng tương ứng với các thành phần màu. Các cột định nghĩa nồng độ màu được "
"giữ lại. Cột cuối cùng không phụ thuộc vào màu ban đầu, và được dùng để điều "
"chỉnh giá trị của các thành phần giá trị là hằng số."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:550
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:4
#, fuzzy
msgctxt "Label"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:657
msgid "Image File"
msgstr "Tập tin ảnh"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:660
msgid "Selected SVG Element"
msgstr "Phần tử SVG đã chọn"
#. TODO: any image, not just svg
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:730
msgid "Select an image to be used as feImage input"
msgstr "Chọn một ảnh làm đầu vào cho bộ lọc feImage"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:822
msgid "This SVG filter effect does not require any parameters."
msgstr "Bộ lọc SVG này không có tham số."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:828
msgid "This SVG filter effect is not yet implemented in Inkscape."
msgstr "Bộ lọc SVG này chưa được thực hiện trong Inkscape."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1042
#, fuzzy
msgid "Slope"
msgstr "Đường bao"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1043
#, fuzzy
msgid "Intercept"
msgstr "Giao diện"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1046
#, fuzzy
msgid "Amplitude"
msgstr "Biên độ:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1047
#, fuzzy
msgid "Exponent"
msgstr "Luỹ thừa:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1144
#, fuzzy
msgid "New transfer function type"
msgstr "Kiểu chuyển:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1179
msgid "Light Source:"
msgstr "Nguồn ánh sáng:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1196
msgid "Direction angle for the light source on the XY plane, in degrees"
msgstr "Góc chiếu sáng trên mặt phẳng XY, tính bằng độ"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1197
msgid "Direction angle for the light source on the YZ plane, in degrees"
msgstr "Góc chiếu sáng trên mặt phẳng YZ, tính bằng độ"
#. default x:
#. default y:
#. default z:
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1200
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1203
#, fuzzy
msgid "Location:"
msgstr "Vị trí"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1200
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1203
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1206
msgid "X coordinate"
msgstr "Toạ độ X"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1200
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1203
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1206
msgid "Y coordinate"
msgstr "Toạ độ X"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1200
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1203
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1206
msgid "Z coordinate"
msgstr "Toạ độ X"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1206
msgid "Points At"
msgstr "Điểm ở"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1207
msgid "Specular Exponent"
msgstr "Luỹ thừa phản chiếu"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1207
msgid "Exponent value controlling the focus for the light source"
msgstr "Số mũ điều khiển tiêu điểm của nguồn sáng"
#. TODO: here I have used 100 degrees as default value. But spec says that if not specified, no limiting cone is applied. So, there should be a way for the user to set a "no limiting cone" option.
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1209
msgid "Cone Angle"
msgstr "Góc nón"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1209
msgid ""
"This is the angle between the spot light axis (i.e. the axis between the "
"light source and the point to which it is pointing at) and the spot light "
"cone. No light is projected outside this cone."
msgstr ""
"Đây là góc giữa trục chiếu sáng (trục giữa nguồn sáng và điểm được chiếu "
"tới) và vùng sáng dạng nón (bên ngoài vùng nón này không có tia sáng nào)."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1275
msgid "New light source"
msgstr "Nguồn ánh sáng mới"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1326
msgid "_Duplicate"
msgstr "_Nhân đôi"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1360
msgid "_Filter"
msgstr "_Lọc"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1387
msgid "R_ename"
msgstr "Tha_y tên"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1521
msgid "Rename filter"
msgstr "Thay tên bộ lọc"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1573
msgid "Apply filter"
msgstr "Áp dụng bộ lọc"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1652
msgid "filter"
msgstr "Bộ Lọc"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1659
msgid "Add filter"
msgstr "Thêm bộ lọc"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1709
msgid "Duplicate filter"
msgstr "Nhân đôi bộ lọc"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1808
msgid "_Effect"
msgstr "_Hiệu ứng"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1818
msgid "Connections"
msgstr "Đường nối"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:1956
msgid "Remove filter primitive"
msgstr "Bỏ bộ lọc có sẵn"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2543
msgid "Remove merge node"
msgstr "Bỏ nút trộn"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2663
msgid "Reorder filter primitive"
msgstr "Sắp xếp lại bộ lọc có sẵn"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2743
msgid "Add Effect:"
msgstr "Thêm hiệu ứng:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2744
msgid "No effect selected"
msgstr "Chưa chọn hiệu ứng"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2745
msgid "No filter selected"
msgstr "Chưa chọn bộ lọc nào"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2792
msgid "Effect parameters"
msgstr "Các tham số của hiệu ứng"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2793
msgid "Filter General Settings"
msgstr "Thiết Lập Chung Cho Bộ Lọc"
#. default x:
#. default y:
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2851
msgid "Coordinates:"
msgstr "Hệ Toạ Độ:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2851
msgid "X coordinate of the left corners of filter effects region"
msgstr "Tọa độ X góc bên trái của vùng áp dụng bộ lọc"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2851
msgid "Y coordinate of the upper corners of filter effects region"
msgstr "Tọa độ Y góc bên trên của vùng áp dụng bộ lọc"
#. default width:
#. default height:
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2852
msgid "Dimensions:"
msgstr "Chiều:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2852
msgid "Width of filter effects region"
msgstr "Chiều rộng của vùng bộ lọc hiệu ứng"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2852
msgid "Height of filter effects region"
msgstr "Chiều cao của vùng bộ lọc hiệu ứng"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2858
msgid ""
"Indicates the type of matrix operation. The keyword 'matrix' indicates that "
"a full 5x4 matrix of values will be provided. The other keywords represent "
"convenience shortcuts to allow commonly used color operations to be "
"performed without specifying a complete matrix."
msgstr ""
"Đặt phép toán ma trận. 'Ma trận' ở đây là một bảng giá trị 5x4 do người dùng "
"nhập. Các lựa chọn khác tương ứng với một trường hợp đặc biệt, thường dùng "
"trong phép toán màu, để người dùng không cần nhập đủ toàn bộ ma trận."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2859
msgid "Value(s):"
msgstr "Giá trị:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2863
#, fuzzy
msgid "R:"
msgstr "Rx:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2864
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:180
#, fuzzy
msgid "G:"
msgstr "_G:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2865
#, fuzzy
msgid "B:"
msgstr "_B:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2866
#, fuzzy
msgid "A:"
msgstr "_A:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2869
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2909
msgid "Operator:"
msgstr "Phép toán:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2870
msgid "K1:"
msgstr "K1:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2870
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2871
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2872
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2873
msgid ""
"If the arithmetic operation is chosen, each result pixel is computed using "
"the formula k1*i1*i2 + k2*i1 + k3*i2 + k4 where i1 and i2 are the pixel "
"values of the first and second inputs respectively."
msgstr ""
"Nếu chọn phép toán số học, mỗi điểm ảnh đầu ra thu được bằng công thức "
"k1*i1*i2 + k2*i1 + k3*i2 + k4 trong đó i1 và i2 là giá trị điểm ảnh của đầu "
"vào 1 và 2."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2871
msgid "K2:"
msgstr "K2:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2872
msgid "K3:"
msgstr "K3:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2873
msgid "K4:"
msgstr "K4:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2876
msgid "Size:"
msgstr "Kích cỡ :"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2876
msgid "width of the convolve matrix"
msgstr "chiều rộng của ma trận tích chập"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2876
msgid "height of the convolve matrix"
msgstr "chiều cao của ma trận tích chập"
#. default x:
#. default y:
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2877
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:48
msgid "Target:"
msgstr "Đích:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2877
msgid ""
"X coordinate of the target point in the convolve matrix. The convolution is "
"applied to pixels around this point."
msgstr ""
"Tọa độ X của điểm đích trong ma trận tích chập. Phép tích chập sẽ được áp "
"dụng lên các điểm ảnh xung quanh điểm này."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2877
msgid ""
"Y coordinate of the target point in the convolve matrix. The convolution is "
"applied to pixels around this point."
msgstr ""
"Tọa độ Y của điểm đích trong ma trận tích chập. Phép tích chập sẽ được áp "
"dụng lên các điểm ảnh xung quanh điểm này."
#. TRANSLATORS: for info on "Kernel", see http://en.wikipedia.org/wiki/Kernel_(matrix)
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2879
msgid "Kernel:"
msgstr "Nhân:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2879
msgid ""
"This matrix describes the convolve operation that is applied to the input "
"image in order to calculate the pixel colors at the output. Different "
"arrangements of values in this matrix result in various possible visual "
"effects. An identity matrix would lead to a motion blur effect (parallel to "
"the matrix diagonal) while a matrix filled with a constant non-zero value "
"would lead to a common blur effect."
msgstr ""
"Ma trận này định nghĩa phép tích chập áp dụng lên ảnh đầu vào để tính màu "
"của các điểm ảnh trên đầu ra. Tùy vào giá trị có trên ma trận, ta thu được "
"nhiều hiệu ứng đồ họa khác nhau. Một ma trận đơn vị sẽ gây hiệu ứng nhoè "
"(song song với đường chéo ma trận), còn ma trận chỉ gồm các hằng số sẽ tạo "
"ra hiệu ứng nhoè thông thường."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2881
msgid "Divisor:"
msgstr "Số chia:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2881
msgid ""
"After applying the kernelMatrix to the input image to yield a number, that "
"number is divided by divisor to yield the final destination color value. A "
"divisor that is the sum of all the matrix values tends to have an evening "
"effect on the overall color intensity of the result."
msgstr ""
"Sau khi áp dụng bộ lọc kernelMatrix cho ảnh đầu vào để thu được một con số, "
"số này lại được chia bởi số chia để tạo ra giá trị màu ở đầu ra. Số chia ở "
"đây là tổng của tất cả các giá trị có trong ma trận, tạo ra hiệu ứng về độ "
"sáng toàn cục trên ảnh đầu ra."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2882
msgid "Bias:"
msgstr "Phân cực:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2882
msgid ""
"This value is added to each component. This is useful to define a constant "
"value as the zero response of the filter."
msgstr ""
"Giá trị này sẽ được thêm vào tất cả các thành phần. Thường thường ta dùng nó "
"để đặt một hằng số đóng vai trò chuẩn hóa bộ lọc."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2883
msgid "Edge Mode:"
msgstr "Chế độ cạnh:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2883
msgid ""
"Determines how to extend the input image as necessary with color values so "
"that the matrix operations can be applied when the kernel is positioned at "
"or near the edge of the input image."
msgstr ""
"Quyết định sẽ mở rộng giá trị màu của ảnh đầu vào tới mức cần thiết để áp "
"dụng phép toán ma trận khi mà nhân được đặt ở gần cạnh của ảnh đầu vào."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2884
msgid "Preserve Alpha"
msgstr "Bảo tồn Alpha"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2884
msgid "If set, the alpha channel won't be altered by this filter primitive."
msgstr "Nếu chọn, bộ lọc nguồn này sẽ không làm thay đổi kênh alpha."
#. default: white
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2887
msgid "Diffuse Color:"
msgstr "Màu khuếch tán:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2887
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2920
msgid "Defines the color of the light source"
msgstr "Đặt màu nguồn ánh sáng"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2888
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2921
msgid "Surface Scale:"
msgstr "Co giãn bề mặt:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2888
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2921
msgid ""
"This value amplifies the heights of the bump map defined by the input alpha "
"channel"
msgstr ""
"Giá trị này khuếch đại chiều cao của ánh xạ nhô cao được định nghĩa bởi kênh "
"alpha đầu vào"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2889
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2922
msgid "Constant:"
msgstr "Hằng số:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2889
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2922
msgid "This constant affects the Phong lighting model."
msgstr "Hằng số này ảnh hưởng tới mô hình chiếu sáng Phong."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2890
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2924
msgid "Kernel Unit Length:"
msgstr "Chiều dài đơn vị nhân:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2894
msgid "This defines the intensity of the displacement effect."
msgstr "Tham số này định nghĩa mức độ dịch chuyển."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2895
msgid "X displacement:"
msgstr "Đổi chỗ X:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2895
msgid "Color component that controls the displacement in the X direction"
msgstr "Thành phần màu sẽ điều khiển mức độ dịch chuyển theo phương ngang"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2896
msgid "Y displacement:"
msgstr "Đổi chỗ Y:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2896
msgid "Color component that controls the displacement in the Y direction"
msgstr "Thành phần màu sẽ điều khiển mức độ dịch chuyển theo phương dọc"
# TODO: flood = ngập?
#. default: black
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2899
msgid "Flood Color:"
msgstr "Màu tràn ngập:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2899
msgid "The whole filter region will be filled with this color."
msgstr "Toàn bộ vùng áp dụng bộ lọc sẽ được tô màu này."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2903
msgid "Standard Deviation:"
msgstr "Độ lệch chuẩn:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2903
msgid "The standard deviation for the blur operation."
msgstr "Độ lệch chuẩn của phép toán làm nhoè."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2909
msgid ""
"Erode: performs \"thinning\" of input image.\n"
"Dilate: performs \"fattenning\" of input image."
msgstr ""
"Thu nhỏ: làm \"mỏng\" ảnh đầu vào.\n"
"Nới rộng: làm \"dày\" ảnh đầu vào."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2913
msgid "Source of Image:"
msgstr "Nguồn ảnh:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2916
msgid "Delta X:"
msgstr "Delta X:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2916
msgid "This is how far the input image gets shifted to the right"
msgstr "Khoảng cách ảnh đầu vào bị dịch sang phải"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2917
msgid "Delta Y:"
msgstr "Delta Y:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2917
msgid "This is how far the input image gets shifted downwards"
msgstr "Khoảng cách ảnh đầu vào sẽ bị dịch xuống dưới"
#. default: white
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2920
msgid "Specular Color:"
msgstr "Màu long lanh:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2923
#: ../share/extensions/interp.inx.h:2
msgid "Exponent:"
msgstr "Luỹ thừa:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2923
msgid "Exponent for specular term, larger is more \"shiny\"."
msgstr "Số mũ của độ phản xạ, càng lớn càng \"sáng bóng\" hơn."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2932
msgid ""
"Indicates whether the filter primitive should perform a noise or turbulence "
"function."
msgstr "Chọn xem bộ lọc nguồn có tạo nhiễu hay hỗn độn không."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2933
msgid "Base Frequency:"
msgstr "Tần số cơ bản:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2934
msgid "Octaves:"
msgstr "Quãng tám:"
# TODO: chưa biết ngữ cảnh
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2935
msgid "Seed:"
msgstr "Hạt:"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2935
msgid "The starting number for the pseudo random number generator."
msgstr "Số nhập vào để khởi tạo bộ tạo số ngẫu nhiên giả."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2947
msgid "Add filter primitive"
msgstr "Thêm bộ lọc thô"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2964
msgid ""
"The <b>feBlend</b> filter primitive provides 4 image blending modes: screen, "
"multiply, darken and lighten."
msgstr ""
"Bộ lọc thô <b>feBlend</b> cung cấp 4 chế độ hòa trộn ảnh: chiếu sáng, làm "
"tối, sáng hơn và tối hơn."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2968
msgid ""
"The <b>feColorMatrix</b> filter primitive applies a matrix transformation to "
"color of each rendered pixel. This allows for effects like turning object to "
"grayscale, modifying color saturation and changing color hue."
msgstr ""
"Bộ lọc thô <b>feColorMatrix</b> chuyển đổi màu sắc của tất cả các điểm ảnh "
"trên đối tượng được chọn dựa trên một bảng giá trị, định nghĩa phép biến đổi "
"màu. Hiệu ứng này có thể chuyển đổi đối tượng sang thang màu xám, hoặc sửa "
"lại mức bão hòa hay mức độ màu của nó."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2972
msgid ""
"The <b>feComponentTransfer</b> filter primitive manipulates the input's "
"color components (red, green, blue, and alpha) according to particular "
"transfer functions, allowing operations like brightness and contrast "
"adjustment, color balance, and thresholding."
msgstr ""
"Bộ lọc thô <b>feComponentTransfer</b> thay đổi các thành phần màu đầu vào "
"(kênh đỏ, xanh lá, xanh lam và kênh alpha) theo một phép biến đổi được tự "
"định nghĩa, giúp điều chỉnh độ sáng và độ tương phản, cũng như cân bằng màu "
"và ngưỡng màu của đối tượng."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2976
msgid ""
"The <b>feComposite</b> filter primitive composites two images using one of "
"the Porter-Duff blending modes or the arithmetic mode described in SVG "
"standard. Porter-Duff blending modes are essentially logical operations "
"between the corresponding pixel values of the images."
msgstr ""
"Bộ lọc nguồn <b>feComposite</b> kết hợp 2 ảnh bằng các chế độ hòa trộn "
"Porter-Duff hoặc các chế độ số học theo chuẩn SVG. Chế độ hòa trộn Porter-"
"Duff là phép hòa trộn dựa trên các phép toán logic giữa các điểm ảnh tương "
"đương có trên hai bức ảnh."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2980
msgid ""
"The <b>feConvolveMatrix</b> lets you specify a Convolution to be applied on "
"the image. Common effects created using convolution matrices are blur, "
"sharpening, embossing and edge detection. Note that while gaussian blur can "
"be created using this filter primitive, the special gaussian blur primitive "
"is faster and resolution-independent."
msgstr ""
"Bộ lọc nguồn <b>feConvolveMatrix</b> dùng phép tính tích chập trên ma trận "
"để áp dụng lên ảnh. Các hiệu ứng nhoè, làm sắc, làm nổi và phát hiện cạnh "
"được xây dựng dựa trên bộ lọc này. Lưu ý rằng ta có thể làm nhoè chuẩn nhiễu "
"trắng bằng bộ lọc nguồn này, còn làm nhoè chuẩn đặc biệt thường nhanh hơn và "
"không phụ thuộc độ phân giải."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2984
msgid ""
"The <b>feDiffuseLighting</b> and feSpecularLighting filter primitives create "
"\"embossed\" shadings. The input's alpha channel is used to provide depth "
"information: higher opacity areas are raised toward the viewer and lower "
"opacity areas recede away from the viewer."
msgstr ""
"Các bộ lọc nguồn <b>feDiffuseLighting</b> và feSpecularLighting tạo ra hiệu "
"ứng đổ bóng \"nổi\". Kênh alpha đầu vào quy định chiều sâu của đầu ra: "
"người xem sẽ thấy các vùng càng trong càng được nâng lên cao, còn các vùng "
"đục hơn thì bị đưa xuống thấp."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2988
msgid ""
"The <b>feDisplacementMap</b> filter primitive displaces the pixels in the "
"first input using the second input as a displacement map, that shows from "
"how far the pixel should come from. Classical examples are whirl and pinch "
"effects."
msgstr ""
"Bộ lọc nguồn <b>feDisplacementMap</b> đổi chỗ các điểm ảnh ở đầu vào thứ "
"nhất dựa trên một bảng lấy từ đầu vào thứ hai, quy định khoảng cách điểm ảnh "
"sẽ dời đi. Các hiệu ứng như xoáy nước và bó chặt được xây dựng dựa trên bộ "
"lọc này."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2992
msgid ""
"The <b>feFlood</b> filter primitive fills the region with a given color and "
"opacity. It is usually used as an input to other filters to apply color to "
"a graphic."
msgstr ""
"Bộ lọc nguồn <b>feFlood</b> tô màu và độ trong suốt cho các vùng. Nó được "
"dùng để làm đầu vào cho các bộ lọc khác để đổi màu ảnh."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:2996
msgid ""
"The <b>feGaussianBlur</b> filter primitive uniformly blurs its input. It is "
"commonly used together with feOffset to create a drop shadow effect."
msgstr ""
"Bộ lọc nguồn <b>feGaussianBlur</b> làm nhoè đơn giản đầu vào của nó. Bộ lọc "
"này thường kết hợp với bộ lọc feOffset để tạo hiệu ứng đổ bóng."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:3000
msgid ""
"The <b>feImage</b> filter primitive fills the region with an external image "
"or another part of the document."
msgstr ""
"Bộ lọc nguồn <b>feImage</b> tô màu các vùng của một ảnh bên ngoài hoặc một "
"phần của bản vẽ."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:3004
msgid ""
"The <b>feMerge</b> filter primitive composites several temporary images "
"inside the filter primitive to a single image. It uses normal alpha "
"compositing for this. This is equivalent to using several feBlend primitives "
"in 'normal' mode or several feComposite primitives in 'over' mode."
msgstr ""
"Bộ lọc nguồn <b>feMerge</b> kết hợp nhiều ảnh tạm thời ở trong bộ lọc để tạo "
"thành một ảnh duy nhất, dựa trên phép kết hợp kênh alpha, giống như khi dùng "
"nhiều bộ lọc feBlend ở chế độ 'thường', hay nhiều bộ lọc feComposite ở chế "
"độ 'over'."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:3008
msgid ""
"The <b>feMorphology</b> filter primitive provides erode and dilate effects. "
"For single-color objects erode makes the object thinner and dilate makes it "
"thicker."
msgstr ""
"Bộ lọc nguồn <b>feMorphology</b> tạo hiệu ứng thu nhỏ và mở rộng. Đối với "
"các đối tượng đơn sắc, thu nhỏ khiến đối tượng mỏng đi, và mở rộng làm nó "
"dày lên."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:3012
msgid ""
"The <b>feOffset</b> filter primitive offsets the image by an user-defined "
"amount. For example, this is useful for drop shadows, where the shadow is in "
"a slightly different position than the actual object."
msgstr ""
"Bộ lọc nguồn <b>feOffset</b> dịch chuyển ảnh đi một khoảng do người dùng "
"đặt. Ví dụ, muốn tạo một bóng hơi lệch so với ảnh gốc, ta có thể dùng bộ lọc "
"này."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:3016
#, fuzzy
msgid ""
"The <b>feDiffuseLighting</b> and <b>feSpecularLighting</b> filter primitives "
"create \"embossed\" shadings. The input's alpha channel is used to provide "
"depth information: higher opacity areas are raised toward the viewer and "
"lower opacity areas recede away from the viewer."
msgstr ""
"Các bộ lọc nguồn <b>feDiffuseLighting</b> và feSpecularLighting tạo ra hiệu "
"ứng đổ bóng \"nổi\". Kênh alpha đầu vào quy định chiều sâu của đầu ra: "
"người xem sẽ thấy các vùng càng trong càng được nâng lên cao, còn các vùng "
"đục hơn thì bị đưa xuống thấp."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:3020
msgid ""
"The <b>feTile</b> filter primitive tiles a region with its input graphic"
msgstr ""
"Bộ lọc nguồn <b>feTile</b> dùng ảnh đầu vào để xếp lát kín toàn bộ một vùng"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:3024
msgid ""
"The <b>feTurbulence</b> filter primitive renders Perlin noise. This kind of "
"noise is useful in simulating several nature phenomena like clouds, fire and "
"smoke and in generating complex textures like marble or granite."
msgstr ""
"Bộ lọc nguồn <b>feTurbulence</b> tạo ra các nhiễu Perlin. Loại nhiễu này cho "
"phép mô phỏng các hiện tượng thiên nhiên như mây, lửa và khói, tạo ra các "
"văn hoa phức tạp như đá granite hay cẩm thạch."
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:3043
msgid "Duplicate filter primitive"
msgstr "Nhân đôi bộ lọc có sẵn"
#: ../src/ui/dialog/filter-effects-dialog.cpp:3096
msgid "Set filter primitive attribute"
msgstr "Đặt thuộc tính về bộ lọc có sẵn"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:72
msgid "F_ind:"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:72
#, fuzzy
msgid "Find objects by their content or properties (exact or partial match)"
msgstr "Tìm đối tượng theo nội dung văn bản (khớp chính xác hay bộ phận)"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:73
#, fuzzy
msgid "R_eplace:"
msgstr "Thay thế:"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:73
#, fuzzy
msgid "Replace match with this value"
msgstr "Nhân đôi đối tượng, giữ Shift để xóa"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:75
msgid "_All"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:75
#, fuzzy
msgid "Search in all layers"
msgstr "Chọn trong mỗi lớp"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:76
#, fuzzy
msgid "Current _layer"
msgstr "Lớp hiện tại"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:76
msgid "Limit search to the current layer"
msgstr "Hạn chế phạm vi tìm kiếm thành lớp hiện thời."
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:77
#, fuzzy
msgid "Sele_ction"
msgstr "_Vùng chọn"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:77
msgid "Limit search to the current selection"
msgstr "Hạn chế phạm vi tìm kiếm thành vùng chọn hiện tại"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:78
#, fuzzy
msgid "Search in text objects"
msgstr "Tìm các đối tượng văn bản"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:79
#, fuzzy
msgid "_Properties"
msgstr "Thuộc tính %s"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:79
msgid "Search in object properties, styles, attributes and IDs"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:81
#, fuzzy
msgid "Search in"
msgstr "Tìm"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:82
msgid "Scope"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:84
#, fuzzy
msgid "Case sensiti_ve"
msgstr "Độ nhạy bắt:"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:84
msgid "Match upper/lower case"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:85
#, fuzzy
msgid "E_xact match"
msgstr "Xuất ảnh"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:85
#, fuzzy
msgid "Match whole objects only"
msgstr "Tìm kiếm đối tượng dời hình"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:86
msgid "Include _hidden"
msgstr "Gồm cả đối tượng ẩ_n"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:86
msgid "Include hidden objects in search"
msgstr "Tìm cả các đối tượng ẩn"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:87
#, fuzzy
msgid "Include loc_ked"
msgstr "Gồm cả đối tượng kh_oá"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:87
msgid "Include locked objects in search"
msgstr "Tìm cả các đối tượng đã khoá"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:89
#, fuzzy
msgid "General"
msgstr "<b>Chung</b>"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:91
#, fuzzy
msgid "_ID"
msgstr "_ID:"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:91
#, fuzzy
msgid "Search id name"
msgstr "Tìm các ảnh"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:92
#, fuzzy
msgid "Attribute _name"
msgstr "Tên thuộc tính"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:92
#, fuzzy
msgid "Search attribute name"
msgstr "Tên thuộc tính"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:93
#, fuzzy
msgid "Attri_bute value"
msgstr "Giá trị thuộc tính"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:93
#, fuzzy
msgid "Search attribute value"
msgstr "Giá trị thuộc tính"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:94
#, fuzzy
msgid "_Style"
msgstr "_Kiểu dáng:"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:94
#, fuzzy
msgid "Search style"
msgstr "Tìm các bản sao"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:95
msgid "F_ont"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:95
#, fuzzy
msgid "Search fonts"
msgstr "Tìm các bản sao"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:96
#, fuzzy
msgid "Properties"
msgstr "Thuộc tính %s"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:98
msgid "All types"
msgstr "Mọi kiểu"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:98
#, fuzzy
msgid "Search all object types"
msgstr "Tìm mọi kiểu đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:99
msgid "Rectangles"
msgstr "Chữ nhật"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:99
msgid "Search rectangles"
msgstr "Tìm các hình chữ nhật"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:100
msgid "Ellipses"
msgstr "Elip"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:100
msgid "Search ellipses, arcs, circles"
msgstr "Tìm các hình elip, cung, tròn"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:101
msgid "Stars"
msgstr "Sao"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:101
msgid "Search stars and polygons"
msgstr "Tìm các hình sao và đa giác"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:102
msgid "Spirals"
msgstr "Xoắn ốc"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:102
msgid "Search spirals"
msgstr "Tìm các hình xoắn ốc"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:103 ../src/widgets/toolbox.cpp:1735
msgid "Paths"
msgstr "Đường nét"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:103
msgid "Search paths, lines, polylines"
msgstr "Tìm các đường nét, đường thẳng, đường gấp khúc"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:104
msgid "Texts"
msgstr "Văn bản"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:104
msgid "Search text objects"
msgstr "Tìm các đối tượng văn bản"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:105
msgid "Groups"
msgstr "Nhóm"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:105
msgid "Search groups"
msgstr "Tìm các nhóm"
#. TRANSLATORS: "Clones" is a noun indicating type of object to find
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:108
msgctxt "Find dialog"
msgid "Clones"
msgstr "Bản sao"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:108
msgid "Search clones"
msgstr "Tìm các bản sao"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:110 ../share/extensions/embedimage.inx.h:3
#: ../share/extensions/extractimage.inx.h:5
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:29
msgid "Images"
msgstr "Ảnh"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:110
msgid "Search images"
msgstr "Tìm các ảnh"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:111
msgid "Offsets"
msgstr "Đối tượng dời hình"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:111
msgid "Search offset objects"
msgstr "Tìm kiếm đối tượng dời hình"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:112
#, fuzzy
msgid "Object types"
msgstr "Kiểu đối tượng:"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:115
msgid "_Find"
msgstr "_Tìm"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:115
#, fuzzy
msgid "Select all objects matching the selection criteria"
msgstr "Chọn đối tượng có tất cả các trường bạn đã điền"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:116
#, fuzzy
msgid "_Replace All"
msgstr "Thay thế"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:116
#, fuzzy
msgid "Replace all matches"
msgstr "Thay thế phông"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:801
#, fuzzy
msgid "Nothing to replace"
msgstr "Không có bước cần làm lại."
#. TRANSLATORS: "%s" is replaced with "exact" or "partial" when this string is displayed
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:842
#, c-format
msgid "<b>%d</b> object found (out of <b>%d</b>), %s match."
msgid_plural "<b>%d</b> objects found (out of <b>%d</b>), %s match."
msgstr[0] "Tìm thấy <b>%d</b> đối tượng (trong <b>%d</b>), khớp %s."
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:845
msgid "exact"
msgstr "chính xác"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:845
msgid "partial"
msgstr "một phần"
#. TRANSLATORS: "%1" is replaced with the number of matches
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:848
#, fuzzy
msgid "%1 match replaced"
msgid_plural "%1 matches replaced"
msgstr[0] "Thay thế"
#. TRANSLATORS: "%1" is replaced with the number of matches
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:852
#, fuzzy
msgid "%1 object found"
msgid_plural "%1 objects found"
msgstr[0] "Không tìm thấy"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:866
#, fuzzy
msgid "Replace text or property"
msgstr "Đặt thuộc tính đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:870
#, fuzzy
msgid "Nothing found"
msgstr "Không có bước cần hủy."
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:875
msgid "No objects found"
msgstr "Không tìm thấy"
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:896
#, fuzzy
msgid "Select an object type"
msgstr "Vui lòng chọn đối tượng."
#: ../src/ui/dialog/find.cpp:914
#, fuzzy
msgid "Select a property"
msgstr "Đặt thuộc tính đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/font-substitution.cpp:79
msgid ""
"\n"
"Some fonts are not available and have been substituted."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/font-substitution.cpp:82
msgid "Font substitution"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/font-substitution.cpp:101
#, fuzzy
msgid "Select all the affected items"
msgstr "Vui lòng chọn đối tượng."
#: ../src/ui/dialog/font-substitution.cpp:106
msgid "Don't show this warning again"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/font-substitution.cpp:245
msgid "Font '%1' substituted with '%2'"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:60 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:152
msgid "all"
msgstr "tất cả"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:61
msgid "common"
msgstr "chung"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:62
msgid "inherited"
msgstr "kế thừa"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:63 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:165
msgid "Arabic"
msgstr "Arập"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:64 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:163
msgid "Armenian"
msgstr "Acmenia"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:65 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:172
msgid "Bengali"
msgstr "Bengali"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:66 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:254
msgid "Bopomofo"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:67 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:189
msgid "Cherokee"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:68 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:242
msgid "Coptic"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:69 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:161
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:22
msgid "Cyrillic"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:70
msgid "Deseret"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:71 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:171
msgid "Devanagari"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:72 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:187
msgid "Ethiopic"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:73 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:185
msgid "Georgian"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:74
msgid "Gothic"
msgstr "Gô-tích"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:75
msgid "Greek"
msgstr "Hi Lạp"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:76 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:174
msgid "Gujarati"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:77 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:173
msgid "Gurmukhi"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:78
msgid "Han"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:79
msgid "Hangul"
msgstr "Hàn"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:80 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:164
msgid "Hebrew"
msgstr "Do Thái"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:81 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:252
msgid "Hiragana"
msgstr "Hiragana"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:82 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:178
msgid "Kannada"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:83 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:253
msgid "Katakana"
msgstr "Katakana"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:84 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:197
msgid "Khmer"
msgstr "Khơme"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:85 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:182
msgid "Lao"
msgstr "Lào"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:86
msgid "Latin"
msgstr "Latin"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:87 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:179
msgid "Malayalam"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:88 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:198
msgid "Mongolian"
msgstr "Mông Cổ"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:89 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:184
msgid "Myanmar"
msgstr "Mianma"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:90 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:191
msgid "Ogham"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:91
msgid "Old Italic"
msgstr "Nghiêng kiểu cũ"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:92 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:175
msgid "Oriya"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:93 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:192
msgid "Runic"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:94 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:180
msgid "Sinhala"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:95 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:166
msgid "Syriac"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:96 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:176
msgid "Tamil"
msgstr "Tamil"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:97 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:177
msgid "Telugu"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:98 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:168
msgid "Thaana"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:99 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:181
msgid "Thai"
msgstr "Thái"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:100 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:183
msgid "Tibetan"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:101
msgid "Canadian Aboriginal"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:102
msgid "Yi"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:103 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:193
msgid "Tagalog"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:104 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:194
msgid "Hanunoo"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:105 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:195
msgid "Buhid"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:106 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:196
msgid "Tagbanwa"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:107
msgid "Braille"
msgstr "Braille"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:108
msgid "Cypriot"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:109 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:200
msgid "Limbu"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:110
msgid "Osmanya"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:111
msgid "Shavian"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:112
msgid "Linear B"
msgstr "Tuyến tính B"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:113 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:201
msgid "Tai Le"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:114
msgid "Ugaritic"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:115 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:202
msgid "New Tai Lue"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:116 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:204
msgid "Buginese"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:117 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:240
msgid "Glagolitic"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:118 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:244
msgid "Tifinagh"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:119 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:273
msgid "Syloti Nagri"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:120
msgid "Old Persian"
msgstr "Ba Tư cũ"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:121
msgid "Kharoshthi"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:122
msgid "unassigned"
msgstr "chưa gán"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:123 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:206
msgid "Balinese"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:124
msgid "Cuneiform"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:125
msgid "Phoenician"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:126 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:275
msgid "Phags-pa"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:127
msgid "N'Ko"
msgstr "N'Ko"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:128 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:278
msgid "Kayah Li"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:129 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:208
msgid "Lepcha"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:130 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:279
msgid "Rejang"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:131 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:207
msgid "Sundanese"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:132 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:276
msgid "Saurashtra"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:133 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:282
msgid "Cham"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:134 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:209
msgid "Ol Chiki"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:135 ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:268
msgid "Vai"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:136
msgid "Carian"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:137
msgid "Lycian"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:138
msgid "Lydian"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:153
msgid "Basic Latin"
msgstr "Latin Cơ bản"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:154
msgid "Latin-1 Supplement"
msgstr "Latin bổ sung 1"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:155
msgid "Latin Extended-A"
msgstr "Latin mở rộng A"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:156
msgid "Latin Extended-B"
msgstr "Latin mở rộng B"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:157
msgid "IPA Extensions"
msgstr "Phần mở rộng IPA"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:158
msgid "Spacing Modifier Letters"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:159
msgid "Combining Diacritical Marks"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:160
msgid "Greek and Coptic"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:162
msgid "Cyrillic Supplement"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:167
msgid "Arabic Supplement"
msgstr "Ả rập bổ sung"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:169
msgid "NKo"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:170
msgid "Samaritan"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:186
msgid "Hangul Jamo"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:188
msgid "Ethiopic Supplement"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:190
msgid "Unified Canadian Aboriginal Syllabics"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:199
msgid "Unified Canadian Aboriginal Syllabics Extended"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:203
msgid "Khmer Symbols"
msgstr "Biểu tượng Khơme"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:205
msgid "Tai Tham"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:210
msgid "Vedic Extensions"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:211
msgid "Phonetic Extensions"
msgstr "Phần mở rộng phiên âm"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:212
msgid "Phonetic Extensions Supplement"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:213
msgid "Combining Diacritical Marks Supplement"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:214
msgid "Latin Extended Additional"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:215
msgid "Greek Extended"
msgstr "Hi Lạp mở rộng"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:216
msgid "General Punctuation"
msgstr "Dấu chấm câu nói chung"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:217
msgid "Superscripts and Subscripts"
msgstr "Chữ nhỏ trên và dưới"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:218
msgid "Currency Symbols"
msgstr "Kí hiệu tiền tệ"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:219
msgid "Combining Diacritical Marks for Symbols"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:220
msgid "Letterlike Symbols"
msgstr "Kí hiệu giống chữ cái"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:221
msgid "Number Forms"
msgstr "Dạng số"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:222
msgid "Arrows"
msgstr "Mũi tên"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:223
msgid "Mathematical Operators"
msgstr "Toán tử toán học"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:224
msgid "Miscellaneous Technical"
msgstr "Kĩ thuật linh tinh"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:225
msgid "Control Pictures"
msgstr "Hình điều khiển"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:226
msgid "Optical Character Recognition"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:227
msgid "Enclosed Alphanumerics"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:228
msgid "Box Drawing"
msgstr "Ô vẽ"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:229
msgid "Block Elements"
msgstr "Phần tử khối"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:230
msgid "Geometric Shapes"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:231
msgid "Miscellaneous Symbols"
msgstr "Biểu tượng linh tinh"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:232
msgid "Dingbats"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:233
msgid "Miscellaneous Mathematical Symbols-A"
msgstr "Biểu tượng toán học linh tinh A"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:234
msgid "Supplemental Arrows-A"
msgstr "Mũi tên bổ sung A"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:235
msgid "Braille Patterns"
msgstr "Mẫu Braille"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:236
msgid "Supplemental Arrows-B"
msgstr "Mũi tên bổ sung B"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:237
msgid "Miscellaneous Mathematical Symbols-B"
msgstr "Biểu tượng toán học linh tinh B "
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:238
msgid "Supplemental Mathematical Operators"
msgstr "Toán tử toán học bổ sung"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:239
msgid "Miscellaneous Symbols and Arrows"
msgstr "Mũi tên và kí hiệu linh tinh"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:241
msgid "Latin Extended-C"
msgstr "Latin mở rộng C"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:243
msgid "Georgian Supplement"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:245
msgid "Ethiopic Extended"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:246
msgid "Cyrillic Extended-A"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:247
msgid "Supplemental Punctuation"
msgstr "Dấu chấm câu bổ sung"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:248
msgid "CJK Radicals Supplement"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:249
msgid "Kangxi Radicals"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:250
msgid "Ideographic Description Characters"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:251
msgid "CJK Symbols and Punctuation"
msgstr "Kí hiệu và dấu châm câu CJK"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:255
msgid "Hangul Compatibility Jamo"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:256
msgid "Kanbun"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:257
msgid "Bopomofo Extended"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:258
msgid "CJK Strokes"
msgstr "Nét CJK"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:259
msgid "Katakana Phonetic Extensions"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:260
msgid "Enclosed CJK Letters and Months"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:261
msgid "CJK Compatibility"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:262
msgid "CJK Unified Ideographs Extension A"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:263
msgid "Yijing Hexagram Symbols"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:264
msgid "CJK Unified Ideographs"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:265
msgid "Yi Syllables"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:266
msgid "Yi Radicals"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:267
msgid "Lisu"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:269
msgid "Cyrillic Extended-B"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:270
msgid "Bamum"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:271
msgid "Modifier Tone Letters"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:272
msgid "Latin Extended-D"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:274
msgid "Common Indic Number Forms"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:277
msgid "Devanagari Extended"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:280
msgid "Hangul Jamo Extended-A"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:281
msgid "Javanese"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:283
msgid "Myanmar Extended-A"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:284
msgid "Tai Viet"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:285
msgid "Meetei Mayek"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:286
msgid "Hangul Syllables"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:287
msgid "Hangul Jamo Extended-B"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:288
msgid "High Surrogates"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:289
msgid "High Private Use Surrogates"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:290
msgid "Low Surrogates"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:291
msgid "Private Use Area"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:292
msgid "CJK Compatibility Ideographs"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:293
msgid "Alphabetic Presentation Forms"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:294
msgid "Arabic Presentation Forms-A"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:295
msgid "Variation Selectors"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:296
msgid "Vertical Forms"
msgstr "Mẫu dọc"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:297
msgid "Combining Half Marks"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:298
msgid "CJK Compatibility Forms"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:299
msgid "Small Form Variants"
msgstr "Biến thể mẫu nhỏ"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:300
msgid "Arabic Presentation Forms-B"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:301
msgid "Halfwidth and Fullwidth Forms"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:302
msgid "Specials"
msgstr "Đặc biệt"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:377
msgid "Script: "
msgstr "Văn lệnh: "
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:414
msgid "Range: "
msgstr "Phạm vi: "
# Dip = nhúng, chấm. Dip pen = bút chấm?
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:497
msgid "Append"
msgstr "Nối thêm"
#: ../src/ui/dialog/glyphs.cpp:619
msgid "Append text"
msgstr "Nối thêm văn bản"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:345
msgid "Arrange in a grid"
msgstr "Sắp theo lưới"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:571
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:66
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:75
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:247 ../src/widgets/desktop-widget.cpp:666
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:581
msgid "X:"
msgstr "X:"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:571
#, fuzzy
msgid "Horizontal spacing between columns."
msgstr "Khoảng cách theo chiều ngang giữa các cột (đơn vị điểm ảnh: px)"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:572
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:67
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:76
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:248 ../src/widgets/desktop-widget.cpp:676
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:599
msgid "Y:"
msgstr "Y:"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:572
#, fuzzy
msgid "Vertical spacing between rows."
msgstr "Khoảng cách theo chiều dọc giữa các hàng (đơn vị điểm ảnh: px)"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:618
msgid "_Rows:"
msgstr "_Hàng:"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:627
msgid "Number of rows"
msgstr "Số hàng"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:631
msgid "Equal _height"
msgstr "_Cao đều"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:642
msgid "If not set, each row has the height of the tallest object in it"
msgstr ""
"Chưa đặt thì mỗi hàng có chiều cao của đối tượng cao nhất nằm trong nó."
#. #### Number of columns ####
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:658
msgid "_Columns:"
msgstr "_Cột:"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:667
msgid "Number of columns"
msgstr "Số cột"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:671
msgid "Equal _width"
msgstr "Rộng đề_u"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:681
msgid "If not set, each column has the width of the widest object in it"
msgstr ""
"Chưa đặt thì mỗi cột có chiều rộng của đối tượng rộng nhất nằm trong nó."
#. Anchor selection widget
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:692
#, fuzzy
msgid "Alignment:"
msgstr "Canh hàng"
#. #### Radio buttons to control spacing manually or to fit selection bbox ####
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:701
msgid "_Fit into selection box"
msgstr "_Vừa hộp chọn"
#: ../src/ui/dialog/grid-arrange-tab.cpp:708
msgid "_Set spacing:"
msgstr "Đặ_t khoảng cách:"
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:47
msgid "Rela_tive change"
msgstr "_Thay đổi tương đối"
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:47
msgid "Move and/or rotate the guide relative to current settings"
msgstr "Di chuyển và/hoặc xoay đường gióng theo thiết lập hiện có"
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:48
#, fuzzy
msgctxt "Guides"
msgid "_X:"
msgstr "X:"
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:49
#, fuzzy
msgctxt "Guides"
msgid "_Y:"
msgstr "_Y:"
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:50 ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:59
msgid "_Label:"
msgstr "_Nhãn:"
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:50
msgid "Optionally give this guideline a name"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:51
#, fuzzy
msgid "_Angle:"
msgstr "Góc:"
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:130
msgid "Set guide properties"
msgstr "Đặt thuộc tính đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:160
msgid "Guideline"
msgstr "Đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:311
#, c-format
msgid "Guideline ID: %s"
msgstr "ID đường gióng: %s"
# Xem lại ngữ cảnh
#: ../src/ui/dialog/guides.cpp:317
#, c-format
msgid "Current: %s"
msgstr "Đang chọn: %s"
# eg: 75 %
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#: ../src/ui/dialog/icon-preview.cpp:155
#, c-format
msgid "%d x %d"
msgstr "%d × %d"
#: ../src/ui/dialog/icon-preview.cpp:167
msgid "Magnified:"
msgstr "Phóng to:"
#: ../src/ui/dialog/icon-preview.cpp:236
msgid "Actual Size:"
msgstr "Kích thước thật:"
#: ../src/ui/dialog/icon-preview.cpp:241
msgctxt "Icon preview window"
msgid "Sele_ction"
msgstr "_Vùng chọn"
#: ../src/ui/dialog/icon-preview.cpp:243
msgid "Selection only or whole document"
msgstr "Chỉ vùng chọn hay toàn tài liệu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:183
msgid "Show selection cue"
msgstr "Hiện đề tựa chọn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:184
msgid ""
"Whether selected objects display a selection cue (the same as in selector)"
msgstr ""
"Đối tượng đã chọn có nên hiển thị đề tựa lựa chọn (như trong bộ chọn) hay "
"không"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:190
msgid "Enable gradient editing"
msgstr "Bật sửa chuyển sắc"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:191
msgid "Whether selected objects display gradient editing controls"
msgstr "Đối tượng đã chọn có hiển thị các điều khiển sửa chuyển sắc hay không"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:196
msgid "Conversion to guides uses edges instead of bounding box"
msgstr "Chuyển thành đường gióng dựa theo cạnh thay vì hộp bao quanh"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:197
#, fuzzy
msgid ""
"Converting an object to guides places these along the object's true edges "
"(imitating the object's shape), not along the bounding box"
msgstr ""
"Chuyển một đối tượng thành các đường gióng đặt xung quanh các trục thực của "
"đối tượng (gần giống hình dạng của nó)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:204
#, fuzzy
msgid "Ctrl+click _dot size:"
msgstr "Kích thước chấm khi Ctrl+nhấn chuột:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:204
msgid "times current stroke width"
msgstr "lần độ rộng nét hiện thời"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:205
msgid "Size of dots created with Ctrl+click (relative to current stroke width)"
msgstr ""
"Kích thước của chấm được tạo ra khi giữ Ctrl và bấm chuột (so với độ rộng "
"nét đang dùng)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:220
msgid "<b>No objects selected</b> to take the style from."
msgstr "<b>Chưa chọn đối tượng</b> từ đó cần bắt kiểu dáng."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:229
msgid ""
"<b>More than one object selected.</b> Cannot take style from multiple "
"objects."
msgstr ""
"<b>Nhiều đối tượng được chọn.</b> Không thể bắt kiểu dáng từ nhiều đối tượng."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:265
msgid "Style of new objects"
msgstr "Kiểu dáng của đối tượng mới"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:267
msgid "Last used style"
msgstr "Kiểu dáng dùng cuối"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:269
msgid "Apply the style you last set on an object"
msgstr "Áp dụng kiểu dáng bạn đã đặt cuối cùng vào đối tượng."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:274
msgid "This tool's own style:"
msgstr "Kiểu dáng công cụ riêng:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:278
msgid ""
"Each tool may store its own style to apply to the newly created objects. Use "
"the button below to set it."
msgstr ""
"Mỗi công cụ có khả năng cất giữ kiểu dáng riêng để áp dụng cho đối tượng mới "
"tạo. Dùng cái nút bên dưới để đặt nó."
#. style swatch
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:282
msgid "Take from selection"
msgstr "Bắt từ vùng chọn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:291
msgid "This tool's style of new objects"
msgstr "Kiểu dáng đối tượng mới của công cụ này"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:298
msgid "Remember the style of the (first) selected object as this tool's style"
msgstr ""
"Nhớ kiểu dáng của đối tượng được chọn thứ nhất là kiểu dáng của công cụ này."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:303
msgid "Tools"
msgstr "Công cụ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:306
msgid "Bounding box to use"
msgstr "Hộp giới hạn cần dùng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:307
msgid "Visual bounding box"
msgstr "Hộp giới hạn hiện rõ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:309
msgid "This bounding box includes stroke width, markers, filter margins, etc."
msgstr "Hộp giới hạn này gồm có chiều rộng nét, các hình nút, các lề lọc v.v."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:310
msgid "Geometric bounding box"
msgstr "Hộp giới hạn dạng hình"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:312
msgid "This bounding box includes only the bare path"
msgstr "Hộp giới hạn này gồm có chỉ đường nét trần"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:314
msgid "Conversion to guides"
msgstr "Chuyển đổi thành đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:315
msgid "Keep objects after conversion to guides"
msgstr "Giữ đối tượng lại sau khi đã chuyển nó thành đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:317
#, fuzzy
msgid ""
"When converting an object to guides, don't delete the object after the "
"conversion"
msgstr "Khi chuyển một đối tượng thành đường gióng, không xóa bỏ nó đi."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:318
msgid "Treat groups as a single object"
msgstr "Coi nhóm như một đối tượng riêng lẻ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:320
#, fuzzy
msgid ""
"Treat groups as a single object during conversion to guides rather than "
"converting each child separately"
msgstr ""
"Coi các nhóm giống như đối tượng đơn khi chuyển chúng thành đường gióng, "
"thay vì chuyển đổi từng nhóm một."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:322
msgid "Average all sketches"
msgstr "Lấy trung bình các phác thảo"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:323
msgid "Width is in absolute units"
msgstr "Dùng đơn vị tuyệt đối"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:324
msgid "Select new path"
msgstr "Chọn đường nét mới"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:325
msgid "Don't attach connectors to text objects"
msgstr "Đừng đính đường nối tới đối tượng văn bản"
#. Selector
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:328
msgid "Selector"
msgstr "Bộ chọn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:333
msgid "When transforming, show"
msgstr "Khi chuyển dạng, hiện"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:334
msgid "Objects"
msgstr "Đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:336
msgid "Show the actual objects when moving or transforming"
msgstr "Hiển thị những đối tượng thật khi di chuyển hay chuyển dạng."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:337
msgid "Box outline"
msgstr "Nét ngoài hộp"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:339
msgid "Show only a box outline of the objects when moving or transforming"
msgstr ""
"Hiển thị chỉ một nét ngoài hộp của đối tượng khi di chuyển hay chuyển dạng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:340
#, fuzzy
msgid "Per-object selection cue"
msgstr "Đề tựa chọn từng đối tượng:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:341
#, fuzzy
msgctxt "Selection cue"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:343
msgid "No per-object selection indication"
msgstr "Không có đề tựa chọn từng đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:344
msgid "Mark"
msgstr "Dấu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:346
msgid "Each selected object has a diamond mark in the top left corner"
msgstr "Mỗi đối tượng được chọn có một dấu hình thoi ở góc trên, bên trái"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:347
msgid "Box"
msgstr "Hộp"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:349
msgid "Each selected object displays its bounding box"
msgstr "Mỗi đối tượng được chọn hiển thị hộp giới hạn của nó"
#. Node
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:352
msgid "Node"
msgstr "Nút"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:355
msgid "Path outline"
msgstr "Nét ngoài đường nét"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:356
msgid "Path outline color"
msgstr "Màu nét ngoài đường nét"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:357
#, fuzzy
msgid "Selects the color used for showing the path outline"
msgstr "Chọn màu được dùng để hiển thị nét ngoài của đường nét."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:358
msgid "Always show outline"
msgstr "Luôn hiện nét ngoài"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:359
msgid "Show outlines for all paths, not only invisible paths"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:360
msgid "Update outline when dragging nodes"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:361
msgid ""
"Update the outline when dragging or transforming nodes; if this is off, the "
"outline will only update when completing a drag"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:362
msgid "Update paths when dragging nodes"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:363
msgid ""
"Update paths when dragging or transforming nodes; if this is off, paths will "
"only be updated when completing a drag"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:364
msgid "Show path direction on outlines"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:365
msgid ""
"Visualize the direction of selected paths by drawing small arrows in the "
"middle of each outline segment"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:366
#, fuzzy
msgid "Show temporary path outline"
msgstr "Nét ngoài mượt"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:367
#, fuzzy
msgid "When hovering over a path, briefly flash its outline"
msgstr "Khi di chuột lên trên một đường nét, đường viền của nó sẽ nhấp nháy"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:368
#, fuzzy
msgid "Show temporary outline for selected paths"
msgstr "Hiện nét ngoài của đường nét"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:369
msgid "Show temporary outline even when a path is selected for editing"
msgstr ""
# Flash ở đây dịch là nháy, giống đèn flash
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:371
#, fuzzy
msgid "_Flash time:"
msgstr "Thời gian nháy:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:371
#, fuzzy
msgid ""
"Specifies how long the path outline will be visible after a mouse-over (in "
"milliseconds); specify 0 to have the outline shown until mouse leaves the "
"path"
msgstr ""
"Thời gian sau khi chuột ở trên đường nét tới khi viền nhắp nháy (ms). Nhập 0 "
"sẽ khiến đường viền chỉ hiện lên tới khi di chuột ra khỏi đường nét."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:372
msgid "Editing preferences"
msgstr "Sửa tùy thích"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:373
#, fuzzy
msgid "Show transform handles for single nodes"
msgstr "Hiện các chốt Bezier của các nút đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:374
#, fuzzy
msgid "Show transform handles even when only a single node is selected"
msgstr "Hiện các chốt Bezier của các nút đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:375
#, fuzzy
msgid "Deleting nodes preserves shape"
msgstr "Xoá các nút, còn bảo tồn hình"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:376
msgid ""
"Move handles next to deleted nodes to resemble original shape; hold Ctrl to "
"get the other behavior"
msgstr ""
#. Tweak
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:379
msgid "Tweak"
msgstr "Tinh chỉnh"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:380
#, fuzzy
msgid "Object paint style"
msgstr "Điểm giữa của đối tượng"
#. Zoom
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:385
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:631
msgid "Zoom"
msgstr "Thu Phóng"
#. Measure
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:390 ../src/verbs.cpp:2730
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Measure"
msgstr "Đo"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:392
msgid "Ignore first and last points"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:393
msgid ""
"The start and end of the measurement tool's control line will not be "
"considered for calculating lengths. Only lengths between actual curve "
"intersections will be displayed."
msgstr ""
#. Shapes
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:396
msgid "Shapes"
msgstr "Hình"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:428
msgid "Sketch mode"
msgstr "Chế độ phác thảo"
# chỗ này hơi tối nghĩa, phải dùng thử
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:430
#, fuzzy
msgid ""
"If on, the sketch result will be the normal average of all sketches made, "
"instead of averaging the old result with the new sketch"
msgstr ""
"Nếu chọn, kết quả bản vẽ phác sẽ là trung bình cộng của tất cả các nét phác "
"đã tạo, thay vì trung bình của kết quả cũ với nét phác mới."
#. Pen
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:433
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1485
msgid "Pen"
msgstr "Bút"
#. Calligraphy
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:439
msgid "Calligraphy"
msgstr "Viết chữ đẹp"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:443
msgid ""
"If on, pen width is in absolute units (px) independent of zoom; otherwise "
"pen width depends on zoom so that it looks the same at any zoom"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này thì chiều rộng của bút theo đơn vị tuyệt đối (điểm ảnh), "
"không phụ thuộc vào hệ số thu phóng; không thì chiều rộng của bút phụ thuộc "
"vào hệ số thu phóng, để hiển thị trùng bất chấp hệ số thu phóng."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:445
msgid ""
"If on, each newly created object will be selected (deselecting previous "
"selection)"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này thì mỗi đối tượng mới tạo sẽ được lựa chọn (cũng bỏ chọn đồ "
"đã chọn trước)"
#. Text
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:448 ../src/verbs.cpp:2722
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Text"
msgstr "Văn bản"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:453
msgid "Show font samples in the drop-down list"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:454
msgid ""
"Show font samples alongside font names in the drop-down list in Text bar"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:456
#, fuzzy
msgid "Show font substitution warning dialog"
msgstr "Hiện nút đóng trên hộp thoại"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:457
msgid ""
"Show font substitution warning dialog when requested fonts are not available "
"on the system"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:460
msgid "Pixel"
msgstr "Điểm ảnh"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:460
msgid "Pica"
msgstr "Pica"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:460
msgid "Millimeter"
msgstr "Millimet"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:460
msgid "Centimeter"
msgstr "Centimét"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:460
msgid "Inch"
msgstr "Inch"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:460
msgid "Em square"
msgstr "Vuông Em"
#. , _("Ex square"), _("Percent")
#. , SP_CSS_UNIT_EX, SP_CSS_UNIT_PERCENT
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:463
#, fuzzy
msgid "Text units"
msgstr "Phông chữ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:465
#, fuzzy
msgid "Text size unit type:"
msgstr "Văn bản: đổi kiểu phông"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:466
msgid "Set the type of unit used in the text toolbar and text dialogs"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:467
msgid "Always output text size in pixels (px)"
msgstr ""
#. Spray
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:473
msgid "Spray"
msgstr "Phun"
#. Eraser
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:478
msgid "Eraser"
msgstr "Làm vùng sáng trong suốt"
#. Paint Bucket
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:482
msgid "Paint Bucket"
msgstr "Xô sơn"
#. Gradient
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:487
#: ../src/widgets/gradient-selector.cpp:148
#: ../src/widgets/gradient-selector.cpp:299
msgid "Gradient"
msgstr "Chuyển sắc"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:489
msgid "Prevent sharing of gradient definitions"
msgstr "Không chia sẻ các chuyển sắc đã thiết lập"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:491
msgid ""
"When on, shared gradient definitions are automatically forked on change; "
"uncheck to allow sharing of gradient definitions so that editing one object "
"may affect other objects using the same gradient"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này để tự động tạo ra một chuyển sắc mới khi thay đổi chuyển "
"sắc đang có, có thể sửa chuyển sắc trên từng đối tượng riêng lẻ; bỏ chọn để "
"cho phép chia sẻ thiết lập chuyển sắc giữa nhiều đối tượng, sửa chuyển sắc "
"sẽ tác động lên tất cả các đối tượng chuyển sắc đó."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:492
#, fuzzy
msgid "Use legacy Gradient Editor"
msgstr "Bộ sửa chuyển sắc"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:494
msgid ""
"When on, the Gradient Edit button in the Fill & Stroke dialog will show the "
"legacy Gradient Editor dialog, when off the Gradient Tool will be used"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:497
#, fuzzy
msgid "Linear gradient _angle:"
msgstr "Tô chuyển sắc tuyến"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:498
msgid ""
"Default angle of new linear gradients in degrees (clockwise from horizontal)"
msgstr ""
#. Dropper
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:502
msgid "Dropper"
msgstr "Bút chọn màu"
#. Connector
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:507
msgid "Connector"
msgstr "Đường nối"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:510
msgid "If on, connector attachment points will not be shown for text objects"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này thì những điểm đính đường nối sẽ không hiển thị cho đối "
"tượng kiểu văn bản"
#. LPETool
#. disabled, because the LPETool is not finished yet.
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:515
#, fuzzy
msgid "LPE Tool"
msgstr "Công cụ hiệu ứng đường nét"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:522
msgid "Interface"
msgstr "Giao diện"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:525
msgid "System default"
msgstr "Mặc định của hệ thống"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:526
msgid "Albanian (sq)"
msgstr "Albania (sq)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:526
msgid "Amharic (am)"
msgstr "Amhari (am)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:526
msgid "Arabic (ar)"
msgstr "Arập (ar)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:526
msgid "Armenian (hy)"
msgstr "Acmenia (hy)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:526
#, fuzzy
msgid "Assamese (as)"
msgstr "Nhật Bản (ja)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:526
msgid "Azerbaijani (az)"
msgstr "Azecbaizan (az)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:527
msgid "Basque (eu)"
msgstr "Basque (eu)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:527
msgid "Belarusian (be)"
msgstr "Belarus (be)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:527
msgid "Bulgarian (bg)"
msgstr "Bulgarian (bg)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:527
msgid "Bengali (bn)"
msgstr "Bengali (bn)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:527
#, fuzzy
msgid "Bengali/Bangladesh (bn_BD)"
msgstr "Bengali (bn)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:527
#, fuzzy
msgid "Bodo (brx)"
msgstr "Breton (br)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:527
msgid "Breton (br)"
msgstr "Breton (br)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:528
msgid "Catalan (ca)"
msgstr "Catalan (ca)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:528
msgid "Valencian Catalan (ca@valencia)"
msgstr "Valencian Catalan (ca@valencia)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:528
msgid "Chinese/China (zh_CN)"
msgstr "Trung Quốc (zh_CN)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:528
msgid "Chinese/Taiwan (zh_TW)"
msgstr "Trung Quốc/Đài Loan (zh_TW)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:528
msgid "Croatian (hr)"
msgstr "Croatia (hr)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:528
msgid "Czech (cs)"
msgstr "Séc (cs)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:529
msgid "Danish (da)"
msgstr "Đan mạch (da)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:529
msgid "Dogri (doi)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:529
msgid "Dutch (nl)"
msgstr "Ha Lan (nl)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:529
msgid "Dzongkha (dz)"
msgstr "Dzongkha (dz)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:530
msgid "German (de)"
msgstr "Đức (de)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:530
msgid "Greek (el)"
msgstr "Hi Lạp (el)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:531
msgid "English (en)"
msgstr "Anh (en)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:531
msgid "English/Australia (en_AU)"
msgstr "Anh Úc (en_AU)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:531
msgid "English/Canada (en_CA)"
msgstr "Anh/Canađa (en_CA)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:531
msgid "English/Great Britain (en_GB)"
msgstr "Anh/Anh (en_GB)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:531
msgid "Pig Latin (en_US@piglatin)"
msgstr "Pig Latin (en_US@piglatin)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:531
msgid "Esperanto (eo)"
msgstr "Esperanto (eo)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:531
msgid "Estonian (et)"
msgstr "Estonia (et)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:532
msgid "Farsi (fa)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:532
msgid "Finnish (fi)"
msgstr "Phần Lan (fi)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:532
msgid "French (fr)"
msgstr "Pháp (fr)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:533
msgid "Galician (gl)"
msgstr "Galicia (gl)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:533
msgid "Gujarati (gu)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:534
msgid "Hebrew (he)"
msgstr "Hebrew (he)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:534
msgid "Hindi (hi)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:534
msgid "Hungarian (hu)"
msgstr "Hungari (hu)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:535
msgid "Icelandic (is)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:535
msgid "Indonesian (id)"
msgstr "Indonesian (id)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:535
msgid "Irish (ga)"
msgstr "Ái Nhĩ Lan (ga)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:535
msgid "Italian (it)"
msgstr "Italia (it)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:536
msgid "Japanese (ja)"
msgstr "Nhật Bản (ja)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:537
msgid "Kannada (kn)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:537
msgid "Kashmiri in Peso-Arabic script (ks@aran)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:537
msgid "Kashmiri in Devanagari script (ks@deva)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:537
msgid "Khmer (km)"
msgstr "Khmer (km)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:537
msgid "Kinyarwanda (rw)"
msgstr "Kinyarwanda (rw)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:537
#, fuzzy
msgid "Konkani (kok)"
msgstr "Hàn Quốc (ko)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:537
#, fuzzy
msgid "Konkani in Latin script (kok@latin)"
msgstr "Tiếng Xecbi dùng mẫu tự Latin (sr@latin)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:537
msgid "Korean (ko)"
msgstr "Hàn Quốc (ko)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:538
#, fuzzy
msgid "Latvian (lv)"
msgstr "Lithuania (lt)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:538
msgid "Lithuanian (lt)"
msgstr "Lithuania (lt)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:539
msgid "Macedonian (mk)"
msgstr "Macedonia (mk)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:539
msgid "Maithili (mai)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:539
msgid "Malayalam (ml)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:539
msgid "Manipuri (mni)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:539
msgid "Manipuri in Bengali script (mni@beng)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:539
msgid "Marathi (mr)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:539
msgid "Mongolian (mn)"
msgstr "Mông Cổ (mn)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:540
msgid "Nepali (ne)"
msgstr "Nepal (ne)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:540
msgid "Norwegian Bokmål (nb)"
msgstr "Bokmål Nauy (nb)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:540
msgid "Norwegian Nynorsk (nn)"
msgstr "Nynorsk Nauy (nn)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:541
msgid "Odia (or)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:542
msgid "Panjabi (pa)"
msgstr "Panjabi (pa)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:542
msgid "Polish (pl)"
msgstr "Ba Lan (pl)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:542
msgid "Portuguese (pt)"
msgstr "Bồ Đào Nha (pt)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:542
msgid "Portuguese/Brazil (pt_BR)"
msgstr "Bồ Đào Nha/Brazil (pt_BR)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:543
msgid "Romanian (ro)"
msgstr "Romani (ro)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:543
msgid "Russian (ru)"
msgstr "Nga (ru)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:544
msgid "Sanskrit (sa)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:544
#, fuzzy
msgid "Santali (sat)"
msgstr "Italia (it)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:544
#, fuzzy
msgid "Santali in Devanagari script (sat@deva)"
msgstr "Tiếng Xecbi dùng mẫu tự Latin (sr@latin)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:544
msgid "Serbian (sr)"
msgstr "Secbi (sr)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:544
msgid "Serbian in Latin script (sr@latin)"
msgstr "Tiếng Xecbi dùng mẫu tự Latin (sr@latin)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:545
msgid "Sindhi (sd)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:545
#, fuzzy
msgid "Sindhi in Devanagari script (sd@deva)"
msgstr "Tiếng Xecbi dùng mẫu tự Latin (sr@latin)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:545
msgid "Slovak (sk)"
msgstr "Slovakia (sk)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:545
msgid "Slovenian (sl)"
msgstr "Slovenia (sl)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:545
msgid "Spanish (es)"
msgstr "Tây Ban Nha (es)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:545
msgid "Spanish/Mexico (es_MX)"
msgstr "Tây Ban Nha/Mexico (es_MX)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:545
msgid "Swedish (sv)"
msgstr "Thụy Điển (sv)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:546
#, fuzzy
msgid "Tamil (ta)"
msgstr "Tamil"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:546
msgid "Telugu (te)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:546
msgid "Thai (th)"
msgstr "Thái Lan (th)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:546
msgid "Turkish (tr)"
msgstr "Thổ Nhĩ Kỳ (tr)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:547
msgid "Ukrainian (uk)"
msgstr "Ukraina (uk)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:547
msgid "Urdu (ur)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:548
msgid "Vietnamese (vi)"
msgstr "Tiếng Việt (vi)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:600
msgid "Language (requires restart):"
msgstr "Ngôn ngữ (cần khởi chạy lại):"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:601
msgid "Set the language for menus and number formats"
msgstr "Đặt ngôn ngữ dùng cho trình đơn và biểu diễn số"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:604
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:689
msgid "Large"
msgstr "Lớn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:604
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:689
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:51
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:604
msgid "Smaller"
msgstr "Nhỏ hơn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:608
msgid "Toolbox icon size:"
msgstr "Kích thước biểu tượng trên hộp công cụ:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:609
msgid "Set the size for the tool icons (requires restart)"
msgstr "Kích cỡ biểu tượng các công cụ (cần khởi chạy lại)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:612
msgid "Control bar icon size:"
msgstr "Kích cỡ biểu tượng trên thanh điều khiển:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:613
msgid ""
"Set the size for the icons in tools' control bars to use (requires restart)"
msgstr ""
"Kích thước các biểu tượng nằm trên thanh điều khiển (cần khởi chạy lại)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:616
msgid "Secondary toolbar icon size:"
msgstr "Kích cỡ biểu tượng trên thanh công cụ phụ:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:617
msgid ""
"Set the size for the icons in secondary toolbars to use (requires restart)"
msgstr "Kích cỡ biểu tượng nằm trên thanh công cụ phụ (cần khởi chạy lại)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:620
msgid "Work-around color sliders not drawing"
msgstr "Sửa lỗi không hiển thị thanh trượt màu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:622
#, fuzzy
msgid ""
"When on, will attempt to work around bugs in certain GTK themes drawing "
"color sliders"
msgstr ""
"Bật chế độ sửa lỗi cho một số sắc thái giao diện GTK nếu bị lỗi không hiển "
"thị được thanh trượt màu."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:627
msgid "Clear list"
msgstr "Xóa danh sách"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:630
#, fuzzy
msgid "Maximum documents in Open _Recent:"
msgstr "Số mục có trong danh sách Mở gần đây:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:631
msgid ""
"Set the maximum length of the Open Recent list in the File menu, or clear "
"the list"
msgstr "Số mục sẽ được lưu lại trong lệnh Mở Gần Đây (trình đơn Tập Tin)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:634
#, fuzzy
msgid "_Zoom correction factor (in %):"
msgstr "Sửa hệ số thu phóng (%):"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:635
msgid ""
"Adjust the slider until the length of the ruler on your screen matches its "
"real length. This information is used when zooming to 1:1, 1:2, etc., to "
"display objects in their true sizes"
msgstr ""
"Điều chỉnh thanh trượt đến khi chiều dài của thước trên màn hình khớp với "
"chiều dài thực. Thông tin này được sử dụng khi thu phóng đến tỉ lệ 1:1, "
"1:2... để hiển thị bản vẽ ở kích thước thật"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:638
msgid "Enable dynamic relayout for incomplete sections"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:640
msgid ""
"When on, will allow dynamic layout of components that are not completely "
"finished being refactored"
msgstr ""
#. show infobox
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:643
#, fuzzy
msgid "Show filter primitives infobox (requires restart)"
msgstr "Hiện thông tin về bộ lọc nguồn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:645
#, fuzzy
msgid ""
"Show icons and descriptions for the filter primitives available at the "
"filter effects dialog"
msgstr ""
"Hiển thị biểu tượng và mô tả cho các bộ lọc nguồn có trong hộp thoại hiệu "
"ứng bộ lọc."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:648
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:656
#, fuzzy
msgid "Icons only"
msgstr "Chỉ màu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:648
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:656
#, fuzzy
msgid "Text only"
msgstr "Phông chữ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:648
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:656
#, fuzzy
msgid "Icons and text"
msgstr "Trong màu, ngoài đen"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:653
#, fuzzy
msgid "Dockbar style (requires restart):"
msgstr "Ngôn ngữ (cần khởi chạy lại):"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:654
msgid ""
"Selects whether the vertical bars on the dockbar will show text labels, "
"icons, or both"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:661
#, fuzzy
msgid "Switcher style (requires restart):"
msgstr "(cần khởi chạy lại)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:662
msgid ""
"Selects whether the dockbar switcher will show text labels, icons, or both"
msgstr ""
#. Windows
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:666
msgid "Save and restore window geometry for each document"
msgstr "Lưu và phục hồi cho mỗi tài liệu kích cỡ và vị trí của cửa sổ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:667
msgid "Remember and use last window's geometry"
msgstr "Nhớ và dùng kích cỡ và vị trí của cửa sổ trước"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:668
msgid "Don't save window geometry"
msgstr "Đừng lưu kích cỡ và vị trí của cửa sổ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:670
msgid "Save and restore dialogs status"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:671
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:707
msgid "Don't save dialogs status"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:673
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:715
msgid "Dockable"
msgstr "Thả neo được"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:677
msgid "Native open/save dialogs"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:678
msgid "GTK open/save dialogs"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:680
msgid "Dialogs are hidden in taskbar"
msgstr "Hộp thoại bị ẩn trên thanh tác vụ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:681
#, fuzzy
msgid "Save and restore documents viewport"
msgstr "Lưu và phục hồi cho mỗi tài liệu kích cỡ và vị trí của cửa sổ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:682
msgid "Zoom when window is resized"
msgstr "Thu phóng khi cửa sổ thay đổi kích cỡ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:683
msgid "Show close button on dialogs"
msgstr "Hiện nút đóng trên hộp thoại"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:684
#, fuzzy
msgctxt "Dialog on top"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:686
msgid "Aggressive"
msgstr "Năng nổ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:689
#, fuzzy
msgid "Maximized"
msgstr "Tối ưu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:693
#, fuzzy
msgid "Default window size:"
msgstr "Thiết lập lưới mặc định"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:694
#, fuzzy
msgid "Set the default window size"
msgstr "Tạo chuyển sắc mặc định"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:697
msgid "Saving window geometry (size and position)"
msgstr "Đang lưu kích cỡ và vị trí của cửa sổ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:699
msgid "Let the window manager determine placement of all windows"
msgstr "Cho phép bộ quản lý cửa sổ quyết định vị trí của mọi cửa sổ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:701
msgid ""
"Remember and use the last window's geometry (saves geometry to user "
"preferences)"
msgstr ""
"Nhớ và dùng kích cỡ và vị trí của cửa sổ trước (cũng lưu thông tin này vào "
"tùy thích người dùng)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:703
msgid ""
"Save and restore window geometry for each document (saves geometry in the "
"document)"
msgstr ""
"Lưu và phục hồi cho mỗi tài liệu kích cỡ và vị trí của cửa sổ (lưu thông tin "
"này vào cùng tài liệu)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:705
#, fuzzy
msgid "Saving dialogs status"
msgstr "Hiện hộp thoại khi khởi chạy"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:709
msgid ""
"Save and restore dialogs status (the last open windows dialogs are saved "
"when it closes)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:713
msgid "Dialog behavior (requires restart)"
msgstr "Ứng xử hộp thoại (cần khởi chạy lại)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:719
#, fuzzy
msgid "Desktop integration"
msgstr "Đích"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:721
msgid "Use Windows like open and save dialogs"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:723
msgid "Use GTK open and save dialogs "
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:727
msgid "Dialogs on top:"
msgstr "Hộp thoại lên trên:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:730
msgid "Dialogs are treated as regular windows"
msgstr "Hộp thoại được xử lý là cửa sổ chuẩn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:732
msgid "Dialogs stay on top of document windows"
msgstr "Hộp thoại còn lại bên trên các cửa sổ tài liệu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:734
msgid "Same as Normal but may work better with some window managers"
msgstr ""
"Trùng với Chuẩn nhưng có thể hoạt động khá hơn với một số bộ quản lý cửa sổ "
"nào đó"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:737
msgid "Dialog Transparency"
msgstr "Độ trong suốt của hộp thoại"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:739
#, fuzzy
msgid "_Opacity when focused:"
msgstr "Độ trong suốt khi sử dụng:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:741
#, fuzzy
msgid "Opacity when _unfocused:"
msgstr "Độ trong suốt khi không dùng tới:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:743
#, fuzzy
msgid "_Time of opacity change animation:"
msgstr "Thời gian điều chỉnh độ trong suốt:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:746
msgid "Miscellaneous"
msgstr "Linh tinh"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:749
msgid "Whether dialog windows are to be hidden in the window manager taskbar"
msgstr ""
"Có nên ẩn cửa sổ hộp thoại trên thanh tác vụ của bộ quản lý cửa sổ, hay không"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:752
msgid ""
"Zoom drawing when document window is resized, to keep the same area visible "
"(this is the default which can be changed in any window using the button "
"above the right scrollbar)"
msgstr ""
"Thu phóng bản vẽ khi cửa sổ tài liệu thay đổi kích cỡ, để bảo tồn cùng một "
"vùng hiển thị (trường hợp này là mặc định, mà có thể được thay đổi trong bất "
"cứ cửa sổ nào bàng cách dùng cái nút bên trên thanh cuộn bên phải)."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:754
msgid ""
"Save documents viewport (zoom and panning position). Useful to turn off when "
"sharing version controlled files."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:756
msgid "Whether dialog windows have a close button (requires restart)"
msgstr "Cửa sổ hộp thoại có cái nút đóng hay không (cần khởi chạy lại)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:757
msgid "Windows"
msgstr "Cửa sổ"
#. Grids
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:760
msgid "Line color when zooming out"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:763
#, fuzzy
msgid "The gridlines will be shown in minor grid line color"
msgstr ""
"Nếu chọn và thu nhỏ bản vẽ, các đường gióng sẽ có màu bình thường thay vì "
"màu đường gióng chính."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:765
#, fuzzy
msgid "The gridlines will be shown in major grid line color"
msgstr ""
"Nếu chọn và thu nhỏ bản vẽ, các đường gióng sẽ có màu bình thường thay vì "
"màu đường gióng chính."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:767
msgid "Default grid settings"
msgstr "Thiết lập lưới mặc định"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:773
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:798
msgid "Grid units:"
msgstr "Đơn vị lưới:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:778
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:803
msgid "Origin X:"
msgstr "Gốc ngang"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:779
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:804
msgid "Origin Y:"
msgstr "Gốc dọc"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:784
msgid "Spacing X:"
msgstr "Khoảng cách ngang:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:785
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:807
msgid "Spacing Y:"
msgstr "Khoảng cách dọc:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:787
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:788
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:812
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:813
#, fuzzy
msgid "Minor grid line color:"
msgstr "Màu đường lưới chính:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:788
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:813
msgid "Color used for normal grid lines"
msgstr "Chọn màu dùng cho các đường lưới chuẩn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:789
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:790
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:814
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:815
msgid "Major grid line color:"
msgstr "Màu đường lưới chính:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:790
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:815
msgid "Color used for major (highlighted) grid lines"
msgstr "Chọn màu dùng cho các đường lưới chính (đã tô sáng)."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:792
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:817
msgid "Major grid line every:"
msgstr "Khoảng đường lưới chính:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:793
msgid "Show dots instead of lines"
msgstr "Hiện chấm thay cho đường lưới"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:794
msgid "If set, display dots at gridpoints instead of gridlines"
msgstr "Bật tùy chọn này thì hiển thị chấm ở điểm lưới, thay cho đường lưới."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:875
#, fuzzy
msgid "Input/Output"
msgstr "Xuất"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:878
msgid "Use current directory for \"Save As ...\""
msgstr "Dùng thư mục hiện thời để lưu tập tin khi chọn \"Lưu dạng...\""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:880
#, fuzzy
msgid ""
"When this option is on, the \"Save as...\" and \"Save a Copy...\" dialogs "
"will always open in the directory where the currently open document is; when "
"it's off, each will open in the directory where you last saved a file using "
"it"
msgstr ""
"Khi bật tùy chọn này, hộp thoại \"Lưu dạng...\" sẽ tự động mở thư mục chứa "
"tài liệu đang làm việc. Khi tắt, nó sẽ mở thư mục lần trước bạn đã dùng để "
"lưu tài liệu với lệnh này."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:882
msgid "Add label comments to printing output"
msgstr "Thêm vào Xuất in ấn các chú thích nhãn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:884
msgid ""
"When on, a comment will be added to the raw print output, marking the "
"rendered output for an object with its label"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này thì một chú thích sẽ được thêm vào Xuất in thô, đánh dấu "
"Xuất đã vẽ của đối tượng đó bằng nhãn riêng của nó."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:886
#, fuzzy
msgid "Add default metadata to new documents"
msgstr "Chỉnh sửa siêu dữ liệu về tài liệu này (để được lưu cùng với tài liệu)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:888
msgid ""
"Add default metadata to new documents. Default metadata can be set from "
"Document Properties->Metadata."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:892
#, fuzzy
msgid "_Grab sensitivity:"
msgstr "Độ nhạy bắt:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:892
#, fuzzy
msgid "pixels (requires restart)"
msgstr "(cần khởi chạy lại)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:893
msgid ""
"How close on the screen you need to be to an object to be able to grab it "
"with mouse (in screen pixels)"
msgstr ""
"Khoảng cách giữa con chuột và đối tượng cho phép bắt đối tượng bằng chuột "
"(theo điểm ảnh trên màn hình)."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:895
#, fuzzy
msgid "_Click/drag threshold:"
msgstr "Ngưỡng nhấn/kéo :"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:895
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1237
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1241
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1251
msgid "pixels"
msgstr "điểm ảnh"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:896
msgid ""
"Maximum mouse drag (in screen pixels) which is considered a click, not a drag"
msgstr ""
"Khoảng cách tối đa kéo con chuột (theo điểm ảnh trên màn hình) mà được xử lý "
"là cú nhấn, không phải việc kéo."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:899
#, fuzzy
msgid "_Handle size:"
msgstr "Chốt"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:900
#, fuzzy
msgid "Set the relative size of node handles"
msgstr "Dời chỗ các chốt của nút"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:902
msgid "Use pressure-sensitive tablet (requires restart)"
msgstr "Dùng bảng vẽ nhạy ứng suất (cần thiết khởi chạy lại)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:904
msgid ""
"Use the capabilities of a tablet or other pressure-sensitive device. Disable "
"this only if you have problems with the tablet (you can still use it as a "
"mouse)"
msgstr ""
"Dùng khả năng của bảng vẽ hay thiết bị nhạy ứng suất khác. Tắt tùy chọn này "
"chỉ nếu bạn gặp khó khăn trong việc sử dụng bảng vẽ (bạn vẫn còn có thể dùng "
"nó làm con chuột)."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:906
msgid "Switch tool based on tablet device (requires restart)"
msgstr ""
"Thay đổi công cụ tùy theo thiết bị dùng trên bảng vẽ (cần khởi động lại)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:908
msgid ""
"Change tool as different devices are used on the tablet (pen, eraser, mouse)"
msgstr ""
"Thay đổi công cụ khi người dùng dùng thiết bị khác để làm việc trên bàn vẽ "
"(bút, tẩy, chuột)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:909
#, fuzzy
msgid "Input devices"
msgstr "Thiết _bị đầu vào..."
#. SVG output options
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:912
msgid "Use named colors"
msgstr "Dùng tên màu thay cho mã màu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:913
msgid ""
"If set, write the CSS name of the color when available (e.g. 'red' or "
"'magenta') instead of the numeric value"
msgstr ""
"Nếu chọn, viết tên CSS của màu nếu có (v.d, 'red' hay 'magenta') thay vì giá "
"trị số hexa"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:915
msgid "XML formatting"
msgstr "Định dạng XML"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:917
msgid "Inline attributes"
msgstr "Đặt thuộc tính trên cùng dòng với thẻ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:918
msgid "Put attributes on the same line as the element tag"
msgstr "Đặt thuộc tính vào cùng dòng với thẻ tương ứng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:921
#, fuzzy
msgid "_Indent, spaces:"
msgstr "Thụt lề bằng dấu cách:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:921
msgid ""
"The number of spaces to use for indenting nested elements; set to 0 for no "
"indentation"
msgstr "Số dấu cách của mỗi bước thụt lề; đặt là 0 để bỏ các cấp thụt lề"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:923
msgid "Path data"
msgstr "Dữ liệu đường nét"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:926
msgid "Absolute"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:926
#, fuzzy
msgid "Relative"
msgstr "Tương đối với: "
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:926
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1216
msgid "Optimized"
msgstr "Tối ưu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:930
msgid "Path string format:"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:930
msgid ""
"Path data should be written: only with absolute coordinates, only with "
"relative coordinates, or optimized for string length (mixed absolute and "
"relative coordinates)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:932
msgid "Force repeat commands"
msgstr "Buộc lặp lại các lệnh"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:933
msgid ""
"Force repeating of the same path command (for example, 'L 1,2 L 3,4' instead "
"of 'L 1,2 3,4')"
msgstr ""
"Buộc gõ lại các lệnh giống nhau (ví dụ, 'L 1,2 L 3,4' thay vì 'L 1,2 3,4')"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:935
msgid "Numbers"
msgstr "Số"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:938
#, fuzzy
msgid "_Numeric precision:"
msgstr "Độ chính xác:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:938
msgid "Significant figures of the values written to the SVG file"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:941
#, fuzzy
msgid "Minimum _exponent:"
msgstr "Số mũ nhỏ nhất:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:941
#, fuzzy
msgid ""
"The smallest number written to SVG is 10 to the power of this exponent; "
"anything smaller is written as zero"
msgstr ""
"Số nhỏ nhất ghi vào tập tin SVG là 10 mũ cơ số này; số nào nhỏ hơn sẽ được "
"ghi thành không."
#. Code to add controls for attribute checking options
#. Add incorrect style properties options
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:946
msgid "Improper Attributes Actions"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:948
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:956
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:964
#, fuzzy
msgid "Print warnings"
msgstr "Dấu bản in"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:949
msgid ""
"Print warning if invalid or non-useful attributes found. Database files "
"located in inkscape_data_dir/attributes."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:950
#, fuzzy
msgid "Remove attributes"
msgstr "Đặt thuộc tính"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:951
msgid "Delete invalid or non-useful attributes from element tag"
msgstr ""
#. Add incorrect style properties options
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:954
msgid "Inappropriate Style Properties Actions"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:957
msgid ""
"Print warning if inappropriate style properties found (i.e. 'font-family' "
"set on a <rect>). Database files located in inkscape_data_dir/attributes."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:958
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:966
#, fuzzy
msgid "Remove style properties"
msgstr "Hiển thị tính chất của tam giác này"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:959
#, fuzzy
msgid "Delete inappropriate style properties"
msgstr "Đặt thuộc tính đường gióng"
#. Add default or inherited style properties options
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:962
msgid "Non-useful Style Properties Actions"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:965
msgid ""
"Print warning if redundant style properties found (i.e. if a property has "
"the default value and a different value is not inherited or if value is the "
"same as would be inherited). Database files located in inkscape_data_dir/"
"attributes."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:967
#, fuzzy
msgid "Delete redundant style properties"
msgstr "Đặt thuộc tính đường gióng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:969
msgid "Check Attributes and Style Properties on"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:971
#, fuzzy
msgid "Reading"
msgstr "Tạo Bóng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:972
msgid ""
"Check attributes and style properties on reading in SVG files (including "
"those internal to Inkscape which will slow down startup)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:973
#, fuzzy
msgid "Editing"
msgstr "Sáng hơn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:974
msgid ""
"Check attributes and style properties while editing SVG files (may slow down "
"Inkscape, mostly useful for debugging)"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:975
#, fuzzy
msgid "Writing"
msgstr "Tập lệnh"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:976
msgid "Check attributes and style properties on writing out SVG files"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:978
msgid "SVG output"
msgstr "Xuất SVG"
#. TRANSLATORS: see http://www.newsandtech.com/issues/2004/03-04/pt/03-04_rendering.htm
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:984
msgid "Perceptual"
msgstr "Dựa vào nhận thức"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:984
msgid "Relative Colorimetric"
msgstr "Sắc kế tương đối"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:984
msgid "Absolute Colorimetric"
msgstr "Sắc kế tuyệt đối"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:988
msgid "(Note: Color management has been disabled in this build)"
msgstr "(Ghi chú : chức năng Quản lý màu bị tắt trong bản xây dựng này)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:992
msgid "Display adjustment"
msgstr "Điều chỉnh hiển thị"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1002
#, c-format
msgid ""
"The ICC profile to use to calibrate display output.\n"
"Searched directories:%s"
msgstr ""
"Hồ sơ ICC cần dùng để định chuẩn Xuất màn hình.\n"
"Các thư mục sẽ tìm kiếm:%s"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1003
msgid "Display profile:"
msgstr "Hồ sơ màn hình:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1008
msgid "Retrieve profile from display"
msgstr "Lấy hồ sơ từ màn hình"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1011
msgid "Retrieve profiles from those attached to displays via XICC"
msgstr "Lấy các hồ sơ từ các đồ đính màn hình thông qua XICC"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1013
msgid "Retrieve profiles from those attached to displays"
msgstr "Lấy các hồ sơ từ các đồ đính màn hình"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1018
msgid "Display rendering intent:"
msgstr "Ý định vẽ màn hình:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1019
msgid "The rendering intent to use to calibrate display output"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1021
msgid "Proofing"
msgstr "Kiểm lỗi"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1023
msgid "Simulate output on screen"
msgstr "Mô phỏng Xuất trên màn hình"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1025
msgid "Simulates output of target device"
msgstr "Mô phỏng xuất của thiết bị đích."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1027
msgid "Mark out of gamut colors"
msgstr "Đánh dấu màu sắc ở ngoài phạm vi"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1029
msgid "Highlights colors that are out of gamut for the target device"
msgstr "Tô sáng màu sắc nằm ở ngoại phạm vi cho thiết bị đích"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1041
msgid "Out of gamut warning color:"
msgstr "Màu cảnh báo ở ngoại phạm vi:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1042
msgid "Selects the color used for out of gamut warning"
msgstr "Chọn màu dùng cho cảnh báo ở ngoại phạm vi"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1044
msgid "Device profile:"
msgstr "Hồ sơ thiết bị:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1045
msgid "The ICC profile to use to simulate device output"
msgstr "Hồ sơ ICC cần dùng để mô phỏng Xuất thiết bị"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1048
msgid "Device rendering intent:"
msgstr "Ý định vẽ thiết bị:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1049
msgid "The rendering intent to use to calibrate device output"
msgstr "Ý định vẽ cần dùng để định chuẩn Xuất màn hình"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1051
msgid "Black point compensation"
msgstr "Bù điểm đen"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1053
msgid "Enables black point compensation"
msgstr "Hiệu lực chức năng bù điểm màu đen"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1055
msgid "Preserve black"
msgstr "Bảo tồn màu đen"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1062
msgid "(LittleCMS 1.15 or later required)"
msgstr "(Cần LittleCMS 1.15 hay sau)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1064
msgid "Preserve K channel in CMYK -> CMYK transforms"
msgstr "Bảo tồn kênh K khi chuyển dạng CMYK -> CMYK"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1078
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:395
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:674
msgid "<none>"
msgstr "<không có>"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1123
msgid "Color management"
msgstr "Quản lý màu"
#. Autosave options
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1126
msgid "Enable autosave (requires restart)"
msgstr "Bật chế độ sao lưu tự động (cần khởi chạy lại):"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1127
msgid ""
"Automatically save the current document(s) at a given interval, thus "
"minimizing loss in case of a crash"
msgstr ""
"Tự động lưu (các) tài liệu đang mở sau một chu kỳ để tránh mất dữ liệu trong "
"trường hợp Inkscape bị treo"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1133
#, fuzzy
msgctxt "Filesystem"
msgid "Autosave _directory:"
msgstr "Thư mục ảnh zip:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1133
msgid ""
"The directory where autosaves will be written. This should be an absolute "
"path (starts with / on UNIX or a drive letter such as C: on Windows). "
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1135
#, fuzzy
msgid "_Interval (in minutes):"
msgstr "Chu kỳ tự động lưu (phút)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1135
msgid "Interval (in minutes) at which document will be autosaved"
msgstr "Chu kỳ (tính bằng phút) thực hiện việc tự động lưu tài liệu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1137
#, fuzzy
msgid "_Maximum number of autosaves:"
msgstr "Số tập tin sao lưu lớn nhất:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1137
msgid ""
"Maximum number of autosaved files; use this to limit the storage space used"
msgstr ""
"Số tập tin tối đa sẽ được tự động lưu; dùng thiết lập này để giới hạn không "
"gian lưu trữ sẽ sử dụng"
#. When changing the interval or enabling/disabling the autosave function,
#. * update our running configuration
#. *
#. * FIXME!
#. * the inkscape_autosave_init should be called AFTER the values have been changed
#. * (which cannot be guaranteed from here) - use a PrefObserver somewhere
#.
#.
#. _autosave_autosave_enable.signal_toggled().connect( sigc::ptr_fun(inkscape_autosave_init), TRUE );
#. _autosave_autosave_interval.signal_changed().connect( sigc::ptr_fun(inkscape_autosave_init), TRUE );
#.
#. -----------
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1152
#, fuzzy
msgid "Autosave"
msgstr "Tự động"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1156
#, fuzzy
msgid "Open Clip Art Library _Server Name:"
msgstr "Tên máy chủ thư viện Open Clip Art Library:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1157
#, fuzzy
msgid ""
"The server name of the Open Clip Art Library webdav server; it's used by the "
"Import and Export to OCAL function"
msgstr ""
"Tên máy chủ của máy WebDAV Open Clip Art Library. Nó dùng bởi chức năng « "
"Nhập » và « Xuất dạng OCAL »."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1159
#, fuzzy
msgid "Open Clip Art Library _Username:"
msgstr "Tên người dùng Open Clip Art Library:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1160
msgid "The username used to log into Open Clip Art Library"
msgstr "Tên người dùng dùng để đăng nhập vào Open Clip Art Library"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1162
#, fuzzy
msgid "Open Clip Art Library _Password:"
msgstr "Mật khẩu Open Clip Art Library:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1163
msgid "The password used to log into Open Clip Art Library"
msgstr "Mật khẩu dùng để đăng nhập vào Open Clip Art Library"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1164
#, fuzzy
msgid "Open Clip Art"
msgstr "Thông tin đăng nhập vào trang Open Clip Art"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1169
#, fuzzy
msgid "Behavior"
msgstr "Hành vi;"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1173
#, fuzzy
msgid "_Simplification threshold:"
msgstr "Ngưỡng đơn giản hoá:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1174
msgid ""
"How strong is the Node tool's Simplify command by default. If you invoke "
"this command several times in quick succession, it will act more and more "
"aggressively; invoking it again after a pause restores the default threshold."
msgstr ""
"Độ mạnh mặc định của câu lệnh Đơn giản hoá. Nếu bạn gọi câu lệnh này vài lần "
"một cách liên tiếp nhanh, nó sẽ hoạt động mỗi lần một năng nổ thêm; còn việc "
"gọi lại sau khi tạm dừng sẽ phục hồi ngưỡng mặc định."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1176
msgid "Color stock markers the same color as object"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1177
msgid "Color custom markers the same color as object"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1178
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1400
msgid "Update marker color when object color changes"
msgstr ""
#. Selecting options
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1181
msgid "Select in all layers"
msgstr "Chọn trong mỗi lớp"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1182
msgid "Select only within current layer"
msgstr "Chọn chỉ trong lớp hiện tại"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1183
msgid "Select in current layer and sublayers"
msgstr "Chọn trong lớp hiện tại và các lớp phụ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1184
msgid "Ignore hidden objects and layers"
msgstr "Bỏ qua các đối tượng và lớp đang ẩn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1185
msgid "Ignore locked objects and layers"
msgstr "Bỏ qua các đối tượng và lớp đã khóa"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1186
msgid "Deselect upon layer change"
msgstr "Bỏ chọn khi lớp thay đổi"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1189
msgid ""
"Uncheck this to be able to keep the current objects selected when the "
"current layer changes"
msgstr ""
"Bỏ chọn để có khả năng cứ chọn các đối tượng hiện thời khi lớp hiện tại thay "
"đổi"
# Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1191
msgid "Ctrl+A, Tab, Shift+Tab"
msgstr "Ctrl+A, Tab, Shift+Tab"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1193
msgid "Make keyboard selection commands work on objects in all layers"
msgstr ""
"Làm cho các lệnh chọn bàn phím hoạt có tác động đối tượng nằm trên mọi lớp"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1195
msgid "Make keyboard selection commands work on objects in current layer only"
msgstr ""
"Làm cho các lệnh chọn bàn phím có tác động chỉ đối tượng nằm trên lớp hiện "
"tại"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1197
msgid ""
"Make keyboard selection commands work on objects in current layer and all "
"its sublayers"
msgstr ""
"Làm cho các lệnh chọn bàn phím có tác động đối tượng nằm trên lớp hiện tại "
"và các lớp phụ của nó"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1199
msgid ""
"Uncheck this to be able to select objects that are hidden (either by "
"themselves or by being in a hidden layer)"
msgstr ""
"Bỏ chọn để có thể chọn cả các đối tượng ẩn (vì nằm trong nhóm hay lớp bị ẩn "
"hoặc do người dùng ẩn đi)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1201
msgid ""
"Uncheck this to be able to select objects that are locked (either by "
"themselves or by being in a locked layer)"
msgstr ""
"Bỏ chọn để có khả năng chọn đối tượng bị khoá (hoặc riêng hoặc vì nằm trong "
"nhóm hay lớp bị khoá)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1203
msgid "Wrap when cycling objects in z-order"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1205
msgid "Alt+Scroll Wheel"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1207
msgid "Wrap around at start and end when cycling objects in z-order"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1209
msgid "Selecting"
msgstr "Lựa chọn"
#. Transforms options
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1212
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:572
msgid "Scale stroke width"
msgstr "Co giãn chiều rộng nét"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1213
msgid "Scale rounded corners in rectangles"
msgstr "Co giãn góc tròn trong hình chữ nhật"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1214
msgid "Transform gradients"
msgstr "Chuyển dạng chuyển sắc"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1215
msgid "Transform patterns"
msgstr "Chuyển dạng mẫu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1217
msgid "Preserved"
msgstr "Đã bảo tồn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1220
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:573
msgid "When scaling objects, scale the stroke width by the same proportion"
msgstr "Khi co giãn đối tượng, co giãn chiều rộng nét theo cùng một số"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1222
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:584
msgid "When scaling rectangles, scale the radii of rounded corners"
msgstr "Khi co giãn hình chữ nhật, co giãn những bán kính của góc tròn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1224
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:595
msgid "Move gradients (in fill or stroke) along with the objects"
msgstr "Chuyển dạng chuyển sắc (trong vùng tô hay nét vẽ) cùng với đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1226
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:606
msgid "Move patterns (in fill or stroke) along with the objects"
msgstr "Chuyển dạng mẫu (trong vùng tô hay nét vẽ) cùng với đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1227
msgid "Store transformation"
msgstr "Lưu chuyển dạng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1229
msgid ""
"If possible, apply transformation to objects without adding a transform= "
"attribute"
msgstr ""
"Nếu có thể, áp dụng cách chuyển dạng cho đối tượng mà không thêm thuộc tính "
"chuyển dạng « transform= »"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1231
msgid "Always store transformation as a transform= attribute on objects"
msgstr ""
"Lúc nào cũng lưu cách chuyển dạng là thuộc tính « transform= » trên đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1233
msgid "Transforms"
msgstr "Chuyển dạng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1237
#, fuzzy
msgid "Mouse _wheel scrolls by:"
msgstr "Bánh xe chuột cuộn theo :"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1238
msgid ""
"One mouse wheel notch scrolls by this distance in screen pixels "
"(horizontally with Shift)"
msgstr ""
"Một khía hình V trên bánh xe chuột sẽ cuộn khoảng cách này theo điểm màn "
"hình (với phím Shift thì theo chiều ngang)."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1239
msgid "Ctrl+arrows"
msgstr "Ctrl+mũi tên"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1241
#, fuzzy
msgid "Sc_roll by:"
msgstr "Cuộn theo :"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1242
msgid "Pressing Ctrl+arrow key scrolls by this distance (in screen pixels)"
msgstr ""
"Việc bấm tổ hợp phím Ctrl + mũi tên sẽ cuộn khoảng cách này (theo điểm màn "
"hình)."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1244
#, fuzzy
msgid "_Acceleration:"
msgstr "Tăng tốc:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1245
msgid ""
"Pressing and holding Ctrl+arrow will gradually speed up scrolling (0 for no "
"acceleration)"
msgstr ""
"Việc bấm và giữ tổ hợp phím Ctrl+mũi tên sẽ tăng dần tốc độ cuộn (0 không "
"tăng tốc)."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1246
msgid "Autoscrolling"
msgstr "Tự động cuộn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1248
#, fuzzy
msgid "_Speed:"
msgstr "Tốc độ :"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1249
msgid ""
"How fast the canvas autoscrolls when you drag beyond canvas edge (0 to turn "
"autoscroll off)"
msgstr ""
"Tốc độ tự động cuộn vùng vẽ khi bạn kéo qua cạnh vùng vẽ (0 tắt chức năng tự "
"động cuộn)."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1251
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:522 ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:721
#, fuzzy
msgid "_Threshold:"
msgstr "Ngưỡng:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1252
msgid ""
"How far (in screen pixels) you need to be from the canvas edge to trigger "
"autoscroll; positive is outside the canvas, negative is within the canvas"
msgstr ""
"Khoảng cách (theo điểm ảnh màn hình) ra cạnh vùng vẽ sẻ gây ra tự động cuộn; "
"số dương nằm bên ngoài vùng vẽ còn số âm nằm bên trong."
#.
#. _scroll_space.init ( _("Left mouse button pans when Space is pressed"), "/options/spacepans/value", false);
#. _page_scrolling.add_line( false, "", _scroll_space, "",
#. _("When on, pressing and holding Space and dragging with left mouse button pans canvas (as in Adobe Illustrator); when off, Space temporarily switches to Selector tool (default)"));
#.
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1258
msgid "Mouse wheel zooms by default"
msgstr "Bánh xe chuột thu phóng theo mặc định"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1260
#, fuzzy
msgid ""
"When on, mouse wheel zooms without Ctrl and scrolls canvas with Ctrl; when "
"off, it zooms with Ctrl and scrolls without Ctrl"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này thì bánh xe chuột không ấn Ctrl — thu phóng, ấn giữ Ctrl — "
"cuộn vùng vẽ; Không thì không ấn Ctrl — cuộn vùng vẽ, ấn giữ Ctrl — thu phóng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1261
msgid "Scrolling"
msgstr "Cuộn"
#. Snapping options
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1264
#, fuzzy
msgid "Snap indicator"
msgstr "Hiển thị điểm bám dính"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1266
msgid "Enable snap indicator"
msgstr "Hiển thị điểm bám dính"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1268
msgid "After snapping, a symbol is drawn at the point that has snapped"
msgstr "Sau khi bám dính, một ký hiệu sẽ xuất hiện tại điểm bám dính"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1273
msgid "Snap indicator persistence (in seconds):"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1274
msgid ""
"Controls how long the snap indicator message will be shown, before it "
"disappears"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1276
msgid "What should snap"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1278
msgid "Only snap the node closest to the pointer"
msgstr "Chỉ bám dính vào nút gần con trỏ nhất"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1280
msgid ""
"Only try to snap the node that is initially closest to the mouse pointer"
msgstr "Chỉ thử bám dính vào đối tượng gần con trỏ chuột nhất ngay lúc đó"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1283
#, fuzzy
msgid "_Weight factor:"
msgstr "Hệ số ưu tiên:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1284
msgid ""
"When multiple snap solutions are found, then Inkscape can either prefer the "
"closest transformation (when set to 0), or prefer the node that was "
"initially the closest to the pointer (when set to 1)"
msgstr ""
"Khi có nhiều vị trí có thể bám vào, Inkscape sẽ ưu tiên hình gần con trỏ "
"nhất (khi đặt là 0) hoặc nút con trỏ gần nhất (khi đặt là 1)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1286
msgid "Snap the mouse pointer when dragging a constrained knot"
msgstr "Bám dính con trỏ chuột khi kéo nút ràng buộc"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1288
msgid ""
"When dragging a knot along a constraint line, then snap the position of the "
"mouse pointer instead of snapping the projection of the knot onto the "
"constraint line"
msgstr ""
"Khi kéo một nút dọc theo một đường thẳng cố định, bám dính vị trí của con "
"trỏ chuột thay vì bám dính hình chiếu của nút lên đường thẳng đó."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1290
#, fuzzy
msgid "Delayed snap"
msgstr "Luôn bật bám dính"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1293
#, fuzzy
msgid "Delay (in seconds):"
msgstr "Trễ (mili giây):"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1294
msgid ""
"Postpone snapping as long as the mouse is moving, and then wait an "
"additional fraction of a second. This additional delay is specified here. "
"When set to zero or to a very small number, snapping will be immediate."
msgstr ""
"Chờ một khoảng thời gian trước khi bám dính, kể từ khi chuột ngừng di "
"chuyển. Thời gian chờ được thiết lập ở đây. Nếu đặt là không hoặc một giá "
"trị rất nhỏ, con trỏ sẽ bị bám dính ngay lập tức"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1296
msgid "Snapping"
msgstr "Bám dính"
#. nudgedistance is limited to 1000 in select-context.cpp: use the same limit here
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1301
#, fuzzy
msgid "_Arrow keys move by:"
msgstr "Phím mũi tên di chuyển theo :"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1302
#, fuzzy
msgid ""
"Pressing an arrow key moves selected object(s) or node(s) by this distance"
msgstr ""
"Việc nhấn mũi tên sẽ di chuyển (những) đối tượng hay nút đã chọn theo khoảng "
"cách này (theo điểm ảnh)."
#. defaultscale is limited to 1000 in select-context.cpp: use the same limit here
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1305
#, fuzzy
msgid "> and < _scale by:"
msgstr "> và < co giãn theo :"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1306
#, fuzzy
msgid "Pressing > or < scales selection up or down by this increment"
msgstr ""
"Việc nhấn > hay < sẽ co giãn kích cỡ của vùng chọn lên hay xuống theo lượng "
"gia này (theo điểm ảnh)."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1308
#, fuzzy
msgid "_Inset/Outset by:"
msgstr "Bù vào/ra theo :"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1309
#, fuzzy
msgid "Inset and Outset commands displace the path by this distance"
msgstr ""
"Câu lệnh Bù vào/ra thì dời chỗ của đường nét theo khoảng cách này (theo điểm "
"ảnh)."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1310
msgid "Compass-like display of angles"
msgstr "Hiển thị góc như la bàn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1312
msgid ""
"When on, angles are displayed with 0 at north, 0 to 360 range, positive "
"clockwise; otherwise with 0 at east, -180 to 180 range, positive "
"counterclockwise"
msgstr ""
"Bật tùy chọn này thì mỗi góc được hiển thị với 0º tại Bắc, có phạm vi 0º đến "
"360º, dương theo xuôi chiều; không thì 0º tại Tây, phạm vi -180º đến 180º, "
"dương theo ngược chiều."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1314
#, fuzzy
msgctxt "Rotation angle"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1318
#, fuzzy
msgid "_Rotation snaps every:"
msgstr "Xoay đính sau mỗi:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1318
msgid "degrees"
msgstr "độ °"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1319
msgid ""
"Rotating with Ctrl pressed snaps every that much degrees; also, pressing "
"[ or ] rotates by this amount"
msgstr ""
"Việc xoay khi ấn giữ phím Ctrl thì đính mỗi số độ này; việc nhấn ngoặc vuông "
"[ hay ] cũng xoay theo số độ này."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1320
msgid "Relative snapping of guideline angles"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1322
msgid ""
"When on, the snap angles when rotating a guideline will be relative to the "
"original angle"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1324
#, fuzzy
msgid "_Zoom in/out by:"
msgstr "Phóng to/Thu nhỏ theo :"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1324
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1626
#: ../src/ui/widget/filter-effect-chooser.cpp:27
msgid "%"
msgstr "%"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1325
msgid ""
"Zoom tool click, +/- keys, and middle click zoom in and out by this "
"multiplier"
msgstr ""
"Nhấn vào công cụ Thu Phóng, phím +/-, và nút giữa trên chuột, cả việc này "
"phóng to hay thu nhỏ theo số nhân này."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1326
msgid "Steps"
msgstr "Số bước"
#. Clones options
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1329
msgid "Move in parallel"
msgstr "Di chuyển song song"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1331
msgid "Stay unmoved"
msgstr "Không di chuyển"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1333
msgid "Move according to transform"
msgstr "Di chuyển tùy theo cách chuyển dạng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1335
msgid "Are unlinked"
msgstr "Bị bỏ liên kết"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1337
msgid "Are deleted"
msgstr "Bị xoá"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1340
#, fuzzy
msgid "Moving original: clones and linked offsets"
msgstr ""
"Khi đối tượng gốc di chuyển, các bản sao và đối tượng dời hình có liên kết "
"của nó đều :"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1342
#, fuzzy
msgid "Clones are translated by the same vector as their original"
msgstr "Chỗ của bản sao được dời theo cùng một véc-tơ với bản gốc."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1344
#, fuzzy
msgid "Clones preserve their positions when their original is moved"
msgstr "Bản sao bảo tồn vị trí khi bản gốc di chuyển."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1346
#, fuzzy
msgid ""
"Each clone moves according to the value of its transform= attribute; for "
"example, a rotated clone will move in a different direction than its original"
msgstr ""
"Mỗi bản sao di chuyển tùy theo giá trị của thuộc tính « transform= » (chuyển "
"dạng). Chẳng hạn, một bản sao được xoay sẽ di chuyển theo chiều khác với bản "
"gốc của nó."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1347
#, fuzzy
msgid "Deleting original: clones"
msgstr "Khi nhân đôi đối tượng gốc và các bản sao liên kết:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1349
#, fuzzy
msgid "Orphaned clones are converted to regular objects"
msgstr "Bản sao thừa được chuyển đổi sang đối tượng chuẩn."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1351
#, fuzzy
msgid "Orphaned clones are deleted along with their original"
msgstr "Bản sao thừa bị xoá cùng với bản gốc của nó."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1353
#, fuzzy
msgid "Duplicating original+clones/linked offset"
msgstr "Khi nhân đôi đối tượng gốc và các bản sao liên kết:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1355
msgid "Relink duplicated clones"
msgstr "Tạo liên kết lại cho bản sao liên kết được nhân đôi"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1357
msgid ""
"When duplicating a selection containing both a clone and its original "
"(possibly in groups), relink the duplicated clone to the duplicated original "
"instead of the old original"
msgstr ""
"Khi nhân đôi vùng chọn có cả bản sao liên kết lẫn bản gốc (ở cùng nhóm chả "
"hạn), tạo liên kết cho bản sao liên kết mới tới bản gốc mới, thay vì tới bản "
"gốc cũ"
#. TRANSLATORS: Heading for the Inkscape Preferences "Clones" Page
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1360
msgid "Clones"
msgstr "Bản sao"
#. Clip paths and masks options
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1363
msgid "When applying, use the topmost selected object as clippath/mask"
msgstr ""
"Khi áp dụng, dùng đối tượng được chọn trên cùng làm đường nét xén hay mặt nạ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1365
msgid ""
"Uncheck this to use the bottom selected object as the clipping path or mask"
msgstr ""
"Bỏ chọn để dùng đối tượng được chọn dưới cùng là đường nét xén hay mặt nạ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1366
msgid "Remove clippath/mask object after applying"
msgstr "Gỡ bỏ đối tượng đường nét xén/mặt nạ sau khi áp dụng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1368
msgid ""
"After applying, remove the object used as the clipping path or mask from the "
"drawing"
msgstr ""
"Sau khi áp dụng, gỡ bỏ khỏi bản vẽ đối tượng được dùng là đường nét xén hay "
"mặt nạ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1370
msgid "Before applying"
msgstr "Trước khi áp dụng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1372
msgid "Do not group clipped/masked objects"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1373
msgid "Put every clipped/masked object in its own group"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1374
msgid "Put all clipped/masked objects into one group"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1377
msgid "Apply clippath/mask to every object"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1380
msgid "Apply clippath/mask to groups containing single object"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1383
msgid "Apply clippath/mask to group containing all objects"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1385
msgid "After releasing"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1387
msgid "Ungroup automatically created groups"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1389
msgid "Ungroup groups created when setting clip/mask"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1391
msgid "Clippaths and masks"
msgstr "Đường nét xén và mặt nạ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1394
#, fuzzy
msgid "Stroke Style Markers"
msgstr "_Kiểu nét"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1396
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1398
msgid ""
"Stroke color same as object, fill color either object fill color or marker "
"fill color"
msgstr ""
# TODO: Marker còn có thể là đánh dấu
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1402
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:27
#, fuzzy
msgid "Markers"
msgstr "Dấu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1405
#, fuzzy
msgid "Document cleanup"
msgstr "Tài liệu"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1406
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1408
msgid "Remove unused swatches when doing a document cleanup"
msgstr ""
#. tooltip
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1409
#, fuzzy
msgid "Cleanup"
msgstr "_Xoá trắng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1417
#, fuzzy
msgid "Number of _Threads:"
msgstr "Số thread:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1417
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1953
msgid "(requires restart)"
msgstr "(cần khởi chạy lại)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1418
msgid "Configure number of processors/threads to use when rendering filters"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1422
#, fuzzy
msgid "Rendering _cache size:"
msgstr "Đang dựng hình"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1422
msgctxt "mebibyte (2^20 bytes) abbreviation"
msgid "MiB"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1422
msgid ""
"Set the amount of memory per document which can be used to store rendered "
"parts of the drawing for later reuse; set to zero to disable caching"
msgstr ""
#. blur quality
#. filter quality
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1425
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1449
msgid "Best quality (slowest)"
msgstr "Chất lượng cao nhất (chậm nhất)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1427
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1451
msgid "Better quality (slower)"
msgstr "Chất lượng cao hơn (chậm hơn)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1429
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1453
msgid "Average quality"
msgstr "Chất lượng vừa"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1431
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1455
msgid "Lower quality (faster)"
msgstr "Chất lượng thấp hơn (nhanh hơn)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1433
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1457
msgid "Lowest quality (fastest)"
msgstr "Chất lượng thấp nhất (nhanh nhất)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1436
msgid "Gaussian blur quality for display"
msgstr "Chất lượng làm nhoè Gauss để trình bày"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1438
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1462
msgid ""
"Best quality, but display may be very slow at high zooms (bitmap export "
"always uses best quality)"
msgstr ""
"Chất lượng cao nhất, còn trình bày có thể cập nhật rất chậm khi phóng to "
"nhiều (việc xuất ảnh bitmap lúc nào cũng ở mức chất lượng cao nhất)"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1440
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1464
msgid "Better quality, but slower display"
msgstr "Chất lượng cao hơn, còn trình bày chậm hơn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1442
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1466
msgid "Average quality, acceptable display speed"
msgstr "Chất lượng vừa, tốc độ trình bày khả thủ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1444
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1468
msgid "Lower quality (some artifacts), but display is faster"
msgstr "Chất lượng thấp hơn (một số đồ tạo tác), còn trình bày nhanh hơn"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1446
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1470
msgid "Lowest quality (considerable artifacts), but display is fastest"
msgstr "Chất lượng thấp nhất (nhiều đồ tạo tác), còn trình bày nhanh nhất"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1460
msgid "Filter effects quality for display"
msgstr "Chất lượng hiệu ứng được hiển thị"
#. build custom preferences tab
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1472
#: ../src/ui/dialog/print.cpp:215
msgid "Rendering"
msgstr "Đang dựng hình"
#. Note: /options/bitmapoversample removed with Cairo renderer
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1478 ../src/verbs.cpp:156
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:626
#, fuzzy
msgid "Edit"
msgstr "_Sửa"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1479
msgid "Automatically reload bitmaps"
msgstr "Tự động nạp lại các ảnh bitmap"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1481
msgid "Automatically reload linked images when file is changed on disk"
msgstr "Tự động nạp lại các ảnh được liên kết mỗi khi chúng thay đổi"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1483
#, fuzzy
msgid "_Bitmap editor:"
msgstr "Trình xử lý ảnh bitmap:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1485
#: ../share/extensions/guillotine.inx.h:5 ../share/extensions/plotter.inx.h:67
#: ../share/extensions/print_win32_vector.inx.h:2
msgid "Export"
msgstr "Xuất"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1487
#, fuzzy
msgid "Default export _resolution:"
msgstr "Độ phân giải xuất mặc định:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1488
msgid "Default bitmap resolution (in dots per inch) in the Export dialog"
msgstr ""
"Độ phân giải ảnh bitmap mặc định (theo điểm trên mỗi insơ) trong hộp thoại "
"Xuất"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1489
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:920
msgid "Create"
msgstr "Tạo"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1491
#, fuzzy
msgid "Resolution for Create Bitmap _Copy:"
msgstr "Độ phân giải khi Tạo bản sao dạng ảnh:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1492
msgid "Resolution used by the Create Bitmap Copy command"
msgstr "Độ phân giải được lệnh Tạo bản sao dạng ảnh sử dụng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1495
msgid "Ask about linking and scaling when importing"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1497
msgid "Pop-up linking and scaling dialog when importing bitmap image."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1503
#, fuzzy
msgid "Bitmap link:"
msgstr "Trình xử lý ảnh bitmap:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1510
msgid "Bitmap scale (image-rendering):"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1515
#, fuzzy
msgid "Default _import resolution:"
msgstr "Độ phân giải xuất mặc định:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1516
#, fuzzy
msgid "Default bitmap resolution (in dots per inch) for bitmap import"
msgstr ""
"Độ phân giải ảnh bitmap mặc định (theo điểm trên mỗi insơ) trong hộp thoại "
"Xuất"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1517
#, fuzzy
msgid "Override file resolution"
msgstr "Độ phân giải xuất mặc định:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1519
#, fuzzy
msgid "Use default bitmap resolution in favor of information from file"
msgstr ""
"Độ phân giải ảnh bitmap mặc định (theo điểm trên mỗi insơ) trong hộp thoại "
"Xuất"
#. rendering outlines for pixmap image tags
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1523
#, fuzzy
msgid "Images in Outline Mode"
msgstr "Vẽ một nét bao quanh phần trong đường viền đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1524
msgid ""
"When active will render images while in outline mode instead of a red box "
"with an x. This is useful for manual tracing."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1526
msgid "Bitmaps"
msgstr "Ảnh bitmap"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1538
msgid ""
"Select a file of predefined shortcuts to use. Any customized shortcuts you "
"create will be added separately to "
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1541
msgid "Shortcut file:"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1544
#: ../src/ui/dialog/template-load-tab.cpp:48
#, fuzzy
msgid "Search:"
msgstr "Tìm"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1556
msgid "Shortcut"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1557
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:287
msgid "Description"
msgstr "Mô tả"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1612
msgid ""
"Remove all your customized keyboard shortcuts, and revert to the shortcuts "
"in the shortcut file listed above"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1616
#, fuzzy
msgid "Import ..."
msgstr "Nhậ_p..."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1616
msgid "Import custom keyboard shortcuts from a file"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1619
#, fuzzy
msgid "Export ..."
msgstr "_Xuất ảnh bitmap..."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1619
#, fuzzy
msgid "Export custom keyboard shortcuts to a file"
msgstr "Xuất tài liệu dạng tập tin PS"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1629
msgid "Keyboard Shortcuts"
msgstr ""
#. Find this group in the tree
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1792
msgid "Misc"
msgstr "Linh tinh"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1894
#, fuzzy
msgctxt "Spellchecker language"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1915
msgid "Set the main spell check language"
msgstr "Đặt ngôn ngữ chính sẽ kiểm tra chính tả"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1918
msgid "Second language:"
msgstr "Ngôn ngữ thứ hai:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1919
msgid ""
"Set the second spell check language; checking will only stop on words "
"unknown in ALL chosen languages"
msgstr ""
"Đặt ngôn ngữ thứ hai sẽ kiểm tra chính tả; quá trình kiểm tra sẽ tìm ra một "
"từ KHÔNG CÓ trong TẤT CẢ các ngôn ngữ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1922
msgid "Third language:"
msgstr "Ngôn ngữ thứ ba:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1923
msgid ""
"Set the third spell check language; checking will only stop on words unknown "
"in ALL chosen languages"
msgstr ""
"Đặt ngôn ngữ thứ ba sẽ kiểm tra chính tả; quá trình kiểm tra sẽ tìm ra một "
"từ KHÔNG CÓ trong TẤT CẢ các ngôn ngữ"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1925
msgid "Ignore words with digits"
msgstr "Bỏ qua các từ chứa số"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1927
msgid "Ignore words containing digits, such as \"R2D2\""
msgstr "Bỏ qua các từ có chứa chữ số, ví dụ như \"R2D2\""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1929
msgid "Ignore words in ALL CAPITALS"
msgstr "Bỏ qua các từ VIẾT HOA"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1931
msgid "Ignore words in all capitals, such as \"IUPAC\""
msgstr "Bỏ qua các từ viết hoa toàn bộ, ví dụ như \"IUPAC\""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1933
msgid "Spellcheck"
msgstr "Kiểm tra chính tả"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1953
#, fuzzy
msgid "Latency _skew:"
msgstr "Độ xô nghiêng:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1954
#, fuzzy
msgid ""
"Factor by which the event clock is skewed from the actual time (0.9766 on "
"some systems)"
msgstr ""
"Hệ số theo đó đồng hồ sự kiện được xô lệch đi so với thời gian thực (0.9766 "
"trên một số hệ thống)."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1956
msgid "Pre-render named icons"
msgstr "Chuẩn bị trước các biểu tượng có tên."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1958
msgid ""
"When on, named icons will be rendered before displaying the ui. This is for "
"working around bugs in GTK+ named icon notification"
msgstr ""
"Nếu chọn, các biểu tượng có tên sẽ được chuẩn bị trước khi hiển thị giao "
"diện. Lựa chọn này giúp khắc phục lỗi thông báo tên biểu tượng trong thư "
"viện GTK+."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1966
msgid "System info"
msgstr "Thông Tin Hệ Thống"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1970
msgid "User config: "
msgstr "Cấu hình người dùng:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1970
msgid "Location of users configuration"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1974
#, fuzzy
msgid "User preferences: "
msgstr "Tuỳ Thích cho Cục Tẩy"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1974
#, fuzzy
msgid "Location of the users preferences file"
msgstr "Lỗi khi tạo tập tin tùy thích %s."
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1978
#, fuzzy
msgid "User extensions: "
msgstr "Dựa vào phần mở rộng của tập tin"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1978
#, fuzzy
msgid "Location of the users extensions"
msgstr "Thông tin về các phần mở rộng Inkscape"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1982
msgid "User cache: "
msgstr "Bộ đệm người dùng:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1982
#, fuzzy
msgid "Location of users cache"
msgstr "Thêm một điểm cong"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1990
msgid "Temporary files: "
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1990
msgid "Location of the temporary files used for autosave"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1994
#, fuzzy
msgid "Inkscape data: "
msgstr "Sổ tay Inkscape"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1994
#, fuzzy
msgid "Location of Inkscape data"
msgstr "Thông tin về các phần mở rộng Inkscape"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1998
#, fuzzy
msgid "Inkscape extensions: "
msgstr "Thông tin về các phần mở rộng Inkscape"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:1998
#, fuzzy
msgid "Location of the Inkscape extensions"
msgstr "Thông tin về các phần mở rộng Inkscape"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:2007
msgid "System data: "
msgstr "Dữ liệu hệ thống:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:2007
msgid "Locations of system data"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:2031
msgid "Icon theme: "
msgstr "Sắc thái Biểu tượng:"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:2031
#, fuzzy
msgid "Locations of icon themes"
msgstr "Thêm một điểm cong"
#: ../src/ui/dialog/inkscape-preferences.cpp:2033
msgid "System"
msgstr "Hệ thống"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:360 ../src/ui/dialog/input.cpp:381
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1641
msgid "Disabled"
msgstr "Đã _tắt"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:361
msgctxt "Input device"
msgid "Screen"
msgstr "Màn hình"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:362 ../src/ui/dialog/input.cpp:383
msgid "Window"
msgstr "Cửa sổ"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:618
msgid "Test Area"
msgstr "Vùng kiểm thử"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:619
#, fuzzy
msgid "Axis"
msgstr "Trục X"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:708 ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:2
msgid "Configuration"
msgstr "Cấu hình"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:709
msgid "Hardware"
msgstr "Phần cứng"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:732
msgid "Link:"
msgstr "Liên kết:"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:742 ../src/ui/dialog/input.cpp:743
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1571 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:46
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:758
msgid "Axes count:"
msgstr "Số trục:"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:788
msgid "axis:"
msgstr "trục:"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:812
msgid "Button count:"
msgstr "Số nút:"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1010
msgid "Tablet"
msgstr "Bảng"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1039 ../src/ui/dialog/input.cpp:1928
msgid "pad"
msgstr "đệm"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1081
msgid "_Use pressure-sensitive tablet (requires restart)"
msgstr "_Dùng bảng vẽ nhạy ứng suất (cần thiết khởi chạy lại)"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1086
#, fuzzy
msgid "Axes"
msgstr "Vẽ trục"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1087
msgid "Keys"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1170
msgid ""
"A device can be 'Disabled', its co-ordinates mapped to the whole 'Screen', "
"or to a single (usually focused) 'Window'"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1616 ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:578
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:224 ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:372
msgid "Pressure"
msgstr "Ứng suất"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1616
msgid "X tilt"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1616
msgid "Y tilt"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1616
#: ../src/ui/widget/color-wheel-selector.cpp:29
msgid "Wheel"
msgstr "Tròn"
#: ../src/ui/dialog/input.cpp:1625
#, fuzzy
msgctxt "Input device axe"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:55
msgid "Layer name:"
msgstr "Tên lớp:"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:136
msgid "Add layer"
msgstr "Thêm lớp"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:176
msgid "Above current"
msgstr "Bên trên lớp hiện tại"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:180
msgid "Below current"
msgstr "Bên dưới lớp hiện tại"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:183
msgid "As sublayer of current"
msgstr "Dạng lớp phụ của lớp hiện tại"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:352
msgid "Rename Layer"
msgstr "Thay tên lớp"
#. TODO: find an unused layer number, forming name from _("Layer ") + "%d"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:354
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:410 ../src/verbs.cpp:194
#: ../src/verbs.cpp:2337
msgid "Layer"
msgstr "Lớp"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:355
msgid "_Rename"
msgstr "Tha_y tên"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:368 ../src/ui/dialog/layers.cpp:758
msgid "Rename layer"
msgstr "Thay tên lớp"
#. TRANSLATORS: This means "The layer has been renamed"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:370
msgid "Renamed layer"
msgstr "Lớp đã có tên mới"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:374
msgid "Add Layer"
msgstr "Thêm lớp"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:380
msgid "_Add"
msgstr "Thê_m"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:404
msgid "New layer created."
msgstr "Lớp mới đã được tạo."
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:408
#, fuzzy
msgid "Move to Layer"
msgstr "Hạ thấp lớp"
#: ../src/ui/dialog/layer-properties.cpp:411
#: ../src/ui/dialog/lpe-powerstroke-properties.cpp:123
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:108
msgid "_Move"
msgstr "_Di chuyển"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:525 ../src/ui/widget/layer-selector.cpp:613
msgid "Unhide layer"
msgstr "Hiện lớp"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:525 ../src/ui/widget/layer-selector.cpp:613
msgid "Hide layer"
msgstr "Ẩn lớp"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:536 ../src/ui/widget/layer-selector.cpp:605
msgid "Lock layer"
msgstr "Khoá lớp"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:536 ../src/ui/widget/layer-selector.cpp:605
msgid "Unlock layer"
msgstr "Gỡ khoá lớp"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:624 ../src/ui/dialog/objects.cpp:844
#: ../src/verbs.cpp:1407
msgid "Toggle layer solo"
msgstr "Hiện/ẩn duy nhất lớp này"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:627 ../src/ui/dialog/objects.cpp:847
#: ../src/verbs.cpp:1431
#, fuzzy
msgid "Lock other layers"
msgstr "Khoá lớp"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:730
#, fuzzy
msgid "Move layer"
msgstr "Hạ thấp lớp"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:892
msgctxt "Layers"
msgid "New"
msgstr "Mới"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:897
msgctxt "Layers"
msgid "Bot"
msgstr "Đáy"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:903
msgctxt "Layers"
msgid "Dn"
msgstr "Xuống"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:909
msgctxt "Layers"
msgid "Up"
msgstr "Lên"
#: ../src/ui/dialog/layers.cpp:915
msgctxt "Layers"
msgid "Top"
msgstr "Đỉnh"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-add.cpp:32
#, fuzzy
msgid "Add Path Effect"
msgstr "Hiện hiệu ứng đường nét"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:119
#, fuzzy
msgid "Add path effect"
msgstr "Hiện hiệu ứng đường nét"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:123
#, fuzzy
msgid "Delete current path effect"
msgstr "_Xoá lớp hiện tại"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:127
#, fuzzy
msgid "Raise the current path effect"
msgstr "Nâng lớp hiện tại lên trên một mức"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:131
#, fuzzy
msgid "Lower the current path effect"
msgstr "Đem lớp hiện tại xuống dưới một mức"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:298
msgid "Unknown effect is applied"
msgstr "Đã áp dụng một hiệu ứng không rõ"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:301
#, fuzzy
msgid "Click button to add an effect"
msgstr "Đổ bóng theo phong cách truyện tranh, với bút nước"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:316
msgid "Click add button to convert clone"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:321
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:325
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:334
#, fuzzy
msgid "Select a path or shape"
msgstr "Đối tượng này không phải là đường nét hay hình dạng"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:330
msgid "Only one item can be selected"
msgstr "Có thể lựa chọn chỉ một mục"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:362
msgid "Unknown effect"
msgstr "Hiệu ứng lạ"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:438
msgid "Create and apply path effect"
msgstr "Tạo và áp dụng hiệu ứng đường nét"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:478
#, fuzzy
msgid "Create and apply Clone original path effect"
msgstr "Tạo và áp dụng hiệu ứng đường nét"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:500
msgid "Remove path effect"
msgstr "Bỏ hiệu ứng đường nét"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:518
msgid "Move path effect up"
msgstr "Đưa hiệu ứng đường nét lên trên"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:535
msgid "Move path effect down"
msgstr "Đưa hiệu ứng đường nét xuống dưới"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:574
msgid "Activate path effect"
msgstr "Hiện hiệu ứng đường nét"
#: ../src/ui/dialog/livepatheffect-editor.cpp:574
msgid "Deactivate path effect"
msgstr "Ẩn hiệu ứng đường nét"
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:53
#, fuzzy
msgid "Radius (pixels):"
msgstr "Bán kính (px):"
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:65
#, fuzzy
msgid "Chamfer subdivisions:"
msgstr "Vùng chia nhỏ ra:"
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:136
msgid "Modify Fillet-Chamfer"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:137
#, fuzzy
msgid "_Modify"
msgstr "Sửa đường nét"
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:201
msgid "Radius"
msgstr "Bán kính"
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:203
#, fuzzy
msgid "Radius approximated"
msgstr "(khoảng hình tròn)"
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:206
#, fuzzy
msgid "Knot distance"
msgstr "Kh_oảng đính"
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:213
#, fuzzy
msgid "Position (%):"
msgstr "Vị trí:"
#: ../src/ui/dialog/lpe-fillet-chamfer-properties.cpp:216
#, fuzzy
msgid "%1:"
msgstr "K1:"
#: ../src/ui/dialog/lpe-powerstroke-properties.cpp:122
msgid "Modify Node Position"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/memory.cpp:96
msgid "Heap"
msgstr "Miền nhớ"
#: ../src/ui/dialog/memory.cpp:97
msgid "In Use"
msgstr "Đang dùng"
#. TRANSLATORS: "Slack" refers to memory which is in the heap but currently unused.
#. More typical usage is to call this memory "free" rather than "slack".
#: ../src/ui/dialog/memory.cpp:100
msgid "Slack"
msgstr "Rảnh"
#: ../src/ui/dialog/memory.cpp:101
msgid "Total"
msgstr "Tổng"
#: ../src/ui/dialog/memory.cpp:141 ../src/ui/dialog/memory.cpp:147
#: ../src/ui/dialog/memory.cpp:154 ../src/ui/dialog/memory.cpp:186
msgid "Unknown"
msgstr "Không rõ"
#: ../src/ui/dialog/memory.cpp:167
msgid "Combined"
msgstr "Tổ hợp"
#: ../src/ui/dialog/memory.cpp:209
msgid "Recalculate"
msgstr "Tính lại"
#: ../src/ui/dialog/messages.cpp:47
#, fuzzy
msgid "Clear log messages"
msgstr "Bắt thông điệp bản ghi"
#: ../src/ui/dialog/messages.cpp:81
msgid "Ready."
msgstr "Sẵn sàng."
#: ../src/ui/dialog/messages.cpp:174
msgid "Log capture started."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/messages.cpp:203
msgid "Log capture stopped."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/new-from-template.cpp:27
#, fuzzy
msgid "Create from template"
msgstr "Tạo đường cong Spiro"
#: ../src/ui/dialog/new-from-template.cpp:29
msgid "New From Template"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:47
msgid "Href:"
msgstr "Href:"
#. TRANSLATORS: for info, see http://www.w3.org/TR/2000/CR-SVG-20000802/linking.html#AElementXLinkRoleAttribute
#. Identifies the type of the related resource with an absolute URI
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:52
msgid "Role:"
msgstr "Vai trò:"
#. TRANSLATORS: for info, see http://www.w3.org/TR/2000/CR-SVG-20000802/linking.html#AElementXLinkArcRoleAttribute
#. For situations where the nature/role alone isn't enough, this offers an additional URI defining the purpose of the link.
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:55
msgid "Arcrole:"
msgstr "Arcrole:"
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:58
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:47
msgid "Show:"
msgstr "Show:"
#. TRANSLATORS: for info, see http://www.w3.org/TR/2000/CR-SVG-20000802/linking.html#AElementXLinkActuateAttribute
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:60
msgid "Actuate:"
msgstr "Actuate:"
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:65
msgid "URL:"
msgstr "URL:"
#: ../src/ui/dialog/object-attributes.cpp:70
#, fuzzy
msgid "Image Rendering:"
msgstr "Đang dựng hình"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:58
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:399
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:470
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:477
msgid "_ID:"
msgstr "_ID:"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:60
msgid "_Title:"
msgstr "_Tên:"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:61
#, fuzzy
msgid "_Image Rendering:"
msgstr "Đang dựng hình"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:62
msgid "_Hide"
msgstr "Ẩ_n"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:63
msgid "L_ock"
msgstr "Kh_oá"
#. Create the entry box for the object id
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:139
msgid ""
"The id= attribute (only letters, digits, and the characters .-_: allowed)"
msgstr "Thuộc tính « id= » (cho phép chỉ chữ cái, chữ số và ký tự « .-_: »)."
#. Create the entry box for the object label
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:174
msgid "A freeform label for the object"
msgstr "Nhãn hình tự do cho đối tượng"
#. Create the frame for the object description
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:225
#, fuzzy
msgid "_Description:"
msgstr "Mô tả:"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:260
msgid ""
"The 'image-rendering' property can influence how a bitmap is up-scaled:\n"
"\t'auto' no preference;\n"
"\t'optimizeQuality' smooth;\n"
"\t'optimizeSpeed' blocky.\n"
"Note that this behaviour is not defined in the SVG 1.1 specification and not "
"all browsers follow this interpretation."
msgstr ""
#. Hide
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:293
msgid "Check to make the object invisible"
msgstr "Các đối tượng được đánh dấu ẩn sẽ không được hiển thị trong bản vẽ"
#. Lock
#. TRANSLATORS: "Lock" is a verb here
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:309
msgid "Check to make the object insensitive (not selectable by mouse)"
msgstr "Bạn sẽ không thể dùng chuột để chọn các đối tượng được đánh dấu Khoá"
#. Button for setting the object's id, label, title and description.
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:325 ../src/verbs.cpp:2680
#: ../src/verbs.cpp:2686
msgid "_Set"
msgstr "Đặ_t"
#. Create the frame for interactivity options
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:339
msgid "_Interactivity"
msgstr "_Tương tác"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:386
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:391
msgid "Ref"
msgstr "Ref"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:472
msgid "Id invalid! "
msgstr "ID không hợp lệ! "
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:474
msgid "Id exists! "
msgstr "ID đã có! "
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:480
msgid "Set object ID"
msgstr "Đặt ID đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:494
msgid "Set object label"
msgstr "Đặt nhãn đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:500
msgid "Set object title"
msgstr "Đặt tên đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:509
msgid "Set object description"
msgstr "Đặt mô tả đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:535
#, fuzzy
msgid "Set image rendering option"
msgstr "Ý định vẽ thiết bị:"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:554
msgid "Lock object"
msgstr "Khoá đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:554
msgid "Unlock object"
msgstr "Gỡ khoá đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:570
msgid "Hide object"
msgstr "Ẩn đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/object-properties.cpp:570
msgid "Unhide object"
msgstr "Hiện đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:874
#, fuzzy
msgid "Unhide objects"
msgstr "Hiện đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:874
#, fuzzy
msgid "Hide objects"
msgstr "Ẩn đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:894
#, fuzzy
msgid "Lock objects"
msgstr "Khoá đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:894
#, fuzzy
msgid "Unlock objects"
msgstr "Gỡ khoá đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:906
#, fuzzy
msgid "Layer to group"
msgstr "Lớp lên trên cùng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:906
#, fuzzy
msgid "Group to layer"
msgstr "Hạ thấp lớp"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1104
#, fuzzy
msgid "Moved objects"
msgstr "Không có đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1353 ../src/ui/dialog/tags.cpp:857
#: ../src/ui/dialog/tags.cpp:864
#, fuzzy
msgid "Rename object"
msgstr "Xoay nút"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1459
#, fuzzy
msgid "Set object highlight color"
msgstr "Đặt tên đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1469
#, fuzzy
msgid "Set object opacity"
msgstr "Đặt tên đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1502
#, fuzzy
msgid "Set object blend mode"
msgstr "Đặt nhãn đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1558
#, fuzzy
msgid "Set object blur"
msgstr "Đặt nhãn đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1617
msgid "V"
msgstr ""
#. TRANSLATORS: "L" here stands for Lightness
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1618 ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:323
msgid "L"
msgstr "L"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1619
msgid "T"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1620
#, fuzzy
msgid "CM"
msgstr "CMS"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1621
#, fuzzy
msgid "HL"
msgstr "HSL"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1622
msgid "Label"
msgstr "Nhãn"
#. In order to get tooltips on header, we must create our own label.
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1664
#, fuzzy
msgid "Toggle visibility of Layer, Group, or Object."
msgstr "Chỉ xem duy nhất lớp hiện tại"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1677
msgid "Toggle lock of Layer, Group, or Object."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1689
msgid ""
"Type: Layer, Group, or Object. Clicking on Layer or Group icon, toggles "
"between the two types."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1708
msgid "Is object clipped and/or masked?"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1719
msgid ""
"Highlight color of outline in Node tool. Click to set. If alpha is zero, use "
"inherited color."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1730
msgid ""
"Layer/Group/Object label (inkscape:label). Double-click to set. Default "
"value is object 'id'."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1827
#, fuzzy
msgid "Add layer..."
msgstr "Thê_m lớp..."
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1834
#, fuzzy
msgid "Remove object"
msgstr "Xóa phông"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1842
#, fuzzy
msgid "Move To Bottom"
msgstr "Xuốn_g dưới cùng"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1866
#, fuzzy
msgid "Move To Top"
msgstr "Chế độ di chuyển"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1874
#, fuzzy
msgid "Collapse All"
msgstr "_Xoá trắng tất cả"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1888
#, fuzzy
msgid "Rename"
msgstr "Tha_y tên"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1894
msgid "Solo"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1895
#, fuzzy
msgid "Show All"
msgstr "Show:"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1896
#, fuzzy
msgid "Hide All"
msgstr "Bỏ ẩn tất cả"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1900
#, fuzzy
msgid "Lock Others"
msgstr "Khoá lớp"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1901
#, fuzzy
msgid "Lock All"
msgstr "Gỡ khoá tất cả"
#. LockAndHide
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1902 ../src/verbs.cpp:2968
msgid "Unlock All"
msgstr "Gỡ khoá tất cả"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1906
#, fuzzy
msgid "Up"
msgstr "Lên"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1907
#, fuzzy
msgid "Down"
msgstr "Xuống"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1916
#, fuzzy
msgid "Set Clip"
msgstr "Đặt _xén"
#. will never be implemented
#. _watching.push_back( &_addPopupItem( targetDesktop, SP_VERB_OBJECT_SET_INVERSE_CLIPPATH, 0, "Set Inverse Clip", (int)BUTTON_SETINVCLIP ) );
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1922
#, fuzzy
msgid "Unset Clip"
msgstr "Đặt _xén"
#. Set mask
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1926 ../src/ui/interface.cpp:1739
msgid "Set Mask"
msgstr "Đặt mặt nạ"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1927
#, fuzzy
msgid "Unset Mask"
msgstr "Đặt mặt nạ"
#: ../src/ui/dialog/objects.cpp:1949
#, fuzzy
msgid "Select Highlight Color"
msgstr "Màu tô _sáng:"
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:715
msgid "Clipart found"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:764
#, fuzzy
msgid "Downloading image..."
msgstr "Đang dựng ảnh bitmap..."
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:912
#, fuzzy
msgid "Could not download image"
msgstr "Không thể mở tập tin: %s"
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:922
msgid "Clipart downloaded successfully"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:936
#, fuzzy
msgid "Could not download thumbnail file"
msgstr "Không thể mở tập tin: %s"
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:1011
#, fuzzy
msgid "No description"
msgstr " mô tả: "
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:1079
#, fuzzy
msgid "Searching clipart..."
msgstr "Đang đảo ngược các đường nét..."
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:1099 ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:1120
#, fuzzy
msgid "Could not connect to the Open Clip Art Library"
msgstr "Xuất tài liệu này lên Open Clip Art Library"
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:1145
#, fuzzy
msgid "Could not parse search results"
msgstr "Không thể phân tích dữ liệu SVG."
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:1177
#, fuzzy
msgid "No clipart named <b>%1</b> was found."
msgstr "Lấy từ bảng nháp"
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:1179
msgid ""
"Please make sure all keywords are spelled correctly, or try again with "
"different keywords."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:1231
msgid "Search"
msgstr "Tìm"
#: ../src/ui/dialog/ocaldialogs.cpp:1243
msgid "Close"
msgstr "Đóng"
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:190
msgid "_Curves (multiplier):"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:193
msgid "Favors connections that are part of a long curve"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:204
#, fuzzy
msgid "_Islands (weight):"
msgstr "Chiều cao của vạch:"
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:207
msgid "Avoid single disconnected pixels"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:209
#, fuzzy
msgid "A constant vote value"
msgstr "góc ràng buộc"
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:219
msgid "Sparse pixels (window _radius):"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:228
msgid "The radius of the window analyzed"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:229
msgid "Sparse pixels (_multiplier):"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:240
msgid "Favors connections that are part of foreground color"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:246
msgid "The heuristic computed vote will be multiplied by this value"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:259
msgid "Heuristics"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:266
#, fuzzy
msgid "_Voronoi diagram"
msgstr "Mẫu Voronoi"
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:267
msgid "Output composed of straight lines"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:273
#, fuzzy
msgid "Convert to _B-spline curves"
msgstr "Chuyển thành nét gạch"
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:274
msgid "Preserve staircasing artifacts"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:281
#, fuzzy
msgid "_Smooth curves"
msgstr "Làm mịn các góc"
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:282
msgid "The Kopf-Lischinski algorithm"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:289
msgid "Output"
msgstr "Xuất"
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:297
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:814
#, fuzzy
msgid "Reset all settings to defaults"
msgstr "Đặt mọi tham số về mặc định"
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:302
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:819
msgid "Abort a trace in progress"
msgstr "Hủy bỏ tiến trình đồ lại đang chạy"
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:306
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:823
msgid "Execute the trace"
msgstr "Chạy tiến trình đồ lại"
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:388
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:422
msgid ""
"Image looks too big. Process may take a while and it is wise to save your "
"document before continuing.\n"
"\n"
"Continue the procedure (without saving)?"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/pixelartdialog.cpp:499
#, fuzzy
msgid "Trace pixel art"
msgstr "điểm ảnh theo"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:41
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "Y coordinate of the center"
msgstr "Toạ độ Y của (các) nút đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:42
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "X coordinate of the center"
msgstr "Toạ độ X của (các) nút đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:43
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "Y coordinate of the radius"
msgstr "Toạ độ Y của (các) nút đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:44
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "X coordinate of the radius"
msgstr "Toạ độ X của (các) nút đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:45
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "Starting angle"
msgstr "Góc xoay"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:46
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "End angle"
msgstr "Góc nón"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:48
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "Anchor point:"
msgstr "Điểm hướng"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:52
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "Object's bounding box:"
msgstr "Hộp bao quanh"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:59
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "Object's rotational center"
msgstr "Tâm xoay của đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:64
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "Arrange on:"
msgstr "Sắp đặt"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:68
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "First selected circle/ellipse/arc"
msgstr "Vẽ hình tròn, elip, quạt và cung"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:73
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "Last selected circle/ellipse/arc"
msgstr "Màu chọn cuối"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:78
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "Parameterized:"
msgstr "Tham số"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:83
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "Center X/Y:"
msgstr "Tâm điểm"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:105
#, fuzzy
msgctxt "Polar arrange tab"
msgid "Radius X/Y:"
msgstr "Bán kính:"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:127
#, fuzzy
msgid "Angle X/Y:"
msgstr "Góc X:"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:150
#, fuzzy
msgid "Rotate objects"
msgstr "Xoay nút"
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:336
msgid "Couldn't find an ellipse in selection"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/polar-arrange-tab.cpp:399
#, fuzzy
msgid "Arrange on ellipse"
msgstr "Tạo hình elip"
#: ../src/ui/dialog/print.cpp:111
msgid "Could not open temporary PNG for bitmap printing"
msgstr "Không mở được tập tin PNG nháp dùng để in ảnh bitmap"
#: ../src/ui/dialog/print.cpp:138
msgid "Could not set up Document"
msgstr "Không thể thiết lập tài liệu"
#: ../src/ui/dialog/print.cpp:142
msgid "Failed to set CairoRenderContext"
msgstr "Lỗi đặt CairoRenderContext"
#. set up dialog title, based on document name
#: ../src/ui/dialog/print.cpp:180
msgid "SVG Document"
msgstr "Tài liệu SVG"
#: ../src/ui/dialog/print.cpp:181
msgid "Print"
msgstr "In"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:73
msgid "_Accept"
msgstr "_Chấp nhận"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:74
msgid "_Ignore once"
msgstr "Cho phép _một lần"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:75
msgid "_Ignore"
msgstr "_Bỏ qua"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:76
msgid "A_dd"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:78
msgid "_Stop"
msgstr "_Dừng"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:79
msgid "_Start"
msgstr "_Bắt đầu"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:109
msgid "Suggestions:"
msgstr "Gợi ý:"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:124
msgid "Accept the chosen suggestion"
msgstr "Chấp nhận sửa theo gợi ý đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:125
msgid "Ignore this word only once"
msgstr "Bỏ qua lỗi chính tả của từ này một lần"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:126
msgid "Ignore this word in this session"
msgstr ""
"Bỏ qua lỗi chính tả cho tất cả các lần xuất hiện của từ này trong tài liệu"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:127
msgid "Add this word to the chosen dictionary"
msgstr "Thêm từ này vào từ điển đã chọn"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:141
msgid "Stop the check"
msgstr "Dừng việc kiểm tra chính tả"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:142
msgid "Start the check"
msgstr "Bắt đầu kiểm tra chính tả"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:460
#, c-format
msgid "<b>Finished</b>, <b>%d</b> words added to dictionary"
msgstr "<b>Đã xong</b>! Vừa thêm <b>%d</b> từ vào từ điển"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:462
msgid "<b>Finished</b>, nothing suspicious found"
msgstr "<b>Đã xong</b>, không thấy từ nào cần sửa"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:578
#, c-format
msgid "Not in dictionary (%s): <b>%s</b>"
msgstr "Không có trong từ điển (%s): <b>%s</b>"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:727
msgid "<i>Checking...</i>"
msgstr "<i>Đang kiểm tra...</i>"
#: ../src/ui/dialog/spellcheck.cpp:796
msgid "Fix spelling"
msgstr "Sửa lỗi chính tả"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:139
msgid "Set SVG Font attribute"
msgstr "Đặt thuộc tính cho phông SVG"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:197
msgid "Adjust kerning value"
msgstr "Chỉnh giá trị co dãn"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:387
msgid "Family Name:"
msgstr "Tên nhóm:"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:397
msgid "Set width:"
msgstr "Đặt bề rộng:"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:456
msgid "glyph"
msgstr "glyph"
#. SPGlyph* glyph =
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:488
msgid "Add glyph"
msgstr "Thêm glyph"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:522
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:564
msgid "Select a <b>path</b> to define the curves of a glyph"
msgstr "Chọn một <b>đường nét</b> để đặt các cung của glyph"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:530
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:572
msgid "The selected object does not have a <b>path</b> description."
msgstr "Đối tượng đã chọn không có mô tả <b>đường nét</b>."
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:537
msgid "No glyph selected in the SVGFonts dialog."
msgstr "Chưa chọn glyph nào trong hộp thoại Phông chữ SVG."
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:548
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:587
msgid "Set glyph curves"
msgstr "Đặt cung glyph"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:607
msgid "Reset missing-glyph"
msgstr "Đặt lại glyph thiếu"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:623
msgid "Edit glyph name"
msgstr "Sửa tên glyph"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:637
msgid "Set glyph unicode"
msgstr "Đặt unicode cho glyph"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:649
msgid "Remove font"
msgstr "Xóa phông"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:666
msgid "Remove glyph"
msgstr "Xóa glyph"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:683
msgid "Remove kerning pair"
msgstr "Xóa cặp định chỗ"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:693
msgid "Missing Glyph:"
msgstr "Các Glyph còn thiếu:"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:697
msgid "From selection..."
msgstr "Từ vùng chọn..."
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:710
msgid "Glyph name"
msgstr "Tên glyph"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:711
msgid "Matching string"
msgstr "Chuỗi so khớp"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:714
msgid "Add Glyph"
msgstr "Thêm Glyph"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:721
msgid "Get curves from selection..."
msgstr "Lấy các cung từ vùng chọn..."
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:770
msgid "Add kerning pair"
msgstr "Đặt cặp định chỗ"
#. Kerning Setup:
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:778
msgid "Kerning Setup"
msgstr "Thiết lập định chỗ ký tự"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:780
msgid "1st Glyph:"
msgstr "Glyph thứ nhất:"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:782
msgid "2nd Glyph:"
msgstr "Glyph thứ hai:"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:785
msgid "Add pair"
msgstr "Thêm cặp"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:797
msgid "First Unicode range"
msgstr "Phạm vi Unicode đầu tiên"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:798
msgid "Second Unicode range"
msgstr "Phạm vi Unicode thứ hai"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:805
msgid "Kerning value:"
msgstr "Giá trị định chỗ ký tự:"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:863
msgid "Set font family"
msgstr "Đặt nhóm phông chữ"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:872
msgid "font"
msgstr "phông chữ"
#. select_font(font);
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:887
msgid "Add font"
msgstr "Thêm phông chữ"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:913 ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:69
msgid "_Font"
msgstr "_Phông chữ"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:921
msgid "_Global Settings"
msgstr "_Thiết lập toàn cục"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:922
msgid "_Glyphs"
msgstr "_Glyph"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:923
msgid "_Kerning"
msgstr "Đị_nh chỗ"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:930
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:931
msgid "Sample Text"
msgstr "Văn bản mẫu"
#: ../src/ui/dialog/svg-fonts-dialog.cpp:935
msgid "Preview Text:"
msgstr "Văn bản xem thử:"
#: ../src/ui/dialog/swatches.cpp:202 ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:360
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:458
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:801
msgid "Add gradient stop"
msgstr "Thêm pha chuyển sắc"
#. TRANSLATORS: An item in context menu on a colour in the swatches
#: ../src/ui/dialog/swatches.cpp:257
msgid "Set fill"
msgstr "Đặt màu tô"
#. TRANSLATORS: An item in context menu on a colour in the swatches
#: ../src/ui/dialog/swatches.cpp:265
msgid "Set stroke"
msgstr "Đặt màu nét"
#: ../src/ui/dialog/swatches.cpp:286
msgid "Edit..."
msgstr "Sửa..."
#: ../src/ui/dialog/swatches.cpp:298
msgid "Convert"
msgstr "Chuyển đổi"
#: ../src/ui/dialog/swatches.cpp:542
#, c-format
msgid "Palettes directory (%s) is unavailable."
msgstr "Thư mục bảng màu (%s) không sẵn sàng."
#. ******************* Symbol Sets ************************
#: ../src/ui/dialog/symbols.cpp:135
msgid "Symbol set: "
msgstr ""
#. Fill in later
#: ../src/ui/dialog/symbols.cpp:144 ../src/ui/dialog/symbols.cpp:145
#, fuzzy
msgid "Current Document"
msgstr "In tài liệu"
#: ../src/ui/dialog/symbols.cpp:212
#, fuzzy
msgid "Add Symbol from the current document."
msgstr "Chỉ xem duy nhất lớp hiện tại"
# Stop = phase (pha)
#: ../src/ui/dialog/symbols.cpp:221
#, fuzzy
msgid "Remove Symbol from the current document."
msgstr "Chỉnh sửa các pha của chuyển sắc"
#: ../src/ui/dialog/symbols.cpp:235
#, fuzzy
msgid "Display more icons in row."
msgstr "Hiện thông tin kích thước"
#: ../src/ui/dialog/symbols.cpp:244
#, fuzzy
msgid "Display fewer icons in row."
msgstr "Hiện thông tin kích thước"
#: ../src/ui/dialog/symbols.cpp:254
msgid "Toggle 'fit' symbols in icon space."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/symbols.cpp:266
msgid "Make symbols smaller by zooming out."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/symbols.cpp:276
msgid "Make symbols bigger by zooming in."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/symbols.cpp:637
#, fuzzy
msgid "Unnamed Symbols"
msgstr "Biểu tượng Khơme"
#: ../src/ui/dialog/tags.cpp:274 ../src/ui/dialog/tags.cpp:573
#: ../src/ui/dialog/tags.cpp:687
#, fuzzy
msgid "Remove from selection set"
msgstr "Gỡ bỏ mặt nạ khỏi vùng chọn"
#: ../src/ui/dialog/tags.cpp:431
msgid "Items"
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/tags.cpp:670
#, fuzzy
msgid "Add selection to set"
msgstr "Nâng vùng chọn lên trên cùng"
#: ../src/ui/dialog/tags.cpp:828
#, fuzzy
msgid "Moved sets"
msgstr "Di chuyển chuyển sắc"
#: ../src/ui/dialog/tags.cpp:998
#, fuzzy
msgid "Add a new selection set"
msgstr "Đổi khoảng cách đường nối"
#: ../src/ui/dialog/tags.cpp:1007
#, fuzzy
msgid "Remove Item/Set"
msgstr "Bỏ hiệu ứng"
#: ../src/ui/dialog/template-widget.cpp:37
#, fuzzy
msgid "More info"
msgstr "Ánh sáng hơn"
#: ../src/ui/dialog/template-widget.cpp:39
#, fuzzy
msgid "no template selected"
msgstr "Chưa chọn bộ lọc nào"
#: ../src/ui/dialog/template-widget.cpp:123
#, fuzzy
msgid "Path: "
msgstr "Đường dẫn:"
#: ../src/ui/dialog/template-widget.cpp:126
#, fuzzy
msgid "Description: "
msgstr "Mô tả:"
#: ../src/ui/dialog/template-widget.cpp:128
#, fuzzy
msgid "Keywords: "
msgstr "Từ khoá:"
#: ../src/ui/dialog/template-widget.cpp:135
msgid "By: "
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:72
#, fuzzy
msgid "_Variants"
msgstr "Bức xạ"
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:73
#, fuzzy
msgid "Set as _default"
msgstr "Đặt là mặc định"
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:87
#, fuzzy
msgid "AaBbCcIiPpQq12369$ےے?.;/()"
msgstr "ĂăÂâÊêÔôƯưƠơĐđ₫«»ằẩễốựỡẳữẵỵẴỔỬỴỜ"
#. Align buttons
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:97 ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1339
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1340
msgid "Align left"
msgstr "Canh trái"
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:98 ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1347
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1348
msgid "Align center"
msgstr "Canh giữa"
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:99 ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1355
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1356
msgid "Align right"
msgstr "Canh phải"
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:100 ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1364
msgid "Justify (only flowed text)"
msgstr "Sắp thẳng (chỉ với flowed text)"
#. Direction buttons
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:109 ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1399
msgid "Horizontal text"
msgstr "Chữ ngang"
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:110 ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1406
msgid "Vertical text"
msgstr "Chữ dọc"
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:130 ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:131
#, fuzzy
msgid "Spacing between lines (percent of font size)"
msgstr "Khoảng cách giữa hai dòng (số lần kích thước phông)"
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:147
#, fuzzy
msgid "Text path offset"
msgstr "Điều chỉnh <b>độ dịch</b>"
#: ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:598 ../src/ui/dialog/text-edit.cpp:685
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1446
msgid "Set text style"
msgstr "Đặt kiểu văn bản"
#: ../src/ui/dialog/tile.cpp:36
#, fuzzy
msgctxt "Arrange dialog"
msgid "Rectangular grid"
msgstr "Lưới hình chữ nhật"
#: ../src/ui/dialog/tile.cpp:37
#, fuzzy
msgctxt "Arrange dialog"
msgid "Polar Coordinates"
msgstr "Tọa độ tam giác"
#: ../src/ui/dialog/tile.cpp:40
#, fuzzy
msgctxt "Arrange dialog"
msgid "_Arrange"
msgstr "_Sắp đặt"
#: ../src/ui/dialog/tile.cpp:42
msgid "Arrange selected objects"
msgstr "Sắp đặt các đối tượng đã chọn"
#. #### begin left panel
#. ### begin notebook
#. ## begin mode page
#. # begin single scan
#. brightness
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:508
#, fuzzy
msgid "_Brightness cutoff"
msgstr "Ngưỡng sáng"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:512
msgid "Trace by a given brightness level"
msgstr "Đồ lại dựa trên mức độ sáng tối"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:519
msgid "Brightness cutoff for black/white"
msgstr "Ngưỡng sáng phân biệt đen/trắng"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:529
msgid "Single scan: creates a path"
msgstr "Quét đơn: tạo đường nét"
#. canny edge detection
#. TRANSLATORS: "Canny" is the name of the inventor of this edge detection method
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:534
#, fuzzy
msgid "_Edge detection"
msgstr "Phát hiện cạnh"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:538
msgid "Trace with optimal edge detection by J. Canny's algorithm"
msgstr "Đồ lại với hệ số phát hiện cạnh tối ưu theo thuật toán của J. Canny"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:556
msgid "Brightness cutoff for adjacent pixels (determines edge thickness)"
msgstr "Ngưỡng sáng phân biệt giữa các điểm ảnh kề nhau (tức độ dày cạnh)"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:559
#, fuzzy
msgid "T_hreshold:"
msgstr "Ngưỡng:"
#. quantization
#. TRANSLATORS: Color Quantization: the process of reducing the number
#. of colors in an image by selecting an optimized set of representative
#. colors and then re-applying this reduced set to the original image.
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:571
#, fuzzy
msgid "Color _quantization"
msgstr "Lượng tử hoá màu"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:575
msgid "Trace along the boundaries of reduced colors"
msgstr "Đồ lại dựa trên sai lệch màu sắc"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:583
msgid "The number of reduced colors"
msgstr "Số màu bị giảm"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:586
#, fuzzy
msgid "_Colors:"
msgstr "Màu:"
#. swap black and white
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:594
#, fuzzy
msgid "_Invert image"
msgstr "Đảo ảnh"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:599
msgid "Invert black and white regions"
msgstr "Đảo ngược vùng màu đen và màu trắng"
#. # end single scan
#. # begin multiple scan
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:609
#, fuzzy
msgid "B_rightness steps"
msgstr "Bước độ sáng"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:613
msgid "Trace the given number of brightness levels"
msgstr "Đồ lại số mức độ sáng đã cho"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:621
#, fuzzy
msgid "Sc_ans:"
msgstr "Quét:"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:625
msgid "The desired number of scans"
msgstr "Số lần cần quét"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:630
#, fuzzy
msgid "Co_lors"
msgstr "_Màu"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:634
msgid "Trace the given number of reduced colors"
msgstr "Đồ lại số màu bị giảm đã đưa ra"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:639
#, fuzzy
msgid "_Grays"
msgstr "Màu xám"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:643
msgid "Same as Colors, but the result is converted to grayscale"
msgstr "Trùng với Màu sắc, nhưng cho ảnh đen trắng"
#. TRANSLATORS: "Smooth" is a verb here
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:649
#, fuzzy
msgid "S_mooth"
msgstr "Làm mịn"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:653
msgid "Apply Gaussian blur to the bitmap before tracing"
msgstr "Áp dụng làm nhoè Gauss cho ảnh bitmap trước khi đồ lại"
#. TRANSLATORS: "Stack" is a verb here
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:657
#, fuzzy
msgid "Stac_k scans"
msgstr "Xếp đống đồ quét"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:661
msgid ""
"Stack scans on top of one another (no gaps) instead of tiling (usually with "
"gaps)"
msgstr ""
"Xếp đống với nhau các đồ quét (không có khe) thay vào lát đều (thường có khe)"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:665
#, fuzzy
msgid "Remo_ve background"
msgstr "Bỏ nền"
#. TRANSLATORS: "Layer" refers to one of the stacked paths in the multiscan
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:670
msgid "Remove bottom (background) layer when done"
msgstr "Gỡ bỏ lớp đáy (nền) một khi làm xong"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:675
msgid "Multiple scans: creates a group of paths"
msgstr "Đa quét: tạo một nhóm đường nét"
#. # end multiple scan
#. ## end mode page
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:684
#, fuzzy
msgid "_Mode"
msgstr "Chế độ"
#. ## begin option page
#. # potrace parameters
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:690
#, fuzzy
msgid "Suppress _speckles"
msgstr "Thu hồi lốm đốm"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:692
msgid "Ignore small spots (speckles) in the bitmap"
msgstr "Bỏ qua các chấm nhỏ (lốm đốm) trong ảnh bitmap"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:700
msgid "Speckles of up to this many pixels will be suppressed"
msgstr "Lốm đốm đến số điểm ảnh này sẽ bị thu hồi"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:703
#, fuzzy
msgid "S_ize:"
msgstr "Kích cỡ :"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:708
#, fuzzy
msgid "Smooth _corners"
msgstr "Làm mịn các góc"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:710
msgid "Smooth out sharp corners of the trace"
msgstr "Làm mịn các góc sắc của bản đồ lại"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:719
msgid "Increase this to smooth corners more"
msgstr "Tăng lên để làm mịn góc hơn"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:726
#, fuzzy
msgid "Optimize p_aths"
msgstr "Tối ưu hoá đường nét"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:729
msgid "Try to optimize paths by joining adjacent Bezier curve segments"
msgstr "Thử tối ưu hoá đường nét bằng cách nối các đoạn cung Bezier gần nhau"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:737
msgid ""
"Increase this to reduce the number of nodes in the trace by more aggressive "
"optimization"
msgstr ""
"Tăng giá trị này để giảm số nút trong bản đồ lại bằng việc tối ưu hoá năng "
"nổ hơn"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:739
#, fuzzy
msgid "To_lerance:"
msgstr "Chịu đựng:"
#. ## end option page
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:753
#, fuzzy
msgid "O_ptions"
msgstr "Tùy chọn"
#. ### credits
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:757
msgid ""
"Inkscape bitmap tracing\n"
"is based on Potrace,\n"
"created by Peter Selinger\n"
"\n"
"http://potrace.sourceforge.net"
msgstr ""
"Bộ đồ ảnh bitmap của Inkscape\n"
"dựa trên Potrace,\n"
"viết bởi Peter Selinger\n"
"\n"
"http://potrace.sourceforge.net"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:760
msgid "Credits"
msgstr "Công trạng"
#. #### begin right panel
#. ## SIOX
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:774
#, fuzzy
msgid "SIOX _foreground selection"
msgstr "Vùng chọn cảnh gần SIOX"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:777
msgid "Cover the area you want to select as the foreground"
msgstr "Hãy chọn vùng bạn muốn dùng làm tiền cảnh"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:782
#, fuzzy
msgid "Live Preview"
msgstr "Xem thử trực tiếp"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:788
#, fuzzy
msgid "_Update"
msgstr "Cập nhật"
#. I guess it's correct to call the "intermediate bitmap" a preview of the trace
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:796
msgid ""
"Preview the intermediate bitmap with the current settings, without actual "
"tracing"
msgstr ""
"Xem thử ảnh bitmap trung gian với thiết lập hiện thời, chưa thực sự đồ lại"
#: ../src/ui/dialog/tracedialog.cpp:800
msgid "Preview"
msgstr "Xem thử"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:70
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:80
msgid "_Horizontal:"
msgstr "_Ngang:"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:70
msgid "Horizontal displacement (relative) or position (absolute)"
msgstr "Khoảng dời chỗ (tương đối) hay vị trí (tuyệt đối) theo chiều ngang"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:72
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:82
msgid "_Vertical:"
msgstr "_Dọc:"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:72
msgid "Vertical displacement (relative) or position (absolute)"
msgstr "Khoảng dời chỗ (tương đối) hay vị trí (tuyệt đối) theo chiều dọc"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:74
msgid "Horizontal size (absolute or percentage of current)"
msgstr "Kích cỡ theo chiều ngang (tuyệt đối hay phần trăm)"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:76
msgid "Vertical size (absolute or percentage of current)"
msgstr "Kích cỡ theo chiều dọc (tuyệt đối hay phần trăm)"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:78
msgid "A_ngle:"
msgstr "_Góc:"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:78
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:1103
msgid "Rotation angle (positive = counterclockwise)"
msgstr "Góc xoay (số dương = ngược chiều)"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:80
msgid ""
"Horizontal skew angle (positive = counterclockwise), or absolute "
"displacement, or percentage displacement"
msgstr ""
"Góc xô nghiêng theo chiều ngang (số dương = ngược chiều), hay khoảng dời chỗ "
"tuyệt đối, hay khoảng dời chỗ phần trăm"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:82
msgid ""
"Vertical skew angle (positive = counterclockwise), or absolute displacement, "
"or percentage displacement"
msgstr ""
"Góc xô nghiêng theo chiều dóc (số dương = ngược chiều), hay khoảng dời chỗ "
"tuyệt đối, hay khoảng dời chỗ phần trăm"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:85
msgid "Transformation matrix element A"
msgstr "Yếu tố ma trận chuyển dạng A"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:86
msgid "Transformation matrix element B"
msgstr "Yếu tố ma trận chuyển dạng B"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:87
msgid "Transformation matrix element C"
msgstr "Yếu tố ma trận chuyển dạng C"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:88
msgid "Transformation matrix element D"
msgstr "Yếu tố ma trận chuyển dạng D"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:89
msgid "Transformation matrix element E"
msgstr "Yếu tố ma trận chuyển dạng E"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:90
msgid "Transformation matrix element F"
msgstr "Yếu tố ma trận chuyển dạng F"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:95
msgid "Rela_tive move"
msgstr "Di chuyển _tương đối"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:95
msgid ""
"Add the specified relative displacement to the current position; otherwise, "
"edit the current absolute position directly"
msgstr ""
"Thêm vào vị trí hiện tại khoảng dời chỗ tương đối đã xác định; nếu không thì "
"sửa trực tiếp vị trí tương đối hiện tại."
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:96
msgid "_Scale proportionally"
msgstr "_Co giãn theo tỷ lệ"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:96
msgid "Preserve the width/height ratio of the scaled objects"
msgstr "Bảo tồn tỷ lệ chiều rộng/cao của các đối tượng đã co giãn"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:97
msgid "Apply to each _object separately"
msgstr "Áp dụng riêng ch_o mỗi đối tượng"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:97
msgid ""
"Apply the scale/rotate/skew to each selected object separately; otherwise, "
"transform the selection as a whole"
msgstr ""
"Áp dụng chức năng co giãn/xoay/xô nghiêng đối tượng theo cách riêng; nếu "
"không sẽ áp dụng cho tất cả."
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:98
msgid "Edit c_urrent matrix"
msgstr "Sửa _ma trận hiện thời"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:98
msgid ""
"Edit the current transform= matrix; otherwise, post-multiply transform= by "
"this matrix"
msgstr ""
"Sửa ma trận chuyển dạng « transform= » hiện thời; nếu không thì nhân sau « "
"transform= » với ma trận này."
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:111
msgid "_Scale"
msgstr "_Co giãn"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:114
msgid "_Rotate"
msgstr "_Xoay"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:117
msgid "Ske_w"
msgstr "Xô _nghiêng"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:120
msgid "Matri_x"
msgstr "_Ma trận"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:144
msgid "Reset the values on the current tab to defaults"
msgstr "Đặt các giá trị trên thẻ hiện thời về mặc định"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:151
msgid "Apply transformation to selection"
msgstr "Chuyển dạng vùng chọn"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:327
#, fuzzy
msgid "Rotate in a counterclockwise direction"
msgstr "Xoay ngược chiều"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:333
#, fuzzy
msgid "Rotate in a clockwise direction"
msgstr "Xoay chiều kim đồng hồ"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:906
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:917
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:931
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:950
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:961
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:971
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:995
msgid "Transform matrix is singular, <b>not used</b>."
msgstr ""
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:1011
msgid "Edit transformation matrix"
msgstr "Sửa ma trận chuyển dạng"
#: ../src/ui/dialog/transformation.cpp:1110
#, fuzzy
msgid "Rotation angle (positive = clockwise)"
msgstr "Góc xoay (số dương = ngược chiều)"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:70 ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:126
msgid "New element node"
msgstr "Nút yếu tố mới"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:71 ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:132
msgid "New text node"
msgstr "Nút văn bản mới"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:72 ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:146
msgid "nodeAsInXMLdialogTooltip|Delete node"
msgstr "Xóa nút"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:73 ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:138
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:985
msgid "Duplicate node"
msgstr "Nhân đôi nút"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:79 ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:199
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:1021
msgid "Delete attribute"
msgstr "Xoá thuộc tính"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:87
msgid "Set"
msgstr "Đặt"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:121
msgid "Drag to reorder nodes"
msgstr "Kéo để sắp xếp lại các nút"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:154 ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:155
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:1143
msgid "Unindent node"
msgstr "Bỏ thụt lề nút"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:161 ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:162
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:1121
msgid "Indent node"
msgstr "Thụt lề nút"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:168 ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:169
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:1072
msgid "Raise node"
msgstr "Nâng nút lên"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:175 ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:176
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:1090
msgid "Lower node"
msgstr "Hạ thấp nút"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:216
msgid "Attribute name"
msgstr "Tên thuộc tính"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:231
msgid "Attribute value"
msgstr "Giá trị thuộc tính"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:319
msgid "<b>Click</b> to select nodes, <b>drag</b> to rearrange."
msgstr "<b>Nhấn</b> vào để chọn nút, <b>kéo</b> sắp lại."
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:330
msgid "<b>Click</b> attribute to edit."
msgstr "<b>Nhấn</b> vào thuộc tính để sửa."
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:334
#, c-format
msgid ""
"Attribute <b>%s</b> selected. Press <b>Ctrl+Enter</b> when done editing to "
"commit changes."
msgstr ""
"Thuộc tính <b>%s</b> đã được chọn. Một khi sửa xong, bấm tổ hợp phím <b>Ctrl"
"+Enter</b> lưu các thay đổi."
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:574
msgid "Drag XML subtree"
msgstr "Kéo cây phụ XML"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:876
msgid "New element node..."
msgstr "Nút yếu tố mới..."
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:914
msgid "Cancel"
msgstr "Thôi"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:951
msgid "Create new element node"
msgstr "Tạo nút yếu tố mới"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:967
msgid "Create new text node"
msgstr "Tạo nút văn bản mới"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:1002
msgid "nodeAsInXMLinHistoryDialog|Delete node"
msgstr "Xóa nút"
#: ../src/ui/dialog/xml-tree.cpp:1046
msgid "Change attribute"
msgstr "Đổi thuộc tính"
#: ../src/ui/interface.cpp:748
#, fuzzy
msgctxt "Interface setup"
msgid "Default"
msgstr "Mặc định"
#: ../src/ui/interface.cpp:748
msgid "Default interface setup"
msgstr "Thiết lập giao diện mặc định"
#: ../src/ui/interface.cpp:749
#, fuzzy
msgctxt "Interface setup"
msgid "Custom"
msgstr "Tự chọn"
#: ../src/ui/interface.cpp:749
msgid "Setup for custom task"
msgstr ""
#: ../src/ui/interface.cpp:750
#, fuzzy
msgctxt "Interface setup"
msgid "Wide"
msgstr "Rộng"
#: ../src/ui/interface.cpp:750
msgid "Setup for widescreen work"
msgstr ""
#: ../src/ui/interface.cpp:862
#, c-format
msgid "Verb \"%s\" Unknown"
msgstr "Không rõ động từ « %s »"
#: ../src/ui/interface.cpp:901
msgid "Open _Recent"
msgstr "Mở gần đâ_y"
#: ../src/ui/interface.cpp:1009 ../src/ui/interface.cpp:1095
#: ../src/ui/interface.cpp:1198 ../src/ui/widget/selected-style.cpp:544
msgid "Drop color"
msgstr "Thả màu"
#: ../src/ui/interface.cpp:1048 ../src/ui/interface.cpp:1158
msgid "Drop color on gradient"
msgstr "Thả màu trên chuyển sắc"
#: ../src/ui/interface.cpp:1211
msgid "Could not parse SVG data"
msgstr "Không thể phân tích dữ liệu SVG."
#: ../src/ui/interface.cpp:1250
msgid "Drop SVG"
msgstr "Thả SVG"
#: ../src/ui/interface.cpp:1263
#, fuzzy
msgid "Drop Symbol"
msgstr "Biểu tượng Khơme"
#: ../src/ui/interface.cpp:1294
msgid "Drop bitmap image"
msgstr "Thả ảnh bitmap"
#: ../src/ui/interface.cpp:1386
#, c-format
msgid ""
"<span weight=\"bold\" size=\"larger\">A file named \"%s\" already exists. Do "
"you want to replace it?</span>\n"
"\n"
"The file already exists in \"%s\". Replacing it will overwrite its contents."
msgstr ""
"<span weight=\"bold\" size=\"larger\">Một tập tin tên « %s » đã có. Bạn có "
"muốn thay thế nó không?</span>\n"
"\n"
"Tập tin này đã tồn tại trong « %s ». Việc thay thế nó sẽ ghi đè lên nội dung "
"của nó."
#: ../src/ui/interface.cpp:1393 ../share/extensions/web-set-att.inx.h:21
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:19
msgid "Replace"
msgstr "Thay thế"
#: ../src/ui/interface.cpp:1464
msgid "Go to parent"
msgstr "Tới đồ mẹ"
#. TRANSLATORS: #%1 is the id of the group e.g. <g id="#g7">, not a number.
#: ../src/ui/interface.cpp:1505
#, fuzzy
msgid "Enter group #%1"
msgstr "Vào nhóm #%s"
#. Item dialog
#: ../src/ui/interface.cpp:1641 ../src/verbs.cpp:2901
msgid "_Object Properties..."
msgstr "T_huộc tính đối tượng..."
#: ../src/ui/interface.cpp:1650
msgid "_Select This"
msgstr "_Chọn cái này"
#: ../src/ui/interface.cpp:1661
#, fuzzy
msgid "Select Same"
msgstr "Chọn trang:"
#. Select same fill and stroke
#: ../src/ui/interface.cpp:1671
#, fuzzy
msgid "Fill and Stroke"
msgstr "_Tô và Nét"
#. Select same fill color
#: ../src/ui/interface.cpp:1678
#, fuzzy
msgid "Fill Color"
msgstr "Màu tô"
#. Select same stroke color
#: ../src/ui/interface.cpp:1685
#, fuzzy
msgid "Stroke Color"
msgstr "Màu nét"
#. Select same stroke style
#: ../src/ui/interface.cpp:1692
#, fuzzy
msgid "Stroke Style"
msgstr "_Kiểu nét"
#. Select same stroke style
#: ../src/ui/interface.cpp:1699
#, fuzzy
msgid "Object type"
msgstr "Kiểu đối tượng:"
#. Move to layer
#: ../src/ui/interface.cpp:1706
#, fuzzy
msgid "_Move to layer ..."
msgstr "Hạ thấp lớp"
#. Create link
#: ../src/ui/interface.cpp:1716
#, fuzzy
msgid "Create _Link"
msgstr "Tạo _liên kết"
#. Release mask
#: ../src/ui/interface.cpp:1750
msgid "Release Mask"
msgstr "Bỏ mặt nạ"
#. SSet Clip Group
#: ../src/ui/interface.cpp:1761
#, fuzzy
msgid "Create Clip G_roup"
msgstr "Tạo bản _sao"
#. Set Clip
#: ../src/ui/interface.cpp:1768
#, fuzzy
msgid "Set Cl_ip"
msgstr "Đặt _xén"
#. Release Clip
#: ../src/ui/interface.cpp:1779
msgid "Release C_lip"
msgstr "Bỏ xé_n"
# Động từ.
#. Group
#: ../src/ui/interface.cpp:1790 ../src/verbs.cpp:2534
msgid "_Group"
msgstr "_Nhóm"
#: ../src/ui/interface.cpp:1861
msgid "Create link"
msgstr "Tạo liên kết"
#. Ungroup
#: ../src/ui/interface.cpp:1896 ../src/verbs.cpp:2536
msgid "_Ungroup"
msgstr "_Rã nhóm"
#. Link dialog
#: ../src/ui/interface.cpp:1920
msgid "Link _Properties..."
msgstr "Th_uộc tính liên kết..."
#. Select item
#: ../src/ui/interface.cpp:1926
msgid "_Follow Link"
msgstr "Th_eo liên kết"
#. Reset transformations
#: ../src/ui/interface.cpp:1932
msgid "_Remove Link"
msgstr "_Gỡ bỏ liên kết"
#: ../src/ui/interface.cpp:1963
#, fuzzy
msgid "Remove link"
msgstr "_Gỡ bỏ liên kết"
#. Image properties
#: ../src/ui/interface.cpp:1973
msgid "Image _Properties..."
msgstr "Th_uộc tính ảnh..."
#. Edit externally
#: ../src/ui/interface.cpp:1979
msgid "Edit Externally..."
msgstr "Sửa bằng chương trình ngoài..."
#. Trace Bitmap
#. TRANSLATORS: "to trace" means "to convert a bitmap to vector graphics" (to vectorize)
#: ../src/ui/interface.cpp:1988 ../src/verbs.cpp:2597
msgid "_Trace Bitmap..."
msgstr "Đồ lại ảnh _bitmap..."
#. Trace Pixel Art
#: ../src/ui/interface.cpp:1997
msgid "Trace Pixel Art"
msgstr ""
#: ../src/ui/interface.cpp:2007
#, fuzzy
msgctxt "Context menu"
msgid "Embed Image"
msgstr "Nhúng ảnh"
#: ../src/ui/interface.cpp:2018
#, fuzzy
msgctxt "Context menu"
msgid "Extract Image..."
msgstr "Xuất ảnh"
#. Item dialog
#. Fill and Stroke dialog
#: ../src/ui/interface.cpp:2162 ../src/ui/interface.cpp:2182
#: ../src/verbs.cpp:2864
msgid "_Fill and Stroke..."
msgstr "Tô _và nét viền..."
#. Edit Text dialog
#: ../src/ui/interface.cpp:2188 ../src/verbs.cpp:2883
msgid "_Text and Font..."
msgstr "_Văn bản và phông..."
#. Spellcheck dialog
#: ../src/ui/interface.cpp:2194 ../src/verbs.cpp:2891
msgid "Check Spellin_g..."
msgstr "_Kiểm tra chính tả..."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:450
msgid ""
"Adjust the <b>horizontal rounding</b> radius; with <b>Ctrl</b> to make the "
"vertical radius the same"
msgstr ""
"Điều chỉnh bán kính <b>làm tròn theo chiều ngang</b>; giữ <b>Ctrl</b> làm "
"cho bán kính theo chiều dọc là trùng."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:455
msgid ""
"Adjust the <b>vertical rounding</b> radius; with <b>Ctrl</b> to make the "
"horizontal radius the same"
msgstr ""
"Điều chỉnh bán kính <b>làm tròn theo chiều dọc</b>; giữ <b>Ctrl</b> làm cho "
"bán kính theo chiều ngang là trùng."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:460 ../src/ui/object-edit.cpp:465
msgid ""
"Adjust the <b>width and height</b> of the rectangle; with <b>Ctrl</b> to "
"lock ratio or stretch in one dimension only"
msgstr ""
"Điều chỉnh <b>chiều rộng và chiều cao</b> của chữ nhật; thêm <b>Ctrl</b> để "
"giữ tỷ lệ hay kéo giãn một chiều."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:712 ../src/ui/object-edit.cpp:716
#: ../src/ui/object-edit.cpp:720 ../src/ui/object-edit.cpp:724
msgid ""
"Resize box in X/Y direction; with <b>Shift</b> along the Z axis; with "
"<b>Ctrl</b> to constrain to the directions of edges or diagonals"
msgstr ""
"Thay đổi kích cỡ hộp về hướng X/Y; giữ <b>Shift</b> thì theo trục Z; "
"<b>Ctrl</b> hạn chế thành các hướng của cạnh hay đường chéo"
#: ../src/ui/object-edit.cpp:728 ../src/ui/object-edit.cpp:732
#: ../src/ui/object-edit.cpp:736 ../src/ui/object-edit.cpp:740
msgid ""
"Resize box along the Z axis; with <b>Shift</b> in X/Y direction; with "
"<b>Ctrl</b> to constrain to the directions of edges or diagonals"
msgstr ""
"Thay đổi kích cỡ hộp theo trục Z; giữ <b>Shift</b> thì về hướng X/Y; "
"<b>Ctrl</b> hạn chế thành các hướng của cạnh hay đường chéo"
#: ../src/ui/object-edit.cpp:744
msgid "Move the box in perspective"
msgstr "Di chuyển hộp phối cảnh"
#: ../src/ui/object-edit.cpp:983
msgid "Adjust ellipse <b>width</b>, with <b>Ctrl</b> to make circle"
msgstr "Thay đổi <b>chiều rộng</b> của elip. Giữ <b>Ctrl</b> tạo hình tròn."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:987
msgid "Adjust ellipse <b>height</b>, with <b>Ctrl</b> to make circle"
msgstr "Thay đổi <b>chiều cao</b> của elip. Giữ <b>Ctrl</b> tạo hình tròn."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:991
msgid ""
"Position the <b>start point</b> of the arc or segment; with <b>Ctrl</b> to "
"snap angle; drag <b>inside</b> the ellipse for arc, <b>outside</b> for "
"segment"
msgstr ""
"Chọn <b>điểm đầu</b> của cung hay hình quạt; giữ <b>Ctrl</b> đính góc; rê "
"<b>vào trong</b> tạo cung, <b>ra ngoài</b> tạo hình quạt."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:996
msgid ""
"Position the <b>end point</b> of the arc or segment; with <b>Ctrl</b> to "
"snap angle; drag <b>inside</b> the ellipse for arc, <b>outside</b> for "
"segment"
msgstr ""
"Vị trí <b>cuối</b> của cung hay hình quạt; giữ <b>Ctrl</b> đính góc; rê "
"<b>vào trong</b> tạo cung; <b>ra ngoài</b> tạo hình quạt."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:1142
msgid ""
"Adjust the <b>tip radius</b> of the star or polygon; with <b>Shift</b> to "
"round; with <b>Alt</b> to randomize"
msgstr ""
"Điều chỉnh <b>bán kính ngoài</b>; giữ <b>Shift</b> làm tròn; giữ <b>Alt</b> "
"ngẫu nhiên hoá."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:1150
msgid ""
"Adjust the <b>base radius</b> of the star; with <b>Ctrl</b> to keep star "
"rays radial (no skew); with <b>Shift</b> to round; with <b>Alt</b> to "
"randomize"
msgstr ""
"Điều chỉnh <b>bán kính trong</b> của hình sao; giữ <b>Ctrl</b> không làm "
"lệch cạnh; giữ <b>Shift</b> làm tròn; giữ <b>Alt</b> ngẫu nhiên hoá."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:1345
msgid ""
"Roll/unroll the spiral from <b>inside</b>; with <b>Ctrl</b> to snap angle; "
"with <b>Alt</b> to converge/diverge"
msgstr ""
"Cuộn/bỏ cuộn xoắn ốc từ <b>bên trong</b>; giữ <b>Ctrl</b> đính góc; <b>Alt</"
"b> hội tụ/phân kỳ."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:1349
#, fuzzy
msgid ""
"Roll/unroll the spiral from <b>outside</b>; with <b>Ctrl</b> to snap angle; "
"with <b>Shift</b> to scale/rotate; with <b>Alt</b> to lock radius"
msgstr ""
"Cuộn/bỏ cuộn xoắn ốc từ <b>bên ngoài</b>; giữ <b>Ctrl</b> đính góc; <b>Alt</"
"b> co giãn/xoay."
#: ../src/ui/object-edit.cpp:1396
msgid "Adjust the <b>offset distance</b>"
msgstr "Điều chỉnh <b>độ dịch</b>"
#: ../src/ui/object-edit.cpp:1433
msgid "Drag to resize the <b>flowed text frame</b>"
msgstr "Kéo để thay đổi kích cỡ của <b>khung văn bản trong khung</b>"
#: ../src/ui/tool/curve-drag-point.cpp:131
msgid "Drag curve"
msgstr "Kéo đường cong"
#: ../src/ui/tool/curve-drag-point.cpp:192
#, fuzzy
msgctxt "Path segment tip"
msgid "<b>Shift</b>: drag to open or move BSpline handles"
msgstr "<b>Shift</b>: kéo để thêm nút vào vùng chọn"
#: ../src/ui/tool/curve-drag-point.cpp:196
#, fuzzy
msgctxt "Path segment tip"
msgid "<b>Shift</b>: click to toggle segment selection"
msgstr ""
"Phím <b>Shift</b>: nhấn chuột để chọn hay bỏ chọn đối tượng; kéo để chọn "
"bằng dây chun"
#: ../src/ui/tool/curve-drag-point.cpp:200
#, fuzzy
msgctxt "Path segment tip"
msgid "<b>Ctrl+Alt</b>: click to insert a node"
msgstr "<b>Điểm kết nối</b>: nhấn hay kéo để tạo một đường nối mới"
#: ../src/ui/tool/curve-drag-point.cpp:204
msgctxt "Path segment tip"
msgid ""
"<b>BSpline segment</b>: drag to shape the segment, doubleclick to insert "
"node, click to select (more: Shift, Ctrl+Alt)"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/curve-drag-point.cpp:209
msgctxt "Path segment tip"
msgid ""
"<b>Linear segment</b>: drag to convert to a Bezier segment, doubleclick to "
"insert node, click to select (more: Shift, Ctrl+Alt)"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/curve-drag-point.cpp:213
msgctxt "Path segment tip"
msgid ""
"<b>Bezier segment</b>: drag to shape the segment, doubleclick to insert "
"node, click to select (more: Shift, Ctrl+Alt)"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:315
msgid "Retract handles"
msgstr "Rụt chốt vào"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:315 ../src/ui/tool/node.cpp:297
msgid "Change node type"
msgstr "Đổi kiểu nút"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:323
msgid "Straighten segments"
msgstr "Làm thẳng đoạn"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:325
msgid "Make segments curves"
msgstr "Làm đoạn cong"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:333
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:347
msgid "Add nodes"
msgstr "Thêm các nút"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:339
#, fuzzy
msgid "Add extremum nodes"
msgstr "Thêm các nút"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:354
msgid "Duplicate nodes"
msgstr "Nhân đôi nút"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:417
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:408
msgid "Join nodes"
msgstr "Hợp nút"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:424
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:419
msgid "Break nodes"
msgstr "Ngắt nút"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:431
msgid "Delete nodes"
msgstr "Xoá nút"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:777
msgid "Move nodes"
msgstr "Di chuyển nút"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:780
msgid "Move nodes horizontally"
msgstr "Di chuyển nút theo chiều ngang"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:784
msgid "Move nodes vertically"
msgstr "Di chuyển nút theo chiều dọc"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:795
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:801
msgid "Scale nodes uniformly"
msgstr "Co giãn nút đồng bộ"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:798
msgid "Scale nodes"
msgstr "Co giãn nút"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:805
msgid "Scale nodes horizontally"
msgstr "Co dãn nút ngang"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:809
msgid "Scale nodes vertically"
msgstr "Co dãn nút dọc"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:813
msgid "Skew nodes horizontally"
msgstr "Kéo lệch nút ngang"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:817
msgid "Skew nodes vertically"
msgstr "Kéo lệch nút dọc"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:821
msgid "Flip nodes horizontally"
msgstr "Lật nút ngang"
#: ../src/ui/tool/multi-path-manipulator.cpp:824
msgid "Flip nodes vertically"
msgstr "Lật nút dọc"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:272
msgid "Cusp node handle"
msgstr "Chốt nút đỉnh"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:273
msgid "Smooth node handle"
msgstr "Nắm nút mịn"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:274
msgid "Symmetric node handle"
msgstr "Nắm nút đối xứng"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:275
msgid "Auto-smooth node handle"
msgstr "Nắm nút mịn tự động"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:494
msgctxt "Path handle tip"
msgid "more: Shift, Ctrl, Alt"
msgstr "nữa: Shift, Ctrl, Alt"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:496
#, fuzzy
msgctxt "Path handle tip"
msgid "more: Ctrl"
msgstr "nữa: Ctrl, Alt"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:498
msgctxt "Path handle tip"
msgid "more: Ctrl, Alt"
msgstr "nữa: Ctrl, Alt"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:504
#, c-format
msgctxt "Path handle tip"
msgid ""
"<b>Shift+Ctrl+Alt</b>: preserve length and snap rotation angle to %g° "
"increments while rotating both handles"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:509
#, c-format
msgctxt "Path handle tip"
msgid ""
"<b>Ctrl+Alt</b>: preserve length and snap rotation angle to %g° increments"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:515
#, fuzzy
msgctxt "Path handle tip"
msgid "<b>Shift+Alt</b>: preserve handle length and rotate both handles"
msgstr "<b>Shift</b>: bật/tắt chọn nút, tắt chức năng đính, xoay cả hai chốt"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:518
msgctxt "Path handle tip"
msgid "<b>Alt</b>: preserve handle length while dragging"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:525
#, fuzzy, c-format
msgctxt "Path handle tip"
msgid ""
"<b>Shift+Ctrl</b>: snap rotation angle to %g° increments and rotate both "
"handles"
msgstr "<b>Shift</b>: bật/tắt chọn nút, tắt chức năng đính, xoay cả hai chốt"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:529
msgctxt "Path handle tip"
msgid "<b>Ctrl</b>: Move handle by his actual steps in BSpline Live Effect"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:532
#, c-format
msgctxt "Path handle tip"
msgid "<b>Ctrl</b>: snap rotation angle to %g° increments, click to retract"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:537
#, fuzzy
msgctxt "Path hande tip"
msgid "<b>Shift</b>: rotate both handles by the same angle"
msgstr "<b>Shift</b>: vẽ từ tâm ra ngoài"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:540
#, fuzzy
msgctxt "Path hande tip"
msgid "<b>Shift</b>: move handle"
msgstr "Dời chỗ các chốt của nút"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:547 ../src/ui/tool/node.cpp:551
#, c-format
msgctxt "Path handle tip"
msgid "<b>Auto node handle</b>: drag to convert to smooth node (%s)"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:554
#, c-format
msgctxt "Path handle tip"
msgid ""
"<b>BSpline node handle</b>: Shift to drag, double click to reset (%s). %g "
"power"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:574
#, c-format
msgctxt "Path handle tip"
msgid "Move handle by %s, %s; angle %.2f°, length %s"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1425
#, fuzzy
msgctxt "Path node tip"
msgid "<b>Shift</b>: drag out a handle, click to toggle selection"
msgstr ""
"Phím <b>Shift</b>: nhấn chuột để chọn hay bỏ chọn đối tượng; kéo để chọn "
"bằng dây chun"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1427
#, fuzzy
msgctxt "Path node tip"
msgid "<b>Shift</b>: click to toggle selection"
msgstr ""
"Phím <b>Shift</b>: nhấn chuột để chọn hay bỏ chọn đối tượng; kéo để chọn "
"bằng dây chun"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1432
msgctxt "Path node tip"
msgid "<b>Ctrl+Alt</b>: move along handle lines, click to delete node"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1435
msgctxt "Path node tip"
msgid "<b>Ctrl</b>: move along axes, click to change node type"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1439
#, fuzzy
msgctxt "Path node tip"
msgid "<b>Alt</b>: sculpt nodes"
msgstr "<b>Ctrl</b>: đính góc"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1448
#, c-format
msgctxt "Path node tip"
msgid "<b>%s</b>: drag to shape the path (more: Shift, Ctrl, Alt)"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1451
#, c-format
msgctxt "Path node tip"
msgid ""
"<b>BSpline node</b>: drag to shape the path (more: Shift, Ctrl, Alt). %g "
"power"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1454
#, c-format
msgctxt "Path node tip"
msgid ""
"<b>%s</b>: drag to shape the path, click to toggle scale/rotation handles "
"(more: Shift, Ctrl, Alt)"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1458
#, c-format
msgctxt "Path node tip"
msgid ""
"<b>%s</b>: drag to shape the path, click to select only this node (more: "
"Shift, Ctrl, Alt)"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1461
#, c-format
msgctxt "Path node tip"
msgid ""
"<b>BSpline node</b>: drag to shape the path, click to select only this node "
"(more: Shift, Ctrl, Alt). %g power"
msgstr ""
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1474
#, fuzzy, c-format
msgctxt "Path node tip"
msgid "Move node by %s, %s"
msgstr "Di chuyển các nút"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1485
msgid "Symmetric node"
msgstr "Nút đối xứng"
#: ../src/ui/tool/node.cpp:1486
msgid "Auto-smooth node"
msgstr "Nút mịn-tự-động"
#: ../src/ui/tool/path-manipulator.cpp:296
msgid "Add node"
msgstr "Thêm nút"
#: ../src/ui/tool/path-manipulator.cpp:861
msgid "Scale handle"
msgstr "Nắm co giãn"
#: ../src/ui/tool/path-manipulator.cpp:885
msgid "Rotate handle"
msgstr "Tay quay"
#. We need to call MPM's method because it could have been our last node
#: ../src/ui/tool/path-manipulator.cpp:1555
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:397
msgid "Delete node"
msgstr "Xoá nút"
#: ../src/ui/tool/path-manipulator.cpp:1563
msgid "Cycle node type"
msgstr "Xoay vòng kiểu nút"
#: ../src/ui/tool/path-manipulator.cpp:1578
msgid "Drag handle"
msgstr "Tay kéo"
#: ../src/ui/tool/path-manipulator.cpp:1587
msgid "Retract handle"
msgstr "Rụt chốt vào"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:195
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "<b>Shift+Ctrl</b>: scale uniformly about the rotation center"
msgstr "<b>Shift+Ctrl</b>: co dãn đều vòng quanh tâm quay"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:197
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "<b>Ctrl:</b> scale uniformly"
msgstr "<b>Ctrl</b>: co dãn đều"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:202
msgctxt "Transform handle tip"
msgid ""
"<b>Shift+Alt</b>: scale using an integer ratio about the rotation center"
msgstr "<b>Shift+Alt</b>: co dãn dùng một tỉ lệ số nguyên vòng quanh tâm quay"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:204
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "<b>Shift</b>: scale from the rotation center"
msgstr "<b>Shift</b>: co dãn từ tâm quay"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:207
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "<b>Alt</b>: scale using an integer ratio"
msgstr "<b>Alt</b>: co dãn dùng tỉ lệ số nguyên"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:209
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "<b>Scale handle</b>: drag to scale the selection"
msgstr "<b>Nắm co dãn</b>: kéo để co dãn vùng chọn"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:214
#, c-format
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "Scale by %.2f%% x %.2f%%"
msgstr "Co dãn %.2f%% x %.2f%%"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:438
#, c-format
msgctxt "Transform handle tip"
msgid ""
"<b>Shift+Ctrl</b>: rotate around the opposite corner and snap angle to %f° "
"increments"
msgstr "<b>Shift+Ctrl</b>: quay vòng góc đối diện và quay một bước %f°"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:441
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "<b>Shift</b>: rotate around the opposite corner"
msgstr "<b>Shift</b>: quay vòng góc đối diện"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:445
#, c-format
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "<b>Ctrl</b>: snap angle to %f° increments"
msgstr "<b>Ctrl</b>: quay góc một bước %f°"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:447
msgctxt "Transform handle tip"
msgid ""
"<b>Rotation handle</b>: drag to rotate the selection around the rotation "
"center"
msgstr "<b>Tay quay</b>: kéo để quay vùng chọn vòng tâm quay"
#. event
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:452
#, c-format
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "Rotate by %.2f°"
msgstr "Xoay %.2f°"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:578
#, c-format
msgctxt "Transform handle tip"
msgid ""
"<b>Shift+Ctrl</b>: skew about the rotation center with snapping to %f° "
"increments"
msgstr "<b>Shift+Ctrl</b>: làm lệch quanh tâm quay theo bước %f°"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:581
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "<b>Shift</b>: skew about the rotation center"
msgstr "<b>Shift</b>: làm lệch vòng tâm quay"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:585
#, c-format
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "<b>Ctrl</b>: snap skew angle to %f° increments"
msgstr "<b>Ctrl</b>: quay lệch bước %f°"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:588
msgctxt "Transform handle tip"
msgid ""
"<b>Skew handle</b>: drag to skew (shear) selection about the opposite handle"
msgstr "<b>Nắm lệch</b>: kéo để làm lệch vùng chọn quanh tay nắm đối diện"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:594
#, c-format
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "Skew horizontally by %.2f°"
msgstr "Lệch ngang %.2f°"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:597
#, c-format
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "Skew vertically by %.2f°"
msgstr "Lệch dọc %.2f°"
#: ../src/ui/tool/transform-handle-set.cpp:656
msgctxt "Transform handle tip"
msgid "<b>Rotation center</b>: drag to change the origin of transforms"
msgstr "<b>Tâm quay</b>: kéo để thay đổi gốc biến đổi"
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:95
#, fuzzy
msgid ""
"<b>Click</b> to Select and Transform objects, <b>Drag</b> to select many "
"objects."
msgstr "<b>Nhấn</b> vào để chọn nút, <b>kéo</b> sắp lại."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:96
#, fuzzy
msgid "Modify selected path points (nodes) directly."
msgstr "Đơn giản hoá các đường nét đã chọn (gỡ bỏ nút thêm)"
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:97
msgid "To tweak a path by pushing, select it and drag over it."
msgstr "Để điều chỉnh đường nét bằng cách đẩy, lựa chọn nó rồi kéo qua nó."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:98
#, fuzzy
msgid ""
"<b>Drag</b>, <b>click</b> or <b>click and scroll</b> to spray the selected "
"objects."
msgstr ""
"<b>Nhấn</b> hay <b>nhấn và kéo</b> chuột để đóng và tạo xong đường nét."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:99
msgid ""
"<b>Drag</b> to create a rectangle. <b>Drag controls</b> to round corners and "
"resize. <b>Click</b> to select."
msgstr ""
"<b>Kéo</b> tạo hình chữ nhật. <b>Kéo chốt</b> tạo góc tròn và đổi cỡ. "
"<b>Nhấn</b> chọn."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:100
msgid ""
"<b>Drag</b> to create a 3D box. <b>Drag controls</b> to resize in "
"perspective. <b>Click</b> to select (with <b>Ctrl+Alt</b> for single faces)."
msgstr ""
" <b>Kéo</b> tạo một hộp ba chiều (3D). <b>Kéo chốt</b> thay đổi kích cỡ theo "
"phối cảnh. <b>Nhấn</b> vào để lựa chọn; với <b>Ctrl+Alt</b> cho mặt đơn."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:101
msgid ""
"<b>Drag</b> to create an ellipse. <b>Drag controls</b> to make an arc or "
"segment. <b>Click</b> to select."
msgstr ""
" <b>Kéo</b> tạo một hình elip. <b>Kéo chốt</b> tạo hình cung hay quạt. "
"<b>Nhấn</b> vào để lựa chọn."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:102
msgid ""
"<b>Drag</b> to create a star. <b>Drag controls</b> to edit the star shape. "
"<b>Click</b> to select."
msgstr ""
" <b>Kéo</b> tạo một hình sao. <b>Kéo chốt</b> sửa đổi hình của sao. <b>Nhấn</"
"b> vào để lựa chọn."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:103
msgid ""
"<b>Drag</b> to create a spiral. <b>Drag controls</b> to edit the spiral "
"shape. <b>Click</b> to select."
msgstr ""
" <b>Kéo</b> tạo một xoắn ốc. <b>Kéo chốt</b> sửa đổi hình của xoắn ốc. "
"<b>Nhấn</b> vào để lựa chọn"
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:104
msgid ""
"<b>Drag</b> to create a freehand line. <b>Shift</b> appends to selected "
"path, <b>Alt</b> activates sketch mode."
msgstr ""
" <b>Kéo</b> tạo một đường vẽ bằng tay. Thêm <b>Shift</b> để thêm vào cuối "
"đường nét đã chọn, <b>Alt</b> kích hoạt chế độ vẽ phác."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:105
msgid ""
"<b>Click</b> or <b>click and drag</b> to start a path; with <b>Shift</b> to "
"append to selected path. <b>Ctrl+click</b> to create single dots (straight "
"line modes only)."
msgstr ""
" <b>Chuột trái</b> hoặc <b>nhấn giữ chuột trái</b> để bắt đầu đường nét; giữ "
"<b>Shift</b> để vẽ tiếp đường nét đang chọn. <b>Ctrl+chuột trái</b> để chấm "
"1 điểm (chỉ trong chế độ vẽ đường thẳng)."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:106
msgid ""
"<b>Drag</b> to draw a calligraphic stroke; with <b>Ctrl</b> to track a guide "
"path. <b>Arrow keys</b> adjust width (left/right) and angle (up/down)."
msgstr ""
"<b>Kéo chuột</b> để viết chữ đẹp; giữ <b>Ctrl</b> để vẽ dựa trên đường "
"gióng; <b>Các phím mũi tên</b> thay đổi chiều rộng (trái/phải) và góc ngòi "
"bút (lên/xuống)."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:107 ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1583
msgid ""
"<b>Click</b> to select or create text, <b>drag</b> to create flowed text; "
"then type."
msgstr "<b>Nhấn</b> chọn hay tạo văn bản, <b>kéo</b> tạo khung văn bản."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:108
msgid ""
"<b>Drag</b> or <b>double click</b> to create a gradient on selected objects, "
"<b>drag handles</b> to adjust gradients."
msgstr ""
" <b>Kéo</b> hay <b>nhấn đôi</b> tạo một chuyển sắc trên các đối tượng đã "
"chọn, <b>kéo chốt</b> điều chỉnh chuyển sắc."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:109
#, fuzzy
msgid ""
"<b>Drag</b> or <b>double click</b> to create a mesh on selected objects, "
"<b>drag handles</b> to adjust meshes."
msgstr ""
" <b>Kéo</b> hay <b>nhấn đôi</b> tạo một chuyển sắc trên các đối tượng đã "
"chọn, <b>kéo chốt</b> điều chỉnh chuyển sắc."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:110
msgid ""
"<b>Click</b> or <b>drag around an area</b> to zoom in, <b>Shift+click</b> to "
"zoom out."
msgstr ""
" <b>Nhấn</b> vào hay <b>kéo vòng quanh vùng</b> phóng to, <b>Shift+nhấn</b> "
"thu nhỏ."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:111
msgid "<b>Drag</b> to measure the dimensions of objects."
msgstr ""
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:112 ../src/ui/tools/dropper-tool.cpp:274
msgid ""
"<b>Click</b> to set fill, <b>Shift+click</b> to set stroke; <b>drag</b> to "
"average color in area; with <b>Alt</b> to pick inverse color; <b>Ctrl+C</b> "
"to copy the color under mouse to clipboard"
msgstr ""
"<b>Nhấn</b> tô, <b>Shift+click</b> đặt nét viền; <b>kéo</b> tính trung bình "
"màu trong vùng; giữ <b>Alt</b> lấy màu đảo; <b>Ctrl+C</b> sao chép màu tại "
"vị trí chuột sang bảng nháp"
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:113
msgid "<b>Click and drag</b> between shapes to create a connector."
msgstr "<b>Nhấn và kéo</b> giữa hai hình để tạo đường nối."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:114
msgid ""
"<b>Click</b> to paint a bounded area, <b>Shift+click</b> to union the new "
"fill with the current selection, <b>Ctrl+click</b> to change the clicked "
"object's fill and stroke to the current setting."
msgstr ""
" <b>Nhấn</b> vào để sơn vùng đã giới hạn; <b>Shift+nhấn</b> tạo hợp của vùng "
"tô mới và vùng chọn hiện thời; <b>Ctrl+nhấn</b> thay đổi kiểu tô và nét của "
"đối tượng đã nhấn thành thiết lập hiện thời."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:115
msgid "<b>Drag</b> to erase."
msgstr "<b>Rê chuột</b> để tẩy."
#: ../src/ui/tools-switch.cpp:116
msgid "Choose a subtool from the toolbar"
msgstr "Chọn một công cụ phụ từ thanh công cụ"
#: ../src/ui/tools/arc-tool.cpp:242
msgid ""
"<b>Ctrl</b>: make circle or integer-ratio ellipse, snap arc/segment angle"
msgstr ""
"<b>Ctrl</b>: tạo hình tròn hay hình elip hữu tỷ, đính hình cung/góc hình "
"viên phân"
#: ../src/ui/tools/arc-tool.cpp:243 ../src/ui/tools/rect-tool.cpp:278
msgid "<b>Shift</b>: draw around the starting point"
msgstr "<b>Shift</b>: vẽ từ tâm ra ngoài"
#: ../src/ui/tools/arc-tool.cpp:412
#, c-format
msgid ""
"<b>Ellipse</b>: %s &#215; %s (constrained to ratio %d:%d); with <b>Shift</b> "
"to draw around the starting point"
msgstr ""
"<b>Elip</b>: %s &#215; %s (giữ tỷ lệ %d:%d); giữ <b>Shift</b> vẽ từ tâm ra "
"ngoài"
#: ../src/ui/tools/arc-tool.cpp:414
#, c-format
msgid ""
"<b>Ellipse</b>: %s &#215; %s; with <b>Ctrl</b> to make square or integer-"
"ratio ellipse; with <b>Shift</b> to draw around the starting point"
msgstr ""
"<b>Elip</b>: %s &#215; %s; giữ <b>Ctrl</b> tạo hình tròn hoặc hình elip có "
"tỷ số trục hữu tỷ; giữ <b>Shift</b> vẽ từ tâm ra ngoài"
#: ../src/ui/tools/arc-tool.cpp:437
msgid "Create ellipse"
msgstr "Tạo hình elip"
#: ../src/ui/tools/box3d-tool.cpp:360 ../src/ui/tools/box3d-tool.cpp:367
#: ../src/ui/tools/box3d-tool.cpp:374 ../src/ui/tools/box3d-tool.cpp:381
#: ../src/ui/tools/box3d-tool.cpp:388 ../src/ui/tools/box3d-tool.cpp:395
msgid "Change perspective (angle of PLs)"
msgstr "Đổi hình phối (góc của các đường chiếu phối cảnh)"
#. status text
#: ../src/ui/tools/box3d-tool.cpp:573
msgid "<b>3D Box</b>; with <b>Shift</b> to extrude along the Z axis"
msgstr "<b>Lập phương</b>; giữ <b>Shift</b> để thu phóng theo trục Z"
#: ../src/ui/tools/box3d-tool.cpp:599
msgid "Create 3D box"
msgstr "Tạo khối lập phương"
#: ../src/ui/tools/calligraphic-tool.cpp:525
msgid ""
"<b>Guide path selected</b>; start drawing along the guide with <b>Ctrl</b>"
msgstr ""
"<b>Đã chọn nét gióng</b>; bắt đầu vẽ theo nét gióng khi ấn giữ phím <b>Ctrl</"
"b>"
#: ../src/ui/tools/calligraphic-tool.cpp:527
msgid "<b>Select a guide path</b> to track with <b>Ctrl</b>"
msgstr "<b>Hãy chọn nét gióng</b> vẽ theo khi ấn giữ phím <b>Ctrl</b>"
#: ../src/ui/tools/calligraphic-tool.cpp:662
msgid "Tracking: <b>connection to guide path lost!</b>"
msgstr "Vẽ theo: <b>kết nối đến nét gióng bị mất.</b>"
#: ../src/ui/tools/calligraphic-tool.cpp:662
msgid "<b>Tracking</b> a guide path"
msgstr "<b>Đang vẽ theo</b> một nét gióng"
#: ../src/ui/tools/calligraphic-tool.cpp:665
msgid "<b>Drawing</b> a calligraphic stroke"
msgstr "<b>Đang vẽ</b> một nét chữ đẹp"
#: ../src/ui/tools/calligraphic-tool.cpp:966
msgid "Draw calligraphic stroke"
msgstr "Vẽ nét chữ đẹp"
#: ../src/ui/tools/connector-tool.cpp:489
msgid "Creating new connector"
msgstr "Đang tạo đường nối mới"
#: ../src/ui/tools/connector-tool.cpp:730
msgid "Connector endpoint drag cancelled."
msgstr "Hành động kéo điểm cuối của đường nối bị thôi."
#: ../src/ui/tools/connector-tool.cpp:773
msgid "Reroute connector"
msgstr "Cập nhật đường nối"
#: ../src/ui/tools/connector-tool.cpp:926
msgid "Create connector"
msgstr "Tạo đường nối"
#: ../src/ui/tools/connector-tool.cpp:943
msgid "Finishing connector"
msgstr "Đang tạo xong đường nối"
#: ../src/ui/tools/connector-tool.cpp:1181
msgid "<b>Connector endpoint</b>: drag to reroute or connect to new shapes"
msgstr "<b>Điểm cuối đường nối</b>: kéo để cập nhật hoặc kết nối đến hình mới"
#: ../src/ui/tools/connector-tool.cpp:1324
msgid "Select <b>at least one non-connector object</b>."
msgstr "Chọn <b>ít nhất một đối tượng khác đường nối</b>"
#: ../src/ui/tools/connector-tool.cpp:1329
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:310
msgid "Make connectors avoid selected objects"
msgstr "Làm cho đường nối tránh các đối tượng đã chọn"
#: ../src/ui/tools/connector-tool.cpp:1330
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:320
msgid "Make connectors ignore selected objects"
msgstr "Làm cho đường nối bỏ qua các đối tượng đã chọn"
#. alpha of color under cursor, to show in the statusbar
#. locale-sensitive printf is OK, since this goes to the UI, not into SVG
#: ../src/ui/tools/dropper-tool.cpp:270
#, c-format
msgid " alpha %.3g"
msgstr "alpha %.3g"
#. where the color is picked, to show in the statusbar
#: ../src/ui/tools/dropper-tool.cpp:272
#, c-format
msgid ", averaged with radius %d"
msgstr ", được tính trung bình với bán kính %d"
#: ../src/ui/tools/dropper-tool.cpp:272
msgid " under cursor"
msgstr " dưới con trỏ"
#. message, to show in the statusbar
#: ../src/ui/tools/dropper-tool.cpp:274
msgid "<b>Release mouse</b> to set color."
msgstr "<b>Buông nút chuột</b> đặt màu."
#: ../src/ui/tools/dropper-tool.cpp:322
msgid "Set picked color"
msgstr "Đặt màu đã lấy"
#: ../src/ui/tools/eraser-tool.cpp:427
msgid "<b>Drawing</b> an eraser stroke"
msgstr "<b>Đang vẽ</b> một nét tẩy"
#: ../src/ui/tools/eraser-tool.cpp:753
msgid "Draw eraser stroke"
msgstr "Vẽ nét tẩy"
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:90
msgid "Visible Colors"
msgstr "Màu sắc hiện rõ"
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:102
msgctxt "Flood autogap"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:103
msgctxt "Flood autogap"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:104
msgctxt "Flood autogap"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:105
msgctxt "Flood autogap"
msgid "Large"
msgstr "Lớn"
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:415
msgid "<b>Too much inset</b>, the result is empty."
msgstr "<b>Bù quá lớn</b> nên kết quả rỗng."
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:456
#, c-format
msgid ""
"Area filled, path with <b>%d</b> node created and unioned with selection."
msgid_plural ""
"Area filled, path with <b>%d</b> nodes created and unioned with selection."
msgstr[0] ""
"Vùng được tô, đường nét có <b>%d</b> nút được tạo và hợp nhất với vùng chọn."
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:462
#, c-format
msgid "Area filled, path with <b>%d</b> node created."
msgid_plural "Area filled, path with <b>%d</b> nodes created."
msgstr[0] "Vùng được tô, đường nét có <b>%d</b> nút được tạo."
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:730 ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:1040
msgid "<b>Area is not bounded</b>, cannot fill."
msgstr "<b>Vùng không được giới hạn</b> nên không thể tô."
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:1045
msgid ""
"<b>Only the visible part of the bounded area was filled.</b> If you want to "
"fill all of the area, undo, zoom out, and fill again."
msgstr ""
"<b>Chỉ vùng hiện rõ của vùng đã giới hạn đã được tô.</b>Muốn tô toàn vùng "
"thì hủy bước, thu nhỏ rồi tô lại."
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:1063 ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:1214
msgid "Fill bounded area"
msgstr "Tô vùng đã giới hạn"
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:1079
msgid "Set style on object"
msgstr "Đặt kiểu dáng cho đối tượng"
#: ../src/ui/tools/flood-tool.cpp:1139
msgid "<b>Draw over</b> areas to add to fill, hold <b>Alt</b> for touch fill"
msgstr ""
"<b>Vẽ qua</b> các vùng cần thêm vào tiến trình tô; cũng ấn giữ phím <b>Alt</"
"b> tô theo sờ"
#. We hit green anchor, closing Green-Blue-Red
#: ../src/ui/tools/freehand-base.cpp:669
msgid "Path is closed."
msgstr "Đường nét đã đóng."
#. We hit bot start and end of single curve, closing paths
#: ../src/ui/tools/freehand-base.cpp:684
msgid "Closing path."
msgstr "Đang đóng đường nét"
#: ../src/ui/tools/freehand-base.cpp:823
msgid "Draw path"
msgstr "Vẽ đường nét"
#: ../src/ui/tools/freehand-base.cpp:976
msgid "Creating single dot"
msgstr "Đang tạo 1 dấu chấm"
#: ../src/ui/tools/freehand-base.cpp:977
msgid "Create single dot"
msgstr "Tạo 1 chấm"
#. TRANSLATORS: %s will be substituted with the point name (see previous messages); This is part of a compound message
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:121 ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:120
#, c-format
msgid "%s selected"
msgstr "Đã chọn %s"
#. TRANSLATORS: Mind the space in front. This is part of a compound message
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:123 ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:132
#, c-format
msgid " out of %d gradient handle"
msgid_plural " out of %d gradient handles"
msgstr[0] " trong số %d chốt chuyển sắc"
#. TRANSLATORS: Mind the space in front. (Refers to gradient handles selected). This is part of a compound message
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:124 ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:133
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:140 ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:123
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:134 ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:142
#, c-format
msgid " on %d selected object"
msgid_plural " on %d selected objects"
msgstr[0] " trong %d đối tượng vừa chọn"
#. TRANSLATORS: This is a part of a compound message (out of two more indicating: grandint handle count & object count)
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:130 ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:130
#, c-format
msgid ""
"One handle merging %d stop (drag with <b>Shift</b> to separate) selected"
msgid_plural ""
"One handle merging %d stops (drag with <b>Shift</b> to separate) selected"
msgstr[0] ""
"Một chốt kéo đang trộn với nhau %d pha (kéo với <b>Shift</b> phân cách) được "
"chọn"
#. TRANSLATORS: The plural refers to number of selected gradient handles. This is part of a compound message (part two indicates selected object count)
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:138
#, c-format
msgid "<b>%d</b> gradient handle selected out of %d"
msgid_plural "<b>%d</b> gradient handles selected out of %d"
msgstr[0] "Chọn <b>%d</b> chốt chuyển sắc trong số %d"
#. TRANSLATORS: The plural refers to number of selected objects
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:145
#, c-format
msgid "<b>No</b> gradient handles selected out of %d on %d selected object"
msgid_plural ""
"<b>No</b> gradient handles selected out of %d on %d selected objects"
msgstr[0] ""
"<b>Không có</b> chốt kéo chuyển sắc nào được chọn trong %d của %d đối tượng "
"đang chọn"
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:433
msgid "Simplify gradient"
msgstr "Đơn giản hoá chuyển sắc"
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:510
msgid "Create default gradient"
msgstr "Tạo chuyển sắc mặc định"
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:569 ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:561
msgid "<b>Draw around</b> handles to select them"
msgstr "<b>Vẽ vòng quanh</b> chốt kéo để lựa chọn"
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:692
msgid "<b>Ctrl</b>: snap gradient angle"
msgstr "<b>Ctrl</b>: đính góc chuyển sắc"
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:693
msgid "<b>Shift</b>: draw gradient around the starting point"
msgstr "<b>Shift</b>: vẽ chuyển sắc vòng quanh điểm bắt đầu"
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:947 ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:984
#, c-format
msgid "<b>Gradient</b> for %d object; with <b>Ctrl</b> to snap angle"
msgid_plural "<b>Gradient</b> for %d objects; with <b>Ctrl</b> to snap angle"
msgstr[0] "<b>Chuyển sắc</b> cho %d đối tượng; giữ <b>Ctrl</b> đính góc"
#: ../src/ui/tools/gradient-tool.cpp:951 ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:988
msgid "Select <b>objects</b> on which to create gradient."
msgstr "Chọn <b>đối tượng</b> trên đó cần tạo chuyển sắc."
#: ../src/ui/tools/lpe-tool.cpp:195
msgid "Choose a construction tool from the toolbar."
msgstr "Chọn một công cụ khởi tạo từ thanh công cụ."
#. TRANSLATORS: Mind the space in front. This is part of a compound message
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:122 ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:133
#, fuzzy, c-format
msgid " out of %d mesh handle"
msgid_plural " out of %d mesh handles"
msgstr[0] " trong số %d chốt chuyển sắc"
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:140
#, fuzzy, c-format
msgid "<b>%d</b> mesh handle selected out of %d"
msgid_plural "<b>%d</b> mesh handles selected out of %d"
msgstr[0] "Chọn <b>%d</b> chốt chuyển sắc trong số %d"
#. TRANSLATORS: The plural refers to number of selected objects
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:147
#, fuzzy, c-format
msgid "<b>No</b> mesh handles selected out of %d on %d selected object"
msgid_plural "<b>No</b> mesh handles selected out of %d on %d selected objects"
msgstr[0] ""
"<b>Không có</b> chốt kéo chuyển sắc nào được chọn trong %d của %d đối tượng "
"đang chọn"
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:311
msgid "Split mesh row/column"
msgstr ""
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:397
msgid "Toggled mesh path type."
msgstr ""
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:401
msgid "Approximated arc for mesh side."
msgstr ""
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:405
msgid "Toggled mesh tensors."
msgstr ""
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:409
#, fuzzy
msgid "Smoothed mesh corner color."
msgstr "Đổ bóng uyển chuyển ngoài viền"
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:413
#, fuzzy
msgid "Picked mesh corner color."
msgstr "Lấy dải màu của màu"
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:489
#, fuzzy
msgid "Create default mesh"
msgstr "Tạo chuyển sắc mặc định"
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:709
#, fuzzy
msgid "FIXME<b>Ctrl</b>: snap mesh angle"
msgstr "<b>Ctrl</b>: đính góc"
#: ../src/ui/tools/mesh-tool.cpp:710
#, fuzzy
msgid "FIXME<b>Shift</b>: draw mesh around the starting point"
msgstr "<b>Shift</b>: vẽ từ tâm ra ngoài"
#: ../src/ui/tools/node-tool.cpp:653
msgctxt "Node tool tip"
msgid ""
"<b>Shift</b>: drag to add nodes to the selection, click to toggle object "
"selection"
msgstr ""
"<b>Shift</b>: kéo để thêm nút vào vùng chọn, nhấn để chọn/bỏ chọn đối tượng"
#: ../src/ui/tools/node-tool.cpp:657
msgctxt "Node tool tip"
msgid "<b>Shift</b>: drag to add nodes to the selection"
msgstr "<b>Shift</b>: kéo để thêm nút vào vùng chọn"
#: ../src/ui/tools/node-tool.cpp:686
#, c-format
msgid "<b>%u of %u</b> node selected."
msgid_plural "<b>%u of %u</b> nodes selected."
msgstr[0] "Đã chọn <b>%u</b> trên <b>%u</b> nút."
#: ../src/ui/tools/node-tool.cpp:693
#, c-format
msgctxt "Node tool tip"
msgid "%s Drag to select nodes, click to edit only this object (more: Shift)"
msgstr "%s Rê chuột để chọn nút, nhấn để sửa chỉ đối tượng này (nữa: Shift)"
#: ../src/ui/tools/node-tool.cpp:699
#, c-format
msgctxt "Node tool tip"
msgid "%s Drag to select nodes, click clear the selection"
msgstr "%s Rê chuột để chọn nút, nhấn để xoá trắng vùng chọn"
#: ../src/ui/tools/node-tool.cpp:708
msgctxt "Node tool tip"
msgid "Drag to select nodes, click to edit only this object"
msgstr "Rê chuột để chọn nút, nhấn để chỉ sửa đối tượng này"
#: ../src/ui/tools/node-tool.cpp:711
msgctxt "Node tool tip"
msgid "Drag to select nodes, click to clear the selection"
msgstr "Rê chuột để chọn nút, nhấn để xoá trắng vùng chọn"
#: ../src/ui/tools/node-tool.cpp:716
msgctxt "Node tool tip"
msgid "Drag to select objects to edit, click to edit this object (more: Shift)"
msgstr ""
"Rê chuột để chọn đối tượng cần sửa, nhấn để sửa đối tượng này (nữa: Shift)"
#: ../src/ui/tools/node-tool.cpp:719
msgctxt "Node tool tip"
msgid "Drag to select objects to edit"
msgstr "Rê chuột để chọn đối tượng cần sửa"
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:223 ../src/ui/tools/pencil-tool.cpp:455
msgid "Drawing cancelled"
msgstr "Tiến trình vẽ bị thôi"
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:463 ../src/ui/tools/pencil-tool.cpp:196
msgid "Continuing selected path"
msgstr "Đang tiếp tục đường nét đã chọn"
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:473 ../src/ui/tools/pencil-tool.cpp:204
msgid "Creating new path"
msgstr "Đang tạo đường nét mới"
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:475 ../src/ui/tools/pencil-tool.cpp:207
msgid "Appending to selected path"
msgstr "Đang phụ thêm vào đối tượng đã chọn"
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:640
msgid "<b>Click</b> or <b>click and drag</b> to close and finish the path."
msgstr ""
"<b>Nhấn</b> hay <b>nhấn và kéo</b> chuột để đóng và tạo xong đường nét."
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:642
#, fuzzy
msgid ""
"<b>Click</b> or <b>click and drag</b> to close and finish the path. Shift"
"+Click make a cusp node"
msgstr ""
"<b>Nhấn</b> hay <b>nhấn và kéo</b> chuột để đóng và tạo xong đường nét."
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:654
msgid ""
"<b>Click</b> or <b>click and drag</b> to continue the path from this point."
msgstr ""
"<b>Nhấn</b> hay <b>nhấn và kéo</b> chuột để tiếp tục đường nét từ điểm này."
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:656
#, fuzzy
msgid ""
"<b>Click</b> or <b>click and drag</b> to continue the path from this point. "
"Shift+Click make a cusp node"
msgstr ""
"<b>Nhấn</b> hay <b>nhấn và kéo</b> chuột để tiếp tục đường nét từ điểm này."
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:1786
#, c-format
msgid ""
"<b>Curve segment</b>: angle %3.2f&#176;, distance %s; with <b>Ctrl</b> to "
"snap angle, <b>Enter</b> to finish the path"
msgstr ""
"<b>Đoạn cung</b>: góc %3.2f&#176;, Khoảng cách %s; giữ <b>Ctrl</b> để đính "
"góc, nhấn <b>Enter</b> để kết thúc."
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:1787
#, c-format
msgid ""
"<b>Line segment</b>: angle %3.2f&#176;, distance %s; with <b>Ctrl</b> to "
"snap angle, <b>Enter</b> to finish the path"
msgstr ""
"<b>Đoạn thẳng</b>: góc %3.2f&#176;, khoảng cách %s; giữ <b>Ctrl</b> để đính "
"góc, <b>Enter</b> để kết thúc."
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:1790
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"<b>Curve segment</b>: angle %3.2f&#176;, distance %s; with <b>Shift+Click</"
"b> make a cusp node, <b>Enter</b> to finish the path"
msgstr ""
"<b>Đoạn cung</b>: góc %3.2f&#176;, Khoảng cách %s; giữ <b>Ctrl</b> để đính "
"góc, nhấn <b>Enter</b> để kết thúc."
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:1791
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"<b>Line segment</b>: angle %3.2f&#176;, distance %s; with <b>Shift+Click</b> "
"make a cusp node, <b>Enter</b> to finish the path"
msgstr ""
"<b>Đoạn thẳng</b>: góc %3.2f&#176;, khoảng cách %s; giữ <b>Ctrl</b> để đính "
"góc, <b>Enter</b> để kết thúc."
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:1808
#, c-format
msgid ""
"<b>Curve handle</b>: angle %3.2f&#176;, length %s; with <b>Ctrl</b> to snap "
"angle"
msgstr ""
"<b>Móc đường cong</b>: góc %3.2f&#176;, chiều dài %s; giữ <b>Ctrl</b> đính "
"góc."
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:1832
#, c-format
msgid ""
"<b>Curve handle, symmetric</b>: angle %3.2f&#176;, length %s; with <b>Ctrl</"
"b> to snap angle, with <b>Shift</b> to move this handle only"
msgstr ""
"<b>Chốt cung, đối xứng</b>: góc %3.2f&#176;, độ dài %s; giữ <b>Ctrl</b> đính "
"góc; giữ <b>Shift</b> chỉ di chuyển chốt kéo này."
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:1833
#, c-format
msgid ""
"<b>Curve handle</b>: angle %3.2f&#176;, length %s; with <b>Ctrl</b> to snap "
"angle, with <b>Shift</b> to move this handle only"
msgstr ""
"<b>Chốt cung</b>: góc %3.2f&#176;, độ dài %s; giữ <b>Ctrl</b> đính góc; giữ "
"<b>Shift</b> chỉ di chuyển chốt kéo này."
#: ../src/ui/tools/pen-tool.cpp:1967
msgid "Drawing finished"
msgstr "Bản vẽ hoàn tất"
#: ../src/ui/tools/pencil-tool.cpp:308
msgid "<b>Release</b> here to close and finish the path."
msgstr "<b>Buông</b> ở đây để đóng và tạo xong đường nét."
#: ../src/ui/tools/pencil-tool.cpp:314
msgid "Drawing a freehand path"
msgstr "Đang vẽ bằng tay một đường nét"
#: ../src/ui/tools/pencil-tool.cpp:319
msgid "<b>Drag</b> to continue the path from this point."
msgstr "<b>Kéo</b> tiếp tục đường nét từ điểm này."
#. Write curves to object
#: ../src/ui/tools/pencil-tool.cpp:402
msgid "Finishing freehand"
msgstr "Đang vẽ xong bằng tay"
#: ../src/ui/tools/pencil-tool.cpp:504
msgid ""
"<b>Sketch mode</b>: holding <b>Alt</b> interpolates between sketched paths. "
"Release <b>Alt</b> to finalize."
msgstr ""
"<b>Chế độ phác thảo</b>: giữ <b>Alt</b> nội suy giữa các đường nét phác "
"thảo. Thôi giữ <b>Alt</b> để kết thúc."
#: ../src/ui/tools/pencil-tool.cpp:531
msgid "Finishing freehand sketch"
msgstr "Hoàn tất nét phác tự do"
#: ../src/ui/tools/rect-tool.cpp:277
msgid ""
"<b>Ctrl</b>: make square or integer-ratio rect, lock a rounded corner "
"circular"
msgstr "<b>Ctrl</b>: tạo hình vuông hay chữ nhật nguyên tỉ, tạo góc tròn đều."
#: ../src/ui/tools/rect-tool.cpp:438
#, c-format
msgid ""
"<b>Rectangle</b>: %s &#215; %s (constrained to ratio %d:%d); with <b>Shift</"
"b> to draw around the starting point"
msgstr ""
"<b>Chữ nhật</b>: %s &#215; %s (giữ tỷ lệ %d:%d); giữ <b>Shift</b> vẽ vòng "
"quanh điểm bắt đầu."
#: ../src/ui/tools/rect-tool.cpp:441
#, c-format
msgid ""
"<b>Rectangle</b>: %s &#215; %s (constrained to golden ratio 1.618 : 1); with "
"<b>Shift</b> to draw around the starting point"
msgstr ""
"<b>Chữ nhật</b>: %s &#215; %s (giữ tỷ lệ vàng 1.618 : 1); giữ <b>Shift</b> "
"vẽ vòng quanh điểm bắt đầu."
#: ../src/ui/tools/rect-tool.cpp:443
#, c-format
msgid ""
"<b>Rectangle</b>: %s &#215; %s (constrained to golden ratio 1 : 1.618); with "
"<b>Shift</b> to draw around the starting point"
msgstr ""
"<b>Chữ nhật</b>: %s &#215; %s (giữ tỷ lệ vàng 1 : 1.618); giữ <b>Shift</b> "
"vẽ vòng quanh điểm bắt đầu."
#: ../src/ui/tools/rect-tool.cpp:447
#, c-format
msgid ""
"<b>Rectangle</b>: %s &#215; %s; with <b>Ctrl</b> to make square or integer-"
"ratio rectangle; with <b>Shift</b> to draw around the starting point"
msgstr ""
"<b>Chữ nhật</b>: %s &#215; %s; giữ <b>Ctrl</b> tạo hình chữ nhật kiểu vuông "
"hay kiểu tỷ lệ số nguyên; <b>Shift</b> vẽ vòng quanh điểm bắt đầu."
#: ../src/ui/tools/rect-tool.cpp:470
msgid "Create rectangle"
msgstr "Tạo hình chữ nhật"
#: ../src/ui/tools/select-tool.cpp:160
msgid "Click selection to toggle scale/rotation handles"
msgstr "Nhấn vào vùng chọn để bật/tắt các chốt co giãn/xoay"
#: ../src/ui/tools/select-tool.cpp:161
#, fuzzy
msgid ""
"No objects selected. Click, Shift+click, Alt+scroll mouse on top of objects, "
"or drag around objects to select."
msgstr "Để chọn 1 đối tượng, nhấn, giữ Shift rồi nhấn hoặc rê chuột quanh nó."
#: ../src/ui/tools/select-tool.cpp:214
msgid "Move canceled."
msgstr "Hành động di chuyển bị thôi."
#: ../src/ui/tools/select-tool.cpp:222
msgid "Selection canceled."
msgstr "Hành động lựa chọn bị thôi."
#: ../src/ui/tools/select-tool.cpp:644
msgid ""
"<b>Draw over</b> objects to select them; release <b>Alt</b> to switch to "
"rubberband selection"
msgstr ""
"<b>Vẽ qua</b> đối tượng để chọn; buông ra phím <b>Alt</b> chuyển đổi sang "
"chức năng chọn bằng dây chun."
#: ../src/ui/tools/select-tool.cpp:646
msgid ""
"<b>Drag around</b> objects to select them; press <b>Alt</b> to switch to "
"touch selection"
msgstr ""
"<b>Kéo vòng quanh</b> đối tượng để chọn; nhấn <b>Alt</b> chuyển đổi sang "
"chức năng chọn kiểu sờ."
#: ../src/ui/tools/select-tool.cpp:939
msgid "<b>Ctrl</b>: click to select in groups; drag to move hor/vert"
msgstr ""
"Phím <b>Ctrl</b>: nhấn chuột để chọn theo nhóm; kéo để di chuyển theo chiều "
"ngang/dọc"
#: ../src/ui/tools/select-tool.cpp:940
msgid "<b>Shift</b>: click to toggle select; drag for rubberband selection"
msgstr ""
"Phím <b>Shift</b>: nhấn chuột để chọn hay bỏ chọn đối tượng; kéo để chọn "
"bằng dây chun"
#: ../src/ui/tools/select-tool.cpp:941
#, fuzzy
msgid ""
"<b>Alt</b>: click to select under; scroll mouse-wheel to cycle-select; drag "
"to move selected or select by touch"
msgstr ""
"Phím <b>Alt</b>: nhấn chuột để chọn ở dưới; kéo để chuyển đồ đã chọn hay "
"chọn theo sờ"
#: ../src/ui/tools/select-tool.cpp:1149
msgid "Selected object is not a group. Cannot enter."
msgstr "Đối tượng được chọn không phải là nhóm nên không thể vào."
#: ../src/ui/tools/spiral-tool.cpp:249
msgid "<b>Ctrl</b>: snap angle"
msgstr "<b>Ctrl</b>: đính góc"
#: ../src/ui/tools/spiral-tool.cpp:251
msgid "<b>Alt</b>: lock spiral radius"
msgstr "<b>Alt</b>: khoá bán kính xoắn ốc"
#: ../src/ui/tools/spiral-tool.cpp:390
#, c-format
msgid ""
"<b>Spiral</b>: radius %s, angle %5g&#176;; with <b>Ctrl</b> to snap angle"
msgstr "<b>Xoắn ốc</b>: bán kính %s, góc %5g&#176;; giữ <b>Ctrl</b> đính góc."
#: ../src/ui/tools/spiral-tool.cpp:411
msgid "Create spiral"
msgstr "Tạo xoắn ốc"
#: ../src/ui/tools/spray-tool.cpp:173 ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:157
#, c-format
msgid "<b>%i</b> object selected"
msgid_plural "<b>%i</b> objects selected"
msgstr[0] "<b>%i</b> đối tượng đã chọn"
#: ../src/ui/tools/spray-tool.cpp:175 ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:159
msgid "<b>Nothing</b> selected"
msgstr "<b>Chưa chọn gì</b>"
#: ../src/ui/tools/spray-tool.cpp:180
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"%s. Drag, click or click and scroll to spray <b>copies</b> of the initial "
"selection."
msgstr "Áp dụng cho vùng chọn hiệu ứng đã chọn"
#: ../src/ui/tools/spray-tool.cpp:183
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"%s. Drag, click or click and scroll to spray <b>clones</b> of the initial "
"selection."
msgstr "Tạo và xếp lát các bản sao của vùng chọn"
#: ../src/ui/tools/spray-tool.cpp:186
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"%s. Drag, click or click and scroll to spray in a <b>single path</b> of the "
"initial selection."
msgstr "Áp dụng cho vùng chọn hiệu ứng đã chọn"
#: ../src/ui/tools/spray-tool.cpp:618
msgid "<b>Nothing selected!</b> Select objects to spray."
msgstr "<b>Chưa chọn gì!</b> Hãy chọn đối tượng cần phun."
#: ../src/ui/tools/spray-tool.cpp:693 ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:166
msgid "Spray with copies"
msgstr "Phun bản sao"
#: ../src/ui/tools/spray-tool.cpp:697 ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:173
msgid "Spray with clones"
msgstr "Phun bản sao"
#: ../src/ui/tools/spray-tool.cpp:701
msgid "Spray in single path"
msgstr "Phun đường nét đơn"
#: ../src/ui/tools/star-tool.cpp:261
msgid "<b>Ctrl</b>: snap angle; keep rays radial"
msgstr "<b>Ctrl</b>: đính góc, giữ tia là xuyên tâm"
#: ../src/ui/tools/star-tool.cpp:407
#, c-format
msgid ""
"<b>Polygon</b>: radius %s, angle %5g&#176;; with <b>Ctrl</b> to snap angle"
msgstr "<b>Đa giác</b>: bán kính %s, góc %5g&#176;; giữ <b>Ctrl</b> đính góc."
#: ../src/ui/tools/star-tool.cpp:408
#, c-format
msgid "<b>Star</b>: radius %s, angle %5g&#176;; with <b>Ctrl</b> to snap angle"
msgstr "<b>Sao</b>: bán kính %s, góc %5g&#176;; giữ <b>Ctrl</b> đính góc."
#: ../src/ui/tools/star-tool.cpp:436
msgid "Create star"
msgstr "Tạo hình sao"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:370
msgid "<b>Click</b> to edit the text, <b>drag</b> to select part of the text."
msgstr ""
"<b>Nhấn</b> vào để soạn thảo văn bản, <b>kéo</b> chọn đoạn của văn bản."
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:372
msgid ""
"<b>Click</b> to edit the flowed text, <b>drag</b> to select part of the text."
msgstr "<b>Nhấn</b> sửa văn bản trong khung, <b>kéo</b> chọn phần văn bản."
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:426
msgid "Create text"
msgstr "Tạo văn bản"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:451
msgid "Non-printable character"
msgstr "Ký tự không thể in"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:466
msgid "Insert Unicode character"
msgstr "Chèn ký tự Unicode"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:501
#, c-format
msgid "Unicode (<b>Enter</b> to finish): %s: %s"
msgstr "Unicode (nhấn <b>Enter</b> kết thúc): %s: %s"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:503 ../src/ui/tools/text-tool.cpp:808
msgid "Unicode (<b>Enter</b> to finish): "
msgstr "Unicode (nhấn <b>Enter</b> kết thúc): "
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:586
#, c-format
msgid "<b>Flowed text frame</b>: %s &#215; %s"
msgstr "<b>Khung văn bản</b>: %s &#215; %s"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:644
msgid "Type text; <b>Enter</b> to start new line."
msgstr "Gỡ văn bản; nhấn <b>Enter</b> xuống dòng."
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:655
msgid "Flowed text is created."
msgstr "Đã tạo văn bản trong khung."
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:656
msgid "Create flowed text"
msgstr "Tạo văn bản trong khung"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:658
msgid ""
"The frame is <b>too small</b> for the current font size. Flowed text not "
"created."
msgstr ""
"Khung này <b>quá nhỏ</b> so với cỡ chữ đang dùng. Không thể tạo văn bản."
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:794
msgid "No-break space"
msgstr "Dấu cách không ngắt"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:795
msgid "Insert no-break space"
msgstr "Chèn dấu cách không ngắt"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:831
msgid "Make bold"
msgstr "In đậm"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:848
msgid "Make italic"
msgstr "In nghiêng"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:886
msgid "New line"
msgstr "Dòng mới"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:927
msgid "Backspace"
msgstr "Xoá lùi"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:981
msgid "Kern to the left"
msgstr "Định chỗ bên trái"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1005
msgid "Kern to the right"
msgstr "Định chỗ bên phải"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1029
msgid "Kern up"
msgstr "Định chỗ bên trên"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1053
msgid "Kern down"
msgstr "Định chỗ bên dưới"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1128
msgid "Rotate counterclockwise"
msgstr "Xoay ngược chiều"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1148
msgid "Rotate clockwise"
msgstr "Xoay xuôi chiều"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1164
msgid "Contract line spacing"
msgstr "Giảm khoảng cách dòng"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1170
msgid "Contract letter spacing"
msgstr "Giảm khoảng cách chữ"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1187
msgid "Expand line spacing"
msgstr "Tăng khoảng cách dòng"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1193
msgid "Expand letter spacing"
msgstr "Tăng khoảng cách chữ"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1323
msgid "Paste text"
msgstr "Dán văn bản"
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1573
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"Type or edit flowed text (%d character%s); <b>Enter</b> to start new "
"paragraph."
msgid_plural ""
"Type or edit flowed text (%d characters%s); <b>Enter</b> to start new "
"paragraph."
msgstr[0] ""
"Gõ văn bản trong khung (%d ký tự%s); nhấn <b>Enter</b> để xuống đoạn mới."
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1575
#, fuzzy, c-format
msgid "Type or edit text (%d character%s); <b>Enter</b> to start new line."
msgid_plural ""
"Type or edit text (%d characters%s); <b>Enter</b> to start new line."
msgstr[0] "Gỡ văn bản (%d ký tự%s); nhấn <b>Enter</b> để xuống dòng."
#: ../src/ui/tools/text-tool.cpp:1685
msgid "Type text"
msgstr "Gõ văn bản"
#: ../src/ui/tools/tool-base.cpp:701
#, fuzzy
msgid "<b>Space+mouse move</b> to pan canvas"
msgstr "<b>Phím cách và kéo chuột</b> để di chuyển vùng vẽ"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:164
#, c-format
msgid "%s. Drag to <b>move</b>."
msgstr "%s. Kéo để <b>di chuyển</b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:168
#, c-format
msgid "%s. Drag or click to <b>move in</b>; with Shift to <b>move out</b>."
msgstr ""
"%s. Rê hoặc bấm chuột để <b>kéo vào trong</b>; thêm Shift để <b>đưa ra "
"ngoài</b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:176
#, c-format
msgid "%s. Drag or click to <b>move randomly</b>."
msgstr "%s. Nhấn và rê chuột để <b>di chuyển ngẫu nhiên</b>."
# Co giãn lên, co giãn xuống, hay phóng to và thu nhỏ???
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:180
#, c-format
msgid "%s. Drag or click to <b>scale down</b>; with Shift to <b>scale up</b>."
msgstr ""
"%s. Rê hoặc chuột trái để <b>thu nhỏ</b>; thêm Shift để <b>phóng to</b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:188
#, c-format
msgid ""
"%s. Drag or click to <b>rotate clockwise</b>; with Shift, "
"<b>counterclockwise</b>."
msgstr ""
"%s. Rê hoặc chuột trái để <b>xoay phải</b>; thêm Shift để <b>xoay trái</b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:196
#, c-format
msgid "%s. Drag or click to <b>duplicate</b>; with Shift, <b>delete</b>."
msgstr "%s. Rê hoặc chuột trái để <b>nhân đôi</b>; thêm Shift để <b>xóa</b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:204
#, c-format
msgid "%s. Drag to <b>push paths</b>."
msgstr "%s. Kéo chuột để <b>đẩy đường nét</b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:208
#, c-format
msgid "%s. Drag or click to <b>inset paths</b>; with Shift to <b>outset</b>."
msgstr ""
"%s. Rê hoặc chuột trái để <b>dịch nét vào trong</b>; thêm Shift để <b>dịch "
"ra ngoài</b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:216
#, c-format
msgid "%s. Drag or click to <b>attract paths</b>; with Shift to <b>repel</b>."
msgstr ""
"%s. Rê hoặc chuột trái để <b>co cụm đường nét</b>; thêm Shift để <b>tách rời "
"nó</b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:224
#, c-format
msgid "%s. Drag or click to <b>roughen paths</b>."
msgstr "%s. Rê hoặc bấm chuột để <b>làm đường nét gồ ghề hơn</b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:228
#, c-format
msgid "%s. Drag or click to <b>paint objects</b> with color."
msgstr "%s. Kéo hay nhấn chuột để <b>tô màu đối tượng</b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:232
#, c-format
msgid "%s. Drag or click to <b>randomize colors</b>."
msgstr "%s. Kéo hay nhấn chuột để <b>chọn màu ngẫu nhiên</b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:236
#, c-format
msgid ""
"%s. Drag or click to <b>increase blur</b>; with Shift to <b>decrease</b>."
msgstr ""
"%s. Kéo hay nhấn chuột: <b>tăng độ nhoè</b>; giữ thêm Shift: <b>giảm nhoè</"
"b>."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1191
msgid "<b>Nothing selected!</b> Select objects to tweak."
msgstr "<b>Chưa chọn gì!</b> Hãy chọn đối tượng cần chỉnh."
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1225
msgid "Move tweak"
msgstr "Chỉnh độ Dịch chuyển"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1229
msgid "Move in/out tweak"
msgstr "Dịch chuyển vào/ra"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1233
msgid "Move jitter tweak"
msgstr "Dịch chuyển bù"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1237
msgid "Scale tweak"
msgstr "Chỉnh độ co giãn"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1241
msgid "Rotate tweak"
msgstr "Chỉnh góc xoay"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1245
msgid "Duplicate/delete tweak"
msgstr "Chỉnh nhân đôi/xóa"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1249
msgid "Push path tweak"
msgstr "2. Tinh chỉnh giá trị đã lấy:"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1253
msgid "Shrink/grow path tweak"
msgstr "Chỉnh độ Phóng to/Thu nhỏ đường nét"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1257
msgid "Attract/repel path tweak"
msgstr "Chỉnh bằng cách thu hút/đẩy xa các đường nét"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1261
msgid "Roughen path tweak"
msgstr "Chỉnh độ gồ ghề của đường nét"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1265
msgid "Color paint tweak"
msgstr "Chỉnh sơn màu"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1269
msgid "Color jitter tweak"
msgstr "Chỉnh bù màu"
#: ../src/ui/tools/tweak-tool.cpp:1273
msgid "Blur tweak"
msgstr "Chỉnh độ nhoè"
#: ../src/ui/widget/color-entry.cpp:31
msgid "Hexadecimal RGBA value of the color"
msgstr "Giá trị RGBA thập lục của màu"
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:176
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:378
msgid "_R:"
msgstr "_R:"
#. TYPE_RGB_16
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:177
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:381
msgid "_G:"
msgstr "_G:"
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:178
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:384
msgid "_B:"
msgstr "_B:"
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:180
msgid "Gray"
msgstr "Xám"
#. TYPE_GRAY_16
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:182
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:186
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:404
msgid "_H:"
msgstr "_H:"
#. TYPE_HSV_16
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:183
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:188
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:407
msgid "_S:"
msgstr "_S:"
#. TYPE_HLS_16
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:187
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:410
msgid "_L:"
msgstr "_L:"
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:190
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:195
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:432
msgid "_C:"
msgstr "_C:"
#. TYPE_CMYK_16
#. TYPE_CMY_16
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:191
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:196
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:435
msgid "_M:"
msgstr "_M:"
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:192
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:197
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:438
msgid "_Y:"
msgstr "_Y:"
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:193
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:441
msgid "_K:"
msgstr "_K:"
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:310
msgid "CMS"
msgstr "CMS"
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:375
msgid "Fix"
msgstr "Sửa chữa"
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:379
msgid "Fix RGB fallback to match icc-color() value."
msgstr "Sửa RGB dự phòng để khớp với icc-color()."
#. Label
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:491
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:387 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:413
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:444
#: ../src/ui/widget/color-wheel-selector.cpp:83
msgid "_A:"
msgstr "_A:"
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:502
#: ../src/ui/widget/color-icc-selector.cpp:513
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:388 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:389
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:414 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:415
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:445 ../src/ui/widget/color-scales.cpp:446
#: ../src/ui/widget/color-wheel-selector.cpp:112
#: ../src/ui/widget/color-wheel-selector.cpp:142
msgid "Alpha (opacity)"
msgstr "Alpha (độ đục)"
#: ../src/ui/widget/color-notebook.cpp:182
#, fuzzy
msgid "Color Managed"
msgstr "Quản lý màu"
#: ../src/ui/widget/color-notebook.cpp:189
#, fuzzy
msgid "Out of gamut!"
msgstr "Màu cảnh báo ở ngoại phạm vi:"
#: ../src/ui/widget/color-notebook.cpp:196
msgid "Too much ink!"
msgstr "Quá nhiều mực!"
#: ../src/ui/widget/color-notebook.cpp:207 ../src/verbs.cpp:2733
msgid "Pick colors from image"
msgstr "Lấy màu từ ảnh"
#. Create RGBA entry and color preview
#: ../src/ui/widget/color-notebook.cpp:212
msgid "RGBA_:"
msgstr "RGBA_:"
# Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:46
msgid "RGB"
msgstr "RGB"
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:46
msgid "HSL"
msgstr "HSL"
#: ../src/ui/widget/color-scales.cpp:46
msgid "CMYK"
msgstr "CMYK"
#: ../src/ui/widget/filter-effect-chooser.cpp:26
msgid "_Blur:"
msgstr "_Làm nhoè:"
#: ../src/ui/widget/filter-effect-chooser.cpp:29
#, fuzzy
msgid "Blur (%)"
msgstr "Làm nhoè"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:38
msgid "Ligatures"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:39
#, fuzzy
msgid "Common"
msgstr "chung"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:40
#, fuzzy
msgid "Discretionary"
msgstr "Hướng"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:41
#, fuzzy
msgid "Historical"
msgstr "Hướng dẫn"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:42
#, fuzzy
msgid "Contextual"
msgstr "Tương phản"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:46
#, fuzzy
msgid "Subscript"
msgstr "Văn lệnh"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:47
#, fuzzy
msgid "Superscript"
msgstr "Bật tắt chữ nhỏ cao"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:49
msgid "Capitals"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:52
#, fuzzy
msgid "All small"
msgstr "nhỏ"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:53
msgid "Petite"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:54
#, fuzzy
msgid "All petite"
msgstr "Tất cả đều không hoạt động"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:55
#, fuzzy
msgid "Unicase"
msgstr "Đã gỡ"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:56
#, fuzzy
msgid "Titling"
msgstr "Cuộn"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:58
msgid "Numeric"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:59
#, fuzzy
msgid "Lining"
msgstr "Thu hẹp:"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:60
#, fuzzy
msgid "Old Style"
msgstr "Kiểu dáng"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:61
#, fuzzy
msgid "Default Style"
msgstr "Tiêu đề mặc định"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:62
#, fuzzy
msgid "Proportional"
msgstr "Tỷ lệ thẻ:"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:63
msgid "Tabular"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:64
#, fuzzy
msgid "Default Width"
msgstr "Tiêu đề mặc định"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:65
#, fuzzy
msgid "Diagonal"
msgstr "Bám vào đường gióng"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:66
#, fuzzy
msgid "Stacked"
msgstr "Nền"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:67
#, fuzzy
msgid "Default Fractions"
msgstr "Thiết lập lưới mặc định"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:68
msgid "Ordinal"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:69
msgid "Slashed Zero"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:71
#, fuzzy
msgid "Feature Settings"
msgstr "Thiết lập trang"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:72
msgid "Selection has different Feature Settings!"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:85
msgid "Common ligatures. On by default. OpenType tables: 'liga', 'clig'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:87
msgid "Discretionary ligatures. Off by default. OpenType table: 'dlig'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:89
msgid "Historical ligatures. Off by default. OpenType table: 'hlig'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:91
msgid "Contextual forms. On by default. OpenType table: 'calt'"
msgstr ""
#. Position ----------------------------------
#. Add tooltips
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:112
#, fuzzy
msgid "Normal position."
msgstr "Vị trí X"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:113
msgid "Subscript. OpenType table: 'subs'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:114
msgid "Superscript. OpenType table: 'sups'"
msgstr ""
#. Caps ----------------------------------
#. Add tooltips
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:138
#, fuzzy
msgid "Normal capitalization."
msgstr "Bản địa hóa"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:139
msgid "Small-caps (lowercase). OpenType table: 'smcp'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:140
msgid ""
"All small-caps (uppercase and lowercase). OpenType tables: 'c2sc' and 'smcp'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:141
msgid "Petite-caps (lowercase). OpenType table: 'pcap'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:142
msgid ""
"All petite-caps (uppercase and lowercase). OpenType tables: 'c2sc' and 'pcap'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:143
msgid ""
"Unicase (small caps for uppercase, normal for lowercase). OpenType table: "
"'unic'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:144
msgid ""
"Titling caps (lighter-weight uppercase for use in titles). OpenType table: "
"'titl'"
msgstr ""
#. Numeric ------------------------------
#. Add tooltips
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:180
#, fuzzy
msgid "Normal style."
msgstr "Độ dịch chuẩn:"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:181
msgid "Lining numerals. OpenType table: 'lnum'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:182
msgid "Old style numerals. OpenType table: 'onum'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:183
#, fuzzy
msgid "Normal widths."
msgstr "Độ dịch chuẩn"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:184
msgid "Proportional width numerals. OpenType table: 'pnum'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:185
msgid "Same width numerals. OpenType table: 'tnum'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:186
#, fuzzy
msgid "Normal fractions."
msgstr "Góc xoay"
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:187
msgid "Diagonal fractions. OpenType table: 'frac'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:188
msgid "Stacked fractions. OpenType table: 'afrc'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:189
msgid "Ordinals (raised 'th', etc.). OpenType table: 'ordn'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:190
msgid "Slashed zeros. OpenType table: 'zero'"
msgstr ""
#. Feature settings ---------------------
#. Add tooltips
#: ../src/ui/widget/font-variants.cpp:240
msgid "Feature settings in CSS form. No sanity checking is performed."
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/layer-selector.cpp:118
msgid "Toggle current layer visibility"
msgstr "Hiện/ẩn lớp hiện tại"
#: ../src/ui/widget/layer-selector.cpp:139
msgid "Lock or unlock current layer"
msgstr "(Gỡ) khoá lớp hiện tại"
#: ../src/ui/widget/layer-selector.cpp:142
msgid "Current layer"
msgstr "Lớp hiện tại"
#: ../src/ui/widget/layer-selector.cpp:583
msgid "(root)"
msgstr "(gốc)"
#: ../src/ui/widget/licensor.cpp:40
msgid "Proprietary"
msgstr "Sở hữu"
#: ../src/ui/widget/licensor.cpp:43
msgid "MetadataLicence|Other"
msgstr "Khác"
#: ../src/ui/widget/licensor.cpp:72
#, fuzzy
msgid "Document license updated"
msgstr "Tài liệu"
#: ../src/ui/widget/object-composite-settings.cpp:47
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1119
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1120
msgid "Opacity (%)"
msgstr "Độ đục (%)"
#: ../src/ui/widget/object-composite-settings.cpp:160
msgid "Change blur"
msgstr "Đổi nhoè"
#: ../src/ui/widget/object-composite-settings.cpp:200
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:943
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1245
msgid "Change opacity"
msgstr "Đổi độ đục"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:236
msgid "U_nits:"
msgstr "Đơ_n vị:"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:237
msgid "Width of paper"
msgstr "Chiều rộng của trang"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:238
msgid "Height of paper"
msgstr "Chiều cao của trang"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:239
msgid "T_op margin:"
msgstr "Biên đỉ_nh:"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:239
msgid "Top margin"
msgstr "Biên đỉnh"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:240
msgid "L_eft:"
msgstr "_Trái:"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:240
msgid "Left margin"
msgstr "Biên traái"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:241
msgid "Ri_ght:"
msgstr "_Phải:"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:241
msgid "Right margin"
msgstr "Biên phải"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:242
msgid "Botto_m:"
msgstr "Đá_y:"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:242
msgid "Bottom margin"
msgstr "Lề đáy"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:244
#, fuzzy
msgid "Scale _x:"
msgstr "Co giãn x"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:244
#, fuzzy
msgid "Scale X"
msgstr "Co giãn x"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:245
#, fuzzy
msgid "Scale _y:"
msgstr "Co giãn y"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:245
#, fuzzy
msgid "Scale Y"
msgstr "Co giãn x"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:323
msgid "Orientation:"
msgstr "Hướng:"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:326
msgid "_Landscape"
msgstr "Nằm _ngang"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:331
msgid "_Portrait"
msgstr "_Thẳng đứng"
#. ## Set up custom size frame
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:350
msgid "Custom size"
msgstr "Kích cỡ tự chọn"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:395
msgid "Resi_ze page to content..."
msgstr "Đổ_i cỡ trang cho vừa nội dung... "
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:447
msgid "_Resize page to drawing or selection"
msgstr "_Vừa khít bảng vẽ hoặc vùng chọn"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:448
msgid ""
"Resize the page to fit the current selection, or the entire drawing if there "
"is no selection"
msgstr ""
"Thay đổi kích cỡ của trang để vừa khít vùng chọn hiện thời, hay khít toàn "
"bản vẽ nếu không có vùng chọn riêng."
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:479
msgid ""
"While SVG allows non-uniform scaling it is recommended to use only uniform "
"scaling in Inkscape. To set a non-uniform scaling, set the 'viewBox' "
"directly."
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:483
#, fuzzy
msgid "_Viewbox..."
msgstr "_Xem"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:590
msgid "Set page size"
msgstr "Đặt kích cỡ trang"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:836
msgid "User units per "
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:932
#, fuzzy
msgid "Set page scale"
msgstr "Đặt kích cỡ trang"
#: ../src/ui/widget/page-sizer.cpp:958
msgid "Set 'viewBox'"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:113
msgid "List"
msgstr "Danh sách"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:136
msgctxt "Swatches"
msgid "Size"
msgstr "Kích cỡ"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:140
msgctxt "Swatches height"
msgid "Tiny"
msgstr "Tí hon"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:141
msgctxt "Swatches height"
msgid "Small"
msgstr "Nhỏ"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:142
msgctxt "Swatches height"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:143
msgctxt "Swatches height"
msgid "Large"
msgstr "Lớn"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:144
msgctxt "Swatches height"
msgid "Huge"
msgstr "Khổng lồ"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:166
msgctxt "Swatches"
msgid "Width"
msgstr "Rộng"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:170
msgctxt "Swatches width"
msgid "Narrower"
msgstr "Hẹp hơn"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:171
msgctxt "Swatches width"
msgid "Narrow"
msgstr "Hẹp"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:172
msgctxt "Swatches width"
msgid "Medium"
msgstr "Vừa"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:173
msgctxt "Swatches width"
msgid "Wide"
msgstr "Rộng"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:174
msgctxt "Swatches width"
msgid "Wider"
msgstr "Rộng hơn"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:204
#, fuzzy
msgctxt "Swatches"
msgid "Border"
msgstr "Thứ tự"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:208
#, fuzzy
msgctxt "Swatches border"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:209
#, fuzzy
msgctxt "Swatches border"
msgid "Solid"
msgstr "đặc"
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:210
#, fuzzy
msgctxt "Swatches border"
msgid "Wide"
msgstr "Rộng"
#. TRANSLATORS: "Wrap" indicates how colour swatches are displayed
#: ../src/ui/widget/panel.cpp:241
msgctxt "Swatches"
msgid "Wrap"
msgstr "Cuộn"
#: ../src/ui/widget/preferences-widget.cpp:799
msgid "_Browse..."
msgstr "_Duyệt..."
#: ../src/ui/widget/preferences-widget.cpp:885
msgid "Select a bitmap editor"
msgstr "Chọn trình xử lý ảnh bitmap"
#: ../src/ui/widget/random.cpp:84
msgid ""
"Reseed the random number generator; this creates a different sequence of "
"random numbers."
msgstr ""
"Khởi tạo lại bộ tạo số ngẫu nhiên; lệnh này tạo ra một chùm số ngẫu nhiên "
"khác."
#: ../src/ui/widget/rendering-options.cpp:33
msgid "Backend"
msgstr "Nền"
#: ../src/ui/widget/rendering-options.cpp:34
msgid "Vector"
msgstr "Vector"
#: ../src/ui/widget/rendering-options.cpp:35
msgid "Bitmap"
msgstr "Ảnh Bitmap"
#: ../src/ui/widget/rendering-options.cpp:36
msgid "Bitmap options"
msgstr "Tùy chọn cho ảnh Bitmap"
#: ../src/ui/widget/rendering-options.cpp:38
msgid "Preferred resolution of rendering, in dots per inch."
msgstr "Độ phân giải ảnh bitmap mặc định, tính bằng điểm trên mỗi inch."
#: ../src/ui/widget/rendering-options.cpp:47
msgid ""
"Render using Cairo vector operations. The resulting image is usually "
"smaller in file size and can be arbitrarily scaled, but some filter effects "
"will not be correctly rendered."
msgstr ""
"Dùng các thuật toán véc-tơ của thư viện Cairo để dựng hình. Ảnh kết quả "
"thường có kích cỡ tập tin nhỏ hơn, và có khả năng được co giãn tùy ý, nhưng "
"có thể bị mất một số hiệu ứng."
#: ../src/ui/widget/rendering-options.cpp:52
msgid ""
"Render everything as bitmap. The resulting image is usually larger in file "
"size and cannot be arbitrarily scaled without quality loss, but all objects "
"will be rendered exactly as displayed."
msgstr ""
"In mọi thứ dưới dạng ảnh bitmap. Ảnh kết quả thường có kích cỡ tập tin lớn "
"hơn, và không thể được co giãn tùy ý được, nhưng mọi đối tượng sẽ được vẽ "
"chính xác như được hiển thị."
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:131
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:127
msgid "Fill:"
msgstr "Tô:"
# Opacity — Độ mờ đục
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:133
msgid "O:"
msgstr "O:"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:178
msgid "N/A"
msgstr "Không có"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:181
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1112
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1113
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:163
msgid "Nothing selected"
msgstr "Chưa chọn gì"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:184
#, fuzzy
msgctxt "Fill"
msgid "<i>None</i>"
msgstr "<i>Không có</i>"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:186
#, fuzzy
msgctxt "Stroke"
msgid "<i>None</i>"
msgstr "<i>Không có</i>"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:190
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:321
#, fuzzy
msgctxt "Fill and stroke"
msgid "No fill"
msgstr "Không tô"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:190
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:321
#, fuzzy
msgctxt "Fill and stroke"
msgid "No stroke"
msgstr "Không nét"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:192
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:300 ../src/widgets/paint-selector.cpp:231
msgid "Pattern"
msgstr "Mẫu"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:195
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:302
msgid "Pattern fill"
msgstr "Tô mẫu"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:195
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:302
msgid "Pattern stroke"
msgstr "Nét mẫu"
# Linear gradient: chuyển sắc tuyến.
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:197
msgid "<b>L</b>"
msgstr "<b>T</b>"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:200
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:294
msgid "Linear gradient fill"
msgstr "Tô chuyển sắc tuyến"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:200
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:294
msgid "Linear gradient stroke"
msgstr "Nét chuyển sắc tuyến"
# Radial gradient: chuyển sắc tròn
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:207
msgid "<b>R</b>"
msgstr "<b>X</b>"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:210
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:298
msgid "Radial gradient fill"
msgstr "Tô chuyển sắc tròn"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:210
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:298
msgid "Radial gradient stroke"
msgstr "Nét chuyển sắc tròn"
# Linear gradient: chuyển sắc tuyến.
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:218
#, fuzzy
msgid "<b>M</b>"
msgstr "<b>T</b>"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:221
#, fuzzy
msgid "Mesh gradient fill"
msgstr "Tô chuyển sắc tuyến"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:221
#, fuzzy
msgid "Mesh gradient stroke"
msgstr "Nét chuyển sắc tuyến"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:229
msgid "Different"
msgstr "Khác"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:232
msgid "Different fills"
msgstr "Tô khác"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:232
msgid "Different strokes"
msgstr "Nét khác"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:234
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:324
msgid "<b>Unset</b>"
msgstr "<b>Hủy đặt</b>"
#. TRANSLATORS COMMENT: unset is a verb here
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:237
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:295
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:575
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:326 ../src/widgets/fill-style.cpp:703
msgid "Unset fill"
msgstr "Bỏ đặt màu tô"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:237
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:295
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:591
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:326 ../src/widgets/fill-style.cpp:703
msgid "Unset stroke"
msgstr "Bỏ đặt nét"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:240
msgid "Flat color fill"
msgstr "Tô màu phẳng"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:240
msgid "Flat color stroke"
msgstr "Nét màu phẳng"
#. TRANSLATOR COMMENT: A means "Averaged"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:243
msgid "<b>a</b>"
msgstr "<b>tb</b>"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:246
msgid "Fill is averaged over selected objects"
msgstr "Hệ số tô được tính trung bình qua các đối tượng đã chọn"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:246
msgid "Stroke is averaged over selected objects"
msgstr "Nét được tính trung bình qua các đối tượng đã chọn"
#. TRANSLATOR COMMENT: M means "Multiple"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:249
msgid "<b>m</b>"
msgstr "<b>nhiều</b>"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:252
msgid "Multiple selected objects have the same fill"
msgstr "Nhiều đối tượng đã chọn có cùng một cách tô"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:252
msgid "Multiple selected objects have the same stroke"
msgstr "Nhiều đối tượng được chọn có cùng một nét"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:254
msgid "Edit fill..."
msgstr "Sửa tô..."
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:254
msgid "Edit stroke..."
msgstr "Sửa nét..."
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:258
msgid "Last set color"
msgstr "Màu đặt cuối"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:262
msgid "Last selected color"
msgstr "Màu chọn cuối"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:278
msgid "Copy color"
msgstr "Chép màu"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:282
msgid "Paste color"
msgstr "Dán màu"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:286
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:868
msgid "Swap fill and stroke"
msgstr "Trao đổi tô và nét"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:290
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:600
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:609
msgid "Make fill opaque"
msgstr "Làm cho tô đục"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:290
msgid "Make stroke opaque"
msgstr "Làm cho nét đục"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:299
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:557 ../src/widgets/fill-style.cpp:503
msgid "Remove fill"
msgstr "Xoá màu tô"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:299
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:566 ../src/widgets/fill-style.cpp:503
msgid "Remove stroke"
msgstr "Bỏ nét"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:621
msgid "Apply last set color to fill"
msgstr "Áp dụng cho việc tô màu đặt cuối cùng"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:633
msgid "Apply last set color to stroke"
msgstr "Áp dụng cho nét màu đặt cuối cùng"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:644
msgid "Apply last selected color to fill"
msgstr "Áp dụng cho việc tô màu chọn cuối cùng"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:655
msgid "Apply last selected color to stroke"
msgstr "Áp dụng cho nét màu chọn cuối cùng"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:681
msgid "Invert fill"
msgstr "Đảo tô"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:705
msgid "Invert stroke"
msgstr "Đảo nét"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:717
msgid "White fill"
msgstr "Tô trắng"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:729
msgid "White stroke"
msgstr "Nét trắng"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:741
msgid "Black fill"
msgstr "Tô đen"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:753
msgid "Black stroke"
msgstr "Nét đen"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:796
msgid "Paste fill"
msgstr "Dán tô"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:814
msgid "Paste stroke"
msgstr "Dán nét"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:970
msgid "Change stroke width"
msgstr "Đổi chiều rộng nét"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1073
msgid ", drag to adjust"
msgstr ", kéo để điều chỉnh"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1158
#, c-format
msgid "Stroke width: %.5g%s%s"
msgstr "Chiều rộng nét: %.5g%s%s"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1162
msgid " (averaged)"
msgstr " (đã tính trung bình)"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1188
msgid "0 (transparent)"
msgstr "0 (trong suốt)"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1212
msgid "100% (opaque)"
msgstr "100% (đục)"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1386
#, fuzzy
msgid "Adjust alpha"
msgstr "Chỉnh sắc màu"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1388
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"Adjusting <b>alpha</b>: was %.3g, now <b>%.3g</b> (diff %.3g); with <b>Ctrl</"
"b> to adjust lightness, with <b>Shift</b> to adjust saturation, without "
"modifiers to adjust hue"
msgstr ""
"Đang điều chỉnh <b>độ nhặt</b>: đã %.3g, giờ này <b>%.3g</b> (hiệu %.3g); "
"giữ <b>Ctrl</b> điều chỉnh độ bão hoà, không có phím bổ trợ để điều chỉnh "
"sắc màu"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1392
msgid "Adjust saturation"
msgstr "Điều chỉnh độ bão hòa"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1394
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"Adjusting <b>saturation</b>: was %.3g, now <b>%.3g</b> (diff %.3g); with "
"<b>Ctrl</b> to adjust lightness, with <b>Alt</b> to adjust alpha, without "
"modifiers to adjust hue"
msgstr ""
"Đang điều chỉnh <b>độ bão hoà</b>: đã %.3g, giờ này <b>%.3g</b> (hiệu %.3g); "
"giữ <b>Ctrl</b> điều chỉnh độ sáng, không có phím bổ trợ để điều chỉnh sắc "
"màu"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1398
msgid "Adjust lightness"
msgstr "Chỉnh độ sáng"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1400
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"Adjusting <b>lightness</b>: was %.3g, now <b>%.3g</b> (diff %.3g); with "
"<b>Shift</b> to adjust saturation, with <b>Alt</b> to adjust alpha, without "
"modifiers to adjust hue"
msgstr ""
"Đang điều chỉnh <b>độ nhặt</b>: đã %.3g, giờ này <b>%.3g</b> (hiệu %.3g); "
"giữ <b>Ctrl</b> điều chỉnh độ bão hoà, không có phím bổ trợ để điều chỉnh "
"sắc màu"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1404
msgid "Adjust hue"
msgstr "Chỉnh sắc màu"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1406
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"Adjusting <b>hue</b>: was %.3g, now <b>%.3g</b> (diff %.3g); with <b>Shift</"
"b> to adjust saturation, with <b>Alt</b> to adjust alpha, with <b>Ctrl</b> "
"to adjust lightness"
msgstr ""
"Đang điều chỉnh <b>sắc màu</b>: đã %.3g, giờ này <b>%.3g</b> (hiệu %.3g); "
"giữ <b>Ctrl</b> điều chỉnh độ bão hoà, không có phím bổ trợ để điều chỉnh độ "
"sáng"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1524
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1538
msgid "Adjust stroke width"
msgstr "Đổi chiều rộng nét"
#: ../src/ui/widget/selected-style.cpp:1525
#, c-format
msgid "Adjusting <b>stroke width</b>: was %.3g, now <b>%.3g</b> (diff %.3g)"
msgstr "Điều chỉnh <b>độ rộng nét</b>: từ %.3g thành <b>%.3g</b> (khác %.3g)"
#. TRANSLATORS: "Link" means to _link_ two sliders together
#: ../src/ui/widget/spin-scale.cpp:138 ../src/ui/widget/spin-slider.cpp:156
msgctxt "Sliders"
msgid "Link"
msgstr "Liên kết"
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:292
msgid "L Gradient"
msgstr "Chuyển sắc thẳng"
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:296
msgid "R Gradient"
msgstr "Chuyển sắc tròn"
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:312
#, c-format
msgid "Fill: %06x/%.3g"
msgstr "Tô : %06x/%.3g"
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:314
#, c-format
msgid "Stroke: %06x/%.3g"
msgstr "Nét: %06x/%.3g"
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:319
#, fuzzy
msgctxt "Fill and stroke"
msgid "<i>None</i>"
msgstr "<i>Không có</i>"
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:346
#, c-format
msgid "Stroke width: %.5g%s"
msgstr "Chiều rộng nét: %.5g%s"
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:362
#, c-format
msgid "O: %2.0f"
msgstr ""
#: ../src/ui/widget/style-swatch.cpp:367
#, fuzzy, c-format
msgid "Opacity: %2.1f %%"
msgstr "Độ mờ đục: %.3g"
#: ../src/vanishing-point.cpp:133
msgid "Split vanishing points"
msgstr "Tách các điểm tụ"
#: ../src/vanishing-point.cpp:178
msgid "Merge vanishing points"
msgstr "Gộp các điểm tụ"
#: ../src/vanishing-point.cpp:246
msgid "3D box: Move vanishing point"
msgstr "Lập phương: Di chuyển điểm tụ"
#: ../src/vanishing-point.cpp:330
#, c-format
msgid "<b>Finite</b> vanishing point shared by <b>%d</b> box"
msgid_plural ""
"<b>Finite</b> vanishing point shared by <b>%d</b> boxes; drag with <b>Shift</"
"b> to separate selected box(es)"
msgstr[0] "Điểm tụ <b>thấy được</b> của <b>%d</b> khối lập phương"
#. This won't make sense any more when infinite VPs are not shown on the canvas,
#. but currently we update the status message anyway
#: ../src/vanishing-point.cpp:337
#, c-format
msgid "<b>Infinite</b> vanishing point shared by <b>%d</b> box"
msgid_plural ""
"<b>Infinite</b> vanishing point shared by <b>%d</b> boxes; drag with "
"<b>Shift</b> to separate selected box(es)"
msgstr[0] ""
"Điểm tụ <b>không thấy được</b> (ở xa vô cùng) của <b>%d</b> khối lập phương"
#: ../src/vanishing-point.cpp:345
#, c-format
msgid ""
"shared by <b>%d</b> box; drag with <b>Shift</b> to separate selected box(es)"
msgid_plural ""
"shared by <b>%d</b> boxes; drag with <b>Shift</b> to separate selected "
"box(es)"
msgstr[0] ""
"của <b>%d</b> khối lập phương; giữ <b>Shift</b> và kéo để tách rời khối đã "
"chọn"
#: ../src/verbs.cpp:137
msgid "File"
msgstr "Tập tin"
#: ../src/verbs.cpp:232 ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:22
msgid "Tag"
msgstr "Thẻ"
#: ../src/verbs.cpp:251
#, fuzzy
msgid "Context"
msgstr "Tương phản"
#: ../src/verbs.cpp:270 ../src/verbs.cpp:2271
#: ../share/extensions/jessyInk_view.inx.h:1
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:26
msgid "View"
msgstr "Xem"
#: ../src/verbs.cpp:290
msgid "Dialog"
msgstr ""
#: ../src/verbs.cpp:1259
msgid "Switch to next layer"
msgstr "Chuyển sang lớp kế"
#: ../src/verbs.cpp:1260
msgid "Switched to next layer."
msgstr "Đã chuyển tới lớp kế."
#: ../src/verbs.cpp:1262
msgid "Cannot go past last layer."
msgstr "Không thể đi qua lớp cuối cùng."
#: ../src/verbs.cpp:1271
msgid "Switch to previous layer"
msgstr "Chuyển về lớp trước"
#: ../src/verbs.cpp:1272
msgid "Switched to previous layer."
msgstr "Đã chuyển về lớp trước."
#: ../src/verbs.cpp:1274
msgid "Cannot go before first layer."
msgstr "Không thể đi trước lớp thứ nhất."
#: ../src/verbs.cpp:1295 ../src/verbs.cpp:1362 ../src/verbs.cpp:1398
#: ../src/verbs.cpp:1404 ../src/verbs.cpp:1428 ../src/verbs.cpp:1443
msgid "No current layer."
msgstr "Không có lớp hiện tại."
#: ../src/verbs.cpp:1324 ../src/verbs.cpp:1328
#, c-format
msgid "Raised layer <b>%s</b>."
msgstr "Lớp đã nâng lên <b>%s</b>."
#: ../src/verbs.cpp:1325
msgid "Layer to top"
msgstr "Lớp lên trên cùng"
#: ../src/verbs.cpp:1329
msgid "Raise layer"
msgstr "Nâng lớp lên"
#: ../src/verbs.cpp:1332 ../src/verbs.cpp:1336
#, c-format
msgid "Lowered layer <b>%s</b>."
msgstr "Lớp đã hạ thấp <b>%s</b>."
#: ../src/verbs.cpp:1333
msgid "Layer to bottom"
msgstr "Lớp xuống dưới cùng"
#: ../src/verbs.cpp:1337
msgid "Lower layer"
msgstr "Hạ thấp lớp"
#: ../src/verbs.cpp:1346
msgid "Cannot move layer any further."
msgstr "Không thể di chuyển lớp thêm nữa."
#: ../src/verbs.cpp:1357
msgid "Duplicate layer"
msgstr "Nhân đôi lớp"
#. TRANSLATORS: this means "The layer has been duplicated."
#: ../src/verbs.cpp:1360
msgid "Duplicated layer."
msgstr "Đã nhân đôi lớp."
#: ../src/verbs.cpp:1393
msgid "Delete layer"
msgstr "Xoá lớp"
#. TRANSLATORS: this means "The layer has been deleted."
#: ../src/verbs.cpp:1396
msgid "Deleted layer."
msgstr "Đã xóa lớp."
#: ../src/verbs.cpp:1413
#, fuzzy
msgid "Show all layers"
msgstr "Chọn trong mỗi lớp"
#: ../src/verbs.cpp:1418
#, fuzzy
msgid "Hide all layers"
msgstr "Ẩn lớp"
#: ../src/verbs.cpp:1423
#, fuzzy
msgid "Lock all layers"
msgstr "Chọn trong mỗi lớp"
#: ../src/verbs.cpp:1437
#, fuzzy
msgid "Unlock all layers"
msgstr "Gỡ khoá lớp"
#: ../src/verbs.cpp:1521
msgid "Flip horizontally"
msgstr "Lật ngang"
#: ../src/verbs.cpp:1526
msgid "Flip vertically"
msgstr "Lật dọc"
#: ../src/verbs.cpp:1583 ../src/verbs.cpp:2696
#, fuzzy
msgid "Create new selection set"
msgstr "Tạo nút yếu tố mới"
#. TRANSLATORS: If you have translated the tutorial-basic.en.svgz file to your language,
#. then translate this string as "tutorial-basic.LANG.svgz" (where LANG is your language
#. code); otherwise leave as "tutorial-basic.svg".
#: ../src/verbs.cpp:2153
msgid "tutorial-basic.svg"
msgstr "tutorial-basic.vi.svg"
#. TRANSLATORS: See "tutorial-basic.svg" comment.
#: ../src/verbs.cpp:2157
msgid "tutorial-shapes.svg"
msgstr "tutorial-shapes.vi.svg"
#. TRANSLATORS: See "tutorial-basic.svg" comment.
#: ../src/verbs.cpp:2161
msgid "tutorial-advanced.svg"
msgstr "tutorial-advanced.vi.svg"
#. TRANSLATORS: See "tutorial-basic.svg" comment.
#: ../src/verbs.cpp:2165
msgid "tutorial-tracing.svg"
msgstr "tutorial-tracing.vi.svg"
#: ../src/verbs.cpp:2168
#, fuzzy
msgid "tutorial-tracing-pixelart.svg"
msgstr "tutorial-tracing.vi.svg"
#. TRANSLATORS: See "tutorial-basic.svg" comment.
#: ../src/verbs.cpp:2172
msgid "tutorial-calligraphy.svg"
msgstr "tutorial-calligraphy.vi.svg"
#. TRANSLATORS: See "tutorial-basic.svg" comment.
#: ../src/verbs.cpp:2176
msgid "tutorial-interpolate.svg"
msgstr "tutorial-interpolate.vi.svg"
#. TRANSLATORS: See "tutorial-basic.svg" comment.
#: ../src/verbs.cpp:2180
msgid "tutorial-elements.svg"
msgstr "tutorial-elements.svg"
#. TRANSLATORS: See "tutorial-basic.svg" comment.
#: ../src/verbs.cpp:2184
msgid "tutorial-tips.svg"
msgstr "tutorial-tips.vi.svg"
#: ../src/verbs.cpp:2370 ../src/verbs.cpp:2969
msgid "Unlock all objects in the current layer"
msgstr "Gỡ khoá mọi đối tượng trên lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2374 ../src/verbs.cpp:2971
msgid "Unlock all objects in all layers"
msgstr "Gỡ khoá mọi đối tượng trên mọi lớp"
#: ../src/verbs.cpp:2378 ../src/verbs.cpp:2973
msgid "Unhide all objects in the current layer"
msgstr "Bỏ ẩn mọi đối tượng trên lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2382 ../src/verbs.cpp:2975
msgid "Unhide all objects in all layers"
msgstr "Bỏ ẩn mọi đối tượng trên mọi lớp"
#: ../src/verbs.cpp:2397
#, fuzzy
msgctxt "Verb"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/verbs.cpp:2397
msgid "Does nothing"
msgstr "Không làm gì"
#. File
#. Tag
#: ../src/verbs.cpp:2400 ../src/verbs.cpp:2695
msgid "_New"
msgstr "Mớ_i"
#: ../src/verbs.cpp:2400
msgid "Create new document from the default template"
msgstr "Tạo tài liệu mới từ mẫu tài liệu mặc định"
#: ../src/verbs.cpp:2402
msgid "_Open..."
msgstr "_Mở..."
#: ../src/verbs.cpp:2403
msgid "Open an existing document"
msgstr "Mở một tài liệu đã có"
#: ../src/verbs.cpp:2404
msgid "Re_vert"
msgstr "H_oàn nguyên"
#: ../src/verbs.cpp:2405
msgid "Revert to the last saved version of document (changes will be lost)"
msgstr ""
"Hoàn nguyên về phiên bản được lưu cuối cùng của tài liệu (các thay đổi sẽ bị "
"mất)."
#: ../src/verbs.cpp:2406
msgid "Save document"
msgstr "Lưu tài liệu"
#: ../src/verbs.cpp:2408
msgid "Save _As..."
msgstr "Lưu _mới..."
#: ../src/verbs.cpp:2409
msgid "Save document under a new name"
msgstr "Lưu tài liệu với tên mới"
#: ../src/verbs.cpp:2410
msgid "Save a Cop_y..."
msgstr "Lưu _bản sao..."
#: ../src/verbs.cpp:2411
msgid "Save a copy of the document under a new name"
msgstr ""
"Lưu một bản sao của tài liệu này với tên khác (không thay đổi tên của tập "
"tin đang soạn thảo)"
#: ../src/verbs.cpp:2412
msgid "_Print..."
msgstr "I_n..."
#: ../src/verbs.cpp:2412
msgid "Print document"
msgstr "In tài liệu"
#. TRANSLATORS: "Vacuum Defs" means "Clean up defs" (so as to remove unused definitions)
#: ../src/verbs.cpp:2415
#, fuzzy
msgid "Clean _up document"
msgstr "Không thể thiết lập tài liệu"
#: ../src/verbs.cpp:2415
msgid ""
"Remove unused definitions (such as gradients or clipping paths) from the &lt;"
"defs&gt; of the document"
msgstr ""
"Gỡ bỏ các thông tin thừa (như chuyển sắc hay đường nét xén) khỏi phần &lt;"
"defs&gt; (khai báo) của tài liệu."
#: ../src/verbs.cpp:2417
msgid "_Import..."
msgstr "Nhậ_p..."
#: ../src/verbs.cpp:2418
msgid "Import a bitmap or SVG image into this document"
msgstr "Nhập vào một ảnh bitmap hay ảnh SVG"
#. new FileVerb(SP_VERB_FILE_EXPORT, "FileExport", N_("_Export Bitmap..."), N_("Export this document or a selection as a bitmap image"), INKSCAPE_ICON("document-export")),
#: ../src/verbs.cpp:2420
#, fuzzy
msgid "Import Clip Art..."
msgstr "Nhậ_p..."
#: ../src/verbs.cpp:2421
#, fuzzy
msgid "Import clipart from Open Clip Art Library"
msgstr "Nhập từ Thư viện Open Clip Art"
#. new FileVerb(SP_VERB_FILE_EXPORT_TO_OCAL, "FileExportToOCAL", N_("Export To Open Clip Art Library"), N_("Export this document to Open Clip Art Library"), INKSCAPE_ICON_DOCUMENT_EXPORT_OCAL),
#: ../src/verbs.cpp:2423
msgid "N_ext Window"
msgstr "Cửa sổ _kế"
#: ../src/verbs.cpp:2424
msgid "Switch to the next document window"
msgstr "Chuyển đổi sang cửa sổ tài liệu kế tiếp"
#: ../src/verbs.cpp:2425
msgid "P_revious Window"
msgstr "Cửa sổ t_rước"
#: ../src/verbs.cpp:2426
msgid "Switch to the previous document window"
msgstr "Chuyển đổi về cửa sổ tài liệu trước"
#: ../src/verbs.cpp:2427
msgid "_Close"
msgstr "Đón_g"
#: ../src/verbs.cpp:2428
msgid "Close this document window"
msgstr "Đóng cửa sổ tài liệu này"
#: ../src/verbs.cpp:2429
msgid "_Quit"
msgstr "T_hoát"
#: ../src/verbs.cpp:2429
msgid "Quit Inkscape"
msgstr "Thoát khỏi Inkscape"
#: ../src/verbs.cpp:2430
#, fuzzy
msgid "New from _Template..."
msgstr "_Bảng chọn màu..."
#: ../src/verbs.cpp:2431
#, fuzzy
msgid "Create new project from template"
msgstr "Tạo tài liệu mới từ mẫu tài liệu mặc định"
#: ../src/verbs.cpp:2434
msgid "Undo last action"
msgstr "Hồi lại hành động cuối cùng"
#: ../src/verbs.cpp:2437
msgid "Do again the last undone action"
msgstr "Làm lại hành động mới hủy"
#: ../src/verbs.cpp:2438
msgid "Cu_t"
msgstr "Cắ_t"
#: ../src/verbs.cpp:2439
msgid "Cut selection to clipboard"
msgstr "Cắt vùng chọn vào bảng nháp."
#: ../src/verbs.cpp:2440
msgid "_Copy"
msgstr "_Chép"
#: ../src/verbs.cpp:2441
msgid "Copy selection to clipboard"
msgstr "Sao chép vùng chọn vào bảng nháp."
#: ../src/verbs.cpp:2442
msgid "_Paste"
msgstr "_Dán"
#: ../src/verbs.cpp:2443
msgid "Paste objects from clipboard to mouse point, or paste text"
msgstr "Dán vào điểm chuột các đối tượng từ bảng nháp, hoặc dán văn bản"
#: ../src/verbs.cpp:2444
msgid "Paste _Style"
msgstr "Dán kiểu dán_g"
#: ../src/verbs.cpp:2445
msgid "Apply the style of the copied object to selection"
msgstr "Áp dụng cho vùng chọn kiểu dáng của đối tượng đã sao chép"
#: ../src/verbs.cpp:2447
msgid "Scale selection to match the size of the copied object"
msgstr "Co giãn vùng chọn để tương ứng với kích cỡ của đối tượng đã sao chép."
#: ../src/verbs.cpp:2448
msgid "Paste _Width"
msgstr "Dán chiều _rộng"
#: ../src/verbs.cpp:2449
msgid "Scale selection horizontally to match the width of the copied object"
msgstr ""
"Co giãn theo chiều ngang vùng chọn để tương ứng với chiều rộng của đối tượng "
"đã sao chép"
#: ../src/verbs.cpp:2450
msgid "Paste _Height"
msgstr "Dán chiều _cao"
#: ../src/verbs.cpp:2451
msgid "Scale selection vertically to match the height of the copied object"
msgstr ""
"Co giãn theo chiều dọc vùng chọn để tương ứng với chiều cao của đối tượng đã "
"sao chép"
#: ../src/verbs.cpp:2452
msgid "Paste Size Separately"
msgstr "Dán riêng kích cỡ"
#: ../src/verbs.cpp:2453
msgid "Scale each selected object to match the size of the copied object"
msgstr ""
"Co giãn mỗi đối tượng đã chọn để tương ứng với kích cỡ của đối tượng đã sao "
"chép"
#: ../src/verbs.cpp:2454
msgid "Paste Width Separately"
msgstr "Dán riêng chiều rộng"
#: ../src/verbs.cpp:2455
msgid ""
"Scale each selected object horizontally to match the width of the copied "
"object"
msgstr ""
"Co giãn theo chiều ngang mỗi đối tượng đã chọn để tương ứng với chiều rộng "
"của đối tượng đã sao chép"
#: ../src/verbs.cpp:2456
msgid "Paste Height Separately"
msgstr "Dán riêng chiều cao"
#: ../src/verbs.cpp:2457
msgid ""
"Scale each selected object vertically to match the height of the copied "
"object"
msgstr ""
"Co giãn theo chiều dọc mỗi đối tượng đã chọn để tương ứng với chiều cao của "
"đối tượng đã sao chép"
#: ../src/verbs.cpp:2458
msgid "Paste _In Place"
msgstr "Dán _vào vị trí ban đầu"
#: ../src/verbs.cpp:2459
msgid "Paste objects from clipboard to the original location"
msgstr "Dán đối tượng trong bảng nháp vào vị trí gốc"
#: ../src/verbs.cpp:2460
msgid "Paste Path _Effect"
msgstr "_Dán hiệu ứng đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2461
msgid "Apply the path effect of the copied object to selection"
msgstr "Áp dụng kiểu dáng của đối tượng vừa được sao chép vào trong vùng chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2462
msgid "Remove Path _Effect"
msgstr "_Xóa bỏ hiệu ứng đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2463
msgid "Remove any path effects from selected objects"
msgstr "Xóa bỏ các hiệu ứng đường nét đã áp dụng cho đối tượng được chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2464
#, fuzzy
msgid "_Remove Filters"
msgstr "Bỏ bộ lọc"
#: ../src/verbs.cpp:2465
msgid "Remove any filters from selected objects"
msgstr "Xóa bỏ tác dụng của các bộ lọc áp dụng cho đối tượng được chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2466
msgid "_Delete"
msgstr "_Xóa"
#: ../src/verbs.cpp:2467
msgid "Delete selection"
msgstr "Xoá vùng chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2468
msgid "Duplic_ate"
msgstr "Nhân đô_i"
#: ../src/verbs.cpp:2469
msgid "Duplicate selected objects"
msgstr "Nhân đôi các đối tượng đã chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2470
msgid "Create Clo_ne"
msgstr "Tạo bản _sao"
#: ../src/verbs.cpp:2471
msgid "Create a clone (a copy linked to the original) of selected object"
msgstr ""
"Tạo một bản sao liên kết (một bản sao được liên kết đến bản gốc) của đối "
"tượng đã chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2472
msgid "Unlin_k Clone"
msgstr "Gỡ liên _kết của bản sao"
#: ../src/verbs.cpp:2473
msgid ""
"Cut the selected clones' links to the originals, turning them into "
"standalone objects"
msgstr ""
"Ngắt liên kết giữa bản sao liên kết và bản gốc của nó, làm cho nó là đối "
"tượng độc lập"
#: ../src/verbs.cpp:2474
msgid "Relink to Copied"
msgstr "Tạo liên kết với bản sao"
#: ../src/verbs.cpp:2475
msgid "Relink the selected clones to the object currently on the clipboard"
msgstr ""
"Tạo liên kết cho bản sao đã chọn tới đối tượng đã sao chép vào bảng nháp"
#: ../src/verbs.cpp:2476
msgid "Select _Original"
msgstr "Chọn bản _gốc"
#: ../src/verbs.cpp:2477
msgid "Select the object to which the selected clone is linked"
msgstr "Chọn đối tượng gốc của bản sao liên kết"
#: ../src/verbs.cpp:2478
#, fuzzy
msgid "Clone original path (LPE)"
msgstr "Thay thế phông"
#: ../src/verbs.cpp:2479
msgid ""
"Creates a new path, applies the Clone original LPE, and refers it to the "
"selected path"
msgstr ""
#: ../src/verbs.cpp:2480
msgid "Objects to _Marker"
msgstr "Đố_i tượng thành hình nút"
#: ../src/verbs.cpp:2481
msgid "Convert selection to a line marker"
msgstr "Chuyển đối tượng được chọn thành hình nút"
#: ../src/verbs.cpp:2482
msgid "Objects to Gu_ides"
msgstr "Đối tượng thành đường _gióng"
#: ../src/verbs.cpp:2483
msgid ""
"Convert selected objects to a collection of guidelines aligned with their "
"edges"
msgstr ""
"Chuyển các đối tượng đang chọn thành các đường gióng, sắp xếp theo các cạnh "
"của đối tượng"
#: ../src/verbs.cpp:2484
msgid "Objects to Patter_n"
msgstr "Đối tượ_ng -> mẫu"
#: ../src/verbs.cpp:2485
msgid "Convert selection to a rectangle with tiled pattern fill"
msgstr "Chuyển vùng chọn thành hình chữ nhật có mẫu lát"
#: ../src/verbs.cpp:2486
msgid "Pattern to _Objects"
msgstr "Mẫu -> đối _tượng"
#: ../src/verbs.cpp:2487
msgid "Extract objects from a tiled pattern fill"
msgstr "Chuyển mẫu lát thành các đối tượng"
#: ../src/verbs.cpp:2488
msgid "Group to Symbol"
msgstr ""
#: ../src/verbs.cpp:2489
#, fuzzy
msgid "Convert group to a symbol"
msgstr "Chuyển đổi nét viền sang đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2490
msgid "Symbol to Group"
msgstr ""
#: ../src/verbs.cpp:2491
msgid "Extract group from a symbol"
msgstr ""
#: ../src/verbs.cpp:2492
msgid "Clea_r All"
msgstr "_Xoá trắng tất cả"
#: ../src/verbs.cpp:2493
msgid "Delete all objects from document"
msgstr "Xoá tất cả các đối tượng"
#: ../src/verbs.cpp:2494
msgid "Select Al_l"
msgstr "Chọ_n tất cả"
#: ../src/verbs.cpp:2495
msgid "Select all objects or all nodes"
msgstr "Chọn mọi đối tượng hoặc nút"
#: ../src/verbs.cpp:2496
msgid "Select All in All La_yers"
msgstr "Chọn tất cả trên mọi _lớp"
#: ../src/verbs.cpp:2497
msgid "Select all objects in all visible and unlocked layers"
msgstr "Chọn mọi đối tượng trên tất cả các lớp được hiển thị và không bị khoá"
#: ../src/verbs.cpp:2498
#, fuzzy
msgid "Fill _and Stroke"
msgstr "_Tô và Nét"
#: ../src/verbs.cpp:2499
#, fuzzy
msgid ""
"Select all objects with the same fill and stroke as the selected objects"
msgstr "Chọn một <b>đối tượng có mẫu tô</b> ra đó cần trích đối tượng."
#: ../src/verbs.cpp:2500
#, fuzzy
msgid "_Fill Color"
msgstr "Màu tô"
#: ../src/verbs.cpp:2501
#, fuzzy
msgid "Select all objects with the same fill as the selected objects"
msgstr "Chọn một <b>đối tượng có mẫu tô</b> ra đó cần trích đối tượng."
#: ../src/verbs.cpp:2502
#, fuzzy
msgid "_Stroke Color"
msgstr "Màu nét"
#: ../src/verbs.cpp:2503
#, fuzzy
msgid "Select all objects with the same stroke as the selected objects"
msgstr ""
"Co giãn mỗi đối tượng đã chọn để tương ứng với kích cỡ của đối tượng đã sao "
"chép"
#: ../src/verbs.cpp:2504
#, fuzzy
msgid "Stroke St_yle"
msgstr "_Kiểu nét"
#: ../src/verbs.cpp:2505
#, fuzzy
msgid ""
"Select all objects with the same stroke style (width, dash, markers) as the "
"selected objects"
msgstr ""
"Co giãn mỗi đối tượng đã chọn để tương ứng với kích cỡ của đối tượng đã sao "
"chép"
#: ../src/verbs.cpp:2506
#, fuzzy
msgid "_Object Type"
msgstr "Kiểu đối tượng:"
#: ../src/verbs.cpp:2507
#, fuzzy
msgid ""
"Select all objects with the same object type (rect, arc, text, path, bitmap "
"etc) as the selected objects"
msgstr ""
"Co giãn mỗi đối tượng đã chọn để tương ứng với kích cỡ của đối tượng đã sao "
"chép"
#: ../src/verbs.cpp:2508
msgid "In_vert Selection"
msgstr "Đả_o vùng chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2509
msgid "Invert selection (unselect what is selected and select everything else)"
msgstr "Đảo ngược vùng chọn (bỏ chọn đồ đã chọn và chọn mọi thứ còn lại)"
#: ../src/verbs.cpp:2510
msgid "Invert in All Layers"
msgstr "Đảo trên mọi lớp"
#: ../src/verbs.cpp:2511
msgid "Invert selection in all visible and unlocked layers"
msgstr "Đảo ngược vùng chọn trên mọi lớp hiển thị và mọi lớp đã mở khoá"
#: ../src/verbs.cpp:2512
msgid "Select Next"
msgstr "Chọn cái kế tiếp"
#: ../src/verbs.cpp:2513
msgid "Select next object or node"
msgstr "Chọn đối tượng hay nút kế tiếp"
#: ../src/verbs.cpp:2514
msgid "Select Previous"
msgstr "Chọn cái trước"
#: ../src/verbs.cpp:2515
msgid "Select previous object or node"
msgstr "Chọn đối tượng hay nút trước"
#: ../src/verbs.cpp:2516
msgid "D_eselect"
msgstr "_Bỏ chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2517
msgid "Deselect any selected objects or nodes"
msgstr "Thôi không chọn bất cứ đối tượng hay nút nào nữa"
#: ../src/verbs.cpp:2519
#, fuzzy
msgid "Delete all the guides in the document"
msgstr "Xoá tất cả các đối tượng"
#: ../src/verbs.cpp:2520
#, fuzzy
msgid "Create _Guides Around the Page"
msgstr "Đường gióng _quanh trang giấy"
#: ../src/verbs.cpp:2521
msgid "Create four guides aligned with the page borders"
msgstr "Tạo bốn đường gióng bo quanh viền trang giấy"
#: ../src/verbs.cpp:2522
msgid "Next path effect parameter"
msgstr "Tham số tiếp theo của hiệu ứng đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2523
#, fuzzy
msgid "Show next editable path effect parameter"
msgstr "Tham số tiếp theo của hiệu ứng đường nét"
#. Selection
#: ../src/verbs.cpp:2526
msgid "Raise to _Top"
msgstr "Lên trên _cùng"
#: ../src/verbs.cpp:2527
msgid "Raise selection to top"
msgstr "Nâng vùng chọn lên trên cùng"
#: ../src/verbs.cpp:2528
msgid "Lower to _Bottom"
msgstr "Xuốn_g dưới cùng"
#: ../src/verbs.cpp:2529
msgid "Lower selection to bottom"
msgstr "Hạ thấp vùng chọn xuống dưới cùng"
#: ../src/verbs.cpp:2530
msgid "_Raise"
msgstr "Nâng _lên"
#: ../src/verbs.cpp:2531
msgid "Raise selection one step"
msgstr "Nâng vùng chọn lên một mức"
#: ../src/verbs.cpp:2532
msgid "_Lower"
msgstr "Hạ _xuống"
#: ../src/verbs.cpp:2533
msgid "Lower selection one step"
msgstr "Hạ thấp vùng chọn xuống một mức"
#: ../src/verbs.cpp:2535
msgid "Group selected objects"
msgstr "Nhóm lại các đối tượng đã chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2537
msgid "Ungroup selected groups"
msgstr "Rã nhóm các nhóm đã chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2539
msgid "_Put on Path"
msgstr "Đặt _theo đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2541
msgid "_Remove from Path"
msgstr "_Rời khỏi đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2543
msgid "Remove Manual _Kerns"
msgstr "Bỏ k_hoảng cách chữ đã đặt"
#. TRANSLATORS: "glyph": An image used in the visual representation of characters;
#. roughly speaking, how a character looks. A font is a set of glyphs.
#: ../src/verbs.cpp:2546
msgid "Remove all manual kerns and glyph rotations from a text object"
msgstr "Gỡ bỏ mọi khoảng cách chữ tự đặt và xoay ký tự khỏi văn bản"
#: ../src/verbs.cpp:2548
msgid "_Union"
msgstr "Hợ_p"
#: ../src/verbs.cpp:2549
msgid "Create union of selected paths"
msgstr "Tạo hợp từ các đường nét đã chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2550
msgid "_Intersection"
msgstr "_Giao"
#: ../src/verbs.cpp:2551
msgid "Create intersection of selected paths"
msgstr "Tạo giao từ các đường nét đã chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2552
msgid "_Difference"
msgstr "Hiệ_u"
#: ../src/verbs.cpp:2553
msgid "Create difference of selected paths (bottom minus top)"
msgstr "Tạo vùng hiệu từ các đường nét đã chọn (phần dưới trừ phần trên)"
#: ../src/verbs.cpp:2554
msgid "E_xclusion"
msgstr "L_oại trừ"
#: ../src/verbs.cpp:2555
msgid ""
"Create exclusive OR of selected paths (those parts that belong to only one "
"path)"
msgstr ""
"Tạo hàm XOR (hoặc kiểu loại trừ) từ các đường nét đã chọn (các phần thuộc về "
"chỉ một đường nét)"
#: ../src/verbs.cpp:2556
msgid "Di_vision"
msgstr "Ch_ia"
#: ../src/verbs.cpp:2557
msgid "Cut the bottom path into pieces"
msgstr "Cắt đường nét bên dưới ra nhiều phần riêng"
#. TRANSLATORS: "to cut a path" is not the same as "to break a path apart" - see the
#. Advanced tutorial for more info
#: ../src/verbs.cpp:2560
msgid "Cut _Path"
msgstr "_Cắt đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2561
msgid "Cut the bottom path's stroke into pieces, removing fill"
msgstr ""
"Cắt nét của đường nét bên dưới ra nhiều phần riêng, xoá hiệu ứng màu tô"
#. TRANSLATORS: "outset": expand a shape by offsetting the object's path,
#. i.e. by displacing it perpendicular to the path in each point.
#. See also the Advanced Tutorial for explanation.
#: ../src/verbs.cpp:2565
msgid "Outs_et"
msgstr "Dời nét ra ng_oài"
#: ../src/verbs.cpp:2566
msgid "Outset selected paths"
msgstr "Dời đường nét được chọn ra phía ngoài"
#: ../src/verbs.cpp:2568
msgid "O_utset Path by 1 px"
msgstr "_Dời nét ra 1 điểm ảnh"
#: ../src/verbs.cpp:2569
msgid "Outset selected paths by 1 px"
msgstr "Mở rộng các đường nét đã chọn ra ngoài 1 điểm ảnh"
#: ../src/verbs.cpp:2571
msgid "O_utset Path by 10 px"
msgstr "Dờ_i nét ra 10 điểm ảnh"
#: ../src/verbs.cpp:2572
msgid "Outset selected paths by 10 px"
msgstr "Mở rộng đường nét đã chọn ra ngoài 10 điểm ảnh"
#. TRANSLATORS: "inset": contract a shape by offsetting the object's path,
#. i.e. by displacing it perpendicular to the path in each point.
#. See also the Advanced Tutorial for explanation.
#: ../src/verbs.cpp:2576
msgid "I_nset"
msgstr "Dời nét _vào trong"
#: ../src/verbs.cpp:2577
msgid "Inset selected paths"
msgstr "Dời các đường nét đã chọn vào phía trong"
#: ../src/verbs.cpp:2579
msgid "I_nset Path by 1 px"
msgstr "Dời và_o 1 điểm ảnh"
#: ../src/verbs.cpp:2580
msgid "Inset selected paths by 1 px"
msgstr "Co rút các đường nét đã chọn vào trong 1 điểm ảnh "
#: ../src/verbs.cpp:2582
msgid "I_nset Path by 10 px"
msgstr "Dời vào 10 điểm ả_nh"
#: ../src/verbs.cpp:2583
msgid "Inset selected paths by 10 px"
msgstr "Co rút các đường nét đã chọn vào trong 10 điểm ảnh"
#: ../src/verbs.cpp:2585
msgid "D_ynamic Offset"
msgstr "Dời _hình động"
#: ../src/verbs.cpp:2585
msgid "Create a dynamic offset object"
msgstr "Tạo một đối tượng có mức co rút/mở rộng điều chỉnh được"
#: ../src/verbs.cpp:2587
msgid "_Linked Offset"
msgstr "Dời _liên kết"
#: ../src/verbs.cpp:2588
msgid "Create a dynamic offset object linked to the original path"
msgstr "Tạo một đối tượng mở rộng/co rút được liên kết đến đường nét gốc"
#: ../src/verbs.cpp:2590
msgid "_Stroke to Path"
msgstr "_Nét viền sang đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2591
msgid "Convert selected object's stroke to paths"
msgstr "Chuyển nét viền thành các đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2592
msgid "Si_mplify"
msgstr "Đơn giản hó_a"
#: ../src/verbs.cpp:2593
msgid "Simplify selected paths (remove extra nodes)"
msgstr "Đơn giản hoá các đường nét đã chọn (gỡ bỏ nút thêm)"
#: ../src/verbs.cpp:2594
msgid "_Reverse"
msgstr "Qua_y ngược"
#: ../src/verbs.cpp:2595
msgid "Reverse the direction of selected paths (useful for flipping markers)"
msgstr "Quay ngược hướng của các đường nét đã chọn (để lật hình nút)"
#: ../src/verbs.cpp:2598
msgid "Create one or more paths from a bitmap by tracing it"
msgstr "Tạo một hay nhiều đường nét bằng cách véc-tơ hoá nó."
#: ../src/verbs.cpp:2599
#, fuzzy
msgid "Trace Pixel Art..."
msgstr "Đồ lại ảnh _bitmap..."
#: ../src/verbs.cpp:2600
msgid "Create paths using Kopf-Lischinski algorithm to vectorize pixel art"
msgstr ""
#: ../src/verbs.cpp:2601
#, fuzzy
msgid "Make a _Bitmap Copy"
msgstr "Tạo bản sao _ảnh bitmap"
#: ../src/verbs.cpp:2602
msgid "Export selection to a bitmap and insert it into document"
msgstr "Xuất khẩu vùng chọn vào ảnh bitmap và chèn nó vào tài liệu"
#: ../src/verbs.cpp:2603
msgid "_Combine"
msgstr "_Kết hợp"
#: ../src/verbs.cpp:2604
msgid "Combine several paths into one"
msgstr "Kết hợp vài đường nét thành một"
#. TRANSLATORS: "to cut a path" is not the same as "to break a path apart" - see the
#. Advanced tutorial for more info
#: ../src/verbs.cpp:2607
msgid "Break _Apart"
msgstr "Tách _rời"
#: ../src/verbs.cpp:2608
msgid "Break selected paths into subpaths"
msgstr "Tách đường nét rời ra thành nhiều đường nét thành phần"
#: ../src/verbs.cpp:2609
#, fuzzy
msgid "_Arrange..."
msgstr "_Sắp đặt"
#: ../src/verbs.cpp:2610
#, fuzzy
msgid "Arrange selected objects in a table or circle"
msgstr "Sắp xếp lại các đối tượng đã chọn thành các hàng và cột trong 1 bảng"
#. Layer
#: ../src/verbs.cpp:2612
msgid "_Add Layer..."
msgstr "Thê_m lớp..."
#: ../src/verbs.cpp:2613
msgid "Create a new layer"
msgstr "Tạo thêm một lớp mới"
#: ../src/verbs.cpp:2614
msgid "Re_name Layer..."
msgstr "Đổi tê_n lớp..."
#: ../src/verbs.cpp:2615
msgid "Rename the current layer"
msgstr "Đặt lại tên cho lớp hiện thời"
#: ../src/verbs.cpp:2616
msgid "Switch to Layer Abov_e"
msgstr "_Lên lớp bên t_rên"
#: ../src/verbs.cpp:2617
msgid "Switch to the layer above the current"
msgstr "Chuyển sang làm việc trong lớp ở trên lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2618
msgid "Switch to Layer Belo_w"
msgstr "Xuống lớp bên _dưới"
#: ../src/verbs.cpp:2619
msgid "Switch to the layer below the current"
msgstr "Chuyển sang làm việc trong lớp ở dưới lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2620
msgid "Move Selection to Layer Abo_ve"
msgstr "Đưa vùng chọn lên lớp _trên"
#: ../src/verbs.cpp:2621
msgid "Move selection to the layer above the current"
msgstr "Di chuyển vùng chọn sang lớp bên trên lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2622
msgid "Move Selection to Layer Bel_ow"
msgstr "Đưa vùng chọn x_uống lớp dưới"
#: ../src/verbs.cpp:2623
msgid "Move selection to the layer below the current"
msgstr "Di chuyển vùng chọn sang lớp bên dưới lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2624
#, fuzzy
msgid "Move Selection to Layer..."
msgstr "Đưa vùng chọn lên lớp _trên"
#: ../src/verbs.cpp:2626
msgid "Layer to _Top"
msgstr "Lớp lên trên cù_ng"
#: ../src/verbs.cpp:2627
msgid "Raise the current layer to the top"
msgstr "Nâng lớp hiện thời lên trên cùng"
#: ../src/verbs.cpp:2628
msgid "Layer to _Bottom"
msgstr "Lớp xuống dưới _cùng"
#: ../src/verbs.cpp:2629
msgid "Lower the current layer to the bottom"
msgstr "Hạ thấp lớp hiện thời xuống dưới cùng"
#: ../src/verbs.cpp:2630
msgid "_Raise Layer"
msgstr "Nân_g lớp lên"
#: ../src/verbs.cpp:2631
msgid "Raise the current layer"
msgstr "Nâng lớp hiện tại lên trên một mức"
#: ../src/verbs.cpp:2632
msgid "_Lower Layer"
msgstr "_Hạ lớp xuống"
#: ../src/verbs.cpp:2633
msgid "Lower the current layer"
msgstr "Đem lớp hiện tại xuống dưới một mức"
#: ../src/verbs.cpp:2634
msgid "D_uplicate Current Layer"
msgstr "_Nhân đôi lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2635
msgid "Duplicate an existing layer"
msgstr "Nhân đôi lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2636
msgid "_Delete Current Layer"
msgstr "_Xoá lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2637
msgid "Delete the current layer"
msgstr "Xoá lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2638
msgid "_Show/hide other layers"
msgstr "Ẩn/_hiện các lớp còn lại"
#: ../src/verbs.cpp:2639
msgid "Solo the current layer"
msgstr "Chỉ xem duy nhất lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2640
#, fuzzy
msgid "_Show all layers"
msgstr "Chọn trong mỗi lớp"
#: ../src/verbs.cpp:2641
#, fuzzy
msgid "Show all the layers"
msgstr "Ẩn/_hiện các lớp còn lại"
#: ../src/verbs.cpp:2642
#, fuzzy
msgid "_Hide all layers"
msgstr "Ẩn lớp"
#: ../src/verbs.cpp:2643
#, fuzzy
msgid "Hide all the layers"
msgstr "Ẩn lớp"
#: ../src/verbs.cpp:2644
#, fuzzy
msgid "_Lock all layers"
msgstr "Chọn trong mỗi lớp"
#: ../src/verbs.cpp:2645
#, fuzzy
msgid "Lock all the layers"
msgstr "Ẩn/_hiện các lớp còn lại"
#: ../src/verbs.cpp:2646
#, fuzzy
msgid "Lock/Unlock _other layers"
msgstr "(Gỡ) khoá lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2647
#, fuzzy
msgid "Lock all the other layers"
msgstr "Ẩn/_hiện các lớp còn lại"
#: ../src/verbs.cpp:2648
#, fuzzy
msgid "_Unlock all layers"
msgstr "Gỡ khoá lớp"
#: ../src/verbs.cpp:2649
#, fuzzy
msgid "Unlock all the layers"
msgstr "Ẩn/_hiện các lớp còn lại"
#: ../src/verbs.cpp:2650
#, fuzzy
msgid "_Lock/Unlock Current Layer"
msgstr "(Gỡ) khoá lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2651
#, fuzzy
msgid "Toggle lock on current layer"
msgstr "Chỉ xem duy nhất lớp hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2652
#, fuzzy
msgid "_Show/hide Current Layer"
msgstr "Ẩn/_hiện các lớp còn lại"
#: ../src/verbs.cpp:2653
#, fuzzy
msgid "Toggle visibility of current layer"
msgstr "Chỉ xem duy nhất lớp hiện tại"
#. Object
#: ../src/verbs.cpp:2656
#, fuzzy
msgid "Rotate _90° CW"
msgstr "Xoay phải _90&#176;"
#. This is shared between tooltips and statusbar, so they
#. must use UTF-8, not HTML entities for special characters.
#: ../src/verbs.cpp:2659
msgid "Rotate selection 90° clockwise"
msgstr "Xoay vùng chọn 90° thuận chiều kim đồng hồ"
#: ../src/verbs.cpp:2660
#, fuzzy
msgid "Rotate 9_0° CCW"
msgstr "Xoay trái 9_0&#176;"
#. This is shared between tooltips and statusbar, so they
#. must use UTF-8, not HTML entities for special characters.
#: ../src/verbs.cpp:2663
msgid "Rotate selection 90° counter-clockwise"
msgstr "Xoay vùng chọn 90° ngược chiều kim đồng hồ"
#: ../src/verbs.cpp:2664
msgid "Remove _Transformations"
msgstr "_Hủy chuyển dạng"
#: ../src/verbs.cpp:2665
msgid "Remove transformations from object"
msgstr "Xoá các phép biến đổi đã áp dụng lên đối tượng"
#: ../src/verbs.cpp:2666
msgid "_Object to Path"
msgstr "Đối _tượng sang đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2667
msgid "Convert selected object to path"
msgstr "Chuyển đổi đối tượng được chọn thành đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2668
msgid "_Flow into Frame"
msgstr "Đóng _khung đoạn văn bản"
#: ../src/verbs.cpp:2669
msgid ""
"Put text into a frame (path or shape), creating a flowed text linked to the "
"frame object"
msgstr ""
"Bố trí đoạn văn bản chỉ giới hạn trong một khung (đường nét hay hình), tạo "
"một văn bản liên kết đến 1 khung"
#: ../src/verbs.cpp:2670
msgid "_Unflow"
msgstr "_Xóa khung văn bản"
#: ../src/verbs.cpp:2671
msgid "Remove text from frame (creates a single-line text object)"
msgstr ""
"Xóa khung quy định giới hạn đoạn văn bản (đặt toàn bộ nội dung trên một dòng)"
#: ../src/verbs.cpp:2672
msgid "_Convert to Text"
msgstr "_Chuyển về dạng thường"
#: ../src/verbs.cpp:2673
msgid "Convert flowed text to regular text object (preserves appearance)"
msgstr ""
"Xóa bỏ khung giới hạn văn bản, nhưng giữ nguyên trật tự các dòng, chuyển về "
"dạng văn bản thường (không có khung giới hạn)"
#: ../src/verbs.cpp:2675
msgid "Flip _Horizontal"
msgstr "Lật ng_ang"
#: ../src/verbs.cpp:2675
msgid "Flip selected objects horizontally"
msgstr "Lật các đối tượng đã chọn theo chiều ngang"
#: ../src/verbs.cpp:2678
msgid "Flip _Vertical"
msgstr "Lậ_t dọc"
#: ../src/verbs.cpp:2678
msgid "Flip selected objects vertically"
msgstr "Lật các đối tượng đã chọn theo chiều dọc"
#: ../src/verbs.cpp:2681
msgid "Apply mask to selection (using the topmost object as mask)"
msgstr "Áp dụng mặt nạ cho vùng chọn (dùng đối tượng trên cùng làm mặt nạ)"
#: ../src/verbs.cpp:2683
msgid "Edit mask"
msgstr "Sửa mặt nạ"
#: ../src/verbs.cpp:2684 ../src/verbs.cpp:2692
msgid "_Release"
msgstr "_Bỏ"
#: ../src/verbs.cpp:2685
msgid "Remove mask from selection"
msgstr "Gỡ bỏ mặt nạ khỏi vùng chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2687
msgid ""
"Apply clipping path to selection (using the topmost object as clipping path)"
msgstr ""
"Áp dụng cho vùng chọn đường nét xén (dùng đối tượng trên cùng làm đường nét "
"xén)"
#: ../src/verbs.cpp:2688
#, fuzzy
msgid "Create Cl_ip Group"
msgstr "Tạo bản _sao"
#: ../src/verbs.cpp:2689
#, fuzzy
msgid "Creates a clip group using the selected objects as a base"
msgstr ""
"Tạo một bản sao liên kết (một bản sao được liên kết đến bản gốc) của đối "
"tượng đã chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2691
msgid "Edit clipping path"
msgstr "Sửa đường nét xén"
#: ../src/verbs.cpp:2693
msgid "Remove clipping path from selection"
msgstr "Gỡ bỏ khỏi vùng chọn đường nét xén"
#. Tools
#: ../src/verbs.cpp:2698
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2699
msgid "Select and transform objects"
msgstr "Chọn và chuyển dạng đối tượng"
#: ../src/verbs.cpp:2700
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Node Edit"
msgstr "Sửa nút"
#: ../src/verbs.cpp:2701
msgid "Edit paths by nodes"
msgstr "Chỉnh sửa các đường nét theo nút"
#: ../src/verbs.cpp:2702
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Tweak"
msgstr "Tinh chỉnh"
#: ../src/verbs.cpp:2703
msgid "Tweak objects by sculpting or painting"
msgstr "Tinh chỉnh đối tượng theo phương pháp điêu khắc hay sơn"
#: ../src/verbs.cpp:2704
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Spray"
msgstr "Phun"
#: ../src/verbs.cpp:2705
#, fuzzy
msgid "Spray objects by sculpting or painting"
msgstr "Tinh chỉnh đối tượng theo phương pháp điêu khắc hay sơn"
#: ../src/verbs.cpp:2706
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Rectangle"
msgstr "Chữ nhật"
#: ../src/verbs.cpp:2707
msgid "Create rectangles and squares"
msgstr "Vẽ hình chữ nhật và hình vuông"
#: ../src/verbs.cpp:2708
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "3D Box"
msgstr "Hộp 3D"
#: ../src/verbs.cpp:2709
msgid "Create 3D boxes"
msgstr "Vẽ hộp 3D"
#: ../src/verbs.cpp:2710
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Ellipse"
msgstr "Elip"
#: ../src/verbs.cpp:2711
msgid "Create circles, ellipses, and arcs"
msgstr "Vẽ hình tròn, elip, quạt và cung"
#: ../src/verbs.cpp:2712
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Star"
msgstr "Sao"
#: ../src/verbs.cpp:2713
msgid "Create stars and polygons"
msgstr "Vẽ hình sao hay đa giác"
#: ../src/verbs.cpp:2714
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Spiral"
msgstr "Xoắn ốc"
#: ../src/verbs.cpp:2715
msgid "Create spirals"
msgstr "Vẽ hình xoắn ốc"
#: ../src/verbs.cpp:2716
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Pencil"
msgstr "Bút chì"
#: ../src/verbs.cpp:2717
msgid "Draw freehand lines"
msgstr "Vẽ đường tự do"
#: ../src/verbs.cpp:2718
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Pen"
msgstr "Bút"
#: ../src/verbs.cpp:2719
msgid "Draw Bezier curves and straight lines"
msgstr "Vẽ cung Bezier và đường thẳng"
#: ../src/verbs.cpp:2720
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Calligraphy"
msgstr "Viết chữ đẹp"
#: ../src/verbs.cpp:2721
msgid "Draw calligraphic or brush strokes"
msgstr "nét chữ đẹp hay nét bút lông"
#: ../src/verbs.cpp:2723
msgid "Create and edit text objects"
msgstr "Tạo và sửa văn bản"
#: ../src/verbs.cpp:2724
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Gradient"
msgstr "Chuyển sắc"
#: ../src/verbs.cpp:2725
msgid "Create and edit gradients"
msgstr "Tạo và sửa chuyển sắc"
#: ../src/verbs.cpp:2726
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Mesh"
msgstr ""
#: ../src/verbs.cpp:2727
#, fuzzy
msgid "Create and edit meshes"
msgstr "Tạo và sửa chuyển sắc"
#: ../src/verbs.cpp:2728
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Zoom"
msgstr "Thu Phóng"
#: ../src/verbs.cpp:2729
msgid "Zoom in or out"
msgstr "Phóng to hay thu nhỏ"
#: ../src/verbs.cpp:2731
#, fuzzy
msgid "Measurement tool"
msgstr "Kiểu đo: "
#: ../src/verbs.cpp:2732
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Dropper"
msgstr "Bút chọn màu"
#: ../src/verbs.cpp:2734
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Connector"
msgstr "Đường nối"
#: ../src/verbs.cpp:2735
msgid "Create diagram connectors"
msgstr "Tạo đường nối cho sơ đồ"
#: ../src/verbs.cpp:2736
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Paint Bucket"
msgstr "Xô sơn"
#: ../src/verbs.cpp:2737
msgid "Fill bounded areas"
msgstr "Tô các vùng đã giới hạn"
#: ../src/verbs.cpp:2738
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "LPE Edit"
msgstr "Sửa LPE"
#: ../src/verbs.cpp:2739
msgid "Edit Path Effect parameters"
msgstr "Sửa các tham số hiệu ứng đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2740
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "Eraser"
msgstr "Làm vùng sáng trong suốt"
#: ../src/verbs.cpp:2741
msgid "Erase existing paths"
msgstr "Xoá các đường nét đang có"
#: ../src/verbs.cpp:2742
#, fuzzy
msgctxt "ContextVerb"
msgid "LPE Tool"
msgstr "Công cụ hiệu ứng đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2743
msgid "Do geometric constructions"
msgstr "Thực hiện dựng hình lượng giác"
#. Tool prefs
#: ../src/verbs.cpp:2745
msgid "Selector Preferences"
msgstr "Tùy thích Lựa chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2746
msgid "Open Preferences for the Selector tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho Công cụ chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2747
msgid "Node Tool Preferences"
msgstr "Tùy thích Công cụ nút"
#: ../src/verbs.cpp:2748
msgid "Open Preferences for the Node tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Nút"
#: ../src/verbs.cpp:2749
msgid "Tweak Tool Preferences"
msgstr "Tùy thích Công cụ tinh chỉnh"
#: ../src/verbs.cpp:2750
msgid "Open Preferences for the Tweak tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ tinh chỉnh"
#: ../src/verbs.cpp:2751
msgid "Spray Tool Preferences"
msgstr "Tùy thích Công cụ phun"
#: ../src/verbs.cpp:2752
#, fuzzy
msgid "Open Preferences for the Spray tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Xoắn ốc"
#: ../src/verbs.cpp:2753
msgid "Rectangle Preferences"
msgstr "Tùy thích Hình chữ nhật"
#: ../src/verbs.cpp:2754
msgid "Open Preferences for the Rectangle tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Hình chữ nhật"
#: ../src/verbs.cpp:2755
msgid "3D Box Preferences"
msgstr "Tùy thích Hộp 3D"
#: ../src/verbs.cpp:2756
msgid "Open Preferences for the 3D Box tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Hộp 3D (ba chiều)"
#: ../src/verbs.cpp:2757
msgid "Ellipse Preferences"
msgstr "Tùy thích Hình elip"
#: ../src/verbs.cpp:2758
msgid "Open Preferences for the Ellipse tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Hình elip"
#: ../src/verbs.cpp:2759
msgid "Star Preferences"
msgstr "Tùy thích Hình sao"
#: ../src/verbs.cpp:2760
msgid "Open Preferences for the Star tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Hình sao"
#: ../src/verbs.cpp:2761
msgid "Spiral Preferences"
msgstr "Tùy thích Xoắn ốc"
#: ../src/verbs.cpp:2762
msgid "Open Preferences for the Spiral tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Xoắn ốc"
#: ../src/verbs.cpp:2763
msgid "Pencil Preferences"
msgstr "Tùy thích Bút chì"
#: ../src/verbs.cpp:2764
msgid "Open Preferences for the Pencil tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Bút chì"
#: ../src/verbs.cpp:2765
msgid "Pen Preferences"
msgstr "Tùy thích Bút"
#: ../src/verbs.cpp:2766
msgid "Open Preferences for the Pen tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Bút"
#: ../src/verbs.cpp:2767
msgid "Calligraphic Preferences"
msgstr "Tùy thích Viết chữ đẹp"
#: ../src/verbs.cpp:2768
msgid "Open Preferences for the Calligraphy tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Viết chữ đẹp"
#: ../src/verbs.cpp:2769
msgid "Text Preferences"
msgstr "Tùy thích Văn bản"
#: ../src/verbs.cpp:2770
msgid "Open Preferences for the Text tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Văn bản"
#: ../src/verbs.cpp:2771
msgid "Gradient Preferences"
msgstr "Tùy thích Chuyển sắc"
#: ../src/verbs.cpp:2772
msgid "Open Preferences for the Gradient tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Chuyển sắc"
#: ../src/verbs.cpp:2773
#, fuzzy
msgid "Mesh Preferences"
msgstr "Tuỳ Thích cho Cục Tẩy"
#: ../src/verbs.cpp:2774
#, fuzzy
msgid "Open Preferences for the Mesh tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Cục Tẩy"
#: ../src/verbs.cpp:2775
msgid "Zoom Preferences"
msgstr "Tùy thích Thu Phóng"
#: ../src/verbs.cpp:2776
msgid "Open Preferences for the Zoom tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Thu Phóng"
#: ../src/verbs.cpp:2777
#, fuzzy
msgid "Measure Preferences"
msgstr "Tuỳ Thích cho Cục Tẩy"
#: ../src/verbs.cpp:2778
#, fuzzy
msgid "Open Preferences for the Measure tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Cục Tẩy"
#: ../src/verbs.cpp:2779
msgid "Dropper Preferences"
msgstr "Tùy thích Bút chọn màu"
#: ../src/verbs.cpp:2780
msgid "Open Preferences for the Dropper tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Bút chọn màu"
#: ../src/verbs.cpp:2781
msgid "Connector Preferences"
msgstr "Tủy thích Đường nối"
#: ../src/verbs.cpp:2782
msgid "Open Preferences for the Connector tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Đường nối"
#: ../src/verbs.cpp:2783
msgid "Paint Bucket Preferences"
msgstr "Tùy thích Xô sơn"
#: ../src/verbs.cpp:2784
msgid "Open Preferences for the Paint Bucket tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Xô sơn"
#: ../src/verbs.cpp:2785
msgid "Eraser Preferences"
msgstr "Tuỳ Thích cho Cục Tẩy"
#: ../src/verbs.cpp:2786
msgid "Open Preferences for the Eraser tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Cục Tẩy"
#: ../src/verbs.cpp:2787
msgid "LPE Tool Preferences"
msgstr "Tùy thích cho Hiệu ứng đường nét động"
#: ../src/verbs.cpp:2788
msgid "Open Preferences for the LPETool tool"
msgstr "Mở Tùy thích cho công cụ Hiệu ứng đường nét động"
#. Zoom/View
#: ../src/verbs.cpp:2790
msgid "Zoom In"
msgstr "Phóng to"
#: ../src/verbs.cpp:2790
msgid "Zoom in"
msgstr "Phóng to"
#: ../src/verbs.cpp:2791
msgid "Zoom Out"
msgstr "Thu nhỏ"
#: ../src/verbs.cpp:2791
msgid "Zoom out"
msgstr "Thu nhỏ"
#: ../src/verbs.cpp:2792
msgid "_Rulers"
msgstr "T_hước"
#: ../src/verbs.cpp:2792
msgid "Show or hide the canvas rulers"
msgstr "Hiện/ẩn các thước đo trên vùng vẽ"
#: ../src/verbs.cpp:2793
msgid "Scroll_bars"
msgstr "Thanh _cuộn"
#: ../src/verbs.cpp:2793
msgid "Show or hide the canvas scrollbars"
msgstr "Hiện/ẩn các thanh cuộn trên vùng vẽ"
#: ../src/verbs.cpp:2794
#, fuzzy
msgid "Page _Grid"
msgstr "Độ _rộng trang"
#: ../src/verbs.cpp:2794
#, fuzzy
msgid "Show or hide the page grid"
msgstr "Hiện/ẩn lưới"
#: ../src/verbs.cpp:2795
msgid "G_uides"
msgstr "Đường _gióng"
#: ../src/verbs.cpp:2795
msgid "Show or hide guides (drag from a ruler to create a guide)"
msgstr "Hiện/ẩn các đường gióng (kéo từ thước đo để tạo một đường gióng)"
#: ../src/verbs.cpp:2796
msgid "Enable snapping"
msgstr "Bật bám dính"
#: ../src/verbs.cpp:2797
#, fuzzy
msgid "_Commands Bar"
msgstr "Thanh Lệnh"
#: ../src/verbs.cpp:2797
msgid "Show or hide the Commands bar (under the menu)"
msgstr "Hiển thị hay ẩn thanh Lệnh (bên dưới trình đơn)"
#: ../src/verbs.cpp:2798
#, fuzzy
msgid "Sn_ap Controls Bar"
msgstr "Thanh Điều khiển bám dính"
#: ../src/verbs.cpp:2798
msgid "Show or hide the snapping controls"
msgstr "Hiển thị hay ẩn thanh Điều khiển bám dính"
#: ../src/verbs.cpp:2799
#, fuzzy
msgid "T_ool Controls Bar"
msgstr "Thanh Điều khiển Công cụ"
#: ../src/verbs.cpp:2799
msgid "Show or hide the Tool Controls bar"
msgstr "Hiển thị hay ẩn thanh Điều khiển Công cụ"
#: ../src/verbs.cpp:2800
msgid "_Toolbox"
msgstr "Hộp _công cụ"
#: ../src/verbs.cpp:2800
msgid "Show or hide the main toolbox (on the left)"
msgstr "Hiển thị hay ẩn hộp công cụ chính (bên trái)"
#: ../src/verbs.cpp:2801
msgid "_Palette"
msgstr "Bảng _chọn màu"
#: ../src/verbs.cpp:2801
msgid "Show or hide the color palette"
msgstr "Hiển thị hay ẩn bảng chọn màu"
#: ../src/verbs.cpp:2802
msgid "_Statusbar"
msgstr "Thanh t_rạng thái"
#: ../src/verbs.cpp:2802
msgid "Show or hide the statusbar (at the bottom of the window)"
msgstr "Hiển thị hay ẩn thanh trạng thái (ở đáy cửa sổ)"
#: ../src/verbs.cpp:2803
msgid "Nex_t Zoom"
msgstr "_Thu Phóng kế"
#: ../src/verbs.cpp:2803
msgid "Next zoom (from the history of zooms)"
msgstr "Bước thu phóng kế tiếp (trong lược sử thu phóng)"
#: ../src/verbs.cpp:2805
msgid "Pre_vious Zoom"
msgstr "Thu phóng t_rước"
#: ../src/verbs.cpp:2805
msgid "Previous zoom (from the history of zooms)"
msgstr "Bước thu phóng trước đó (trong lược sử thu phóng)"
#: ../src/verbs.cpp:2807
msgid "Zoom 1:_1"
msgstr "Hiện 1:_1"
#: ../src/verbs.cpp:2807
msgid "Zoom to 1:1"
msgstr "Hiện 1:1 (kích cỡ gốc)"
#: ../src/verbs.cpp:2809
msgid "Zoom 1:_2"
msgstr "Phóng to 1:_2"
#: ../src/verbs.cpp:2809
msgid "Zoom to 1:2"
msgstr "Phóng to 1:2 (kích cỡ đôi)"
#: ../src/verbs.cpp:2811
msgid "_Zoom 2:1"
msgstr "Thu _nhỏ 2:1"
#: ../src/verbs.cpp:2811
msgid "Zoom to 2:1"
msgstr "Thu nhỏ 2:1 (nửa kích cỡ)"
#: ../src/verbs.cpp:2814
msgid "_Fullscreen"
msgstr "T_oàn màn hình"
#: ../src/verbs.cpp:2814 ../src/verbs.cpp:2816
msgid "Stretch this document window to full screen"
msgstr "Căng ra tài liệu này để chiếm toàn màn hình"
#: ../src/verbs.cpp:2816
#, fuzzy
msgid "Fullscreen & Focus Mode"
msgstr "_Bỏ bớt các thanh công cụ thừa"
#: ../src/verbs.cpp:2819
msgid "Toggle _Focus Mode"
msgstr "_Bỏ bớt các thanh công cụ thừa"
#: ../src/verbs.cpp:2819
msgid "Remove excess toolbars to focus on drawing"
msgstr "Bỏ bớt các thanh công cụ chưa dùng, để dễ quan sát bản vẽ hơn"
#: ../src/verbs.cpp:2821
msgid "Duplic_ate Window"
msgstr "Nhân đôi cử_a sổ"
#: ../src/verbs.cpp:2821
msgid "Open a new window with the same document"
msgstr "Mở một cửa sổ mới với cùng một tài liệu"
#: ../src/verbs.cpp:2823
msgid "_New View Preview"
msgstr "Ô _xem thử mới"
#: ../src/verbs.cpp:2824
msgid "New View Preview"
msgstr "Ô xem thử mới"
#. "view_new_preview"
#: ../src/verbs.cpp:2826 ../src/verbs.cpp:2834
msgid "_Normal"
msgstr "Chuẩ_n"
#: ../src/verbs.cpp:2827
msgid "Switch to normal display mode"
msgstr "Chuyển đổi sang chế độ hiển thị bình thường"
#: ../src/verbs.cpp:2828
msgid "No _Filters"
msgstr "Không dùng bộ _lọc"
#: ../src/verbs.cpp:2829
msgid "Switch to normal display without filters"
msgstr "Chuyển sang chế độ bình thường, bỏ qua các bộ lọc"
#: ../src/verbs.cpp:2830
msgid "_Outline"
msgstr "Nét ng_oài"
#: ../src/verbs.cpp:2831
msgid "Switch to outline (wireframe) display mode"
msgstr "Chuyển đổi sang chế độ hiển thị nét ngoài (đường viền)"
#. new ZoomVerb(SP_VERB_VIEW_COLOR_MODE_PRINT_COLORS_PREVIEW, "ViewColorModePrintColorsPreview", N_("_Print Colors Preview"),
#. N_("Switch to print colors preview mode"), NULL),
#: ../src/verbs.cpp:2832 ../src/verbs.cpp:2840
msgid "_Toggle"
msgstr "Bật/_tắt"
#: ../src/verbs.cpp:2833
msgid "Toggle between normal and outline display modes"
msgstr "Bật/tắt giữa chế độ hiển thị kiểu chuẩn và nét ngoài"
#: ../src/verbs.cpp:2835
#, fuzzy
msgid "Switch to normal color display mode"
msgstr "Chuyển đổi sang chế độ hiển thị bình thường"
#: ../src/verbs.cpp:2836
msgid "_Grayscale"
msgstr "_Mức xám"
#: ../src/verbs.cpp:2837
#, fuzzy
msgid "Switch to grayscale display mode"
msgstr "Chuyển đổi sang chế độ hiển thị bình thường"
#: ../src/verbs.cpp:2841
#, fuzzy
msgid "Toggle between normal and grayscale color display modes"
msgstr "Bật/tắt giữa chế độ hiển thị kiểu chuẩn và nét ngoài"
#: ../src/verbs.cpp:2843
msgid "Color-managed view"
msgstr "Xem dưới chế độ quản lý màu"
#: ../src/verbs.cpp:2844
msgid "Toggle color-managed display for this document window"
msgstr "Bật/Tắt chế độ hiển thị dưới dạng Quản lý Màu"
#: ../src/verbs.cpp:2846
msgid "Ico_n Preview..."
msgstr "Xem thử biểu tượ_ng..."
#: ../src/verbs.cpp:2847
msgid "Open a window to preview objects at different icon resolutions"
msgstr ""
"Mở một cửa sổ để xem thử đối tượng theo độ phân giải biểu tượng khác nhau"
#: ../src/verbs.cpp:2849
msgid "Zoom to fit page in window"
msgstr "Thu phóng để vừa trang khít cửa sổ"
#: ../src/verbs.cpp:2850
msgid "Page _Width"
msgstr "Độ _rộng trang"
#: ../src/verbs.cpp:2851
msgid "Zoom to fit page width in window"
msgstr "Thu phóng để vừa chiều rộng trang khít cửa sổ"
#: ../src/verbs.cpp:2853
msgid "Zoom to fit drawing in window"
msgstr "Thu phóng để vừa bản vẽ khít cửa sổ"
#: ../src/verbs.cpp:2855
msgid "Zoom to fit selection in window"
msgstr "Thu phóng để vừa vùng chọn khít cửa sổ"
#. Dialogs
#: ../src/verbs.cpp:2858
#, fuzzy
msgid "P_references..."
msgstr "Tùy thích"
#: ../src/verbs.cpp:2859
msgid "Edit global Inkscape preferences"
msgstr "Sửa các thiết lập toàn cục của Inkscape"
#: ../src/verbs.cpp:2860
msgid "_Document Properties..."
msgstr "Th_uộc tính tài liệu..."
#: ../src/verbs.cpp:2861
msgid "Edit properties of this document (to be saved with the document)"
msgstr ""
"Chỉnh sửa các thuộc tính về tài liệu này (để được lưu cùng với tài liệu)"
#: ../src/verbs.cpp:2862
msgid "Document _Metadata..."
msgstr "Thông tin _kèm theo tài liệu..."
#: ../src/verbs.cpp:2863
msgid "Edit document metadata (to be saved with the document)"
msgstr "Chỉnh sửa siêu dữ liệu về tài liệu này (để được lưu cùng với tài liệu)"
#: ../src/verbs.cpp:2865
#, fuzzy
msgid ""
"Edit objects' colors, gradients, arrowheads, and other fill and stroke "
"properties..."
msgstr ""
"Chỉnh sửa màu sắc, chuyển sắc, chiều rộng nét, hình nút, kiểu đường viền v."
"v. của đối tượng"
#. FIXME: Probably better to either use something from the icon naming spec or ship our own "select-font" icon
#: ../src/verbs.cpp:2867
#, fuzzy
msgid "Gl_yphs..."
msgstr "Glyph..."
#: ../src/verbs.cpp:2868
#, fuzzy
msgid "Select characters from a glyphs palette"
msgstr "Chọn màu trong bảng màu mẫu"
#. FIXME: Probably better to either use something from the icon naming spec or ship our own "select-color" icon
#. TRANSLATORS: "Swatches" means: color samples
#: ../src/verbs.cpp:2871
msgid "S_watches..."
msgstr "_Bảng chọn màu..."
#: ../src/verbs.cpp:2872
msgid "Select colors from a swatches palette"
msgstr "Chọn màu trong bảng màu mẫu"
#: ../src/verbs.cpp:2873
msgid "S_ymbols..."
msgstr ""
#: ../src/verbs.cpp:2874
#, fuzzy
msgid "Select symbol from a symbols palette"
msgstr "Chọn màu trong bảng màu mẫu"
#: ../src/verbs.cpp:2875
msgid "Transfor_m..."
msgstr "_Hộp thoại chuyển dạng"
#: ../src/verbs.cpp:2876
msgid "Precisely control objects' transformations"
msgstr ""
"Điều khiển chính xác các phép xoay, lật, xô nghiêng áp dụng lên đối tượng"
#: ../src/verbs.cpp:2877
msgid "_Align and Distribute..."
msgstr "_Canh hàng và phân phối..."
#: ../src/verbs.cpp:2878
msgid "Align and distribute objects"
msgstr "Sắp xếp các đối tượng theo hàng, hoặc giãn cách chúng"
#: ../src/verbs.cpp:2879
msgid "_Spray options..."
msgstr ""
#: ../src/verbs.cpp:2880
#, fuzzy
msgid "Some options for the spray"
msgstr "Hiện nét ngoài của đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2881
msgid "Undo _History..."
msgstr "Lược _sử tài liệu..."
#: ../src/verbs.cpp:2882
msgid "Undo History"
msgstr "Danh mục các thao tác đã thực hiện từ khi mở tài liệu"
#: ../src/verbs.cpp:2884
msgid "View and select font family, font size and other text properties"
msgstr "Xem và chọn nhóm phông, kích cỡ phông và các thuộc tính văn bản khác"
#: ../src/verbs.cpp:2885
msgid "_XML Editor..."
msgstr "Soạn thảo _XML..."
#: ../src/verbs.cpp:2886
msgid "View and edit the XML tree of the document"
msgstr "Xem và sửa cây XML của tài liệu"
#: ../src/verbs.cpp:2887
#, fuzzy
msgid "_Find/Replace..."
msgstr "Tìm và _thay thế văn bản..."
#: ../src/verbs.cpp:2888
msgid "Find objects in document"
msgstr "Tìm đối tượng trong tài liệu"
#: ../src/verbs.cpp:2889
msgid "Find and _Replace Text..."
msgstr "Tìm và _thay thế văn bản..."
#: ../src/verbs.cpp:2890
msgid "Find and replace text in document"
msgstr "Tìm và thay thế văn bản có trong tài liệu"
#: ../src/verbs.cpp:2892
msgid "Check spelling of text in document"
msgstr "Kiểm tra chính tả của văn bản có trong tài liệu"
#: ../src/verbs.cpp:2893
msgid "_Messages..."
msgstr "_Thông điệp..."
#: ../src/verbs.cpp:2894
msgid "View debug messages"
msgstr "Xem các thông điệp gỡ lỗi"
#: ../src/verbs.cpp:2895
msgid "Show/Hide D_ialogs"
msgstr "Hiện/ẩn hộp thoạ_i"
#: ../src/verbs.cpp:2896
msgid "Show or hide all open dialogs"
msgstr "Hiện/ẩn các hộp thoại còn mở"
#: ../src/verbs.cpp:2897
msgid "Create Tiled Clones..."
msgstr "Tạo bản sao liên kết lát đều..."
#: ../src/verbs.cpp:2898
msgid ""
"Create multiple clones of selected object, arranging them into a pattern or "
"scattering"
msgstr ""
"Tạo nhiều bản sao liên kết tới đối tượng đã chọn, sắp đặt theo một mẫu hay "
"rải rác"
#: ../src/verbs.cpp:2899
#, fuzzy
msgid "_Object attributes..."
msgstr "T_huộc tính đối tượng..."
#: ../src/verbs.cpp:2900
#, fuzzy
msgid "Edit the object attributes..."
msgstr "Đặt thuộc tính"
#: ../src/verbs.cpp:2902
msgid "Edit the ID, locked and visible status, and other object properties"
msgstr ""
"Chỉnh sửa mã số (ID), trạng thái bị khoá và hiển thị, và các thuộc tính đối "
"tượng khác"
#: ../src/verbs.cpp:2903
msgid "_Input Devices..."
msgstr "Thiết _bị đầu vào..."
#: ../src/verbs.cpp:2904
msgid "Configure extended input devices, such as a graphics tablet"
msgstr "Cấu hình các thiết bị đầu vào mở rộng (v.d. bàn vẽ cảm ứng)"
#: ../src/verbs.cpp:2905
msgid "_Extensions..."
msgstr "_Phần mở rộng..."
#: ../src/verbs.cpp:2906
msgid "Query information about extensions"
msgstr "Truy vấn thông tin về phần mở rộng"
#: ../src/verbs.cpp:2907
msgid "Layer_s..."
msgstr "_Quản lý lớp..."
#: ../src/verbs.cpp:2908
msgid "View Layers"
msgstr "Xem và quản lý các lớp hiện có trong tài liệu"
#: ../src/verbs.cpp:2909
#, fuzzy
msgid "Object_s..."
msgstr "Đối tượng"
#: ../src/verbs.cpp:2910
#, fuzzy
msgid "View Objects"
msgstr "Đối tượng"
#: ../src/verbs.cpp:2911
#, fuzzy
msgid "Selection se_ts..."
msgstr "Vùng chọn"
#: ../src/verbs.cpp:2912
#, fuzzy
msgid "View Tags"
msgstr "Xem và quản lý các lớp hiện có trong tài liệu"
#: ../src/verbs.cpp:2913
#, fuzzy
msgid "Path E_ffects ..."
msgstr "Quản lý _hiệu ứng đường nét..."
#: ../src/verbs.cpp:2914
msgid "Manage, edit, and apply path effects"
msgstr "Quản lý, sửa và áp dụng các hiệu ứng đường nét"
#: ../src/verbs.cpp:2915
#, fuzzy
msgid "Filter _Editor..."
msgstr "Quản lý bộ lọc..."
#: ../src/verbs.cpp:2916
msgid "Manage, edit, and apply SVG filters"
msgstr "Quản lý, sửa và áp dụng các bộ lọc SVG"
#: ../src/verbs.cpp:2917
msgid "SVG Font Editor..."
msgstr "Thiết kế phông chữ SVG..."
#: ../src/verbs.cpp:2918
msgid "Edit SVG fonts"
msgstr "Chỉnh sửa các phông chữ SVG"
#: ../src/verbs.cpp:2919
msgid "Print Colors..."
msgstr "In màu..."
#: ../src/verbs.cpp:2920
msgid ""
"Select which color separations to render in Print Colors Preview rendermode"
msgstr ""
#: ../src/verbs.cpp:2921
#, fuzzy
msgid "_Export PNG Image..."
msgstr "Xuất ảnh"
#: ../src/verbs.cpp:2922
#, fuzzy
msgid "Export this document or a selection as a PNG image"
msgstr "Xuất khẩu tài liệu này hay vùng chọn của nó dạng ảnh bitmap."
#. Help
#: ../src/verbs.cpp:2924
msgid "About E_xtensions"
msgstr "Thông tin _phần mở rộng"
#: ../src/verbs.cpp:2925
msgid "Information on Inkscape extensions"
msgstr "Thông tin về các phần mở rộng Inkscape"
#: ../src/verbs.cpp:2926
msgid "About _Memory"
msgstr "Thống kê bộ _nhớ"
#: ../src/verbs.cpp:2927
msgid "Memory usage information"
msgstr "Thông tin về cách sử dụng bộ nhớ"
#: ../src/verbs.cpp:2928
msgid "_About Inkscape"
msgstr "_Giới thiệu Inkscape"
#: ../src/verbs.cpp:2929
msgid "Inkscape version, authors, license"
msgstr "Phiên bản, các tác giả và giấy phép của trình Inkscape"
#. new HelpVerb(SP_VERB_SHOW_LICENSE, "ShowLicense", N_("_License"),
#. N_("Distribution terms"), /*"show_license"*/"inkscape_options"),
#. Tutorials
#: ../src/verbs.cpp:2934
msgid "Inkscape: _Basic"
msgstr "Inkscape: Cơ _bản"
#: ../src/verbs.cpp:2935
msgid "Getting started with Inkscape"
msgstr "Bắt đầu dùng chương trình Inkscape"
#. "tutorial_basic"
#: ../src/verbs.cpp:2936
msgid "Inkscape: _Shapes"
msgstr "Inkscape: _Hình dạng"
#: ../src/verbs.cpp:2937
msgid "Using shape tools to create and edit shapes"
msgstr "Sử dụng các công cụ hình dạng"
#: ../src/verbs.cpp:2938
msgid "Inkscape: _Advanced"
msgstr "Inkscape: Nâng c_ao"
#: ../src/verbs.cpp:2939
msgid "Advanced Inkscape topics"
msgstr "Chủ đề Inkscape nâng cao"
#. "tutorial_advanced"
#. TRANSLATORS: "to trace" means "to convert a bitmap to vector graphics" (to vectorize)
#: ../src/verbs.cpp:2941
msgid "Inkscape: T_racing"
msgstr "Inkscape: Đồ _lại"
#: ../src/verbs.cpp:2942
msgid "Using bitmap tracing"
msgstr "Chuyển ảnh bitmap thành ảnh véc-tơ"
#. "tutorial_tracing"
#: ../src/verbs.cpp:2943
#, fuzzy
msgid "Inkscape: Tracing Pixel Art"
msgstr "Inkscape: Đồ _lại"
#: ../src/verbs.cpp:2944
msgid "Using Trace Pixel Art dialog"
msgstr ""
#: ../src/verbs.cpp:2945
msgid "Inkscape: _Calligraphy"
msgstr "Inkscape: _Viết chữ đẹp"
#: ../src/verbs.cpp:2946
msgid "Using the Calligraphy pen tool"
msgstr "Sử dụng công cụ Viết chữ đẹp"
#: ../src/verbs.cpp:2947
#, fuzzy
msgid "Inkscape: _Interpolate"
msgstr "Inkscape: _Hình dạng"
#: ../src/verbs.cpp:2948
msgid "Using the interpolate extension"
msgstr ""
#. "tutorial_interpolate"
#: ../src/verbs.cpp:2949
msgid "_Elements of Design"
msgstr "_Thành phần thiết kế"
#: ../src/verbs.cpp:2950
msgid "Principles of design in the tutorial form"
msgstr "Nguyên tắc thiết kế như thế nào"
#. "tutorial_design"
#: ../src/verbs.cpp:2951
msgid "_Tips and Tricks"
msgstr "_Mẹo"
#: ../src/verbs.cpp:2952
msgid "Miscellaneous tips and tricks"
msgstr "Các lời gợi ý linh tinh"
#. "tutorial_tips"
#. Effect -- renamed Extension
#: ../src/verbs.cpp:2955
#, fuzzy
msgid "Previous Exte_nsion"
msgstr "Phần mở rộng trước"
#: ../src/verbs.cpp:2956
msgid "Repeat the last extension with the same settings"
msgstr "Lặp lại phần mở rộng vừa chạy, không thay đổi thiết lập"
#: ../src/verbs.cpp:2957
#, fuzzy
msgid "_Previous Extension Settings..."
msgstr "Phần mở rộng trước"
#: ../src/verbs.cpp:2958
msgid "Repeat the last extension with new settings"
msgstr "Lặp lại hiệu ứng cuối cùng với thiết lập mới"
#: ../src/verbs.cpp:2962
msgid "Fit the page to the current selection"
msgstr "Vừa trang khít vùng chọn hiện tại"
#: ../src/verbs.cpp:2964
msgid "Fit the page to the drawing"
msgstr "Vừa trang khít bản vẽ"
#: ../src/verbs.cpp:2966
msgid ""
"Fit the page to the current selection or the drawing if there is no selection"
msgstr ""
"Vừa trang khít vùng chọn hiện tại, hay khít bản vẽ nếu không có vùng chọn "
"riêng"
#: ../src/verbs.cpp:2970
msgid "Unlock All in All Layers"
msgstr "Gỡ khoá tất cả trên mọi lớp"
#: ../src/verbs.cpp:2972
msgid "Unhide All"
msgstr "Bỏ ẩn tất cả"
#: ../src/verbs.cpp:2974
msgid "Unhide All in All Layers"
msgstr "Bỏ ẩn tất cả trên mọi lớp"
#: ../src/verbs.cpp:2978
msgid "Link an ICC color profile"
msgstr "Liên kết tới một hồ sơ màu ICC"
#: ../src/verbs.cpp:2979
msgid "Remove Color Profile"
msgstr "Xóa hồ sơ màu ICC"
#: ../src/verbs.cpp:2980
msgid "Remove a linked ICC color profile"
msgstr "Xóa một hồ sơ màu ICC đã liên kết"
#: ../src/verbs.cpp:2983
#, fuzzy
msgid "Add External Script"
msgstr "Chạy một văn lệnh ngoài chương trình..."
#: ../src/verbs.cpp:2983
#, fuzzy
msgid "Add an external script"
msgstr "Chạy một văn lệnh ngoài chương trình..."
#: ../src/verbs.cpp:2985
#, fuzzy
msgid "Add Embedded Script"
msgstr "Chạy một văn lệnh ngoài chương trình..."
#: ../src/verbs.cpp:2985
#, fuzzy
msgid "Add an embedded script"
msgstr "Chạy một văn lệnh ngoài chương trình..."
#: ../src/verbs.cpp:2987
#, fuzzy
msgid "Edit Embedded Script"
msgstr "Xóa bỏ lưới"
#: ../src/verbs.cpp:2987
#, fuzzy
msgid "Edit an embedded script"
msgstr "Xóa bỏ lưới"
#: ../src/verbs.cpp:2989
#, fuzzy
msgid "Remove External Script"
msgstr "Xóa văn lệnh ngoài chương trình"
#: ../src/verbs.cpp:2989
#, fuzzy
msgid "Remove an external script"
msgstr "Xóa văn lệnh ngoài chương trình"
#: ../src/verbs.cpp:2991
#, fuzzy
msgid "Remove Embedded Script"
msgstr "Xóa bỏ lưới"
#: ../src/verbs.cpp:2991
#, fuzzy
msgid "Remove an embedded script"
msgstr "Xóa bỏ lưới"
#: ../src/verbs.cpp:3013 ../src/verbs.cpp:3014
#, fuzzy
msgid "Center on horizontal and vertical axis"
msgstr "Tâm thẳng hàng ngang"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:129
msgid "Arc: Change start/end"
msgstr "Cung: đổi đầu/cuối"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:191
msgid "Arc: Change open/closed"
msgstr "Cung: đổi mở/đóng"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:280 ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:310
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:260 ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:299
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:210 ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:234
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:382 ../src/widgets/star-toolbar.cpp:444
msgid "<b>New:</b>"
msgstr "<b>Mới:</b>"
#. FIXME: implement averaging of all parameters for multiple selected
#. gtk_label_set_markup(GTK_LABEL(l), _("<b>Average:</b>"));
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:283 ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:294
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:268 ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:286
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:212 ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:223
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:384
msgid "<b>Change:</b>"
msgstr "<b>Đổi:</b>"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:319
msgid "Start:"
msgstr "Đầu :"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:320
msgid "The angle (in degrees) from the horizontal to the arc's start point"
msgstr "Góc (theo độ) từ đường nằm ngang đến điểm bắt đầu của hình cung"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:332
msgid "End:"
msgstr "Cuối:"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:333
msgid "The angle (in degrees) from the horizontal to the arc's end point"
msgstr "Góc (theo độ) từ đường nằm ngang đến điểm kết thúc của hình cung"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:349
msgid "Closed arc"
msgstr "Cung khép kín"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:350
msgid "Switch to segment (closed shape with two radii)"
msgstr "Chuyển đổi sang quạt (hình cung và hai bán kính)"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:356
msgid "Open Arc"
msgstr "Cung hở"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:357
msgid "Switch to arc (unclosed shape)"
msgstr "Chuyển đổi sang hình cung (hình hở)"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:380
msgid "Make whole"
msgstr "Khép kín"
#: ../src/widgets/arc-toolbar.cpp:381
msgid "Make the shape a whole ellipse, not arc or segment"
msgstr "Làm cho hình là thành elip kín, không phải hình cung hay quạt"
#. TODO: use the correct axis here, too
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:233
msgid "3D Box: Change perspective (angle of infinite axis)"
msgstr "Hộp 3D: đổi phối cảnh (góc của trục có điểm tụ ở vô cùng)"
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:302
msgid "Angle in X direction"
msgstr "Góc theo trục X"
#. Translators: PL is short for 'perspective line'
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:304
msgid "Angle of PLs in X direction"
msgstr "Góc của các đường chiếu phối cảnh theo trục X"
#. Translators: VP is short for 'vanishing point'
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:326
msgid "State of VP in X direction"
msgstr "Trạng thái của điểm tụ theo trục X"
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:327
msgid "Toggle VP in X direction between 'finite' and 'infinite' (=parallel)"
msgstr ""
"Chuyển qua lại điểm tụ ở trục X thành 'thấy được' và 'không thấy được' (ở xa "
"vô cùng)"
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:342
msgid "Angle in Y direction"
msgstr "Góc theo trục Y"
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:342
msgid "Angle Y:"
msgstr "Góc Y:"
#. Translators: PL is short for 'perspective line'
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:344
msgid "Angle of PLs in Y direction"
msgstr "Góc của các đường chiếu phối cảnh theo phương Y"
#. Translators: VP is short for 'vanishing point'
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:365
msgid "State of VP in Y direction"
msgstr "Trạng thái của điểm tụ theo trục Y"
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:366
msgid "Toggle VP in Y direction between 'finite' and 'infinite' (=parallel)"
msgstr ""
"Chuyển qua lại điểm tụ theo phương Y thành 'thấy được' hoặc 'không thấy "
"được' (ở xa vô cùng)"
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:381
msgid "Angle in Z direction"
msgstr "Góc theo trục Z"
#. Translators: PL is short for 'perspective line'
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:383
msgid "Angle of PLs in Z direction"
msgstr "Góc của các đường chiếu phối cảnh theo phương Z"
#. Translators: VP is short for 'vanishing point'
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:404
msgid "State of VP in Z direction"
msgstr "Trạng thái của điểm tụ ở trục Z"
#: ../src/widgets/box3d-toolbar.cpp:405
msgid "Toggle VP in Z direction between 'finite' and 'infinite' (=parallel)"
msgstr ""
"Chuyển qua lại điểm tụ theo phương Z thành 'thấy được' hoặc 'không thấy "
"được' (ở xa vô cùng)"
#. gint preset_index = ege_select_one_action_get_active( sel );
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:218
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:262
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:267
msgid "No preset"
msgstr "Không dùng thiết lập sẵn"
#. Width
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:427
#: ../src/widgets/eraser-toolbar.cpp:125
msgid "(hairline)"
msgstr "(nét hất lên)"
#. Mean
#. Rotation
#. Scale
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:427
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:460
#: ../src/widgets/eraser-toolbar.cpp:125 ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:374
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:113 ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:129
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:145 ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:205
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:235 ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:253
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:125 ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:142
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:350
msgid "(default)"
msgstr "(mặc định)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:427
#: ../src/widgets/eraser-toolbar.cpp:125
msgid "(broad stroke)"
msgstr "(nét rộng)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:430
#: ../src/widgets/eraser-toolbar.cpp:128
msgid "Pen Width"
msgstr "Rộng bút"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:431
msgid "The width of the calligraphic pen (relative to the visible canvas area)"
msgstr "Chiều rộng của bút viết chữ đẹp (so với vùng vẽ hiển thị)"
#. Thinning
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:444
msgid "(speed blows up stroke)"
msgstr "(tăng tốc độ thì phóng to nét)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:444
msgid "(slight widening)"
msgstr "(rộng hơn một ít)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:444
msgid "(constant width)"
msgstr "(chiều rộng đều)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:444
msgid "(slight thinning, default)"
msgstr "(ít rộng hơn một ít, mặc định)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:444
msgid "(speed deflates stroke)"
msgstr "(tăng tốc độ thì thu nhỏ nét)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:447
msgid "Stroke Thinning"
msgstr "Thu hẹp nét"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:447
msgid "Thinning:"
msgstr "Thu hẹp:"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:448
msgid ""
"How much velocity thins the stroke (> 0 makes fast strokes thinner, < 0 "
"makes them broader, 0 makes width independent of velocity)"
msgstr ""
"Điều chỉnh tốc độ thu hẹp nét (> 0 - hẹp hơn, < 0 - rộng hơn, 0 chiều rộng "
"không phụ thuộc vào tốc độ)"
#. Angle
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:460
msgid "(left edge up)"
msgstr "(cạnh bên trái ở trên)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:460
msgid "(horizontal)"
msgstr "(nằm ngang)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:460
msgid "(right edge up)"
msgstr "(cạnh bên phải ở trên)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:463
msgid "Pen Angle"
msgstr "Góc bút"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:463
#: ../share/extensions/motion.inx.h:3 ../share/extensions/restack.inx.h:10
msgid "Angle:"
msgstr "Góc:"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:464
msgid ""
"The angle of the pen's nib (in degrees; 0 = horizontal; has no effect if "
"fixation = 0)"
msgstr ""
"Góc của ngòi bút (theo độ ; 0=nằm ngang; không có tác động nếu độ cố định=0)"
#. Fixation
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:478
msgid "(perpendicular to stroke, \"brush\")"
msgstr "(vuông góc với nét, « chổi »)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:478
msgid "(almost fixed, default)"
msgstr "(gần cố định, mặc định)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:478
msgid "(fixed by Angle, \"pen\")"
msgstr "(cố định theo góc, « bút »)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:481
msgid "Fixation"
msgstr "Độ cố định"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:481
msgid "Fixation:"
msgstr "Độ cố định:"
# Angle behavior không biết thay behavior là gì
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:482
msgid ""
"Angle behavior (0 = nib always perpendicular to stroke direction, 100 = "
"fixed angle)"
msgstr ""
"Ứng xử góc (0 = ngòi bút luôn luôn vuông góc hướng của nét, 100 = góc cố "
"định)"
#. Cap Rounding
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:494
msgid "(blunt caps, default)"
msgstr "(nắp cùn, mặc định)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:494
msgid "(slightly bulging)"
msgstr "(lồi ra một ít)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:494
msgid "(approximately round)"
msgstr "(khoảng hình tròn)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:494
msgid "(long protruding caps)"
msgstr "(nắp lồi ra nhiều)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:498
msgid "Cap rounding"
msgstr "Làm tròn nắp"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:498
msgid "Caps:"
msgstr "Nắp:"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:499
msgid ""
"Increase to make caps at the ends of strokes protrude more (0 = no caps, 1 = "
"round caps)"
msgstr ""
"Tăng lên để làm cho nắp thò ra nhiều hơn ở hai cuối của nét (0 = không nắp, "
"1 = nắp tròn)"
#. Tremor
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:511
msgid "(smooth line)"
msgstr "(đường mịn)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:511
msgid "(slight tremor)"
msgstr "(run một ít)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:511
msgid "(noticeable tremor)"
msgstr "(run hiện rõ)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:511
msgid "(maximum tremor)"
msgstr "(run tối đa)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:514
msgid "Stroke Tremor"
msgstr "Nét run"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:514
msgid "Tremor:"
msgstr "Run:"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:515
msgid "Increase to make strokes rugged and trembling"
msgstr "Tăng lên để làm cho nét gồ ghề và run"
#. Wiggle
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:529
msgid "(no wiggle)"
msgstr "(không ngọ nguậy)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:529
msgid "(slight deviation)"
msgstr "(lệch một ít)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:529
msgid "(wild waves and curls)"
msgstr "(rất nhiều sóng và uốn)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:532
msgid "Pen Wiggle"
msgstr "Bút ngọ nguậy"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:532
msgid "Wiggle:"
msgstr "Ngọ nguậy:"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:533
msgid "Increase to make the pen waver and wiggle"
msgstr "Tăng lên để làm cho cái bút rung rinh và ngọ nguậy"
#. Mass
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:546
msgid "(no inertia)"
msgstr "(không quán tính)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:546
msgid "(slight smoothing, default)"
msgstr "(làm mịn một ít, mặc định)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:546
msgid "(noticeable lagging)"
msgstr "(trễ hiện rõ)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:546
msgid "(maximum inertia)"
msgstr "(quán tính tối đa)"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:549
msgid "Pen Mass"
msgstr "Khối lượng bút"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:549
msgid "Mass:"
msgstr "Khối lượng:"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:550
msgid "Increase to make the pen drag behind, as if slowed by inertia"
msgstr "Tăng lên để làm cho cái bút kéo theo, giống như nó bị quán tính hoãn"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:565
msgid "Trace Background"
msgstr "Nền theo"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:566
msgid ""
"Trace the lightness of the background by the width of the pen (white - "
"minimum width, black - maximum width)"
msgstr ""
"Độ sáng của nền theo chiều rộng của bút: màu trắng - chiều rộng tối thiểu, "
"màu đen - chiều rộng tối đa"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:579
msgid "Use the pressure of the input device to alter the width of the pen"
msgstr "Dùng cảm ứng lực ấn trên bàn vẽ điện tử, thay đổi độ rộng nét"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:591
msgid "Tilt"
msgstr "Nghiêng"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:592
msgid "Use the tilt of the input device to alter the angle of the pen's nib"
msgstr "Dùng cảm ứng nghiêng trên bàn vẽ, thay đổi góc của ngòi bút"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:607
msgid "Choose a preset"
msgstr "Chọn một thiết lập sẵn"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:622
#, fuzzy
msgid "Add/Edit Profile"
msgstr "Hồ sơ màu liên kết"
#: ../src/widgets/calligraphy-toolbar.cpp:623
#, fuzzy
msgid "Add or edit calligraphic profile"
msgstr "Phân tích nhiễu"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:118
msgid "Set connector type: orthogonal"
msgstr "Đặt kiểu đầu nối: trực giao"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:118
msgid "Set connector type: polyline"
msgstr "Đặt kiểu đầu nối: đường nhiều đoạn"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:165
msgid "Change connector curvature"
msgstr "Đặt kiểu đầu nối: uốn cong"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:216
msgid "Change connector spacing"
msgstr "Đổi khoảng cách đầu nối"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:309
msgid "Avoid"
msgstr "Tránh"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:319
msgid "Ignore"
msgstr "Bỏ qua"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:330
msgid "Orthogonal"
msgstr "Trực giao"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:331
msgid "Make connector orthogonal or polyline"
msgstr "Tạo đầu nối trực giao hay nhiều đoạn"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:345
msgid "Connector Curvature"
msgstr "Đầu nối cong"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:345
msgid "Curvature:"
msgstr " Độ cong:"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:346
msgid "The amount of connectors curvature"
msgstr ""
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:356
msgid "Connector Spacing"
msgstr "Khoảng cách đường nối"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:356
msgid "Spacing:"
msgstr "Khoảng cách:"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:357
msgid "The amount of space left around objects by auto-routing connectors"
msgstr ""
"Khoảng cách còn lại chung quanh đối tượng do đường nối tự động cập nhật"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:368
msgid "Graph"
msgstr "Đồ thị"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:378
msgid "Connector Length"
msgstr "Chiều dài đường nối"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:378
msgid "Length:"
msgstr "Dài:"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:379
msgid "Ideal length for connectors when layout is applied"
msgstr "Chiều dài lý tưởng cho đường nối khi bố trí được áp dụng"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:391
msgid "Downwards"
msgstr "Xuống"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:392
msgid "Make connectors with end-markers (arrows) point downwards"
msgstr "Làm cho đường nối có hình nút cuối (mũi tên) chỉ xuống"
#: ../src/widgets/connector-toolbar.cpp:408
msgid "Do not allow overlapping shapes"
msgstr "Không đặt các hình chồng chéo lên nhau"
#: ../src/widgets/dash-selector.cpp:59
msgid "Dash pattern"
msgstr "Mẫu gạch"
#: ../src/widgets/dash-selector.cpp:76
msgid "Pattern offset"
msgstr "Mẫu mở rộng/co rút"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:466
msgid "Zoom drawing if window size changes"
msgstr "Thu phóng bản vẽ nếu kích cỡ cửa sổ thay đổi"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:665
msgid "Cursor coordinates"
msgstr "Toạ độ con trỏ"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:691
msgid "Z:"
msgstr "Z:"
#. display the initial welcome message in the statusbar
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:734
msgid ""
"<b>Welcome to Inkscape!</b> Use shape or freehand tools to create objects; "
"use selector (arrow) to move or transform them."
msgstr ""
"<b>Chúc mừng bạn dùng chương trình Inkscape !</b> Hãy dùng các công cụ kiểu "
"hình hay dạng tự do để táo đối tượng; dùng bộ chọn (mũi tên) để di chuyển "
"hay chuyển dạng mục."
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:828
#, fuzzy
msgid "grayscale"
msgstr "Mức xám"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:829
#, fuzzy
msgid ", grayscale"
msgstr "Mức xám"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:830
#, fuzzy
msgid "print colors preview"
msgstr "_Xem thử bản in"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:831
#, fuzzy
msgid ", print colors preview"
msgstr "_Xem thử bản in"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:832
#, fuzzy
msgid "outline"
msgstr "Đường viền ngoài"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:833
#, fuzzy
msgid "no filters"
msgstr "Không dùng bộ _lọc"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:860
#, fuzzy, c-format
msgid "%s%s: %d (%s%s) - Inkscape"
msgstr "%s: %d %s- Inkscape"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:862 ../src/widgets/desktop-widget.cpp:866
#, fuzzy, c-format
msgid "%s%s: %d (%s) - Inkscape"
msgstr "%s: %d %s- Inkscape"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:868
#, fuzzy, c-format
msgid "%s%s: %d - Inkscape"
msgstr "%s: %d %s- Inkscape"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:874
#, fuzzy, c-format
msgid "%s%s (%s%s) - Inkscape"
msgstr "%s %s- Inkscape"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:876 ../src/widgets/desktop-widget.cpp:880
#, fuzzy, c-format
msgid "%s%s (%s) - Inkscape"
msgstr "%s %s- Inkscape"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:882
#, fuzzy, c-format
msgid "%s%s - Inkscape"
msgstr "%s %s- Inkscape"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1051
#, fuzzy
msgid "Color-managed display is <b>enabled</b> in this window"
msgstr "Bật/Tắt chế độ hiển thị dưới dạng Quản lý Màu"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1053
#, fuzzy
msgid "Color-managed display is <b>disabled</b> in this window"
msgstr "Bật/Tắt chế độ hiển thị dưới dạng Quản lý Màu"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1108
#, c-format
msgid ""
"<span weight=\"bold\" size=\"larger\">Save changes to document \"%s\" before "
"closing?</span>\n"
"\n"
"If you close without saving, your changes will be discarded."
msgstr ""
"<span weight=\"bold\" size=\"larger\">Lưu các thay đổi trong tài liệu « %s » "
"trước khi đóng không?</span>\n"
"\n"
"Nếu bạn đóng mà không lưu, các thay đổi sẽ bị hủy."
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1118
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1177
msgid "Close _without saving"
msgstr "Đóng mà _không lưu"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1167
#, fuzzy, c-format
msgid ""
"<span weight=\"bold\" size=\"larger\">The file \"%s\" was saved with a "
"format that may cause data loss!</span>\n"
"\n"
"Do you want to save this file as Inkscape SVG?"
msgstr ""
"<span weight=\"bold\" size=\"larger\">Tập tin « %s » đã được lưu theo một "
"định dạng (%s) có thể gây ra dữ liệu bị mất !</span>\n"
"\n"
"Bạn có muốn lưu tập tin này theo định dạng SVG Inkscape không?"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1179
#, fuzzy
msgid "_Save as Inkscape SVG"
msgstr "Lưu dạng _SVG"
#: ../src/widgets/desktop-widget.cpp:1392
msgid "Note:"
msgstr ""
#: ../src/widgets/dropper-toolbar.cpp:90
msgid "Pick opacity"
msgstr "Lấy độ đục"
#: ../src/widgets/dropper-toolbar.cpp:91
msgid ""
"Pick both the color and the alpha (transparency) under cursor; otherwise, "
"pick only the visible color premultiplied by alpha"
msgstr ""
"Lấy cả hai màu và alpha (tính trong suốt) dưới con trỏ; nếu không thì lấy "
"chỉ màu hiện rõ được nhân sẵn với alpha"
#: ../src/widgets/dropper-toolbar.cpp:94
msgid "Pick"
msgstr "Lấy"
#: ../src/widgets/dropper-toolbar.cpp:103
msgid "Assign opacity"
msgstr "Gán độ đục"
#: ../src/widgets/dropper-toolbar.cpp:104
msgid ""
"If alpha was picked, assign it to selection as fill or stroke transparency"
msgstr ""
"Nếu lấy alpha, giá trị alpha sẽ là độ trong suốt của màu tô hay nét vẽ trong "
"vùng chọn "
#: ../src/widgets/dropper-toolbar.cpp:107
msgid "Assign"
msgstr "Gán"
#: ../src/widgets/ege-paint-def.cpp:87
msgid "remove"
msgstr "xóa"
#: ../src/widgets/eraser-toolbar.cpp:94
msgid "Delete objects touched by the eraser"
msgstr "Xoá các đối tượng nằm dưới cục tẩy"
#: ../src/widgets/eraser-toolbar.cpp:100
msgid "Cut"
msgstr "Cắt"
#: ../src/widgets/eraser-toolbar.cpp:101
msgid "Cut out from objects"
msgstr "Lấy ra khỏi đối tượng"
#: ../src/widgets/eraser-toolbar.cpp:129
msgid "The width of the eraser pen (relative to the visible canvas area)"
msgstr "Chiều rộng của bút tẩy (so với vùng vẽ hiển thị)"
#: ../src/widgets/fill-style.cpp:356
msgid "Change fill rule"
msgstr "Đổi quy tắc tô"
#: ../src/widgets/fill-style.cpp:440 ../src/widgets/fill-style.cpp:518
msgid "Set fill color"
msgstr "Đặt màu tô"
#: ../src/widgets/fill-style.cpp:440 ../src/widgets/fill-style.cpp:518
msgid "Set stroke color"
msgstr "Đặt màu nét"
#: ../src/widgets/fill-style.cpp:616
msgid "Set gradient on fill"
msgstr "Tô màu chuyển sắc"
#: ../src/widgets/fill-style.cpp:616
msgid "Set gradient on stroke"
msgstr "Đặt chuyển sắc lên nét"
#: ../src/widgets/fill-style.cpp:676
msgid "Set pattern on fill"
msgstr "Tô mãu văn hoa"
#: ../src/widgets/fill-style.cpp:677
msgid "Set pattern on stroke"
msgstr "Đặt mẫu trên nét"
#: ../src/widgets/font-selector.cpp:120 ../src/widgets/text-toolbar.cpp:953
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1265
#, fuzzy
msgid "Font size"
msgstr "Kích cỡ phông:"
#. Family frame
#: ../src/widgets/font-selector.cpp:134
msgid "Font family"
msgstr "Nhóm phông"
#. Style frame
#: ../src/widgets/font-selector.cpp:179
msgctxt "Font selector"
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
#: ../src/widgets/font-selector.cpp:211
#, fuzzy
msgid "Face"
msgstr "Mặt"
#: ../src/widgets/font-selector.cpp:240 ../share/extensions/dots.inx.h:3
msgid "Font size:"
msgstr "Kích cỡ phông:"
#: ../src/widgets/gradient-selector.cpp:205
#, fuzzy
msgid "Create a duplicate gradient"
msgstr "Tạo và sửa chuyển sắc"
#: ../src/widgets/gradient-selector.cpp:216
#, fuzzy
msgid "Edit gradient"
msgstr "Chuyển sắc tròn"
#: ../src/widgets/gradient-selector.cpp:285
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:233
#, fuzzy
msgid "Swatch"
msgstr "Phác thảo"
#: ../src/widgets/gradient-selector.cpp:335
#, fuzzy
msgid "Rename gradient"
msgstr "Chuyển sắc thẳng"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:157
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:170
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:761
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1100
#, fuzzy
msgid "No gradient"
msgstr "Di chuyển chuyển sắc"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:177
#, fuzzy
msgid "Multiple gradients"
msgstr "Di chuyển chuyển sắc"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:681
#, fuzzy
msgid "Multiple stops"
msgstr "Đa kiểu dáng"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:779
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:614
msgid "No stops in gradient"
msgstr "Không có pha trong chuyển sắc"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:933
msgid "Assign gradient to object"
msgstr "Gán chuyển sắc cho đối tượng"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:955
#, fuzzy
msgid "Set gradient repeat"
msgstr "Đặt chuyển sắc lên nét"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:993
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:727
msgid "Change gradient stop offset"
msgstr "Đổi khoảng bù pha chuyển sắc"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1040
#, fuzzy
msgid "linear"
msgstr "Tuyến tính"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1040
msgid "Create linear gradient"
msgstr "Tạo chuyển sắc thẳng"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1044
msgid "radial"
msgstr ""
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1044
msgid "Create radial (elliptic or circular) gradient"
msgstr "Tạo chuyển sắc tròn (hình elip hay tròn)"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1047
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:343
msgid "New:"
msgstr ""
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1070
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:366
#, fuzzy
msgid "fill"
msgstr "đã tô"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1070
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:366
msgid "Create gradient in the fill"
msgstr "Tạo chuyển sắc trong vùng tô"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1074
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:370
#, fuzzy
msgid "stroke"
msgstr "Nét"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1074
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:370
msgid "Create gradient in the stroke"
msgstr "Tạo chuyển sắc trong nét"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1077
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:373
#, fuzzy
msgid "on:"
msgstr "trên"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1102
msgid "Select"
msgstr "Chọn"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1102
#, fuzzy
msgid "Choose a gradient"
msgstr "Chọn một thiết lập sẵn"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1103
#, fuzzy
msgid "Select:"
msgstr "Chọn"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1118
#, fuzzy
msgctxt "Gradient repeat type"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1121
#, fuzzy
msgid "Reflected"
msgstr "đã phản ánh"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1124
#, fuzzy
msgid "Direct"
msgstr "trực tiếp"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1126
#, fuzzy
msgid "Repeat"
msgstr "Lặp lại:"
#. TRANSLATORS: for info, see http://www.w3.org/TR/2000/CR-SVG-20000802/pservers.html#LinearGradientSpreadMethodAttribute
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1128
msgid ""
"Whether to fill with flat color beyond the ends of the gradient vector "
"(spreadMethod=\"pad\"), or repeat the gradient in the same direction "
"(spreadMethod=\"repeat\"), or repeat the gradient in alternating opposite "
"directions (spreadMethod=\"reflect\")"
msgstr ""
"Có nên tô bằng màu phẳng qua những kết thúc của véc-tơ chuyển sắc "
"(spreadMethod=\"pad\"), hoặc lặp lại chuyển sắc theo cùng một hướng "
"(spreadMethod=\"repeat\"), hoặc lặp lại chuyển sắc theo hướng đối diện xen "
"kẽ (spreadMethod=\"reflect\")"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1133
msgid "Repeat:"
msgstr "Lặp lại:"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1147
#, fuzzy
msgid "No stops"
msgstr "Không nét"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1149
#, fuzzy
msgid "Stops"
msgstr "_Dừng"
# Stop = phase (pha)
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1149
#, fuzzy
msgid "Select a stop for the current gradient"
msgstr "Chỉnh sửa các pha của chuyển sắc"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1150
#, fuzzy
msgid "Stops:"
msgstr "_Dừng"
#. Label
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1162
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:915
#, fuzzy
msgctxt "Gradient"
msgid "Offset:"
msgstr "Độ dịch:"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1162
#, fuzzy
msgid "Offset of selected stop"
msgstr "Dời đường nét được chọn ra phía ngoài"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1180
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1181
#, fuzzy
msgid "Insert new stop"
msgstr "Chèn nút"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1194
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1195
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:897
msgid "Delete stop"
msgstr "Xoá pha"
# Stop = phase (pha)
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1209
#, fuzzy
msgid "Reverse the direction of the gradient"
msgstr "Chỉnh sửa các pha của chuyển sắc"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1223
#, fuzzy
msgid "Link gradients"
msgstr "Chuyển sắc thẳng"
#: ../src/widgets/gradient-toolbar.cpp:1224
msgid "Link gradients to change all related gradients"
msgstr ""
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:317
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:965
#: ../src/widgets/stroke-marker-selector.cpp:154
msgid "No document selected"
msgstr "Chưa chọn tài liệu"
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:321
msgid "No gradients in document"
msgstr "Không có chuyển sắc trong tài liệu"
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:325
msgid "No gradient selected"
msgstr "Chưa chọn chuyển sắc"
#. TRANSLATORS: "Stop" means: a "phase" of a gradient
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:892
msgid "Add stop"
msgstr "Thêm pha"
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:895
msgid "Add another control stop to gradient"
msgstr "Thêm vào chuyển sắc một pha điều khiển nữa"
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:900
msgid "Delete current control stop from gradient"
msgstr "Xoá khỏi chuyển sắc pha điều khiển hiện thời"
#. TRANSLATORS: "Stop" means: a "phase" of a gradient
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:968
msgid "Stop Color"
msgstr "Màu pha"
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:1007
msgid "Gradient editor"
msgstr "Bộ sửa chuyển sắc"
#: ../src/widgets/gradient-vector.cpp:1359
msgid "Change gradient stop color"
msgstr "Đổi màu pha chuyển sắc"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:233
msgid "Closed"
msgstr "Đã đóng"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:235
msgid "Open start"
msgstr "Mở đầu"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:237
msgid "Open end"
msgstr "Mở cuối"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:239
msgid "Open both"
msgstr "Mở cả hai"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:301
msgid "All inactive"
msgstr "Tất cả đều không hoạt động"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:302
msgid "No geometric tool is active"
msgstr "Không có công cụ lượng giác nào đang hoạt động"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:335
msgid "Show limiting bounding box"
msgstr "Hiện hộp bao giới hạn"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:336
msgid "Show bounding box (used to cut infinite lines)"
msgstr "Hiện hộp bao giới hạn (dùng để cắt các đường vô hạn)"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:347
msgid "Get limiting bounding box from selection"
msgstr "Lấy hộp bao giới hạn từ vùng chọn"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:348
msgid ""
"Set limiting bounding box (used to cut infinite lines) to the bounding box "
"of current selection"
msgstr ""
"Đặt hộp bao giới hạn (để cắt các đường vô hạn) là hộp bao quanh của vùng "
"chọn hiện thời"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:360
msgid "Choose a line segment type"
msgstr "Chọn một kiểu đoạn thẳng"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:376
msgid "Display measuring info"
msgstr "Hiện thông tin kích thước"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:377
msgid "Display measuring info for selected items"
msgstr "Hiển thị kích thước của mục đang chọn"
#. Add the units menu.
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:387 ../src/widgets/node-toolbar.cpp:613
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:167
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:378 ../src/widgets/select-toolbar.cpp:538
msgid "Units"
msgstr "Đơn vị"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:397
msgid "Open LPE dialog"
msgstr "Mở hộp thoại Hiệu ứng đường nét động"
#: ../src/widgets/lpe-toolbar.cpp:398
msgid "Open LPE dialog (to adapt parameters numerically)"
msgstr "Mở hộp thoại Hiệu ứng đường nét động (để chọn các tham số)"
#: ../src/widgets/measure-toolbar.cpp:86 ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1268
msgid "Font Size"
msgstr "Kích cỡ phông"
#: ../src/widgets/measure-toolbar.cpp:86
#, fuzzy
msgid "Font Size:"
msgstr "Kích cỡ phông"
#: ../src/widgets/measure-toolbar.cpp:87
msgid "The font size to be used in the measurement labels"
msgstr ""
#: ../src/widgets/measure-toolbar.cpp:99
#: ../src/widgets/measure-toolbar.cpp:107
msgid "The units to be used for the measurements"
msgstr ""
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:313
#, fuzzy
msgid "Set mesh type"
msgstr "Đặt kiểu văn bản"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:336
#, fuzzy
msgid "normal"
msgstr "Chuẩn"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:336
#, fuzzy
msgid "Create mesh gradient"
msgstr "Tạo chuyển sắc thẳng"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:340
msgid "conical"
msgstr ""
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:340
#, fuzzy
msgid "Create conical gradient"
msgstr "Tạo chuyển sắc thẳng"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:395
#, fuzzy
msgid "Rows"
msgstr "Hàng:"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:395
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:5
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:12
#, fuzzy
msgid "Rows:"
msgstr "_Hàng:"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:395
#, fuzzy
msgid "Number of rows in new mesh"
msgstr "Số hàng"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:411
#, fuzzy
msgid "Columns"
msgstr "_Cột:"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:411
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Columns:"
msgstr "_Cột:"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:411
#, fuzzy
msgid "Number of columns in new mesh"
msgstr "Số cột"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:425
#, fuzzy
msgid "Edit Fill"
msgstr "Sửa tô..."
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:426
#, fuzzy
msgid "Edit fill mesh"
msgstr "Sửa tô..."
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:437
#, fuzzy
msgid "Edit Stroke"
msgstr "Sửa nét..."
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:438
#, fuzzy
msgid "Edit stroke mesh"
msgstr "Sửa nét..."
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:449 ../src/widgets/node-toolbar.cpp:521
msgid "Show Handles"
msgstr "Hiện chốt"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:450
#, fuzzy
msgid "Show side and tensor handles"
msgstr "Lưu cách chuyển dạng:"
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:465
msgid "WARNING: Mesh SVG Syntax Subject to Change"
msgstr ""
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:475
msgctxt "Type"
msgid "Coons"
msgstr ""
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:478
msgid "Bicubic"
msgstr ""
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:480
msgid "Coons"
msgstr ""
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:481
msgid "Coons: no smoothing. Bicubic: smoothing across patch boundaries."
msgstr ""
#: ../src/widgets/mesh-toolbar.cpp:483 ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:377
msgid "Smoothing:"
msgstr "Độ mịn:"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:341
msgid "Insert node"
msgstr "Chèn nút"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:342
msgid "Insert new nodes into selected segments"
msgstr "Chèn nút mới vào đoạn đã chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:345
msgid "Insert"
msgstr "Chèn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:356
#, fuzzy
msgid "Insert node at min X"
msgstr "Chèn nút"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:357
#, fuzzy
msgid "Insert new nodes at min X into selected segments"
msgstr "Chèn nút mới vào đoạn đã chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:360
#, fuzzy
msgid "Insert min X"
msgstr "Chèn nút"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:366
#, fuzzy
msgid "Insert node at max X"
msgstr "Chèn nút"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:367
#, fuzzy
msgid "Insert new nodes at max X into selected segments"
msgstr "Chèn nút mới vào đoạn đã chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:370
#, fuzzy
msgid "Insert max X"
msgstr "Chèn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:376
#, fuzzy
msgid "Insert node at min Y"
msgstr "Chèn nút"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:377
#, fuzzy
msgid "Insert new nodes at min Y into selected segments"
msgstr "Chèn nút mới vào đoạn đã chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:380
#, fuzzy
msgid "Insert min Y"
msgstr "Chèn nút"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:386
#, fuzzy
msgid "Insert node at max Y"
msgstr "Chèn nút"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:387
#, fuzzy
msgid "Insert new nodes at max Y into selected segments"
msgstr "Chèn nút mới vào đoạn đã chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:390
#, fuzzy
msgid "Insert max Y"
msgstr "Chèn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:398
msgid "Delete selected nodes"
msgstr "Xoá các nút đã chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:409
msgid "Join selected nodes"
msgstr "Nối các nút được chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:412
msgid "Join"
msgstr "Nối"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:420
msgid "Break path at selected nodes"
msgstr "Ngắt đường nét tại các nút đã chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:430
msgid "Join with segment"
msgstr "Nối giữa các nút"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:431
msgid "Join selected endnodes with a new segment"
msgstr "Nối lại các nút cuối đã chọn với một đoạn mới"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:440
msgid "Delete segment"
msgstr "Xoá đoạn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:441
msgid "Delete segment between two non-endpoint nodes"
msgstr "Xóa đoạn nằm giữa hai nút khác nút cuối"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:450
msgid "Node Cusp"
msgstr "Nút đỉnh"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:451
msgid "Make selected nodes corner"
msgstr "Làm cho mỗi nút đã chọn là góc"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:460
msgid "Node Smooth"
msgstr "Nút mịn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:461
msgid "Make selected nodes smooth"
msgstr "Làm cho mỗi nút đã chọn là mịn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:470
msgid "Node Symmetric"
msgstr "Nút đối xứng"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:471
msgid "Make selected nodes symmetric"
msgstr "Nút có hai tay đòn đối xứng"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:480
msgid "Node Auto"
msgstr "Nút thông minh"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:481
msgid "Make selected nodes auto-smooth"
msgstr "Nút tự điều chỉnh để làm mịn đường nét"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:490
msgid "Node Line"
msgstr "Nút đường"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:491
msgid "Make selected segments lines"
msgstr "Làm cho mỗi đoạn đã chọn là đường"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:500
msgid "Node Curve"
msgstr "Nút cong"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:501
msgid "Make selected segments curves"
msgstr "Làm cho mỗi đoạn đã chọn là đường cong"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:510
msgid "Show Transform Handles"
msgstr "Hiện chốt chyuển đổi"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:511
#, fuzzy
msgid "Show transformation handles for selected nodes"
msgstr "Hiện các chốt Bezier của các nút đã chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:522
#, fuzzy
msgid "Show Bezier handles of selected nodes"
msgstr "Hiện các chốt Bezier của các nút đã chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:532
msgid "Show Outline"
msgstr "Hiện nét ngoài"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:533
#, fuzzy
msgid "Show path outline (without path effects)"
msgstr "Hiện nét ngoài của đường nét"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:555
msgid "Edit clipping paths"
msgstr "Sửa đường nét xén"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:556
#, fuzzy
msgid "Show clipping path(s) of selected object(s)"
msgstr "Sửa đường nét cắt của đối tượng"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:566
msgid "Edit masks"
msgstr "Sửa mặt nạ"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:567
#, fuzzy
msgid "Show mask(s) of selected object(s)"
msgstr "Bù ngẫu nhiên màu sắc của các đối tượng đã chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:581
msgid "X coordinate:"
msgstr "Toạ độ X:"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:581
msgid "X coordinate of selected node(s)"
msgstr "Toạ độ X của (các) nút đã chọn"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:599
msgid "Y coordinate:"
msgstr "Toạ độ Y:"
#: ../src/widgets/node-toolbar.cpp:599
msgid "Y coordinate of selected node(s)"
msgstr "Toạ độ Y của (các) nút đã chọn"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:219
msgid "No paint"
msgstr "Không có sơn"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:221
msgid "Flat color"
msgstr "Màu phẳng"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:223
msgid "Linear gradient"
msgstr "Chuyển sắc thẳng"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:225
msgid "Radial gradient"
msgstr "Chuyển sắc tròn"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:228
#, fuzzy
msgid "Mesh gradient"
msgstr "Di chuyển chuyển sắc"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:235
msgid "Unset paint (make it undefined so it can be inherited)"
msgstr "Bỏ đặt sơn (làm cho không được xác định để cho khả năng kế thừa nó)"
#. TRANSLATORS: for info, see http://www.w3.org/TR/2000/CR-SVG-20000802/painting.html#FillRuleProperty
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:252
msgid ""
"Any path self-intersections or subpaths create holes in the fill (fill-rule: "
"evenodd)"
msgstr ""
"Bất cứ tự giao trong đường nét hay đường nét thành phần nào có tạo lỗ trong "
"vùng tô (fill-rule: evenodd)"
#. TRANSLATORS: for info, see http://www.w3.org/TR/2000/CR-SVG-20000802/painting.html#FillRuleProperty
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:263
msgid ""
"Fill is solid unless a subpath is counterdirectional (fill-rule: nonzero)"
msgstr ""
"Vùng tô là đặc nếu không có đường nét thành phần theo ngược hướng (fill-"
"rule: nonzero)"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:605
#, fuzzy
msgid "<b>No objects</b>"
msgstr "<b>Bám dính vào đối tượng</b>"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:616
#, fuzzy
msgid "<b>Multiple styles</b>"
msgstr "Đa kiểu dáng"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:627
#, fuzzy
msgid "<b>Paint is undefined</b>"
msgstr "Chưa xác định sơn"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:638
#, fuzzy
msgid "<b>No paint</b>"
msgstr "<b>Độ mờ đục:</b>"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:722
#, fuzzy
msgid "<b>Flat color</b>"
msgstr "Màu phẳng"
#. sp_gradient_selector_set_mode(SP_GRADIENT_SELECTOR(gsel), SP_GRADIENT_SELECTOR_MODE_LINEAR);
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:791
#, fuzzy
msgid "<b>Linear gradient</b>"
msgstr "Chuyển sắc thẳng"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:794
#, fuzzy
msgid "<b>Radial gradient</b>"
msgstr "Chuyển sắc tròn"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:799
#, fuzzy
msgid "<b>Mesh gradient</b>"
msgstr "Chuyển sắc thẳng"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:1098
msgid ""
"Use the <b>Node tool</b> to adjust position, scale, and rotation of the "
"pattern on canvas. Use <b>Object &gt; Pattern &gt; Objects to Pattern</b> to "
"create a new pattern from selection."
msgstr ""
"Dùng<b>Công cụ Nút</b> điều chỉnh vị trí, tỷ lệ và hệ số xoay của mẫu trên "
"vùng vẽ. Dùng <b>Đối tượng &gt; Mẫu &gt; Đối tượng sang Mẫu</b> tạo một mẫu "
"mới từ vùng chọn."
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:1111
#, fuzzy
msgid "<b>Pattern fill</b>"
msgstr "Tô mẫu"
#: ../src/widgets/paint-selector.cpp:1205
#, fuzzy
msgid "<b>Swatch fill</b>"
msgstr "Đặt màu tô"
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:134
msgid "Fill by"
msgstr "Tô theo"
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:135
msgid "Fill by:"
msgstr "Tô theo:"
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:147
msgid "Fill Threshold"
msgstr "Ngưỡng tô"
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:148
msgid ""
"The maximum allowed difference between the clicked pixel and the neighboring "
"pixels to be counted in the fill"
msgstr ""
"Hiệu số tối đa được phép giữa điểm ảnh đã nhấn vào và các điểm ảnh chung "
"quanh cần tính khi tô"
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:175
msgid "Grow/shrink by"
msgstr "Phóng to/thu nhỏ theo"
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:175
msgid "Grow/shrink by:"
msgstr "Phóng to/thu nhỏ theo:"
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:176
msgid ""
"The amount to grow (positive) or shrink (negative) the created fill path"
msgstr ""
"Số lượng cần phóng to (số dương) hay thu nhỏ (số âm) đường nét tô đã tạo"
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:199
msgid "Close gaps"
msgstr "Đóng khe"
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:200
msgid "Close gaps:"
msgstr "Đóng khe:"
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:211
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:398 ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:285
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:564
msgid "Defaults"
msgstr "Mặc định"
#: ../src/widgets/paintbucket-toolbar.cpp:212
msgid ""
"Reset paint bucket parameters to defaults (use Inkscape Preferences > Tools "
"to change defaults)"
msgstr ""
"Đặt lại các tham số xô sơn thành giá trị mặc định (dùng « Tùy thích Inkscape "
"> Công cụ » để thay đổi giá trị mặc định)."
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:108
msgid "Bezier"
msgstr "Cung Bezier"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:109
msgid "Create regular Bezier path"
msgstr "Vẽ cung Bezier"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:116
msgid "Create Spiro path"
msgstr "Tạo đường cong Spiro"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:122
#, fuzzy
msgid "Create BSpline path"
msgstr "Tạo đường cong Spiro"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:128
msgid "Zigzag"
msgstr "Zigzag"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:129
msgid "Create a sequence of straight line segments"
msgstr "Vẽ các đoạn thẳng nối tiếp nhau"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:135
msgid "Paraxial"
msgstr "Đường vuông góc"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:136
msgid "Create a sequence of paraxial line segments"
msgstr "Vẽ các đoạn thẳng đứng hoặc nằm ngang nối tiếp nhau"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:144
msgid "Mode of new lines drawn by this tool"
msgstr "Hình dạng các đường nét tạo bởi công cụ này"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:178
#, fuzzy
msgctxt "Freehand shape"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:179
msgid "Triangle in"
msgstr "Tam giác, to-nhỏ"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:180
msgid "Triangle out"
msgstr "Tam giác, nhỏ-to"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:182
msgid "From clipboard"
msgstr "Lấy từ bảng nháp"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:183
#, fuzzy
msgid "Bend from clipboard"
msgstr "Lấy từ bảng nháp"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:184
#, fuzzy
msgid "Last applied"
msgstr "Chọn cuối"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:209 ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:210
msgid "Shape:"
msgstr "Hình dáng:"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:209
msgid "Shape of new paths drawn by this tool"
msgstr "Hình dáng các đường nét mới tạo bởi công cụ này"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:374
msgid "(many nodes, rough)"
msgstr "(nhiều nút, thô)"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:374
msgid "(few nodes, smooth)"
msgstr "(ít nút, trơn)"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:377
msgid "Smoothing: "
msgstr "Độ mịn: "
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:378
msgid "How much smoothing (simplifying) is applied to the line"
msgstr "Độ mịn (làm đơn giản đường nét) áp dụng cho đường nét"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:399
msgid ""
"Reset pencil parameters to defaults (use Inkscape Preferences > Tools to "
"change defaults)"
msgstr ""
"Đặt các tham số bút chì về giá trị mặc định (dùng Tùy thích Inkscape > Công "
"cụ để thay đổi giá trị mặc định)"
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:409 ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:410
msgid "LPE based interactive simplify"
msgstr ""
#: ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:420 ../src/widgets/pencil-toolbar.cpp:421
msgid "LPE simplify flatten"
msgstr ""
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:125
msgid "Change rectangle"
msgstr "Đổi chữ nhật"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:317
msgid "W:"
msgstr "W:"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:317
msgid "Width of rectangle"
msgstr "Chiều rộng của hình chữ nhật"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:334
msgid "H:"
msgstr "N:"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:334
msgid "Height of rectangle"
msgstr "Chiều cao của hình chữ nhật"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:348 ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:363
msgid "not rounded"
msgstr "không tròn"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:351
msgid "Horizontal radius"
msgstr "Bán kính nằm ngang"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:351
msgid "Rx:"
msgstr "Rx:"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:351
msgid "Horizontal radius of rounded corners"
msgstr "Bán kính theo chiều ngang của các góc tròn"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:366
msgid "Vertical radius"
msgstr "Bán kính thẳng đứng"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:366
msgid "Ry:"
msgstr "Ry:"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:366
msgid "Vertical radius of rounded corners"
msgstr "Bán kính theo chiều dọc của các góc tròn"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:385
msgid "Not rounded"
msgstr "Không tròn"
#: ../src/widgets/rect-toolbar.cpp:386
msgid "Make corners sharp"
msgstr "Làm cho góc sắc"
#: ../src/widgets/ruler.cpp:193
#, fuzzy
msgid "The orientation of the ruler"
msgstr "Hướng của các mục trên thanh neo"
#: ../src/widgets/ruler.cpp:203
#, fuzzy
msgid "Unit of the ruler"
msgstr "Chiều rộng của mẫu"
#: ../src/widgets/ruler.cpp:210
msgid "Lower"
msgstr "Hạ thấp"
#: ../src/widgets/ruler.cpp:211
#, fuzzy
msgid "Lower limit of ruler"
msgstr "Hạ thấp xuống lớp trước"
#: ../src/widgets/ruler.cpp:220
#, fuzzy
msgid "Upper"
msgstr "Bút chọn màu"
#: ../src/widgets/ruler.cpp:221
msgid "Upper limit of ruler"
msgstr ""
#: ../src/widgets/ruler.cpp:231
#, fuzzy
msgid "Position of mark on the ruler"
msgstr "Thêm một điểm cong"
#: ../src/widgets/ruler.cpp:240
#, fuzzy
msgid "Max Size"
msgstr "Kích cỡ"
#: ../src/widgets/ruler.cpp:241
msgid "Maximum size of the ruler"
msgstr ""
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:262
msgid "Transform by toolbar"
msgstr "Chuyển dạng theo thanh công cụ"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:341
msgid "Now <b>stroke width</b> is <b>scaled</b> when objects are scaled."
msgstr ""
"Giờ này <b>chiều rộng nét</b> cũng được <b>co giãn</b> khi đối tượng được co "
"giãn."
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:343
msgid "Now <b>stroke width</b> is <b>not scaled</b> when objects are scaled."
msgstr ""
"Giờ này <b>chiều rộng nét không phải được co giãn</b> khi đối tượng được co "
"giãn."
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:354
msgid ""
"Now <b>rounded rectangle corners</b> are <b>scaled</b> when rectangles are "
"scaled."
msgstr ""
"Giờ này <b>góc tròn của hình chữ nhật</b> cũng được <b>co giãn</b> khi hình "
"chữ nhật được co giãn."
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:356
msgid ""
"Now <b>rounded rectangle corners</b> are <b>not scaled</b> when rectangles "
"are scaled."
msgstr ""
"Giờ này <b>góc tròn của hình chữ nhật không phải được co giãn</b> khi hình "
"chữ nhật được co giãn."
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:367
msgid ""
"Now <b>gradients</b> are <b>transformed</b> along with their objects when "
"those are transformed (moved, scaled, rotated, or skewed)."
msgstr ""
"Giờ này khi chuyển dạng (di chuyển, co giãn, xoay hay làm lệch) đối tượng, "
"<b>chuyển sắc</b> của nó cũng được <b>chuyển dạng</b>."
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:369
msgid ""
"Now <b>gradients</b> remain <b>fixed</b> when objects are transformed "
"(moved, scaled, rotated, or skewed)."
msgstr ""
"Khi chuyển dạng (di chuyển, co giãn, xoay hay làm lệch) đối tượng, <b>chuyển "
"sắc</b> của nó được giữ <b>cố định</b>."
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:380
msgid ""
"Now <b>patterns</b> are <b>transformed</b> along with their objects when "
"those are transformed (moved, scaled, rotated, or skewed)."
msgstr ""
"Giờ này khi chuyển dạng (di chuyển, co giãn, xoay hay làm lệch) đối tượng, "
"<b>mẫu</b> của nó cũng được <b>chuyển dạng</b>."
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:382
msgid ""
"Now <b>patterns</b> remain <b>fixed</b> when objects are transformed (moved, "
"scaled, rotated, or skewed)."
msgstr ""
"Giờ này khi chuyển dạng (di chuyển, co giãn, xoay hay làm lệch) đối tượng, "
"<b>mẫu</b> của nó còn lại <b>cố định</b>"
#. four spinbuttons
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:500
msgctxt "Select toolbar"
msgid "X position"
msgstr "Vị trí X"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:500
msgctxt "Select toolbar"
msgid "X:"
msgstr "X:"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:502
msgid "Horizontal coordinate of selection"
msgstr "Toạ độ theo chiều ngang của điểm chọn"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:506
msgctxt "Select toolbar"
msgid "Y position"
msgstr "Vị trí Y"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:506
msgctxt "Select toolbar"
msgid "Y:"
msgstr "Y:"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:508
msgid "Vertical coordinate of selection"
msgstr "Toạ độ theo chiều dọc của điểm chọn"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:512
msgctxt "Select toolbar"
msgid "Width"
msgstr "Rộng"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:512
msgctxt "Select toolbar"
msgid "W:"
msgstr "W:"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:514
msgid "Width of selection"
msgstr "Chiều rộng của vùng chọn"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:521
msgid "Lock width and height"
msgstr "Khoá chiều rộng/cao"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:522
msgid "When locked, change both width and height by the same proportion"
msgstr ""
"Khi bị khoá, thay đổi cả hai chiều rộng và chiều cao theo cùng một tỷ lệ"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:531
msgctxt "Select toolbar"
msgid "Height"
msgstr "Cao"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:531
msgctxt "Select toolbar"
msgid "H:"
msgstr "N:"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:533
msgid "Height of selection"
msgstr "Chiều cao của vùng chọn"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:583
msgid "Scale rounded corners"
msgstr "Co giãn góc tròn"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:594
msgid "Move gradients"
msgstr "Di chuyển chuyển sắc"
#: ../src/widgets/select-toolbar.cpp:605
msgid "Move patterns"
msgstr "Di chuyển mẫu"
#: ../src/widgets/sp-attribute-widget.cpp:299
msgid "Set attribute"
msgstr "Đặt thuộc tính"
#: ../src/widgets/sp-color-selector.cpp:47
msgid "Unnamed"
msgstr "Đen"
#: ../src/widgets/sp-xmlview-attr-list.cpp:59
msgid "Value"
msgstr "Giá trị"
#: ../src/widgets/sp-xmlview-content.cpp:151
msgid "Type text in a text node"
msgstr "Gõ văn bản vào nút văn bản"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:98
msgid "Change spiral"
msgstr "Đổi xoắn ốc"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:242
msgid "just a curve"
msgstr "chỉ một đường cong"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:242
msgid "one full revolution"
msgstr "một lần quay đầy đủ"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:245
msgid "Number of turns"
msgstr "Số lần quay"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:245
msgid "Turns:"
msgstr "Quay:"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:245
msgid "Number of revolutions"
msgstr "Số lần quay lại"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:256
msgid "circle"
msgstr "tròn"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:256
msgid "edge is much denser"
msgstr "cạnh rất đặc hơn"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:256
msgid "edge is denser"
msgstr "cạnh đặc hơn"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:256
msgid "even"
msgstr "đều"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:256
msgid "center is denser"
msgstr "tâm đặc hơn"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:256
msgid "center is much denser"
msgstr "tâm rất đặc hơn"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:259
msgid "Divergence"
msgstr "Phân kỳ"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:259
msgid "Divergence:"
msgstr "Phân kỳ:"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:259
msgid "How much denser/sparser are outer revolutions; 1 = uniform"
msgstr "Bao nhiêu đặc/thưa thớt hơn là các lần quay bên ngoài (1 = đều)"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:270
msgid "starts from center"
msgstr "bắt đầu từ tâm"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:270
msgid "starts mid-way"
msgstr "bắt đầu ở giữa"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:270
msgid "starts near edge"
msgstr "bắt đầu gần cạnh"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:273
msgid "Inner radius"
msgstr "Bán kính nội bộ"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:273
msgid "Inner radius:"
msgstr "Bán kính nội bộ :"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:273
msgid "Radius of the innermost revolution (relative to the spiral size)"
msgstr "Bán kính của lần quay ở tận trong cùng (so với kích cỡ xoắn ốc)"
#: ../src/widgets/spiral-toolbar.cpp:286 ../src/widgets/star-toolbar.cpp:565
msgid ""
"Reset shape parameters to defaults (use Inkscape Preferences > Tools to "
"change defaults)"
msgstr ""
"Đặt lại về giá trị mặc định các tham số về hình (dùng « Tùy thích Inkscape > "
"Công cụ » để thay đổi giá trị mặc định)"
#. Width
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:113
#, fuzzy
msgid "(narrow spray)"
msgstr "hẹp hơn"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:113
#, fuzzy
msgid "(broad spray)"
msgstr "(nét rộng)"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:116
#, fuzzy
msgid "The width of the spray area (relative to the visible canvas area)"
msgstr "Chiều rộng của vùng điều chỉnh (so với vùng vẽ hiển thị)"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:129
#, fuzzy
msgid "(maximum mean)"
msgstr "(quán tính tối đa)"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:132
msgid "Focus"
msgstr "Tập trung"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:132
msgid "Focus:"
msgstr "Tập trung:"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:132
msgid "0 to spray a spot; increase to enlarge the ring radius"
msgstr ""
#. Standard_deviation
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:145
#, fuzzy
msgid "(minimum scatter)"
msgstr "(sức mạnh tối đa)"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:145
#, fuzzy
msgid "(maximum scatter)"
msgstr "(run tối đa)"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:148
#, fuzzy
msgctxt "Spray tool"
msgid "Scatter"
msgstr "Phát tán"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:148
#, fuzzy
msgctxt "Spray tool"
msgid "Scatter:"
msgstr "Phát tán"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:148
msgid "Increase to scatter sprayed objects"
msgstr ""
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:167
#, fuzzy
msgid "Spray copies of the initial selection"
msgstr "Áp dụng cho vùng chọn hiệu ứng đã chọn"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:174
#, fuzzy
msgid "Spray clones of the initial selection"
msgstr "Tạo và xếp lát các bản sao của vùng chọn"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:180
#, fuzzy
msgid "Spray single path"
msgstr "Xoá các đường nét đang có"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:181
msgid "Spray objects in a single path"
msgstr ""
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:185 ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:253
msgid "Mode"
msgstr "Chế độ"
#. Population
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:205
msgid "(low population)"
msgstr ""
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:205
#, fuzzy
msgid "(high population)"
msgstr "(lệch một ít)"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:208
msgid "Amount"
msgstr "Số lượng"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:209
msgid "Adjusts the number of items sprayed per click"
msgstr ""
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:225
#, fuzzy
msgid ""
"Use the pressure of the input device to alter the amount of sprayed objects"
msgstr "Dùng cảm ứng lực ấn trên bàn vẽ điện tử, thay đổi độ rộng nét"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:235
#, fuzzy
msgid "(high rotation variation)"
msgstr "(lệch một ít)"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:238
msgid "Rotation"
msgstr "Xoay"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:238
msgid "Rotation:"
msgstr "Xoay:"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:240
#, no-c-format
msgid ""
"Variation of the rotation of the sprayed objects; 0% for the same rotation "
"than the original object"
msgstr ""
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:253
#, fuzzy
msgid "(high scale variation)"
msgstr "(lệch một ít)"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:256
#, fuzzy
msgctxt "Spray tool"
msgid "Scale"
msgstr "Hệ số co giãn"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:256
#, fuzzy
msgctxt "Spray tool"
msgid "Scale:"
msgstr "Tỷ lệ:"
#: ../src/widgets/spray-toolbar.cpp:258
#, no-c-format
msgid ""
"Variation in the scale of the sprayed objects; 0% for the same scale than "
"the original object"
msgstr ""
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:103
msgid "Star: Change number of corners"
msgstr "Sao: đổi số góc"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:156
msgid "Star: Change spoke ratio"
msgstr "Sao : đổi tỷ lệ gai"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:201
msgid "Make polygon"
msgstr "Làm hình đa giác"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:201
msgid "Make star"
msgstr "Làm hình sao"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:240
msgid "Star: Change rounding"
msgstr "Sao: đổi sự làm tròn"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:280
msgid "Star: Change randomization"
msgstr "Sao: đổi sự ngẫu nhiên"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:463
msgid "Regular polygon (with one handle) instead of a star"
msgstr "Hình đa giác chính quy (có một chốt) thay cho hình sao"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:470
msgid "Star instead of a regular polygon (with one handle)"
msgstr "Hình sao thay cho hình đa giác chính quy (có một chốt)"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:491
msgid "triangle/tri-star"
msgstr "tam giác/sao ba"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:491
msgid "square/quad-star"
msgstr "vuông/sao tư"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:491
msgid "pentagon/five-pointed star"
msgstr "ngữ giác/sao năm đỉnh"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:491
msgid "hexagon/six-pointed star"
msgstr "lục giác/sao sáu đỉnh"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:494
msgid "Corners"
msgstr "Góc"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:494
msgid "Corners:"
msgstr "Góc:"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:494
msgid "Number of corners of a polygon or star"
msgstr "Số góc của hình đa giác hay hình sao"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:507
msgid "thin-ray star"
msgstr "sao tỉa hẹp"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:507
msgid "pentagram"
msgstr "sao năm cánh"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:507
msgid "hexagram"
msgstr "sao sáu cánh"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:507
msgid "heptagram"
msgstr "sao bảy cánh"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:507
msgid "octagram"
msgstr "sao tám cánh"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:507
msgid "regular polygon"
msgstr "đa giác chính quy"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:510
msgid "Spoke ratio"
msgstr "Tỷ lệ nan hoa"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:510
msgid "Spoke ratio:"
msgstr "Tỷ lệ nan hoa:"
#. TRANSLATORS: Tip radius of a star is the distance from the center to the farthest handle.
#. Base radius is the same for the closest handle.
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:513
msgid "Base radius to tip radius ratio"
msgstr "Tỷ lệ giữa bán kính cơ bản và bán kính đỉnh"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:531
msgid "stretched"
msgstr "đã căng ra"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:531
msgid "twisted"
msgstr "đã xoắn"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:531
msgid "slightly pinched"
msgstr "đã véo một ít"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:531
msgid "NOT rounded"
msgstr "KHÔNG tròn"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:531
msgid "slightly rounded"
msgstr "tròn một ít"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:531
msgid "visibly rounded"
msgstr "tròn hiện rõ"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:531
msgid "well rounded"
msgstr "tròn được"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:531
msgid "amply rounded"
msgstr "tròn rộng"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:531 ../src/widgets/star-toolbar.cpp:546
msgid "blown up"
msgstr "đã phóng to"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:534
msgid "Rounded:"
msgstr "Tròn:"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:534
msgid "How much rounded are the corners (0 for sharp)"
msgstr "Các góc bị làm tròn bao nhiêu (0 là sắc)"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:546
msgid "NOT randomized"
msgstr "KHÔNG ngẫu nhiên"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:546
msgid "slightly irregular"
msgstr "không đều một ít"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:546
msgid "visibly randomized"
msgstr "ngẫu nhiên hiện rõ"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:546
msgid "strongly randomized"
msgstr "rất ngẫu nhiên"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:549
msgid "Randomized"
msgstr "Ngẫu nhiên"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:549
msgid "Randomized:"
msgstr "Ngẫu nhiên::"
#: ../src/widgets/star-toolbar.cpp:549
msgid "Scatter randomly the corners and angles"
msgstr "Rải ngẫu nhiên các góc"
#: ../src/widgets/stroke-marker-selector.cpp:388
#, fuzzy
msgctxt "Marker"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:192
msgid "Stroke width"
msgstr "Chiều rộng nét"
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:194
msgctxt "Stroke width"
msgid "_Width:"
msgstr "_Rộng:"
#. TRANSLATORS: Miter join: joining lines with a sharp (pointed) corner.
#. For an example, draw a triangle with a large stroke width and modify the
#. "Join" option (in the Fill and Stroke dialog).
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:239
msgid "Miter join"
msgstr "Nối góc nhọn"
#. TRANSLATORS: Round join: joining lines with a rounded corner.
#. For an example, draw a triangle with a large stroke width and modify the
#. "Join" option (in the Fill and Stroke dialog).
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:247
msgid "Round join"
msgstr "Nối tròn"
#. TRANSLATORS: Bevel join: joining lines with a blunted (flattened) corner.
#. For an example, draw a triangle with a large stroke width and modify the
#. "Join" option (in the Fill and Stroke dialog).
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:255
msgid "Bevel join"
msgstr "Nối góc tù"
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:280
msgid "Miter _limit:"
msgstr "_Giới hạn góc nhọn:"
#. Cap type
#. TRANSLATORS: cap type specifies the shape for the ends of lines
#. spw_label(t, _("_Cap:"), 0, i);
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:296
msgid "Cap:"
msgstr "Đầu:"
#. TRANSLATORS: Butt cap: the line shape does not extend beyond the end point
#. of the line; the ends of the line are square
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:307
msgid "Butt cap"
msgstr "Đầu góc"
#. TRANSLATORS: Round cap: the line shape extends beyond the end point of the
#. line; the ends of the line are rounded
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:314
msgid "Round cap"
msgstr "Đầu tròn"
#. TRANSLATORS: Square cap: the line shape extends beyond the end point of the
#. line; the ends of the line are square
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:321
msgid "Square cap"
msgstr "Đầu vuông"
#. Dash
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:326
msgid "Dashes:"
msgstr "Gạch gạch:"
# TODO: Marker còn có thể là đánh dấu
#. Drop down marker selectors
#. TRANSLATORS: Path markers are an SVG feature that allows you to attach arbitrary shapes
#. (arrowheads, bullets, faces, whatever) to the start, end, or middle nodes of a path.
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:352
#, fuzzy
msgid "Markers:"
msgstr "Dấu"
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:358
msgid "Start Markers are drawn on the first node of a path or shape"
msgstr "Hình nút đầu được vẽ trên nút đầu tiên của hình dáng hoặc đường nét"
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:367
msgid ""
"Mid Markers are drawn on every node of a path or shape except the first and "
"last nodes"
msgstr ""
"Hình nút giữa được vẽ trên tất cả các nút của hình dáng hoặc đường nét, trừ "
"nút đầu và cuối"
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:376
msgid "End Markers are drawn on the last node of a path or shape"
msgstr "Hình nút cuối được vẽ trên nút cuối cùng của hình dáng hoặc đường nét"
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:498
msgid "Set markers"
msgstr "Đặt hình nút"
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:1033 ../src/widgets/stroke-style.cpp:1117
msgid "Set stroke style"
msgstr "Đặt kiểu nét"
#: ../src/widgets/stroke-style.cpp:1206
#, fuzzy
msgid "Set marker color"
msgstr "Đặt màu nét"
#: ../src/widgets/swatch-selector.cpp:127
#, fuzzy
msgid "Change swatch color"
msgstr "Đổi màu pha chuyển sắc"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:173
msgid "Text: Change font family"
msgstr "Văn bản: đổi nhóm phông"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:239
msgid "Text: Change font size"
msgstr "Văn bản: đổi kích cỡ phông"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:275
msgid "Text: Change font style"
msgstr "Văn bản: đổi kiểu phông"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:353
msgid "Text: Change superscript or subscript"
msgstr "Văn bản: Thay đổi chữ nhỏ trên và dưới"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:496
msgid "Text: Change alignment"
msgstr "Văn bản: đổi căn chỉnh"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:539
msgid "Text: Change line-height"
msgstr "Văn bản: đổi chiều cao dòng"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:587
msgid "Text: Change word-spacing"
msgstr "Văn bản: đổi khoảng cách từ"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:627
msgid "Text: Change letter-spacing"
msgstr "Văn bản: Đổi khoảng cách kí tự"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:665
msgid "Text: Change dx (kern)"
msgstr "Văn bản: đổi dx (kern)"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:699
msgid "Text: Change dy"
msgstr "Văn bản: đổi dy (kern)"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:734
msgid "Text: Change rotate"
msgstr "Văn bản: đổi quay"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:781
msgid "Text: Change orientation"
msgstr "Văn bản: đổi hướng"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1216
msgid "Font Family"
msgstr "Họ phông"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1217
msgid "Select Font Family (Alt-X to access)"
msgstr "Chọn họ phông chữ (Alt+X để truy cập)"
#. Focus widget
#. Enable entry completion
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1227
msgid "Select all text with this font-family"
msgstr ""
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1231
msgid "Font not found on system"
msgstr "Phông chữ không có trên hệ thống"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1290
#, fuzzy
msgid "Font Style"
msgstr "Kích cỡ phông"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1291
#, fuzzy
msgid "Font style"
msgstr "Kích cỡ phông"
#. Name
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1308
msgid "Toggle Superscript"
msgstr "Bật tắt chữ nhỏ cao"
#. Label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1309
msgid "Toggle superscript"
msgstr "Bật tắt chữ nhỏ cao"
#. Name
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1321
msgid "Toggle Subscript"
msgstr "Bật tắt chữ nhỏ thấp"
#. Label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1322
msgid "Toggle subscript"
msgstr "Bật tắt chữ nhỏ thấp"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1363
msgid "Justify"
msgstr "Sắp thẳng"
#. Name
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1370
msgid "Alignment"
msgstr "Canh hàng"
#. Label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1371
msgid "Text alignment"
msgstr "Canh chữ"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1398
msgid "Horizontal"
msgstr "Ngang"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1405
msgid "Vertical"
msgstr "Dọc"
#. Label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1412
msgid "Text orientation"
msgstr "Hướng chữ"
#. Drop down menu
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1435
msgid "Smaller spacing"
msgstr "Khoảng cách nhỏ hơn"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1435 ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1466
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1497
msgctxt "Text tool"
msgid "Normal"
msgstr "Chuẩn"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1435
msgid "Larger spacing"
msgstr "Khoảng cách lớn hơn"
#. name
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1440
msgid "Line Height"
msgstr "Chiều cao dòng"
#. label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1441
msgid "Line:"
msgstr "Dòng:"
#. short label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1442
msgid "Spacing between lines (times font size)"
msgstr "Khoảng cách giữa hai dòng (số lần kích thước phông)"
#. Drop down menu
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1466 ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1497
msgid "Negative spacing"
msgstr "Khoảng cách âm"
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1466 ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1497
msgid "Positive spacing"
msgstr "Khoảng cách dương"
#. name
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1471
msgid "Word spacing"
msgstr "Khoảng cách từ"
#. label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1472
msgid "Word:"
msgstr "Từ:"
#. short label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1473
msgid "Spacing between words (px)"
msgstr "Khoảng cách giữa hai từ (px)"
#. name
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1502
msgid "Letter spacing"
msgstr "Khoảng cách kí tự"
#. label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1503
msgid "Letter:"
msgstr "Kí tự:"
#. short label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1504
msgid "Spacing between letters (px)"
msgstr "Khoảng cách giữa hai kí tự (px)"
#. name
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1533
msgid "Kerning"
msgstr "Định chỗ"
#. label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1534
msgid "Kern:"
msgstr "Định chỗ:"
#. short label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1535
msgid "Horizontal kerning (px)"
msgstr "Định chỗ ngang (px)"
#. name
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1564
msgid "Vertical Shift"
msgstr "Dịch dọc"
#. label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1565
msgid "Vert:"
msgstr "Dọc:"
#. short label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1566
msgid "Vertical shift (px)"
msgstr "Dịch dọc (px)"
#. name
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1595
msgid "Letter rotation"
msgstr "Quay kí tự"
#. label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1596
msgid "Rot:"
msgstr "Quay:"
#. short label
#: ../src/widgets/text-toolbar.cpp:1597
msgid "Character rotation (degrees)"
msgstr "Quay ký tự (độ)"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:177
msgid "Color/opacity used for color tweaking"
msgstr "Màu/độ đục dùng để tinh chỉnh màu"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:185
msgid "Style of new stars"
msgstr "Kiểu dáng của hình sao mới"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:187
msgid "Style of new rectangles"
msgstr "Kiểu dáng của hình chữ nhật mới"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:189
msgid "Style of new 3D boxes"
msgstr "Kiểu dáng của hộp 3D mới"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:191
msgid "Style of new ellipses"
msgstr "Kiểu dáng của hình elip mới"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:193
msgid "Style of new spirals"
msgstr "Kiểu dáng của xoắn ốc mới"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:195
msgid "Style of new paths created by Pencil"
msgstr "Kiểu dáng của đường nét mới tạo bằng Bút chì"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:197
msgid "Style of new paths created by Pen"
msgstr "Kiểu dáng của đường nét tạo bằng Bút"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:199
msgid "Style of new calligraphic strokes"
msgstr "Kiểu dáng của nét chữ đẹp mới"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:201 ../src/widgets/toolbox.cpp:203
msgid "TBD"
msgstr "TBD"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:215
msgid "Style of Paint Bucket fill objects"
msgstr "Kiểu dáng của đối tượng tô Xô sơn"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1681
msgid "Bounding box"
msgstr "Hộp biên"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1681
#, fuzzy
msgid "Snap bounding boxes"
msgstr "Bám vào các góc của hộp giới hạn"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1690
msgid "Bounding box edges"
msgstr "Bám vào cạnh hộp"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1690
msgid "Snap to edges of a bounding box"
msgstr "Bám vào các cạnh của hộp bao"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1699
msgid "Bounding box corners"
msgstr "Bám vào góc giới hạn"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1699
msgid "Snap bounding box corners"
msgstr "Bám vào các góc của hộp giới hạn"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1708
msgid "BBox Edge Midpoints"
msgstr "Trung điểm của cạnh hộp bao"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1708
#, fuzzy
msgid "Snap midpoints of bounding box edges"
msgstr "Bám vào trung điểm của cạnh hộp bao"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1718
msgid "BBox Centers"
msgstr "Tâm hộp bao"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1718
#, fuzzy
msgid "Snapping centers of bounding boxes"
msgstr "Bám vào tâm của hộp bao"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1727
#, fuzzy
msgid "Snap nodes, paths, and handles"
msgstr "Bám vào nút hoặc chốt"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1735
msgid "Snap to paths"
msgstr "Bám vào đường nét"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1744
msgid "Path intersections"
msgstr "Phần giao đường nét"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1744
msgid "Snap to path intersections"
msgstr "Bám vào phần giao các đường nét"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1753
msgid "To nodes"
msgstr "Vào nút"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1753
msgid "Snap cusp nodes, incl. rectangle corners"
msgstr ""
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1762
msgid "Smooth nodes"
msgstr "Nút mịn"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1762
msgid "Snap smooth nodes, incl. quadrant points of ellipses"
msgstr ""
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1771
msgid "Line Midpoints"
msgstr "Trung điểm của đoạn"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1771
#, fuzzy
msgid "Snap midpoints of line segments"
msgstr "Bám vào trung điểm của một đoạn thẳng"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1780
#, fuzzy
msgid "Others"
msgstr "Khác"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1780
msgid "Snap other points (centers, guide origins, gradient handles, etc.)"
msgstr ""
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1788
msgid "Object Centers"
msgstr "Tâm đối tượng"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1788
#, fuzzy
msgid "Snap centers of objects"
msgstr "Bám vào tâm của đối tượng"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1797
msgid "Rotation Centers"
msgstr "Tâm xoay"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1797
#, fuzzy
msgid "Snap an item's rotation center"
msgstr "Bám vào tâm xoay của đối tượng"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1806
msgid "Text baseline"
msgstr "Đường gốc của văn bản"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1806
#, fuzzy
msgid "Snap text anchors and baselines"
msgstr "Sắp hàng các đường gốc của văn bản"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1816
msgid "Page border"
msgstr "Viền trang."
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1816
msgid "Snap to the page border"
msgstr "Bám vào viền của trang giấy"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1825
msgid "Snap to grids"
msgstr "Bám vào lưới"
#: ../src/widgets/toolbox.cpp:1834
#, fuzzy
msgid "Snap guides"
msgstr "Bám vào đường gióng"
#. Width
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:125
msgid "(pinch tweak)"
msgstr "(chỉnh véo)"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:125
msgid "(broad tweak)"
msgstr "(chỉnh rộng)"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:128
msgid "The width of the tweak area (relative to the visible canvas area)"
msgstr "Chiều rộng của vùng điều chỉnh (so với vùng vẽ hiển thị)"
#. Force
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:142
msgid "(minimum force)"
msgstr "(sức mạnh tối đa)"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:142
msgid "(maximum force)"
msgstr "(sức mạnh tối đa)"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:145
msgid "Force"
msgstr "Sức mạnh"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:145
msgid "Force:"
msgstr "Sức mạnh"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:145
msgid "The force of the tweak action"
msgstr "Sức mạnh của hành động điều chỉnh"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:163
msgid "Move mode"
msgstr "Chế độ di chuyển"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:164
msgid "Move objects in any direction"
msgstr "Di chuyển các đối tượng theo mọi hướng"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:170
msgid "Move in/out mode"
msgstr "Chế độ dịch vào/ra"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:171
msgid "Move objects towards cursor; with Shift from cursor"
msgstr "Di chuyển đối tượng tới con trỏ; thêm Shift để ra xa khỏi con trỏ"
# Jitter là nhiễu sửa sai. Biết dịch là gì?
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:177
msgid "Move jitter mode"
msgstr "Chế độ di chuyển bù"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:178
msgid "Move objects in random directions"
msgstr "Di chuyển đối tượng theo các hướng ngẫu nhiên"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:184
msgid "Scale mode"
msgstr "Chế độ co giãn"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:185
msgid "Shrink objects, with Shift enlarge"
msgstr "Thu nhỏ đối tượng, thêm Shift để phóng to"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:191
msgid "Rotate mode"
msgstr "Chế độ xoay"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:192
msgid "Rotate objects, with Shift counterclockwise"
msgstr "Xoay phải đối tượng, thêm Shift để xoay trái"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:198
msgid "Duplicate/delete mode"
msgstr "Chế độ nhân đôi/xóa bỏ"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:199
msgid "Duplicate objects, with Shift delete"
msgstr "Nhân đôi đối tượng, giữ Shift để xóa"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:205
msgid "Push mode"
msgstr "Chế độ đẩy"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:206
msgid "Push parts of paths in any direction"
msgstr "Đẩy phần của đường nét về bất cứ hướng nào"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:212
msgid "Shrink/grow mode"
msgstr "Chế độ Mở rộng/Thu nhỏ"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:213
msgid "Shrink (inset) parts of paths; with Shift grow (outset)"
msgstr ""
"Thu nhỏ (dời vào trong) phần của đường nét; giữ Shift để mở rộng (dời ra "
"ngoài)"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:219
msgid "Attract/repel mode"
msgstr "Chế độ Kéo/Đẩy"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:220
msgid "Attract parts of paths towards cursor; with Shift from cursor"
msgstr "Kéo các phần của đường nét về phía con trỏ; giữ Shift đẩy chúng ra xa"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:226
msgid "Roughen mode"
msgstr "Chế độ làm cho gồ ghề"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:227
msgid "Roughen parts of paths"
msgstr "Làm cho gồ ghề phần của đường nét"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:233
msgid "Color paint mode"
msgstr "Chế độ sơn màu"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:234
msgid "Paint the tool's color upon selected objects"
msgstr "Sơn màu của công cụ trên các đối tượng đã chọn"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:240
msgid "Color jitter mode"
msgstr "Chế độ bù ngẫu nhiên màu"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:241
msgid "Jitter the colors of selected objects"
msgstr "Bù ngẫu nhiên màu sắc của các đối tượng đã chọn"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:247
msgid "Blur mode"
msgstr "Chế độ làm nhoè"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:248
msgid "Blur selected objects more; with Shift, blur less"
msgstr "Làm nhoè các đối tượng đã chọn; giữ Shift để làm sắc"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:275
msgid "Channels:"
msgstr "Kênh:"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:287
msgid "In color mode, act on objects' hue"
msgstr "Ở chế độ màu, thao tác sắc màu của đối tượng"
#. TRANSLATORS: "H" here stands for hue
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:291
msgid "H"
msgstr "H"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:303
msgid "In color mode, act on objects' saturation"
msgstr "Ở chế độ màu, tác động lên độ bão hoà của đối tượng"
#. TRANSLATORS: "S" here stands for Saturation
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:307
msgid "S"
msgstr "S"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:319
msgid "In color mode, act on objects' lightness"
msgstr "Ở chế độ màu, thao tác độ sáng của đối tượng"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:335
msgid "In color mode, act on objects' opacity"
msgstr "Ở chế độ màu, thao tác độ đục của đối tượng"
# Opacity — Độ đục
#. TRANSLATORS: "O" here stands for Opacity
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:339
msgid "O"
msgstr "O"
#. Fidelity
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:350
msgid "(rough, simplified)"
msgstr "(gồ ghề, đơn giản)"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:350
msgid "(fine, but many nodes)"
msgstr "(chính xác, còn rất nhiều nút)"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:353
msgid "Fidelity"
msgstr "Độ trung thực"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:353
msgid "Fidelity:"
msgstr "Độ trung thực:"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:354
msgid ""
"Low fidelity simplifies paths; high fidelity preserves path features but may "
"generate a lot of new nodes"
msgstr ""
"Độ trung thực thấp thì đơn giản hoá các đối tượng; độ trung thực bảo tồn các "
"tính năng của đường nét còn có thể tạo ra rất nhiều nút mới"
#: ../src/widgets/tweak-toolbar.cpp:373
msgid "Use the pressure of the input device to alter the force of tweak action"
msgstr ""
"Dùng ứng suất của thiết bị nhập để thay đổi sức mạnh của hành động điều chỉnh"
#: ../share/extensions/convert2dashes.py:100
#, fuzzy
msgid ""
"The selected object is not a path.\n"
"Try using the procedure Path->Object to Path."
msgstr ""
"Đối tượng đầu tiên bạn chọn không phải là đường nét.\n"
"Hãy chạy lệnh Đường nét -> Đối tượng sang đường nét, rồi thử lại."
#: ../share/extensions/dimension.py:109
msgid "Please select an object."
msgstr "Vui lòng chọn đối tượng."
#: ../share/extensions/dimension.py:134
msgid "Unable to process this object. Try changing it into a path first."
msgstr ""
"Không xử lý được đối tượng này. Hãy thử chuyển nó sang đường nét rồi làm lại."
#. report to the Inkscape console using errormsg
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.py:180
msgid "Side Length 'a' (px): "
msgstr "Chiều dài mặt 'a' (px): "
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.py:181
msgid "Side Length 'b' (px): "
msgstr "Chiều dài mặt 'b' (px): "
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.py:182
msgid "Side Length 'c' (px): "
msgstr "Chiều dài mặt 'c' (px): "
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.py:183
msgid "Angle 'A' (radians): "
msgstr "Góc 'A' (radian):"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.py:184
msgid "Angle 'B' (radians): "
msgstr "Góc 'B' (radian): "
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.py:185
msgid "Angle 'C' (radians): "
msgstr "Góc 'C' (radian): "
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.py:186
msgid "Semiperimeter (px): "
msgstr "Nửa chu vi (px): "
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.py:187
msgid "Area (px^2): "
msgstr "Diện tích (px^2):"
#: ../share/extensions/dxf_input.py:528
#, python-format
msgid ""
"%d ENTITIES of type POLYLINE encountered and ignored. Please try to convert "
"to Release 13 format using QCad."
msgstr ""
#: ../share/extensions/dxf_outlines.py:49
msgid ""
"Failed to import the numpy or numpy.linalg modules. These modules are "
"required by this extension. Please install them and try again."
msgstr ""
"Phần mở rộng này cần sử dụng gói numpy hoặc numpy.linalg. Hãy cài đặt gói "
"còn thiếu bằng lệnh sudo apt-get install python-numpy trước rồi thử lại."
#: ../share/extensions/dxf_outlines.py:315
msgid ""
"Error: Field 'Layer match name' must be filled when using 'By name match' "
"option"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dxf_outlines.py:356
#, fuzzy, python-format
msgid "Warning: Layer '%s' not found!"
msgstr "Lớp lên trên cùng"
#: ../share/extensions/embedimage.py:84
msgid ""
"No xlink:href or sodipodi:absref attributes found, or they do not point to "
"an existing file! Unable to embed image."
msgstr ""
"Không có liên kết: không có thuộc tính href hoặc sodipodi:absref, hoặc giá "
"trị của thuộc tính không trỏ tới một tập tin tồn tại trên máy! Không nhúng "
"được ảnh."
#: ../share/extensions/embedimage.py:86
#, python-format
msgid "Sorry we could not locate %s"
msgstr "Không tìm được %s"
#: ../share/extensions/embedimage.py:111
#, python-format
msgid ""
"%s is not of type image/png, image/jpeg, image/bmp, image/gif, image/tiff, "
"or image/x-icon"
msgstr ""
"%s không thuộc kiểu image/png, image/jpeg, image/bmp, image/gif, image/tiff, "
"hay image/x-icon"
#: ../share/extensions/export_gimp_palette.py:16
msgid ""
"The export_gpl.py module requires PyXML. Please download the latest version "
"from http://pyxml.sourceforge.net/."
msgstr ""
"Mô đun export_gpl.py cần sử dụng thư viện PyXML. Xin hãy tải thư viện này "
"từ trang http://pyxml.sourceforge.net/, cài đặt vào máy và thử lại."
#: ../share/extensions/extractimage.py:68
#, python-format
msgid "Image extracted to: %s"
msgstr "Ảnh trích vào: %s"
#: ../share/extensions/extractimage.py:75
msgid "Unable to find image data."
msgstr "Không tìm được dữ liệu ảnh."
#: ../share/extensions/extrude.py:43
#, fuzzy
msgid "Need at least 2 paths selected"
msgstr "Chưa chọn gì"
#: ../share/extensions/funcplot.py:48
msgid ""
"x-interval cannot be zero. Please modify 'Start X value' or 'End X value'"
msgstr ""
#: ../share/extensions/funcplot.py:60
msgid ""
"y-interval cannot be zero. Please modify 'Y value of rectangle's top' or 'Y "
"value of rectangle's bottom'"
msgstr ""
#: ../share/extensions/funcplot.py:315
#, fuzzy
msgid "Please select a rectangle"
msgstr "Vui lòng chọn đối tượng."
#: ../share/extensions/gcodetools.py:3321
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4526
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4699
#: ../share/extensions/gcodetools.py:6232
#: ../share/extensions/gcodetools.py:6427
msgid "No paths are selected! Trying to work on all available paths."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:3324
#, fuzzy
msgid "Nothing is selected. Please select something."
msgstr ""
"<b>Nhiều đối tượng được chọn.</b> Không thể bắt kiểu dáng từ nhiều đối tượng."
#: ../share/extensions/gcodetools.py:3864
msgid ""
"Directory does not exist! Please specify existing directory at Preferences "
"tab!"
msgstr ""
"Thư mục %s không tồn tại! Vui lòng chọn thư mục có thật trong thẻ Tuỳ thích!"
#: ../share/extensions/gcodetools.py:3894
#, python-format
msgid ""
"Can not write to specified file!\n"
"%s"
msgstr ""
"Không thể ghi tập tin xác định!\n"
"%s"
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4040
#, python-format
msgid ""
"Orientation points for '%s' layer have not been found! Please add "
"orientation points using Orientation tab!"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4047
#, python-format
msgid "There are more than one orientation point groups in '%s' layer"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4078
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4080
msgid ""
"Orientation points are wrong! (if there are two orientation points they "
"should not be the same. If there are three orientation points they should "
"not be in a straight line.)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4250
#, python-format
msgid ""
"Warning! Found bad orientation points in '%s' layer. Resulting Gcode could "
"be corrupt!"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4263
#, python-format
msgid ""
"Warning! Found bad graffiti reference point in '%s' layer. Resulting Gcode "
"could be corrupt!"
msgstr ""
#. xgettext:no-pango-format
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4284
msgid ""
"This extension works with Paths and Dynamic Offsets and groups of them only! "
"All other objects will be ignored!\n"
"Solution 1: press Path->Object to path or Shift+Ctrl+C.\n"
"Solution 2: Path->Dynamic offset or Ctrl+J.\n"
"Solution 3: export all contours to PostScript level 2 (File->Save As->.ps) "
"and File->Import this file."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4290
msgid ""
"Document has no layers! Add at least one layer using layers panel (Ctrl+Shift"
"+L)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4294
msgid ""
"Warning! There are some paths in the root of the document, but not in any "
"layer! Using bottom-most layer for them."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4371
#, python-format
msgid ""
"Warning! Tool's and default tool's parameter's (%s) types are not the same "
"( type('%s') != type('%s') )."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4374
#, python-format
msgid "Warning! Tool has parameter that default tool has not ( '%s': '%s' )."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4388
#, python-format
msgid "Layer '%s' contains more than one tool!"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4391
#, python-format
msgid ""
"Can not find tool for '%s' layer! Please add one with Tools library tab!"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4553
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4708
msgid ""
"Warning: One or more paths do not have 'd' parameter, try to Ungroup (Ctrl"
"+Shift+G) and Object to Path (Ctrl+Shift+C)!"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4667
msgid ""
"Nothing is selected. Please select something to convert to drill point "
"(dxfpoint) or clear point sign."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4750
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4996
msgid "This extension requires at least one selected path."
msgstr "Phần mở rộng này cần ít nhất một đường nét."
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4756
#: ../share/extensions/gcodetools.py:5002
#, python-format
msgid "Tool diameter must be > 0 but tool's diameter on '%s' layer is not!"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4767
#: ../share/extensions/gcodetools.py:4956
#: ../share/extensions/gcodetools.py:5011
msgid "Warning: omitting non-path"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:5511
#, fuzzy
msgid "Please select at least one path to engrave and run again."
msgstr "Chọn <b>ít nhất 1 đường nét</b> thực hiện thao tác hợp luận lý."
#: ../share/extensions/gcodetools.py:5519
msgid "Unknown unit selected. mm assumed"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:5540
#, python-format
msgid "Tool '%s' has no shape. 45 degree cone assumed!"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:5611
#: ../share/extensions/gcodetools.py:5616
msgid "csp_normalised_normal error. See log."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:5804
msgid "No need to engrave sharp angles."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:5848
msgid ""
"Active layer already has orientation points! Remove them or select another "
"layer!"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:5893
msgid "Active layer already has a tool! Remove it or select another layer!"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:6008
msgid "Selection is empty! Will compute whole drawing."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:6062
msgid ""
"Tutorials, manuals and support can be found at\n"
"English support forum:\n"
"\thttp://www.cnc-club.ru/gcodetools\n"
"and Russian support forum:\n"
"\thttp://www.cnc-club.ru/gcodetoolsru"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:6107
msgid "Lathe X and Z axis remap should be 'X', 'Y' or 'Z'. Exiting..."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:6110
msgid "Lathe X and Z axis remap should be the same. Exiting..."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:6662
#, python-format
msgid ""
"Select one of the action tabs - Path to Gcode, Area, Engraving, DXF points, "
"Orientation, Offset, Lathe or Tools library.\n"
" Current active tab id is %s"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:6668
msgid ""
"Orientation points have not been defined! A default set of orientation "
"points has been automatically added."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools.py:6672
msgid ""
"Cutting tool has not been defined! A default tool has been automatically "
"added."
msgstr ""
#: ../share/extensions/generate_voronoi.py:35
msgid ""
"Failed to import the subprocess module. Please report this as a bug at: "
"https://bugs.launchpad.net/inkscape."
msgstr ""
#: ../share/extensions/generate_voronoi.py:36
#, fuzzy
msgid "Python version is: "
msgstr "Chuyển đổi thành đường gióng"
#: ../share/extensions/generate_voronoi.py:94
#, fuzzy
msgid "Please select an object"
msgstr "Vui lòng chọn đối tượng."
#: ../share/extensions/gimp_xcf.py:39
msgid "Inkscape must be installed and set in your path variable."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gimp_xcf.py:43
msgid "Gimp must be installed and set in your path variable."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gimp_xcf.py:47
msgid "An error occurred while processing the XCF file."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gimp_xcf.py:185
#, fuzzy
msgid "This extension requires at least one non empty layer."
msgstr "Phần mở rộng này cần ít nhất một đường nét."
#: ../share/extensions/guillotine.py:250
msgid "The sliced bitmaps have been saved as:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_decoder.py:43
#, fuzzy
msgid "Movements"
msgstr "Di chuyển chuyển sắc"
#: ../share/extensions/hpgl_decoder.py:44
#, fuzzy
msgid "Pen "
msgstr "Khối lượng bút"
#. issue error if no hpgl data found
#: ../share/extensions/hpgl_input.py:58
#, fuzzy
msgid "No HPGL data found."
msgstr "Không tròn"
#: ../share/extensions/hpgl_input.py:66
msgid ""
"The HPGL data contained unknown (unsupported) commands, there is a "
"possibility that the drawing is missing some content."
msgstr ""
#. issue error if no paths found
#: ../share/extensions/hpgl_output.py:58
msgid ""
"No paths where found. Please convert all objects you want to save into paths."
msgstr ""
#: ../share/extensions/inkex.py:116
#, python-format
msgid ""
"The fantastic lxml wrapper for libxml2 is required by inkex.py and therefore "
"this extension. Please download and install the latest version from http://"
"cheeseshop.python.org/pypi/lxml/, or install it through your package manager "
"by a command like: sudo apt-get install python-lxml\n"
"\n"
"Technical details:\n"
"%s"
msgstr ""
"index.py cần lớp bao lxml cho libxml2, thành ra cũng cần phần mở rộng này. "
"Vui lòng tải về và cài đặt thư viện lxml cho libxml2 từ trang http://"
"cheeseshop.python.org/pypi/lxml hoặc cài đặt bằng trình quản lý gói bằng "
"lệnh như: sudo apt-get install python-lxml\n"
"\n"
"Chi tiết kĩ thuật:\n"
"%s"
#: ../share/extensions/inkex.py:169
#, fuzzy, python-format
msgid "Unable to open specified file: %s"
msgstr ""
"Không thể ghi tập tin xác định!\n"
"%s"
#: ../share/extensions/inkex.py:178
#, fuzzy, python-format
msgid "Unable to open object member file: %s"
msgstr "Không thể định vị hình nút: %s"
#: ../share/extensions/inkex.py:283
#, python-format
msgid "No matching node for expression: %s"
msgstr "Không có nút thông tin nào khớp với biểu thức: %s"
#: ../share/extensions/inkex.py:313
msgid "SVG Width not set correctly! Assuming width = 100"
msgstr ""
#: ../share/extensions/interp_att_g.py:167
#, fuzzy
msgid "There is no selection to interpolate"
msgstr "Nâng vùng chọn lên trên cùng"
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.py:45
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.py:50
#: ../share/extensions/jessyInk_export.py:96
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.py:188
#: ../share/extensions/jessyInk_masterSlide.py:46
#: ../share/extensions/jessyInk_mouseHandler.py:48
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:64
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.py:50
#: ../share/extensions/jessyInk_video.py:49
#: ../share/extensions/jessyInk_view.py:67
msgid ""
"The JessyInk script is not installed in this SVG file or has a different "
"version than the JessyInk extensions. Please select \"install/update...\" "
"from the \"JessyInk\" sub-menu of the \"Extensions\" menu to install or "
"update the JessyInk script.\n"
"\n"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.py:48
#, fuzzy
msgid ""
"To assign an effect, please select an object.\n"
"\n"
msgstr "Vui lòng chọn đối tượng."
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.py:54
#, python-brace-format
msgid ""
"Node with id '{0}' is not a suitable text node and was therefore ignored.\n"
"\n"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.py:53
msgid ""
"No object selected. Please select the object you want to assign an effect to "
"and then press apply.\n"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_export.py:82
msgid "Could not find Inkscape command.\n"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_masterSlide.py:56
msgid "Layer not found. Removed current master slide selection.\n"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_masterSlide.py:58
msgid ""
"More than one layer with this name found. Removed current master slide "
"selection.\n"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:69
#, python-brace-format
msgid "JessyInk script version {0} installed."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:71
msgid "JessyInk script installed."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:83
#, fuzzy
msgid ""
"\n"
"Master slide:"
msgstr "Dán kích cỡ"
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:89
msgid ""
"\n"
"Slide {0!s}:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:94
#, fuzzy, python-brace-format
msgid "{0}Layer name: {1}"
msgstr "Tên lớp:"
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:102
msgid "{0}Transition in: {1} ({2!s} s)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:104
#, fuzzy, python-brace-format
msgid "{0}Transition in: {1}"
msgstr "Hiệu ứng chuyển vào"
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:111
msgid "{0}Transition out: {1} ({2!s} s)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:113
#, fuzzy, python-brace-format
msgid "{0}Transition out: {1}"
msgstr "Hiệu ứng chuyển ra"
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:120
#, python-brace-format
msgid ""
"\n"
"{0}Auto-texts:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:123
#, python-brace-format
msgid "{0}\t\"{1}\" (object id \"{2}\") will be replaced by \"{3}\"."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:168
#, python-brace-format
msgid ""
"\n"
"{0}Initial effect (order number {1}):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:170
msgid ""
"\n"
"{0}Effect {1!s} (order number {2}):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:174
#, python-brace-format
msgid "{0}\tView will be set according to object \"{1}\""
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:176
#, python-brace-format
msgid "{0}\tObject \"{1}\""
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:179
#, fuzzy
msgid " will appear"
msgstr "Tô vùng đã giới hạn"
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:181
msgid " will disappear"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:184
#, python-brace-format
msgid " using effect \"{0}\""
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.py:187
msgid " in {0!s} s"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.py:55
#, fuzzy
msgid "Layer not found.\n"
msgstr "Lớp lên trên cùng"
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.py:57
msgid "More than one layer with this name found.\n"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.py:70
#, fuzzy
msgid "Please enter a layer name.\n"
msgstr "Bạn cần phải nhập tên tập tin."
#: ../share/extensions/jessyInk_video.py:54
#: ../share/extensions/jessyInk_video.py:59
msgid ""
"Could not obtain the selected layer for inclusion of the video element.\n"
"\n"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_view.py:75
#, fuzzy
msgid "More than one object selected. Please select only one object.\n"
msgstr ""
"<b>Nhiều đối tượng được chọn.</b> Không thể bắt kiểu dáng từ nhiều đối tượng."
#: ../share/extensions/jessyInk_view.py:79
msgid ""
"No object selected. Please select the object you want to assign a view to "
"and then press apply.\n"
msgstr ""
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.py:83
#, python-format
msgid "No style attribute found for id: %s"
msgstr "Không thấy thuộc tính kiểu dáng của id: %s"
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.py:137
#, python-format
msgid "unable to locate marker: %s"
msgstr "Không thể định vị hình nút: %s"
#: ../share/extensions/measure.py:50
#, fuzzy
msgid ""
"Failed to import the numpy modules. These modules are required by this "
"extension. Please install them and try again. On a Debian-like system this "
"can be done with the command, sudo apt-get install python-numpy."
msgstr ""
"Phần mở rộng này cần sử dụng mô-đun numpy hoặc numpy.linalg. Hãy cài đặt mô-"
"đun còn thiếu trước rồi thử lại. Trên Debian Linux, bạn có thể dùng lệnh "
"sudo apt-get install python-numpy để cài đặt thư viện này."
#: ../share/extensions/measure.py:112
msgid "Area is zero, cannot calculate Center of Mass"
msgstr ""
#: ../share/extensions/pathalongpath.py:208
#: ../share/extensions/pathscatter.py:228
#: ../share/extensions/perspective.py:53
msgid "This extension requires two selected paths."
msgstr "Hãy chọn hai đường nét trước khi sử dụng phần mở rộng này."
#: ../share/extensions/pathalongpath.py:234
msgid ""
"The total length of the pattern is too small :\n"
"Please choose a larger object or set 'Space between copies' > 0"
msgstr ""
#: ../share/extensions/pathalongpath.py:277
msgid ""
"The 'stretch' option requires that the pattern must have non-zero width :\n"
"Please edit the pattern width."
msgstr ""
#: ../share/extensions/pathmodifier.py:237
#, python-format
msgid "Please first convert objects to paths! (Got [%s].)"
msgstr "Xin hãy chuyển đối tượng thành đường nét trước đã! (Có [%s].)"
#: ../share/extensions/perspective.py:45
msgid ""
"Failed to import the numpy or numpy.linalg modules. These modules are "
"required by this extension. Please install them and try again. On a Debian-"
"like system this can be done with the command, sudo apt-get install python-"
"numpy."
msgstr ""
"Phần mở rộng này cần sử dụng mô-đun numpy hoặc numpy.linalg. Hãy cài đặt mô-"
"đun còn thiếu trước rồi thử lại. Trên Debian Linux, bạn có thể dùng lệnh "
"sudo apt-get install python-numpy để cài đặt thư viện này."
#: ../share/extensions/perspective.py:61
#: ../share/extensions/summersnight.py:52
#, python-format
msgid ""
"The first selected object is of type '%s'.\n"
"Try using the procedure Path->Object to Path."
msgstr ""
"Đối tượng đầu tiên được chọn thuộc kiểu '%s'.\n"
"Hãy thử dùng lệnh Đường nét -> Đối tượng sang Đường nét."
#: ../share/extensions/perspective.py:68
#: ../share/extensions/summersnight.py:60
msgid ""
"This extension requires that the second selected path be four nodes long."
msgstr ""
"Phần mở rộng này yêu cầu đường nét thứ hai mà bạn chọn phải có ít nhất 4 nút."
#: ../share/extensions/perspective.py:94
#: ../share/extensions/summersnight.py:93
msgid ""
"The second selected object is a group, not a path.\n"
"Try using the procedure Object->Ungroup."
msgstr ""
"Đối tượng thứ hai bạn chọn là một nhóm, không phải là một đường nét.\n"
"Hãy chạy lệnh Đối tượng -> Rã nhóm rồi thử lại."
#: ../share/extensions/perspective.py:96
#: ../share/extensions/summersnight.py:95
msgid ""
"The second selected object is not a path.\n"
"Try using the procedure Path->Object to Path."
msgstr ""
"Đối tượng thứ hai mà bạn chọn không phải là một đường nét.\n"
"Hãy chạy lệnh Đường nét -> Đối tượng sang đường nét, rồi thử lại."
#: ../share/extensions/perspective.py:99
#: ../share/extensions/summersnight.py:98
msgid ""
"The first selected object is not a path.\n"
"Try using the procedure Path->Object to Path."
msgstr ""
"Đối tượng đầu tiên bạn chọn không phải là đường nét.\n"
"Hãy chạy lệnh Đường nét -> Đối tượng sang đường nét, rồi thử lại."
#. issue error if no paths found
#: ../share/extensions/plotter.py:70
msgid ""
"No paths where found. Please convert all objects you want to plot into paths."
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.py:148
msgid ""
"pySerial is not installed.\n"
"\n"
"1. Download pySerial here (not the \".exe\"!): http://pypi.python.org/pypi/"
"pyserial\n"
"2. Extract the \"serial\" subfolder from the zip to the following folder: C:"
"\\[Program files]\\inkscape\\python\\Lib\\\n"
"3. Restart Inkscape."
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.py:200
msgid ""
"Could not open port. Please check that your plotter is running, connected "
"and the settings are correct."
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.py:65
msgid ""
"Failed to import the numpy module. This module is required by this "
"extension. Please install it and try again. On a Debian-like system this "
"can be done with the command 'sudo apt-get install python-numpy'."
msgstr ""
"Phần mở rộng này cần sử dụng mô-đun numpy. Hãy cài đặt mô-đun còn thiếu "
"trước rồi thử lại. Trên Debian hay Ubuntu Linux, bạn có thể dùng lệnh 'sudo "
"apt-get install python-numpy' để cài đặt thư viện này."
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.py:336
msgid "No face data found in specified file."
msgstr "Không tìm thấy thông tin bề mặt trong tập tin được cho."
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.py:337
msgid "Try selecting \"Edge Specified\" in the Model File tab.\n"
msgstr "Hãy thử chọn \"Dữ liệu cạnh\" trong thẻ Tập tin Mô hình.\n"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.py:343
msgid "No edge data found in specified file."
msgstr "Không tìm thấy thông tin các cạnh trong tập tin được cho."
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.py:344
msgid "Try selecting \"Face Specified\" in the Model File tab.\n"
msgstr "Hãy thử chọn \"Dữ liệu mặt\" trong thẻ Tập tin Mô hình.\n"
#. we cannot generate a list of faces from the edges without a lot of computation
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.py:522
msgid ""
"Face Data Not Found. Ensure file contains face data, and check the file is "
"imported as \"Face-Specified\" under the \"Model File\" tab.\n"
msgstr ""
"Không thấy thông tin về mặt. Hãy kiểm tra lại tập tin chứa thông tin mặt, và "
"kiểm tra tập tin được nhập dưới dạng \"Face-Specified\" trong thẻ \"Model "
"File\".\n"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.py:524
msgid "Internal Error. No view type selected\n"
msgstr "Gặp lỗi nội tại. Chưa chọn kiểu xem\n"
#: ../share/extensions/print_win32_vector.py:41
msgid "sorry, this will run only on Windows, exiting..."
msgstr ""
#: ../share/extensions/print_win32_vector.py:179
#, fuzzy
msgid "Failed to open default printer"
msgstr "Lỗi đặt CairoRenderContext"
#: ../share/extensions/render_barcode_datamatrix.py:202
msgid "Unrecognised DataMatrix size"
msgstr ""
#. we have an invalid bit value
#: ../share/extensions/render_barcode_datamatrix.py:643
msgid "Invalid bit value, this is a bug!"
msgstr ""
#. abort if converting blank text
#: ../share/extensions/render_barcode_datamatrix.py:678
msgid "Please enter an input string"
msgstr ""
#. abort if converting blank text
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.py:1054
#, fuzzy
msgid "Please enter an input text"
msgstr "Bạn cần phải nhập tên tập tin."
#: ../share/extensions/replace_font.py:133
msgid ""
"Couldn't find anything using that font, please ensure the spelling and "
"spacing is correct."
msgstr ""
#: ../share/extensions/replace_font.py:140
#: ../share/extensions/svg_and_media_zip_output.py:193
msgid "Didn't find any fonts in this document/selection."
msgstr ""
#: ../share/extensions/replace_font.py:143
#: ../share/extensions/svg_and_media_zip_output.py:196
#, python-format
msgid "Found the following font only: %s"
msgstr ""
#: ../share/extensions/replace_font.py:145
#: ../share/extensions/svg_and_media_zip_output.py:198
#, python-format
msgid ""
"Found the following fonts:\n"
"%s"
msgstr ""
#: ../share/extensions/replace_font.py:196
#, fuzzy
msgid "There was nothing selected"
msgstr "Chưa chọn gì"
#: ../share/extensions/replace_font.py:244
msgid "Please enter a search string in the find box."
msgstr ""
#: ../share/extensions/replace_font.py:248
msgid "Please enter a replacement font in the replace with box."
msgstr ""
#: ../share/extensions/replace_font.py:253
msgid "Please enter a replacement font in the replace all box."
msgstr ""
#: ../share/extensions/summersnight.py:44
msgid ""
"This extension requires two selected paths. \n"
"The second path must be exactly four nodes long."
msgstr ""
"Bạn phải chọn 2 đường nét.\n"
"Đường nét thứ hai phải có đúng 4 nút."
#: ../share/extensions/svg_and_media_zip_output.py:128
#, python-format
msgid "Could not locate file: %s"
msgstr "Không thể mở tập tin: %s"
#: ../share/extensions/svgcalendar.py:266
#: ../share/extensions/svgcalendar.py:288
#, fuzzy
msgid "You must select a correct system encoding."
msgstr "Bạn phải chọn ít nhất hai đối tượng."
#: ../share/extensions/uniconv-ext.py:56
#: ../share/extensions/uniconv_output.py:122
msgid ""
"You need to install the UniConvertor software.\n"
"For GNU/Linux: install the package python-uniconvertor.\n"
"For Windows: download it from\n"
"http://sk1project.org/modules.php?name=Products&product=uniconvertor\n"
"and install into your Inkscape's Python location\n"
msgstr ""
#: ../share/extensions/voronoi2svg.py:215
#, fuzzy
msgid "Please select objects!"
msgstr "Vui lòng chọn đối tượng."
#: ../share/extensions/web-set-att.py:58
#: ../share/extensions/web-transmit-att.py:54
msgid "You must select at least two elements."
msgstr "Bạn phải chọn ít nhất hai đối tượng."
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.py:57
msgid ""
"You must create and select some \"Slicer rectangles\" before trying to group."
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.py:72
msgid ""
"You must to select some \"Slicer rectangles\" or other \"Layout groups\"."
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.py:76
#, python-format
msgid "Oops... The element \"%s\" is not in the Web Slicer layer"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_export.py:57
msgid "You must give a directory to export the slices."
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_export.py:69
#, fuzzy, python-format
msgid "Can't create \"%s\"."
msgstr ""
"Không thể tạo tập tin %s.\n"
"%s"
#: ../share/extensions/webslicer_export.py:70
#, fuzzy, python-format
msgid "Error: %s"
msgstr "Lỗi"
#: ../share/extensions/webslicer_export.py:73
#, fuzzy, python-format
msgid "The directory \"%s\" does not exists."
msgstr "Thư mục %s không tồn tại hay không phải là một thư mục.\n"
#: ../share/extensions/webslicer_export.py:78
#, fuzzy
msgid "No slicer layer found."
msgstr "Không có lớp hiện tại."
#: ../share/extensions/webslicer_export.py:108
#, python-format
msgid "You have more than one element with \"%s\" html-id."
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_export.py:338
msgid "You must install the ImageMagick to get JPG and GIF."
msgstr ""
#. PARAMETER PROCESSING
#. lines of longitude are odd : abort
#: ../share/extensions/wireframe_sphere.py:116
msgid "Please enter an even number of lines of longitude."
msgstr ""
#. vim: expandtab shiftwidth=4 tabstop=8 softtabstop=4 fileencoding=utf-8 textwidth=99
#: ../share/extensions/addnodes.inx.h:1
msgid "Add Nodes"
msgstr "Thêm nút"
#: ../share/extensions/addnodes.inx.h:2
msgid "Division method:"
msgstr "Cách chia:"
#: ../share/extensions/addnodes.inx.h:3
msgid "By max. segment length"
msgstr "Theo chiều dài đoạn dài nhất"
#: ../share/extensions/addnodes.inx.h:5
msgid "Maximum segment length (px):"
msgstr "Độ dài đoạn tối đa (px):"
#: ../share/extensions/addnodes.inx.h:6
msgid "Number of segments:"
msgstr "Số đoạn:"
#: ../share/extensions/addnodes.inx.h:7
#: ../share/extensions/convert2dashes.inx.h:2
#: ../share/extensions/edge3d.inx.h:9 ../share/extensions/flatten.inx.h:3
#: ../share/extensions/fractalize.inx.h:4
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:29
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:13
#: ../share/extensions/perspective.inx.h:2
#: ../share/extensions/pixelsnap.inx.h:3
#: ../share/extensions/radiusrand.inx.h:10
#: ../share/extensions/rubberstretch.inx.h:6
#: ../share/extensions/straightseg.inx.h:4
#: ../share/extensions/summersnight.inx.h:2 ../share/extensions/whirl.inx.h:4
msgid "Modify Path"
msgstr "Sửa đường nét"
#: ../share/extensions/ai_input.inx.h:1
msgid "AI 8.0 Input"
msgstr "Nhập AI 8.0"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../share/extensions/ai_input.inx.h:2
msgid "Adobe Illustrator 8.0 and below (*.ai)"
msgstr "Adobe Illustrator 8.0 trở xuống (*.ai)"
#: ../share/extensions/ai_input.inx.h:3
msgid "Open files saved with Adobe Illustrator 8.0 or older"
msgstr "Mở tập tin được lưu bằng Adobe Illustrator 8.0 hay cũ hơn"
#: ../share/extensions/aisvg.inx.h:1
msgid "AI SVG Input"
msgstr "Nhập SVG AI"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../share/extensions/aisvg.inx.h:2
msgid "Adobe Illustrator SVG (*.ai.svg)"
msgstr "Adobe Illustrator SVG (*.ai.svg)"
#: ../share/extensions/aisvg.inx.h:3
msgid "Cleans the cruft out of Adobe Illustrator SVGs before opening"
msgstr "Làm sạch ảnh SVG của Adobe Illustrator trước khi mở"
#: ../share/extensions/ccx_input.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Corel DRAW Compressed Exchange files input (UC)"
msgstr "Tập tin đầu vào dạng Corel DRAW Compressed Exchange"
#: ../share/extensions/ccx_input.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Corel DRAW Compressed Exchange files (UC) (*.ccx)"
msgstr "Tập tin Corel DRAW Compressed Exchange (.ccx)"
#: ../share/extensions/ccx_input.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Open compressed exchange files saved in Corel DRAW (UC)"
msgstr "Mở tập tin nén trao đổi lưu bởi Corel Draw"
#: ../share/extensions/cdr_input.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Corel DRAW Input (UC)"
msgstr "Bản vẽ Corel Draw"
#: ../share/extensions/cdr_input.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Corel DRAW 7-X4 files (UC) (*.cdr)"
msgstr "Tập tin Corel DRAW 7-X4 (*.cdr)"
#: ../share/extensions/cdr_input.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Open files saved in Corel DRAW 7-X4 (UC)"
msgstr "Mở tập tin được lưu bởi Corel DRAW 7-X4"
#: ../share/extensions/cdt_input.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Corel DRAW templates input (UC)"
msgstr "Nhập mẫu tài liệu Corel DRAW"
#: ../share/extensions/cdt_input.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Corel DRAW 7-13 template files (UC) (*.cdt)"
msgstr "Tập tin mẫu của Corel DRAW 7-13 (.cdt)"
#: ../share/extensions/cdt_input.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Open files saved in Corel DRAW 7-13 (UC)"
msgstr "Mở tập tin lưu bởi Corel DRAW 7-13"
#: ../share/extensions/cgm_input.inx.h:1
msgid "Computer Graphics Metafile files input"
msgstr "Nhập tập tin Computer Graphics Metafile"
#: ../share/extensions/cgm_input.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Computer Graphics Metafile files (*.cgm)"
msgstr "Tập tin Computer Graphics Metafile (.cgm)"
#: ../share/extensions/cgm_input.inx.h:3
msgid "Open Computer Graphics Metafile files"
msgstr "Mở tập tin Computer Graphics Metafile"
#: ../share/extensions/cmx_input.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Corel DRAW Presentation Exchange files input (UC)"
msgstr "Nhập tập tin Corel DRAW Presentation Exchange"
#: ../share/extensions/cmx_input.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Corel DRAW Presentation Exchange files (UC) (*.cmx)"
msgstr "Tập tin Corel DRAW Presentation Exchange (.cmx)"
#: ../share/extensions/cmx_input.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Open presentation exchange files saved in Corel DRAW (UC)"
msgstr "Mở tập tin presentation exchange, lưu bởi Corel DRAW"
#: ../share/extensions/color_HSL_adjust.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "HSL Adjust"
msgstr "Điều chỉnh màu (HSL)"
#: ../share/extensions/color_HSL_adjust.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Hue (°)"
msgstr "Góc phương vị"
#: ../share/extensions/color_HSL_adjust.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Random hue"
msgstr "Cây ngẫu nhiên"
#: ../share/extensions/color_HSL_adjust.inx.h:6
#, fuzzy, no-c-format
msgid "Saturation (%)"
msgstr "Độ bão hòa:"
#: ../share/extensions/color_HSL_adjust.inx.h:7
#, fuzzy
msgid "Random saturation"
msgstr "Điều chỉnh độ bão hòa"
#: ../share/extensions/color_HSL_adjust.inx.h:9
#, fuzzy, no-c-format
msgid "Lightness (%)"
msgstr "Độ sáng:"
#: ../share/extensions/color_HSL_adjust.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Random lightness"
msgstr "Độ sáng:"
#: ../share/extensions/color_HSL_adjust.inx.h:13
#, no-c-format
msgid ""
"Adjusts hue, saturation and lightness in the HSL representation of the "
"selected objects's color.\n"
"Options:\n"
" * Hue: rotate by degrees (wraps around).\n"
" * Saturation: add/subtract % (min=-100, max=100).\n"
" * Lightness: add/subtract % (min=-100, max=100).\n"
" * Random Hue/Saturation/Lightness: randomize the parameter's value.\n"
" "
msgstr ""
#: ../share/extensions/color_blackandwhite.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Black and White"
msgstr "Chỉ đen trắng"
#: ../share/extensions/color_blackandwhite.inx.h:2
msgid "Threshold Color (1-255):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/color_brighter.inx.h:1
msgid "Brighter"
msgstr "Sáng hơn"
#: ../share/extensions/color_custom.inx.h:1
#, fuzzy
msgctxt "Custom color extension"
msgid "Custom"
msgstr "Tự chọn"
#: ../share/extensions/color_custom.inx.h:3
msgid "Red Function:"
msgstr "Hàm màu đỏ:"
#: ../share/extensions/color_custom.inx.h:4
msgid "Green Function:"
msgstr "Hàm màu lục:"
#: ../share/extensions/color_custom.inx.h:5
msgid "Blue Function:"
msgstr "Hàm màu xanh:"
#: ../share/extensions/color_custom.inx.h:6
msgid "Input (r,g,b) Color Range:"
msgstr "Phạm vi màu nhập (r,g,b):"
#: ../share/extensions/color_custom.inx.h:8
msgid ""
"Allows you to evaluate different functions for each channel.\n"
"r, g and b are the normalized values of the red, green and blue channels. "
"The resulting RGB values are automatically clamped.\n"
" \n"
"Example (half the red, swap green and blue):\n"
" Red Function: r*0.5 \n"
" Green Function: b \n"
" Blue Function: g"
msgstr ""
#: ../share/extensions/color_darker.inx.h:1
msgid "Darker"
msgstr "Tối hơn"
#: ../share/extensions/color_desaturate.inx.h:1
msgid "Desaturate"
msgstr "Giảm bão hoà"
#: ../share/extensions/color_grayscale.inx.h:1
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:15
msgid "Grayscale"
msgstr "Mức xám"
#: ../share/extensions/color_lesshue.inx.h:1
msgid "Less Hue"
msgstr "Ít sắc màu"
#: ../share/extensions/color_lesslight.inx.h:1
msgid "Less Light"
msgstr "Ít ánh sáng"
#: ../share/extensions/color_lesssaturation.inx.h:1
msgid "Less Saturation"
msgstr "Ít bão hòa"
#: ../share/extensions/color_morehue.inx.h:1
msgid "More Hue"
msgstr "Sắc màu hơn"
#: ../share/extensions/color_morelight.inx.h:1
msgid "More Light"
msgstr "Ánh sáng hơn"
#: ../share/extensions/color_moresaturation.inx.h:1
msgid "More Saturation"
msgstr "Bão hòa hơn"
#: ../share/extensions/color_negative.inx.h:1
msgid "Negative"
msgstr "Âm"
#: ../share/extensions/color_randomize.inx.h:1
#: ../share/extensions/render_alphabetsoup.inx.h:4
msgid "Randomize"
msgstr "Ngẫu nhiên hóa"
#: ../share/extensions/color_randomize.inx.h:7
msgid ""
"Converts to HSL, randomizes hue and/or saturation and/or lightness and "
"converts it back to RGB."
msgstr ""
#: ../share/extensions/color_removeblue.inx.h:1
msgid "Remove Blue"
msgstr "Bỏ màu xanh"
#: ../share/extensions/color_removegreen.inx.h:1
msgid "Remove Green"
msgstr "Bỏ màu lục"
#: ../share/extensions/color_removered.inx.h:1
msgid "Remove Red"
msgstr "Bỏ màu đỏ"
#: ../share/extensions/color_replace.inx.h:1
msgid "Replace color"
msgstr "Đổi màu"
#: ../share/extensions/color_replace.inx.h:2
msgid "Replace color (RRGGBB hex):"
msgstr "Thay thế màu (thập lục RRGGBB):"
#: ../share/extensions/color_replace.inx.h:3
msgid "Color to replace"
msgstr "Màu cần thay"
#: ../share/extensions/color_replace.inx.h:4
msgid "By color (RRGGBB hex):"
msgstr "Theo màu (thập lục RRGGBB):"
#: ../share/extensions/color_replace.inx.h:5
msgid "New color"
msgstr "Màu mới"
#: ../share/extensions/color_rgbbarrel.inx.h:1
msgid "RGB Barrel"
msgstr "Thùng tròn RGB"
#: ../share/extensions/convert2dashes.inx.h:1
msgid "Convert to Dashes"
msgstr "Chuyển thành nét gạch"
#: ../share/extensions/dhw_input.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "DHW file input"
msgstr "Nhập Windows Metafile"
#: ../share/extensions/dhw_input.inx.h:2
msgid "ACECAD Digimemo File (*.dhw)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dhw_input.inx.h:3
msgid "Open files from ACECAD Digimemo"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dia.inx.h:1
msgid "Dia Input"
msgstr "Nhập Dia"
#: ../share/extensions/dia.inx.h:2
msgid ""
"The dia2svg.sh script should be installed with your Inkscape distribution. "
"If you do not have it, there is likely to be something wrong with your "
"Inkscape installation."
msgstr ""
"Văn lệnh « dia2svg.sh » nên được cài đặt cùng với bản phát hành Inkscape. "
"Nếu không, rất có thể là bản cài đặt Inkscape bị sai."
#: ../share/extensions/dia.inx.h:3
msgid ""
"In order to import Dia files, Dia itself must be installed. You can get Dia "
"at http://live.gnome.org/Dia"
msgstr ""
"Để nhập khẩu tập tin Dia, cũng phải cài đặt chương trình Dia (lấy từ địa chỉ "
http://live.gnome.org/Dia »)."
#: ../share/extensions/dia.inx.h:4
msgid "Dia Diagram (*.dia)"
msgstr "Sơ đồ Dia (*.dia)"
#: ../share/extensions/dia.inx.h:5
msgid "A diagram created with the program Dia"
msgstr "Sơ đồ được tạo bằng chương trình Dia"
#: ../share/extensions/dimension.inx.h:1
msgid "Dimensions"
msgstr "Kích thước"
#: ../share/extensions/dimension.inx.h:2
msgid "X Offset:"
msgstr "Độ dịch X:"
#: ../share/extensions/dimension.inx.h:3
msgid "Y Offset:"
msgstr "Độ dịch Y:"
#: ../share/extensions/dimension.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Bounding box type:"
msgstr "Kiểu hộp giới hạn :"
#: ../share/extensions/dimension.inx.h:5
msgid "Geometric"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dimension.inx.h:6
msgid "Visual"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dimension.inx.h:7 ../share/extensions/dots.inx.h:13
#: ../share/extensions/handles.inx.h:2 ../share/extensions/measure.inx.h:25
msgid "Visualize Path"
msgstr "Dựng hình"
#: ../share/extensions/dots.inx.h:1
msgid "Number Nodes"
msgstr "Nút số"
#: ../share/extensions/dots.inx.h:4
msgid "Dot size:"
msgstr "Kích cỡ chấm:"
#: ../share/extensions/dots.inx.h:5
msgid "Starting dot number:"
msgstr "Số chấm bắt đầu:"
#: ../share/extensions/dots.inx.h:6
msgid "Step:"
msgstr "Số bước:"
#: ../share/extensions/dots.inx.h:8
msgid ""
"This extension replaces the selection's nodes with numbered dots according "
"to the following options:\n"
" * Font size: size of the node number labels (20px, 12pt...).\n"
" * Dot size: diameter of the dots placed at path nodes (10px, 2mm...).\n"
" * Starting dot number: first number in the sequence, assigned to the "
"first node of the path.\n"
" * Step: numbering step between two nodes."
msgstr ""
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:1
msgid "Draw From Triangle"
msgstr "Vẽ từ ba điểm"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:2
msgid "Common Objects"
msgstr "Đối tượng chung"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:3
msgid "Circumcircle"
msgstr "Vòng tròn ngoại tiếp"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:4
msgid "Circumcentre"
msgstr "Tâm đường tròn ngoại tiếp"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:5
msgid "Incircle"
msgstr "Đường tròn nội tiếp"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:6
msgid "Incentre"
msgstr "Tâm đường tròn nội tiếp"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:7
msgid "Contact Triangle"
msgstr "Tam giác tiếp xúc"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:8
msgid "Excircles"
msgstr "Đường tròn bàng tiếp"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:9
msgid "Excentres"
msgstr "Tâm đường tròn bàng tiếp"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Extouch Triangle"
msgstr "Tam giác, to-nhỏ"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:11
#, fuzzy
msgid "Excentral Triangle"
msgstr "Tam giác, to-nhỏ"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:12
#, fuzzy
msgid "Orthocentre"
msgstr "Khác"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:13
#, fuzzy
msgid "Orthic Triangle"
msgstr "Tam giác, to-nhỏ"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:14
msgid "Altitudes"
msgstr "Đường cao"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:15
msgid "Angle Bisectors"
msgstr "Góc trung tuyến"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:16
msgid "Centroid"
msgstr "Trọng tâm"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:17
msgid "Nine-Point Centre"
msgstr "Tâm đường tròn chín điểm"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:18
msgid "Nine-Point Circle"
msgstr "Đường tròn chín điểm"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:19
msgid "Symmedians"
msgstr ""
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:20
#, fuzzy
msgid "Symmedian Point"
msgstr "Điểm đen"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:21
#, fuzzy
msgid "Symmedial Triangle"
msgstr "Tam giác, to-nhỏ"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:22
#, fuzzy
msgid "Gergonne Point"
msgstr "Điểm đen"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:23
msgid "Nagel Point"
msgstr "Điểm Nagel"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:24
msgid "Custom Points and Options"
msgstr "Điểm tự chọn và Tùy chọn"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:25
msgid "Custom Point Specified By:"
msgstr "Điểm tự chọn được cho bởi:"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:26
msgid "Point At:"
msgstr "Chọn điểm tại:"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:27
msgid "Draw Marker At This Point"
msgstr "Vẽ hình nút tại điểm này"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:28
msgid "Draw Circle Around This Point"
msgstr "Vẽ đường tròn quanh điểm này"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:29
#: ../share/extensions/wireframe_sphere.inx.h:6
msgid "Radius (px):"
msgstr "Bán kính (px):"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:30
#, fuzzy
msgid "Draw Isogonal Conjugate"
msgstr "Nét màu, trong suốt"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:31
#, fuzzy
msgid "Draw Isotomic Conjugate"
msgstr "Nét màu, trong suốt"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:32
msgid "Report this triangle's properties"
msgstr "Hiển thị tính chất của tam giác này"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:33
msgid "Trilinear Coordinates"
msgstr "Tọa độ tam giác"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:34
msgid "Triangle Function"
msgstr "Hàm Tam giác"
#: ../share/extensions/draw_from_triangle.inx.h:36
msgid ""
"This extension draws constructions about a triangle defined by the first 3 "
"nodes of a selected path. You may select one of preset objects or create "
"your own ones.\n"
" \n"
"All units are the Inkscape's pixel unit. Angles are all in radians.\n"
"You can specify a point by trilinear coordinates or by a triangle centre "
"function.\n"
"Enter as functions of the side length or angles.\n"
"Trilinear elements should be separated by a colon: ':'.\n"
"Side lengths are represented as 's_a', 's_b' and 's_c'.\n"
"Angles corresponding to these are 'a_a', 'a_b', and 'a_c'.\n"
"You can also use the semi-perimeter and area of the triangle as constants. "
"Write 'area' or 'semiperim' for these.\n"
"\n"
"You can use any standard Python math function:\n"
"ceil(x); fabs(x); floor(x); fmod(x,y); frexp(x); ldexp(x,i); \n"
"modf(x); exp(x); log(x [, base]); log10(x); pow(x,y); sqrt(x); \n"
"acos(x); asin(x); atan(x); atan2(y,x); hypot(x,y); \n"
"cos(x); sin(x); tan(x); degrees(x); radians(x); \n"
"cosh(x); sinh(x); tanh(x)\n"
"\n"
"Also available are the inverse trigonometric functions:\n"
"sec(x); csc(x); cot(x)\n"
"\n"
"You can specify the radius of a circle around a custom point using a "
"formula, which may also contain the side lengths, angles, etc. You can also "
"plot the isogonal and isotomic conjugate of the point. Be aware that this "
"may cause a divide-by-zero error for certain points.\n"
" "
msgstr ""
"Phần mở rộng này dựng một tam giác từ 3 điểm trên đường nét đang chọn. Bạn "
"có thể chọn một trong những thiết lập có sẵn, hoặc tự chọn.\n"
" \n"
"Các kích thước sử dụng đơn vị pixel của Inkscape. Góc được đo bằng radian.\n"
"Bạn có thể chọn một điểm bằng hệ tọa độ trục, hoặc tọa độ cực.\n"
"Nhập vào dưới dạng hàm chiều dài cạnh hoặc độ lớn của góc.\n"
"Các tọa độ được phân cách bằng dấu hai chấm: ':'.\n"
"Chiều dài các cạnh được biểu diễn bằng các chuỗi 's_a', 's_b' và 's_c'.\n"
"Các góc được biểu diễn bằng chuỗi 'a_a', 'a_b', và 'a_c'.\n"
"Bạn cũng có thể sử dụng độ dài nửa chu vi ('semiperim'), và diện tích "
"('area') của tam giác dưới dạng hằng số.\n"
"\n"
"Có thể sử dụng các hàm chuẩn của Python:\n"
"ceil(x); fabs(x); floor(x); fmod(x,y); frexp(x); ldexp(x,i); \n"
"modf(x); exp(x); log(x [, base]); log10(x); pow(x,y); sqrt(x); \n"
"acos(x); asin(x); atan(x); atan2(y,x); hypot(x,y); \n"
"cos(x); sin(x); tan(x); degrees(x); radians(x); \n"
"cosh(x); sinh(x); tanh(x)\n"
"\n"
"Ngoài ra còn có các hàm lượng giác ngược:\n"
"sec(x); csc(x); cot(x)\n"
"\n"
"Bạn còn có thể chọn bán kính của đường tròn bao quanh 1 điểm bất kỳ thông "
"qua 1 công thức bao gồm kích thước cạnh và góc, vv... Bạn cũng có thể vẽ "
"liên hợp isogonal và isotomic của điểm đó. Lưu ý rằng việc thuật toán có "
"thể gây ra lỗi chia cho không đối với một số điểm đặc biệt.\n"
" "
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:1
msgid "DXF Input"
msgstr "Nhập DXF"
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:3
msgid "Method of Scaling:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Manual scale factor:"
msgstr "Hoặc tự đặt hệ số co giãn"
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:5
msgid "Manual x-axis origin (mm):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:6
msgid "Manual y-axis origin (mm):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:7
msgid "Gcodetools compatible point import"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:8
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:16
#, fuzzy
msgid "Character encoding:"
msgstr "Bảng mã Ký tự"
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:9
#, fuzzy
msgid "Text Font:"
msgstr "Phông chữ"
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:11
#, fuzzy
msgid ""
"- AutoCAD Release 13 and newer.\n"
"- for manual scaling, assume dxf drawing is in mm.\n"
"- assume svg drawing is in pixels, at 96 dpi.\n"
"- scale factor and origin apply only to manual scaling.\n"
"- 'Automatic scaling' will fit the width of an A4 page.\n"
"- 'Read from file' uses the variable $MEASUREMENT.\n"
"- layers are preserved only on File->Open, not Import.\n"
"- limited support for BLOCKS, use AutoCAD Explode Blocks instead, if needed."
msgstr ""
"- AutoCAD R13 trở lên.\n"
"- kích thước trong bản vẽ dxf đo bằng mm.\n"
"- kích thước trong bản vẽ svg đo bằng pixels, 90 dpi.\n"
"- các lớp được giữ nguyên nếu dùng Tập tin -> Mở, bị mất khi dùng Nhập.\n"
"- ít hỗ trợ BLOCKS, hãy thử dùng lệnh Explode Blocks của AutoCAD, nếu cần."
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:19
msgid "AutoCAD DXF R13 (*.dxf)"
msgstr "AutoCAD DXF R13 (*.dxf)"
#: ../share/extensions/dxf_input.inx.h:20
msgid "Import AutoCAD's Document Exchange Format"
msgstr "Nhập khẩu định dạng trao đổi tài liệu của AutoCAD"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:1
msgid "Desktop Cutting Plotter"
msgstr "Bộ vẽ đồ thị cắt màn hình nền"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "use ROBO-Master type of spline output"
msgstr "Bật chế độ xuất ROBO-Master"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:4
msgid "use LWPOLYLINE type of line output"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Base unit:"
msgstr "Tần số cơ bản:"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Character Encoding:"
msgstr "Bảng mã Ký tự"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:7
#, fuzzy
msgid "Layer export selection:"
msgstr "Xoá vùng chọn"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:8
#, fuzzy
msgid "Layer match name:"
msgstr "Tên lớp:"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:9
msgid "pt"
msgstr "pt"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:10
msgid "pc"
msgstr "pc"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:11
#: ../share/extensions/render_gears.inx.h:7
msgid "px"
msgstr "px"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:12
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:46
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:18
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:24
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:18
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:39
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:11
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:28
#: ../share/extensions/render_gears.inx.h:9
msgid "mm"
msgstr "mm"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:13
msgid "cm"
msgstr "cm"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:14
msgid "m"
msgstr "m"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:15
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:47
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:19
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:25
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:19
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:40
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:12
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:29
#: ../share/extensions/render_gears.inx.h:8
msgid "in"
msgstr "in"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:16
msgid "ft"
msgstr "ft"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:17
#, fuzzy
msgid "Latin 1"
msgstr "Latin"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:18
msgid "CP 1250"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:19
msgid "CP 1252"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:20
msgid "UTF 8"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:21
#, fuzzy
msgid "All (default)"
msgstr "(mặc định)"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:22
#, fuzzy
msgid "Visible only"
msgstr "Màu sắc hiện rõ"
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:23
msgid "By name match"
msgstr ""
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:25
#, fuzzy
msgid ""
"- AutoCAD Release 14 DXF format.\n"
"- The base unit parameter specifies in what unit the coordinates are output "
"(96 px = 1 in).\n"
"- Supported element types\n"
" - paths (lines and splines)\n"
" - rectangles\n"
" - clones (the crossreference to the original is lost)\n"
"- ROBO-Master spline output is a specialized spline readable only by ROBO-"
"Master and AutoDesk viewers, not Inkscape.\n"
"- LWPOLYLINE output is a multiply-connected polyline, disable it to use a "
"legacy version of the LINE output.\n"
"- You can choose to export all layers, only visible ones or by name match "
"(case insensitive and use comma ',' as separator)"
msgstr ""
"- Định dạng của AutoCAD R13.\n"
"- kích thước trong bản vẽ svg đo bằng pixels, 90 dpi.\n"
"- kích thước trong bản vẽ dxf đo bằng mm.\n"
"- chỉ hỗ trợ các đối tượng LWPOLYLINE và SPLINE.\n"
"- Không xem được tùy chọn ROBO-Master, một dạng mã hóa đặc biệt dành riêng "
"cho ROBO-Master và AutoDesk Viewers."
#: ../share/extensions/dxf_outlines.inx.h:34
#, fuzzy
msgid "Desktop Cutting Plotter (AutoCAD DXF R14) (*.dxf)"
msgstr "Desktop Cutting Plotter (R13) (*.dxf)"
#: ../share/extensions/dxf_output.inx.h:1
msgid "DXF Output"
msgstr "Xuất DXF"
#: ../share/extensions/dxf_output.inx.h:2
msgid "pstoedit must be installed to run; see http://www.pstoedit.net/pstoedit"
msgstr ""
"Để chạy, cũng phải cài đặt pstoedit (xem « http://www.pstoedit.net/pstoedit "
"» )"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#: ../share/extensions/dxf_output.inx.h:3
msgid "AutoCAD DXF R12 (*.dxf)"
msgstr "AutoCAD DXF R12 (*.dxf)"
#: ../share/extensions/dxf_output.inx.h:4
msgid "DXF file written by pstoedit"
msgstr "Tập tin DXF được pstoedit ghi"
#: ../share/extensions/edge3d.inx.h:1
msgid "Edge 3D"
msgstr "Cạnh 3D"
#: ../share/extensions/edge3d.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Illumination Angle:"
msgstr "Góc chiếu sáng"
#: ../share/extensions/edge3d.inx.h:3
msgid "Shades:"
msgstr "Bóng:"
#: ../share/extensions/edge3d.inx.h:4
msgid "Only black and white:"
msgstr "Chỉ đen trắng:"
#: ../share/extensions/edge3d.inx.h:6
msgid "Blur stdDeviation:"
msgstr "Độ lệch chuẩn làm nhoè:"
#: ../share/extensions/edge3d.inx.h:7
msgid "Blur width:"
msgstr "Chiều rộng làm nhoè:"
#: ../share/extensions/edge3d.inx.h:8
msgid "Blur height:"
msgstr "Chiều cao làm nhoè:"
#: ../share/extensions/embedimage.inx.h:1
msgid "Embed Images"
msgstr "Nhúng ảnh"
#: ../share/extensions/embedimage.inx.h:2
#: ../share/extensions/embedselectedimages.inx.h:2
msgid "Embed only selected images"
msgstr "Chỉ nhúng những ảnh được chọn"
#: ../share/extensions/embedselectedimages.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Embed Selected Images"
msgstr "Chỉ nhúng những ảnh được chọn"
#: ../share/extensions/empty_business_card.inx.h:1
msgid "Business Card"
msgstr ""
#: ../share/extensions/empty_business_card.inx.h:2
msgid "Business card size:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/empty_desktop.inx.h:1
msgid "Desktop"
msgstr ""
#: ../share/extensions/empty_desktop.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Desktop size:"
msgstr "Kích cỡ chấm:"
#. Maximum size is '16k'
#: ../share/extensions/empty_desktop.inx.h:4
#: ../share/extensions/empty_generic.inx.h:2
#: ../share/extensions/empty_video.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Custom Width:"
msgstr "Kích cỡ tự chọn"
#: ../share/extensions/empty_desktop.inx.h:5
#: ../share/extensions/empty_generic.inx.h:3
#: ../share/extensions/empty_video.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Custom Height:"
msgstr "Chiều cao của vạch:"
#: ../share/extensions/empty_dvd_cover.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "DVD Cover"
msgstr "Bìa"
#: ../share/extensions/empty_dvd_cover.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "DVD spine width:"
msgstr "Độ rộng đường:"
#: ../share/extensions/empty_dvd_cover.inx.h:3
msgid "DVD cover bleed (mm):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/empty_generic.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Generic Canvas"
msgstr "Vùng vẽ"
#: ../share/extensions/empty_generic.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "SVG Unit:"
msgstr "Đơn vị:"
#: ../share/extensions/empty_generic.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Canvas background:"
msgstr "Nền theo"
#: ../share/extensions/empty_generic.inx.h:6
#: ../share/extensions/empty_page.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Hide border"
msgstr "Vết lằn bo quanh"
#: ../share/extensions/empty_icon.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Icon"
msgstr "Thu nhỏ"
#: ../share/extensions/empty_icon.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Icon size:"
msgstr "Kích cỡ phông:"
#: ../share/extensions/empty_page.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Page size:"
msgstr "Kích cỡ tr_ang:"
#: ../share/extensions/empty_page.inx.h:3
msgid "Page orientation:"
msgstr "Hướng trang:"
#: ../share/extensions/empty_page.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Page background:"
msgstr "Nền theo"
#: ../share/extensions/empty_video.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Video Screen"
msgstr "Chiếu sáng"
#: ../share/extensions/empty_video.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Video size:"
msgstr "Kích cỡ chấm:"
#: ../share/extensions/eps_input.inx.h:1
msgid "EPS Input"
msgstr "Nhập dữ liệu EPS"
#: ../share/extensions/eqtexsvg.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "LaTeX"
msgstr "In LaTeX"
#: ../share/extensions/eqtexsvg.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "LaTeX input: "
msgstr "In LaTeX"
#: ../share/extensions/eqtexsvg.inx.h:3
msgid "Additional packages (comma-separated): "
msgstr ""
#: ../share/extensions/export_gimp_palette.inx.h:1
msgid "Export as GIMP Palette"
msgstr "Xuất thành Bảng màu GIMP"
#: ../share/extensions/export_gimp_palette.inx.h:2
msgid "GIMP Palette (*.gpl)"
msgstr "Bảng màu GIMP (*.gpl)"
#: ../share/extensions/export_gimp_palette.inx.h:3
msgid "Exports the colors of this document as GIMP Palette"
msgstr "Xuất các màu sắc trong tài liệu này thành bảng màu GIMP"
#: ../share/extensions/extractimage.inx.h:1
msgid "Extract Image"
msgstr "Xuất ảnh"
#: ../share/extensions/extractimage.inx.h:2
msgid "Path to save image:"
msgstr "Đường dẫn để cần lưu ảnh:"
#: ../share/extensions/extractimage.inx.h:3
msgid ""
"* Don't type the file extension, it is appended automatically.\n"
"* A relative path (or a filename without path) is relative to the user's "
"home directory."
msgstr ""
#: ../share/extensions/extrude.inx.h:3
msgid "Lines"
msgstr "Đường thẳng"
#: ../share/extensions/extrude.inx.h:4
msgid "Polygons"
msgstr "Đa giác"
#: ../share/extensions/fig_input.inx.h:1
msgid "XFIG Input"
msgstr "Nhập tập tin XFIG"
#: ../share/extensions/fig_input.inx.h:2
msgid "XFIG Graphics File (*.fig)"
msgstr "Tập tin đồ họa XFIG (*.fig)"
#: ../share/extensions/fig_input.inx.h:3
msgid "Open files saved with XFIG"
msgstr "Mở tập tin đã lưu bằng XFIG"
#: ../share/extensions/flatten.inx.h:1
msgid "Flatten Beziers"
msgstr "Làm phẳng Bezier"
#: ../share/extensions/flatten.inx.h:2
msgid "Flatness:"
msgstr "Độ phẳng:"
#: ../share/extensions/foldablebox.inx.h:1
msgid "Foldable Box"
msgstr "Vỏ hộp chữ nhật"
#: ../share/extensions/foldablebox.inx.h:4
msgid "Depth:"
msgstr "Chiều sâu:"
#: ../share/extensions/foldablebox.inx.h:5
msgid "Paper Thickness:"
msgstr "Độ dày của giấy:"
#: ../share/extensions/foldablebox.inx.h:6
msgid "Tab Proportion:"
msgstr "Tỷ lệ thẻ:"
#: ../share/extensions/foldablebox.inx.h:8
msgid "Add Guide Lines"
msgstr "Tạo các đường gióng"
#: ../share/extensions/fractalize.inx.h:1
msgid "Fractalize"
msgstr "Làm phân dạng"
#: ../share/extensions/fractalize.inx.h:2
msgid "Subdivisions:"
msgstr "Vùng chia nhỏ ra:"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:1
msgid "Function Plotter"
msgstr "Bộ vẽ đồ thị hàm"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:2
msgid "Range and sampling"
msgstr "Giới hạn lấy mẩu"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:3
msgid "Start X value:"
msgstr "Giá trị X đầu:"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:4
msgid "End X value:"
msgstr "Giá trị X cuối:"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:5
msgid "Multiply X range by 2*pi"
msgstr "Nhân khoảng X với 2*π"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:6
msgid "Y value of rectangle's bottom:"
msgstr "Giá trị Y của cạnh bên dưới hình chữ nhật:"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:7
msgid "Y value of rectangle's top:"
msgstr "Giá trị Y của cạnh bên trên hình chữ nhật:"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:8
msgid "Number of samples:"
msgstr "Số mẫu:"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:9
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:11
msgid "Isotropic scaling"
msgstr ""
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:10
msgid "Use polar coordinates"
msgstr "Dùng toạ độ cực"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:11
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:12
#, fuzzy
msgid ""
"When set, Isotropic scaling uses smallest of width/xrange or height/yrange"
msgstr ""
"Tỷ lệ đẳng hướng (dùng giá trị nhỏ nhất: chiều-rộng/phạm-vi-x hay chiều-cao/"
"phạm-vi-y)"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:12
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:13
msgid "Use"
msgstr "Dùng"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:13
#, fuzzy
msgid ""
"Select a rectangle before calling the extension,\n"
"it will determine X and Y scales. If you wish to fill the area, then add x-"
"axis endpoints.\n"
"\n"
"With polar coordinates:\n"
" Start and end X values define the angle range in radians.\n"
" X scale is set so that left and right edges of rectangle are at +/-1.\n"
" Isotropic scaling is disabled.\n"
" First derivative is always determined numerically."
msgstr ""
"Hãy chọn một hình chữ nhật trước khi chạy hiệu ứng,\n"
"hình này sẽ được dùng làm thang đo chiều ngang và dọc.\n"
"\n"
"Đối với toạ độ cực:\n"
" Giá trị X Đầu và Cuối chọn ra phạm vi các góc làm mẫu theo radian.\n"
" Đơn vị chiều ngang được đặt sao cho cạnh trái và phải của hình chữ nhật là "
"+/-1.\n"
" Tỷ lệ đẳng hướng bị tắt.\n"
" Đạo hàm thứ nhất luôn luôn phải là giá trị số."
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:21
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:16
msgid "Functions"
msgstr "Hàm"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:22
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:17
msgid ""
"Standard Python math functions are available:\n"
"\n"
"ceil(x); fabs(x); floor(x); fmod(x,y); frexp(x); ldexp(x,i); \n"
"modf(x); exp(x); log(x [, base]); log10(x); pow(x,y); sqrt(x); \n"
"acos(x); asin(x); atan(x); atan2(y,x); hypot(x,y); \n"
"cos(x); sin(x); tan(x); degrees(x); radians(x); \n"
"cosh(x); sinh(x); tanh(x).\n"
"\n"
"The constants pi and e are also available."
msgstr ""
"Các hàm toán học chuẩn của Python có thể sử dụng:\n"
"\n"
"ceil(x); fabs(x); floor(x); fmod(x,y); frexp(x); ldexp(x,i); \n"
"modf(x); exp(x); log(x [, base]); log10(x); pow(x,y); sqrt(x); \n"
"acos(x); asin(x); atan(x); atan2(y,x); hypot(x,y); \n"
"cos(x); sin(x); tan(x); degrees(x); radians(x); \n"
"cosh(x); sinh(x); tanh(x).\n"
"\n"
"Ngoài ra còn có 2 hằng số là pi (π) và e."
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:31
msgid "Function:"
msgstr "Hàm:"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:32
msgid "Calculate first derivative numerically"
msgstr "Tính thuộc số đạo hàm thứ nhất"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:33
msgid "First derivative:"
msgstr "Đạo hàm thứ nhất:"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:34
#, fuzzy
msgid "Clip with rectangle"
msgstr "Chiều rộng của hình chữ nhật"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:35
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:28
msgid "Remove rectangle"
msgstr "Bỏ chữ nhật"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:36
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:29
msgid "Draw Axes"
msgstr "Vẽ trục"
#: ../share/extensions/funcplot.inx.h:37
msgid "Add x-axis endpoints"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_about.inx.h:1
msgid "About"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_about.inx.h:2
msgid ""
"Gcodetools was developed to make simple Gcode from Inkscape's paths. Gcode "
"is a special format which is used in most of CNC machines. So Gcodetools "
"allows you to use Inkscape as CAM program. It can be use with a lot of "
"machine types: Mills Lathes Laser and Plasma cutters and engravers Mill "
"engravers Plotters etc. To get more info visit developers page at http://www."
"cnc-club.ru/gcodetools"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_about.inx.h:4
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:54
#: ../share/extensions/gcodetools_check_for_updates.inx.h:4
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:26
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:32
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:43
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:47
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:15
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:36
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:18
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:13
msgid ""
"Gcodetools plug-in: converts paths to Gcode (using circular interpolation), "
"makes offset paths and engraves sharp corners using cone cutters. This plug-"
"in calculates Gcode for paths using circular interpolation or linear motion "
"when needed. Tutorials, manuals and support can be found at English support "
"forum: http://www.cnc-club.ru/gcodetools and Russian support forum: http://"
"www.cnc-club.ru/gcodetoolsru Credits: Nick Drobchenko, Vladimir Kalyaev, "
"John Brooker, Henry Nicolas, Chris Lusby Taylor. Gcodetools ver. 1.7"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_about.inx.h:5
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:55
#: ../share/extensions/gcodetools_check_for_updates.inx.h:5
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:27
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:33
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:44
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:48
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:16
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:37
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:19
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:14
msgid "Gcodetools"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:1
msgid "Area"
msgstr "Vùng"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:2
msgid "Maximum area cutting curves:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:3
msgid "Area width:"
msgstr "Độ rộng vùng:"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:4
msgid "Area tool overlap (0..0.9):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:5
msgid ""
"\"Create area offset\": creates several Inkscape path offsets to fill "
"original path's area up to \"Area radius\" value. Outlines start from \"1/2 D"
"\" up to \"Area width\" total width with \"D\" steps where D is taken from "
"the nearest tool definition (\"Tool diameter\" value). Only one offset will "
"be created if the \"Area width\" is equal to \"1/2 D\"."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Fill area"
msgstr "Tô vùng đã giới hạn"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:7
#, fuzzy
msgid "Area fill angle"
msgstr "Góc trái:"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:8
msgid "Area fill shift"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:9
#, fuzzy
msgid "Filling method"
msgstr "Cách chia:"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:10
msgid "Zig zag"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:12
msgid "Area artifacts"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:13
msgid "Artifact diameter:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:14
msgid "Action:"
msgstr "Hành động:"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:15
msgid "mark with an arrow"
msgstr "đánh dấu bằng mũi tên"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:16
msgid "mark with style"
msgstr "đánh dấu bằng kiểu"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:17
msgid "delete"
msgstr "xóa"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:18
msgid ""
"Usage: 1. Select all Area Offsets (gray outlines) 2. Object/Ungroup (Shift"
"+Ctrl+G) 3. Press Apply Suspected small objects will be marked out by "
"colored arrows."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:19
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:12
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:1
msgid "Path to Gcode"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:20
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:13
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Biarc interpolation tolerance:"
msgstr "Bước nội suy"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:21
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:14
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Maximum splitting depth:"
msgstr "Đang đơn giản hoá các đường nét:"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:22
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:15
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:4
msgid "Cutting order:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:23
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:16
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Depth function:"
msgstr "Hàm màu đỏ:"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:24
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:17
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:6
msgid "Sort paths to reduse rapid distance"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:25
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:18
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:7
msgid "Subpath by subpath"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:26
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:19
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:8
#, fuzzy
msgid "Path by path"
msgstr "Dán đường nét"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:27
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:20
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:9
msgid "Pass by Pass"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:28
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:21
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:10
msgid ""
"Biarc interpolation tolerance is the maximum distance between path and its "
"approximation. The segment will be split into two segments if the distance "
"between path's segment and its approximation exceeds biarc interpolation "
"tolerance. For depth function c=color intensity from 0.0 (white) to 1.0 "
"(black), d is the depth defined by orientation points, s - surface defined "
"by orientation points."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:30
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:8
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:22
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:23
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:12
#, fuzzy
msgid "Scale along Z axis:"
msgstr "Chiều dài cơ bản của trục Z"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:31
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:9
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:23
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:24
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:13
msgid "Offset along Z axis:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:32
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:10
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:24
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:25
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:14
msgid "Select all paths if nothing is selected"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:33
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:11
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:25
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:26
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:15
msgid "Minimum arc radius:"
msgstr "Bán kính cung tối thiểu:"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:34
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:12
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:26
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:27
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:16
msgid "Comment Gcode:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:35
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:13
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:27
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:28
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:17
msgid "Get additional comments from object's properties"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:36
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:8
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:14
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:28
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:29
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:18
msgid "Preferences"
msgstr "Tùy thích"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:37
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:9
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:15
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:29
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:30
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:19
msgid "File:"
msgstr "Tập tin:"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:38
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:10
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:16
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:30
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:31
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:20
msgid "Add numeric suffix to filename"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:39
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:11
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:17
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:31
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:32
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:21
msgid "Directory:"
msgstr "Thư mục:"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:40
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:12
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:18
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:32
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:33
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:22
msgid "Z safe height for G00 move over blank:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:41
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:13
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:19
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:13
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:34
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:6
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:23
msgid "Units (mm or in):"
msgstr "Đơn vị (mm hoặc in):"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:42
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:14
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:20
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:33
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:35
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:24
msgid "Post-processor:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:43
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:15
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:21
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:34
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:36
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:25
msgid "Additional post-processor:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:44
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:16
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:22
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:35
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:37
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:26
msgid "Generate log file"
msgstr "Phát sinh tập tin log"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:45
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:17
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:23
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:36
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:38
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:27
msgid "Full path to log file:"
msgstr "Đường dẫn đầy đủ đến tập tin log:"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:48
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:20
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:26
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:37
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:41
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:30
#, fuzzy
msgctxt "GCode postprocessor"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:49
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:21
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:27
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:38
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:42
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:31
#, fuzzy
msgid "Parameterize Gcode"
msgstr "Tham số"
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:50
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:22
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:28
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:39
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:43
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:32
msgid "Flip y axis and parameterize Gcode"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:51
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:23
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:29
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:40
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:44
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:33
msgid "Round all values to 4 digits"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_area.inx.h:52
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:24
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:30
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:41
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:45
#: ../share/extensions/gcodetools_path_to_gcode.inx.h:34
msgid "Fast pre-penetrate"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_check_for_updates.inx.h:1
msgid "Check for updates"
msgstr "Kiểm tra bản cập nhật"
#: ../share/extensions/gcodetools_check_for_updates.inx.h:2
msgid "Check for Gcodetools latest stable version and try to get the updates."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:1
msgid "DXF Points"
msgstr "Điểm DXF"
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:2
msgid "DXF points"
msgstr "Điểm DXF"
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:3
msgid "Convert selection:"
msgstr "Chuyển đổi vùng chọn:"
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:4
msgid ""
"Convert selected objects to drill points (as dxf_import plugin does). Also "
"you can save original shape. Only the start point of each curve will be "
"used. Also you can manually select object, open XML editor (Shift+Ctrl+X) "
"and add or remove XML tag 'dxfpoint' with any value."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:5
msgid "set as dxfpoint and save shape"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:6
msgid "set as dxfpoint and draw arrow"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_dxf_points.inx.h:7
msgid "clear dxfpoint sign"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:1
msgid "Engraving"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:2
msgid "Smooth convex corners between this value and 180 degrees:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Maximum distance for engraving (mm/inch):"
msgstr "Chuyển vị ngang tối đa, px"
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:4
msgid "Accuracy factor (2 low to 10 high):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:5
msgid "Draw additional graphics to see engraving path"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_engraving.inx.h:6
msgid ""
"This function creates path to engrave letters or any shape with sharp "
"angles. Cutter's depth as a function of radius is defined by the tool. Depth "
"may be any Python expression. For instance: cone....(45 "
"degrees)......................: w cone....(height/diameter=10/3)..: 10*w/3 "
"sphere..(radius r)...........................: math.sqrt(max(0,r**2-w**2)) "
"ellipse.(minor axis r, major 4r).....: math.sqrt(max(0,r**2-w**2))*4"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:1
msgid "Graffiti"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Maximum segment length:"
msgstr "Độ dài đoạn tối đa (px):"
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Minimal connector radius:"
msgstr "Bán kính cung tối thiểu:"
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:4
msgid "Start position (x;y):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Create preview"
msgstr "Xem thử"
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Create linearization preview"
msgstr "Tạo chuyển sắc thẳng"
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:7
#, fuzzy
msgid "Preview's size (px):"
msgstr "Văn bản xem thử:"
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:8
msgid "Preview's paint emmit (pts/s):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:10
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:3
msgid "Orientation type:"
msgstr "Kiểu hướng:"
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:11
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:4
msgid "Z surface:"
msgstr "Bề mặt Z:"
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:12
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:5
msgid "Z depth:"
msgstr "Chiều sâu Z:"
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:14
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:7
msgid "2-points mode (move and rotate, maintained aspect ratio X/Y)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:15
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:8
msgid "3-points mode (move, rotate and mirror, different X/Y scale)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:16
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:9
#, fuzzy
msgid "graffiti points"
msgstr "Điểm hướng"
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:17
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "in-out reference point"
msgstr "Tùy thích Chuyển sắc"
#: ../share/extensions/gcodetools_graffiti.inx.h:20
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:13
msgid ""
"Orientation points are used to calculate transformation (offset,scale,mirror,"
"rotation in XY plane) of the path. 3-points mode only: do not put all three "
"into one line (use 2-points mode instead). You can modify Z surface, Z depth "
"values later using text tool (3rd coordinates). If there are no orientation "
"points inside current layer they are taken from the upper layer. Do not "
"ungroup orientation points! You can select them using double click to enter "
"the group or by Ctrl+Click. Now press apply to create control points "
"(independent set for each layer)."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:1
msgid "Lathe"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:2
msgid "Lathe width:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:3
msgid "Fine cut width:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:4
msgid "Fine cut count:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:5
msgid "Create fine cut using:"
msgstr "Tạo lát cắt bằng:"
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:6
msgid "Lathe X axis remap:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:7
msgid "Lathe Z axis remap:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:8
#, fuzzy
msgid "Move path"
msgstr "Di chuyển mẫu"
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:9
msgid "Offset path"
msgstr "Đường nét dời hình"
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Lathe modify path"
msgstr "Sửa đường nét"
#: ../share/extensions/gcodetools_lathe.inx.h:11
msgid ""
"This function modifies path so it will be able to be cut with the "
"rectangular cutter."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_orientation_points.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Orientation points"
msgstr "Hướng"
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:1
msgid "Prepare path for plasma"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:2
msgid "Prepare path for plasma or laser cuters"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Create in-out paths"
msgstr "Tạo đường cong Spiro"
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "In-out path length:"
msgstr "Chiều dài đường nét"
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:5
msgid "In-out path max distance to reference point:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:6
msgid "In-out path type:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:7
msgid "In-out path radius for round path:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:8
#, fuzzy
msgid "Replace original path"
msgstr "Thay thế phông"
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:9
msgid "Do not add in-out reference points"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Prepare corners"
msgstr "góc trang giấy"
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:11
#, fuzzy
msgid "Stepout distance for corners:"
msgstr "Bám vào các góc của hộp giới hạn"
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:12
msgid "Maximum angle for corner (0-180 deg):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:14
#, fuzzy
msgid "Perpendicular"
msgstr "Phân giác vuông góc"
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:15
#, fuzzy
msgid "Tangent"
msgstr "Đỏ tươi"
#: ../share/extensions/gcodetools_prepare_path_for_plasma.inx.h:16
msgid "-------------------------------------------------"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:1
msgid "Tools library"
msgstr "Thư viện công cụ"
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:2
msgid "Tools type:"
msgstr "Kiểu công cụ:"
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:3
msgid "default"
msgstr "mặc định"
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:4
msgid "cylinder"
msgstr "hình trục"
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:5
msgid "cone"
msgstr "hình nón"
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:6
msgid "plasma"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:7
msgid "tangent knife"
msgstr "dao tiếp tuyến"
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:8
msgid "lathe cutter"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:9
msgid "graffiti"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:10
msgid "Just check tools"
msgstr ""
#: ../share/extensions/gcodetools_tools_library.inx.h:11
msgid ""
"Selected tool type fills appropriate default values. You can change these "
"values using the Text tool later on. The topmost (z order) tool in the "
"active layer is used. If there is no tool inside the current layer it is "
"taken from the upper layer. Press Apply to create new tool."
msgstr ""
#: ../share/extensions/generate_voronoi.inx.h:1
msgid "Voronoi Pattern"
msgstr "Mẫu Voronoi"
#: ../share/extensions/generate_voronoi.inx.h:3
msgid "Average size of cell (px):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/generate_voronoi.inx.h:4
msgid "Size of Border (px):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/generate_voronoi.inx.h:6
msgid ""
"Generate a random pattern of Voronoi cells. The pattern will be accessible "
"in the Fill and Stroke dialog. You must select an object or a group.\n"
"\n"
"If border is zero, the pattern will be discontinuous at the edges. Use a "
"positive border, preferably greater than the cell size, to produce a smooth "
"join of the pattern at the edges. Use a negative border to reduce the size "
"of the pattern and get an empty border."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gimp_xcf.inx.h:1
msgid "GIMP XCF"
msgstr "Ảnh XCF của GIMP"
#: ../share/extensions/gimp_xcf.inx.h:3
msgid "Save Guides"
msgstr "Lưu đường gióng"
#: ../share/extensions/gimp_xcf.inx.h:4
msgid "Save Grid"
msgstr "Lưu lưới"
#: ../share/extensions/gimp_xcf.inx.h:5
msgid "Save Background"
msgstr "Lưu nền"
#: ../share/extensions/gimp_xcf.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "File Resolution:"
msgstr "Độ phân giải:"
#: ../share/extensions/gimp_xcf.inx.h:8
msgid ""
"This extension exports the document to Gimp XCF format according to the "
"following options:\n"
" * Save Guides: convert all guides to Gimp guides.\n"
" * Save Grid: convert the first rectangular grid to a Gimp grid (note "
"that the default Inkscape grid is very narrow when shown in Gimp).\n"
" * Save Background: add the document background to each converted layer.\n"
" * File Resolution: XCF file resolution, in DPI.\n"
"\n"
"Each first level layer is converted to a Gimp layer. Sublayers are "
"concatenated and converted with their first level parent layer into a single "
"Gimp layer."
msgstr ""
#: ../share/extensions/gimp_xcf.inx.h:15
msgid "GIMP XCF maintaining layers (*.xcf)"
msgstr "Ảnh XCF nhiều lớp của GIMP (*.xcf)"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:1
msgid "Cartesian Grid"
msgstr "Lưới vuông"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:2
#: ../share/extensions/grid_isometric.inx.h:10
msgid "Border Thickness (px):"
msgstr "Độ dày đường viền (px)"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:3
msgid "X Axis"
msgstr "Trục X"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Major X Divisions:"
msgstr "Thang chia X cấp 1"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Major X Division Spacing (px):"
msgstr "Khoảng cách giữa các thang chia X cấp 1 [px]"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Subdivisions per Major X Division:"
msgstr "Số thang chia X cấp 2 giữa 2 thang chia cấp 1"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:7
msgid "Logarithmic X Subdiv. (Base given by entry above)"
msgstr ""
"Dùng thang chia logarith cho chiều ngang (Gốc được quy định bởi các tham số "
"trên)"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:8
#, fuzzy
msgid "Subsubdivs. per X Subdivision:"
msgstr "Số thang chia X cấp 3 giữa 2 thang cấp 2"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:9
#, fuzzy
msgid "Halve X Subsubdiv. Frequency after 'n' Subdivs. (log only):"
msgstr ""
"Chia đôi thang chia X cấp 3. Tần suất sau 'n' thang chia cấp 2. (logarit)"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Major X Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày thang chia X cấp 1 [px]"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:11
#, fuzzy
msgid "Minor X Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày thang chia X cấp 2 [px]"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:12
#, fuzzy
msgid "Subminor X Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày đường lưới X cấp 2 [px]"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:13
msgid "Y Axis"
msgstr "Trục Y"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:14
#, fuzzy
msgid "Major Y Divisions:"
msgstr "Thang chia Y cấp 1"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:15
#, fuzzy
msgid "Major Y Division Spacing (px):"
msgstr "Khoảng cách thang chia Y cấp 1 [px]"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:16
#, fuzzy
msgid "Subdivisions per Major Y Division:"
msgstr "Số thang chia Y cấp 2 giữa 2 thang chia cấp 1"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:17
msgid "Logarithmic Y Subdiv. (Base given by entry above)"
msgstr ""
"Dùng thang chia logarith cho chiều dọc (Gốc được cho bởi các tham số trên)"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:18
#, fuzzy
msgid "Subsubdivs. per Y Subdivision:"
msgstr "Số thang chia Y cấp 3 giữa 2 thang cấp 2"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:19
#, fuzzy
msgid "Halve Y Subsubdiv. Frequency after 'n' Subdivs. (log only):"
msgstr ""
"Chia đôi thang chia Y cấp 3. Tần suất sau 'n' thang chia cấp 2. (logarit)"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:20
#, fuzzy
msgid "Major Y Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày thang chia Y cấp 1 [px]"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:21
#, fuzzy
msgid "Minor Y Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày thang chia Y cấp 2 [px]"
#: ../share/extensions/grid_cartesian.inx.h:22
#, fuzzy
msgid "Subminor Y Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày đường lưới Y cấp 2 [px]"
#: ../share/extensions/grid_isometric.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Isometric Grid"
msgstr "Lưới kiểu trục lượng"
#: ../share/extensions/grid_isometric.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "X Divisions [x2]:"
msgstr "Thang chia X cấp 1"
#: ../share/extensions/grid_isometric.inx.h:3
msgid "Y Divisions [x2] [> 1/2 X Div]:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/grid_isometric.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Division Spacing (px):"
msgstr "Khoảng cách giữa các thang chia X cấp 1 [px]"
#: ../share/extensions/grid_isometric.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Subdivisions per Major Division:"
msgstr "Số thang chia X cấp 2 giữa 2 thang chia cấp 1"
#: ../share/extensions/grid_isometric.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Subsubdivs per Subdivision:"
msgstr "Số thang chia X cấp 3 giữa 2 thang cấp 2"
#: ../share/extensions/grid_isometric.inx.h:7
#, fuzzy
msgid "Major Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày thang chia X cấp 1 [px]"
#: ../share/extensions/grid_isometric.inx.h:8
#, fuzzy
msgid "Minor Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày thang chia X cấp 2 [px]"
#: ../share/extensions/grid_isometric.inx.h:9
#, fuzzy
msgid "Subminor Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày đường lưới X cấp 2 [px]"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:1
msgid "Polar Grid"
msgstr "Lưới tròn"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Centre Dot Diameter (px):"
msgstr "Đường kính trung tâm [px]"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Circumferential Labels:"
msgstr "Nhãn đường tròn"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:5
msgid "Degrees"
msgstr "Độ"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Circumferential Label Size (px):"
msgstr "Kích thước nhãn trên đường tròn [px]"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:7
#, fuzzy
msgid "Circumferential Label Outset (px):"
msgstr "Khoảng cách từ nhãn đến đường tròn [px]"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:8
#, fuzzy
msgid "Circular Divisions"
msgstr "Các góc chia chính"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:9
#, fuzzy
msgid "Major Circular Divisions:"
msgstr "Các góc chia chính"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Major Circular Division Spacing (px):"
msgstr "Khoảng cách giữa các góc chia chính [px]"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:11
#, fuzzy
msgid "Subdivisions per Major Circular Division:"
msgstr "Số khoảng chia có trong mỗi khoảng đồng tâm chính"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:12
msgid "Logarithmic Subdiv. (Base given by entry above)"
msgstr "Dùng thang chia Logarith (gốc dựa trên tham số ở trên)"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:13
#, fuzzy
msgid "Major Circular Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày đường phân cách tròn chính [px]"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:14
#, fuzzy
msgid "Minor Circular Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày đường phân tách đồng tâm cấp 2 [px]"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:15
#, fuzzy
msgid "Angular Divisions"
msgstr "Số khoảng chia góc"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:16
#, fuzzy
msgid "Angle Divisions:"
msgstr "Số khoảng chia góc"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:17
#, fuzzy
msgid "Angle Divisions at Centre:"
msgstr "Chia góc ở tâm"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:18
#, fuzzy
msgid "Subdivisions per Major Angular Division:"
msgstr "Số khoảng chia có trong mỗi khoảng góc chính"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:19
#, fuzzy
msgid "Minor Angle Division End 'n' Divs. Before Centre:"
msgstr "Khoảng đồng tâm chứa góc chia cấp 2, tính từ tâm"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:20
#, fuzzy
msgid "Major Angular Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày của đường đơn vị cấp 1 [px]"
#: ../share/extensions/grid_polar.inx.h:21
#, fuzzy
msgid "Minor Angular Division Thickness (px):"
msgstr "Độ dày đường chia góc phụ [px]"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:1
msgid "Guides creator"
msgstr "Tạo nhiều đường gióng"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Regular guides"
msgstr "Lưới hình chữ nhật"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Guides preset:"
msgstr "Tạo nhiều đường gióng"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:6
msgid "Start from edges"
msgstr "Thêm các đường gióng theo cạnh trang giấy"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:7
msgid "Delete existing guides"
msgstr "Bỏ các đường gióng đã có"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:8
msgid "Custom..."
msgstr "Tự chọn..."
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:9
msgid "Golden ratio"
msgstr "Tỷ lệ vàng"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:10
msgid "Rule-of-third"
msgstr "Quy tắc chia ba"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:11
#, fuzzy
msgid "Diagonal guides"
msgstr "Bám vào đường gióng"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:12
#, fuzzy
msgid "Upper left corner"
msgstr "góc trang giấy"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:13
#, fuzzy
msgid "Upper right corner"
msgstr "góc trang giấy"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:14
#, fuzzy
msgid "Lower left corner"
msgstr "Đem lớp hiện tại xuống dưới một mức"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:15
#, fuzzy
msgid "Lower right corner"
msgstr "Đem lớp hiện tại xuống dưới một mức"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:16
#, fuzzy
msgid "Margins"
msgstr "hộp nghệ thuật"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:17
msgid "Margins preset:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:18
#, fuzzy
msgid "Header margin:"
msgstr "Biên traái"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:19
#, fuzzy
msgid "Footer margin:"
msgstr "Biên đỉ_nh:"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:20
#, fuzzy
msgid "Left margin:"
msgstr "Biên traái"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:21
#, fuzzy
msgid "Right margin:"
msgstr "Biên phải"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:22
#, fuzzy
msgid "Left book page"
msgstr "Góc trái:"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:23
#, fuzzy
msgid "Right book page"
msgstr "Góc phải:"
#: ../share/extensions/guides_creator.inx.h:24
#, fuzzy
msgctxt "Margin"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../share/extensions/guillotine.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Guillotine"
msgstr "Đường gióng"
#: ../share/extensions/guillotine.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Directory to save images to:"
msgstr "Đường nét theo đó cần lưu ảnh"
#: ../share/extensions/guillotine.inx.h:3
msgid "Image name (without extension):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/guillotine.inx.h:4
msgid "Ignore these settings and use export hints"
msgstr ""
#: ../share/extensions/handles.inx.h:1
msgid "Draw Handles"
msgstr "Vẽ chốt"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Hershey Text"
msgstr "Chữ nghệ thuật"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Render Text"
msgstr "Tạo hình"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:3
#: ../share/extensions/render_alphabetsoup.inx.h:2
#: ../share/extensions/render_barcode_datamatrix.inx.h:2
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:3
msgid "Text:"
msgstr "Văn bản:"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Action: "
msgstr "Hành động:"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Font face: "
msgstr "Kích cỡ phông:"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Typeset that text"
msgstr "Gõ văn bản"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:7
#, fuzzy
msgid "Write glyph table"
msgstr "Sửa tên glyph"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:8
#, fuzzy
msgid "Sans 1-stroke"
msgstr "Bỏ đặt nét"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:9
#, fuzzy
msgid "Sans bold"
msgstr "In đậm"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Serif medium"
msgstr "vừa"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:11
msgid "Serif medium italic"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:12
msgid "Serif bold italic"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:13
#, fuzzy
msgid "Serif bold"
msgstr "In đậm"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:14
#, fuzzy
msgid "Script 1-stroke"
msgstr "Đặt màu nét"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:15
#, fuzzy
msgid "Script 1-stroke (alt)"
msgstr "Nét viền chuyển nhanh từ dày sang mỏng"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:16
#, fuzzy
msgid "Script medium"
msgstr "Văn lệnh: "
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:17
#, fuzzy
msgid "Gothic English"
msgstr "Gô-tích"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:18
#, fuzzy
msgid "Gothic German"
msgstr "Gô-tích"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:19
#, fuzzy
msgid "Gothic Italian"
msgstr "Gô-tích"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:20
#, fuzzy
msgid "Greek 1-stroke"
msgstr "Đặt màu nét"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:21
#, fuzzy
msgid "Greek medium"
msgstr "vừa"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:23
#, fuzzy
msgid "Japanese"
msgstr "Nhật Bản (ja)"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:24
#, fuzzy
msgid "Astrology"
msgstr "Hình thái học"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:25
msgid "Math (lower)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:26
#, fuzzy
msgid "Math (upper)"
msgstr "Phân giác vuông góc"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:28
#, fuzzy
msgid "Meteorology"
msgstr "Hình thái học"
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:29
msgid "Music"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:30
msgid "Symbolic"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:31
msgid ""
" \n"
"\n"
"\n"
"\n"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:36
msgid "About..."
msgstr ""
#: ../share/extensions/hershey.inx.h:37
msgid ""
"\n"
"This extension renders a line of text using\n"
"\"Hershey\" fonts for plotters, derived from \n"
"NBS SP-424 1976-04, \"A contribution to \n"
"computer typesetting techniques: Tables of\n"
"Coordinates for Hershey's Repertory of\n"
"Occidental Type Fonts and Graphic Symbols.\"\n"
"\n"
"These are not traditional \"outline\" fonts, \n"
"but are instead \"single-stroke\" fonts, or\n"
"\"engraving\" fonts where the character is\n"
"formed by the stroke (and not the fill).\n"
"\n"
"For additional information, please visit:\n"
" www.evilmadscientist.com/go/hershey"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_input.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "HPGL Input"
msgstr "Nhập WPG"
#: ../share/extensions/hpgl_input.inx.h:2
msgid ""
"Please note that you can only open HPGL files written by Inkscape, to open "
"other HPGL files please change their file extension to .plt, make sure you "
"have UniConverter installed and open them again."
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_input.inx.h:3
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:4
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:34
#, fuzzy
msgid "Resolution X (dpi):"
msgstr "Độ phân giải (dpi)"
#: ../share/extensions/hpgl_input.inx.h:4
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:5
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:35
msgid ""
"The amount of steps the plotter moves if it moves for 1 inch on the X axis "
"(Default: 1016.0)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_input.inx.h:5
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:6
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:36
#, fuzzy
msgid "Resolution Y (dpi):"
msgstr "Độ phân giải (dpi)"
#: ../share/extensions/hpgl_input.inx.h:6
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:7
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:37
msgid ""
"The amount of steps the plotter moves if it moves for 1 inch on the Y axis "
"(Default: 1016.0)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_input.inx.h:7
msgid "Show movements between paths"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_input.inx.h:8
msgid "Check this to show movements between paths (Default: Unchecked)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_input.inx.h:9
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:35
msgid "HP Graphics Language file (*.hpgl)"
msgstr "Tập tin HP Graphics Language (*.hpgl)"
#: ../share/extensions/hpgl_input.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Import an HP Graphics Language file"
msgstr "Xuất tập tin HP Graphics Language"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:1
msgid "HPGL Output"
msgstr "Xuất HPGL"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:2
msgid ""
"Please make sure that all objects you want to save are converted to paths. "
"Please use the plotter extension (Extensions menu) to plot directly over a "
"serial connection."
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:3
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:33
#, fuzzy
msgid "Plotter Settings "
msgstr "Thiết lập nhập PDF"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:8
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:38
#, fuzzy
msgid "Pen number:"
msgstr "Số bút"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:9
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:39
msgid "The number of the pen (tool) to use (Standard: '1')"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:10
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:40
msgid "Pen force (g):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:11
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:41
msgid ""
"The amount of force pushing down the pen in grams, set to 0 to omit command; "
"most plotters ignore this command (Default: 0)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:12
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:42
msgid "Pen speed (cm/s or mm/s):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:13
msgid ""
"The speed the pen will move with in centimeters or millimeters per second "
"(depending on your plotter model), set to 0 to omit command; most plotters "
"ignore this command (Default: 0)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:14
#, fuzzy
msgid "Rotation (°, Clockwise):"
msgstr "Xoay chiều kim đồng hồ"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:15
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:45
msgid "Rotation of the drawing (Default: 0°)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:16
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:46
#, fuzzy
msgid "Mirror X axis"
msgstr "Xoay ngược trục Y"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:17
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:47
msgid "Check this to mirror the X axis (Default: Unchecked)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:18
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:48
#, fuzzy
msgid "Mirror Y axis"
msgstr "Xoay ngược trục Y"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:19
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:49
msgid "Check this to mirror the Y axis (Default: Unchecked)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:20
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:50
#, fuzzy
msgid "Center zero point"
msgstr "Căn chính giữa"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:21
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:51
msgid ""
"Check this if your plotter uses a centered zero point (Default: Unchecked)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:22
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:52
msgid ""
"If you want to use multiple pens on your pen plotter create one layer for "
"each pen, name the layers \"Pen 1\", \"Pen 2\", etc., and put your drawings "
"in the corresponding layers. This overrules the pen number option above."
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:23
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:53
#, fuzzy
msgid "Plot Features "
msgstr "Làm mờ viền"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:24
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:54
msgid "Overcut (mm):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:25
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:55
msgid ""
"The distance in mm that will be cut over the starting point of the path to "
"prevent open paths, set to 0.0 to omit command (Default: 1.00)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:26
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:56
#, fuzzy
msgid "Tool offset (mm):"
msgstr "Độ dịch ngang (px):"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:27
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:57
msgid ""
"The offset from the tool tip to the tool axis in mm, set to 0.0 to omit "
"command (Default: 0.25)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:28
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:58
#, fuzzy
msgid "Use precut"
msgstr "Mặc định của hệ thống"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:29
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:59
msgid ""
"Check this to cut a small line before the real drawing starts to correctly "
"align the tool orientation. (Default: Checked)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:30
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:60
#, fuzzy
msgid "Curve flatness:"
msgstr "Độ phẳng:"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:31
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:61
msgid ""
"Curves are divided into lines, this number controls how fine the curves will "
"be reproduced, the smaller the finer (Default: '1.2')"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:32
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:62
#, fuzzy
msgid "Auto align"
msgstr "Canh hàng"
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:33
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:63
msgid ""
"Check this to auto align the drawing to the zero point (Plus the tool offset "
"if used). If unchecked you have to make sure that all parts of your drawing "
"are within the document border! (Default: Checked)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:34
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:66
msgid ""
"All these settings depend on the plotter you use, for more information "
"please consult the manual or homepage for your plotter."
msgstr ""
#: ../share/extensions/hpgl_output.inx.h:36
#, fuzzy
msgid "Export an HP Graphics Language file"
msgstr "Xuất tập tin HP Graphics Language"
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Set Image Attributes"
msgstr "Đặt các thuộc tính"
#. render images like in 0.48
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Basic"
msgstr "Latin Cơ bản"
#. render images like in 0.48
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:5
msgid "Support non-unifom scaling"
msgstr ""
#. render images like in 0.48
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:7
msgid "Render images blocky"
msgstr ""
#. render images like in 0.48
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:9
msgid ""
"Render all bitmap images like in older Inskcape versions. Available options:"
msgstr ""
#. image aspect ratio
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:11
#, fuzzy
msgid "Image Aspect Ratio"
msgstr "Thư mục ảnh zip:"
#. image aspect ratio
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:13
msgid "preserveAspectRatio attribute:"
msgstr ""
#. image aspect ratio
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:15
msgid "meetOrSlice:"
msgstr ""
#. image-rendering
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:17
msgid "Scope:"
msgstr ""
#. image-rendering
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:19
#, fuzzy
msgid "Unset"
msgstr "dời vào"
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:20
#, fuzzy
msgid "Change only selected image(s)"
msgstr "Chỉ nhúng những ảnh được chọn"
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:21
#, fuzzy
msgid "Change all images in selection"
msgstr "Thay đổi định nghĩa màu"
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:22
#, fuzzy
msgid "Change all images in document"
msgstr "Kiểm tra chính tả của văn bản có trong tài liệu"
#. image-rendering
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:24
#, fuzzy
msgid "Image Rendering Quality"
msgstr "Đang dựng hình"
#. image-rendering
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:26
#, fuzzy
msgid "Image rendering attribute:"
msgstr "Đang dựng hình"
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:27
#, fuzzy
msgid "Apply attribute to parent group of selection"
msgstr "Chuyển dạng vùng chọn"
#: ../share/extensions/image_attributes.inx.h:28
#, fuzzy
msgid "Apply attribute to SVG root"
msgstr "Thuộc tính cần đặt:"
#: ../share/extensions/ink2canvas.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Convert to html5 canvas"
msgstr "Chuyển thành nét gạch"
#: ../share/extensions/ink2canvas.inx.h:2
msgid "HTML 5 canvas (*.html)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/ink2canvas.inx.h:3
msgid "HTML 5 canvas code"
msgstr ""
#: ../share/extensions/inkscape_follow_link.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Follow Link"
msgstr "Th_eo liên kết"
#: ../share/extensions/inkscape_help_askaquestion.inx.h:1
msgid "Ask Us a Question"
msgstr "Gửi câu hỏi tới nhóm phát triển"
#: ../share/extensions/inkscape_help_commandline.inx.h:1
msgid "Command Line Options"
msgstr "Tùy chọn dòng lệnh"
#. i18n. Please don't translate it unless a page exists in your language
#: ../share/extensions/inkscape_help_commandline.inx.h:3
msgid "http://inkscape.org/doc/inkscape-man.html"
msgstr ""
#: ../share/extensions/inkscape_help_faq.inx.h:1
msgid "FAQ"
msgstr "Hỏi Đáp"
#: ../share/extensions/inkscape_help_keys.inx.h:1
msgid "Keys and Mouse Reference"
msgstr "Tham khảo Bàn phím và Chuột."
#. i18n. Please don't translate it unless a page exists in your language
#: ../share/extensions/inkscape_help_keys.inx.h:3
msgid "http://inkscape.org/doc/keys091.html"
msgstr ""
#: ../share/extensions/inkscape_help_manual.inx.h:1
msgid "Inkscape Manual"
msgstr "Sổ tay Inkscape"
#. i18n. Please don't translate it unless a page exists in your language
#: ../share/extensions/inkscape_help_manual.inx.h:3
msgid "http://tavmjong.free.fr/INKSCAPE/MANUAL/html/index.php"
msgstr ""
#: ../share/extensions/inkscape_help_relnotes.inx.h:1
msgid "New in This Version"
msgstr "Các tính năng mới"
#. i18n. Please don't translate it unless a page exists in your language
#: ../share/extensions/inkscape_help_relnotes.inx.h:3
msgid "http://wiki.inkscape.org/wiki/index.php/Release_notes/0.91"
msgstr ""
#: ../share/extensions/inkscape_help_reportabug.inx.h:1
msgid "Report a Bug"
msgstr "Thông báo lỗi"
#: ../share/extensions/inkscape_help_svgspec.inx.h:1
msgid "SVG 1.1 Specification"
msgstr "Đặc tả SVG 1.1"
#: ../share/extensions/interp.inx.h:1
msgid "Interpolate"
msgstr "Nội suy"
#: ../share/extensions/interp.inx.h:3
msgid "Interpolation steps:"
msgstr "Bước nội suy:"
#: ../share/extensions/interp.inx.h:4
msgid "Interpolation method:"
msgstr "Phương pháp nội suy:"
#: ../share/extensions/interp.inx.h:5
msgid "Duplicate endpaths"
msgstr "Nhân đôi đường nét cuối"
#: ../share/extensions/interp.inx.h:6
msgid "Interpolate style"
msgstr "Nội suy kiểu dáng"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:1
msgid "Interpolate Attribute in a group"
msgstr "Nội suy thuộc tính trong nhóm"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:3
msgid "Attribute to Interpolate:"
msgstr "Thuộc tính cần nội suy:"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:4
msgid "Other Attribute:"
msgstr "Thuộc tính khác:"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:5
msgid "Other Attribute type:"
msgstr "Kiểu thuộc tính khác:"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:6
msgid "Apply to:"
msgstr "Áp dụng cho:"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:7
msgid "Start Value:"
msgstr "Giá trị đầu:"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:8
msgid "End Value:"
msgstr "Giá trị cuối:"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:13
msgid "Translate X"
msgstr "Dịch X"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:14
msgid "Translate Y"
msgstr "Dịch Y"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:15
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:9
msgid "Fill"
msgstr "Tô"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:17
msgid "Other"
msgstr "Khác"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:18
#, fuzzy
msgid ""
"If you select \"Other\", you must know the SVG attributes to identify here "
"this \"other\"."
msgstr "Nếu chọn \"Khác\", hãy nhập thuộc tính SVG cần nội suy vào đây:"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:20
msgid "Integer Number"
msgstr "Số nguyên"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:21
msgid "Float Number"
msgstr "Số thực"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:23
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:33
msgid "Style"
msgstr "Kiểu dáng"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:24
msgid "Transformation"
msgstr "Chuyển dạng"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:25
msgid "••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••"
msgstr "••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••••"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:26
msgid "No Unit"
msgstr "Không có đơn vị"
#: ../share/extensions/interp_att_g.inx.h:28
#, fuzzy
msgid ""
"This effect applies a value for any interpolatable attribute for all "
"elements inside the selected group or for all elements in a multiple "
"selection."
msgstr ""
"Hiệu ứng này gán giá trị cho một thuộc tính nội suy được của tất cả các đối "
"tượng thuộc nhóm đã chọn, hoặc tất cả đối tượng được chọn"
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.inx.h:1
msgid "Auto-texts"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.inx.h:2
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:2
#: ../share/extensions/jessyInk_export.inx.h:2
#: ../share/extensions/jessyInk_masterSlide.inx.h:2
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:2
#: ../share/extensions/jessyInk_view.inx.h:2
msgid "Settings"
msgstr "Thiết lập"
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.inx.h:3
msgid "Auto-Text:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.inx.h:4
msgid "None (remove)"
msgstr "Không (loại bỏ)"
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.inx.h:5
msgid "Slide title"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.inx.h:6
msgid "Slide number"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.inx.h:7
msgid "Number of slides"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.inx.h:9
msgid ""
"This extension allows you to install, update and remove auto-texts for a "
"JessyInk presentation. Please see code.google.com/p/jessyink for more "
"details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_autoTexts.inx.h:10
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:15
#: ../share/extensions/jessyInk_install.inx.h:4
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:46
#: ../share/extensions/jessyInk_masterSlide.inx.h:7
#: ../share/extensions/jessyInk_mouseHandler.inx.h:8
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.inx.h:4
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:14
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:12
#: ../share/extensions/jessyInk_video.inx.h:4
#: ../share/extensions/jessyInk_view.inx.h:9
msgid "JessyInk"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:1
msgid "Effects"
msgstr "Hiệu ứng"
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:4
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:4
#: ../share/extensions/jessyInk_view.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Duration in seconds:"
msgstr "Bản vẽ hoàn tất"
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Build-in effect"
msgstr "Hiệu ứng hiện thời"
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:7
msgid "None (default)"
msgstr "Không (mặc định)"
# Dip = nhúng, chấm. Dip pen = bút chấm?
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:8
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:8
msgid "Appear"
msgstr "Xuất hiện"
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:9
msgid "Fade in"
msgstr "Mờ vào"
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:10
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:10
msgid "Pop"
msgstr "Nảy ra"
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:11
#, fuzzy
msgid "Build-out effect"
msgstr "Đã áp dụng hiệu ứng: %s"
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:12
msgid "Fade out"
msgstr "Mờ ra"
#: ../share/extensions/jessyInk_effects.inx.h:14
msgid ""
"This extension allows you to install, update and remove object effects for a "
"JessyInk presentation. Please see code.google.com/p/jessyink for more "
"details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_export.inx.h:1
msgid "JessyInk zipped pdf or png output"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_export.inx.h:4
msgid "Resolution:"
msgstr "Độ phân giải:"
# Name: don't translate/Tên: đừng dịch
#: ../share/extensions/jessyInk_export.inx.h:5
msgid "PDF"
msgstr "PDF"
#: ../share/extensions/jessyInk_export.inx.h:6
msgid "PNG"
msgstr "PNG"
#: ../share/extensions/jessyInk_export.inx.h:8
msgid ""
"This extension allows you to export a JessyInk presentation once you created "
"an export layer in your browser. Please see code.google.com/p/jessyink for "
"more details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_export.inx.h:9
msgid "JessyInk zipped pdf or png output (*.zip)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_export.inx.h:10
msgid ""
"Creates a zip file containing pdfs or pngs of all slides of a JessyInk "
"presentation."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_install.inx.h:1
msgid "Install/update"
msgstr "Cài đặt/Nâng cấp"
#: ../share/extensions/jessyInk_install.inx.h:3
msgid ""
"This extension allows you to install or update the JessyInk script in order "
"to turn your SVG file into a presentation. Please see code.google.com/p/"
"jessyink for more details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:1
msgid "Key bindings"
msgstr "Phím tắt"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Slide mode"
msgstr "Chế độ co giãn"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:3
msgid "Back (with effects):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:4
msgid "Next (with effects):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:5
msgid "Back (without effects):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:6
msgid "Next (without effects):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:7
msgid "First slide:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:8
msgid "Last slide:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:9
#, fuzzy
msgid "Switch to index mode:"
msgstr "Chuyển tới lớp kế"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Switch to drawing mode:"
msgstr "Chuyển đổi sang chế độ hiển thị bình thường"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:11
msgid "Set duration:"
msgstr "Đặt khoảng thời gian:"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:12
msgid "Add slide:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:13
msgid "Toggle progress bar:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:14
#, fuzzy
msgid "Reset timer:"
msgstr "Đặt lại tâm"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:15
msgid "Export presentation:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:17
#, fuzzy
msgid "Switch to slide mode:"
msgstr "Chuyển đổi sang chế độ hiển thị bình thường"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:18
#, fuzzy
msgid "Set path width to default:"
msgstr "Đặt là mặc định"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:19
#, fuzzy
msgid "Set path width to 1:"
msgstr "Đặt bề rộng:"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:20
#, fuzzy
msgid "Set path width to 3:"
msgstr "Đặt bề rộng:"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:21
#, fuzzy
msgid "Set path width to 5:"
msgstr "Đặt bề rộng:"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:22
#, fuzzy
msgid "Set path width to 7:"
msgstr "Đặt bề rộng:"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:23
#, fuzzy
msgid "Set path width to 9:"
msgstr "Đặt bề rộng:"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:24
#, fuzzy
msgid "Set path color to blue:"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:25
#, fuzzy
msgid "Set path color to cyan:"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:26
#, fuzzy
msgid "Set path color to green:"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:27
#, fuzzy
msgid "Set path color to black:"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:28
#, fuzzy
msgid "Set path color to magenta:"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:29
#, fuzzy
msgid "Set path color to orange:"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:30
#, fuzzy
msgid "Set path color to red:"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:31
#, fuzzy
msgid "Set path color to white:"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:32
#, fuzzy
msgid "Set path color to yellow:"
msgstr "Đặt màu nét thành trong suốt"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:33
#, fuzzy
msgid "Undo last path segment:"
msgstr "Hồi lại hành động cuối cùng"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:34
msgid "Index mode"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:35
#, fuzzy
msgid "Select the slide to the left:"
msgstr "Chọn tập tin vào đó cần lưu"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:36
#, fuzzy
msgid "Select the slide to the right:"
msgstr "Vừa trang khít bản vẽ"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:37
msgid "Select the slide above:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:38
msgid "Select the slide below:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:39
#, fuzzy
msgid "Previous page:"
msgstr "Hiệu ứng trước"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:40
msgid "Next page:"
msgstr "Trang kế:"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:41
msgid "Decrease number of columns:"
msgstr "Giảm số cột:"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:42
msgid "Increase number of columns:"
msgstr "Tăng số cột:"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:43
msgid "Set number of columns to default:"
msgstr "Đặt số cột mặc định:"
#: ../share/extensions/jessyInk_keyBindings.inx.h:45
msgid ""
"This extension allows you customise the key bindings JessyInk uses. Please "
"see code.google.com/p/jessyink for more details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_masterSlide.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Master slide"
msgstr "Dán kích cỡ"
#: ../share/extensions/jessyInk_masterSlide.inx.h:3
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Name of layer:"
msgstr "Thay tên lớp"
#: ../share/extensions/jessyInk_masterSlide.inx.h:4
msgid "If no layer name is supplied, the master slide is unset."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_masterSlide.inx.h:6
msgid ""
"This extension allows you to change the master slide JessyInk uses. Please "
"see code.google.com/p/jessyink for more details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_mouseHandler.inx.h:1
msgid "Mouse handler"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_mouseHandler.inx.h:2
msgid "Mouse settings:"
msgstr "Thiết lập chuột:"
#: ../share/extensions/jessyInk_mouseHandler.inx.h:4
msgid "No-click"
msgstr "Không nhấn"
#: ../share/extensions/jessyInk_mouseHandler.inx.h:5
msgid "Dragging/zoom"
msgstr "Kéo/Phóng"
#: ../share/extensions/jessyInk_mouseHandler.inx.h:7
msgid ""
"This extension allows you customise the mouse handler JessyInk uses. Please "
"see code.google.com/p/jessyink for more details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.inx.h:1
msgid "Summary"
msgstr "Tóm tắt"
#: ../share/extensions/jessyInk_summary.inx.h:3
msgid ""
"This extension allows you to obtain information about the JessyInk script, "
"effects and transitions contained in this SVG file. Please see code.google."
"com/p/jessyink for more details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:1
msgid "Transitions"
msgstr "Chuyển tiếp"
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:6
msgid "Transition in effect"
msgstr "Hiệu ứng chuyển vào"
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:9
msgid "Fade"
msgstr "Mờ"
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:11
msgid "Transition out effect"
msgstr "Hiệu ứng chuyển ra"
#: ../share/extensions/jessyInk_transitions.inx.h:13
msgid ""
"This extension allows you to change the transition JessyInk uses for the "
"selected layer. Please see code.google.com/p/jessyink for more details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:1
msgid "Uninstall/remove"
msgstr "Huỷ cài đặt/Loại bỏ"
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Remove script"
msgstr "Xóa bỏ lưới"
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:4
msgid "Remove effects"
msgstr "Bỏ hiệu ứng"
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Remove master slide assignment"
msgstr "Gỡ bỏ mặt nạ khỏi vùng chọn"
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:6
msgid "Remove transitions"
msgstr "Bỏ chuyển tiếp"
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:7
msgid "Remove auto-texts"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:8
msgid "Remove views"
msgstr "Loại bỏ khung xem"
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:9
msgid "Please select the parts of JessyInk you want to uninstall/remove."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_uninstall.inx.h:11
msgid ""
"This extension allows you to uninstall the JessyInk script. Please see code."
"google.com/p/jessyink for more details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_video.inx.h:1
msgid "Video"
msgstr "Phim"
#: ../share/extensions/jessyInk_video.inx.h:3
msgid ""
"This extension puts a JessyInk video element on the current slide (layer). "
"This element allows you to integrate a video into your JessyInk "
"presentation. Please see code.google.com/p/jessyink for more details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_view.inx.h:5
msgid "Remove view"
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_view.inx.h:6
msgid "Choose order number 0 to set the initial view of a slide."
msgstr ""
#: ../share/extensions/jessyInk_view.inx.h:8
msgid ""
"This extension allows you to set, update and remove views for a JessyInk "
"presentation. Please see code.google.com/p/jessyink for more details."
msgstr ""
#: ../share/extensions/layers2svgfont.inx.h:1
msgid "3 - Convert Glyph Layers to SVG Font"
msgstr ""
#: ../share/extensions/layers2svgfont.inx.h:2
#: ../share/extensions/new_glyph_layer.inx.h:3
#: ../share/extensions/next_glyph_layer.inx.h:2
#: ../share/extensions/previous_glyph_layer.inx.h:2
#: ../share/extensions/setup_typography_canvas.inx.h:7
#: ../share/extensions/svgfont2layers.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Typography"
msgstr "Xoay bánh răng"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:1
msgid "N-up layout"
msgstr ""
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Page dimensions"
msgstr "Kích thước"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Size X:"
msgstr "Kích thước _X:"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Size Y:"
msgstr "Kích thước _Y:"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:6
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:13
msgid "Top:"
msgstr "Trên:"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:7
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:14
msgid "Bottom:"
msgstr "Dưới:"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:8
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:15
msgid "Left:"
msgstr "Trái:"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:9
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:16
msgid "Right:"
msgstr "Phải:"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Page margins"
msgstr "Biên traái"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:11
#, fuzzy
msgid "Layout dimensions"
msgstr "Kích thước"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:13
#, fuzzy
msgid "Cols:"
msgstr "Màu sắc"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:14
msgid "Auto calculate layout size"
msgstr ""
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:15
#, fuzzy
msgid "Layout padding"
msgstr "Bố trí"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:16
#, fuzzy
msgid "Layout margins"
msgstr "Biên traái"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:17
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:2
msgid "Marks"
msgstr "Dấu"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:18
#, fuzzy
msgid "Place holder"
msgstr "Lỗ Đen"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:19
#, fuzzy
msgid "Cutting marks"
msgstr "Dấu bản in"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:20
msgid "Padding guide"
msgstr ""
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:21
#, fuzzy
msgid "Margin guide"
msgstr "Chuyển đường gióng"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:22
#, fuzzy
msgid "Padding box"
msgstr "Hộp biên"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:23
#, fuzzy
msgid "Margin box"
msgstr "hộp nghệ thuật"
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:25
msgid ""
"\n"
"Parameters:\n"
" * Page size: width and height.\n"
" * Page margins: extra space around each page.\n"
" * Layout rows and cols.\n"
" * Layout size: width and height, auto calculated if one is 0.\n"
" * Auto calculate layout size: don't use the layout size values.\n"
" * Layout margins: white space around each part of the layout.\n"
" * Layout padding: inner padding for each part of the layout.\n"
" "
msgstr ""
#: ../share/extensions/layout_nup.inx.h:36
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:20
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:21
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:13
msgid "Layout"
msgstr "Bố trí"
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:1
msgid "L-system"
msgstr "Hệ hàm Lindenmayer (L-system)"
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:2
msgid "Axiom and rules"
msgstr "Tiên đề và quy luật"
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:3
msgid "Axiom:"
msgstr "Tiên đề:"
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:4
msgid "Rules:"
msgstr "Quy luật:"
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:6
msgid "Step length (px):"
msgstr "Chiều dài bước (px):"
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:8
#, no-c-format
msgid "Randomize step (%):"
msgstr "Ngẫu nhiên hóa bước (%):"
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:9
msgid "Left angle:"
msgstr "Góc trái:"
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:10
msgid "Right angle:"
msgstr "Góc phải:"
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:12
#, no-c-format
msgid "Randomize angle (%):"
msgstr "Ngẫu nhiên hóa góc (%):"
#: ../share/extensions/lindenmayer.inx.h:14
msgid ""
"\n"
"The path is generated by applying the \n"
"substitutions of Rules to the Axiom, \n"
"Order times. The following commands are \n"
"recognized in Axiom and Rules:\n"
"\n"
"Any of A,B,C,D,E,F: draw forward \n"
"\n"
"Any of G,H,I,J,K,L: move forward \n"
"\n"
"+: turn left\n"
"\n"
"-: turn right\n"
"\n"
"|: turn 180 degrees\n"
"\n"
"[: remember point\n"
"\n"
"]: return to remembered point\n"
msgstr ""
"\n"
"Tạo đường nét bằng cách áp dụng\n"
"Quy luật lên Tiên đề nhiều lần.\n"
"Các lệnh sau được dùng trong biểu thức\n"
"Tiên đề và Quy luật:\n"
"\n"
"A,B,C,D,E hoặc F: vẽ tiến lên \n"
"\n"
"G,H,I,J,K hoặc L: dịch tiến lên \n"
"\n"
"+: xoay trái \n"
"\n"
"-: xoay phải \n"
"\n"
"|: xoay 180 độ \n"
"\n"
"[: đánh dấu \n"
"\n"
"]: lùi về điểm đã đánh dấu \n"
#: ../share/extensions/lorem_ipsum.inx.h:1
msgid "Lorem ipsum"
msgstr "Văn bản giữ chỗ"
#: ../share/extensions/lorem_ipsum.inx.h:3
msgid "Number of paragraphs:"
msgstr "Số đoạn văn:"
#: ../share/extensions/lorem_ipsum.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Sentences per paragraph:"
msgstr "Câu trong mỗi đoạn văn"
#: ../share/extensions/lorem_ipsum.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Paragraph length fluctuation (sentences):"
msgstr "Dao động chiều dài đoạn văn (theo câu)"
#: ../share/extensions/lorem_ipsum.inx.h:7
msgid ""
"This effect creates the standard \"Lorem Ipsum\" pseudolatin placeholder "
"text. If a flowed text is selected, Lorem Ipsum is added to it; otherwise a "
"new flowed text object, the size of the page, is created in a new layer."
msgstr ""
"Hiệu ứng này tạo văn bản giữ chỗ kiểu \"Lorem Ipsum\". Chọn văn bản trong "
"khung thì văn bản giữ chỗ được thêm vào nó; không thì một đối tượng văn bản "
"trong khung mới, có kích cỡ của trang, được tạo trên lớp mới."
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:1
msgid "Color Markers"
msgstr "Đánh dấu màu"
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:2
msgid "From object"
msgstr "Từ đối tượng"
# TODO: Marker còn có thể là đánh dấu
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:3
msgid "Marker type:"
msgstr "Kiểu đánh dấu:"
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:4
msgid "Invert fill and stroke colors"
msgstr "Đảo màu tô và nét"
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:5
msgid "Assign alpha"
msgstr "Gán độ đục"
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:6
msgid "solid"
msgstr "đặc"
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:7
msgid "filled"
msgstr "đã tô"
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:10
msgid "Assign fill color"
msgstr "Đặt màu tô"
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:11
msgid "Stroke"
msgstr "Nét"
#: ../share/extensions/markers_strokepaint.inx.h:12
msgid "Assign stroke color"
msgstr "Đặt màu nét"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:1
msgid "Measure Path"
msgstr "Đo đường nét"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:2
msgid "Measure"
msgstr "Đo"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:3
msgid "Measurement Type: "
msgstr "Kiểu đo: "
#: ../share/extensions/measure.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Text Orientation: "
msgstr "Hướng chữ"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:5
msgid "Angle [with Fixed Angle option only] (°):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/measure.inx.h:6
msgid "Font size (px):"
msgstr "Kích cỡ phông (px):"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:7
msgid "Offset (px):"
msgstr "Độ dịch (px):"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:8
msgid "Precision:"
msgstr "Độ chính xác:"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:9
msgid "Scale Factor (Drawing:Real Length) = 1:"
msgstr "Hệ số co giãn (Bản vẽ:Chiều dài thật) = 1:"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:10
msgid "Length Unit:"
msgstr "Đơn vị chiều dài:"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:12
msgctxt "measure extension"
msgid "Area"
msgstr "Vùng"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:13
#, fuzzy
msgctxt "measure extension"
msgid "Center of Mass"
msgstr "Khối lượng bút"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:14
#, fuzzy
msgctxt "measure extension"
msgid "Text On Path"
msgstr "Đặt _theo đường nét"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:15
#, fuzzy
msgctxt "measure extension"
msgid "Fixed Angle"
msgstr "Góc bút"
#: ../share/extensions/measure.inx.h:18
#, fuzzy, no-c-format
msgid ""
"This effect measures the length, area, or center-of-mass of the selected "
"paths. Length and area are added as a text object with the selected units. "
"Center-of-mass is shown as a cross symbol.\n"
"\n"
" * Text display format can be either Text-On-Path, or stand-alone text at a "
"specified angle.\n"
" * The number of significant digits can be controlled by the Precision "
"field.\n"
" * The Offset field controls the distance from the text to the path.\n"
" * The Scale factor can be used to make measurements in scaled drawings. "
"For example, if 1 cm in the drawing equals 2.5 m in the real world, Scale "
"must be set to 250.\n"
" * When calculating area, the result should be precise for polygons and "
"Bezier curves. If a circle is used, the area may be too high by as much as "
"0.03%."
msgstr ""
"Hiệu ứng này đo chiều dài của đường nét được chọn và thêm vào một chuỗi chạy "
"dọc văn bản ghi lại độ dài đó theo đơn vị được chọn. Số chữ số sau dấu phẩy "
"được quy định trong ô Độ chính xác. Khoảng cách từ chữ đến đường nét được "
"cho trong ô Độ dịch. Ô Hệ số thu phóng quy định tỉ lệ của phép đo. Ví dụ, "
"nếu muốn 1 cm trong bản vẽ tương ứng với 2.5 m ở bên ngoài, đặt Hệ số thu "
"phóng là 250."
#: ../share/extensions/merge_styles.inx.h:1
msgid "Merge Styles into CSS"
msgstr ""
#: ../share/extensions/merge_styles.inx.h:2
msgid ""
"All selected nodes will be grouped together and their common style "
"attributes will create a new class, this class will replace the existing "
"inline style attributes. Please use a name which best describes the kinds of "
"objects and their common context for best effect."
msgstr ""
#: ../share/extensions/merge_styles.inx.h:3
msgid "New Class Name:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/merge_styles.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Stylesheet"
msgstr "Kiểu dáng"
#: ../share/extensions/motion.inx.h:1
msgid "Motion"
msgstr "Chuyển động"
#: ../share/extensions/motion.inx.h:2
msgid "Magnitude:"
msgstr "Độ lớn:"
#: ../share/extensions/new_glyph_layer.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "2 - Add Glyph Layer"
msgstr "Thêm Glyph"
#: ../share/extensions/new_glyph_layer.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Unicode character:"
msgstr "Chèn ký tự Unicode"
#: ../share/extensions/next_glyph_layer.inx.h:1
msgid "View Next Glyph"
msgstr ""
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:1
msgid "Parametric Curves"
msgstr "Vẽ cung lượng giác"
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:2
msgid "Range and Sampling"
msgstr "Phạm vi và Lấy mẩu"
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:3
msgid "Start t-value:"
msgstr "Giá trị t đầu:"
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:4
msgid "End t-value:"
msgstr "Giá trị t cuối:"
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Multiply t-range by 2*pi"
msgstr "Nhân phạm vi t lên 2*π:"
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "X-value of rectangle's left:"
msgstr "Tọa độ X của cạnh bên trái hình chữ nhật:"
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:7
#, fuzzy
msgid "X-value of rectangle's right:"
msgstr "Tọa độ X của cạnh bên phải hình chữ nhật:"
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:8
#, fuzzy
msgid "Y-value of rectangle's bottom:"
msgstr "Tọa độ Y của cạnh bên dưới hình chữ nhật:"
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:9
#, fuzzy
msgid "Y-value of rectangle's top:"
msgstr "Tọa độ Y của cạnh bên trên hình chữ nhật:"
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:10
msgid "Samples:"
msgstr "Mẫu:"
# TODO: dùng thử phần mở rộng mới biết được
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:14
#, fuzzy
msgid ""
"Select a rectangle before calling the extension, it will determine X and Y "
"scales.\n"
"First derivatives are always determined numerically."
msgstr ""
"Chọn một hình chữ nhật để \n"
"định nghĩa độ co giãn X và Y \n"
"trước khi gọi phần mở rộng này.\n"
"Đạo hàm cấp 1 luôn phải có dạng số."
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:26
#, fuzzy
msgid "X-Function:"
msgstr "Hàm-x:"
#: ../share/extensions/param_curves.inx.h:27
#, fuzzy
msgid "Y-Function:"
msgstr "Hàm-x:"
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:1
msgid "Pattern along Path"
msgstr "Mẫu theo đường nét"
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:3
msgid "Copies of the pattern:"
msgstr "Bản sao của mẫu :"
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:4
msgid "Deformation type:"
msgstr "Cách làm biến dạng:"
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:5
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:5
msgid "Space between copies:"
msgstr "Khoảng cách giữa hai bản sao :"
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:6
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:6
msgid "Normal offset:"
msgstr "Độ dịch chuẩn:"
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:7
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:7
msgid "Tangential offset:"
msgstr "Độ dịch tiếp tuyến:"
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:8
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:8
msgid "Pattern is vertical"
msgstr "Mẫu theo chiều dọc"
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:9
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:10
msgid "Duplicate the pattern before deformation"
msgstr "Nhân đôi mẫu trước khi làm biến dạng"
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:14
msgid "Snake"
msgstr "Rắn"
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:15
msgid "Ribbon"
msgstr "Ruy băng"
# Nên dịch Scatter là phát tán, hay phân phối?
#: ../share/extensions/pathalongpath.inx.h:17
#, fuzzy
msgid ""
"This effect scatters or bends a pattern along arbitrary \"skeleton\" paths. "
"The pattern is the topmost object in the selection. Groups of paths, shapes "
"or clones are allowed."
msgstr ""
"Hiệu ứng này xếp một mẫu rải rác theo một nét \"khung\" bất kỳ. Mẫu là nhóm "
"đường nét, hình dáng hoặc bản sao liên kết nằm trên cùng được chọn."
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:3
msgid "Follow path orientation"
msgstr "Chạy theo chiều của đường nét"
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:4
msgid "Stretch spaces to fit skeleton length"
msgstr "Kéo dãn khoảng cách cho vừa chiều dài khung"
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:9
msgid "Original pattern will be:"
msgstr "Mẫu ban đầu sẽ là:"
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:11
msgid "If pattern is a group, pick group members"
msgstr ""
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:12
msgid "Pick group members:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:13
msgid "Moved"
msgstr "Đã di chuyển"
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:14
msgid "Copied"
msgstr "Đã sao chép"
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:15
msgid "Cloned"
msgstr "Đã tạo bản sao liên kết"
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:16
msgid "Randomly"
msgstr "Ngẫu nhiên"
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:17
msgid "Sequentially"
msgstr "Tuần tự"
# Nên dịch Scatter là phát tán, hay phân phối?
#: ../share/extensions/pathscatter.inx.h:19
msgid ""
"This effect scatters a pattern along arbitrary \"skeleton\" paths. The "
"pattern must be the topmost object in the selection. Groups of paths, "
"shapes, clones are allowed."
msgstr ""
"Hiệu ứng này xếp một mẫu rải rác theo một nét \"khung\" bất kỳ. Mẫu là nhóm "
"đường nét, hình dáng hoặc bản sao liên kết nằm trên cùng được chọn."
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:1
msgid "Perfect-Bound Cover Template"
msgstr "Mẫu Bìa sách"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:2
msgid "Book Properties"
msgstr "Thuộc tính sách"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:3
msgid "Book Width (inches):"
msgstr "Chiều rộng sách (in):"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:4
msgid "Book Height (inches):"
msgstr "Chiều cao sách (in):"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:5
msgid "Number of Pages:"
msgstr "Số trang:"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:6
msgid "Remove existing guides"
msgstr "Bỏ các đường gióng đã có"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:7
msgid "Interior Pages"
msgstr "Trang bên trong"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:8
msgid "Paper Thickness Measurement:"
msgstr "Đo độ dày tờ giấy:"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:9
msgid "Pages Per Inch (PPI)"
msgstr "Số trang mỗi Inch (PPI)"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:10
msgid "Caliper (inches)"
msgstr "Compa đo ngoài (inch)"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:11
msgid "Points"
msgstr "Điểm"
# TODO : Find this string
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:12
msgid "Bond Weight #"
msgstr "Sức gắn kết #"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:13
msgid "Specify Width"
msgstr "Đặt chiều rộng"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:14
msgid "Value:"
msgstr "Giá trị:"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:15
msgid "Cover"
msgstr "Bìa"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:16
msgid "Cover Thickness Measurement:"
msgstr "Đo độ dày bìa:"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:17
msgid "Bleed (in):"
msgstr "Chảy màu (vào):"
#: ../share/extensions/perfectboundcover.inx.h:18
msgid "Note: Bond Weight # calculations are a best-guess estimate."
msgstr "Ghi chú : sự tính Bond Weight # chỉ ước lượng."
#: ../share/extensions/pixelsnap.inx.h:1
msgid "PixelSnap"
msgstr ""
#: ../share/extensions/pixelsnap.inx.h:2
msgid ""
"Snap all paths in selection to pixels. Snaps borders to half-points and "
"fills to full points."
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:1
msgid "Plot"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:2
msgid ""
"Please make sure that all objects you want to plot are converted to paths."
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Connection Settings "
msgstr "Đường nối"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Serial port:"
msgstr "So sánh dọc:"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:5
msgid ""
"The port of your serial connection, on Windows something like 'COM1', on "
"Linux something like: '/dev/ttyUSB0' (Default: COM1)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Serial baud rate:"
msgstr "Nhoè dọc:"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:7
msgid "The Baud rate of your serial connection (Default: 9600)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:8
#, fuzzy
msgid "Serial byte size:"
msgstr "Nhoè dọc:"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:10
#, no-c-format
msgid ""
"The Byte size of your serial connection, 99% of all plotters use the default "
"setting (Default: 8 Bits)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:11
#, fuzzy
msgid "Serial stop bits:"
msgstr "So sánh dọc:"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:13
#, no-c-format
msgid ""
"The Stop bits of your serial connection, 99% of all plotters use the default "
"setting (Default: 1 Bit)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:14
#, fuzzy
msgid "Serial parity:"
msgstr "So sánh dọc:"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:16
#, no-c-format
msgid ""
"The Parity of your serial connection, 99% of all plotters use the default "
"setting (Default: None)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:17
#, fuzzy
msgid "Serial flow control:"
msgstr "Điều khiển việc phát lại"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:18
msgid ""
"The Software / Hardware flow control of your serial connection (Default: "
"Software)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:19
#, fuzzy
msgid "Command language:"
msgstr "Ngôn ngữ thứ hai:"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:20
msgid "The command language to use (Default: HPGL)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:21
msgid "Initialization commands:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:22
msgid ""
"Commands that will be sent to the plotter before the main data stream, only "
"use this if you know what you are doing! (Default: Empty)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:23
msgid "Software (XON/XOFF)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:24
#, fuzzy
msgid "Hardware (RTS/CTS)"
msgstr "Phần cứng"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:25
msgid "Hardware (DSR/DTR + RTS/CTS)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:26
#, fuzzy
msgctxt "Flow control"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:27
msgid "HPGL"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:28
msgid "DMPL"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:29
msgid "KNK Plotter (HPGL variant)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:30
msgid ""
"Using wrong settings can under certain circumstances cause Inkscape to "
"freeze. Always save your work before plotting!"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:31
msgid ""
"This can be a physical serial connection or a USB-to-Serial bridge. Ask your "
"plotter manufacturer for drivers if needed."
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:32
msgid "Parallel (LPT) connections are not supported."
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:43
msgid ""
"The speed the pen will move with in centimeters or millimeters per second "
"(depending on your plotter model), set to 0 to omit command. Most plotters "
"ignore this command. (Default: 0)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:44
#, fuzzy
msgid "Rotation (°, clockwise):"
msgstr "Xoay chiều kim đồng hồ"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:64
#, fuzzy
msgid "Show debug information"
msgstr "Thông tin về cách sử dụng bộ nhớ"
#: ../share/extensions/plotter.inx.h:65
msgid ""
"Check this to get verbose information about the plot without actually "
"sending something to the plotter (A.k.a. data dump) (Default: Unchecked)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/plt_input.inx.h:1
msgid "AutoCAD Plot Input"
msgstr "Nhập bản vẽ AutoCAD Plot"
#: ../share/extensions/plt_input.inx.h:2
#: ../share/extensions/plt_output.inx.h:2
msgid "HP Graphics Language Plot file [AutoCAD] (*.plt)"
msgstr "Tập tin HP Graphics Language [AutoCAD] (*.hpgl)"
# Tập tin HPGL dành cho máy vẽ
#: ../share/extensions/plt_input.inx.h:3
msgid "Open HPGL plotter files"
msgstr "Mở bản vẽ HPGL"
#: ../share/extensions/plt_output.inx.h:1
msgid "AutoCAD Plot Output"
msgstr "Xuất tập tin AutoCAD Plot"
#: ../share/extensions/plt_output.inx.h:3
msgid "Save a file for plotters"
msgstr "Lưu tập tin dành cho máy vẽ"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:1
msgid "3D Polyhedron"
msgstr "Khối đa diện 3D"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:2
msgid "Model file"
msgstr "Tập Tin Mô Hình"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:3
msgid "Object:"
msgstr "Đối Tượng:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:4
msgid "Filename:"
msgstr "Tên tập tin:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:5
msgid "Object Type:"
msgstr "Kiểu đối tượng:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:6
msgid "Clockwise wound object"
msgstr "Xoay phải đối tượng"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:7
msgid "Cube"
msgstr "Lập phương"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:8
msgid "Truncated Cube"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:9
msgid "Snub Cube"
msgstr "Khối lập phương lệch"
# khối 8 mặt tam giác, 6 mặt vuông
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:10
msgid "Cuboctahedron"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:11
msgid "Tetrahedron"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:12
msgid "Truncated Tetrahedron"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:13
msgid "Octahedron"
msgstr "Khối 8 mặt"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:14
msgid "Truncated Octahedron"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:15
msgid "Icosahedron"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:16
msgid "Truncated Icosahedron"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:17
msgid "Small Triambic Icosahedron"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:18
msgid "Dodecahedron"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:19
msgid "Truncated Dodecahedron"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:20
msgid "Snub Dodecahedron"
msgstr "Khối mười hai mặt lệch"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:21
msgid "Great Dodecahedron"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:22
msgid "Great Stellated Dodecahedron"
msgstr ""
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:23
msgid "Load from file"
msgstr "Nạp từ tập tin"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:24
msgid "Face-Specified"
msgstr "Dữ liệu mặt"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:25
msgid "Edge-Specified"
msgstr "Dữ liệu cạnh"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:27
msgid "Rotate around:"
msgstr "Xoay Quanh:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:28
#: ../share/extensions/spirograph.inx.h:8
#: ../share/extensions/wireframe_sphere.inx.h:5
msgid "Rotation (deg):"
msgstr "Xoay (độ):"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:29
msgid "Then rotate around:"
msgstr "Sau đó xoay quanh:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:30
msgid "X-Axis"
msgstr "Trục X"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:31
msgid "Y-Axis"
msgstr "Trục Y"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:32
msgid "Z-Axis"
msgstr "Trục Z"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:34
msgid "Scaling factor:"
msgstr "Hệ số tỷ lệ:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:35
msgid "Fill color, Red:"
msgstr "Màu tô, đỏ:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:36
msgid "Fill color, Green:"
msgstr "Màu tô, xanh:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:37
msgid "Fill color, Blue:"
msgstr "Màu tô, lục:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:39
#, no-c-format
msgid "Fill opacity (%):"
msgstr "Độ đục tô (%):"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:41
#, no-c-format
msgid "Stroke opacity (%):"
msgstr "Độ đục nét (%):"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:42
msgid "Stroke width (px):"
msgstr "Chiều rộng nét (px):"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:43
msgid "Shading"
msgstr "Tạo Bóng"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:44
msgid "Light X:"
msgstr "Nguồn sáng X:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:45
msgid "Light Y:"
msgstr "Nguồn sáng Y:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:46
msgid "Light Z:"
msgstr "Nguồn sáng Z:"
# back-facing : quay lưng vào nhau?
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:48
msgid "Draw back-facing polygons"
msgstr "Vẽ đa giác mặt sau"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:49
msgid "Z-sort faces by:"
msgstr "Sắp xếp các mặt theo trục Z bởi:"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:50
msgid "Faces"
msgstr "Mặt"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:51
msgid "Edges"
msgstr "Cạnh"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:52
msgid "Vertices"
msgstr "Đỉnh"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:53
msgid "Maximum"
msgstr "Tối Đa"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:54
msgid "Minimum"
msgstr "Tối Thiểu"
#: ../share/extensions/polyhedron_3d.inx.h:55
msgid "Mean"
msgstr "Trung Bình"
#: ../share/extensions/previous_glyph_layer.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "View Previous Glyph"
msgstr "Hiệu ứng trước"
#: ../share/extensions/print_win32_vector.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Win32 Vector Print"
msgstr "In 32-bit Windows"
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:1
msgid "Printing Marks"
msgstr "Dấu bản in"
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:3
msgid "Crop Marks"
msgstr "In dấu xén"
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:4
msgid "Bleed Marks"
msgstr "Dấu dòng in"
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:5
msgid "Registration Marks"
msgstr "Dấu đăng ký"
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:6
msgid "Star Target"
msgstr "Đánh dấu sao cho đích"
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:7
msgid "Color Bars"
msgstr "Các thanh màu"
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:8
msgid "Page Information"
msgstr "Thông tin trang vẽ"
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:9
msgid "Positioning"
msgstr "Định vị"
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:10
msgid "Set crop marks to:"
msgstr "Đặt dấu xén vào:"
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:17
msgid "Canvas"
msgstr "Vùng vẽ"
#: ../share/extensions/printing_marks.inx.h:19
msgid "Bleed Margin"
msgstr "Lề dòng in"
#: ../share/extensions/ps_input.inx.h:1
msgid "PostScript Input"
msgstr "Nhập PostScript"
#: ../share/extensions/radiusrand.inx.h:1
msgid "Jitter nodes"
msgstr "Làm mịn ngẫu nhiên cho các nút"
#: ../share/extensions/radiusrand.inx.h:3
msgid "Maximum displacement in X (px):"
msgstr "Chuyển vị ngang tối đa (px):"
#: ../share/extensions/radiusrand.inx.h:4
msgid "Maximum displacement in Y (px):"
msgstr "Chuyển vị dọc tối đa (px):"
#: ../share/extensions/radiusrand.inx.h:7
msgid "Use normal distribution"
msgstr "Dùng phân phối chuẩn"
#: ../share/extensions/radiusrand.inx.h:9
msgid ""
"This effect randomly shifts the nodes (and optionally node handles) of the "
"selected path."
msgstr ""
"Hiệu ứng này di chuyển ngẫu nhiên vị trí các nút (hoặc có thể cả các chốt) "
"của đường nét đã chọn."
#: ../share/extensions/render_alphabetsoup.inx.h:1
msgid "Alphabet Soup"
msgstr "Chữ ấn tượng"
#: ../share/extensions/render_barcode.inx.h:1
msgid "Classic"
msgstr ""
#: ../share/extensions/render_barcode.inx.h:2
msgid "Barcode Type:"
msgstr "Kiểu mã vạch:"
#: ../share/extensions/render_barcode.inx.h:3
msgid "Barcode Data:"
msgstr "Dữ liệu mã vạch:"
#: ../share/extensions/render_barcode.inx.h:4
msgid "Bar Height:"
msgstr "Chiều cao của vạch:"
#: ../share/extensions/render_barcode.inx.h:6
#: ../share/extensions/render_barcode_datamatrix.inx.h:6
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:19
msgid "Barcode"
msgstr "Mã vạch"
#: ../share/extensions/render_barcode_datamatrix.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Datamatrix"
msgstr "Ma trận"
#: ../share/extensions/render_barcode_datamatrix.inx.h:3
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:4
msgid "Size, in unit squares:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/render_barcode_datamatrix.inx.h:4
msgid "Square Size (px):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:1
msgid "QR Code"
msgstr ""
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:2
msgid "See http://www.denso-wave.com/qrcode/index-e.html for details"
msgstr ""
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:6
msgid ""
"With \"Auto\", the size of the barcode depends on the length of the text and "
"the error correction level"
msgstr ""
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:7
msgid "Error correction level:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:9
#, no-c-format
msgid "L (Approx. 7%)"
msgstr "L (Xấp xỉ. 7%)"
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:11
#, no-c-format
msgid "M (Approx. 15%)"
msgstr "M (Xấp xỉ. 15%)"
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:13
#, no-c-format
msgid "Q (Approx. 25%)"
msgstr "Q (Xấp xỉ. 25%)"
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:15
#, no-c-format
msgid "H (Approx. 30%)"
msgstr "H (Xấp xỉ. 30%)"
#: ../share/extensions/render_barcode_qrcode.inx.h:17
msgid "Square size (px):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/render_gear_rack.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Rack Gear"
msgstr "Bánh răng"
#: ../share/extensions/render_gear_rack.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Rack Length:"
msgstr "Dài:"
#: ../share/extensions/render_gear_rack.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Tooth Spacing:"
msgstr "Khoảng cách ngang:"
#: ../share/extensions/render_gear_rack.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Contact Angle:"
msgstr "Tam giác tiếp xúc"
#: ../share/extensions/render_gear_rack.inx.h:6
#: ../share/extensions/render_gears.inx.h:1
msgid "Gear"
msgstr "Bánh răng"
#: ../share/extensions/render_gears.inx.h:2
msgid "Number of teeth:"
msgstr "Số răng:"
#: ../share/extensions/render_gears.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Circular pitch (tooth size):"
msgstr "Bước răng hình tròn, điểm ảnh"
#: ../share/extensions/render_gears.inx.h:4
msgid "Pressure angle (degrees):"
msgstr "Góc ứng suất (độ):"
#: ../share/extensions/render_gears.inx.h:5
msgid "Diameter of center hole (0 for none):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/render_gears.inx.h:10
msgid "Unit of measurement for both circular pitch and center diameter."
msgstr ""
#: ../share/extensions/replace_font.inx.h:1
msgid "Replace font"
msgstr "Thay thế phông"
#: ../share/extensions/replace_font.inx.h:2
msgid "Find and Replace font"
msgstr "Tìm và thay thế phông..."
#: ../share/extensions/replace_font.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Find font: "
msgstr "Tìm phông này: "
#: ../share/extensions/replace_font.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Replace with: "
msgstr "Thay thế:"
#: ../share/extensions/replace_font.inx.h:5
msgid "Replace all fonts with: "
msgstr ""
#: ../share/extensions/replace_font.inx.h:6
msgid "List all fonts"
msgstr "Liệt kê tất cả phông"
#: ../share/extensions/replace_font.inx.h:7
msgid ""
"Choose this tab if you would like to see a list of the fonts used/found."
msgstr ""
#: ../share/extensions/replace_font.inx.h:8
msgid "Work on:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/replace_font.inx.h:9
msgid "Entire drawing"
msgstr "Toàn bộ bản vẽ"
#: ../share/extensions/replace_font.inx.h:10
msgid "Selected objects only"
msgstr ""
#: ../share/extensions/restack.inx.h:1
msgid "Restack"
msgstr "Sắp xếp lại độ cao"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:2
msgid "Restack Direction:"
msgstr "Hướng sắp xếp:"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:3
msgid "Left to Right (0)"
msgstr "Trái - phải (0)"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:4
msgid "Bottom to Top (90)"
msgstr "Dưới - trên (90)"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:5
msgid "Right to Left (180)"
msgstr "Phải - trái (180)"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:6
msgid "Top to Bottom (270)"
msgstr "Trên - Dưới (270)"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:7
msgid "Radial Outward"
msgstr "Xoay tròn, lồi ra ngoài"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:8
msgid "Radial Inward"
msgstr "Xoay tròn, sâu vào trong"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:9
msgid "Arbitrary Angle"
msgstr "Góc bất kỳ"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:11
msgid "Horizontal Point:"
msgstr "So sánh ngang"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:13
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:9
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:9
msgid "Middle"
msgstr "Giữa"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:15
msgid "Vertical Point:"
msgstr "So sánh dọc:"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:16
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:12
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:12
msgid "Top"
msgstr "Đỉnh"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:17
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:13
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:13
msgid "Bottom"
msgstr "Dưới cùng"
#: ../share/extensions/restack.inx.h:18
msgid "Arrange"
msgstr "Sắp đặt"
#: ../share/extensions/rtree.inx.h:1
msgid "Random Tree"
msgstr "Cây ngẫu nhiên"
#: ../share/extensions/rtree.inx.h:2
msgid "Initial size:"
msgstr "Kích cỡ ban đầu:"
#: ../share/extensions/rtree.inx.h:3
msgid "Minimum size:"
msgstr "Kích cỡ tối thiểu:"
#: ../share/extensions/rubberstretch.inx.h:1
msgid "Rubber Stretch"
msgstr "Căng dây cao su"
#: ../share/extensions/rubberstretch.inx.h:3
#, no-c-format
msgid "Strength (%):"
msgstr "Độ mạnh (%):"
#: ../share/extensions/rubberstretch.inx.h:5
#, no-c-format
msgid "Curve (%):"
msgstr "Độ Cong (%):"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:1
msgid "Optimized SVG Output"
msgstr "Xuất SVG Tối ưu"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Shorten color values"
msgstr "Màu nhẹ"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Convert CSS attributes to XML attributes"
msgstr "Sửa đổi thuộc tính sổ làm việc"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:5
msgid "Group collapsing"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:6
msgid "Create groups for similar attributes"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:7
msgid "Embed rasters"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:8
msgid "Keep editor data"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:9
#, fuzzy
msgid "Remove metadata"
msgstr "Bỏ màu đỏ"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Remove comments"
msgstr "Xóa phông"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:11
msgid "Work around renderer bugs"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:12
msgid "Enable viewboxing"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:13
#, fuzzy
msgid "Remove the xml declaration"
msgstr "Bỏ chuyển tiếp"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:14
msgid "Number of significant digits for coords:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:15
msgid "XML indentation (pretty-printing):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:16
msgid "Space"
msgstr "Khoảng trống"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:17
msgid "Tab"
msgstr "Tab"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:18
#, fuzzy
msgctxt "Indent"
msgid "None"
msgstr "Không có"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:19
#, fuzzy
msgid "Ids"
msgstr "_Id"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:20
msgid "Remove unused ID names for elements"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:21
msgid "Shorten IDs"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:22
msgid "Preserve manually created ID names not ending with digits"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:23
msgid "Preserve these ID names, comma-separated:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:24
msgid "Preserve ID names starting with:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:25
#, fuzzy
msgid "Help (Options)"
msgstr "Tùy chọn"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:27
#, no-c-format
msgid ""
"This extension optimizes the SVG file according to the following options:\n"
" * Shorten color names: convert all colors to #RRGGBB or #RGB format.\n"
" * Convert CSS attributes to XML attributes: convert styles from style "
"tags and inline style=\"\" declarations into XML attributes.\n"
" * Group collapsing: removes useless g elements, promoting their contents "
"up one level. Requires \"Remove unused ID names for elements\" to be set.\n"
" * Create groups for similar attributes: create g elements for runs of "
"elements having at least one attribute in common (e.g. fill color, stroke "
"opacity, ...).\n"
" * Embed rasters: embed raster images as base64-encoded data URLs.\n"
" * Keep editor data: don't remove Inkscape, Sodipodi or Adobe Illustrator "
"elements and attributes.\n"
" * Remove metadata: remove metadata tags along with all the information "
"in them, which may include license metadata, alternate versions for non-SVG-"
"enabled browsers, etc.\n"
" * Remove comments: remove comment tags.\n"
" * Work around renderer bugs: emits slightly larger SVG data, but works "
"around a bug in librsvg's renderer, which is used in Eye of GNOME and other "
"various applications.\n"
" * Enable viewboxing: size image to 100%/100% and introduce a viewBox.\n"
" * Number of significant digits for coords: all coordinates are output "
"with that number of significant digits. For example, if 3 is specified, the "
"coordinate 3.5153 is output as 3.51 and the coordinate 471.55 is output as "
"472.\n"
" * XML indentation (pretty-printing): either None for no indentation, "
"Space to use one space per nesting level, or Tab to use one tab per nesting "
"level."
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:40
msgid "Help (Ids)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:41
msgid ""
"Ids specific options:\n"
" * Remove unused ID names for elements: remove all unreferenced ID "
"attributes.\n"
" * Shorten IDs: reduce the length of all ID attributes, assigning the "
"shortest to the most-referenced elements. For instance, #linearGradient5621, "
"referenced 100 times, can become #a.\n"
" * Preserve manually created ID names not ending with digits: usually, "
"optimised SVG output removes these, but if they're needed for referencing (e."
"g. #middledot), you may use this option.\n"
" * Preserve these ID names, comma-separated: you can use this in "
"conjunction with the other preserve options if you wish to preserve some "
"more specific ID names.\n"
" * Preserve ID names starting with: usually, optimised SVG output removes "
"all unused ID names, but if all of your preserved ID names start with the "
"same prefix (e.g. #flag-mx, #flag-pt), you may use this option."
msgstr ""
#: ../share/extensions/scour.inx.h:47
msgid "Optimized SVG (*.svg)"
msgstr "SVG Tối ưu (*.svg)"
#: ../share/extensions/scour.inx.h:48
msgid "Scalable Vector Graphics"
msgstr "Ảnh véc-tơ có khả năng co giãn"
#: ../share/extensions/seamless_pattern.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Seamless Pattern"
msgstr "Mẫu Braille"
#: ../share/extensions/seamless_pattern.inx.h:2
#: ../share/extensions/seamless_pattern_procedural.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Custom Width (px):"
msgstr "Chiều rộng nét (px):"
#: ../share/extensions/seamless_pattern.inx.h:3
#: ../share/extensions/seamless_pattern_procedural.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Custom Height (px):"
msgstr "Phải:"
#: ../share/extensions/seamless_pattern.inx.h:4
msgid "This extension overwrite current document"
msgstr ""
#: ../share/extensions/seamless_pattern_procedural.inx.h:1
msgid "Seamless Pattern Procedural"
msgstr ""
#: ../share/extensions/setup_typography_canvas.inx.h:1
msgid "1 - Setup Typography Canvas"
msgstr ""
#: ../share/extensions/setup_typography_canvas.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Em-size:"
msgstr "Kích cỡ :"
#: ../share/extensions/setup_typography_canvas.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Ascender:"
msgstr "Tạo hình"
#: ../share/extensions/setup_typography_canvas.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Caps Height:"
msgstr "Chiều cao của vạch:"
#: ../share/extensions/setup_typography_canvas.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "X-Height:"
msgstr "Cao:"
#: ../share/extensions/setup_typography_canvas.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Descender:"
msgstr "Phụ thuộc:"
#: ../share/extensions/sk1_input.inx.h:1
msgid "sK1 vector graphics files input"
msgstr "nhập tập tin sK1 vector graphics"
#: ../share/extensions/sk1_input.inx.h:2
#: ../share/extensions/sk1_output.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "sK1 vector graphics files (*.sk1)"
msgstr "Ảnh vector sK1 (.sk1)"
#: ../share/extensions/sk1_input.inx.h:3
msgid "Open files saved in sK1 vector graphics editor"
msgstr "Mở các tập tin được tạo bởi trình xử lý ảnh vector sK1"
#: ../share/extensions/sk1_output.inx.h:1
msgid "sK1 vector graphics files output"
msgstr "Xuất ảnh vector sK1 (.sk1)"
#: ../share/extensions/sk1_output.inx.h:3
msgid "File format for use in sK1 vector graphics editor"
msgstr "Định dạng dành cho trình xử lý ảnh vector sK1"
#: ../share/extensions/sk_input.inx.h:1
msgid "Sketch Input"
msgstr "Nhập Sketch"
#: ../share/extensions/sk_input.inx.h:2
msgid "Sketch Diagram (*.sk)"
msgstr "Sơ đồ Sketch (*.sk)"
#: ../share/extensions/sk_input.inx.h:3
msgid "A diagram created with the program Sketch"
msgstr "Sơ đồ được chương trình Sketch tạo"
#: ../share/extensions/spirograph.inx.h:1
msgid "Spirograph"
msgstr "Xoay bánh răng"
#: ../share/extensions/spirograph.inx.h:2
msgid "R - Ring Radius (px):"
msgstr "R — bán kính vòng (px):"
#: ../share/extensions/spirograph.inx.h:3
msgid "r - Gear Radius (px):"
msgstr "r - bán kính bánh răng (px):"
#: ../share/extensions/spirograph.inx.h:4
msgid "d - Pen Radius (px):"
msgstr "d - bán kính bút (px):"
#: ../share/extensions/spirograph.inx.h:5
msgid "Gear Placement:"
msgstr "Cách đặt bánh răng:"
#: ../share/extensions/spirograph.inx.h:6
msgid "Inside (Hypotrochoid)"
msgstr "Vào trong (Hypotrochoid)"
#: ../share/extensions/spirograph.inx.h:7
msgid "Outside (Epitrochoid)"
msgstr "Ra ngoài (Epitrochoid)"
#: ../share/extensions/spirograph.inx.h:9
msgid "Quality (Default = 16):"
msgstr "Chất lượng (mặc định = 16):"
#: ../share/extensions/split.inx.h:1
msgid "Split text"
msgstr "Phân đôi văn bản"
#: ../share/extensions/split.inx.h:3
msgid "Split:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/split.inx.h:4
msgid "Preserve original text"
msgstr ""
#: ../share/extensions/split.inx.h:5
msgctxt "split"
msgid "Lines"
msgstr "Dòng"
#: ../share/extensions/split.inx.h:6
msgctxt "split"
msgid "Words"
msgstr "Từ"
#: ../share/extensions/split.inx.h:7
msgctxt "split"
msgid "Letters"
msgstr "Chữ cái"
#: ../share/extensions/split.inx.h:9
msgid "This effect splits texts into different lines, words or letters."
msgstr ""
#: ../share/extensions/straightseg.inx.h:1
msgid "Straighten Segments"
msgstr "Làm thẳng các đoạn"
#: ../share/extensions/straightseg.inx.h:2
msgid "Percent:"
msgstr "Phần trăm:"
#: ../share/extensions/straightseg.inx.h:3
msgid "Behavior:"
msgstr "Hành vi;"
#: ../share/extensions/summersnight.inx.h:1
msgid "Envelope"
msgstr "Đường bao"
#: ../share/extensions/svg2fxg.inx.h:1
msgid "FXG Output"
msgstr "Xuất FXG"
#: ../share/extensions/svg2fxg.inx.h:2
msgid "Flash XML Graphics (*.fxg)"
msgstr "Tập tin đồ họa Flash XML (*.fxg)"
#: ../share/extensions/svg2fxg.inx.h:3
msgid "Adobe's XML Graphics file format"
msgstr ""
#: ../share/extensions/svg2xaml.inx.h:1
msgid "XAML Output"
msgstr "Xuất XAML"
#: ../share/extensions/svg2xaml.inx.h:2
msgid "Silverlight compatible XAML"
msgstr ""
#: ../share/extensions/svg2xaml.inx.h:3 ../share/extensions/xaml2svg.inx.h:2
msgid "Microsoft XAML (*.xaml)"
msgstr "Microsoft XAML (*.xaml)"
#: ../share/extensions/svg2xaml.inx.h:4 ../share/extensions/xaml2svg.inx.h:3
msgid "Microsoft's GUI definition format"
msgstr "Định dạng xác định giao diện người dùng đồ họa của Microsoft"
#: ../share/extensions/svg_and_media_zip_output.inx.h:1
msgid "Compressed Inkscape SVG with media export"
msgstr "SVG Inkscape đã nén với phương tiện xuất"
#: ../share/extensions/svg_and_media_zip_output.inx.h:2
msgid "Image zip directory:"
msgstr "Thư mục ảnh zip:"
#: ../share/extensions/svg_and_media_zip_output.inx.h:3
msgid "Add font list"
msgstr "Thêm danh sách phông chữ"
#: ../share/extensions/svg_and_media_zip_output.inx.h:4
msgid "Compressed Inkscape SVG with media (*.zip)"
msgstr "SVG Inkscape đã nén với phương tiện (*.zip)"
#: ../share/extensions/svg_and_media_zip_output.inx.h:5
msgid ""
"Inkscape's native file format compressed with Zip and including all media "
"files"
msgstr ""
"Định dạng gốc trong Inkscape, được nén vào tập tin Zip và bao gồm tất cả các "
"tập tin phương tiện"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:1
msgid "Calendar"
msgstr "Tờ lịch"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:3
msgid "Year (4 digits):"
msgstr "Năm (4 số):"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:4
msgid "Month (0 for all):"
msgstr "Tháng (0 là tất cả):"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:5
msgid "Fill empty day boxes with next month's days"
msgstr "Ghi tiếp ngày trong tháng tới vào các ô còn trống"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Show week number"
msgstr "Số bút"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:7
#, fuzzy
msgid "Week start day:"
msgstr "Ngày đầu tuần"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:8
msgid "Weekend:"
msgstr "Cuối tuần:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:9
msgid "Sunday"
msgstr "Chủ nhật"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:10
msgid "Monday"
msgstr "Thứ hai"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:11
msgid "Saturday and Sunday"
msgstr "Thứ bảy và Chủ nhật"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:12
msgid "Saturday"
msgstr "Thứ bảy"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:14
msgid "Automatically set size and position"
msgstr "Tự căn chỉnh kích thước và vị trí"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:15
msgid "Months per line:"
msgstr "Số tháng mỗi hàng:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:16
msgid "Month Width:"
msgstr "Chiều rộng khung tháng:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:17
msgid "Month Margin:"
msgstr "Lề tháng:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:18
msgid "The options below have no influence when the above is checked."
msgstr "Tùy chọn dưới đây sẽ không dùng khi chọn hộp kiểm trên."
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:20
msgid "Year color:"
msgstr "Màu năm:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:21
msgid "Month color:"
msgstr "Màu tháng:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:22
msgid "Weekday name color:"
msgstr "Màu ghi tên các ngày trong tuần:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:23
msgid "Day color:"
msgstr "Màu ngày:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:24
msgid "Weekend day color:"
msgstr "Màu ghi tên các ngày cuối tuần:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:25
msgid "Next month day color:"
msgstr "Ngày của tháng tới có màu:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:26
#, fuzzy
msgid "Week number color:"
msgstr "Màu ghi tên các ngày trong tuần:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:27
msgid "Localization"
msgstr "Bản địa hóa"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:28
msgid "Month names:"
msgstr "Tên tháng:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:29
msgid "Day names:"
msgstr "Tên ngày:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:30
#, fuzzy
msgid "Week number column name:"
msgstr "Giảm số cột:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:31
msgid "Char Encoding:"
msgstr "Bảng mã:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:32
msgid "You may change the names for other languages:"
msgstr "Bạn có thể thay đổi tên sang ngôn ngữ khác:"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:33
msgid ""
"January February March April May June July August September October November "
"December"
msgstr ""
"January February March April May June July August September October November "
"December"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:34
msgid "Sun Mon Tue Wed Thu Fri Sat"
msgstr "CN T2 T3 T4 T5 T6 T7"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:35
#, fuzzy
msgid "The day names list must start from Sunday."
msgstr "(Tên ngày trong danh sách phải bắt đầu từ Chủ nhật)"
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:36
msgid "Wk"
msgstr ""
#: ../share/extensions/svgcalendar.inx.h:37
#, fuzzy
msgid ""
"Select your system encoding. More information at http://docs.python.org/"
"library/codecs.html#standard-encodings."
msgstr ""
"(Chọn bảng mã cho phông chữ. Xem thêm: http://docs.python.org/library/codecs."
"html#standard-encodings)"
#: ../share/extensions/svgfont2layers.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Convert SVG Font to Glyph Layers"
msgstr "Đảo trên mọi lớp"
#: ../share/extensions/svgfont2layers.inx.h:2
msgid "Load only the first 30 glyphs (Recommended)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/synfig_output.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Synfig Output"
msgstr "Xuất SVG"
#: ../share/extensions/synfig_output.inx.h:2
msgid "Synfig Animation (*.sif)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/synfig_output.inx.h:3
msgid "Synfig Animation written using the sif-file exporter extension"
msgstr ""
#: ../share/extensions/tar_layers.inx.h:1
msgid "Collection of SVG files One per root layer"
msgstr ""
#: ../share/extensions/tar_layers.inx.h:2
msgid "Layers as Separate SVG (*.tar)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/tar_layers.inx.h:3
msgid ""
"Each layer split into it's own svg file and collected as a tape archive (tar "
"file)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/text_braille.inx.h:1
msgid "Convert to Braille"
msgstr "Chuyển đổi thành chữ Braille"
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Extract"
msgstr "Xuất ảnh"
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:2
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:2
#, fuzzy
msgid "Text direction:"
msgstr "Hướng đánh dấu:"
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:3
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Left to right"
msgstr "Trái - phải (0)"
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:4
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Bottom to top"
msgstr "Dưới - trên (90)"
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:5
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Right to left"
msgstr "Phải - trái (180)"
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:6
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Top to bottom"
msgstr "Hạ thấp xuống dưới"
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:7
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:7
#, fuzzy
msgid "Horizontal point:"
msgstr "So sánh ngang"
#: ../share/extensions/text_extract.inx.h:11
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:11
#, fuzzy
msgid "Vertical point:"
msgstr "So sánh dọc:"
#: ../share/extensions/text_flipcase.inx.h:1
msgid "fLIP cASE"
msgstr "đẢO cHỮ hOA tHƯỜNG"
#: ../share/extensions/text_flipcase.inx.h:3
#: ../share/extensions/text_lowercase.inx.h:3
#: ../share/extensions/text_randomcase.inx.h:3
#: ../share/extensions/text_sentencecase.inx.h:3
#: ../share/extensions/text_titlecase.inx.h:3
#: ../share/extensions/text_uppercase.inx.h:3
#, fuzzy
msgid "Change Case"
msgstr "Đổi chốt"
#: ../share/extensions/text_lowercase.inx.h:1
msgid "lowercase"
msgstr "chữ thường"
#. <param name="flowtext" type="boolean" _gui-text="Flow text">false</param>
#: ../share/extensions/text_merge.inx.h:15
#, fuzzy
msgid "Keep style"
msgstr "Đặt kiểu văn bản"
#: ../share/extensions/text_randomcase.inx.h:1
msgid "rANdOm CasE"
msgstr "HOA/thường nGẫu NhIÊN"
#: ../share/extensions/text_sentencecase.inx.h:1
msgid "Sentence case"
msgstr "Chữ hoa đầu câu"
#: ../share/extensions/text_titlecase.inx.h:1
msgid "Title Case"
msgstr "Chữ Hoa Đầu Từ"
#: ../share/extensions/text_uppercase.inx.h:1
msgid "UPPERCASE"
msgstr "CHỮ HOA"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:1
msgid "Triangle"
msgstr "Tam giác"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:2
msgid "Side Length a (px):"
msgstr "Chiều dài cạnh a (px):"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:3
msgid "Side Length b (px):"
msgstr "Chiều dài cạnh b (px):"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:4
msgid "Side Length c (px):"
msgstr "Chiều dài cạnh c (px):"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:5
msgid "Angle a (deg):"
msgstr "Góc a / độ:"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:6
msgid "Angle b (deg):"
msgstr "Góc b / độ:"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:7
msgid "Angle c (deg):"
msgstr "Góc c / độ:"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:9
msgid "From Three Sides"
msgstr "Từ kích thước 3 cạnh"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:10
msgid "From Sides a, b and Angle c"
msgstr "Từ cạnh a, b và góc c"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:11
msgid "From Sides a, b and Angle a"
msgstr "Từ cạnh a, b và góc a"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:12
msgid "From Side a and Angles a, b"
msgstr "Từ cạnh a và 2 góc a, b"
#: ../share/extensions/triangle.inx.h:13
msgid "From Side c and Angles a, b"
msgstr "Từ cạnh c và 2 góc a, b"
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Voronoi Diagram"
msgstr "Mẫu Voronoi"
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:3
msgid "Type of diagram:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:4
#, fuzzy
msgid "Bounding box of the diagram:"
msgstr "Kiểu hộp giới hạn :"
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Show the bounding box"
msgstr "Hiện hộp bao giới hạn"
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:6
#, fuzzy
msgid "Delaunay Triangulation"
msgstr "Từ chối lời mời"
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:7
#, fuzzy
msgid "Voronoi and Delaunay"
msgstr "Mẫu Voronoi"
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:8
msgid "Options for Voronoi diagram"
msgstr ""
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:10
#, fuzzy
msgid "Automatic from selected objects"
msgstr "Nhóm lại các đối tượng đã chọn"
#: ../share/extensions/voronoi2svg.inx.h:12
msgid ""
"Select a set of objects. Their centroids will be used as the sites of the "
"Voronoi diagram. Text objects are not handled."
msgstr ""
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:1
msgid "Set Attributes"
msgstr "Đặt các thuộc tính"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:3
msgid "Attribute to set:"
msgstr "Thuộc tính cần đặt:"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:4
msgid "When should the set be done:"
msgstr "Khi nào sẽ thực hiện việc gán thuộc tính:"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:5
msgid "Value to set:"
msgstr "Giá trị sẽ gán:"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:6
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Compatibility with previews code to this event:"
msgstr "Tính tương thích với các mã xem trước của sự kiện này"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:7
msgid "Source and destination of setting:"
msgstr "Nguồn và đích của thiết lập:"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:8
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:7
msgid "on click"
msgstr "on click"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:9
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:8
msgid "on focus"
msgstr "on focus"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:10
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:9
msgid "on blur"
msgstr "on blur"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:11
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:10
msgid "on activate"
msgstr "on active"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:12
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:11
msgid "on mouse down"
msgstr "on mouse down"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:13
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:12
msgid "on mouse up"
msgstr "on mouse up"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:14
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:13
msgid "on mouse over"
msgstr "on mouse over"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:15
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:14
msgid "on mouse move"
msgstr "on mouse move"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:16
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:15
msgid "on mouse out"
msgstr "on mouse out"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:17
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:16
msgid "on element loaded"
msgstr "on element loaded"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:18
msgid "The list of values must have the same size as the attributes list."
msgstr "Số giá trị nhập vào phải bằng số thuộc tính."
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:19
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:17
msgid "Run it after"
msgstr "Chạy sau"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:20
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:18
msgid "Run it before"
msgstr "Chạy trước"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:22
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:20
msgid "The next parameter is useful when you select more than two elements"
msgstr "Tham số sau chỉ hữu ích nếu có ít nhất 3 đối tượng được chọn"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:23
msgid "All selected ones set an attribute in the last one"
msgstr "Mọi đối tượng đã chọn sẽ đặt một thuộc tính cho đối tượng cuối cùng"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:24
msgid "The first selected sets an attribute in all others"
msgstr ""
"Đối tượng được chọn đầu tiên sẽ gán giá trị cho một thuộc tính của các đối "
"tượng khác"
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:26
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:24
msgid ""
"This effect adds a feature visible (or usable) only on a SVG enabled web "
"browser (like Firefox)."
msgstr ""
"Hiệu ứng này chỉ hoạt động với các trình duyệt hỗ trợ SVG (như Firefox)."
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:27
msgid ""
"This effect sets one or more attributes in the second selected element, when "
"a defined event occurs on the first selected element."
msgstr ""
"Hiệu ứng này đặt một hoặc nhiều thuộc tính cho đối tượng thứ hai được chọn, "
"khi một sự kiện đã định nghĩa xảy ra trên đối tượng thứ nhất."
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:28
msgid ""
"If you want to set more than one attribute, you must separate this with a "
"space, and only with a space."
msgstr "Nếu cần gán nhiều thuộc tính, hãy dùng dấu cách để phân biệt chúng."
#: ../share/extensions/web-set-att.inx.h:29
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:27
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:13
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:41
#: ../share/extensions/webslicer_export.inx.h:8
msgid "Web"
msgstr "Web"
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:1
msgid "Transmit Attributes"
msgstr "Các thuộc tính sẽ truyền"
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:3
msgid "Attribute to transmit:"
msgstr "Thuộc tính sẽ gửi:"
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:4
msgid "When to transmit:"
msgstr "Khi nào sẽ truyền:"
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:6
msgid "Source and destination of transmitting:"
msgstr "Nguồn và đích gửi:"
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:21
msgid "All selected ones transmit to the last one"
msgstr "Tất cả đối tượng đã chọn sẽ gán thuộc tính của đối tượng cuối cùng"
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:22
msgid "The first selected transmits to all others"
msgstr "Mục đầu tiên được chọn sẽ gửi cho tất cả các mục khác"
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:25
msgid ""
"This effect transmits one or more attributes from the first selected element "
"to the second when an event occurs."
msgstr ""
"Hiệu ứng này truyền một hoặc nhiều thuộc tính từ đối tượng thứ nhất sang đối "
"tượng thứ hai được chọn khi xảy ra một sự kiện."
#: ../share/extensions/web-transmit-att.inx.h:26
msgid ""
"If you want to transmit more than one attribute, you should separate this "
"with a space, and only with a space."
msgstr ""
"Nếu bạn muốn truyền nhiều hơn một thuộc tính, hãy dùng dấu cách để phân biệt "
"chúng."
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:1
msgid "Set a layout group"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:3
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:18
msgid "HTML id attribute:"
msgstr "Thuộc tính id HTML:"
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:4
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:19
msgid "HTML class attribute:"
msgstr "Thuộc tính lớp HTML:"
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:5
msgid "Width unit:"
msgstr "Đơn vị rộng:"
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:6
msgid "Height unit:"
msgstr "Đơn vị cao:"
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:7
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:9
msgid "Background color:"
msgstr "Màu nền:"
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:8
msgid "Pixel (fixed)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:9
msgid "Percent (relative to parent size)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:10
msgid "Undefined (relative to non-floating content size)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:12
msgid ""
"Layout Group is only about to help a better code generation (if you need "
"it). To use this, you must to select some \"Slicer rectangles\" first."
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_group.inx.h:14
msgid "Slicer"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:1
#, fuzzy
msgid "Create a slicer rectangle"
msgstr "Tạo hình chữ nhật"
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:4
msgid "DPI:"
msgstr "DPI:"
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:5
#, fuzzy
msgid "Force Dimension:"
msgstr "Tạo đường gióng kích thước"
#. i18n. Description duplicated in a fake value attribute in order to make it translatable
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:7
msgid "Force Dimension must be set as <width>x<height>"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:8
msgid "If set, this will replace DPI."
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:10
msgid "JPG specific options"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:11
msgid "Quality:"
msgstr "Chất lượng:"
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:12
msgid ""
"0 is the lowest image quality and highest compression, and 100 is the best "
"quality but least effective compression"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:13
msgid "GIF specific options"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:16
msgid "Palette"
msgstr "Bảng chọn màu"
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:17
msgid "Palette size:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:20
msgid "Options for HTML export"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:21
msgid "Layout disposition:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:22
msgid "Positioned html block element with the image as Background"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:23
msgid "Tiled Background (on parent group)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:24
msgid "Background — repeat horizontally (on parent group)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:25
msgid "Background — repeat vertically (on parent group)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:26
msgid "Background — no repeat (on parent group)"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:27
msgid "Positioned Image"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:28
msgid "Non Positioned Image"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:29
msgid "Left Floated Image"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:30
msgid "Right Floated Image"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:31
msgid "Position anchor:"
msgstr "Neo vị trí:"
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:32
msgid "Top and Left"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:33
msgid "Top and Center"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:34
msgid "Top and right"
msgstr "Đỉnh và bên phải"
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:35
msgid "Middle and Left"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:36
msgid "Middle and Center"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:37
msgid "Middle and Right"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:38
#, fuzzy
msgid "Bottom and Left"
msgstr "Đường nét uốn phía dưới"
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:39
#, fuzzy
msgid "Bottom and Center"
msgstr "Đường nét uốn phía dưới"
#: ../share/extensions/webslicer_create_rect.inx.h:40
#, fuzzy
msgid "Bottom and Right"
msgstr "Đường nét uốn phía dưới"
#: ../share/extensions/webslicer_export.inx.h:1
msgid "Export layout pieces and HTML+CSS code"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_export.inx.h:3
msgid "Directory path to export:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_export.inx.h:4
msgid "Create directory, if it does not exists"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_export.inx.h:5
msgid "With HTML and CSS"
msgstr ""
#: ../share/extensions/webslicer_export.inx.h:7
msgid ""
"All sliced images, and optionally - code, will be generated as you had "
"configured and saved to one directory."
msgstr ""
#: ../share/extensions/whirl.inx.h:1
msgid "Whirl"
msgstr "Xoáy"
#: ../share/extensions/whirl.inx.h:2
msgid "Amount of whirl:"
msgstr "Độ xoáy:"
#: ../share/extensions/whirl.inx.h:3
msgid "Rotation is clockwise"
msgstr "Xoay chiều kim đồng hồ"
#: ../share/extensions/wireframe_sphere.inx.h:1
msgid "Wireframe Sphere"
msgstr ""
#: ../share/extensions/wireframe_sphere.inx.h:2
msgid "Lines of latitude:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/wireframe_sphere.inx.h:3
msgid "Lines of longitude:"
msgstr ""
#: ../share/extensions/wireframe_sphere.inx.h:4
msgid "Tilt (deg):"
msgstr ""
#: ../share/extensions/wireframe_sphere.inx.h:7
msgid "Hide lines behind the sphere"
msgstr ""
#: ../share/extensions/wmf_input.inx.h:1
#: ../share/extensions/wmf_output.inx.h:1
msgid "Windows Metafile Input"
msgstr "Nhập Windows Metafile"
#: ../share/extensions/wmf_input.inx.h:3
#: ../share/extensions/wmf_output.inx.h:3
msgid "A popular graphics file format for clipart"
msgstr "Một định dạng đồ họa phổ biến cho ảnh rời"
#: ../share/extensions/xaml2svg.inx.h:1
msgid "XAML Input"
msgstr "Nhập XAML"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Map Symbols"
#~ msgstr "Biểu tượng Khơme"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Bed and Breakfast"
#~ msgstr "Tạo và sửa chuyển sắc"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Hostel"
#~ msgstr "Chủ"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Chalet"
#~ msgstr "Bảng chọn màu"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Playground"
#~ msgstr "Nền"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Library"
#~ msgstr "Thư viện công cụ"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Police Station"
#~ msgstr "Bão hòa hơn"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Public Building"
#~ msgstr "Miền công cộng"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Survey Point"
#~ msgstr "Điểm đen"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Steps"
#~ msgstr "Số bước"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Kissing Gate"
#~ msgstr "Các Glyph còn thiếu:"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Entrance"
#~ msgstr "Tối ưu"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Cattle Grid"
#~ msgstr "Lưới vuông"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Dentist"
#~ msgstr "Nhân dạng"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Accident & Emergency"
#~ msgstr "Tâm đường tròn nội tiếp"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Doctors"
#~ msgstr "Đường nối"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Power Lines"
#~ msgstr "Nút đường"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Transmitter"
#~ msgstr "Chuyển dạng mẫu"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Mountain Pass"
#~ msgstr "Kính đổi màu"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Supermarket"
#~ msgstr "Đặt hình nút"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Greengrocer"
#~ msgstr "Lục"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Garden Center"
#~ msgstr "Tâm điểm"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Hardware / DIY"
#~ msgstr "Phần cứng"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Confectioner"
#~ msgstr "Đường nối"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Clothing"
#~ msgstr "Độ mịn:"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Leisure Center"
#~ msgstr "Đặt lại tâm"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Zoo"
#~ msgstr "Thu Phóng"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Water Wheel"
#~ msgstr "Tròn"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Point of Interest"
#~ msgstr "Thuộc tính in"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Theater"
#~ msgstr "Tạo"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Monument"
#~ msgstr "Tài liệu"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Battle Location"
#~ msgstr "Vị trí"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Flood Gate"
#~ msgstr "Tràn ngập"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Symbol"
#~ msgid "Disabled Parking"
#~ msgstr "Đã _tắt"
#, fuzzy
#~ msgid "A4 Landscape Page"
#~ msgstr "Nằm _ngang"
#, fuzzy
#~ msgid "A4 Page"
#~ msgstr "Trang"
#, fuzzy
#~ msgid "Empty A4 sheet"
#~ msgstr "Vùng chọn rỗng"
#, fuzzy
#~ msgid "Black Opaque"
#~ msgstr "Kênh màu đen"
#, fuzzy
#~ msgid "Empty white page"
#~ msgstr "Xuất nội dung bản vẽ, không quan tâm tới kích thước trang giấy"
# Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch
#, fuzzy
#~ msgid "Icon 16x16"
#~ msgstr "16×16"
#, fuzzy
#~ msgid "Letter Landscape"
#~ msgstr "Nằm _ngang"
#, fuzzy
#~ msgid "Letter"
#~ msgstr "Kí tự:"
#, fuzzy
#~ msgid "No Borders"
#~ msgstr "Thứ tự"
#~ msgid "Text handling:"
#~ msgstr "Xử lý văn bản:"
#~ msgid "Import text as text"
#~ msgstr "Nhập văn bản dạng văn bản"
#~ msgid "Boolops"
#~ msgstr "Phép toán Bool"
#, fuzzy
#~ msgid "Select <b>one</b> path to clone."
#~ msgstr "Chọn <b>một đối tượng</b> tạo bản sao liên kết."
#, fuzzy
#~ msgid "Select one <b>path</b> to clone."
#~ msgstr "Chọn <b>một đối tượng</b> tạo bản sao liên kết."
#~ msgid "&lt;no name found&gt;"
#~ msgstr "&lt;không tìm tên&gt;"
#~ msgid "Default _units:"
#~ msgstr "Đơn _vị mặc định:"
#, fuzzy
#~ msgid "_Delay (in ms):"
#~ msgstr "Thời gian chờ (ms):"
#~ msgid "You need to install the UniConvertor software.\n"
#~ msgstr "Bạn phải cài đặt trình UniConvertor.\n"
#~ msgid "Use automatic scaling to size A4"
#~ msgstr "Tự động co giãn về cỡ A4"
#, fuzzy
#~ msgid "Set Resolution"
#~ msgstr "Độ phân giải:"
#, fuzzy
#~ msgid "Set filter resolution"
#~ msgstr "Độ phân giải xuất mặc định:"
#, fuzzy
#~ msgid "Move a connection point"
#~ msgstr "Cập nhật đường nối"
#, fuzzy
#~ msgid "Remove a connection point"
#~ msgstr "Cập nhật đường nối"
#, fuzzy
#~ msgid "<b>Flowed text</b> (%d character%s)"
#~ msgid_plural "<b>Flowed text</b> (%d characters%s)"
#~ msgstr[0] "<b>văn bản trong khung</b> (%d ký tự)"
#, fuzzy
#~ msgid "<b>Linked flowed text</b> (%d character%s)"
#~ msgid_plural "<b>Linked flowed text</b> (%d characters%s)"
#~ msgstr[0] "<b>văn bản trong khung đã liên kết</b> (%d ký tự)"
#~ msgid "<b>3D Box</b>"
#~ msgstr "<b>Hình lập phương</b>"
#~ msgid "<b>Connection point</b>: click or drag to create a new connector"
#~ msgstr "<b>Điểm kết nối</b>: nhấn hay kéo để tạo một đường nối mới"
#, fuzzy
#~ msgid "<b>Connection point</b>: click to select, drag to move"
#~ msgstr "<b>Điểm kết nối</b>: nhấn hay kéo để tạo một đường nối mới"
#, fuzzy
#~ msgid "Connection point drag cancelled."
#~ msgstr "Hành động kéo điểm cuối của đường nối bị thôi."
#~ msgid "T_ype: "
#~ msgstr "_Kiểu: "
#~ msgid "Search in all object types"
#~ msgstr "Tìm mọi kiểu đối tượng"
#~ msgid "Search all shapes"
#~ msgstr "Tìm kiếm mọi hình"
#~ msgid "All shapes"
#~ msgstr "Mọi hình"
#~ msgid "_Text:"
#~ msgstr "_Văn bản:"
#~ msgid "Find objects by their text content (exact or partial match)"
#~ msgstr "Tìm đối tượng theo nội dung văn bản (khớp chính xác hay bộ phận)"
#~ msgid ""
#~ "Find objects by the value of the id attribute (exact or partial match)"
#~ msgstr ""
#~ "Tìm đối tượng theo giá trị của thuộc tính ID (khớp chính xác hay bộ phận)"
#~ msgid "_Style:"
#~ msgstr "_Kiểu dáng:"
#~ msgid ""
#~ "Find objects by the value of the style attribute (exact or partial match)"
#~ msgstr ""
#~ "Tìm đối tượng theo giá trị của thuộc tính kiểu dáng (khớp chính xác hay "
#~ "bộ phận)"
#~ msgid "_Attribute:"
#~ msgstr "Th_uộc tính:"
#~ msgid "Find objects by the name of an attribute (exact or partial match)"
#~ msgstr "Tìm đối tượng theo tên của thuộc tính (khớp chính xác hay bộ phận)"
#~ msgid "Search in s_election"
#~ msgstr "Tìm trong _vùng chọn"
#~ msgid "Search in current _layer"
#~ msgstr "Tìm trên _lớp hiện tại"
#~ msgid "Include l_ocked"
#~ msgstr "Gồm cả đối tượng kh_oá"
#~ msgid "Clear values"
#~ msgstr "Xoá giá trị"
#~ msgid "Select objects matching all of the fields you filled in"
#~ msgstr "Chọn đối tượng có tất cả các trường bạn đã điền"
#~ msgid "Red:"
#~ msgstr "Đỏ"
#~ msgid "Green:"
#~ msgstr "Xanh:"
#~ msgid "Blue:"
#~ msgstr "Lục:"
#~ msgid "Lightness:"
#~ msgstr "Độ sáng:"
#, fuzzy
#~ msgid "Alpha:"
#~ msgstr "Alpha"
#~ msgid "Level:"
#~ msgstr "Mức:"
#, fuzzy
#~ msgid "Contrast:"
#~ msgstr "Tương phản"
#, fuzzy
#~ msgid "Composite:"
#~ msgstr "Hỗn hợp"
#~ msgid "Colors:"
#~ msgstr "Màu:"
#~ msgid "Simplify:"
#~ msgstr "Đơn giản hoá:"
#~ msgid "Blur:"
#~ msgstr "Làm nhoè:"
#, fuzzy
#~ msgid "Blur type:"
#~ msgstr "Chỉnh độ nhoè"
#~ msgid "drawing-%d%s"
#~ msgstr "hình-%d%s"
#~ msgid "%s"
#~ msgstr "%s"
#~ msgid "Pt"
#~ msgstr "Pt"
#~ msgid "Picas"
#~ msgstr "Pica"
#~ msgid "Pc"
#~ msgstr "Pc"
#~ msgid "Pixels"
#~ msgstr "Điểm ảnh"
#~ msgid "Px"
#~ msgstr "Px"
#~ msgid "Percent"
#~ msgstr "Phần trăm"
#~ msgid "Percents"
#~ msgstr "Phần trăm"
#~ msgid "Millimeters"
#~ msgstr "Milimét"
#~ msgid "Centimeters"
#~ msgstr "Centimet"
#~ msgid "Meter"
#~ msgstr "Mét"
#~ msgid "Meters"
#~ msgstr "Mét"
#~ msgid "Inches"
#~ msgstr "Inch"
#~ msgid "Foot"
#~ msgstr "Foot"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#~ msgid "Feet"
#~ msgstr "Foot"
#~ msgid "em"
#~ msgstr "em"
#~ msgid "Em squares"
#~ msgstr "Vuông Em"
#~ msgid "Ex square"
#~ msgstr "Vuông Ex"
#~ msgid "ex"
#~ msgstr "ex"
#~ msgid "Ex squares"
#~ msgstr "Vuông Ex"
#, fuzzy
#~ msgid "Specifies the shape of the path's corners"
#~ msgstr "Xác định vị trí lề phải."
#~ msgid "Whiteboa_rd"
#~ msgstr "Bảng t_rắng"
#, fuzzy
#~ msgid "Name by which this document is formally known"
#~ msgstr "Tên chính thức của tài liệu này."
#, fuzzy
#~ msgid "Date associated with the creation of this document (YYYY-MM-DD)"
#~ msgstr "Ngày tháng tạo tài liệu này (YYYY-MM-DD)."
#, fuzzy
#~ msgid "The physical or digital manifestation of this document (MIME type)"
#~ msgstr "Định dạng kiểu vật lý hay điện số của tài liệu này (kiểu MIME)."
#~ msgid "Type of document (DCMI Type)"
#~ msgstr "Kiểu tài liệu (Kiểu DCMI)"
#, fuzzy
#~ msgid ""
#~ "Name of entity with rights to the Intellectual Property of this document"
#~ msgstr ""
#~ "Tên của người hay tổ chức có quyền sở hữu thuộc tính trí tuệ của tài liệu "
#~ "này."
#, fuzzy
#~ msgid "Unique URI to reference this document"
#~ msgstr "Địa chỉ URI duy nhất tham chiếu đến tài liệu này."
#, fuzzy
#~ msgid "Unique URI to reference the source of this document"
#~ msgstr "Địa chỉ URI duy nhất tham chiếu đến nguồn của tài liệu này."
#, fuzzy
#~ msgid "Unique URI to a related document"
#~ msgstr "Địa chỉ URI duy nhất tham chiếu đến một tài liệu liên quan."
#, fuzzy
#~ msgid ""
#~ "Two-letter language tag with optional subtags for the language of this "
#~ "document (e.g. 'en-GB')"
#~ msgstr ""
#~ "Mã ngôn ngữ hai chữ (có mã phụ tùy chọn) đại diện ngôn ngữ của tài liệu "
#~ "này (v.d. 'vi')"
#, fuzzy
#~ msgid ""
#~ "The topic of this document as comma-separated key words, phrases, or "
#~ "classifications"
#~ msgstr ""
#~ "Chủ đề của tài liệu này, dạng các từ khoá, cụm từ hay bộ phân loại định "
#~ "giới bằng dấu phẩy."
#~ msgid "Extent or scope of this document"
#~ msgstr "Phạm vi của tài liệu này."
#~ msgctxt "Web"
#~ msgid "Link"
#~ msgstr "Liên kết"
#~ msgid "Polyline"
#~ msgstr "Đường đa đoạn"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Object"
#~ msgid "Text"
#~ msgstr "Văn bản"
#~ msgctxt "Object"
#~ msgid "Clone"
#~ msgstr "Tạo bản sao"
#~ msgid "<b>%i</b> object of type <b>%s</b>"
#~ msgid_plural "<b>%i</b> objects of type <b>%s</b>"
#~ msgstr[0] "<b>%i</b> đối tượng kiểu <b>%s</b>"
#~ msgid "<b>%i</b> object of types <b>%s</b>, <b>%s</b>"
#~ msgid_plural "<b>%i</b> objects of types <b>%s</b>, <b>%s</b>"
#~ msgstr[0] "<b>%i</b> đối tượng kiểu <b>%s</b>, <b>%s</b>"
#~ msgid "<b>%i</b> object of types <b>%s</b>, <b>%s</b>, <b>%s</b>"
#~ msgid_plural "<b>%i</b> objects of types <b>%s</b>, <b>%s</b>, <b>%s</b>"
#~ msgstr[0] "<b>%i</b> đối tượng kiểu <b>%s</b>, <b>%s</b>, <b>%s</b>"
#~ msgid "<b>%i</b> object of <b>%i</b> types"
#~ msgid_plural "<b>%i</b> objects of <b>%i</b> types"
#~ msgstr[0] "<b>%i</b> đối tượng kiểu <b>%i</b>"
#~ msgid "<b>Link</b> to %s"
#~ msgstr "<b>Liên kết</b> đến %s"
#~ msgid "<b>Ellipse</b>"
#~ msgstr "<b>Elip</b>"
#~ msgid "<b>Circle</b>"
#~ msgstr "<b>Tròn</b>"
#~ msgid "<b>Segment</b>"
#~ msgstr "<b>Đoạn</b>"
#~ msgid "<b>Arc</b>"
#~ msgstr "<b>Cung</b>"
#~ msgid "<b>Image with bad reference</b>: %s"
#~ msgstr "<b>Ảnh có tham chiếu sai</b>: %s"
#~ msgid "<b>Line</b>"
#~ msgstr "<b>Đường</b>"
#~ msgid "<b>Linked offset</b>, %s by %f pt"
#~ msgstr "<b>Đối tượng dời hình có liên kết</b>, %s theo %f điểm"
#~ msgid "<b>Dynamic offset</b>, %s by %f pt"
#~ msgstr "<b>Đối tượng dời hình động</b>, %s theo %f điểm"
#~ msgid "<b>Path</b> (%i node, path effect: %s)"
#~ msgid_plural "<b>Path</b> (%i nodes, path effect: %s)"
#~ msgstr[0] "<b>Đường nét</b> (%i nút, hiệu ứng đường nét: %s)"
#~ msgid "<b>Path</b> (%i node)"
#~ msgid_plural "<b>Path</b> (%i nodes)"
#~ msgstr[0] "<b>Đường nét</b> (%i nút)"
#~ msgid "<b>Rectangle</b>"
#~ msgstr "<b>Chữ nhật</b>"
#~ msgid "<b>Polygon</b> with %d vertex"
#~ msgid_plural "<b>Polygon</b> with %d vertices"
#~ msgstr[0] "<b>Đa giác</b> có %d đỉnh"
#~ msgid "<b>Orphaned cloned character data</b>"
#~ msgstr "<b>Dữ liệu ký tự sao chép bị thừa</b>"
#~ msgid "<b>Text span</b>"
#~ msgstr "<b>Văn bản qua</b>"
#~ msgid "<b>Clone</b> of: %s"
#~ msgstr "<b>Bản sao</b> của: %s"
#~ msgid "<b>Orphaned clone</b>"
#~ msgstr "<b>Bản sao thừa</b>"
#~ msgid ""
#~ "Color and transparency of the page background (also used for bitmap "
#~ "export)"
#~ msgstr ""
#~ "Màu và hệ số trong suốt của nền trang (cũng được dùng khi xuất ảnh bitmap)"
#, fuzzy
#~ msgid "<b>Color</b>"
#~ msgstr "<b>Đa giác</b>"
#~ msgid "<b>Border</b>"
#~ msgstr "<b>Viền</b>"
#~ msgid ""
#~ "The feDiffuseLighting and <b>feSpecularLighting</b> filter primitives "
#~ "create \"embossed\" shadings. The input's alpha channel is used to "
#~ "provide depth information: higher opacity areas are raised toward the "
#~ "viewer and lower opacity areas recede away from the viewer."
#~ msgstr ""
#~ "Các bộ lọc nguồn feDiffuseLighting và <b>feSpecularLighting</b> tạo ra "
#~ "hiệu ứng đổ bóng \"nổi\". Kênh alpha đầu vào quy định chiều sâu của đầu "
#~ "ra: người xem sẽ thấy các vùng càng trong càng được nâng lên cao, còn các "
#~ "vùng đục hơn thì bị đưa xuống thấp."
#~ msgid "Allow relative coordinates"
#~ msgstr "Cho phép dùng hệ tọa độ tương đối"
#~ msgid "If set, relative coordinates may be used in path data"
#~ msgstr "Nếu chọn, hệ tọa độ tương đối sẽ được dùng trong dữ liệu đường nét"
#~ msgid "Left mouse button pans when Space is pressed"
#~ msgstr "Nút chuột bên trái kéo ngang khi ấn giữ phím cách"
#, fuzzy
#~ msgid ""
#~ "When on, pressing and holding Space and dragging with left mouse button "
#~ "pans canvas (as in Adobe Illustrator); when off, Space temporarily "
#~ "switches to Selector tool (default)"
#~ msgstr ""
#~ "Bật tùy chọn này thì việc ấn giữ phím cách và kéo bằng nút trái chuột sẽ "
#~ "kéo ngang vùng vẽ (như trong chương trình Adobe Illustrator). Không thì "
#~ "nhấn phím cách để kích hoạt Công cụ chọn (mặc định)."
# Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch
#~ msgid "2x2"
#~ msgstr "2×2"
# Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch
#~ msgid "4x4"
#~ msgstr "4×4"
# Literal: don't translate / Nghĩa chữ: đừng dịch
#~ msgid "8x8"
#~ msgstr "8×8"
#~ msgid "Oversample bitmaps:"
#~ msgstr "Quá lấy mẫu ảnh bitmap:"
#, fuzzy
#~ msgid "Always embed"
#~ msgstr "Luôn bật bám dính"
#, fuzzy
#~ msgid "Always link"
#~ msgstr "Luôn bật bám dính"
#~ msgid "_Execute Javascript"
#~ msgstr "Chạy mã _JavaScript"
#~ msgid "_Execute Python"
#~ msgstr "Thực hiện _Python"
#~ msgid "_Execute Ruby"
#~ msgstr "Chạy mã _Ruby"
#~ msgid "Errors"
#~ msgstr "Lỗi"
#~ msgid "Align:"
#~ msgstr "Sắp hàng:"
#~ msgid "O:%.3g"
#~ msgstr "O:%.3g"
#~ msgid "O:.%d"
#~ msgstr "O:.%d"
#~ msgid "_Export Bitmap..."
#~ msgstr "_Xuất ảnh bitmap..."
#~ msgid "Export this document or a selection as a bitmap image"
#~ msgstr "Xuất khẩu tài liệu này hay vùng chọn của nó dạng ảnh bitmap."
#~ msgid "Ro_ws and Columns..."
#~ msgstr "_Hàng và cột..."
#~ msgid "_Grid"
#~ msgstr "_Lưới"
#, fuzzy
#~ msgid " and "
#~ msgstr "Trong màu, ngoài đen"
#~ msgid "S_cripts..."
#~ msgstr "_Văn lệnh..."
#~ msgid "Run scripts"
#~ msgstr "Chạy văn lệnh"
#~ msgid "Save..."
#~ msgstr "Lưu..."
#~ msgid "EditMode"
#~ msgstr "Chế độ sửa:"
#~ msgid "Switch between connection point editing and connector drawing mode"
#~ msgstr "Chuyển giữa điều chỉnh điểm kết nối và chế độ vẽ đầu nối"
#~ msgid "New connection point"
#~ msgstr "Điểm kết nối mới"
#~ msgid "Remove connection point"
#~ msgstr "Bỏ điểm kết nối"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#, fuzzy
#~ msgid "%s%s: %d (outline%s) - Inkscape"
#~ msgstr "%s: %d (outline%s) - Inkscape"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#, fuzzy
#~ msgid "%s%s: %d (no filters%s) - Inkscape"
#~ msgstr "%s: %d (no filters%s) - Inkscape"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#, fuzzy
#~ msgid "%s%s (outline%s) - Inkscape"
#~ msgstr "%s (outline%s) - Inkscape"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#, fuzzy
#~ msgid "%s%s (no filters%s) - Inkscape"
#~ msgstr "%s (no filters%s) - Inkscape"
#, fuzzy
#~ msgid "Edit:"
#~ msgstr "_Sửa"
#~ msgid "_Start Markers:"
#~ msgstr "Hình nút đầ_u:"
#~ msgid "_Mid Markers:"
#~ msgstr "Hình nút _giữa:"
#~ msgid "_End Markers:"
#~ msgstr "Hình nút đuô_i:"
#, fuzzy
#~ msgid "Failed to find font matching: %s\n"
#~ msgstr "Không đọc được từ pipe con (%s)"
#, fuzzy
#~ msgid "keep only visible layers"
#~ msgstr "Vẽ các lớp vô hình"
#~ msgid "1/10"
#~ msgstr "1/10"
#~ msgid "1/2"
#~ msgstr "1/2"
#~ msgid "1/3"
#~ msgstr "1/3"
#~ msgid "1/4"
#~ msgstr "1/4"
#~ msgid "1/5"
#~ msgstr "1/5"
#~ msgid "1/6"
#~ msgstr "1/6"
#~ msgid "1/7"
#~ msgstr "1/7"
#~ msgid "1/8"
#~ msgstr "1/8"
#~ msgid "1/9"
#~ msgstr "1/9"
#, fuzzy
#~ msgid "Horizontal guide each:"
#~ msgstr "Số đường gióng ngang"
#~ msgid "Preset:"
#~ msgstr "Thiết lập sẵn:"
#, fuzzy
#~ msgid "Vertical guide each:"
#~ msgstr "Số đường gióng dọc"
#~ msgid "Plot invisible layers"
#~ msgstr "Vẽ các lớp vô hình"
#~ msgid "X-origin (px)"
#~ msgstr "Dịch hình [px]"
#~ msgid "Y-origin (px)"
#~ msgstr "Dịch hình [px]"
#~ msgid "hpgl output flatness"
#~ msgstr "làm phẳng khi xuất hpgl"
#~ msgid "ASCII Text with outline markup"
#~ msgstr "Văn bản ASCII có mã định dạng phác thảo"
#~ msgid "Text Outline File (*.outline)"
#~ msgstr "Tập tin Text Outline (*.outline)"
#~ msgid "Text Outline Input"
#~ msgstr "Nhập Text Outline"
#~ msgid "y-Function:"
#~ msgstr "Hàm-y:"
#, fuzzy
#~ msgid ""
#~ "This effect bends a pattern object along arbitrary \"skeleton\" paths. "
#~ "The pattern is the topmost object in the selection (groups of paths/"
#~ "shapes/clones... allowed)."
#~ msgstr ""
#~ "Hiệu ứng này uốn cong một mẫu đối tượng dọc theo một đường nét \"khung\" "
#~ "bất kỳ. Mẫu là đối tượng nằm trên cùng trong số các đối tượng được chọn "
#~ "(có thể là nhóm đường nét, bản sao liên kết...)"
#~ msgid "ASCII Text"
#~ msgstr "Văn bản ASCII"
#~ msgid "Text File (*.txt)"
#~ msgstr "Tập tin văn bản (*.txt)"
#~ msgid "Text Input"
#~ msgstr "Văn bản đầu vào"
#~ msgid "Dark mode"
#~ msgstr "Chế độ tối"
#, fuzzy
#~ msgid "[Unstable!] Power stroke"
#~ msgstr "Bỏ đặt nét"
#, fuzzy
#~ msgid "[Unstable!] Clone original path"
#~ msgstr "Thay thế phông"
#~ msgid "The directory where autosaves will be written"
#~ msgstr "Thư mục sẽ chứa tập tin tự động sao lưu"
#~ msgid "_Description"
#~ msgstr "_Mô tả"
#~ msgid "<big><b>Bitmap size</b></big>"
#~ msgstr "<big><b>Kích cỡ ảnh bitmap</b></big>"
#~ msgid "Grid line _color:"
#~ msgstr "_Màu đường lưới:"
#~ msgid "Grid line color"
#~ msgstr "Màu đường lưới"
#~ msgid "Export area is drawing"
#~ msgstr "Vùng xuất là vùng chứa nội dung"
#~ msgid "Export area is page"
#~ msgstr "Vùng xuất là trang giấy"
#~ msgid "Vacuum &lt;defs&gt;"
#~ msgstr "Làm sạch &lt;defs&gt;"
#, fuzzy
#~ msgid "_Select Same Fill and Stroke"
#~ msgstr "_Tô và Nét"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#~ msgid "%s%s. %s."
#~ msgstr "%s%s. %s."
#~ msgid "Back_ground:"
#~ msgstr "_Nền:"
#~ msgid "Color Management"
#~ msgstr "Quản lý màu"
#~ msgid "Add"
#~ msgstr "Thêm"
#, fuzzy
#~ msgid "Re_place:"
#~ msgstr "Thay thế:"
#, fuzzy
#~ msgid "S_election"
#~ msgstr "Vùng chọn"
#, fuzzy
#~ msgid "Attribute _Name"
#~ msgstr "Tên thuộc tính"
#, fuzzy
#~ msgid "Attribute _Value"
#~ msgstr "Giá trị thuộc tính"
#, fuzzy
#~ msgid "objects"
#~ msgstr "Đối tượng"
#, fuzzy
#~ msgid "found"
#~ msgstr "Tròn"
#, fuzzy
#~ msgid "Text Replace"
#~ msgstr "Thay thế"
#~ msgid "Major grid line emphasizing"
#~ msgstr "Làm nổi các đường lưới chính"
#~ msgid "Don't emphasize gridlines when zoomed out"
#~ msgstr "Không làm nổi các đường lưới khi thu nhỏ"
#~ msgid "Grid line color:"
#~ msgstr "Màu đường lưới:"
#~ msgid "Effect list"
#~ msgstr "Danh sách hiệu ứng"
#, fuzzy
#~ msgid "was found."
#~ msgstr "Các tập tin tìm thấy"
#~ msgid "Vac_uum Defs"
#~ msgstr "Xó_a thông tin thừa"
#~ msgid "In_kscape Preferences..."
#~ msgstr "_Cấu hình chung của Inkscape..."
#~ msgid "_Find..."
#~ msgstr "Tì_m..."
#~ msgid "Font size (px)"
#~ msgstr "Kích cỡ phông (px)"
#~ msgid "Toggle Bold"
#~ msgstr "Bật/Tắt đậm"
#~ msgid "Toggle bold or normal weight"
#~ msgstr "Chuyển đậm hoặc bình thường"
#~ msgid "Toggle Italic/Oblique"
#~ msgstr "Chuyển nghiêng Italic/Oblique"
#~ msgid "Toggle italic/oblique style"
#~ msgstr "Chuyển kiểu italic/oblique"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 0"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 120"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 135"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 150"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 180"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 210"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 225"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 240"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 270"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 30"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 300"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 315"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 330"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 45"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 60"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Angle 90"
#~ msgstr "Góc X"
#, fuzzy
#~ msgid "Display Format: "
#~ msgstr "Đơn vị hiển thị ưa thích"
#~ msgid "By:"
#~ msgstr "Thành: "
#~ msgid "Replace text"
#~ msgstr "Thay thế văn bản"
#~ msgid "Link Properties"
#~ msgstr "Thuộc tính liên kết"
#~ msgid "Image Properties"
#~ msgstr "Thuộc tính ảnh"
#~ msgid "A_dd to dictionary:"
#~ msgstr "_Thêm vào từ điển:"
#~ msgid "Align lines left"
#~ msgstr "Căn lề trái"
#~ msgid "Align lines right"
#~ msgstr "Căn lề phải"
#~ msgid "Line spacing:"
#~ msgstr "Khoảng cách dòng:"
#~ msgid "%s GDK pixbuf Input"
#~ msgstr "Nhập đệm điểm ảnh %s GDK"
#~ msgid "Expand direction"
#~ msgstr "Mở rộng hướng"
#~ msgid ""
#~ "Allow the master's dock items to expand their container dock objects in "
#~ "the given direction"
#~ msgstr ""
#~ "Cho phép các mục chủ đã neo có thể mở rộng ra các đối tượng neo chứa nó "
#~ "theo phương đã chọn"
#~ msgid "Mouse"
#~ msgstr "Chuột"
#~ msgid "User data: "
#~ msgstr "Dữ liệu người dùng:"
#~ msgid "System config: "
#~ msgstr "Cấu hình hệ thống:"
#~ msgid "PIXMAP: "
#~ msgstr "PIXMAP: "
#~ msgid "DATA: "
#~ msgstr "DATA: "
#~ msgid "UI: "
#~ msgstr "UI: "
#~ msgid "General system information"
#~ msgstr "Thông tin tổng quát về hệ thống"
#~ msgid "Apply new effect"
#~ msgstr "Áp dụng hiệu ứng mới"
#~ msgid "Current effect"
#~ msgstr "Hiệu ứng hiện thời"
#~ msgid "No effect applied"
#~ msgstr "Chưa áp dụng hiệu ứng"
#~ msgid ""
#~ "Enable log display by setting dialogs.debug 'redirect' attribute to 1 in "
#~ "preferences.xml"
#~ msgstr ""
#~ "Hiệu lực chức năng hiển thị bản ghi bằng cách đặt thuộc tính « redirect "
#~ "» (chuyển hướng) của « dialogs.debug » thành 1 trong tập tin tùy thích « "
#~ "preferences.xml »"
#~ msgid "Error while reading the Open Clip Art RSS feed"
#~ msgstr "Lỗi khi đọc nguồn tin RSS từ thư viện Open Clip Art"
#~ msgid ""
#~ "Failed to receive the Open Clip Art Library RSS feed. Verify if the "
#~ "server name is correct in Configuration->Import/Export (e.g.: openclipart."
#~ "org)"
#~ msgstr ""
#~ "Không nhận được nguồn tin RSS của thư viện Open Clip Art. Hãy kiểm tra "
#~ "xem bạn đã nhập đúng tên máy chủ trong Cấu hình -> Nhập/Xuất chưa (v.d: "
#~ "openclipart.org)"
#~ msgid "Server supplied malformed Clip Art feed"
#~ msgstr "Máy chủ trả về nguồn thông Clip Art bị lỗi"
#~ msgid "Search for:"
#~ msgstr "Tìm:"
#~ msgid "No files matched your search"
#~ msgstr "Không tìm thấy tập tin nào"
#~ msgid "_Opacity (%):"
#~ msgstr "Độ đụ_c (%):"
#~ msgid "Import a document from Open Clip Art Library"
#~ msgstr "Nhập tài liệu từ Open Clip Art Library"
#~ msgid "<small>No gradients</small>"
#~ msgstr "<small>Không có chuyển sắc</small>"
#~ msgid "<small>Nothing selected</small>"
#~ msgstr "<small>Chưa chọn gì</small>"
#~ msgid "<small>No gradients in selection</small>"
#~ msgstr "<small>Không có chuyển sắc trong vùng chọn</small>"
#~ msgid "<small>Multiple gradients</small>"
#~ msgstr "<small>Đa chuyển sắc</small>"
#~ msgid "Affect:"
#~ msgstr "Tác động:"
#~ msgid ""
#~ "Control whether or not to scale stroke widths, scale rectangle corners, "
#~ "transform gradient fills, and transform pattern fills with the object"
#~ msgstr ""
#~ "Có co giãn độ rộng nét, co giãn các góc chữ nhật, biến đổi màu chuyển sắc "
#~ "hay mẫu tô trong đối tượng hay không"
#~ msgid "Attribute"
#~ msgstr "Thuộc tính"
#~ msgid "LaTeX formula"
#~ msgstr "Công thức LaTeX"
#~ msgid "LaTeX formula: "
#~ msgstr "Công thức LaTeX: "
# Các hiệu ứng cơ bản?
#~ msgid "ABCs"
#~ msgstr "ABC"
#~ msgid "Motion blur, horizontal"
#~ msgstr "Nhoè do chuyển động ngang"
#~ msgid ""
#~ "Blur as if the object flies horizontally; adjust Standard Deviation to "
#~ "vary force"
#~ msgstr ""
#~ "Làm nhoè như khi vật thể dịch chuyển theo phương ngang; điều chỉnh Độ "
#~ "lệch chuẩn để thay đổi mức độ"
#~ msgid "Motion blur, vertical"
#~ msgstr "Nhoè do chuyển động thẳng đứng"
#~ msgid ""
#~ "Blur as if the object flies vertically; adjust Standard Deviation to vary "
#~ "force"
#~ msgstr ""
#~ "Làm nhoè như khi vật thể dịch chuyển theo phương thẳng đứng; điều chỉnh "
#~ "Độ lệch chuẩn để thay đổi mức độ"
#~ msgid "Drop shadow under the cut-out of the shape"
#~ msgstr ""
#~ "Đổ bóng mạnh ở góc trên bên trái và nhẹ ở góc đối diện, như khi hình bị "
#~ "cắt rời khỏi trang giấy"
#~ msgid "Horizontal edge detect"
#~ msgstr "Phát hiện cạnh ngang"
#~ msgid "Detect horizontal color edges in object"
#~ msgstr "Phát hiện các cạnh màu nằm ngang bên trong đối tượng"
#~ msgid "Vertical edge detect"
#~ msgstr "Phát hiện cạnh dọc"
#~ msgid "Detect vertical color edges in object"
#~ msgstr "Phát hiện các cạnh màu nằm ngang bên trong đối tượng"
#~ msgid "Render in shades of gray by reducing saturation to zero"
#~ msgstr ""
#~ "Dựng lại hình dáng ở thang màu xám bằng cách giảm độ bão hòa về không"
#~ msgid "Sepia"
#~ msgstr "Sepia"
#~ msgid "Render in warm sepia tones"
#~ msgstr "Đổi màu ảnh thành màu sepia"
#~ msgid "Highly flexible bump combining diffuse and specular lightings"
#~ msgstr "Hiệu ứng làm nổi kết hợp giữa ánh sáng tàn và ánh sáng tập trung"
#~ msgid "Blur inner borders and intersections"
#~ msgstr ""
#~ "Làm nhoè vùng bên trong đường viền và phần các nét giữa hai vùng khác màu"
#~ msgid ""
#~ "Blend image or object with a flood color and set lightness and contrast"
#~ msgstr ""
#~ "Thay đổi ảnh hay đối tượng bằng màu tô rồi đặt lại độ sáng và độ tương "
#~ "phản"
#~ msgid "Parallel hollow"
#~ msgstr "Viền song song, trong đặc"
#~ msgid "A blurry hollow going parallel to the edge on the inside"
#~ msgstr ""
#~ "Một rãnh trống không chạy song song bên trong, dọc theo viền của đối tượng"
#~ msgid "Hole"
#~ msgstr "Hố"
#~ msgid "Opens a smooth hole inside the shape"
#~ msgstr "Đào một hố bên trong đối tượng"
#~ msgid "Smooth outline"
#~ msgstr "Nét ngoài mượt"
#~ msgid "Outlining the lines and smoothing their crossings"
#~ msgstr "Tô viền các đường nét và làm mượt những vị trí giao cắt"
#~ msgid "Invert hue, or rotate it"
#~ msgstr "Đảo độ màu, làm chuyển tông màu của đối tượng"
#~ msgid "Outline, double"
#~ msgstr "Đường viền kép"
#~ msgid "Draws a smooth line inside colorized with the color it overlays"
#~ msgstr "Vẽ một đường mượt ở phía trong viền, ở giữa đổi màu"
#~ msgid "Fancy blur"
#~ msgstr "Nhoè trang trí"
#~ msgid "Smooth colorized contour which allows desaturation and hue rotation"
#~ msgstr ""
#~ "Làm nhoè dựa trên các đường đồng mức, cho phép giảm độ bão hòa và thay "
#~ "đổi độ màu các vùng thuộc đối tượng"
#~ msgid "Glow of object's own color at the edges"
#~ msgstr ""
#~ "Làm nhoè đường viền ra phía ngoài, tạo cảm giác như khi đối tượng đang "
#~ "phát sáng"
#~ msgid "Adds a glowing blur and removes the shape"
#~ msgstr "Thêm một quầng sáng nhoè và xóa bỏ đường viền gốc"
#~ msgid "Classic or colorized emboss effect: grayscale, color and 3D relief"
#~ msgstr "Hiệu ứng chạm nổi, làm nhạt bớt màu gốc của ảnh"
#~ msgid "Classical photographic solarization effect"
#~ msgstr ""
#~ "Hòa trộn dương bản và âm bản; các mảng sáng sẽ bị nghịch đảo thành đen"
#~ msgid ""
#~ "An effect between solarize and invert which often preserves sky and water "
#~ "lights"
#~ msgstr ""
#~ "Hiệu ứng kết hợp giữa Hỏng do phơi lâu với Đảo màu, thường giữ lại màu da "
#~ "trời và màu mặt nước"
#~ msgid "Image effects, transparent"
#~ msgstr "Hiệu ứng ảnh, trong suốt"
#~ msgid "Smooth edges"
#~ msgstr "Cạnh mịn"
#~ msgid ""
#~ "Smooth the outside of shapes and pictures without altering their contents"
#~ msgstr ""
#~ "Làm mịn phần bên ngoài của hình dạng hoặc ảnh, không thay đổi phần giữa"
#~ msgid "Blur the contents of objects, preserving the outline"
#~ msgstr ""
#~ "Giữ nguyên vùng xung quanh đường viền, và làm nhoè toàn bộ phần bên trong"
#~ msgid "Noise transparency"
#~ msgstr "Nhiễu trong suốt"
#, fuzzy
#~ msgid ""
#~ "Same as HSL bumps but with a diffuse reflection instead of a specular one"
#~ msgstr ""
#~ "Làm nổi dựa vào các giá trị độ màu, độ bão hòa và độ sáng; chiếu sáng mờ"
#~ msgid "Simple blur"
#~ msgstr "Làm nhoè đơn giản"
#~ msgid ""
#~ "Simple Gaussian blur, same as the blur slider in Fill and Stroke dialog"
#~ msgstr ""
#~ "Làm nhoè bằng thuật toán Gaussian, giống như trong hộp thoại Tô và Nét"
#~ msgid ""
#~ "Emboss effect : Colors of the original images are preserved or modified "
#~ "by Blend"
#~ msgstr ""
#~ "Hiệu ứng chạm nổi : Màu của ảnh gốc được bảo tồn và sửa đổi bởi hiệu ứng "
#~ "hòa trộn màu"
#~ msgid "Inkblot"
#~ msgstr "Vết mực loang"
#~ msgid "Color outline, in"
#~ msgstr "Tô viền màu, bên trong"
#~ msgid "A colorizable inner outline with adjustable width and blur"
#~ msgstr "Tạo một nét nhoè bao quanh phía trong viền của đối tượng"
#~ msgid "Smooth shader"
#~ msgstr "Đổ bóng mịn"
#~ msgid "Smooth shading with a graphite pencil grey"
#~ msgstr "Đổ bóng uyển chuyển, nhịp nhàng, với bút chì than màu xám"
#~ msgid "Smooth shader dark"
#~ msgstr "Đổ bóng uyển chuyển đậm màu"
#~ msgid "Dark version of non realistic smooth shading"
#~ msgstr "Đổ bóng uyển chuyển, nhịp nhàng; màu đậm hơn"
#~ msgid "Imitation of black and white cartoon shading"
#~ msgstr "Mô phỏng cách tô bóng đen trắng trong truyện tranh"
#~ msgid "Silky close to mother of pearl shading"
#~ msgstr "Đổ bóng giống như trên mặt tấm vải satin, mềm và nhiều uốn lượn"
#~ msgid "Non realistic frosted glass imitation"
#~ msgstr "Mô phỏng bề mặt tấm kính lúc trời ẩm, bị lớp sương mờ che phủ"
#~ msgid "Brushed aluminium shader"
#~ msgstr "Giả lập bề mặt nhôm được đánh bóng"
#~ msgid "Comics fluid"
#~ msgstr "Truyện tranh, màu nước"
#~ msgid "Non realistic chrome shader with strong speculars"
#~ msgstr "Bề mặt crôm, có bóng và ánh sáng phản chiếu mạnh"
#~ msgid "Chrome dark"
#~ msgstr "Crôm tối màu"
#~ msgid "Dark version of chrome shading with a ground reflection simulation"
#~ msgstr ""
#~ "Đổ bóng lên bề mặt crôm, màu sậm lại, có ánh phản chiếu từ phía dưới"
#~ msgid "3D wood"
#~ msgstr "Vân gỗ"
#~ msgid "Transparency utilities"
#~ msgstr "Tiện ích sửa độ trong suốt"
#~ msgid "Noisy blur"
#~ msgstr "Nhoè rung"
#~ msgid "Small-scale roughening and blurring to edges and content"
#~ msgstr ""
#~ "Làm đối tượng gồ ghề rồi mới làm nhoè toàn bộ đối tượng, khiến nó vừa bị "
#~ "nhoè, vừa bị rung"
#~ msgid "HSL Bumps, transparent"
#~ msgstr "Làm nổi, trong suốt"
#~ msgid "Highly flexible specular bump with transparency"
#~ msgstr ""
#~ "Làm nổi dựa vào các giá trị độ màu, độ bão hòa và độ sáng; trong suốt"
# Nên giải thích xác đáng hơn
#~ msgid ""
#~ "Give lead pencil or chromolithography or engraving or other effects to "
#~ "images and material filled objects"
#~ msgstr "Tạo bản vẽ bút chì cho ảnh hoặc đối tượng có màu tô"
#~ msgid "Alpha draw"
#~ msgstr "Nét vẽ trong suốt"
#~ msgid "Gives a transparent drawing effect to bitmaps and materials"
#~ msgstr "Tạo nét vẽ trong suốt, làm trong suốt những mảng màu và ảnh"
#~ msgid "Alpha draw, color"
#~ msgstr "Nét màu, trong suốt"
#~ msgid "Gives a transparent color fill effect to bitmaps and materials"
#~ msgstr ""
#~ "Tạo nét vẽ trong suốt, giữ màu nét vẽ, làm trong suốt những mảng màu và "
#~ "ảnh"
#~ msgid "Black outline"
#~ msgstr "Viền đen"
#~ msgid "Draws a black outline around"
#~ msgstr "Thêm một nét viền đen bao quanh đối tượng"
#~ msgid "Draws a colored outline around"
#~ msgstr "Vẽ một nét màu quanh viền của đối tượng"
#~ msgid "Inner Shadow"
#~ msgstr "Bóng vào trong"
#~ msgid "Darken edges"
#~ msgstr "Làm sẫm màu cạnh"
#~ msgid "Darken the edges with an inner blur"
#~ msgstr "Làm nhoè các cạnh vào trong, khiến màu sẫm hơn"
#~ msgid "Overlays a semi-transparent shifted copy to a blurred one"
#~ msgstr "Che phủ một bản sao nửa trong suốt lên trên một bản nhoè"
#, fuzzy
#~ msgid "Change colors to a duotone palette"
#~ msgstr "Chọn màu trong bảng màu mẫu"
#~ msgid "Light eraser, negative"
#~ msgstr "Xóa ánh sáng, âm"
#, fuzzy
#~ msgid "Like Light eraser but converts to negative"
#~ msgstr "Xóa ánh sáng, âm"
#~ msgid "Repaint anything monochrome"
#~ msgstr "Vẽ lại dưới thang màu đơn sắc"
#~ msgid "Copper and chocolate"
#~ msgstr "Đồng và sôcôla"
#~ msgid ""
#~ "Specular bump which can be easily converted from metallic to molded "
#~ "plastic effects"
#~ msgstr "Lằn nổi chuyển từ ánh kim sang bề mặt chất dẻo"
#, fuzzy
#~ msgid "Adds a colorizable glow inside"
#~ msgstr "Đổ bóng màu đen vào phía trong của viền"
#~ msgid "Font"
#~ msgstr "Phông"
#~ msgid "handle"
#~ msgstr "chốt"
#~ msgid "convex hull corner"
#~ msgstr "góc đường bao lồi"
#~ msgid "center"
#~ msgstr "tâm điểm"
#, fuzzy
#~ msgid "Diffuse light, custom (ABCs)"
#~ msgstr "Ánh sáng khuếch tán"
#, fuzzy
#~ msgid "Specular light, custom (ABCs)"
#~ msgstr "Sáng long lanh"
#, fuzzy
#~ msgid "Brightness, custom (Color)"
#~ msgstr "Ngưỡng sáng"
#~ msgid "Vibration:"
#~ msgstr "Rung:"
#~ msgid "Lightness, custom (Color)"
#~ msgstr "Độ sáng, tự chọn (màu)"
#~ msgid "Opacity (%):"
#~ msgstr "Độ đục (%):"
#~ msgid "Black, blurred drop shadow"
#~ msgstr "Đổ bóng nhoè, màu đen"
#~ msgid "Drop Glow"
#~ msgstr "Quầng sáng nhoè"
#~ msgid "White, blurred drop glow"
#~ msgstr "Thêm quầng sáng trắng, nhoè xung quanh"
#~ msgid "Y frequency:"
#~ msgstr "Tần số Y:"
#~ msgid "Drawing, custom"
#~ msgstr "Bản vẽ, tự chọn"
#~ msgid "Transluscent"
#~ msgstr "Trong mờ"
#~ msgid "link"
#~ msgstr "liên kết"
#, fuzzy
#~ msgid "To spray a path by pushing, select it and drag over it."
#~ msgstr "Để điều chỉnh đường nét bằng cách đẩy, lựa chọn nó rồi kéo qua nó."
#~ msgid "_Snap guides while dragging"
#~ msgstr "Đính đường gióng tr_ong khi kéo"
#~ msgid ""
#~ "While dragging a guide, snap to object nodes or bounding box corners "
#~ "('Snap to nodes' or 'snap to bounding box corners' must be enabled; only "
#~ "a small part of the guide near the cursor will snap)"
#~ msgstr ""
#~ "Trong khi kéo đường gióng, bám dính vào nút trên đối tượng hay góc hộp "
#~ "giới hạn (phải bật tùy chọn 'Bám dính nút' hoặc 'góc hộp giới hạn'; chỉ "
#~ "một phần nhỏ của đường gióng, gần con trỏ sẽ được bám dính)"
#~ msgid "Angle (degrees):"
#~ msgstr "Góc (độ):"
#~ msgid "Print Previe_w"
#~ msgstr "_Xem thử bản in"
#~ msgid "Preview document printout"
#~ msgstr "Xem thử bản in của tài liệu"
#~ msgid "Snap to bounding box corners"
#~ msgstr "Bám vào góc của hộp bao"
#~ msgid "Snap to cusp nodes"
#~ msgstr "Bám vào nút đỉnh"
#, fuzzy
#~ msgid "(minimum mean)"
#~ msgstr "(sức mạnh tối đa)"
#, fuzzy
#~ msgid "Toolbox|Scatter"
#~ msgstr "Phát tán"
#, fuzzy
#~ msgid "Toolbox|Scatter:"
#~ msgstr "Phát tán"
#, fuzzy
#~ msgid "(low scale variation)"
#~ msgstr "Mức ngẫu nhiên của chiều dài nét"
#~ msgid "Toolbox|Scale"
#~ msgstr "Hộp công cụ|Co giãn"
#~ msgid "Toolbox|Scale:"
#~ msgstr "Hộp công cụ|Co giãn:"
#~ msgid "All in one"
#~ msgstr "Tất cả trong một"
#, fuzzy
#~ msgid "Sharp angle tolerance:"
#~ msgstr "Độ sai lệch cho phép tối đa"
#~ msgid "Random Seed:"
#~ msgstr "Hệ số ngẫu nhiên:"
#~ msgid "Set precision"
#~ msgstr "Đặt độ chính xác"
#~ msgid "Style to xml"
#~ msgstr "Kiểu dáng sang xml"
#~ msgid "Color Markers to Match Stroke"
#~ msgstr "Màu hình nút giống màu nét"
#~ msgid "ZIP Output"
#~ msgstr "Xuất ZIP"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Blue1"
#~ msgstr "Xanh"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Blue2"
#~ msgstr "Xanh"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Blue3"
#~ msgstr "Xanh"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Red1"
#~ msgstr "Đỏ"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Red2"
#~ msgstr "Đỏ"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Red3"
#~ msgstr "Đỏ"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Orange1"
#~ msgstr "Sắp xếp"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Orange2"
#~ msgstr "Sắp xếp"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Orange3"
#~ msgstr "Sắp xếp"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Green1"
#~ msgstr "Lục"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Green2"
#~ msgstr "Lục"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Green3"
#~ msgstr "Lục"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Purple1"
#~ msgstr "Đám đông"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Purple2"
#~ msgstr "Đám đông"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Purple3"
#~ msgstr "Đám đông"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Metalic1"
#~ msgstr "Kim"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Metalic2"
#~ msgstr "Kim"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Metalic3"
#~ msgstr "Kim"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Metalic4"
#~ msgstr "Kim"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Grey1"
#~ msgstr "Xám"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Grey2"
#~ msgstr "Xám"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Grey3"
#~ msgstr "Xám"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Grey4"
#~ msgstr "Xám"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Grey5"
#~ msgstr "Xám"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "default outer 1"
#~ msgstr "Tiêu đề mặc định"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "default outer 2"
#~ msgstr "Tiêu đề mặc định"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "default outer 3"
#~ msgstr "Tiêu đề mặc định"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "default block"
#~ msgstr "(mặc định)"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "default covered text"
#~ msgstr "Tạo văn bản trong khung"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "default text"
#~ msgstr "Tiêu đề mặc định"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "default light block"
#~ msgstr "Tiêu đề mặc định"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "default light covered text"
#~ msgstr "Tiêu đề mặc định"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "default light text"
#~ msgstr "Tiêu đề mặc định"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "beetle added green"
#~ msgstr "Tạo và sửa chuyển sắc"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "beetle header text"
#~ msgstr "Xoá văn bản"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "beetle background"
#~ msgstr "Bỏ nền"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "beetle covered text"
#~ msgstr "Tạo văn bản trong khung"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "beetle text"
#~ msgstr "Xoá văn bản"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "albatross background"
#~ msgstr "Bỏ nền"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "fly text"
#~ msgstr "Gõ văn bản"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "fly outer"
#~ msgstr "Bộ Lọc"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "fly header text"
#~ msgstr "Nhập thô"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "fly covered text"
#~ msgstr "văn bản trong khung"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "seagull background"
#~ msgstr "Bỏ nền"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "seagull text"
#~ msgstr "Chữ dọc"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "beaver block header text"
#~ msgstr "Tạo văn bản trong khung"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "beaver added green"
#~ msgstr "Tạo và sửa chuyển sắc"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "beaver covered text"
#~ msgstr "Tạo văn bản trong khung"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "beaver background"
#~ msgstr "Bỏ nền"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "beaver text"
#~ msgstr "Tạo văn bản"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "crane outer 1"
#~ msgstr "Tam giác, nhỏ-to"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "crane outer 2"
#~ msgstr "Tam giác, nhỏ-to"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "crane outer 3"
#~ msgstr "Tam giác, nhỏ-to"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "crane added orange"
#~ msgstr "Góc xoay"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "crane block header"
#~ msgstr "Gỡ khoá lớp"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "crane covered text"
#~ msgstr "Tạo văn bản trong khung"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "crane text"
#~ msgstr "Tạo văn bản"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "wolverine background"
#~ msgstr "Bỏ nền"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "wolverine text"
#~ msgstr "Xoá văn bản"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Orange Hilight"
#~ msgstr "Cao"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Orange"
#~ msgstr "Sắp xếp"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Orange Shadow"
#~ msgstr "Đổ bóng vào trong"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Yellow"
#~ msgstr "Vàng"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Accent Orange"
#~ msgstr "Tam giác, to-nhỏ"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Accent Red"
#~ msgstr "tâm điểm"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Human"
#~ msgstr "Chốt"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Environmental Shadow"
#~ msgstr "Đổ bóng vào trong"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Accent Blue Shadow"
#~ msgstr "Đổ bóng vào trong"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Accent Green Base"
#~ msgstr "Chữ hoa đầu câu"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Accent Magenta"
#~ msgstr "Đỏ tươi"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Grey 1"
#~ msgstr "Xám"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Grey 2"
#~ msgstr "Xám"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Grey 3"
#~ msgstr "Xám"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Grey 4"
#~ msgstr "Xám"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Grey 5"
#~ msgstr "Xám"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Palette"
#~ msgid "Grey 6"
#~ msgstr "Xám"
#~ msgid "<b>Fade out:</b>"
#~ msgstr "<b>Tắt dần:</b>"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Filter blend mode"
#~ msgid "Normal"
#~ msgstr "Chuẩn"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Filter blend mode"
#~ msgid "Screen"
#~ msgstr "Chiếu sáng"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Gap"
#~ msgid "H:"
#~ msgstr "N:"
#~ msgid "When the original is deleted, its clones:"
#~ msgstr "Khi điều gốc bị xoá, các bản sao của nó :"
#~ msgid "tileClonesDialog|Arrange"
#~ msgstr "Sắp xếp"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#, fuzzy
#~ msgid "%s: %d (print colors preview) - Inkscape"
#~ msgstr "%s: %d (nét ngoài) - Inkscape"
# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
#, fuzzy
#~ msgid "%s (print colors preview) - Inkscape"
#~ msgstr "%s (nét ngoài) - Inkscape"
#, fuzzy
#~ msgctxt "Stroke width"
#~ msgid "Width:"
#~ msgstr "Rộng:"
#~ msgid "Where to apply?"
#~ msgstr "Áp dụng cho:"
#~ msgid "Font size [px]"
#~ msgstr "Kích cỡ phông [px]"
#~ msgid "Offset [px]"
#~ msgstr "Dịch hình [px]"
#~ msgid "Angle"
#~ msgstr "Góc"
#~ msgid "Isotropic scaling (uses smallest: width/xrange or height/yrange)"
#~ msgstr ""
#~ "Tỷ lệ đẳng hướng (dùng giá trị nhỏ nhất: chiều rộng/phạm vi x hay chiều "
#~ "cao/phạm vi y)"
#~ msgid "Rotation, degrees"
#~ msgstr "Xoay, độ"
#~ msgid "Year (0 for current)"
#~ msgstr "Năm (0 = năm nay)"
#~ msgid "clonetiler|H"
#~ msgstr "H"
#~ msgid "clonetiler|S"
#~ msgstr "S"
#~ msgid "clonetiler|L"
#~ msgstr "L"
#~ msgid "find|Clones"
#~ msgstr "Tìm bản sao liên kết"
#~ msgid "pdfinput|medium"
#~ msgstr "vừa"
#~ msgid "filterBlendMode|Normal"
#~ msgstr "Thường"
#~ msgid "Spacing"
#~ msgstr "Khoảng cách"
#~ msgid "Title"
#~ msgstr "Tên"
#~ msgid "Format"
#~ msgstr "Định dạng"
#~ msgid "Language"
#~ msgstr "Ngôn ngữ"
#, fuzzy
#~ msgid "undo action|Raise"
#~ msgstr "Nâng lên"
#~ msgid "action|Clone"
#~ msgstr "Sao lại"
#~ msgid "web|Link"
#~ msgstr "Liên kết"
#~ msgid "object|Clone"
#~ msgstr "Bản sao"
#~ msgid "Object _Properties"
#~ msgstr "Th_uộc tính đối tượng"
#~ msgid "gap|H:"
#~ msgstr "N:"
#~ msgid "Connector network layout"
#~ msgstr "Bố trí mạng đường nối"
#~ msgid "Grid|_New"
#~ msgstr "Tạo lưới _mới"
#~ msgid "Paint objects with:"
#~ msgstr "Tô màu đối tượng bằng:"
#~ msgid "filesystem|Path:"
#~ msgstr "Đường dẫn:"
#~ msgid "layers|Top"
#~ msgstr "Trên cùng"
#~ msgid "_Width"
#~ msgstr "_Rộng"
#~ msgid "_Height"
#~ msgstr "_Cao"
#~ msgid "PLACEHOLDER, do not translate"
#~ msgstr "PLACEHOLDER, do not translate"
#~ msgid ""
#~ "<b>Welcome to Inkscape!</b> Use shape or drawing tools to create objects; "
#~ "use selector (arrow) to move or transform them."
#~ msgstr ""
#~ "<b>Chào mừng bạn đến với Inkscape!</b> Hãy dùng các công cụ để vẽ các "
#~ "hình dạng; dùng công cụ Chọn (mũi tên) để di chuyển hay chuyển dạng chúng."
#~ msgid ""
#~ "<span weight=\"bold\" size=\"larger\">The file \"%s\" was saved with a "
#~ "format (%s) that may cause data loss!</span>\n"
#~ "\n"
#~ "Do you want to save this file as an Inkscape SVG?"
#~ msgstr ""
#~ "<span weight=\"bold\" size=\"larger\">Tập tin « %s » đã được lưu theo một "
#~ "định dạng (%s) có thể gây ra dữ liệu bị mất !</span>\n"
#~ "\n"
#~ "Bạn có muốn lưu tập tin này theo định dạng SVG Inkscape không?"
#~ msgid "swatches|Size"
#~ msgstr "Kích thước"
#~ msgid "swatchesHeight|medium"
#~ msgstr "trung bình"
#~ msgid "large"
#~ msgstr "lớn"
#~ msgid "huge"
#~ msgstr "to lớn"
#~ msgid "swatches|Width"
#~ msgstr "Độ rộng"
#~ msgid "swatchesWidth|medium"
#~ msgstr "trung bình"
#~ msgid "wide"
#~ msgstr "rộng"
#~ msgid "wider"
#~ msgstr "rộng hơn"
#~ msgid "swatches|Wrap"
#~ msgstr "Đường bo"
#~ msgid "sliders|Link"
#~ msgstr "Liên kết"
#~ msgid "Next Path Effect Parameter"
#~ msgstr "Tham số hiệu ứng đường nét kế"
#~ msgid "Show next Path Effect parameter for editing"
#~ msgstr "Hiển thị tham số Hiệu ứng Đường nét kế tiếp để sửa"
#~ msgid "Toggle snapping on or off"
#~ msgstr "Bật/tắt chức năng đính"
#, fuzzy
#~ msgid "Switch to print colors preview mode"
#~ msgstr "Chuyển đổi sang chế độ hiển thị bình thường"
#~ msgid "fontselector|Style"
#~ msgstr "Kiểu dáng"
#, fuzzy
#~ msgid "select toolbar|X position"
#~ msgstr "Vị trí X"
#, fuzzy
#~ msgid "select toolbar|X"
#~ msgstr "X"
#, fuzzy
#~ msgid "select toolbar|Y position"
#~ msgstr "Vị trí Y"
#, fuzzy
#~ msgid "select toolbar|Y"
#~ msgstr "Y"
#, fuzzy
#~ msgid "select toolbar|Width"
#~ msgstr "Rộng"
#, fuzzy
#~ msgid "select toolbar|W"
#~ msgstr "R"
#, fuzzy
#~ msgid "select toolbar|Height"
#~ msgstr "Cao"
#, fuzzy
#~ msgid "select toolbar|H"
#~ msgstr "C"
#~ msgid "_Y"
#~ msgstr "_Y"
#~ msgid "StrokeWidth|Width:"
#~ msgstr "Chiều rộng nét:"
#, fuzzy
#~ msgid "Task"
#~ msgstr "_Mặt nạ"
#, fuzzy
#~ msgid "Task:"
#~ msgstr "_Mặt nạ"
#, fuzzy
#~ msgid "Radius [px]"
#~ msgstr "Bán kính (px)"
#, fuzzy
#~ msgid "Rotation [deg]"
#~ msgstr "Xoay (độ)"
#~ msgid "Refresh the icons"
#~ msgstr "Cập nhật các biểu tượng"
#~ msgid "How many digits to write after the decimal dot"
#~ msgstr "Số chữ số đặt sau dấu phẩy"
#, fuzzy
#~ msgid "Color/opacity used for color spraying"
#~ msgstr "Màu/độ đục dùng để tinh chỉnh màu"
#~ msgid "Show next path effect parameter for editing"
#~ msgstr "Hiển thị tham số kế tiếp của Hiệu ứng Đường nét"
#, fuzzy
#~ msgid "Select Font Family"
#~ msgstr "Đặt nhóm phông chữ"
#, fuzzy
#~ msgid "Select Font Size"
#~ msgstr "Quần Đảo Line"
#, fuzzy
#~ msgid "Horizontal Text"
#~ msgstr "Chữ ngang"
#, fuzzy
#~ msgid "Vertical Text"
#~ msgstr "Chữ dọc"
#~ msgid "Note: The file extension is appended automatically."
#~ msgstr "Lưu ý: phần mở rộng của tập tin sẽ được tự động thêm vào."
#~ msgid "_Input Devices (new)..."
#~ msgstr "Th_iết Bị Nhập (mới)..."
#~ msgid ""
#~ "This font is currently not installed on your system. Inkscape will use "
#~ "the default font instead."
#~ msgstr ""
#~ "Phông này chưa được cài đặt vào hệ thống của bạn nên trình Inkscape sẽ "
#~ "dùng phông mặc định thay vào đó."
#~ msgid "Bold"
#~ msgstr "Đậm"
#~ msgid "Failed to change to directory '%s' (%s)"
#~ msgstr "Không di chuyển được sang thư mục '%s' (%s)"
#~ msgid "Failed to execute child process (%s)"
#~ msgstr "Không thực thi được tiến trình con (%s)"
#~ msgid "Invalid program name: %s"
#~ msgstr "Tên chương trình không hợp lệ: %s"
#~ msgid "Invalid string in argument vector at %d: %s"
#~ msgstr "Gặp chuỗi không hợp lệ trong véc-tơ đối số tại %d: %s"
#~ msgid "Invalid string in environment: %s"
#~ msgstr "Gặp chuỗi không hợp lệ trong môi trường: %s"
#~ msgid "Failed to create pipe for communicating with child process (%s)"
#~ msgstr "Không tạo được pipe để liên lạc với tiến trình con (%s)"
#~ msgid "Failed to execute helper program (%s)"
#~ msgstr "Lỗi thực thi chương trình bổ trợ (%s)"
#~ msgid "_Write session file:"
#~ msgstr "_Ghi tập tin buổi hợp:"
#~ msgid "Shared SVG whiteboard tool."
#~ msgstr "Chia sẻ SVG qua bảng vẽ tích hợp sẵn."
#~ msgid "Based on the Pedro XMPP client"
#~ msgstr "Phát triển từ ứng dụng Pedro XMPP"
#~ msgid "Select a location and filename"
#~ msgstr "Chọn vị trí và tên tập tin"
#~ msgid "Set filename"
#~ msgstr "Đặt tên tập tin"
#~ msgid "<b>%1</b> has invited you to a whiteboard session."
#~ msgstr "<b>%1</b> đã mời bạn vào một buổi hợp bảng trắng."
#~ msgid "Do you wish to accept <b>%1</b>'s whiteboard session invitation?"
#~ msgstr ""
#~ "Bạn có muốn chấp nhận lời mời buổi hợp bảng trắng của <b>%1</b> không?"
#~ msgid "Accept invitation"
#~ msgstr "Chấp nhận lời mời"
#~ msgid "Inkboard session (%1 to %2)"
#~ msgstr "Phiên chạy Inkboard (%1 đến %2)"
#, fuzzy
#~ msgid "Length left"
#~ msgstr "Kênh trái"
#, fuzzy
#~ msgid "Specifies the left end of the bisector"
#~ msgstr "có một số khối còn lại trên đống khi kết thúc"
#, fuzzy
#~ msgid "Length right"
#~ msgstr "Kênh phải"
#, fuzzy
#~ msgid "Specifies the right end of the bisector"
#~ msgstr "Xác định vị trí lề phải."
# Stop = phase (pha)
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the \"left\" end of the bisector"
#~ msgstr "có một số khối còn lại trên đống khi kết thúc"
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the \"right\" of the bisector"
#~ msgstr "Con trỏ sang phải\tRight"
#, fuzzy
#~ msgid "Null"
#~ msgstr "Rỗng"
#, fuzzy
#~ msgid "Subtract A-B"
#~ msgstr "Trừ"
#, fuzzy
#~ msgid "Identity A"
#~ msgstr "Cá tính"
#, fuzzy
#~ msgid "Subtract B-A"
#~ msgstr "Trừ"
#, fuzzy
#~ msgid "Identity B"
#~ msgstr "Cá tính"
#, fuzzy
#~ msgid "2nd path"
#~ msgstr "đường dẫn trùng %s"
#, fuzzy
#~ msgid "Path to which the original path will be boolop'ed."
#~ msgstr "Tạo một đối tượng mở rộng/co rút được liên kết đến đường nét gốc"
#~ msgid "Determines which kind of boolop will be performed."
#~ msgstr "Chọn phép toán bool sẽ thực hiện."
#~ msgid "Angle between two successive copies"
#~ msgstr "Góc giữa hai bản sao liên tiếp"
#, fuzzy
#~ msgid "Number of copies"
#~ msgstr "Số bản in"
#, fuzzy
#~ msgid "Number of copies of the original path"
#~ msgstr ""
#~ "Cách sử dụng: %s <tên_hồ_sơ> <đường_dẫn_hồ_sơ> <số_hiệu_bộ_trình_bày>\n"
#, fuzzy
#~ msgid "Origin"
#~ msgstr "Gốc"
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the starting angle"
#~ msgstr "Góc ĐK kế"
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the rotation angle"
#~ msgstr "Góc xoay (số dương = ngược chiều)"
#, fuzzy
#~ msgid "Elliptic Pen"
#~ msgstr "_Mở đường dẫn"
#~ msgid "Thick-Thin strokes (slow)"
#~ msgstr "Nét viền chuyển chậm từ dày sang mỏng"
#, fuzzy
#~ msgid "Sharp"
#~ msgstr "Sắc"
#, fuzzy
#~ msgid "Choose pen type"
#~ msgstr "Chọn kiểu ứng xử mục neo Bonob (BonoboDockItemBehavior)"
#, fuzzy
#~ msgid "Maximal stroke width"
#~ msgstr "Đổi chiều rộng nét"
#, fuzzy
#~ msgid "Pen roundness"
#~ msgstr "_Mở đường dẫn"
#, fuzzy
#~ msgid "Min/Max width ratio"
#~ msgstr "tỷ lệ nút thông tin không hợp lệ %s (thiểu %d/đa %d)"
#~ msgid "direction of thickest strokes (opposite = thinest)"
#~ msgstr "hướng của nét viền dày nhất (ngược lại = mỏng nhất)"
#, fuzzy
#~ msgid "Choose start capping type"
#~ msgstr "Chọn _sẵn kiểu cú nhấn"
#, fuzzy
#~ msgid "Choose end capping type"
#~ msgstr ""
#~ "\n"
#~ " Ký hiệu End+1: %-7ld Kiểu : %s"
#, fuzzy
#~ msgid "Grow for"
#~ msgstr "@A @b @d mới cho @i %i (%s): %m\n"
#~ msgid "Make the stroke thiner near it's start"
#~ msgstr "Đường viền mỏng hơn ở đầu"
#~ msgid "Make the stroke thiner near it's end"
#~ msgstr "Đường viền mỏng hơn ở cuối"
#, fuzzy
#~ msgid "Round ends"
#~ msgstr "Phương pháp-đích"
#, fuzzy
#~ msgid "Strokes end with a round end"
#~ msgstr "Kim loại được nén chặt, với nét viền bị cuộn lại"
#, fuzzy
#~ msgid "Control handle 9"
#~ msgstr "Quản lý cái tẩy"
#, fuzzy
#~ msgid "Control handle 11"
#~ msgstr "Bit dàng riêng 11"
#, fuzzy
#~ msgid "Specifies the left end of the parallel"
#~ msgstr "có một số khối còn lại trên đống khi kết thúc"
# Stop = phase (pha)
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the \"left\" end of the parallel"
#~ msgstr "có một số khối còn lại trên đống khi kết thúc"
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the \"right\" end of the parallel"
#~ msgstr "Điều chỉnh vùng chọn phải đến offset trước"
#, fuzzy
#~ msgid "Print unit after path length"
#~ msgstr "Chiều rộng theo đơn vị chiều dài"
# Stop = phase (pha)
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the bisector's \"left\" end"
#~ msgstr "có một số khối còn lại trên đống khi kết thúc"
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the bisector's \"right\" end"
#~ msgstr "Điều chỉnh vùng chọn phải đến offset trước"
#~ msgid "Scale factor in x direction"
#~ msgstr "Hệ số co giãn theo chiều ngang"
#~ msgid "Scale factor in y direction"
#~ msgstr "Hệ số co giãn theo chiều dọc"
#~ msgid "Offset in x direction"
#~ msgstr "Khoảng cách dời hình theo phương ngang"
#~ msgid "Offset y"
#~ msgstr "Độ dịch y"
#~ msgid "Offset in y direction"
#~ msgstr "Khoảng cách dời hình theo phương dọc"
#, fuzzy
#~ msgid "Uses XY plane?"
#~ msgstr "Mặt Phẳng Đa Ngôn Ngữ Cơ Bản"
#~ msgid ""
#~ "If true, put the path on the left side of an imaginary box, otherwise on "
#~ "the right side"
#~ msgstr ""
#~ "nếu đúng, đặt đường nét lên phía trái của khung ảnh, và sang phải nếu sai"
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the origin"
#~ msgstr "Gốc hình tượng"
#, fuzzy
#~ msgid "Iterations"
#~ msgstr "Vòng lặp"
#~ msgid "recursivity"
#~ msgstr "đệ quy"
#, fuzzy
#~ msgid "Float parameter"
#~ msgstr "Tham số thực hiện"
#, fuzzy
#~ msgid "just a real number like 1.4!"
#~ msgstr "Không hiểu « %s » (ngờ số thực)."
#, fuzzy
#~ msgid "Specifies the left end of the tangent"
#~ msgstr "Thêm một điểm « tiếp xúc » bên trái"
#, fuzzy
#~ msgid "Specifies the right end of the tangent"
#~ msgstr "Thêm một điểm « tiếp xúc » bên phải"
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the point of attachment of the tangent"
#~ msgstr "Thêm một điểm « tiếp xúc » bên trái"
# Stop = phase (pha)
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the \"left\" end of the tangent"
#~ msgstr "Thêm một điểm « tiếp xúc » bên trái"
#, fuzzy
#~ msgid "Adjust the \"right\" end of the tangent"
#~ msgstr "Thêm một điểm « tiếp xúc » bên phải"
#, fuzzy
#~ msgid "Stack step"
#~ msgstr "Bước vào"
#, fuzzy
#~ msgid "point param"
#~ msgstr "Point Fortin"
#, fuzzy
#~ msgid "path param"
#~ msgstr "đường dẫn trùng %s"
#~ msgid "Text label attached to the path"
#~ msgstr "Phần văn bản đi kèm với đường nét"
#, fuzzy
#~ msgid "Transform Handles:"
#~ msgstr "Chuyển dạng chuyển sắc"
#~ msgid "Session file"
#~ msgstr "Tập tin ghi lại phiên làm việc"
#~ msgid "Message information"
#~ msgstr "Thông tin chú thích"
#, fuzzy
#~ msgid "Active session file:"
#~ msgstr "Không có phiên truyền tập tin đang chạy"
#~ msgid "Close file"
#~ msgstr "Đóng tập tin"
#, fuzzy
#~ msgid "Open new file"
#~ msgstr "Mở tập tin lưu phiên làm việc"
#~ msgid "Set delay"
#~ msgstr "Đặt trễ"
#, fuzzy
#~ msgid "Rewind"
#~ msgstr "Quay về đầu"
#~ msgid "Go back one change"
#~ msgstr "Lùi 1 bước"
#~ msgid "Pause"
#~ msgstr "Tạm ngừng"
#~ msgid "Go forward one change"
#~ msgstr "Tiến 1 bước"
#~ msgid "Play"
#~ msgstr "Phát"
#~ msgid "Open session file"
#~ msgstr "Mở tập tin lưu phiên làm việc"
#~ msgid "_Use SSL"
#~ msgstr "Dùng _SSL"
#~ msgid "_Register"
#~ msgstr "Đă_ng ký"
#~ msgid "_Server:"
#~ msgstr "_Máy chủ:"
#~ msgid "_Username:"
#~ msgstr "_Tên người dùng:"
#~ msgid "_Password:"
#~ msgstr "_Mật khẩu :"
#~ msgid "P_ort:"
#~ msgstr "_Cổng:"
#~ msgid "Connect"
#~ msgstr "Kết nối"
#~ msgid "Establishing connection to Jabber server <b>%1</b>"
#~ msgstr "Đang kết nối tới máy chủ Jabber <b>%1</b>"
#~ msgid "Failed to establish connection to Jabber server <b>%1</b>"
#~ msgstr "Không thể kết nối được tới máy chủ Jabber <b>%1</b>"
#, fuzzy
#~ msgid "Establishing connection to Jabber server <b>%1</b> as user <b>%2</b>"
#~ msgstr "Đang kết nối tới máy chủ Jabber <b>%1</b>"
#, fuzzy
#~ msgid "Authentication failed on Jabber server <b>%1</b> as <b>%2</b>"
#~ msgstr ""
#~ "Đã kết nối tới máy chủ Jabber <b>%1</b> với tên đăng nhập là <b>%2</b>"
#, fuzzy
#~ msgid "SSL initialization failed when connecting to Jabber server <b>%1</b>"
#~ msgstr "Đang kết nối tới máy chủ Jabber <b>%1</b>"
#~ msgid "Connected to Jabber server <b>%1</b> as <b>%2</b>"
#~ msgstr ""
#~ "Đã kết nối tới máy chủ Jabber <b>%1</b> với tên đăng nhập là <b>%2</b>"
#, fuzzy
#~ msgid "Registration failed on Jabber server <b>%1</b> as <b>%2</b>"
#~ msgstr ""
#~ "Đã kết nối tới máy chủ Jabber <b>%1</b> với tên đăng nhập là <b>%2</b>"
#~ msgid "Chatroom _name:"
#~ msgstr "Tên phòng _chat:"
#~ msgid "Chatroom _server:"
#~ msgstr "Máy chủ:"
#~ msgid "Chatroom _password:"
#~ msgstr "Mật _khẩu:"
#, fuzzy
#~ msgid "Chatroom _handle:"
#~ msgstr "Quản lý cái tẩy"
#~ msgid "Connect to chatroom"
#~ msgstr "Tham gia phòng chat"
#~ msgid "_User's Jabber ID:"
#~ msgstr "ID _Jabber của người dùng:"
#~ msgid "_Invite user"
#~ msgstr "_Thêm bạn"
#~ msgid "Buddy List"
#~ msgstr "Danh sách bạn bè"
#~ msgid "Sending whiteboard invitation to <b>%1</b>"
#~ msgstr "Đang gửi lời mời tới <b>%1</b>"
#~ msgid ""
#~ "<b>Ctrl</b>: toggle node type, snap handle angle, move hor/vert; <b>Ctrl"
#~ "+Alt</b>: move along handles"
#~ msgstr ""
#~ "<b>Ctrl</b>: bật/tắt kiểu nút, đính góc chốt, di chuyển theo chiều ngang/"
#~ "dọc; <b>Ctrl+Alt</b>: di chuyển theo chốt"
#~ msgid ""
#~ "<b>Node handle</b>: drag to shape the curve; with <b>Ctrl</b> to snap "
#~ "angle; with <b>Alt</b> to lock length; with <b>Shift</b> to rotate both "
#~ "handles"
#~ msgstr ""
#~ "<b>Chốt nút</b>: kéo để tạo hình của đường cong; giữ <b>Ctrl</b> đính "
#~ "góc; <b>Alt</b> khoá chiều dài; <b>Shift</b> xoay cả hai chốt"
#~ msgid "Distribute nodes"
#~ msgstr "Phân phối các nút"
#~ msgid "Break path"
#~ msgstr "Ngắt ra đường nét"
#~ msgid "Close subpath"
#~ msgstr "Đóng đường nét thành phần"
#~ msgid "Close subpath by segment"
#~ msgstr "Đóng đường nét thành phần theo đoạn"
#~ msgid "Join nodes by segment"
#~ msgstr "Nối lại các nút theo đoạn"
#~ msgid "To join, you must have <b>two endnodes</b> selected."
#~ msgstr "Để nối lại, bạn cần phải chọn <b>hai nút cuối</b>."
#~ msgid ""
#~ "Select <b>two non-endpoint nodes</b> on a path between which to delete "
#~ "segments."
#~ msgstr ""
#~ "Trên đường nét, chọn <b>hai nút khác điểm cuối</b> giữa chúng cần xoá "
#~ "đoạn."
#~ msgid "Cannot find path between nodes."
#~ msgstr "Không tìm thấy đường nét giữa các nút."
#~ msgid "Change segment type"
#~ msgstr "Đổi kiểu đoạn"
#~ msgid ""
#~ "<b>Node handle</b>: angle %0.2f&#176;, length %s; with <b>Ctrl</b> to "
#~ "snap angle; with <b>Alt</b> to lock length; with <b>Shift</b> to rotate "
#~ "both handles"
#~ msgstr ""
#~ "<b>Chốt nút</b>: góc %0.2f&#176;, chiều dài %s; giữ <b>Ctrl</b> đính góc; "
#~ "<b>Alt</b> khoá độ dài; <b>Shift</b> xoay cả hai chốt"
#~ msgid "Cannot scale nodes when all are at the same location."
#~ msgstr "Không thể co giãn các nút khi tất cả các nút đều ở cùng một vị trí."
#~ msgid "Flip nodes"
#~ msgstr "Lật các nút"
#~ msgid ""
#~ "<b>Node</b>: drag to edit the path; with <b>Ctrl</b> to snap to "
#~ "horizontal/vertical; with <b>Ctrl+Alt</b> to snap to handles' directions"
#~ msgstr ""
#~ "<b>Nút</b>: kéo để sửa đường nét; giữ <b>Ctrl</b> đính theo chiều ngang/"
#~ "dọc; <b>Ctrl+Alt</b> đính hướng của chốt"
#~ msgid "end node"
#~ msgstr "nút cuối"
#~ msgid "smooth"
#~ msgstr "mịn"
#~ msgid "auto"
#~ msgstr "tự động"
#~ msgid "end node, handle retracted (drag with <b>Shift</b> to extend)"
#~ msgstr "nút cuối, chốt bị rụt vào kéo giữ <b>Shift</b> kéo dài"
#~ msgid "one handle retracted (drag with <b>Shift</b> to extend)"
#~ msgstr "một chốt bị rụt vào kéo giữ <b>Shift</b> kéo dài"
#~ msgid "both handles retracted (drag with <b>Shift</b> to extend)"
#~ msgstr "cả hai chốt bị rụt vào kéo giữ <b>Shift</b> kéo dài"
#~ msgid ""
#~ "<b>Drag</b> nodes or node handles; <b>Alt+drag</b> nodes to sculpt; "
#~ "<b>arrow</b> keys to move nodes, <b>&lt; &gt;</b> to scale, <b>[ ]</b> to "
#~ "rotate"
#~ msgstr ""
#~ " <b>Kéo</b> nút hay chốt của nút; <b>Alt+kéo</b> nút để điêu khắc; <b>mũi "
#~ "tên</b> di chuyển nút; <b>&lt; &gt;</b> co giãn; <b>[ ]</b> xoay"
#~ msgid ""
#~ "<b>Drag</b> the node or its handles; <b>arrow</b> keys to move the node"
#~ msgstr " <b>Kéo</b> nút hay chốt của nó; <b>mũi tên</b> di chuyển nút"
#~ msgid "Select a single object to edit its nodes or handles."
#~ msgstr "Chọn một đối tượng riêng để sửa nút hay chốt của nó."
#~ msgid ""
#~ "<b>0</b> out of <b>%i</b> node selected. <b>Click</b>, <b>Shift+click</"
#~ "b>, or <b>drag around</b> nodes to select."
#~ msgid_plural ""
#~ "<b>0</b> out of <b>%i</b> nodes selected. <b>Click</b>, <b>Shift+click</"
#~ "b>, or <b>drag around</b> nodes to select."
#~ msgstr[0] ""
#~ "<b>0</b> trên <b>%i</b> nút được chọn. <b>Nhấn</b>, <b>Shift+nhấn</b>, "
#~ "hay <b>kéo vòng quanh</b> nút để lựa chọn."
#~ msgid "Drag the handles of the object to modify it."
#~ msgstr "Kéo chốt của đối tượng để sửa đổi nó."
#~ msgid "<b>%i</b> of <b>%i</b> node selected; %s. %s."
#~ msgid_plural "<b>%i</b> of <b>%i</b> nodes selected; %s. %s."
#~ msgstr[0] "<b>%i</b> trên <b>%i</b> nút được chọn; %s. %s."
#~ msgid ""
#~ "<b>%i</b> of <b>%i</b> node selected in <b>%i</b> of <b>%i</b> subpaths. "
#~ "%s."
#~ msgid_plural ""
#~ "<b>%i</b> of <b>%i</b> nodes selected in <b>%i</b> of <b>%i</b> subpaths. "
#~ "%s."
#~ msgstr[0] ""
#~ "<b>%i</b> trên <b>%i</b> nút được chọn trên <b>%i</b> trong <b>%i</b> "
#~ "đường nét thành phần. %s."
#~ msgid "The selection has no applied clip path."
#~ msgstr "Không có đường nét cắt nào được áp dụng trong vùng chọn."
#~ msgid "The selection has no applied mask."
#~ msgstr "Không có mặt nạ nào được áp dụng trong vùng chọn."
#~ msgid "<b>Conditional group</b> of <b>%d</b> object"
#~ msgid_plural "<b>Conditional group</b> of <b>%d</b> objects"
#~ msgstr[0] "<b>Nhóm điều kiện</b> chứa <b>%d</b> đối tượng"
#~ msgid ""
#~ "To edit a path, <b>click</b>, <b>Shift+click</b>, or <b>drag around</b> "
#~ "nodes to select them, then <b>drag</b> nodes and handles. <b>Click</b> on "
#~ "an object to select."
#~ msgstr ""
#~ "Để sửa đường nét, <b>nhấn</b>, <b>Shift+nhấn</b>, hay <b>kéo vòng quanh</"
#~ "b> các nút để chọn, rồi <b>kéo</b> nút và chốt. <b>Nhấn</b> vào đối tượng "
#~ "để chọn."
#~ msgid "Center objects horizontally"
#~ msgstr "Sắp xếp đối tượng vào giữa theo chiều ngang"
#~ msgid "<b>Format</b>"
#~ msgstr "<b>Định dạng</b>"
# flash không rõ có phải là nhắp nháy không. Làm thử không thấy gì
#~ msgid "Path outline flash on mouse-over"
#~ msgstr "Nhấp nháy viền của đường nét khi di chuột lên trên"
#~ msgid "Suppress path outline flash when one path selected"
#~ msgstr "Bỏ nhắp nháy viền khi chuột chọn đường nét"
#~ msgid "If a path is selected, do not continue flashing path outlines."
#~ msgstr ""
#~ "Nếu đang chọn một đường nét, thôi không nhắp nháy đường viền của nó nữa."
#~ msgid "_Instant Messaging..."
#~ msgstr "T_in nhắn..."
#~ msgid "Jabber Instant Messaging Client"
#~ msgstr "Ứng dụng khách tin nhắn tức khắc Jabber"
#~ msgid "Join endnodes"
#~ msgstr "Nối lại các nút cuối"
# Stop = phase (pha)
#~ msgid "Edit the mask of the object"
#~ msgstr "Sửa mặt nạ của đối tượng"
#~ msgid "Error saving a temporary copy"
#~ msgstr "Gặp lỗi khi lưu một bản sao tạm thời"
#~ msgid ""
#~ "Error exporting the document. Verify if the server name, username and "
#~ "password are correct, if the server has support for webdav and verify if "
#~ "you didn't forget to choose a license."
#~ msgstr ""
#~ "Gặp lỗi khi xuất tài liệu. Hãy kiểm tra xem cả tên máy chủ, tên người "
#~ "dùng và mật khẩu đều là đúng. Nếu máy chủ hỗ trợ WebDAV, cũng kiểm tra "
#~ "bạn đã chọn giấy phép."
#~ msgid "Document exported..."
#~ msgstr "Tài liệu đã được xuất..."
#~ msgid "Username:"
#~ msgstr "Tên người dùng:"
#~ msgid "Password:"
#~ msgstr "Mật khẩu:"
#~ msgid "Export To Open Clip Art Library"
#~ msgstr "Xuất lên Open Clip Art Library"
#, fuzzy
#~ msgid "Light x-Position"
#~ msgstr "Vị trí cửa sổ: X %d, Y %d"
#, fuzzy
#~ msgid "Light y-Position"
#~ msgstr "Vị trí cửa sổ: X %d, Y %d"
#, fuzzy
#~ msgid "Light z-Position"
#~ msgstr "Vị trí cửa sổ: X %d, Y %d"
#, fuzzy
#~ msgid "Line Thickness / px"
#~ msgstr "Độ dày đường viền [px]"
#~ msgid "Scaling Factor"
#~ msgstr "Hệ số thu phóng"
#, fuzzy
#~ msgid "polyhedron|Show:"
#~ msgstr "Khối đa diện 3D"
#, fuzzy
#~ msgid "restack|Bottom"
#~ msgstr "Đáy"
#, fuzzy
#~ msgid "restack|Left"
#~ msgstr "Sắp xếp lại độ cao"
#, fuzzy
#~ msgid "restack|Middle"
#~ msgstr "Giữa"
#, fuzzy
#~ msgid "restack|Right"
#~ msgstr "Sắp xếp lại độ cao"
#, fuzzy
#~ msgid "restack|Top"
#~ msgstr "Sắp xếp lại độ cao"
#~ msgid "The second path must be exactly four nodes long."
#~ msgstr "Đường nét thứ hai được chọn phải gồm ít nhất 4 nút."
#~ msgid "Gelatine"
#~ msgstr "Chất keo"
#, fuzzy
#~ msgid "Colorizable filling with gelatine like turbulence and transparency"
#~ msgstr "Tạo bề mặt keo bằng cách thêm vào nhiều mảng hỗn độn trong suốt"
#~ msgid "Monochrome positive"
#~ msgstr "Đơn sắc dương"
#, fuzzy
#~ msgid "Convert to a Colorizable transparent positive"
#~ msgstr "Chuyển thành màu trong suốt dương"
#~ msgid ""
#~ "Invert and make the lightest parts of the object progressively transparent"
#~ msgstr "Đảo và làm cho các phần sáng nhất của đối tượng trong suốt hơn"
#, fuzzy
#~ msgid "Repaint"
#~ msgstr "Lặp lại:"
#, fuzzy
#~ msgid "Punch object out of a colorizable opaque area"
#~ msgstr "Chuyển thành màu trong suốt âm"
#~ msgid "Burnt edges"
#~ msgstr "Cháy xém cạnh"
#~ msgid "Torn edges with a dark inner blur"
#~ msgstr "Khoét các cạnh bằng các khoang nhoè sậm màu"
#~ msgid "Interruption width"
#~ msgstr "Độ rộng đoạn bị cắt rời"
#~ msgid "add stroke width to interruption size"
#~ msgstr "cộng chiều rộng nét vào độ rộng đoạn cắt rời"
#~ msgid "add other's stroke width to interruption size"
#~ msgstr ""
#~ "cộng chiều rộng nét các đoạn nét cắt rời khác vào độ rộng đoạn cắt rời"
#~ msgid "AI 8.0 Output"
#~ msgstr "Xuất AI 8.0"
# Name: don't translate / Tên: đừng dịch
#~ msgid "Adobe Illustrator 8.0 (*.ai)"
#~ msgstr "Adobe Illustrator 8.0 (*.ai)"
#~ msgid "Write Adobe Illustrator 8.0 (Postscript-based)"
#~ msgstr "Ghi Adobe Illustrator 8.0 (dựa vào PostScript)"
#~ msgid "EPSI Output"
#~ msgstr "Xuất EPSI"
#~ msgid "Encapsulated Postscript Interchange (*.epsi)"
#~ msgstr "Encapsulated Postscript Interchange (*.epsi)"
#~ msgid "Encapsulated Postscript with a thumbnail"
#~ msgstr "Encapsulated Postscript, có ảnh xem thử"
#~ msgid "Highly flexible specular bump"
#~ msgstr ""
#~ "Làm nổi dựa vào các giá trị độ màu, độ bão hòa và độ sáng; chiếu sáng mạnh"
#~ msgid "Glossy jelly"
#~ msgstr "Thạch màu, sáng bóng"
#~ msgid "Bulging, glossy jelly covering"
#~ msgstr "Phủ bề mặt đối tượng một lớp thạch rau câu dày, phản chiếu nhiều"
#~ msgid "Glossy jelly, backlit"
#~ msgstr "Thạch màu, sáng ngược"
#~ msgid "Bulging, glossy jelly covering; two light sources"
#~ msgstr ""
#~ "Phủ bề mặt đối tượng một lớp thạch rau câu; với ánh sáng chiếu từ dưới lên"
#~ msgid "HSL bubbles"
#~ msgstr "Tạo bọt, sáng mạnh"
#~ msgid ""
#~ "Highly flexible bubbles effect depending on color hue saturation and "
#~ "luminance"
#~ msgstr "Tạo các bọt nhỏ dựa trên sắc độ, độ sáng và độ bão hòa"
#~ msgid "Bright and glowing metal texture"
#~ msgstr "Văn hoa có dạng kim loại sáng bóng"
#~ msgid "Gives the flood color to the dark parts of the image"
#~ msgstr "Tô màu đặc lên phần sẫm màu của bức ảnh"
#~ msgid "Air Spray; adjust the Displacement Map amount"
#~ msgstr "Sơn phun; điều chỉnh Bản đồ chuyển vị"
#~ msgid ""
#~ "Same than HSL bumps but with an alpha added for combination with "
#~ "transparency depending filters"
#~ msgstr ""
#~ "Làm nổi bằng cách điều chỉnh các giá trị độ màu, độ bão hòa và độ sáng, "
#~ "kết hợp với hiệu ứng trong suốt"
#~ msgid "HSL bubbles, alpha"
#~ msgstr "Tạo bọt, kênh trong suốt"
#~ msgid "HSL Bumps, diffuse"
#~ msgstr "Làm nổi, sáng mờ"
#~ msgid "HSL bubbles, diffuse"
#~ msgstr "Tạo bọt, sáng mờ"
#~ msgid "HSL bubbles, transparent"
#~ msgstr "Tạo bọt, trong suốt"
#~ msgid "Highly flexible specular bubbles with transparency"
#~ msgstr ""
#~ "Tạo các bọt nhỏ dựa theo giá trị độ màu, độ bão hòa và độ sáng; trong suốt"
#~ msgid "Thick paint, glossy"
#~ msgstr "Sơn dày, sáng mạnh"
#~ msgid "Thick painting effect with turbulence and a glossy varnish"
#~ msgstr "Lớp sơn dày với nhiều mảng hỗn độn, bề mặt phản chiếu mạnh"
#~ msgid "Burst, glossy"
#~ msgstr "Vỡ tung, sáng mạnh"
#~ msgid "Burst balloon texture crumpled with holes and glossy"
#~ msgstr ""
#~ "Bóng bay vỡ thành nhiều mảnh, với các lỗ thủng và ánh sáng phản chiếu"
#~ msgid "Export area is whole canvas"
#~ msgstr "Vùng được xuất là toàn vùng vẽ"
#~ msgid "Export canvas"
#~ msgstr "Xuất vùng vẽ"
#~ msgid "AutoCAD Plot drawing files (*.plt)"
#~ msgstr "Bản vẽ AutoCAD Plot (*.plt)"
#~ msgid "Open files saved for plotters"
#~ msgstr "Mở tập tin dành cho máy vẽ"
#~ msgid "Marbled transparency effect"
#~ msgstr "Các vân cẩm thạch trong suốt"
#~ msgid "Target"
#~ msgstr "Đích"
#~ msgid "Seed"
#~ msgstr "Hạt"
#~ msgid "draw-geometry-inactive"
#~ msgstr "draw-geometry-inactive"
#, fuzzy
#~ msgid "Pixel smear, glossy"
#~ msgstr "Rê điểm ảnh, sáng bóng"
#~ msgid "Glossy painting effect for bitmaps"
#~ msgstr "Thay điểm ảnh bằng một vệt dài, mỏng, bất đối xứng; chiếu sáng mạnh"
#~ msgid "Melt and glow"
#~ msgstr "Kim loại nóng chảy"
#~ msgid "Badge"
#~ msgstr "Huy hiệu"
#~ msgid "Metal or plastic badge bevel"
#~ msgstr "Vát kiểu huy hiệu bằng nhựa hoặc kim loại"
#, fuzzy
#~ msgid "Ghost outline"
#~ msgstr "Nét ngoài"
#, fuzzy
#~ msgid "Soft bump"
#~ msgstr "Kích cỡ mụn"
#, fuzzy
#~ msgid "Masking tools"
#~ msgstr "&Công cụ chụp ảnh màn hình..."
#, fuzzy
#~ msgid "Burnt paper edges texture"
#~ msgstr "Sao chép hoạ tiết của giấy đã chọn làm nền"
#, fuzzy
#~ msgid "Flow inside"
#~ msgstr "Đang để %s bên trong %s"
#, fuzzy
#~ msgid "Lead pencil"
#~ msgstr "Cỡ bút chì:"
#~ msgid "Organization"
#~ msgstr "Tổ chức"
#, fuzzy
#~ msgid "Comics rounded"
#~ msgstr "không tròn"
#, fuzzy
#~ msgid "Preferred resolution (DPI) of bitmaps"
#~ msgstr "Độ phân giải đã thích (điểm trên mỗi insơ) của ảnh bitmap"
#, fuzzy
#~ msgid "Deactivate knotholder?"
#~ msgstr "Đã tắt"
#~ msgid "The resolution used for exporting SVG into bitmap (default 90)"
#~ msgstr "Độ phân giải được dùng để xuất SVG sang ảnh bitmap (mặc định 90)"
#, fuzzy
#~ msgid "gradient level"
#~ msgstr "Chưa chọn chuyển sắc"
#, fuzzy
#~ msgid "Under glass effect for bitmaps"
#~ msgstr "Chuyển đổi hiệu ứng làm mờ sang mảng "
#, fuzzy
#~ msgid "HSL-sensitive Bubbles effect for bitmaps"
#~ msgstr "Chuyển đổi hiệu ứng làm mờ sang mảng "
#, fuzzy
#~ msgid "Kilt"
#~ msgstr "Nghiêng"
#, fuzzy
#~ msgid "Bump for bitmaps"
#~ msgstr "Ảnh Bitmap"
#~ msgid "Biggest item"
#~ msgstr "Mục lớn nhất"
#~ msgid "Smallest item"
#~ msgstr "Mục nhỏ nhất"
#~ msgid "Enhance intensity differences in selected bitmap(s)."
#~ msgstr "Tăng cường hiệu số cường độ trong (các) ảnh bitmap đã chọn."
#~ msgid "Median Filter"
#~ msgstr "Bộ lọc giữa"
#, fuzzy
#~ msgid "el Greek"
#~ msgstr "Lục"
#, fuzzy
#~ msgid "Commands bar icon size"
#~ msgstr "Kích cỡ của biểu tượng cần dùng."
#, fuzzy
#~ msgid "Snap nodes"
#~ msgstr "Đính _nút"
#, fuzzy
#~ msgid "Snap to intersections of a grid with a guide"
#~ msgstr "<b>Đính giao của</b>"
#~ msgid "Embed All Images"
#~ msgstr "Nhúng mọi ảnh"
#, fuzzy
#~ msgid "Major Y Division Spacing"
#~ msgstr "Đánh dấu, Không khoảng trắng"
#, fuzzy
#~ msgid "Subsubdivs. per X Subdiv."
#~ msgstr "Số dòng mỗi bài báo:"
#~ msgid "Kernel Array"
#~ msgstr "Mảng hạt"
#~ msgid "Apply Convolve Effect"
#~ msgstr "Áp dụng hiệu ứng quấn lại"
#~ msgid "Cairo PDF Output"
#~ msgstr "Xuất PDF bằng thư viện Cairo"
#~ msgid "PDF via Cairo (*.pdf)"
#~ msgstr "PDF qua Cairo (*.pdf)"
#~ msgid "PDF File"
#~ msgstr "Tập tin PDF"
#~ msgid "Cairo PS Output"
#~ msgstr "Xuất PS bằng thư viện Cairo"
#~ msgid "PostScript via Cairo (*.ps)"
#~ msgstr "PostScript qua Cairo (*.ps)"
#~ msgid "Encapsulated Postscript Output"
#~ msgstr "Xuất PostScript bao bọc"
#~ msgid "Make bounding box around full page"
#~ msgstr "Tạo hộp giới hạn chung quanh toàn trang"
#~ msgid "Embed fonts (Type 1 only)"
#~ msgstr "Nhúng phông (chỉ Type 1)"
#~ msgid "I'm not sure what this word means"
#~ msgstr "Chả hiểu từ này nghĩa là gì!"
#~ msgid "Not sure, nobody tell me these things"
#~ msgstr "Không chắc! Chưa nghe bao giờ!"
#~ msgid "Yes, more descriptions"
#~ msgstr "Đúng rồi! Phải chi tiết hơn nữa!"
#, fuzzy
#~ msgid "Crystal"
#~ msgstr "Pha lê"
#~ msgid "Artist, insert data here"
#~ msgstr "Mời nghệ sĩ trổ tài"
#~ msgid "Artist text"
#~ msgstr "Văn bản theo phong cách nghệ thuật"
#~ msgid "Amount of Blur"
#~ msgstr "Làm mờ"
#, fuzzy
#~ msgid "Artist on fire"
#~ msgstr "Bật chế độ dính"
#, fuzzy
#~ msgid "Mmmm, yummy."
#~ msgstr "dddd, d MMMM yyyy"
#, fuzzy
#~ msgid "It's a puzzle, no hints"
#~ msgstr "Mẹo k_hông điều khiển điểm"
#~ msgid "Purrrr, quiet the kitty is sleeping"
#~ msgstr "Suỵt! Yên cho mèo con ngủ!"
#, fuzzy
#~ msgid "Iron Man vector objects"
#~ msgstr "Sắp đặt các đối tượng đã chọn"
#, fuzzy
#~ msgid "Hmm, fast vectors"
#~ msgstr "Nội suy Sinc nhanh"
#~ msgid "Ooops! Slippery!"
#~ msgstr "Oạch! Trơn thế!"
#, fuzzy
#~ msgid "PatternedGlass"
#~ msgstr "Mẫu"
#, fuzzy
#~ msgid "Doesn't work, bug"
#~ msgstr "/Trợ _giúp/Báo cáo _lỗi..."
#~ msgid "You're 80% water"
#~ msgstr "Cơ thể người có 80% là nước"
#~ msgid "Like Brad Pitt's stubble"
#~ msgstr "Trông như bộ râu của Brad Pitt!"
#~ msgid "Turn all the colors to be sepia tones"
#~ msgstr "Đổi màu về tông sepia (nước ảnh cũ)"
#, fuzzy
#~ msgid "Snow"
#~ msgstr "Tuyết"
#~ msgid "Zebra Stripes"
#~ msgstr "Da ngựa vằn"
#~ msgid "Paint your object with zebra stripes"
#~ msgstr "Kẻ sọc vằn cho đối tượng"
#~ msgid "Print Destination"
#~ msgstr "Đích in"
#~ msgid ""
#~ "Use PDF vector operators. The resulting image is usually smaller in file "
#~ "size and can be arbitrarily scaled, but patterns will be lost."
#~ msgstr ""
#~ "Dùng các toán tử véc-tơ kiểu PDF. Ảnh kết quả thường có kích cỡ tập tin "
#~ "nhỏ hơn, và có khả năng được co giãn tùy ý, nhưng các mẫu sẽ bị mất."
#~ msgid ""
#~ "Print everything as bitmap. The resulting image is usually larger in file "
#~ "size and cannot be arbitrarily scaled without quality loss, but all "
#~ "objects will be rendered exactly as displayed."
#~ msgstr ""
#~ "In mọi thứ dưới dạng ảnh bitmap. Ảnh kết quả thường có kích cỡ tập tin "
#~ "lớn hơn, và không thể được co giãn tùy ý và bảo tồn chất lượng, nhưng mọi "
#~ "đối tượng sẽ được vẽ chính xác như được hiển thị."
#~ msgid "Preferred resolution (dots per inch) of bitmap"
#~ msgstr "Độ phân giải đã thích (điểm trên mỗi insơ) của ảnh bitmap"
#~ msgid "Print destination"
#~ msgstr "Đích in"
#~ msgid ""
#~ "Printer name (as given by lpstat -p);\n"
#~ "leave empty to use the system default printer.\n"
#~ "Use '> filename' to print to file.\n"
#~ "Use '| prog arg...' to pipe to a program."
#~ msgstr ""
#~ "Tên máy in (như lệnh « lpstat -p » in ra);\n"
#~ "bỏ rỗng để dùng máy in mặc định của hệ thống.\n"
#~ "Dùng « > tên_tập_tin » để in vào tập tin.\n"
#~ "Dùng « | chương_trình đối_số » để gửi qua ống dẫn cho chương trình."
#~ msgid "PDF Print"
#~ msgstr "In PDF"
#~ msgid "Print using PostScript operators"
#~ msgstr "In dùng toán tử Postscript"
#~ msgid ""
#~ "Use PostScript vector operators. The resulting image is usually smaller "
#~ "in file size and can be arbitrarily scaled, but alpha transparency and "
#~ "patterns will be lost."
#~ msgstr ""
#~ "Dùng toán tử véc-tơ Postscript. Ảnh kết quả thường có kích cỡ tập tin nhỏ "
#~ "hơn, và có thể được co giãn tùy ý, nhưng độ đục alpha và các mẫu sẽ bị "
#~ "mất."
#~ msgid "Postscript Print"
#~ msgstr "In PostScript"
#~ msgid "Postscript Output"
#~ msgstr "Xuất Postscript"
#~ msgid ""
#~ "Although Inkscape will run, it will use default settings,\n"
#~ "and any changes made in preferences will not be saved."
#~ msgstr ""
#~ "Mặc dù trình Inkscape sẽ chạy được, nó sẽ dùng\n"
#~ "thiết lập mặc định, và thay đổi nào trong Tùy Thích\n"
#~ "sẽ không được lưu."
#~ msgid ""
#~ "%s not a valid XML file, or\n"
#~ "you don't have read permissions on it.\n"
#~ "%s"
#~ msgstr ""
#~ "%s không phải là tập tin XML hợp lệ,\n"
#~ "hoặc bạn không có quyền đọc nó.\n"
#~ "%s"
#~ msgid ""
#~ "%s is not a valid menus file.\n"
#~ "%s"
#~ msgstr ""
#~ "%s không phải là tập tin trình đơn hợp lệ.\n"
#~ "%s"
#~ msgid ""
#~ "Inkscape will run with default menus.\n"
#~ "New menus will not be saved."
#~ msgstr ""
#~ "Trình Inkscape sẽ chạy với các trình đơn mặc định.\n"
#~ "Trình đơn mới sẽ không được lưu."
#, fuzzy
#~ msgid "Gap width"
#~ msgstr "chiều rộng chỗ trống sai: %s"
#, fuzzy
#~ msgid "Lala"
#~ msgstr "_Nhãn"
#, fuzzy
#~ msgid "Lolo"
#~ msgstr "Màu"
#, fuzzy
#~ msgid "Last gen. segment"
#~ msgstr "Đổi kiểu đoạn"
#~ msgid "Reference"
#~ msgstr "Tham Chiếu"
#~ msgid "Change LPE point parameter"
#~ msgstr "Đổi tham số điểm LPE"
#~ msgid "Embed fonts on export (Type 1 only) (EPS)"
#~ msgstr "Nhúng phông khi xuất (chỉ Type 1) (EPS)"
#~ msgid "Export files with the bounding box set to the page size (EPS)"
#~ msgstr ""
#~ "Xuất tập tin với hộp giới hạn được đặt thành kích cỡ của trang (EPS)"
#~ msgid "Select <b>at least two objects</b> to combine."
#~ msgstr "Chọn <b>ít nhất hai đối tượng chữ</b> kết hợp."
#~ msgid "Fit page to selection"
#~ msgstr "Vừa trang khít vùng chọn"
#~ msgid "<b>Pushing %d</b> selected object"
#~ msgid_plural "<b>Pushing %d</b> selected objects"
#~ msgstr[0] "<b>Đang đẩy %d</b> đối tượng đã chọn"
#~ msgid "<b>Shrinking %d</b> selected object"
#~ msgid_plural "<b>Shrinking %d</b> selected objects"
#~ msgstr[0] "<b>Đang thu nhỏ %d</b> đối tượng đã chọn"
#~ msgid "<b>Growing %d</b> selected object"
#~ msgid_plural "<b>Growing %d</b> selected objects"
#~ msgstr[0] "<b>Đang phóng to %d</b> đối tượng đã chọn"
#~ msgid "<b>Attracting %d</b> selected object"
#~ msgid_plural "<b>Attracting %d</b> selected objects"
#~ msgstr[0] "<b>Đang hấp dẫn %d</b> đối tượng đã chọn"
#~ msgid "<b>Repelling %d</b> selected object"
#~ msgid_plural "<b>Repelling %d</b> selected objects"
#~ msgstr[0] "<b>Đang đẩy lùi %d</b> đối tượng đã chọn"
#~ msgid "<b>Roughening %d</b> selected object"
#~ msgid_plural "<b>Roughening %d</b> selected objects"
#~ msgstr[0] "<b>Đang làm cho gồ ghề %d</b> đối tượng đã chọn"
#~ msgid "<b>Painting %d</b> selected object"
#~ msgid_plural "<b>Painting %d</b> selected objects"
#~ msgstr[0] "<b>Đang sơn %d</b> đối tượng đã chọn"
#~ msgid "<b>Jittering colors in %d</b> selected object"
#~ msgid_plural "<b>Jittering colors in %d</b> selected objects"
#~ msgstr[0] "<b>Đang bù ngẫu nhiên màu sắc trong %d</b> đối tượng đã chọn"
#~ msgid "Repel tweak"
#~ msgstr "Chỉnh đẩy lùi"
#, fuzzy
#~ msgid ""
#~ "Only available in the selector tool: snap bounding box corners to guides, "
#~ "to grids, and to other bounding boxes (but not to nodes or paths)"
#~ msgstr ""
#~ "Đính các góc hộp giới hạn tới đường lưới, tới đường gióng, và tới các hộp "
#~ "giới hạn khác (chức năng đính hộp giới hạn chỉ sẵn sàng trong công cụ lựa "
#~ "chọn)"
#~ msgid "_Nodes"
#~ msgstr "_Nút"
#~ msgid "Snap nodes to object paths"
#~ msgstr "Đính nút tới đường nét đối tượng"
#, fuzzy
#~ msgid "Snap bounding box corners and nodes to the page border"
#~ msgstr ""
#~ "Đính các cạnh hộp giới hạn và đường gióng tới các cạnh hộp giới hạn khác"
#, fuzzy
#~ msgid "Consider the rotation center of an object when snapping"
#~ msgstr "Cũng đính trung tâm xoay của đối tượng khi đính nút hay đường gióng"
#~ msgid "_Grid with guides"
#~ msgstr "_Lưới có đường gióng"
#~ msgid ""
#~ "Snap to intersections of line segments ('snap to paths' must be enabled, "
#~ "see the previous tab)"
#~ msgstr ""
#~ "Đính giao các đoạn đường (cũng phải hiệu lực chức năng « đính đường nét "
#~ "», xem thẻ trước)"
#~ msgid "<b>Snapping</b>"
#~ msgstr "<b>Đính</b>"
#~ msgid "<b>What snaps</b>"
#~ msgstr "<b>Cái gì đính</b>"
#, fuzzy
#~ msgid "<b>Special points to consider</b>"
#~ msgstr " liên kết hiện thời chỉ tới %s"
#~ msgid ""
#~ "This value affects the amount of smoothing applied to freehand lines; "
#~ "lower values produce more uneven paths with more nodes"
#~ msgstr ""
#~ "Giá trị này có tác động hệ số làm mịn được áp dụng cho các đường vẽ bằng "
#~ "tay; giá trị nhỏ hơn thì tạo đường nét ít phẳng hơn có nút nhiều hơn."
#~ msgid "Grid units"
#~ msgstr "Đơn vị lưới"
#~ msgid "Origin Y"
#~ msgstr "Gốc Y"
#~ msgid "Spacing X"
#~ msgstr "Khoảng cách X"
#~ msgid "Spacing Y"
#~ msgstr "Khoảng cách Y"
#~ msgid "Selects the color used for major (highlighted) grid lines."
#~ msgstr "Chọn màu dùng cho các đường lưới chính (đã tô sáng)."
#~ msgid "Major grid line every"
#~ msgstr "Đường lưới chính mỗi"
#~ msgid "Angle Z"
#~ msgstr "Góc Z"
#, fuzzy
#~ msgid "XML looks"
#~ msgstr "XML không hợp lệ"
#, fuzzy
#~ msgid "Enable auto-save of document"
#~ msgstr "Lưu một bản sao của tài liệu hiện có"
#, fuzzy
#~ msgid "<b>Mode:</b>"
#~ msgstr "%P: chế độ %s\n"
#, fuzzy
#~ msgid "Regular Bézier mode"
#~ msgstr "Chế độ bit:"
#, fuzzy
#~ msgid "Spiro splines mode"
#~ msgstr "Chế độ bit:"
#~ msgid "Grow (outset) parts of paths"
#~ msgstr "Phóng to (bu ra) phần của đường nét"
#~ msgid "Repel mode"
#~ msgstr "Chế độ đẩy lùi"
#~ msgid "Repel parts of paths from cursor"
#~ msgstr "Đẩy lùi phần của đường nét ra con trỏ"
#, fuzzy
#~ msgid "Save current settings as new profile"
#~ msgstr "Lưu tài liệu với tên mới"
#~ msgid ""
#~ "dxf2svg may come with Inkscape, but is also at http://dxf-svg-convert."
#~ "sourceforge.net/"
#~ msgstr ""
#~ "« dxf2svg » có thể có sẵn với trình Inkscape, cũng công bố tại « http://"
#~ "dxf-svg-convert.sourceforge.net/ »."
#, fuzzy
#~ msgid "Report Normal Vector Information"
#~ msgstr "Thông tin về cách sử dụng bộ nhớ"
#~ msgid "Postscript (*.ps)"
#~ msgstr "PostScript (*.ps)"
#~ msgid ""
#~ "Cannot set <b>%s</b>: Another element with value <b>%s</b> already exists!"
#~ msgstr ""
#~ "Không thể đặt <b>%s</b>: đã có một thuộc tính khác có giá trị <b>%s</b>!"
#~ msgid "Bend Path"
#~ msgstr "Uốn đường nét"
#~ msgid "Space between copies of the pattern"
#~ msgstr "Khoảng cách giữa hai bản sao mẫu"
#~ msgid "This effect does not support arcs yet, try to convert to path."
#~ msgstr ""
#~ "Hiệu ứng này chưa hỗ trợ hình cung: hãy thử chuyển đổi sang đường nét."
#~ msgid "At least one of the objects is <b>not a path</b>, cannot combine."
#~ msgstr ""
#~ "Ít nhất một của những đối tượng này <b>không phải là đường nét</b> nên "
#~ "không thể kết hợp."
#~ msgid ""
#~ "You cannot combine objects from <b>different groups</b> or <b>layers</b>."
#~ msgstr ""
#~ "Không cho phép bạn kết hợp các đối tượng từ <b>nhóm</b> hay <b>lớp</b> "
#~ "khác nhau."
#~ msgid "Nothing in the clipboard."
#~ msgstr "Không có gì trên bảng nháp."
#~ msgid "Nothing on the style clipboard."
#~ msgstr "Không có gì trên bảng nháp kiểu dáng."
#~ msgid "Clipboard does not contain a live path effect."
#~ msgstr "Bảng nháp không chứa một hiệu ứng đường nét động."
#, fuzzy
#~ msgid "<b>Snapping to special nodes</b>"
#~ msgstr "<b>Đính giao của</b>"
#~ msgid "Dialogs stay on top (experimental!)"
#~ msgstr "Hộp thoại còn lại bên trên (thực nghiệm !)"
#~ msgid ""
#~ "Whether dialogs should stay on top of document windows. Read the "
#~ "ReleaseNotes on this issue! (Rightclick the taskbar button and press "
#~ "'Restore' to bring back a minimized document window)"
#~ msgstr ""
#~ "Có nên hiển thị hộp thoại đằng trước các cửa sổ tài liệu, hay không. Quan "
#~ "trọng là bạn đọc Ghi chú Phát hành về vấn đề này. (Nhấn-phải vào cái nút "
#~ "thanh tác vụ rồi bấm nút « Phục hồi » để phục hồi cửa sổ tài liệu bị thu "
#~ "nhỏ)"
#~ msgid "Make the commands toolbar icons smaller"
#~ msgstr "Giảm kích cỡ biểu tượng trên thanh công cụ lệnh"
#~ msgid ""
#~ "Make the commands toolbar use the 'secondary' toolbar size (requires "
#~ "restart)"
#~ msgstr ""
#~ "Khiến thanh công cụ lệnh dùng kích cỡ thanh công cụ « phụ » (cần khởi "
#~ "chạy lại)"
#~ msgid "_Apply"
#~ msgstr "Á_p dụng"
#~ msgid "Delete Segment"
#~ msgstr "Xoá đoạn"
#~ msgid "Node Break"
#~ msgstr "Nút ngắt"
#~ msgid "Interpolate style (experimental)"
#~ msgstr "Nội suy kiểu dáng (thực nghiệm)"
#~ msgid "Developer Examples"
#~ msgstr "Thí dụ về nhà phát triển"
#~ msgid "RadioButton example"
#~ msgstr "Thí dụ về nút chọn"
#~ msgid "Select option: "
#~ msgstr "Bật tùy chọn: "
#~ msgid "Select second option: "
#~ msgstr "Bật tùy chọn thứ hai: "
#~ msgid "X Channel"
#~ msgstr "Kênh X"
#~ msgid "Y Channel"
#~ msgstr "Kênh Y"
#~ msgid "Stitch Tiles"
#~ msgstr "Khâu các đá lát"
#, fuzzy
#~ msgid "Preferred resolution (dpi) of bitmaps"
#~ msgstr "Độ phân giải đã thích (điểm trên mỗi insơ) của ảnh bitmap"
#, fuzzy
#~ msgid "%s selected out of %d gradient handles on %d selected object"
#~ msgid_plural "%s selected out of %d gradient handles on %d selected objects"
#~ msgstr[0] ""
#~ "%s được chọn trên %d chốt kéo của chuyển sắc trên %d đối tượng đã chọn"
#~ msgid "Search Tag"
#~ msgstr "Thẻ tìm kiếm"
#~ msgid "PLACEHOLDER, DO NOT TRANSLATE"
#~ msgstr "PLACEHOLDER, DO NOT TRANSLATE"